Ứng Dụng GIS Trong Đánh Giá Hiện Trạng Và Định Hướng Sử Dụng Đất Chưa Sử Dụng Tại Huyện Bạch Thông

Luận văn phân tích ứng dụng GIS trong đánh giá và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông, Bắc Kạn giai đoạn 2011-2020.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

88
27
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích đề tài

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở pháp lý

2.2. Cơ sở khoa học

2.3. Đất chưa sử dụng

2.3.1. Khái niệm đất đai

2.3.2. Khái niệm đất chưa sử dụng

2.3.3. Nguyên nhân hình thành đất chưa sử dụng

2.3.3.1. Đất chưa sử dụng hình thành do khai thác nương rẫy
2.3.3.2. Đất chưa sử dụng hình thành do quảng canh, đất bị xói mòn nghèo kiệt phải bỏ hoang
2.3.3.3. Đất chưa sử dụng hình thành do du canh du cư và di dân tự do
2.3.3.4. Đất chưa sử dụng hình thành do khai thác lâm sản bừa bãi
2.3.3.5. Các nguồn gốc hình thành khác

2.3.4. Một số vấn đề về sử dụng đất theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững

2.3.4.1. Sử dụng đất bền vững

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp

3.4.2. Phân tích và xử lí số liệu

3.4.3. Phương pháp ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng và định hướng sử dụng đất

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội

4.1.1. Vị trí địa lí

4.1.2. Địa hình, địa mạo

4.1.3. Các nguồn tài nguyên

4.2. Thực trạng phát triển kinh tế-xã hội

4.2.1. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội và môi trường

4.2.2. Đánh giá tình hình sử dụng đất trên địa bàn huyện Bạch Thông

4.2.2.1. Hiện trạng sử dụng đất trên địa bàn nghiên cứu
4.2.2.2. Phân tích, đánh giá biến động các loại đất từ 2000 đến 2011
4.2.2.3. Hiện trạng đất chưa sử dụng

4.3. Ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng

4.3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4.3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu

4.3.3. Biên tập dữ liệu

4.4. Đánh giá hiện trạng và tiềm năng đất chưa sử dụng

4.4.1. Đánh giá hiện trạng

4.4.2. Xác định tiềm năng lựa chọn loại hình sử dụng đất cho đất chưa sử dụng

4.4.3. Lựa chọn các loại hình sử dụng đất cho đất chưa sử dụng

4.5. Định hướng sử dụng đất cho đất chưa sử dụng

4.6. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất cho đất chưa sử dụng

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hiện trạng đất chưa sử dụng huyện Bạch Thông

5.2. Kết quả phân hạng đánh giá đất thích hợp đất đai theo quan điểm sinh thái và phát triển lâu bền

5.3. Định hướng sử dụng đất chưa sử dụng cho tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng GIS Đánh Giá Đất Chưa Sử Dụng

Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt và là thành phần quan trọng của môi trường sống. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả đất đai, đặc biệt là đất chưa sử dụng, có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) trở thành một công cụ đắc lực. GIS cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị thông tin không gian, hỗ trợ quá trình đánh giá hiện trạng và lập kế hoạch sử dụng đất một cách khoa học và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng đất hợp lý, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, diện tích đất chưa sử dụng ở nước ta chiếm 10% tổng cơ cấu đất đai năm 2010, cho thấy tiềm năng lớn cần được khai thác.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng

Đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình quy hoạch và sử dụng đất. Việc này giúp xác định rõ số lượng, chất lượng, vị trí phân bố và các đặc tính khác của đất chưa sử dụng. Từ đó, có thể đưa ra các quyết định phù hợp về việc sử dụng đất cho các mục đích khác nhau, như phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng khu dân cư hoặc khu công nghiệp. Đánh giá hiện trạng cũng giúp phát hiện các vấn đề liên quan đến thoái hóa đất, ô nhiễm môi trường, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời.

