Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 5 (5G), các yêu cầu kỹ thuật đòi hỏi tốc độ truyền tải dữ liệu cao, thời gian đáp ứng cực thấp, khả năng kết nối đồng thời hàng tỷ thiết bị phục vụ từ Internet vạn vật (IoT), truyền phát video chất lượng 4K/8K đến thực tế ảo (VR). Nhằm đảm bảo hiệu suất truyền dẫn và chất lượng dịch vụ (QoS), quá trình ước lượng kênh đóng vai trò kỹ thuật then chốt. Ước lượng kênh là quá trình xác định trạng thái vật lý của môi trường truyền sóng thông qua việc thu nhận và phân tích các tín hiệu pilot gửi từ thiết bị người dùng. Các thông số thu được từ quá trình này là căn cứ để trạm gốc điều chỉnh cấu hình hệ thống, tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên vô tuyến và giảm thiểu lỗi truyền dẫn.

Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu đo đạc thực tế phục vụ quá trình ước lượng kênh trên mạng 5G đòi hỏi hạ tầng phức tạp, chi phí cao và tốn kém tài nguyên. Để giải quyết rào cản này, việc ứng dụng học máy, cụ thể là mạng nơ-ron tích chập (CNN), nhằm tổng hợp dữ liệu mô phỏng với độ chính xác cao được lựa chọn như một phương pháp thay thế hiệu quả, giúp nâng cao hiệu suất xử lý mà không phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu thực địa.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Phát triển một kiến trúc mô hình CNN hiệu quả cho việc tổng hợp dữ liệu kênh trong mạng 5G.
  2. Cải thiện tính đa dạng và chính xác của dữ liệu tổng hợp để đảm bảo hiệu suất ước lượng kênh tốt nhất.
  3. Đánh giá hiệu suất của việc ước lượng kênh bằng việc so sánh kết quả ước lượng kênh thực nghiệm với ước lượng kênh hoàn hảo (Perfect Channel Estimation).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình mạng nơ-ron tích chập ứng dụng trong bài toán ước lượng đáp ứng kênh truyền sóng vô tuyến của hệ thống 5G. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về công cụ và kỹ thuật: Nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn thông qua việc mô phỏng trên phần mềm MATLAB với bộ công cụ chuyên dụng 5G Toolbox; cấu hình kênh truyền khảo sát ở chế độ truyền dẫn đơn vào - đơn ra (SISO - Single Input Single Output); tập trung khảo sát các mô hình kênh đường dây trễ có đầu ra (TDL) từ TDL-A đến TDL-E kết hợp với kỹ thuật điều chế pha trực giao (QPSK).
  • Về thời gian và địa điểm: Đề tài được giao ngày 26/02/2024, hoàn thành nộp báo cáo ngày 31/05/2024 và nghiệm thu vào tháng 06/2024 tại Bộ môn Kỹ thuật Máy tính – Viễn thông, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khối lý thuyết chuyên ngành viễn thông vô tuyến và học sâu:

Khung lý thuyết và mô hình chuẩn hóa

  1. Lộ trình tiến hóa công nghệ 5G New Radio (NR) theo 3GPP:
    • Tiêu chuẩn LTE ra đời từ Release 8 (năm 2009) và liên tục tiến hóa qua các phiên bản: Release 10 (giới thiệu ghép kênh sóng mang CA với tối đa 5 sóng mang thành phần CC, băng thông truyền dẫn lên tới 100 MHz); Release 11 (kỹ thuật truyền nhận đa điểm phối hợp CoMP); Release 12 (kết nối kép, TDD động); Release 13 (chuẩn giao tiếp IoT gồm NB-IoT băng thông 200 kHz và LTE-M băng thông 1,4 MHz); Release 14 (truyền thông V2V, V2X); Release 15 (cơ chế truyền dẫn rút ngắn sTTI, hoàn thành tiêu chuẩn NR Non-Standalone cuối năm 2017 và Standalone tháng 06/2018).
    • Hệ thống 5G NR phục vụ ba nhóm kịch bản chính: Băng rộng di động nâng cao (eMBB), Truyền thông máy số lượng lớn (mMTC), và Truyền thông độ trễ thấp siêu tin cậy (URLLC).
  2. Cấu trúc kênh truyền mạng di động: Phân loại thành ba tầng kênh:
    • Kênh logic: Kênh điều khiển (BCCH, PCCH, CCCH, DCCH, MCCH) và kênh lưu lượng (DTCH, MTCH).
    • Kênh truyền tải: BCH, DL-SCH, PCH, MCH.
    • Kênh vật lý: PBCH, PDSCH, PMCH, PCFICH, PDCCH, PHICH.
  3. Mô hình kênh vô tuyến Tapped Delay Line (TDL): Chuẩn hóa bởi 3GPP nhằm mô phỏng các môi trường truyền sóng đa đường thông qua chuỗi các tap trễ, mỗi tap được xác định bởi thời gian trễ (ns) và hệ số công suất suy hao (dB). Đồ án khảo sát đầy đủ 5 biến thể: TDL-A, TDL-B, TDL-C, TDL-D và TDL-E.
  4. Kỹ thuật điều chế và ghép kênh: Kỹ thuật điều chế đa sóng mang trực giao OFDM kết hợp các phương thức điều chế số QPSK (2 bit/symbol), 16-QAM (4 bit/symbol), 64-QAM (6 bit/symbol) và 256-QAM (8 bit/symbol), trong đó ký hiệu tham chiếu giải điều chế (DM-RS / pilot) được lồng ghép vào khung truyền để trích xuất thông tin kênh.
  5. Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Cấu trúc mạng học sâu bao gồm các lớp tích chập (Convolutional layer) thực hiện tính toán ma trận với bộ lọc trượt (kernel), lớp hàm kích hoạt phi tuyến ReLU ($f(x) = \max(0, x)$), các lớp gom cụm (Max-pooling, Average-pooling, Sum-pooling), lớp chuẩn hóa Batch Normalization và lớp hồi quy (Regression layer) nhằm tối ưu hóa hàm mất mát sai số bình phương trung bình (MSE).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thực nghiệm mô phỏng: Tác giả xây dựng chuỗi mô phỏng đầu cuối (end-to-end) trên MATLAB: Tín hiệu phát sau khi điều chế và biến đổi IFFT tạo dạng sóng OFDM sẽ đi qua mô hình kênh fading Rayleigh $h(t)$ kết hợp nhiễu cộng Gauss trắng (AWGN) $n(t)$ ở các mức SNR khác nhau. Tại phía thu, sau phép biến đổi FFT, các ký hiệu pilot được trích xuất để đưa vào mô hình CNN nhằm ước lượng ma trận đáp ứng kênh truyền.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được tạo lập tự động bằng hàm hGenerateTrainingData thuộc MATLAB 5G Toolbox. Tập dữ liệu gồm tổng cộng 256 mẫu (dataSize = 256), đại diện cho các điều kiện kênh truyền khác nhau kèm theo đáp ứng kênh lý tưởng tương ứng.
  • Phân chia dữ liệu: Với kích thước lô huấn luyện mini-batch bằng 32, dữ liệu được phân chia thành:
    • Tập huấn luyện (Training data): 224 mẫu (tương đương $256 - 32$).
    • Tập kiểm định/kiểm tra (Validation data): 32 mẫu.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Đồ án đã thiết kế, lập trình và thử nghiệm hai kiến trúc mạng CNN chuyên biệt để giải quyết bài toán hồi quy ước lượng ma trận kênh truyền:

Thành phần thông số Mạng 1 (Kiến trúc cơ sở) Mạng 2 (Kiến trúc cải tiến)
Tổng số lớp 11 lớp 18 lớp
Đặc tính dữ liệu đầu vào Kích thước $612 \times 14 \times 1$ (ảnh xám, 1 kênh màu, không chuẩn hóa) Kích thước $612 \times 14 \times 1$ (ảnh xám, 1 kênh màu)
Lớp tích chập 1 (Conv 1) 64 bộ lọc kích thước $9 \times 9$, Zero-padding = 4 128 bộ lọc kích thước $9 \times 9$, kèm Batch Normalization
Lớp tích chập 2 (Conv 2) 64 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2 128 bộ lọc kích thước $7 \times 7$, kèm Batch Normalization
Lớp tích chập 3 (Conv 3) 64 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2 64 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2, kèm Batch Normalization
Lớp tích chập 4 (Conv 4) 32 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2 64 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2, kèm Batch Normalization
Lớp tích chập 5 (Conv 5) 1 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 2 32 bộ lọc kích thước $5 \times 5$, Padding = 1, kèm Batch Normalization
Lớp tích chập 6 (Conv 6) Không có 1 bộ lọc kích thước $3 \times 3$, kèm Batch Normalization
Lớp kích hoạt ReLU sau mỗi lớp Conv ReLU sau mỗi khối Conv + Batch Normalization
Lớp đầu ra Lớp hồi quy (Regression Layer) Lớp hồi quy (Regression Layer)

Thông số cấu hình huấn luyện (Hyperparameters)

Quá trình huấn luyện mạng trên MATLAB được thiết lập thống nhất qua các tham số kỹ thuật:

  • Biến trạng thái (trainModel): true (huấn luyện mới từ đầu).
  • Hạt giống ngẫu nhiên (rng): Giá trị thiết lập 42 nhằm đảm bảo khả năng tái lập kết quả mô phỏng.
  • Kích thước lô con (MiniBatchSize): 32 mẫu.
  • Thuật toán tối ưu: Adam với tốc độ học ban đầu (InitialLearnRate) là $3 \times 10^{-4}$ (3e-4).
  • Số chu kỳ tối đa (MaxEpochs): Thiết lập ở mức 5 hoặc 10 chu kỳ.
  • Xáo trộn dữ liệu (Shuffle): 'every-epoch' (xáo trộn lại dữ liệu sau mỗi chu kỳ).
  • Chế độ hiển thị: Verbose = false, Plots = 'training-progress' (theo dõi trực quan đồ thị hội tụ).

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình nằm ở việc tích hợp các lớp batchNormalization xen kẽ trong Mạng 2. Cấu trúc này giúp hạn chế hiện tượng dịch chuyển hiệp biến nội tại (internal covariate shift), giảm biên độ dao động đầu ra giữa các tầng tích chập sâu, từ đó nâng cao tính ổn định và đẩy nhanh tốc độ hội tụ của thuật toán học.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh ra đời của mạng di động thế hệ thứ 5 cùng vai trò của việc xác định trạng thái kênh truyền vô tuyến. Tác giả chỉ ra hạn chế về chi phí khi thu thập dữ liệu thực địa và đề xuất giải pháp ứng dụng học sâu để tổng hợp dữ liệu mô phỏng. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 giới hạn nghiên cứu (chỉ dùng MATLAB, chỉ xét cấu hình SISO, chỉ tập trung mô hình CNN) và cấu trúc 5 chương của đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về hai mảng kiến thức:

  • Hệ thống 5G: Lịch sử phát triển tiêu chuẩn từ LTE Release 8 đến 5G Release 16; kiến trúc phân lớp kênh (kênh logic, truyền tải và vật lý); các mô hình suy hao fading TDL-A đến TDL-E theo chuẩn 3GPP; nguyên lý các phương thức điều chế số QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM và cấu trúc phân chia sóng mang trực giao OFDM.
  • Trí tuệ nhân tạo và Mạng tích chập: Bản chất mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), giải thuật lan truyền ngược; các thành phần cấu tạo mạng CNN gồm tích chập (minh họa phép tính nhân chập ma trận), hàm kích hoạt ReLU, các dạng lớp Pooling (Max-pooling với kích thước lọc $2 \times 2$ và $3 \times 3$, bước nhảy 2; Average-pooling; Sum-pooling), lớp kết nối đầy đủ (FCL) và hàm Softmax; đồng thời điểm qua một số kiến trúc mạng tiêu biểu như AlexNet, Inception và VGG16.

