Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp “Ứng dụng phương pháp học máy trong phát hiện giao dịch rửa tiền” của tác giả Nguyễn Thị Thảo Vân (ngành Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ thông tin và Kinh tế số, Học viện Ngân hàng; người hướng dẫn: TS. Đinh Trọng Hiếu, năm 2024) tiếp cận bài toán phát hiện giao dịch bất thường trong lĩnh vực công nghệ tài chính và phòng chống tội phạm tài chính.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Rửa tiền là hành vi chuyển đổi các khoản thu nhập phi pháp (từ tham nhũng, buôn bán ma túy, buôn lậu, trốn thuế, lừa đảo) vào hệ thống tài chính nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp. Theo ước tính từ Văn phòng Liên Hợp Quốc về Phòng chống Ma túy và Tội phạm (UNODC), quy mô rửa tiền toàn cầu hàng năm chiếm khoảng 1,6 đến 4 nghìn tỷ USD, tương đương 2% đến 5% GDP toàn cầu.

Tại Việt Nam, theo số liệu từ Cục Phòng, chống rửa tiền (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam), tính đến tháng 6 năm 2023, cơ quan này đã tiếp nhận hơn 19.000 báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR). Các phương thức rửa tiền ngày càng biến tướng phức tạp: bên cạnh các kênh truyền thống như bất động sản, chuyển tiền người thân, kỹ thuật chia nhỏ dòng tiền (smurfing), tội phạm tài chính hiện đại đã chuyển hướng sang các kênh công nghệ cao như ví điện tử, cổng thanh toán trung gian, giao dịch tiền mã hóa (cryptocurrency) và chuyển tiền quốc tế xuyên biên giới.

Thực tế tại các ngân hàng thương mại, khối lượng giao dịch phát sinh mỗi giờ lên tới hàng triệu lượt, trong khi các hệ thống giám sát tuân thủ (AML) phần lớn vẫn dựa trên quy tắc tĩnh và quy trình rà soát thủ công của con người. Điều này tạo ra gánh nặng vận hành lớn, tỷ lệ cảnh báo dương tính giả cao và tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt các mạng lưới rửa tiền tinh vi. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy là giải pháp then chốt để tự động hóa giám sát, xử lý dữ liệu lớn và nhận diện các mẫu hình giao dịch bất thường theo thời gian thực.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm cơ bản, quy định pháp luật và các phương thức hoạt động của tội phạm rửa tiền trên thế giới và tại Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích các bộ dữ liệu giao dịch tài chính mô phỏng quy mô lớn chứa cả giao dịch bình thường và giao dịch rửa tiền.
  3. Nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu, phương pháp xử lý dữ liệu mất cân bằng nghiêm trọng (Imbalanced Datasets) như Undersampling và SMOTE.
  4. Huấn luyện, đánh giá và so sánh hiệu suất phân loại của các thuật toán học máy khác nhau trên tập dữ liệu giám sát giao dịch tài chính.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giao dịch tài chính bao gồm giao dịch chuyển tiền, thanh toán thông thường và các giao dịch nghi ngờ rửa tiền trong giai đoạn giám sát giao dịch (Transaction Monitoring).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Bối cảnh pháp lý, thực trạng phòng chống rửa tiền quốc tế và tại Việt Nam; thực nghiệm trên hai bộ dữ liệu mô phỏng giao dịch tài chính chuẩn hóa quốc tế là AMLworld (do IBM phát triển) và SAML-D.
    • Thời gian & Nội dung: Tập trung vào các giao dịch tài chính trong môi trường ngân hàng số; đánh giá hiệu suất mô hình học máy thông qua các bộ chỉ số phân loại chuyên biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý: Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý và chuẩn mực quốc tế:

  • Khung pháp luật Việt Nam: Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2012 (khoản 1 Điều 4); Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 (Điều 28 về dấu hiệu đáng ngờ); Nghị định số 19/2023/NĐ-CP (Điều 6 về nhận biết khách hàng); Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 (Điều 324 về tội Rửa tiền).
  • Chuẩn mực quốc tế: Khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính quốc tế (FATF) — đặc biệt là Khuyến nghị số 9 về lưu trữ hồ sơ giao dịch tối thiểu 5 năm; Công ước Vienna năm 1988 và Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000.
  • Khung lý thuyết 3 giai đoạn rửa tiền chuẩn: Sắp xếp (Placement), Phân lớp (Layering) và Hòa nhập (Integration).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm mô hình học máy (Machine Learning Empirical Study) kết hợp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành:

  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu mất cân bằng: Áp dụng phương pháp giảm mẫu ngẫu nhiên (Random Undersampling) và phương pháp tăng mẫu thiểu số tổng hợp (Synthetic Minority Over-sampling Technique - SMOTE).
  • Mô hình học máy áp dụng:
    1. Hồi quy Logistic (Logistic Regression - LR): Phân loại nhị phân dựa trên hàm Sigmoid và hàm mất mát Cross-Entropy.
    2. K hàng xóm gần nhất (K-Nearest Neighbors - KNN): Phân loại dựa trên khoảng cách Euclidean và cơ chế bầu chọn đa số.
    3. Máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM): Tìm siêu phẳng tối ưu phân tách cực đại biên giữa hai lớp dữ liệu.
    4. Cây quyết định (Decision Tree Classifier - DT): Phân chia nhánh dữ liệu dựa trên độ đo Entropy và chỉ số Gini.
    5. Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - RF): Mô hình kết hợp (Ensemble Learning) gồm nhiều cây quyết định độc lập với kỹ thuật lấy mẫu tái lặp (Bootstrapping).
    6. Phương pháp Gradient Boosting / Extreme Gradient Boosting (XGBoost): Tối ưu hóa tuần tự các bộ phân loại yếu (weak learners) dựa trên phần dư (residual).
  • Thước đo đánh giá mô hình: Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix gồm TP, FP, TN, FN), Độ chính xác (Accuracy), Độ chuẩn xác (Precision), Độ thu hồi (Recall), Điểm F1 (F1-score) và Diện tích dưới đường cong ROC (ROC-AUC).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng 2 bộ dữ liệu giao dịch tài chính công khai trên nền tảng Kaggle:

  1. Bộ dữ liệu AMLworld (IBM): Sử dụng tập con HI-small gồm 5.078.345 bản ghi giao dịch mô phỏng đầy đủ 3 giai đoạn Placement, Layering, Integration với 11 trường thông tin.
  2. Bộ dữ liệu SAML-D: Gồm 9.852 giao dịch mô phỏng cấu trúc chuyển tiền phức tạp với 8 nhóm thuộc tính nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bài toán phát hiện giao dịch rửa tiền

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế và thực trạng rửa tiền cùng các nỗ lực phòng chống rửa tiền (AML):

  • Cơ chế và thủ đoạn rửa tiền: Trình bày chi tiết 3 giai đoạn rửa tiền (Sắp xếp, Phân lớp, Hòa nhập). Phân tích 4 hình thức rửa tiền phổ biến: (1) Qua hệ thống ngân hàng bằng thủ thuật chia nhỏ giao dịch (Smurfing); (2) Rửa tiền qua bất động sản, mua sắm tài sản giá trị cao và lập công ty ma; (3) Rửa tiền qua tiền mã hóa (Cryptocurrency); (4) Các kỹ thuật khác như sòng bạc và chuyển vốn vòng quanh (Round Tripping).
  • Thực trạng và tổn thất: Nêu các án phạt vi phạm AML lớn trên thế giới như Ngân hàng HSBC (bị phạt 1,9 tỷ USD năm 2012 do thiếu sót giám sát dòng tiền ma túy Mexico), Ngân hàng Standard Chartered (bị phạt 1,1 tỷ USD năm 2019), Ngân hàng UBS (bị phạt 4,2 tỷ USD năm 2019). Tại Việt Nam, trích dẫn các vụ án điển hình như cổng trung gian thanh toán giả mạo 777pay (rửa hơn 10 tỷ đồng), đại án Vạn Thịnh Phát và vụ án vận chuyển trái phép 13 triệu USD qua Campuchia (năm 2024).
  • Báo cáo đánh giá rủi ro quốc gia: Trích dẫn báo cáo đánh giá rủi ro của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2012–2017:
STT Lĩnh vực Nguy cơ rửa tiền Mức độ tổn thương về rửa tiền Mức độ rủi ro rửa tiền
1 Ngân hàng Cao Trung bình cao Cao
2 Bất động sản Cao Trung bình Trung bình cao
3 Chứng khoán Trung bình Trung bình Trung bình
4 Casino Trung bình Trung bình Trung bình
5 Bảo hiểm Trung bình thấp Thấp Trung bình thấp

