Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Sử dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán" của nghiên cứu sinh Xayaphet Keodavanh được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế (năm 2024), thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học (Mã số: 9140111), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Kiêm Minh và TS. Nguyễn Đăng Minh Phúc.

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục sau đại dịch Covid-19, nền giáo dục tại Việt Nam và Lào đang thực hiện đổi mới chương trình và phương pháp dạy học nhằm phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Việc kết hợp giữa dạy học trực tiếp và ứng dụng công nghệ thông tin – truyền thông trở thành yêu cầu thực tiễn. Tuy nhiên, tại Lào và Việt Nam, việc triển khai mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán bậc đại học còn đối mặt với nhiều rào cản và chưa được khảo cứu đầy đủ ở phương diện thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một công trình khảo sát hệ thống về các yếu tố thuận lợi, thách thức, cũng như đo lường cụ thể tác động của mô hình lớp học đảo ngược đối với sự phát triển năng lực của giáo sinh Toán.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các chỉ báo thuận lợi và thách thức của mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán tại Việt Nam và Lào; đồng thời đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của mô hình này đến các năng lực cốt lõi của giáo viên Toán tương lai. Hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Xác định và đánh giá mức độ đồng thuận của các chuyên gia về những thuận lợi và thách thức khi sử dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán tại các trường đại học ở Việt Nam và Lào.
  • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của mô hình lớp học đảo ngược đến khả năng học tập tự định hướng, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng sử dụng công nghệ và tính gắn kết học tập của giáo viên Toán tương lai qua một học phần thực nghiệm cụ thể.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những thuận lợi và thách thức cốt lõi của việc áp dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán ở các trường đại học tại Việt Nam và Lào theo đánh giá của các chuyên gia là gì?
  2. Mô hình lớp học đảo ngược ảnh hưởng như thế nào đến khả năng học tập tự định hướng (Self-directed learning) của giáo viên Toán tương lai?
  3. Mô hình lớp học đảo ngược tác động như thế nào đến kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills) của giáo viên Toán tương lai?
  4. Mô hình lớp học đảo ngược làm thay đổi kỹ năng sử dụng công nghệ (Technology skills) của giáo viên Toán tương lai ra sao?
  5. Mức độ gắn kết học tập (Learning engagement) của giáo viên Toán tương lai biến đổi như thế nào trong môi trường lớp học đảo ngược?
  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán; các biểu hiện về năng lực tự định hướng, làm việc nhóm, sử dụng công nghệ và tính gắn kết học tập của giáo viên Toán tương lai.
  • Khách thể khảo sát và phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Khảo sát chuyên gia tại 5 trường đại học sư phạm ở Việt Nam, cùng 5 trường đại học và 8 trường cao đẳng sư phạm tại Lào; tổ chức dạy học thực nghiệm tại Ngành Sư phạm Toán, Khoa Giáo dục, Trường Đại học Savannakhet (Lào).
    • Phạm vi nội dung: Thực nghiệm dạy học học phần Xác suất Thống kê theo mô hình lớp học đảo ngược.
    • Thời gian nghiên cứu: Hoàn thành và bảo vệ năm 2024.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế về mô hình học tập kết hợp (Blended learning) và mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom):

