Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống đặt giữ chỗ vé máy bay (airline booking system) đóng vai trò là một trong những ứng dụng trọng yếu của thương mại điện tử hiện đại. Trong kiến trúc Web 2.0 truyền thống, hệ thống giữ chỗ vé máy bay vận hành dựa trên máy chủ web tập trung (centralized web server). Khi người dùng thực hiện giao dịch, toàn bộ quy trình từ tra cứu, khai báo thông tin, thanh toán qua cổng ngân hàng trung gian đến phát hành vé điện tử (qua email hoặc mã đặt chỗ PNR) đều chịu sự kiểm soát của các đơn vị ủy thác tập trung. Mô hình này bộc lộ các điểm nghẽn cố hữu: người dùng không thực sự sở hữu dữ liệu của mình, các giao dịch có thể bị can thiệp, giám sát hoặc đình trệ bởi bên thứ ba, và thông tin cá nhân phải cung cấp bắt buộc cho các tổ chức tài chính.

Sự chuyển dịch sang kỷ nguyên Web 3.0 thiết lập một mô hình phân tán nơi người dùng trực tiếp nắm giữ quyền sở hữu (ownership) tài sản và dữ liệu số mà không phụ thuộc vào lòng tin ủy thác. Tác giả luận văn đã chỉ rõ 5 đặc tính nền tảng của Web 3.0 thúc đẩy nghiên cứu này:

  1. Verifiable: Mọi trạng thái và giao dịch đều minh bạch, có thể kiểm chứng trực tiếp trên chuỗi khối (on-chain).
  2. Trustless & Permissionless: Giảm thiểu sự phụ thuộc vào sự tin tưởng lẫn nhau giữa các bên tham gia; hệ thống mở cho bất kỳ thực thể nào truy cập mà không cần trao quyền.
  3. Self-Governing: Lấy người dùng làm trung tâm, cho phép cá nhân tự quản lý hoàn toàn thông tin và tài sản số.
  4. Distributed: Quyền quản trị phân bổ phi tập trung thông qua các tổ chức tự trị (DAO), loại bỏ điểm kiểm soát đơn lẻ.
  5. Native built-in payments: Tích hợp cơ chế thanh toán gốc trực tiếp qua ví phi lưu ký (non-custodial wallet) mà không đòi hỏi định danh tài chính truyền thống.

Từ bối cảnh đó, đồ án tốt nghiệp xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan cơ sở kỹ thuật của công nghệ blockchain, hệ thống phân tán, các thuật toán đồng thuận và cơ sở mã hóa mật mã học.
  2. Khảo sát nguyên lý tài chính phi tập trung (DeFi), hợp đồng thông minh (smart contract) và các tiêu chuẩn token trên mạng blockchain.
  3. Phân tích kiến trúc mạng Solana, mô hình tính toán Sealevel, cơ chế quản lý tài khoản (Account Model) và các chương trình thư viện gốc (SPL).
  4. Thiết kế và triển khai thử nghiệm hệ thống tạo vé máy bay (boarding pass) dưới dạng NFT (Non-Fungible Token) và xây dựng thị trường (marketplace) cho phép chuyển nhượng, trao đổi vé P2P giữa bên bán và bên mua trên nền tảng Solana.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cơ chế mã hóa vé máy bay thành tài sản số dạng NFT và quy trình giao dịch phi tập trung trên nền tảng blockchain. Phạm vi nghiên cứu về mặt công nghệ giới hạn trong hệ sinh thái Solana Network, tiêu chuẩn Token Metadata của Metaplex và các ví Web 3.0 tương thích; phạm vi thời gian thực nghiệm và số liệu đối chiếu hoàn thành vào tháng 06 năm 2022 tại Khoa Kỹ thuật Hàng không, Học viện Hàng không Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết liên ngành giữa khoa học máy tính phân tán, mật mã học ứng dụng và kinh tế học phi tập trung:

Khung lý thuyết về hệ thống phân tán và đồng thuận: Hệ thống chuỗi khối được định nghĩa là một hệ thống tính toán phân tán gồm 5 thành phần: mạng ngang hàng (P2P network), mô hình mật mã học, hệ thống đồng thuận phân tán, sổ cái giao dịch và hợp đồng thông minh. Đồ án phân tích các mô hình đồng thuận từ nền tảng lý thuyết:

  • Bài toán hai vị tướng (Two Generals' Problem): Chứng minh giới hạn không tồn tại lời giải hoàn hảo trong môi trường truyền tin không tin cậy qua giao thức trao đổi tín hiệu xác nhận (DATA/ACK tương tự TCP/IP).
  • Bài toán các vị tướng Byzantine (Byzantine Generals' Problem - BGP): Xác định điều kiện để hệ thống đạt được sự đồng thuận khi có tối đa $m$ nút phản bội (gián điệp) trong tổng số $n$ nút là $3m < n$. Độ phức tạp trao đổi thông điệp của thuật toán Byzantine Fault Tolerance (BFT) sơ khai đạt mức $O(n^m)$.
  • Các thuật toán đồng thuận trên chuỗi khối: Proof of Work (PoW), Proof of Stake (PoS), Delegated Proof of Stake (DPoS), Proof of Authority (PoA) và Proof of History (PoH) – cơ chế đồng hồ xác thực thứ tự thời gian giao dịch của Solana trước khi đồng thuận trạng thái.

Mô hình lưu trữ trạng thái và cấu trúc chuỗi:

  • Mô hình UTXO (Unspent Transaction Output) của Bitcoin: Trạng thái sổ cái được cấu thành từ tập hợp các đầu ra chưa chi tiêu; không lưu trữ số dư tài khoản trực tiếp mà số dư được ví tính toán thông qua việc quét tổng giá trị các UTXO khả dụng.
  • Mô hình tài khoản (Account-based Model) của Ethereum và Solana: Quản lý trạng thái theo danh sách địa chỉ ví gắn liền với số dư và dữ liệu lưu trữ, tối ưu hóa khả năng thực thi các logic phức tạp của smart contract.
  • Cấu trúc khối và Cây Merkle: Khối Bitcoin có tiêu đề chuẩn 80 bytes liên kết qua hàm băm SHA256 kép. Cây Merkle tổ chức dữ liệu giao dịch dạng cây nhị phân, cho phép kiểm tra bằng chứng xác thực giao dịch với độ phức tạp thời gian đạt mức $O(\log n)$.
Thành phần trong tiêu đề khối Bitcoin Kích thước Mô tả kỹ thuật
Phiên bản (Version) 4 bytes Phiên bản của phần mềm nút mạng Bitcoin
Mã băm khối trước (Previous block hash) 32 bytes Giá trị băm định danh khối liền trước
Băm gốc Merkle (Merkle root hash) 32 bytes Giá trị băm tổng hợp của tất cả giao dịch trong khối
Dấu thời gian (Timestamp) 4 bytes Thời gian khối được khởi tạo (tính bằng giây)
Mục tiêu độ khó (Target difficulty) 4 bytes Ngưỡng giá trị băm dùng cho thuật toán Proof-of-Work
Số ngẫu nhiên (Nonce) 4 bytes Bộ đếm phục vụ quá trình giải bài toán khai thác PoW

Nền tảng mã hóa mật mã học:

  • Hàm băm mật mã học một chiều thỏa mãn ba thuộc tính: chống va chạm (collision-resistant), ẩn giấu dữ liệu (hiding) và thân thiện với giải đố (puzzle-friendly).
  • Lược đồ cam kết (Commitment Scheme): Ứng dụng giải pháp $c = H(r \parallel x)$ với số ngẫu nhiên bí mật $r$ có độ dài bit lớn nhằm thiết lập các tương tác không cần tin cậy (trustless).
  • Mật mã học khóa công khai: Sử dụng cặp khóa (keypair) dựa trên phép nhân đường cong Elliptic để ký số giao dịch (witness) và kiểm soát quyền sở hữu tài sản.