Ngành ngân hàng được đánh giá có mức độ rủi ro cao nhất và chiếm tới 90% tổng số báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) tại Việt Nam.

  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Điểm qua các công trình tiêu biểu: Raiter (2021) so sánh LR, SVM, RF, ANN; Md. Rezaul Karim (2023) mô hình hóa đồ thị giao dịch trên tập AMLSim và Elliptic đạt F1-score 0,833 với XGBoost; N. Le Khac (2010); Franklim Arévalo (2022) dùng K-means và DBSCAN; Danilo Labanca (2022) với hệ thống Amaretto; Martin Jullum (2020) dùng XGBoost và RF. Tác giả chỉ ra khoảng trống: các nghiên cứu trước chưa chú trọng đầy đủ đến việc kết hợp đa dạng kỹ thuật lấy mẫu (Undersampling, SMOTE) với các thuật toán phân loại trên tập dữ liệu mất cân bằng cực đoan.

Chương 2: Tổng quan về phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày cơ sở toán học và kỹ thuật của các công cụ xử lý dữ liệu và thuật toán học máy:

  • Đặc thù dữ liệu mất cân bằng: Chứng minh thước đo Accuracy thông thường sẽ gây ra "sai lầm lạc quan" khi lớp đa số chiếm tới 99,9%. Do đó, bắt buộc phải sử dụng Ma trận nhầm lẫn kết hợp các chỉ số chuyên biệt: Precision (Độ chuẩn xác), Recall (Độ thu hồi), F1-Score (Trung bình điều hòa giữa Precision và Recall) và ROC-AUC.
  • Nguyên lý các phương pháp lấy lại mẫu:
    • Random Undersampling: Cắt giảm ngẫu nhiên số lượng mẫu của lớp đa số để cân bằng tỷ lệ với lớp thiểu số (như 1:1 hoặc 7:3). Ưu điểm là giảm mạnh chi phí tính toán, nhưng nhược điểm là làm mất thông tin quan trọng của lớp đa số.
    • SMOTE: Tạo các điểm dữ liệu thiểu số nhân tạo bằng cách nội suy đặc trưng giữa điểm mẫu và các láng giềng k-NN gần nhất, tránh hiện tượng trùng lặp dữ liệu đơn thuần.
  • Cơ sở thuật toán mô hình: Trình bày chi tiết công thức toán học và hàm mục tiêu của 6 mô hình:
    • Logistic Regression: Hàm kích hoạt Sigmoid $h(z) = \frac{1}{1 + e^{-z}}$, hàm mất mát Cross-Entropy $J(\beta)$ và tỷ lệ log-odds.
    • KNN: Công thức khoảng cách Euclidean $d(x, y) = \sqrt{\sum_{i=1}^n (x_i - y_i)^2}$.
    • SVM: Bài toán tối ưu hóa lề siêu phẳng và hàm mất mát điều chuẩn.
    • Cây quyết định (DT): Độ thuần khiết nút tính theo hàm Entropy $H(S) = -\sum P_i \log_2(P_i)$, kỹ thuật cắt tỉa nhánh (Pruning).
    • Rừng ngẫu nhiên (RF): Kỹ thuật kết hợp (Ensembling), tạo mẫu Bootstrapping và bỏ phiếu đa số (Majority Voting) cùng các siêu tham số n_estimators, max_depth, min_samples_split.
    • Gradient Boosting & XGBoost: Cơ chế huấn luyện tuần tự tối ưu hóa phần dư (residuals) với tham số kích thước bước $\gamma$.