1.2. Vai trò của GIS trong quản lý tài nguyên đất đai

GIS đóng vai trò then chốt trong quản lý tài nguyên đất đai nhờ khả năng tích hợp và phân tích dữ liệu không gian. Nó cho phép tạo ra các bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ quy hoạch sử dụng đất, bản đồ phân loại đất và nhiều loại bản đồ chuyên đề khác. Phần mềm GIS giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách có cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng đất, từ đó đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Ngoài ra, GIS còn hỗ trợ việc theo dõi và giám sát biến động đất đai, phát hiện các vi phạm về sử dụng đất và xử lý các tranh chấp đất đai.

II. Thách Thức Quản Lý Đất Chưa Sử Dụng Tại Bạch Thông

Huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, có diện tích tự nhiên 545 km², trong đó đất chưa sử dụng chiếm 5,34%. Mặc dù tỷ lệ này không quá cao, nhưng việc quản lý và sử dụng hiệu quả quỹ đất này vẫn là một thách thức lớn. Các vấn đề như địa hình phức tạp, cơ sở hạ tầng còn hạn chế, trình độ dân trí chưa cao và thiếu vốn đầu tư là những rào cản đối với việc khai thác tiềm năng sử dụng đất. Bên cạnh đó, tình trạng xói mòn đất, thoái hóa đấtô nhiễm môi trường cũng ảnh hưởng đến chất lượng đất và khả năng sử dụng lâu dài. Theo nghiên cứu, nguyên nhân hình thành đất chưa sử dụng chủ yếu do khai thác nương rẫy, quảng canh, du canh du cư và khai thác lâm sản bừa bãi.

2.1. Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến sử dụng đất

Địa hình đồi núi, độ dốc lớn, tầng đất mỏng và thành phần cơ giới kém là những yếu tố tự nhiên gây khó khăn cho việc canh tác và xây dựng. Khí hậu khắc nghiệt, mưa lũ thường xuyên cũng gây ra tình trạng xói mòn đấtthoái hóa đất. Ngoài ra, một số khu vực còn bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm môi trường do hoạt động khai thác khoáng sản và sản xuất công nghiệp.

2.2. Rào cản về kinh tế xã hội trong khai thác đất

Cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi và điện lưới còn thiếu và chưa đồng bộ gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa, tưới tiêu và sinh hoạt. Trình độ dân trí còn thấp, thiếu kiến thức về kỹ thuật canh tác và quản lý đất đai. Thiếu vốn đầu tư và chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng là một rào cản lớn đối với việc khai thác đất chưa sử dụng.

2.3. Biến động đất đai và quản lý sử dụng đất chưa hiệu quả

Tình trạng biến động đất đai do chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép, lấn chiếm đất công và tranh chấp đất đai diễn ra khá phức tạp. Công tác quản lý nhà nước về đất đai còn nhiều bất cập, thiếu sự phối hợp giữa các cấp, các ngành. Hệ thống thông tin đất đai chưa đầy đủ và chính xác, gây khó khăn cho việc theo dõi và giám sát biến động đất đai.

III. Phương Pháp Ứng Dụng GIS Đánh Giá Đất Tại Bạch Thông

Để đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông, cần áp dụng một quy trình khoa học và bài bản, trong đó GIS đóng vai trò trung tâm. Quy trình này bao gồm các bước: thu thập dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu và hiển thị kết quả. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, như bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, ảnh vệ tinh, số liệu thống kê và kết quả điều tra thực địa. Cơ sở dữ liệu GIS được xây dựng để lưu trữ và quản lý dữ liệu một cách có hệ thống. Các công cụ phân tích không gian trong GIS được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng đất, như độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới và khoảng cách đến các khu dân cư, đường giao thông.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào cho GIS

Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin. Dữ liệu cần thu thập bao gồm: bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, ảnh vệ tinh, số liệu thống kê về kinh tế - xã hội và môi trường. Dữ liệu sau khi thu thập cần được xử lý và chuẩn hóa để đảm bảo tính tương thích và sẵn sàng cho việc nhập vào cơ sở dữ liệu GIS.