  • Các nghiên cứu quốc tế: Khái niệm lớp học đảo ngược khởi đầu từ công trình của Lage et al. (2000) và được Bergmann & Sams (2012) phổ biến như một phương pháp sư phạm tích cực, lấy người học làm trung tâm. Staker & Horn (2012) phân loại các mô hình học tập hỗn hợp (bao gồm mô hình Luân phiên - Rotation, trong đó có Flipped-Classroom). Missildine et al. (2013), McLaughlin et al. (2014) và Murillo-Zamorano et al. (2019) chứng minh mô hình giúp tối ưu hóa thời gian trên lớp cho các hoạt động nhận thức bậc cao. Akçayır & Akçayır (2018), Pinnelli et al. (2016) tổng kết có hệ thống về thuận lợi và thách thức, chỉ ra rào cản về chất lượng học liệu số ngoài lớp và năng lực công nghệ của người học. Trong lĩnh vực đào tạo giáo viên, Vaughan (2015), Hao & Lee (2016), Unruh et al. (2016), Yough et al. (2017) và Eugenia (2018) phân tích nhận thức, sự chuyển biến động lực và khả năng tự điều chỉnh học tập của giáo sinh. Cevikbas & Kaiser (2020, 2023) nhấn mạnh việc giảng dạy toán đảo ngược trong và sau đại dịch Covid-19 nhằm tăng cường khả năng thích ứng giáo dục.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Lê Thị Minh Thanh (2016) xác định cấu trúc 3 bước và vai trò của giảng viên - sinh viên; Lê Thị Phượng & Bùi Phương Anh (2017, 2019) nghiên cứu phát triển năng lực tự học qua môn Tin học ứng dụng và Sinh học 8; Thái Thị Ngọc Thúy et al. (2017) nghiên cứu thiết kế lớp học đảo ngược gắn với niềm tin năng lực bản thân trong giáo dục đại học; Nguyễn Hoài Nam & Vũ Thái Giang (2017), Nguyễn Thị Kim Thoa & Hồ Thị Minh Trang (2017) khảo sát vận dụng trong dạy học Toán; Đỗ Tùng & Hoàng Công Kiên (2020) nghiên cứu triển khai qua MS Teams; Trần Thị Thu Hiền (2021), Đặng Anh Phương (2022) và Vũ Văn Tuấn (2022) đánh giá hiệu quả phát triển năng lực tự học.
  • Bối cảnh và nghiên cứu tại Lào: Luận án điểm lại lịch sử giáo dục Lào từ sau 1975 gắn với vai trò của ông Phumy Vongvichit, hệ thống 8 trường CĐSP (Savannakhet, Salavanh, Pakse, Luangphrabang, Ban Gern, Khangkhai, Luangnamtha, Dongkhamxang) và 4 trường Đại học (Đại học Quốc gia, Savannakhet, Suphanouvong, Champasac) với 15 khung chương trình đào tạo sư phạm. Các văn bản quy phạm pháp luật định hướng đổi mới gồm Nghị định 663 (18/11/2023) về tổ chức của Bộ Giáo dục và Thể thao và Nghị định 374 (06/12/2023) về Hội đồng Giáo dục Đại học Quốc gia. Văn bản xác nhận lớp học đảo ngược là phương pháp mới, lần đầu tiên được triển khai nghiên cứu thực nghiệm trong đào tạo giáo viên Toán tại Lào.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ nhiều khía cạnh của lớp học đảo ngược, song còn thiếu các nghiên cứu so sánh chuyên gia xuyên quốc gia về thuận lợi - thách thức tại bối cảnh các nước đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á (Việt Nam và Lào). Đồng thời, chưa có công trình thực nghiệm đo lường đồng thời 4 biến số (học tập tự định hướng, làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ, sự gắn kết) đối với sinh viên sư phạm Toán tại Lào.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa các lý thuyết giáo dục hiện đại:

  • Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi: Dựa trên mô hình của Lage et al. (2000), Bergmann & Sams (2012) và Chen et al. (2014), lớp học đảo ngược chuyển dịch việc truyền thụ kiến thức cơ sở ra ngoài không gian lớp học thông qua video bài giảng ngắn (khuyến nghị từ 10 đến 15 phút theo Yi & Lim, 2020) và tài liệu số hóa; thời gian trực tiếp trên lớp được dành cho các hoạt động thảo luận, giải quyết vấn đề và hợp tác nhóm.
  • Trụ cột F-L-I-P: Mô hình vận hành dựa trên 4 trụ cột: Môi trường linh hoạt (Flexible Environment - F), Văn hóa học tập lấy người học làm trung tâm (Learning Culture - L), Nội dung có chủ ý (Intentional Content - I), và Nhà giáo dục chuyên nghiệp (Professional Educator - P).
  • Sự đảo ngược theo thang nhận thức Bloom:
    • Ngoài lớp học: Người học tự thực hiện các bậc nhận thức mức thấp gồm "Biết" (Remembering) và "Hiểu" (Understanding).
    • Trong lớp học: Giảng viên hướng dẫn người học thực hiện các bậc nhận thức mức cao gồm "Vận dụng" (Applying), "Phân tích" (Analyzing), "Đánh giá" (Evaluating) và "Sáng tạo" (Creating).
  • Các biến số nghiên cứu: Khả năng học tập tự định hướng (Self-directed learning - theo Song & Hill, 2007; Lai & Hwang, 2016), Tính gắn kết học tập (Learning engagement), Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills) và Kỹ năng sử dụng công nghệ (Technology skills).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|             SO SÁNH CƠ CẤU HOẠT ĐỘNG THEO THANG NHẬN THỨC BLOOM              |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Mô hình truyền thống | - Tại lớp: Giảng viên truyền đạt lý thuyết (Biết, Hiểu) |
|                      | - Ở nhà: Sinh viên tự làm bài tập vận dụng             |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Lớp học đảo ngược    | - Ngoài lớp: Sinh viên xem video, tự học (Biết, Hiểu)  |
|                      | - Tại lớp: Thảo luận, giải quyết vấn đề, phân tích,    |
|                      |   đánh giá, sáng tạo (Bậc cao)                         |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng hướng tiếp cận phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua chuỗi 2 thực nghiệm:

Thành phần thực nghiệm Phương pháp & Kỹ thuật Đối tượng & Cỡ mẫu Công cụ & Kỹ thuật phân tích
Thực nghiệm 1 Kỹ thuật Delphi 3 vòng (3-round Delphi method) Các chuyên gia, giảng viên tại 5 trường ĐHSP Việt Nam và 5 trường ĐH, 8 trường CĐSP Lào - Bảng hỏi chuyên gia Delphi
- Quy tắc KAMET
- Hệ số đồng thuận Kendall's W
Thực nghiệm 2 Thực nghiệm sư phạm (Pedagogical experiment), thiết kế kiểm tra trước - sau Sinh viên ngành Sư phạm Toán, Khoa Giáo dục, Trường Đại học Savannakhet (Lào) - Học phần Xác suất Thống kê
- Bảng hỏi thang Likert
- Kiểm định Paired-Sample T-Test trên IBM SPSS
- Điểm trung bình (Mean) & Độ lệch chuẩn (SD)
Bổ trợ định tính Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview) Đại diện giáo viên Toán tương lai sau khóa học thực nghiệm Phân tích định tính nội dung phỏng vấn, kiểm soát sự thay đổi hành vi
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát chuyên gia qua 3 vòng Delphi tại Việt Nam và Lào; dữ liệu định lượng trước và sau can thiệp thực nghiệm tại Trường Đại học Savannakhet; dữ liệu biên bản phỏng vấn sâu; học liệu số trên nền tảng Google Classroom và MS Teams.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về sử dụng mô hình lớp học đảo ngược trong dạy và học

Chương 1 trình bày bối cảnh chuyển dịch từ dạy học truyền thống sang học tập kết hợp (Blended learning), đồng thời phân loại 6 mô hình học tập kết hợp theo Staker & Horn (2012): Mô hình giảng dạy trực tiếp (Face-To-Face Driver), Mô hình luân phiên (Rotation - bao gồm quay vòng trạm, xoay phòng thí nghiệm, lớp học đảo ngược, xoay vòng cá nhân), Mô hình linh hoạt (Flex), Mô hình phòng thực hành (Labs), Mô hình tự học (Self-blend), và Mô hình học trực tuyến (Online driver).

Chương này tổng kết bức tranh nghiên cứu quốc tế và khu vực về ứng dụng lớp học đảo ngược, phân tích sự phát triển của mô hình sau đại dịch Covid-19. Qua phân tích trắc lượng thư mục giai đoạn 2013–2019 (với 88 bài báo năm 2019 từ 10 tạp chí hàng đầu và 1.155 lượt trích dẫn cho 10 bài báo tiêu biểu), tác giả chỉ ra xu hướng gia tăng nghiên cứu về lớp học đảo ngược gắn với tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề trong toán học. Đồng thời, chương 1 phân tích thực trạng giáo dục sư phạm tại Lào, nêu bật các căn cứ pháp lý (Nghị định 663 và Nghị định 374 ban hành năm 2023) để khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình tại Lào và Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 làm rõ cấu trúc lý luận của mô hình lớp học đảo ngược và xây dựng bảng phân biệt 9 tiêu chí đặc trưng giữa lớp học truyền thống và lớp học đảo ngược:

Tiêu chí so sánh Lớp học truyền thống Lớp học đảo ngược
1. Chuẩn bị của GV Chuẩn bị giáo án lên lớp trực tiếp Thiết kế bài giảng, video ngắn (10-15 phút), chia sẻ học liệu trực tuyến
2. Hoạt động của SV ở nhà Làm bài tập về nhà để củng cố Xem video, nghiên cứu tài liệu, tự học kiến thức cơ bản trước giờ lên lớp
3. Hoạt động trên lớp Nghe giảng lý thuyết, ghi chép thụ động Thực hành, thảo luận nhóm, giải quyết vấn đề cùng GV và bạn học
4. Trung tâm dạy học Giảng viên là trung tâm Sinh viên là trung tâm; GV đóng vai trò hướng dẫn, định hướng
5. Phù hợp thang Bloom Chưa tối ưu (Biết, Hiểu chiếm thời lượng trên lớp) Phù hợp (Biết, Hiểu làm ở nhà; Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo tại lớp)
6. Hoạt động trí não Khả năng tư duy và hoạt động trí não ít hơn Đòi hỏi phân tích, phản biện, tư duy bậc cao (High thinking)
7. Ứng dụng CNTT Ứng dụng CNTT còn hạn chế Ứng dụng CNTT và truyền thông sâu rộng, hiện đại
8. Tương tác với GV Ít thời gian trao đổi cá nhân hóa Dành tối đa thời gian trên lớp để trao đổi, tháo gỡ vướng mắc
9. Phân bổ thời lượng 90% học lý thuyết, 10% luyện tập 90% luyện tập, thực hành, giải quyết vấn đề; 10% tổng kết lý thuyết

Chương này cũng tổng hợp quy trình 3 giai đoạn của lớp học đảo ngược (Trước giờ học - Trong giờ học - Sau giờ học) dựa trên các nghiên cứu của Lê Thị Minh Thanh (2016), Cù Thị Ngọc Anh et al. (2019), Đỗ Tùng & Hoàng Công Kiên (2020), và Lê Duy Cường (2021). Đồng thời, chương 2 phân tích mối liên hệ bản chất giữa mô hình với 4 biến số năng lực: khả năng học tập tự định hướng, tính gắn kết học tập, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng sử dụng công nghệ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết thiết kế chuỗi 2 thực nghiệm:

  1. Thiết kế Thực nghiệm 1 (Phương pháp Delphi): Tổ chức khảo sát chuyên gia qua 3 vòng lấy ý kiến độc lập tại các trường đại học sư phạm ở Việt Nam và các cơ sở đào tạo giáo viên tại Lào. Thang đo đánh giá dựa trên quy tắc KAMET và hệ số tương quan đồng thuận Kendall’s W để sàng lọc, xác lập sự đồng thuận về danh mục các chỉ báo thuận lợi và thách thức của mô hình đối với cả giảng viên và giáo sinh Toán.
  2. Thiết kế Thực nghiệm 2 (Thực nghiệm sư phạm): Triển khai dạy học học phần Xác suất Thống kê cho sinh viên Sư phạm Toán tại Trường Đại học Savannakhet (Lào) theo mô hình lớp học đảo ngược 3 giai đoạn kết hợp hệ thống Google Classroom.
  3. Công cụ đo lường và quy trình phân tích: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm các thang đo Likert đo lường 4 thành tố trước và sau thực nghiệm; phân tích độ tin cậy tiên nghiệm; xây dựng đề cương phỏng vấn bán cấu trúc sau khóa học; xử lý thống kê bằng phép kiểm định Paired-Sample T-Test trên phần mềm IBM SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê thu được từ chuỗi thực nghiệm:

  • Kết quả Thực nghiệm 1 (Khảo sát Delphi): Xác lập hệ thống các chỉ báo có sự đồng thuận cao (được kiểm định qua hệ số Kendall's W) về thuận lợi và thách thức của lớp học đảo ngược đối với giảng viên và giáo viên Toán tương lai tại Việt Nam và Lào. Thuận lợi nổi bật gồm: tăng cường quyền tự chủ học tập, phát triển kỹ năng làm việc nhóm, cá nhân hóa tốc độ học tập. Thách thức chính gồm: khối lượng công việc thiết kế học liệu ban đầu của giảng viên lớn, tính tự giác của người học không đồng đều, và rào cản hạ tầng thiết bị công nghệ.
  • Kết quả Thực nghiệm 2 (Tác động của mô hình): Phép kiểm định Paired-Sample T-Test trên SPSS cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa thời điểm trước và sau thực nghiệm đối với cả 4 thành tố nghiên cứu:
    1. Học tập tự định hướng (Self-directed learning): Điểm trung bình tăng rõ rệt sau khóa học, phản ánh qua sự cải thiện kỹ năng lập kế hoạch, tự tìm kiếm tài liệu và tự đánh giá tiến độ.
    2. Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills): Tăng trưởng có ý nghĩa thống kê về khả năng tương tác, phân chia nhiệm vụ và phối hợp giải quyết bài toán phức tạp trên lớp.
    3. Kỹ năng sử dụng công nghệ (Technology skills): Điểm đánh giá năng lực khai thác các phần mềm toán học, hệ thống quản lý học tập (Google Classroom, MS Teams) và công cụ tương tác trực tuyến tăng đáng kể.
    4. Tính gắn kết học tập (Learning engagement): Tăng cường mức độ tham gia chủ động vào bài giảng, mức độ tương tác với giảng viên và sự hứng thú đối với môn học Xác suất Thống kê.
  • Kết quả phỏng vấn định tính: Dữ liệu phỏng vấn bổ trợ xác nhận sự chuyển biến tích cực trong hành vi học tập, giáo sinh chuyển từ trạng thái thụ động ghi chép sang chủ động thảo luận và tự tin thuyết trình bài giải.