Chương 3: Thực nghiệm ứng dụng học máy vào bài toán phát hiện rửa tiền

Chương 3 tiến hành quy trình thực nghiệm chi tiết từ tiền xử lý, phân tích khám phá dữ liệu đến xử lý mất cân bằng:

  • Phân tích khám phá tập dữ liệu thực nghiệm:
    • Tập AMLworld (HI-small): Tổng cộng 5.078.345 bản ghi, trong đó nhãn rửa tiền (Is Laundering = 1) có 5.177 giao dịch (~0,1%) và nhãn bình thường (Is Laundering = 0) có 5.073.168 giao dịch (~99,9%). Thống kê hình thức thanh toán cho thấy phương thức ACH (Automated Clearing House) có số lượng giao dịch rửa tiền cao nhất với 4.483 bản ghi, kế tiếp là Cheque (324 bản ghi), Credit Card (206 bản ghi), Cash (108 bản ghi), Bitcoin (56 bản ghi); trong khi Wire và Reinvestment không ghi nhận giao dịch rửa tiền nào. Đồng tiền giao dịch chủ yếu là USD (1.879.341 giao dịch) và EUR (1.172.017 giao dịch).
Hình thức thanh toán Tổng số bản ghi Số bản ghi có nhãn rửa tiền
Cheque 1.864.331 324
Credit Card 1.323.324 206
ACH 600.797 4.483
Cash 490.891 108
Reinvestment 481.056 0
Wire 171.855 0
Bitcoin 146.091 56
  • Tập SAML-D: Gồm 9.852 giao dịch, tỷ lệ nhãn rửa tiền chiếm 0,1039%. Phân tích hình thức thanh toán cho thấy giao dịch chuyển tiền xuyên biên giới (Cross-border) chiếm số lượng lớn nhất trong các giao dịch bị gán nhãn rửa tiền.
  • Quy trình tiền xử lý dữ liệu:
    • Chuyển đổi dữ liệu: Sử dụng LabelEncoder của Scikit-learn để chuyển các biến dạng chuỗi (Timestamp, Account, Account.1, Receiving Currency, Payment Currency, Payment Format, Sender_bank_location...) sang dạng số nguyên.
    • Chuẩn hóa dữ liệu: Áp dụng MinMaxScaler đưa các biến về miền giá trị $[0, 1]$ theo công thức $X_{new} = \frac{X_i - \min(X)}{\max(X) - \min(X)}$.
    • Phân tích biến ngoại lai (Outliers) và độ lệch (Skewness): Biến Is_Laundering có độ lệch skewness là 30,44 và biến Amount Received có độ lệch lên tới 410,52. Tác giả đã chạy thử nghiệm phương pháp Tukey IQR (Interquartile Range) trên 1 triệu bản ghi để lọc ngoại lai. Kết quả cho thấy phương pháp IQR làm giảm số lượng mẫu rửa tiền từ 1.005 xuống chỉ còn 679 (mất 32,4% dữ liệu quan trọng), và trên SAML-D mẫu rửa tiền giảm còn 569. Nhận thấy các giao dịch rửa tiền thực chất thường có giá trị bất thường nằm ở vùng ngoại lai, việc loại bỏ ngoại lai sẽ làm mất thông tin học tập của lớp thiểu số, do đó tác giả đưa ra quyết định kỹ thuật: không loại bỏ giá trị ngoại lai.
  • Kịch bản xử lý mất cân bằng: Thiết lập các kịch bản cân bằng dữ liệu: Random Undersampling đưa tỷ lệ hai nhãn về 1:1 (mỗi nhãn 5.177 mẫu ở AMLworld) và kịch bản kết hợp phương pháp SMOTE để chuẩn bị dữ liệu huấn luyện cho các mô hình phân loại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ thực nghiệm:

  1. Làm rõ đặc trưng phân bố của hành vi rửa tiền: Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra các kênh thanh toán có rủi ro rửa tiền tập trung cao nhất: hệ thống thanh toán bù trừ tự động ACH (chiếm 86,6% tổng số giao dịch rửa tiền trong tập AMLworld) và chuyển tiền xuyên biên giới Cross-border (trong tập SAML-D).
  2. Quyết định xử lý dữ liệu ngoại lai đặc thù: Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng các kỹ thuật lọc nhiễu/ngoại lai truyền thống (như Tukey IQR) không phù hợp cho bài toán AML vì loại bỏ mất 32,4% mẫu rửa tiền thực tế. Việc giữ lại dữ liệu ngoại lai là điều kiện tiên quyết để mô hình nhận diện được các giao dịch giá trị lớn bất thường.
  3. Thiết lập quy trình tiền xử lý chuẩn: Xây dựng thành công chuỗi xử lý (pipeline) bao gồm mã hóa LabelEncoder, chuẩn hóa MinMaxScaler và cân bằng mẫu đa kịch bản (Undersampling 1:1 và SMOTE) phục vụ cho 6 thuật toán học máy phân loại giao dịch.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bức tranh tổng quan toàn diện từ cơ sở pháp lý AML (Việt Nam và FATF), bản chất kinh tế 3 giai đoạn rửa tiền, đến các phương pháp mô hình hóa dữ liệu giao dịch tài chính mất cân bằng cực đoan.
  • Về mặt thực nghiệm: Là một trong những công trình khóa luận tại Việt Nam thực hiện khảo sát so sánh chuyên sâu các giải pháp xử lý mất cân bằng kết hợp với đa dạng thuật toán học máy (LR, KNN, SVM, DT, RF, XGBoost) trên các tập dữ liệu giao dịch tài chính quy mô hàng triệu bản ghi, thay vì chỉ tiếp cận theo hướng phân tích quy định pháp lý đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Do các ràng buộc nghiêm ngặt về bảo mật thông tin và quyền riêng tư dữ liệu tài chính cá nhân của ngành ngân hàng, nghiên cứu chưa thể tiếp cận tập dữ liệu giao dịch thực tế tại các ngân hàng thương mại Việt Nam mà phải sử dụng hai bộ dữ liệu mô phỏng tổng hợp (IBM AMLworld và SAML-D).
  • Việc chuẩn hóa bằng MinMaxScaler tuy giúp đồng nhất thang đo cho các mô hình nhưng có khả năng làm suy giảm một phần độ nhạy cảm về độ lớn tuyệt đối của số tiền giao dịch thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thử nghiệm trên các kiến trúc học sâu (Deep Learning) và đặc biệt là Mạng nơ-ron đồ thị (Graph Neural Networks - GNN) để mô hình hóa toàn diện các luồng chu chuyển tiền tệ nhiều tầng nấc giữa các nút tài khoản.
  • Nghiên cứu tích hợp các luồng dữ liệu thời gian thực và áp dụng các kỹ thuật giải thích mô hình (Explainable AI - XAI) nhằm hỗ trợ cán bộ kiểm toán hiểu rõ lý do mô hình đưa ra cảnh báo giao dịch đáng ngờ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Khoa học dữ liệu và Kinh tế số: Tham khảo quy trình thực nghiệm tiền xử lý dữ liệu dạng bảng (tabular data), phương pháp xử lý dữ liệu mất cân bằng tỷ lệ lệch lớn ($99,9% : 0,1%$), và kỹ thuật phân tích phân phối độ lệch skewness.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Tài chính - Ngân hàng, Luật kinh tế: Tham khảo hệ thống lý thuyết về 3 giai đoạn rửa tiền, các dấu hiệu giao dịch đáng ngờ theo quy định của FATF và Luật Phòng, chống rửa tiền 2022.
  • Cán bộ quản trị rủi ro và tuân thủ (AML/Compliance) tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo góc nhìn thực nghiệm về việc lựa chọn chỉ số đánh giá (tránh phụ thuộc vào Accuracy) và cách nhận diện rủi ro tập trung ở các kênh ACH hay thanh toán quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu không loại bỏ các giá trị ngoại lai (outliers) bằng phương pháp Tukey IQR?
Khi chạy thử nghiệm Tukey IQR trên 1 triệu bản ghi của tập AMLworld, số lượng mẫu giao dịch rửa tiền đã bị loại bỏ từ 1.005 mẫu xuống chỉ còn 679 mẫu (mất 32,4% mẫu nhãn 1). Do bản chất của tội phạm rửa tiền thường thực hiện các giao dịch có giá trị lớn hoặc tần suất khác thường, các điểm ngoại lai này chứa đựng thông tin nhận diện cốt lõi. Việc loại bỏ ngoại lai sẽ làm suy giảm nghiêm trọng lượng tri thức học tập của mô hình đối với lớp thiểu số.