3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS cho đất chưa sử dụng

Cơ sở dữ liệu GIS là nơi lưu trữ và quản lý tất cả các thông tin liên quan đến đất chưa sử dụng. Cấu trúc của cơ sở dữ liệu cần được thiết kế một cách khoa học và hợp lý để đảm bảo khả năng truy vấn, phân tích và cập nhật dữ liệu. Các lớp dữ liệu cần được tạo ra bao gồm: lớp địa giới hành chính, lớp địa hình, lớp đất đai, lớp thủy văn, lớp giao thông và lớp dân cư.

3.3. Phân tích không gian và đánh giá tiềm năng sử dụng đất

Các công cụ phân tích không gian trong GIS được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sử dụng đất, như độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới và khoảng cách đến các khu dân cư, đường giao thông. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các khu vực có tiềm năng sử dụng đất cao và các khu vực cần được bảo vệ.

IV. Ứng Dụng GIS Đánh Giá Thực Trạng Đất Tại Huyện Bạch Thông

Nghiên cứu của Đỗ Thị Kim Anh (2015) đã ứng dụng GIS để đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông giai đoạn 2011-2020. Kết quả cho thấy, GIS giúp tạo ra các bản đồ chuyên đề về độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới và phân bố cây trồng. Từ đó, có thể đánh giá được tiềm năng và hạn chế của từng loại đất, cũng như đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc ứng dụng GIS giúp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất, góp phần vào sự phát triển bền vững của huyện.

4.1. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Việc đánh giá hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp giúp xác định rõ cơ cấu sử dụng đất hiện tại, từ đó có thể so sánh với quy hoạch sử dụng đất và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. GIS cho phép tạo ra các bản đồ hiện trạng sử dụng đất, thống kê diện tích các loại đất và phân tích biến động đất đai.

4.2. Phân tích biến động đất chưa sử dụng từ năm 2000 đến 2011

Phân tích biến động đất đai giúp hiểu rõ quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, từ đó có thể đánh giá hiệu quả của công tác quản lý và sử dụng đất. GIS cho phép so sánh các bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua các năm, xác định các khu vực có biến động đất đai lớn và phân tích nguyên nhân gây ra biến động.

4.3. Xác định tiềm năng và lựa chọn loại hình sử dụng đất phù hợp

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng và phân tích tiềm năng, có thể lựa chọn các loại hình sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương. Các loại hình sử dụng đất có thể là: trồng rừng, trồng cây công nghiệp, phát triển du lịch sinh thái hoặc xây dựng khu dân cư.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Ứng Dụng GIS Quản Lý Đất

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng GIS trong quản lý đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia của cộng đồng. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và xây dựng cơ sở dữ liệu GIS đầy đủ và chính xác. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và người dân tham gia vào việc khai thác đất chưa sử dụng một cách bền vững, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Theo tài liệu, cần có phương án quy hoạch phù hợp nhằm định hướng sử dụng cũng như giảm diện tích đất chưa sử dụng trong cơ cấu đất đai, đảm bảo sử dụng hiệu quả đất đai.

5.1. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và cập nhật thông tin đất đai

Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu GIS và cập nhật thông tin đất đai thường xuyên là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Cần có quy trình thu thập, kiểm tra và cập nhật dữ liệu một cách bài bản và khoa học.

5.2. Đào tạo nguồn nhân lực GIS chuyên nghiệp và bài bản

Để ứng dụng GIS một cách hiệu quả, cần có đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và kỹ năng sử dụng phần mềm GIS thành thạo. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ quản lý đất đai và cán bộ kỹ thuật.

