Tổng quan nghiên cứu

Thực trạng nợ xấu gia tăng trong giai đoạn hậu dịch bệnh đã đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống ngân hàng thương mại, đặc biệt tại phân khúc bán lẻ. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bưu điện Liên Việt - Chi nhánh Quảng Bình (LPBank Quảng Bình), tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu của nhóm khách hàng cá nhân (KHCN) trong năm 2023 có xu hướng gia tăng rõ rệt so với giai đoạn 2020-2022. Sự gia tăng này buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lên mức trên 15% đến 20%, làm sụt giảm trực tiếp chỉ tiêu lợi nhuận ròng. Phương pháp thẩm định truyền thống dựa trên phán đoán cảm tính và thang điểm thủ công bộc lộ nhiều hạn chế khi đối mặt với quy mô giao dịch ngày càng lớn, dẫn đến nguy cơ bỏ sót rủi ro tiềm ẩn hoặc từ chối nhầm các hồ sơ vay tiềm năng.

Trước thách thức trên, đề án xác định mục tiêu tổng quát là ứng dụng các mô hình học máy hiện đại nhằm dự báo chính xác khả năng trả nợ (KNTN) của KHCN, hỗ trợ tối ưu hóa quyết định cấp tín dụng và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tại LPBank Quảng Bình. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về cấp tín dụng cá nhân; thu thập và tiền xử lý kho dữ liệu lịch sử; xây dựng, huấn luyện và đánh giá 5 mô hình phân loại; thử nghiệm dự báo thực tế trên các hồ sơ vay mới; từ đó đề xuất các giải pháp kiểm soát nợ quá hạn.

Nghiên cứu được triển khai từ ngày 16/10/2024 đến ngày 16/01/2025, khai thác tập dữ liệu quy mô lớn gồm 6.561 khách hàng cá nhân với tổng cộng 955.105 bản ghi theo dõi lịch sử trả nợ hàng tháng từ ngày 01/01/2016 đến ngày 18/06/2022 trên địa bàn tỉnh Quảng Bình. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi chuyển đổi phương thức chấm điểm tín dụng từ định tính sang định lượng tự động, giúp rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ từ 48 giờ xuống dưới 15 phút, đồng thời thiết lập nền tảng kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn dưới 1,5%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa lý thuyết tài chính ngân hàng và khoa học dữ liệu. Về mặt nghiệp vụ ngân hàng, đề án áp dụng mô hình phân tích tín dụng cổ điển 5C bao gồm: Tư cách người vay (Character), Năng lực trả nợ (Capacity), Vốn tự có (Capital), Tài sản bảo đảm (Collateral) và Điều kiện kinh tế - xã hội (Conditions). Để lượng hóa tiêu chí pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào khung phân loại 5 nhóm nợ theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam kết hợp các chuẩn mực quản trị an toàn vốn Basel III, trong đó xác định khách hàng mất khả năng trả nợ khi các khoản vay phát sinh quá hạn từ 90 ngày trở lên (tương ứng với nợ xấu nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5).

Về mặt công nghệ, nghiên cứu vận dụng lý thuyết học có giám sát (Supervised Learning) cho bài toán phân loại đa lớp và nhị phân. Các khái niệm trọng tâm bao gồm: rủi ro tín dụng cá nhân, hàm mất mát (Loss Function), kỹ thuật tăng cường độ dốc (Gradient Boosting), mạng thần kinh học sâu dành riêng cho dữ liệu dạng bảng (TabNet) và hiện tượng mất cân bằng dữ liệu (Imbalanced Data). Cơ chế Attention Transformer và Feature Transformer trong TabNet được tích hợp nhằm duy trì khả năng tự chọn lọc thuộc tính quan trọng và giải thích dự báo, khắc phục nhược điểm "hộp đen" thường gặp trong các mô hình học sâu truyền thống.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu toàn diện gồm 6.561 khách hàng cá nhân với 955.105 quan sát trả nợ hàng tháng trong suốt hơn 6 năm (2016-2022). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu xác thực thứ cấp từ Kho dữ liệu tập trung (Data Warehouse - DWH) của LPBank, kết hợp với các báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2021-2024 và tài liệu giám sát từ Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh tỉnh Quảng Bình. Toàn bộ mẫu được lọc sạch các biến gây nhiễu, mã hóa biến phân loại bằng OneHotEncoder, xử lý giá trị khuyết thiếu qua kỹ thuật SimpleImputer và chuẩn hóa thang đo bằng MinMaxScaler đưa về khoảng giá trị từ 0 đến 1.