Chương 5: Bàn luận và kết luận

Chương 5 tiến hành lý giải, đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình quốc tế và trong nước:

  • Khẳng định tính tương thích của mô hình lớp học đảo ngược đối với đào tạo giáo viên Toán trong điều kiện các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam và Lào.
  • Lý giải nguyên nhân dẫn đến sự cải thiện của 4 nhóm kỹ năng/thái độ thông qua cấu trúc bài học lấy người học làm trung tâm và việc chuyển dịch hoạt động bậc thấp ra ngoài lớp học.
  • Bàn luận về các điều kiện sư phạm cần thiết để kiểm soát các thách thức (như giải pháp hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn về công nghệ, cách thiết kế video ngắn gọn, quy trình giao nhiệm vụ rõ ràng trước giờ học).
  • Đề xuất các khuyến nghị sư phạm và định hướng ứng dụng thực tiễn trong đổi mới chương trình đào tạo giáo viên.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết về mô hình lớp học đảo ngược trong chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học môn Toán, đặt trong bối cảnh cụ thể của các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam và Lào.
  2. Xác lập bộ chỉ báo có cơ sở khoa học về những thuận lợi và thách thức của mô hình lớp học đảo ngược đối với giảng viên và giáo viên Toán tương lai, được kiểm định mức độ đồng thuận chuyên gia thông qua phương pháp Delphi 3 vòng và hệ số Kendall’s W.
  3. Làm rõ cơ chế tác động của việc đảo ngược thang tư duy nhận thức Bloom kết hợp 4 trụ cột F-L-I-P đối với sự phát triển đồng thời 4 cấu trúc năng lực: học tập tự định hướng, làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ và sự gắn kết học tập.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng và thực nghiệm thành công quy trình dạy học 3 giai đoạn (trước, trong và sau giờ học) cho học phần Xác suất Thống kê theo mô hình lớp học đảo ngược tại Trường Đại học Savannakhet (Lào).
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng khẳng định mô hình lớp học đảo ngược tạo ra sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với khả năng học tập tự định hướng, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ và tính gắn kết của giáo sinh Toán tại Lào.
  3. Cung cấp bộ tài liệu tham khảo, khung bài giảng số hóa và hệ thống bảng hỏi khảo sát đã được kiểm định độ tin cậy, làm công cụ đo lường phục vụ các nghiên cứu tiếp theo.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với các cơ sở đào tạo giáo viên: Cần tích hợp mô hình lớp học đảo ngược vào chương trình tập huấn nghiệp vụ sư phạm thường xuyên; đầu tư đồng bộ hệ thống quản lý học tập (LMS) và đường truyền mạng Internet.
  • Đối với giảng viên: Cần thiết kế video bài giảng ngắn gọn (từ 10 đến 15 phút), tập trung vào các khái niệm trọng tâm; xây dựng hệ thống câu hỏi định hướng rõ ràng trước giờ học; dành tối đa thời gian trên lớp cho hoạt động tương tác nhóm và giải quyết vấn đề bậc cao.
  • Đối với sinh viên sư phạm: Cần rèn luyện ý thức tự giác, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng khai thác công nghệ để hoàn thành nhiệm vụ học tập ngoài lớp học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Thực nghiệm sư phạm can thiệp định lượng mới chỉ được triển khai giới hạn ở một học phần (Xác suất Thống kê) trên đối tượng sinh viên Sư phạm Toán tại một trường đại học (Trường Đại học Savannakhet, Lào).
    • Thời gian thực nghiệm giới hạn trong phạm vi một học kỳ, chưa đánh giá được toàn diện mức độ duy trì năng lực trong dài hạn khi sinh viên tham gia thực tập sư phạm tại trường phổ thông.
    • Sự chênh lệch về điều kiện trang thiết bị và hạ tầng mạng của người học tại một số địa bàn ở Lào ảnh hưởng nhất định đến tốc độ tiếp cận bài giảng video ngoài lớp học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm sang các học phần chuyên ngành Toán học khác (như Giải tích, Hình học, Đại số) và triển khai tại nhiều trường đại học sư phạm khác ở Lào và Việt Nam.
    • Nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) nhằm đánh giá tác động chuyển giao của mô hình lớp học đảo ngược đến kỹ năng thiết kế bài dạy thực tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp và trở thành giáo viên tại các trường phổ thông.
    • Khảo sát sâu hơn về các công cụ đánh giá quá trình tự động và việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ cá nhân hóa học liệu ngoài lớp học.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học môn Toán: Tham khảo khung lý thuyết, quy trình thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp, cách thức triển khai kỹ thuật Delphi 3 vòng và quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm sư phạm bằng SPSS.
  • Giảng viên các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm tại Việt Nam và Lào: Tham khảo quy trình tổ chức dạy học 3 giai đoạn, phương pháp thiết kế học liệu số, kịch bản tương tác trên lớp và cách thức tích hợp các nền tảng công nghệ (Google Classroom, MS Teams, Kahoot, Canva, Padlet) vào giảng dạy các học phần Toán học.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các kết quả đánh giá về thuận lợi, thách thức để xây dựng chính sách bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên, đổi mới chương trình đào tạo giáo viên đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số theo các nghị định chỉ đạo của ngành giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp Delphi được luận án sử dụng như thế nào trong Thực nghiệm 1?
Phương pháp Delphi được tiến hành qua 3 vòng lấy ý kiến độc lập từ các giảng viên chuyên gia tại các trường đại học sư phạm ở Việt Nam và các trường đại học, cao đẳng sư phạm ở Lào. Mục đích là tìm kiếm sự đồng thuận khoa học về các chỉ báo thuận lợi và thách thức của mô hình lớp học đảo ngược. Dữ liệu khảo sát được phân tích thông qua quy tắc KAMET và kiểm định mức độ đồng thuận bằng hệ số Kendall’s W.