5.3. Tăng cường hợp tác và chia sẻ dữ liệu GIS giữa các bên

Để nâng cao hiệu quả sử dụng GIS, cần tăng cường hợp tác và chia sẻ dữ liệu giữa các cấp, các ngành và các tổ chức liên quan. Cần xây dựng một hệ thống chia sẻ dữ liệu mở và dễ dàng truy cập.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng GIS Quản Lý Đất

Ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông là một giải pháp hiệu quả và bền vững. GIS giúp cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, hỗ trợ quá trình ra quyết định và lập kế hoạch sử dụng đất một cách khoa học và hợp lý. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của GIS, cần có sự đầu tư và quan tâm đúng mức từ các cấp lãnh đạo, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành chức năng. Với những nỗ lực đó, GIS sẽ góp phần quan trọng vào việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên đất đai, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Bạch Thông nói riêng và tỉnh Bắc Kạn nói chung.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ứng dụng GIS tại Bạch Thông

Nghiên cứu đã chứng minh được vai trò quan trọng của GIS trong việc đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông. GIS giúp tạo ra các bản đồ chuyên đề, phân tích tiềm năng và hạn chế của từng loại đất, cũng như đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về GIS và quản lý đất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng GIS để theo dõi và giám sát biến động đất đai, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên đất và xây dựng các mô hình dự báo sử dụng đất.

6.3. Khuyến nghị chính sách để thúc đẩy ứng dụng GIS rộng rãi

Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và người dân tham gia vào việc ứng dụng GIS trong quản lý và sử dụng đất. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và đào tạo nguồn nhân lực GIS.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng gis trong đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng tại huyện bạch thông bắc kạn giai đoạn 2011 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề “ Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là điạ bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao nhiêu công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay !".Thực vậy, trong các điều kiện vật chất cần thiết, đất đai giữ vị trí và ý nghĩa đặc biệt quan trọng - là điều kiện đầu tiên, là cơ sở thiên nhiên của mọi quá trình sản xuất, là nơi tìm được công cụ lao động, nguyên liệu lao động và nơi sinh tồn của xã hội loài người.[2] Nhóm đất chưa sử dụng là loại đất chưa xác định mục đích sử dụng. Diện tích đất chưa sử dụng nước ta chiếm 10% tổng cơ cấu đất đai năm 2010, đã giảm mạnh qua các năm, tuy nhiên vẫn còn cao.Vì vậy cần có phương án quy hoạch phù hợp nhằm định hướng sử dụng cũng như giảm diện tích đất chưa sử dụng trong cơ cấu đất đai, đảm bảo sử dụng hiệu quả đất đai.[3] Bạch Thông là đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Bắc Kạn, cách thị xã tỉnh lỵ khoảng 18km. Địa hình thấp, thung lũng chân núi kéo dài, nằm giữa dãy núi cao phía Bắc thuộc cánh cung sông Gâm ở phía Tây và cánh cung Ngân Sơn ở phía Đông.

Bạch Thông có những cánh đồng khá bằng phẳng và phì nhiêu như cánh đồng Vi Hương, Phủ Thông, Lục Bình, Quân Bình. Bạch Thông có diện tích không cao 545 km² nhưng diện tích đất chưa sử dụng chiếm 5,34% tổng diện diện tích đất tự nhiên của huyện. Hiện nay xã hội phát triển, các công nghệ hiện đại được ứng dụng ngày càng nhiều. Công nghệ GIS được sử dụng rộng rãi trong những năm gần đây.Việc sử dụng GIS trong việc nghiên cứu, ứng dụng so với các phương tiện cổ điển đã đem lại nhiều lợi ích cho con người, giúp con người thực hiện công việc của mình dễ dàng, thuận tiện hơn và chi phí ít hơn.

2 Xuất phát từ thực tiễn, đề tài “Ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông- Bắc Kạn giai đoạn 2011 - 2020” đã được thực hiện. Mục đích đề tài - Đánh giá được hiên trạng đất chưa sử dụng tại địa phương và định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng. Yêu cầu - Thu thập tài liệu, dữ liệu chính xác, trung thực và đầy đủ. - Có hiểu biết căn bản và khả năng sử dụng phần mềm chuyên ngành quản lí đất đai.