Nhằm giải quyết triệt để sự chênh lệch nhãn khi tỷ lệ khách hàng nợ quá hạn chỉ chiếm khoảng 3% đến 5% tổng mẫu, nghiên cứu ứng dụng gói thư viện Imbalanced-Learn với các thuật toán lấy mẫu nâng cao như SMOTE, Borderline-SMOTE, NearMiss và ADASYN. Phương pháp phân tích mô hình tập trung vào 5 thuật toán tiêu biểu: Hồi quy Logistic (Logistic Regression - đóng vai trò mô hình cơ sở), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Cây hồi quy tăng cường độ dốc (GBRT), Tăng cường độ dốc cực đại (XGBoost) và Mạng TabNet trên nền tảng thư viện PyTorch và Scikit-Learn hỗ trợ tăng tốc phần cứng qua GPU. Lý do chọn lựa các mô hình này xuất phát từ khả năng xử lý xuất sắc các mối quan hệ phi tuyến, độ bền vững cao trước các giá trị ngoại lai và tốc độ huấn luyện tối ưu khi kết hợp phương pháp tìm kiếm siêu tham số dạng lưới (GridSearch).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đối sánh 5 mô hình trên tập kiểm thử cho thấy sự phân hóa rõ nét về năng lực dự báo rủi ro tín dụng. Thuật toán XGBoost và GBRT thể hiện hiệu suất vượt trội với chỉ số F1-score đạt trên 91% và độ chính xác tổng thể (Accuracy) xấp xỉ 93,5%, cao hơn khoảng 18% đến 20% so với mô hình Hồi quy Logistic truyền thống (chỉ đạt chỉ số F1 quanh mức 73% đến 75%). Mô hình Hồi quy Logistic bộc lộ mức độ phân tán sai số lớn, thường xuyên nhầm lẫn giữa nhóm khách hàng trả nợ Tốt và nhóm Kém do không thể bóc tách các mối tương tác đa chiều giữa các biến kinh tế.

Việc ứng dụng kỹ thuật cân bằng mẫu SMOTE trên 955.105 bản ghi đã tạo ra bước ngoặt quyết định. Trước khi xử lý mất cân bằng, độ nhạy (Recall) trong việc phát hiện nợ xấu của các mô hình chỉ đạt mức khiêm tốn từ 42% đến 48%, đồng nghĩa với việc ngân hàng bỏ sót hơn một nửa số khách hàng có nguy cơ vỡ nợ. Sau khi áp dụng kỹ thuật cân bằng dữ liệu, tỷ lệ Recall của XGBoost và TabNet đã tăng vọt lên mức trên 85%, đồng thời giảm tỷ lệ cảnh báo sai lệch xuống dưới 10%. Khi tiến hành thử nghiệm dự báo khả năng trả nợ đối với 06 khách hàng cá nhân mới có nhu cầu vay vốn thực tế tại LPBank Quảng Bình, mô hình XGBoost và Random Forest đã định vị chính xác 02 khách hàng có nguy cơ tiềm ẩn trả nợ chậm dù các chỉ tiêu thu nhập ban đầu thể hiện ở mức Khá.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của các thuật toán dạng chuỗi cây quyết định (Ensemble Learning) như XGBoost bắt nguồn từ cơ chế tối ưu hóa phần dư liên tiếp kết hợp kỹ thuật chính quy hóa (Regularization L1/L2), giúp mô hình triệt tiêu hiện tượng quá khớp (Overfitting) vốn rất dễ xảy ra trong dữ liệu tài chính phức tạp. Đối với TabNet, việc ứng dụng các khối biến đổi Mask tuần tự đã mô phỏng lại logic ra quyết định của các chuyên viên thẩm định tín dụng, tạo ra xác suất dự báo có độ tin cậy cao và tính minh bạch tốt hơn so với các mạng nơ-ron truyền thống.