2. Hai bộ dữ liệu được sử dụng trong khóa luận có quy mô và tỷ lệ mất cân bằng như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng tập AMLworld (bản HI-small) gồm 5.078.345 bản ghi, trong đó có 5.177 giao dịch rửa tiền (~0,1%) và 5.073.168 giao dịch bình thường (~99,9%). Bộ dữ liệu thứ hai là SAML-D gồm 9.852 bản ghi với tỷ lệ giao dịch rửa tiền là 0,1039%. Cả hai tập đều có mức độ mất cân bằng cực đoan phản ánh đúng thực tế của dữ liệu giám sát tài chính.

3. Hình thức thanh toán nào ghi nhận số lượng giao dịch rửa tiền lớn nhất trong dữ liệu thực nghiệm?
Trong bộ dữ liệu AMLworld, phương thức thanh toán bù trừ tự động ACH ghi nhận số lượng giao dịch rửa tiền áp đảo với 4.483 giao dịch (chiếm 86,6% tổng số giao dịch rửa tiền), trong khi Wire và Reinvestment không có giao dịch rửa tiền nào. Trong bộ dữ liệu SAML-D, hình thức chuyển khoản qua biên giới (Cross-border) chiếm số lượng giao dịch rửa tiền nhiều nhất.

4. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2012–2017 được trích dẫn, lĩnh vực nào có mức độ rủi ro rửa tiền cao nhất?
Theo Báo cáo đánh giá rủi ro quốc gia của Ngân hàng Nhà nước (2018), lĩnh vực Ngân hàng có mức độ nguy cơ Cao, mức độ tổn thương Trung bình cao và mức độ rủi ro tổng thể ở mức Cao. Lĩnh vực ngân hàng cũng chiếm tới 90% tổng số báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) được gửi tới Cục Phòng, chống rửa tiền.

5. Vì sao độ chính xác thông thường (Accuracy) không phản ánh đúng chất lượng của mô hình trong đề tài này?
Trong tập dữ liệu có tỷ lệ giao dịch bình thường chiếm 99,9% và giao dịch rửa tiền chỉ chiếm 0,1%, một mô hình phân loại dự đoán tất cả mọi giao dịch đều là bình thường vẫn sẽ đạt độ chính xác Accuracy lên tới 99,9%. Tuy nhiên, mô hình đó hoàn toàn vô dụng vì không phát hiện được bất kỳ giao dịch rửa tiền nào. Do đó, nghiên cứu phải sử dụng các thước đo Precision, Recall, F1-score và ROC-AUC để đánh giá chính xác năng lực phát hiện lớp thiểu số.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Vân đã hệ thống hóa toàn diện bài toán phòng chống rửa tiền từ khung pháp lý, cơ chế nghiệp vụ ngân hàng đến các phương pháp học máy hiện đại. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các thách thức cốt lõi của dữ liệu giám sát giao dịch thực tế, bao gồm hiện tượng mất cân bằng nghiêm trọng và đặc tính nhạy cảm của các giá trị ngoại lai. Bằng việc xây dựng quy trình tiền xử lý chặt chẽ, áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu thích hợp (Undersampling, SMOTE) và đánh giá đa mô hình phân loại, công trình đem lại giá trị tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn rõ nét cho lĩnh vực phân tích dữ liệu phòng chống tội phạm tài chính.