Có kiến thức căn bản về GIS. - Sử dụng phương pháp, và trang thiết bị phù hợp và đảm bảo chính xác. Ý nghĩa - Ý nghĩa khoa học. + Nâng cao khả năng khai thác các tư liệu địa lý.

+ Bồi dưỡng kỹ năng sử dụng GIS cũng như kỹ năng sử dụng máy tính trong thực tiễn. + Góp phần giới thiệu sơ bộ về công nghệ GIS cũng như thúc đẩy việc nghiên cứu công nghệ này trong sinh viên. + Kết quả nghiên cứu đề tài phải góp phần làm rõ vai trò và khả năng ứng dụng thực tế. - Ý nghĩa thực tiễn.

+ Đề tài tiến hành đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng, từ đó định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng. + Trang bị cho sinh viên một số kiến thức ngoài thực tiễn. 3 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở pháp lý - Luật đất đai năm 2003 ngày 26 tháng 11 năm 2003.

- Nghị định 181/2004/NĐ - CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đai năm 2003. - Nghị định số 69/2009/NĐ - CP, ngày 13 tháng 8 năm 2009 của chính phủ quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi dưỡng, hỗ trợ và tái định cư, Thông tư số 19/2009/TT - BTMNT, ngày 02 tháng 11 năm 2009 của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường quy định chi tiết về việc lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Thông tư số 19/2009/TT- BTNMT ngày 02/11/2009 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc quy định việc lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Thông tư số 06/2010/TT-BTNMT ngày 15/3/2010 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật lập và điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

- Thông tư số 13/2011/TT-BTNMT ngày 15/4/2011 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về ký hiệu bản đồ hiện trạng sử dụng đất phục vụ quy hoạch sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất. - Quyết định số 04/2005/QĐ-BTNMT ngày 30 tháng 6 năm 2005 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường về ban hành quy trình lập và điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Văn bản số 429/TCQLĐĐ-CQHĐĐ ngày 16/4/2012 của Tổng cục Quản lý đất đai về việc hướng dẫn quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Quyết định số 2746/QĐ-UBND ngày 17/12/2010 của UBND tỉnh Bắc Kạn về việc phê duyệt dự án Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, kế hoạch 4 sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của 3 cấp: Tỉnh, huyện, xã trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn.

- Nghị quyết Đại hội Đại biểu Đảng bộ tỉnh Bắc Kạn lần thứ X (nhiệm kỳ 2010 - 2015). - Quyết định số 1890/QĐ-TTg ngày 14/10/2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020. - Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội huyện Bạch Thông giai đoạn 2006 - 2010, định hướng đến 2020. - Nghị quyết Đại hội Đại biểu Đảng bộ huyện Bạch Thông lần thứ XIII (nhiệm kỳ 2010 - 2015).

- Các văn bản pháp quy của HĐND và UBND huyện Bạch Thông năm 2010. - Tài liệu, số liệu kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2010. - Các dự án quy hoạch chi tiết trên địa bàn huyện. - Kế hoạch số 196/STNMT-TNĐ ngày 25 tháng 3 năm 2011 của Sở Tài nguyên & Môi trường Bắc Kạn về việc triển khai lập quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) của 3 cấp tỉnh, huyện và xã trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn.

- Kế hoạch số 26/KH-UBND của UBND huyện Bạch Thông về việc thực hiện công tác quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm (2011 - 2015) huyện Bạch Thông. - Căn cứ Văn bản số 88/STNMT-TNĐ ngày 29/02/2012 của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn về phân khai các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất và Văn bản số 265/STNMT-TNĐ của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn về điều chỉnh chỉ tiêu phân khai quy hoạch sử dụng đất. 5 - Tài liệu bản đồ, số liệu thống kê, kiểm kê đất đai trên địa bàn huyện từ năm 2000 đến năm 2010. Cơ sở khoa học 2.