Chương 3: Ứng dụng CNN trong việc ước lượng kênh

Chương 3 tập trung vào thiết kế hệ thống và quy trình thực nghiệm:

  • Xây dựng sơ đồ hệ thống truyền dẫn vô tuyến tổng thể từ điều chế, IFFT, mô hình kênh Rayleigh $h(t)$ cộng nhiễu $n(t)$, máy thu FFT đến khối ước lượng kênh CNN và giải điều chế.
  • Chi tiết hóa kiến trúc Mạng 1 (11 lớp) và Mạng 2 cải tiến (18 lớp có bổ sung Batch Normalization).
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật hệ thống và mô tả chi tiết quy trình huấn luyện với tập dữ liệu 256 mẫu ($612 \times 14 \times 1$), phân chia 224 mẫu train, 32 mẫu test cùng bộ tham số học tối ưu Adam.

Chương 4: Kết quả và đánh giá

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu mô phỏng và phân tích định lượng hiệu năng của hai mô hình CNN:

  • Thực nghiệm đo lường sai số bình phương trung bình (MSE) qua từng mô hình kênh TDL (TDL-A, TDL-B, TDL-C, TDL-D, TDL-E) và phương thức điều chế QPSK.
  • So sánh đồ thị sai số của mạng CNN thực nghiệm với ước lượng kênh lý tưởng (hoàn hảo) theo các dải tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR).
  • Đánh giá bảng số liệu tổng hợp MSE tại mốc cố định $\text{SNR} = 10\text{ dB}$, qua đó chứng minh mức độ suy giảm sai số vượt trội của kiến trúc Mạng 2 so với Mạng 1.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 đúc kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu: xây dựng thành công quy trình mô phỏng ước lượng kênh 5G bằng mạng CNN trên MATLAB, cải tiến kiến trúc với Batch Normalization giúp tối ưu sai số MSE. Đồng thời, tác giả đề xuất các hướng mở rộng kỹ thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng thực nghiệm

Các tác giả đã tiến hành khảo sát thực nghiệm đối chiếu sai số MSE giữa hai mô hình CNN qua các kịch bản kênh truyền TDL và phương pháp điều chế số tại mức tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu $\text{SNR} = 10\text{ dB}$:

Kịch bản khảo sát (tại SNR = 10 dB) Kết quả MSE Mạng 1 (11 lớp) Kết quả MSE Mạng 2 (18 lớp, cải tiến)
Mô hình kênh TDL-A Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.1 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.7 (MSE giảm đáng kể)
Mô hình kênh TDL-B Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.2 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.8
Mô hình kênh TDL-C Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.3 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.9
Mô hình kênh TDL-D Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.4 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.10
Mô hình kênh TDL-E Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.5 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.11
Phương thức điều chế QPSK Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.6 Ghi nhận trên đồ thị Hình 4.12

Kết quả mô phỏng cho thấy đường cong MSE của Mạng 2 bám sát đường cong ước lượng kênh hoàn hảo hơn so với Mạng 1 trên toàn bộ dải SNR khảo sát. Việc gia tăng chiều sâu mạng (từ 11 lên 18 lớp) kết hợp với các tầng Batch Normalization đã giúp mô hình học được các đặc trưng phân bố đa đường phức tạp của kênh Rayleigh, hạn chế hiện tượng bão hòa tín hiệu và triệt tiêu sai số dự đoán.