Lý thuyết kinh tế phi tập trung và thị trường trao đổi: Phân biệt giữa tài chính tập trung (CeFi) và phi tập trung (DeFi). Đồ án nghiên cứu hai mô hình thanh khoản: Sổ lệnh giới hạn trung tâm (Central Limit Order Book - CLOB) và Công cụ tạo lập thị trường tự động (Automated Market Maker - AMM). Số liệu thống kê được tác giả trích dẫn cho thấy tổng giá trị tài sản bị khóa (Total Value Locked - TVL) trong toàn ngành DeFi tăng trưởng từ ngày 21/11/2020 đến ngày 03/07/2021 với mức tăng gấp 8 lần, đạt đỉnh gần 12 lần (~150 tỷ USD), tập trung chủ yếu vào hai mảng là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và cho vay (Lending).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai giai đoạn: tổng hợp phân tích tài liệu lý thuyết chuẩn mực của hệ thống máy tính phân tán, và phương pháp kỹ thuật hệ thống (systems engineering) triển khai ứng dụng thực tế trên mạng thử nghiệm của Solana.

Thiết kế và triển khai

Phần thiết kế và triển khai kỹ thuật của đồ án tập trung vào kiến trúc phân tầng trên Solana và quy trình phát hành, trao đổi vé máy bay NFT thông qua hệ sinh thái Metaplex.

Kiến trúc lập trình và quản lý trạng thái trên Solana

Khác biệt với máy ảo EVM của Ethereum vốn gộp mã thực thi và biến trạng thái vào bên trong một hợp đồng, kiến trúc Solana (Sealevel) tách biệt hoàn toàn giữa mã lệnh và dữ liệu:

  • Program Account (Executable Account): Chỉ chứa mã máy thực thi dạng byte-code, thuộc quyền quản lý của trình nạp BPF Loader. Các tài khoản này ở trạng thái chỉ đọc (read-only) đối với logic vận hành.
  • Data Account (Non-executable Account): Chứa biến trạng thái và dữ liệu của ứng dụng, thuộc quyền sở hữu của một Program Account cụ thể. Chỉ có Program sở hữu tài khoản mới có quyền ghi/thay đổi dữ liệu của tài khoản đó.
  • Cơ chế chi phí: Hệ thống áp dụng hai loại phí độc lập là Transaction fee (phí xử lý giao dịch mạng/gas fee) và Rent fee (khoản phí ký quỹ tính theo thời gian và dung lượng byte để lưu trữ dữ liệu on-chain).
  • Program Derived Address (PDA): Địa chỉ tài khoản được tính toán dựa trên chuỗi định danh (seeds) kết hợp cùng mã định danh Program ID, nằm ngoài đường cong elliptic chuẩn (không có khóa bí mật private key tương ứng). PDA cho phép smart contract đóng vai trò ký duyệt các giao dịch nội bộ thông qua cơ chế Cross-Program Invocations (CPI).

Chuẩn hóa cấu trúc vé máy bay dạng NFT với Metaplex

Để biểu diễn vé máy bay (boarding pass) thành tài sản số độc bản, hệ thống áp dụng bộ tiêu chuẩn Metaplex Token Metadata Program kết hợp với Associated Token Account Program:

  1. Mint Account: Khởi tạo mã định danh token duy nhất cho từng vé máy bay với số lượng phát hành cố định là 1 đơn vị và độ phân rã thập phân (decimals) bằng 0.
  2. Metadata Account: Tài khoản dữ liệu PDA gắn kết với Mint Account, lưu trữ các trường dữ liệu tĩnh on-chain bao gồm: tên vé, ký hiệu chuyến bay, địa chỉ của người khởi tạo và chuỗi liên kết URI.
  3. Off-chain JSON Schema: Chuỗi URI trỏ đến tập tin metadata lưu trữ phi tập trung chứa các thuộc tính (attributes) chi tiết của vé máy bay: họ tên hành khách, số hiệu chuyến bay, điểm đi/điểm đến, ngày giờ bay, số ghế và hạng vé.
  4. Master Edition Account: Tài khoản kiểm soát bản quyền, nắm giữ quyền đúc (Mint Authority) và quyền đóng băng (Freeze Authority) của Mint Account để xác lập tính chất độc bản tuyệt đối (Non-Fungible).
  5. Candy Machine Program: Triển khai chương trình phân phối để tự động hóa quy trình mint vé hàng loạt theo danh sách dữ liệu chuyến bay đã cấu hình sẵn.