2. Mô hình lớp học đảo ngược đã thay đổi các bậc nhận thức của thang Bloom như thế nào?
Trong lớp học truyền thống, giảng viên truyền đạt kiến thức ở bậc thấp (Biết, Hiểu) trên lớp và giao bài tập bậc cao (Vận dụng, Phân tích) về nhà. Lớp học đảo ngược đảo chiều cấu trúc này: sinh viên tự học và tiếp thu kiến thức ở bậc nhận thức thấp (Biết, Hiểu) ngoài lớp học qua video và học liệu số; toàn bộ thời gian trên lớp được dành cho giảng viên và sinh viên tương tác để giải quyết các nhiệm vụ nhận thức bậc cao (Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo).

3. Bốn biến số năng lực cốt lõi được đo lường trong thực nghiệm tại Lào gồm những gì?
Thực nghiệm 2 tại Trường Đại học Savannakhet tập trung đo lường 4 biến số:

  1. Khả năng học tập tự định hướng (Self-directed learning).
  2. Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills).
  3. Kỹ năng sử dụng công nghệ (Technology skills).
  4. Tính gắn kết học tập (Learning engagement).

4. Khóa học thực nghiệm sư phạm trong luận án được tổ chức như thế nào?
Thực nghiệm được triển khai cho sinh viên ngành Sư phạm Toán tại Trường Đại học Savannakhet (Lào) trong học phần Xác suất Thống kê. Quá trình dạy học tuân thủ 3 giai đoạn: Trước giờ học (xem video bài giảng 10-15 phút và nghiên cứu tài liệu trên Google Classroom), Trong giờ học (thảo luận nhóm, thuyết trình, giải quyết bài toán phức tạp và nhận phản hồi trực tiếp từ giảng viên), và Sau giờ học (tự đánh giá, hoàn thành bài tập củng cố và trao đổi mở rộng). Kết quả được xử lý thống kê trước - sau bằng phép kiểm định Paired-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Xayaphet Keodavanh là công trình nghiên cứu phương pháp hỗn hợp có hệ thống về việc sử dụng mô hình lớp học đảo ngược trong đào tạo giáo viên Toán tại Việt Nam và Lào. Luận án đã xác lập bộ chỉ báo tin cậy về các yếu tố thuận lợi và thách thức thông qua kỹ thuật Delphi 3 vòng, đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với khả năng học tập tự định hướng, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng công nghệ và sự gắn kết học tập của giáo sinh Toán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực hành sư phạm phục vụ công cuộc đổi mới phương pháp giảng dạy đại học và nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên trong kỷ nguyên số.