Đóng góp kỹ thuật của đề tài

  1. Thiết kế hoàn chỉnh quy trình ước lượng kênh trên MATLAB: Kết hợp thành công bộ công cụ 5G Toolbox với Deep Learning Toolbox để tạo dữ liệu ma trận thời gian - tần số ($612 \times 14$), huấn luyện và kiểm thử mô hình ước lượng kênh tự động.
  2. Cải tiến kiến trúc mạng CNN cho dữ liệu viễn thông: Đề xuất mô hình Mạng 2 gồm 18 lớp với cấu hình giảm dần kích thước kernel ($9 \times 9 \to 7 \times 7 \to 5 \times 5 \to 3 \times 3$) kết hợp Batch Normalization, chứng minh tính ưu việt về độ chính xác ước lượng so với kiến trúc mạng tích chập cơ bản không có lớp chuẩn hóa.
  3. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm đối sánh đa kịch bản: Thực hiện đo đạc và đánh giá sai số trên đầy đủ 5 mô hình kênh suy hao chuẩn 3GPP (TDL-A đến TDL-E), cung cấp căn cứ định lượng về đáp ứng của mạng nơ-ron trước các dạng phân bố trễ đa đường khác nhau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Dựa trên các giới hạn kỹ thuật được tác giả xác định trong nội dung đồ án:

  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ mô phỏng số thông qua phần mềm MATLAB, chưa được kiểm chứng trên các thiết bị phần cứng vô tuyến thực tế (như SDR - Software Defined Radio) hoặc môi trường mạng thương mại.
  • Cấu hình hệ thống truyền dẫn mới chỉ thực hiện trên chế độ đơn vào - đơn ra (SISO), chưa mở rộng sang các hệ thống đa anten phát đa anten thu (MIMO) hoặc Massive MIMO vốn là đặc trưng then chốt của mạng 5G.
  • Dung lượng tập dữ liệu huấn luyện còn khiêm tốn (tổng cộng 256 mẫu tạo tự động), phạm vi đánh giá chi tiết bằng số liệu tập trung chủ yếu vào điều chế QPSK, chưa triển khai đo đạc kiểm thử toàn diện trên các bậc điều chế cao hơn như 16-QAM, 64-QAM và 256-QAM.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng kiến trúc mạng nơ-ron học sâu để áp dụng cho hệ thống truyền thông đa anten MIMO và Massive MIMO trong mạng 5G NR.
  • Tăng quy mô và tính đa dạng của tập dữ liệu huấn luyện, bổ sung các kịch bản di động tốc độ cao với hiệu ứng dịch Doppler lớn.
  • Thử nghiệm và đánh giá thêm các kỹ thuật điều chế bậc cao (16-QAM, 64-QAM, 256-QAM) và các kiến trúc học sâu tiên tiến khác nhằm giảm thiểu tối đa độ phức tạp tính toán khi triển khai thực tế.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính hoặc Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án, luận văn liên quan đến việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/ML) trong xử lý tín hiệu thông tin vô tuyến.
  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu viễn thông: Cần tài liệu tham khảo về phương pháp cấu hình, trích xuất tín hiệu tham chiếu (pilot/DM-RS) và xử lý ma trận lưới tài nguyên OFDM bằng công cụ MATLAB 5G Toolbox.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Chương 3 (thiết kế chi tiết từng lớp của hai kiến trúc CNN và thiết lập các siêu tham số huấn luyện) và Chương 4 (phương pháp tổ chức thực nghiệm đánh giá MSE so với đường ước lượng lý tưởng trên các mô hình kênh TDL chuẩn hóa của 3GPP).

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước dữ liệu đầu vào của mạng CNN trong đồ án là bao nhiêu và mang ý nghĩa vật lý gì?