Quy trình trao đổi vé máy bay trên sàn giao dịch phi tập trung

Thị trường giao dịch boarding pass được thiết kế để hỗ trợ việc chuyển nhượng ngang hàng giữa hành khách mà không thông qua đại lý trung gian tập trung. Quy trình vận hành gồm 4 bước kỹ thuật chính:

  1. Kết nối hạ tầng: Người dùng kết nối thông qua ví non-custodial hỗ trợ mạng Solana (như Phantom/Sollet).
  2. Tạo yêu cầu bán (Create Sell Offer): Người bán khởi tạo giao dịch niêm yết vé lên thị trường, xác định mức giá và ký xác thực bằng private key của ví. Tài sản NFT được khóa tạm thời vào tài khoản ký quỹ (Escrow PDA) do hợp đồng sàn quản lý.
  3. Khớp lệnh mua (Accept Offer): Người mua duyệt danh sách vé hiển thị trên giao diện, tiến hành ký giao dịch thanh toán số tiền tương ứng.
  4. Hoàn tất chuyển giao quyền sở hữu: Smart contract tự động kích hoạt CPI: chuyển tiền từ tài khoản người mua sang tài khoản người bán, đồng thời chuyển token NFT sang Token Account của người mua và cập nhật trường Update Authority của Metadata Account thành địa chỉ ví của chủ sở hữu mới.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 và Phần 2: Tổng quan về hệ thống Booking vé máy bay, lí do chọn đề tài, mục tiêu và cấu trúc luận văn

Trình bày sơ đồ kiến trúc hệ thống đặt giữ chỗ truyền thống và đối chiếu với mô hình phân tán của Web 3.0. Chương này xác định rõ mục tiêu chuyển đổi phương thức phát hành vé máy bay điện tử thông thường sang hình thức tài sản số on-chain, đặt tiền đề cho việc xây dựng một hệ sinh thái thương mại hàng không minh bạch, tự chủ và không phụ thuộc vào cổng trung gian.

Phần 3: Tổng quan về blockchain

Định nghĩa bản chất của chuỗi khối như một cơ sở dữ liệu phân cấp các khối dữ liệu liên kết bằng mã hóa. Tác giả phân tích sâu 6 đặc tính cốt lõi của công nghệ: tính phi tập trung, tính phân tán, tính bất biến, tính bảo mật qua khóa bí mật, tính minh bạch trong truy xuất lịch sử giao dịch và khả năng tích hợp hợp đồng thông minh để tự động hóa thỏa thuận.

Phần 4: Các thành phần cần thiết của một hệ thống blockchain, cách blockchain giải quyết các vấn đề của một hệ thống phân tán, cách blockchain lưu trữ dữ liệu

Nội dung phân chia blockchain thành 4 loại hình mạng: công khai (Public), riêng tư (Private), có phân quyền (Permissioned) và liên minh (Consortium). Đi sâu vào mô hình trạng thái giữa UTXO và Account-based. Giải thích cơ chế giải quyết lỗi phân tán qua bài toán hai vị tướng và bài toán các vị tướng Byzantine (BFT). Chi tiết hóa cấu trúc tiêu đề khối Bitcoin 80 bytes và nguyên lý vận hành của cây Merkle trong việc tối ưu hóa kiểm toán giao dịch với thời gian $O(\log n)$. Giới thiệu khái niệm máy ảo và vai trò của Externally Owned Account (EOA) đối với việc kích hoạt smart contract.