Đất chưa sử dụng 2. Khái niệm đất đai. Đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng như sau: "Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên vỏ dưới bề mặt đó bao gồm: khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dáng địa hình, mặt nước ( hồ, sông, suối, đầm lầy,. Các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa.

Luật đất đai 1993 của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ghi: “ Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao nhiêu công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay !"[5]. Thực vậy, trong các điều kiện vật chất cần thiết, đất đai giữ vị trí và ý nghĩa đặc biệt quan trọng - là điều kiện đầu tiên, là cơ sở thiên nhiên của mọi quá trình sản xuất, là nơi tìm được công cụ lao động, nguyên liệu lao động và nơi sinh tồn của xã hội loài người. Khái niệm đất chưa sử dụng.

* Đất chưa sử dụng là tên gọi thường dùng trước đây của các loại đất: đất không có rừng (lâm nghiệp), đất hoang (nông nghiệp), đất chưa sử dụng (diện tích hoang hóa, đất không có rừng, mặt nước chưa được sử dụng). Đất chưa sử dụng là đất chưa có đủ điều kiện hoặc chưa được xác định để sử dụng và mục đích sản xuất nông lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp, chưa xác định là khu dân cư nông thôn, đô thị, chuyên dùng và Nhà nước chưa giao cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài (Điều 72-Luật Đất Đai 1993). * Một số quan điểm khác cho rằng đất chưa sử dụng để chỉ các loại đất như sau:[3] - Đất nông lâm nghiệp bị phá làm nương rẫy nhiều năm không có rừng, bao gồm: + Thảm cây bụi và cây gỗ, tre, nứa rải rác với trữ lượng 25 m3/ha có độ che phủ dưới 0,3%. + Thảm cỏ và lau lách thuần loại hoặc có cây rải rác.

+ Nương rẫy do du canh tạo ra và cây bụi hoặc thảm cỏ nằm xen kẽ. + Đất canh tác nông nghiệp do quảng canh, đất bị thoái hóa hoặc bỏ hoang. + Đất bị xói mòn mạnh không có thảm thực vật che phủ hoặc thảm thực vật quá thưa thớt. - Núi đá không có rừng cây.

- Ao hồ, đầm phá, mặt nước chưa sử dụng. Các loại đất trên hiện chưa được sử dụng hoặc mới được khai thác để sử dụng ở mức độ còn thấp, cần được đánh giá về số lượng và chất lượng. * Theo tài liệu hướng dẫn thực hiện Tổng kiểm kê đất đai năm 2000 – Tổng cục Địa chính thì đất chưa sử dụng bao gồm và được thể hiện là: 7 - Đất bằng chưa sử dụng: là loại đất có độ dốc >5 độ từ trước đến nay chưa sử dụng hoặc đã sử dụng nhưng bỏ hoang trên 3 năm, kể cả đất nương rẫy hay không sử dụng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng GIS Đánh Giá Hiện Trạng Đất Chưa Sử Dụng Tại Huyện Bạch Thông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ GIS để đánh giá và quản lý đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông. Bài viết nêu bật tầm quan trọng của việc áp dụng GIS trong việc xác định và phân tích các khu vực đất chưa được khai thác, từ đó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định hợp lý về quy hoạch và phát triển bền vững.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách GIS có thể hỗ trợ trong việc quản lý tài nguyên đất, cũng như các phương pháp đánh giá hiện trạng đất đai hiệu quả. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp ứng dụng gis trong xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thực nghiệm tại phường Lộc Vượng thành phố Nam Định tỉnh Nam Định, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai ứng dụng gis đánh giá biến động sử dụng đất thành phố Thủ Dầu Một tỉnh Bình Dương cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc đánh giá biến động sử dụng đất trong các khu vực đô thị. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính phục vụ công tác quản lý đất đai tại xã Tam Hồng huyện Yên Lạc tỉnh Vĩnh Phúc sẽ cung cấp thêm thông tin về việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính, một yếu tố quan trọng trong quản lý đất đai.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về ứng dụng GIS trong quản lý đất đai, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.