Kích thước ma trận đầu vào đưa vào lớp tích chập đầu tiên của mạng CNN là $612 \times 14 \times 1$. Đây là dữ liệu biểu diễn dưới dạng ảnh xám (1 kênh màu, không thực hiện chuẩn hóa ban đầu), tương ứng với lưới tài nguyên thời gian - tần số của khung truyền tín hiệu OFDM (gồm 612 sóng mang con và 14 ký hiệu OFDM) chứa các vị trí tín hiệu tham chiếu (pilot) đã trích xuất.

2. Sự khác biệt căn bản về kiến trúc giữa Mạng 1 và Mạng 2 là gì?

Mạng 1 có cấu trúc đơn giản gồm 11 lớp, sử dụng 5 lớp tích chập với kích thước bộ lọc $9 \times 9$ và $5 \times 5$, không có lớp chuẩn hóa. Mạng 2 là kiến trúc cải tiến sâu hơn gồm 18 lớp, nâng số lượng bộ lọc ban đầu lên 128, kích thước bộ lọc thu hẹp dần ($9 \times 9$, $7 \times 7$, $5 \times 5$, $3 \times 3$), và đặc biệt bổ sung các lớp batchNormalization xen kẽ sau mỗi lớp tích chập trước khi đi qua hàm kích hoạt ReLU, giúp mô hình ổn định quá trình học và hội tụ nhanh hơn.

3. Tập dữ liệu mô phỏng được tạo lập và phân chia theo tỷ lệ nào?

Dữ liệu được tạo ra bằng hàm hGenerateTrainingData trong công cụ 5G Toolbox của MATLAB với tổng số lượng 256 mẫu (dataSize = 256). Với kích thước mini-batch thiết lập bằng 32, dữ liệu được chia thành 224 mẫu phục vụ quá trình huấn luyện (trainData, trainLabels) và 32 mẫu phục vụ kiểm định (valData, valLabels).

4. Thuật toán tối ưu và các siêu tham số huấn luyện mạng được thiết lập như thế nào?

Mô hình sử dụng thuật toán tối ưu hóa Adam với tốc độ học ban đầu (InitialLearnRate) là $3 \times 10^{-4}$, kích thước lô huấn luyện (MiniBatchSize) bằng 32, số chu kỳ tối đa (MaxEpochs) là 5 hoặc 10 chu kỳ, dữ liệu được xáo trộn ngẫu nhiên sau mỗi chu kỳ (Shuffle = 'every-epoch'), và thiết lập hạt giống ngẫu nhiên rng(42).

5. Đồ án sử dụng các mô hình kênh truyền vô tuyến nào để kiểm tra khả năng ước lượng?

Nghiên cứu sử dụng 5 mô hình kênh đường dây trễ có đầu ra chuẩn hóa bởi 3GPP bao gồm TDL-A, TDL-B, TDL-C, TDL-D và TDL-E. Mỗi mô hình đại diện cho các điều kiện truyền sóng khác nhau với số lượng tap trễ, độ trễ tương đối (ns) và hệ số công suất (dB) riêng biệt kết hợp với phân bố pha đinh Rayleigh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng mạng CNN cho việc ước lượng kênh của mạng viễn thông 5G" của hai sinh viên Trần Văn Lực và Phạm Ngọc Vân đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm thử mô hình học sâu ứng dụng trong xử lý tín hiệu vật lý mạng 5G. Thông qua công cụ MATLAB 5G Toolbox, đề tài đã đề xuất thành công kiến trúc mạng CNN cải tiến 18 lớp tích hợp Batch Normalization, chứng minh khả năng giảm thiểu sai số bình phương trung bình (MSE) so với mô hình cơ sở 11 lớp trên các kênh chuẩn TDL-A đến TDL-E. Mặc dù còn giới hạn ở quy mô mô phỏng SISO và dung lượng mẫu nhỏ, công trình đã cung cấp một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh và phương pháp luận rõ ràng cho bài toán ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa mạng thông tin di động thế hệ mới.