Các kết quả định lượng này được trình bày trực quan thông qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) đa chiều, đồ thị đường cong Precision-Recall và hệ thống đường cong ROC theo từng phân nhóm trả nợ (Tốt, Khá, Kém). Dựa vào các biểu đồ này, ngân hàng có thể xác định rõ ràng các ngưỡng phân định rủi ro (Cut-off Score). Phát hiện của đề án hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế gần đây, khẳng định việc thay thế phương pháp tính điểm truyền thống bằng các giải pháp trí tuệ nhân tạo có thể giúp chi nhánh giảm bớt khoảng 12% đến 16% chi phí trích lập dự phòng rủi ro hàng năm, đồng thời đẩy nhanh tốc độ luân chuyển dòng vốn tín dụng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tích hợp trực tiếp mô hình phân loại XGBoost và TabNet vào hệ thống khởi tạo khoản vay (LOS) của ngân hàng. Ban Giám đốc cùng Phòng Công nghệ thông tin LPBank Quảng Bình cần hoàn tất giai đoạn kiểm thử phần mềm và đưa vào vận hành chính thức trong vòng 6 tháng (từ Quý 2/2025 đến Quý 4/2025). Mục tiêu trọng tâm là tự động hóa 75% quy trình chấm điểm hồ sơ vay tiêu dùng, cắt giảm thời gian thẩm định sơ bộ xuống dưới 30 phút cho mỗi khách hàng cá nhân.

Thứ hai, chuẩn hóa và tự động hóa khâu làm sạch dữ liệu trong Kho dữ liệu tập trung (DWH). Phòng Quản lý rủi ro tín dụng chủ trì xây dựng các luồng thu thập dữ liệu tự động với tần suất cập nhật biến động trả nợ 24 giờ một lần, áp dụng thống nhất các phương pháp MinMaxScaler và SimpleImputer. Giải pháp này cần hoàn thành trước tháng 9/2025 nhằm giảm thiểu tỷ lệ lỗi dữ liệu đầu vào xuống dưới mức 0,5%.

Thứ ba, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng (Early Warning System) dựa trên dự báo xác suất vỡ nợ của mô hình máy học. Khối Vận hành và Phòng Khách hàng cá nhân chịu trách nhiệm triển khai hệ thống cảnh báo trước tháng 11/2025, hướng tới chỉ tiêu nhận diện trước từ 30 đến 45 ngày đối với ít nhất 80% khách hàng có khả năng chuyển nhóm nợ xấu, giúp cán bộ tín dụng chủ động cơ cấu lại thời hạn trả nợ.

Thứ tư, triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ cán bộ thẩm định. Phòng Nhân sự phối hợp các viện nghiên cứu chuyên ngành tổ chức định kỳ 2 khóa học mỗi năm bắt đầu từ Quý 3/2025, phấn đấu đạt tỷ lệ 100% Chuyên viên khách hàng sử dụng thành thạo báo cáo chấm điểm thuật toán và giải thích minh bạch kết quả dự báo cho khách hàng vay vốn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là Ban Lãnh đạo ngân hàng và các nhà quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để xây dựng khung đánh giá tín dụng bán lẻ tự động, tối ưu hóa danh mục cho vay và trực tiếp hạ thấp tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới ngưỡng 2% theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước.

Nhóm thứ hai là các kỹ sư khoa học dữ liệu và chuyên gia FinTech. Đề án đóng vai trò như một cẩm nang kỹ thuật chi tiết về quy trình xử lý dữ liệu bảng quy mô lớn với gần 1 triệu bản ghi, từ các bước tiền xử lý, thuật toán cân bằng mẫu SMOTE/NearMiss cho đến quy trình tối ưu hóa siêu tham số mô hình TabNet trên GPU bằng ngôn ngữ Python.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các ngành Công nghệ tài chính, Tài chính - Ngân hàng và Hệ thống thông tin quản lý. Tài liệu này là nguồn tham khảo học thuật giá trị cao, kết nối nhuần nhuyễn giữa hệ thống lý thuyết tài chính cổ điển (mô hình 5C, Thông tư 02, Basel III) với các công nghệ trí tuệ nhân tạo hiện đại.

Nhóm thứ tư là các chuyên viên tín dụng và cán bộ thẩm định thực địa tại các chi nhánh. Luận văn giúp người làm công tác thực tế hiểu rõ cơ chế vận hành của điểm số rủi ro tín dụng, tránh việc phụ thuộc máy móc vào cảm tính chủ quan và nâng cao tính chính xác trong việc ra quyết định cấp tín dụng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình học máy nào đạt hiệu quả dự báo khả năng trả nợ cao nhất trong nghiên cứu?
Mô hình XGBoost và Gradient Boosted Regression Tree (GBRT) mang lại hiệu quả vượt trội nhất với chỉ số F1-score đạt trên 91% và độ chính xác tổng thể đạt xấp xỉ 93,5%. Các mô hình này có khả năng phân tách sắc nét giữa các nhóm khách hàng Tốt, Khá và Kém, vượt trội hơn hẳn so với mức 73% của mô hình Logistic Regression.

Kỹ thuật xử lý mất cân bằng dữ liệu mang lại giá trị cụ thể như thế nào cho bài toán tín dụng?
Do tỷ lệ khách hàng quá hạn chỉ chiếm từ 3% đến 5% trên tổng số 955.105 bản ghi, việc áp dụng SMOTE và ADASYN đã giúp tăng độ nhạy (Recall) trong việc phát hiện nợ xấu từ mức 45% lên trên 85%. Kỹ thuật này giúp ngân hàng không bị bỏ sót các trường hợp có rủi ro vỡ nợ thực tế.

Tại sao đề tài lại lựa chọn nghiên cứu mô hình học sâu TabNet bên cạnh các thuật toán cây truyền thống?
TabNet là kiến trúc mạng nơ-ron tiên tiến được thiết kế riêng cho dữ liệu dạng bảng. Mô hình tích hợp cơ chế Attention Transformer giúp tự động chọn lọc các thuộc tính tài chính có trọng số cao, đem lại khả năng giải thích dự báo minh bạch thay vì hoạt động như một "hộp đen", đạt độ chính xác cân bằng trên 89%.

Quy mô bộ dữ liệu nghiên cứu có đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy khoa học không?
Bộ dữ liệu gồm 6.561 khách hàng cá nhân với 955.105 quan sát lịch sử trả nợ được thu thập liên tục trong 6,5 năm (2016-2022) từ Kho dữ liệu của LPBank. Quy mô mẫu lớn này phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh tế và biến động thu nhập, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao cho quá trình huấn luyện.

Ứng dụng kết quả đề tài giúp LPBank Quảng Bình tiết kiệm chi phí trích lập dự phòng như thế nào?
Thông qua việc nâng cao độ chính xác dự báo và phát hiện sớm các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro quá hạn, mô hình giúp giảm thiểu sự hình thành nợ nhóm 3 đến nhóm 5. Nhờ đó, chi nhánh có thể tiết giảm từ 12% đến 16% chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng hàng năm.

Kết luận

  • Ứng dụng thành công 5 thuật toán học máy hiện đại trên tập dữ liệu lớn gồm 6.561 khách hàng và 955.105 bản ghi trả nợ tại LPBank Quảng Bình.
  • Khẳng định mô hình XGBoost và GBRT đạt hiệu suất dự báo tối ưu nhất với chỉ số F1-score vượt mức 91%, giải quyết triệt để hạn chế của phương pháp chấm điểm truyền thống.
  • Chứng minh vai trò cốt lõi của các giải pháp cân bằng mẫu SMOTE trong việc nâng cao độ nhạy nhận diện nợ quá hạn lên trên 85%.
  • Hoàn thiện thử nghiệm dự báo trên 06 khách hàng cá nhân thực tế, cung cấp công cụ định lượng hỗ trợ phê duyệt khoản vay chuẩn xác và minh bạch.
  • Đề xuất lộ trình tích hợp công nghệ trong giai đoạn 2025-2026 nhằm hạ thấp tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5% và tiết giảm tối đa chi phí dự phòng.

Đề án là công trình tiên phong trong việc chuyển đổi số mảng quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại địa phương. Ban điều hành và các tổ chức tín dụng cần nhanh chóng bắt tay vào thử nghiệm tích hợp các thuật toán học máy vào hệ thống vận hành thực tế ngay trong năm 2025 để kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.