Phần 5: Nền tảng mã hoá trong blockchain

Khảo sát các hàm băm mật mã học và đặc tính toán học của phép nhân đường cong Elliptic. Tác giả xây dựng ví dụ toán học về trò chơi cá cược giữa Alice và Bob để chứng minh tính hiệu quả của Lược đồ cam kết (Commitment Scheme) $c = H(r \parallel x)$ trong việc ngăn chặn gian lận mà không cần trung gian. Đồng thời, chương này làm rõ vai trò của chữ ký số (nhân chứng - witness) trong việc xác lập quyền định đoạt tài sản trên chuỗi khối.

Phần 6: Tổng quan về kinh tế phi tập trung

So sánh toàn diện cơ chế vận hành giữa CeFi và DeFi. Trình bày chi tiết cơ chế ký quỹ (Escrow) bằng smart contract để giải quyết mâu thuẫn trao đổi tài sản giữa hai bên. Đối chiếu hai cơ chế thanh khoản CLOB và AMM, trong đó AMM sử dụng đường cong định giá thuật toán để đảm bảo tính thanh khoản tức thì. Dẫn chứng số liệu biến động TVL giai đoạn 2020-2021 để minh họa xu hướng phát triển của ứng dụng phi tập trung.

Phần 7: Các tiêu chuẩn cho token trên mạng blockchain hướng ứng dụng

Phân tích sự khác biệt giữa Coin (tài sản gốc của mạng lưới) và Token (tài sản xây dựng trên smart contract). Phân loại token thành ba nhóm: Fungible Token (FT - tài sản có thể thay thế), Non-Fungible Token (NFT - tài sản không thể thay thế, có tính độc bản) và Semi-Fungible Token. Khái quát các chuẩn kỹ thuật ERC trên Ethereum làm cơ sở đối chiếu với các tiêu chuẩn trên hệ sinh thái Solana.

Phần 8: Tổng quan về Solana Network và xây dựng ứng dụng trên Solana

Phân tích các đặc tính kỹ thuật của Solana: cơ chế đồng thuận PoH kết hợp PoS, mô hình lập trình Sealevel và cấu trúc phân tách giữa Program Account và Data Account. Giải thích chi tiết các thành phần giao dịch on-chain: danh sách chữ ký (signatures), địa chỉ gần nhất (recentBlockhash), mảng tài khoản (compact array) và cấu trúc các chỉ thị (instructions). Chi tiết hóa hai loại phí mạng (gas fee và rent fee), kỹ thuật địa chỉ suy dẫn PDA và cơ chế gọi liên chương trình CPI.

Phần 9: Triển khai marketplace trao đổi boarding pass

Chương thực nghiệm toàn bộ quy trình công nghệ của đồ án. Chi tiết hóa từng bước deploy NFT, mint NFT bằng Candy Machine Program, tạo các tài khoản Master Edition Account và Token Metadata Account. Mô tả cấu trúc JSON schema định nghĩa các thuộc tính vé máy bay. Trình bày sơ đồ tuần tự (sequence diagrams) cho luồng khởi tạo và chấp nhận Sell Offer trên marketplace, hoàn tất bằng việc chuyển giao token và cập nhật địa chỉ Update Authority sang người mua.

Kết quả và đóng góp

Đồ án mang lại các kết quả kỹ thuật và đóng góp học thuật thực tiễn:

  1. Hệ thống hóa cơ sở kỹ thuật của blockchain thế hệ mới: Cung cấp bản phân tích có hệ thống về sự khác biệt cấu trúc giữa mô hình hợp đồng thông minh truyền thống trên máy ảo EVM và mô hình Account-based trên kiến trúc Sealevel của Solana.
  2. Xây dựng quy trình số hóa vé máy bay chuẩn NFT: Ứng dụng thành công tiêu chuẩn Metaplex Token Metadata Program để chuyển đổi các thông tin chuyến bay thành các trường dữ liệu on-chain và metadata off-chain chuẩn hóa, bảo đảm tính độc bản không thể làm giả hay trùng lặp.
  3. Thiết kế thành công sàn giao dịch vé máy bay P2P thử nghiệm: Triển khai chuỗi tương tác thông qua các chỉ thị chương trình, cho phép hành khách tự do niêm yết vé (Sell Offer) và sang nhượng lại vé cho hành khách khác thông qua cơ chế chuyển đổi Update Authority tự động, loại bỏ hoàn toàn tình trạng phụ thuộc vào trung gian phân phối vé truyền thống.
Tiêu chí kỹ thuật Hệ thống Booking truyền thống (Web 2.0) Hệ thống Boarding Pass thử nghiệm (Web 3.0 / Solana)
Kiến trúc máy chủ Máy chủ web tập trung Mạng lưới phân tán gồm các nút xác thực (Validators)
Kiểm soát dữ liệu Đơn vị vận hành hệ thống nắm giữ toàn quyền Người dùng tự nắm giữ qua cặp khóa mật mã học
Định dạng vé Mã đặt chỗ (PNR) / Vé điện tử dạng PDF, email Non-Fungible Token (NFT) theo chuẩn Metaplex
Cơ chế chuyển nhượng Qua thủ tục hành chính, tính phí của hãng bay Giao dịch P2P qua Smart Contract Escrow
Xác thực quyền sở hữu Đối chiếu dữ liệu tập trung trên cơ sở dữ liệu nội bộ Xác minh chữ ký số và trường Update Authority on-chain

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Mô hình hệ thống mới dừng lại ở mức độ thử nghiệm sơ khai (Proof of Concept) trên môi trường phát triển cục bộ và testnet; chưa được tích hợp kết nối với các hệ thống phân phối toàn cầu (Global Distribution Systems - GDS) hay hệ thống làm thủ tục hành khách (Departure Control Systems - DCS) thực tế của ngành hàng không.
  • Chưa giải quyết triệt để sự xung đột giữa tính ẩn danh của địa chỉ ví Web 3.0 và quy định an ninh hàng không bắt buộc về định danh hành khách (KYC) tại thời điểm xuất trình thẻ lên tàu bay thực tế ngoài sân bay.
  • Giao diện sàn giao dịch và quy trình ký duyệt giao dịch còn phụ thuộc vào kiến thức kỹ thuật về ví tiền mã hóa của người dùng, tạo rào cản tiếp cận đối với khách hàng phổ thông.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu cơ chế tích hợp công nghệ Bằng chứng không có kiến thức (Zero Knowledge Proof) nhằm xác thực thông tin danh tính cá nhân của hành khách ngoài đời thực với địa chỉ ví NFT mà không làm lộ dữ liệu cá nhân nhạy cảm lên sổ cái công khai.
  • Hoàn thiện module xử lý nghiệp vụ hàng không chuyên biệt trên hợp đồng thông minh: tự động hóa quy trình hoàn/hủy vé khi chuyến bay bị hoãn (delay) hoặc hủy chuyến theo chính sách bảo hiểm tự động.
  • Mở rộng giao diện lập trình ứng dụng (API) để kết nối hệ thống smart contract Solana với cơ sở dữ liệu đặt chỗ hiện hữu của các hãng hàng không thương mại.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Kỹ thuật Hàng không, Hệ thống thông tin và Khoa học máy tính: Tiếp cận mô hình ứng dụng công nghệ chuỗi khối vào một lĩnh vực nghiệp vụ đặc thù của ngành hàng không thay vì chỉ dừng lại ở các bài toán tài chính thông thường.
  • Kỹ sư phát triển phần mềm Web 3.0: Phần 8 và Phần 9 của đồ án là tài liệu thực hành có giá trị kỹ thuật cao, diễn giải chi tiết về cơ chế quản lý Account của Solana, kiến trúc PDA, chỉ thị gọi liên chương trình (CPI) và quy trình tích hợp các thư viện chuẩn của Metaplex để đúc và giao dịch NFT.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án lại lựa chọn nền tảng Solana thay vì Ethereum để thiết kế hệ thống vé máy bay?

Văn bản chỉ rõ kiến trúc của Solana sở hữu các đặc tính kỹ thuật vượt trội về hiệu năng vận hành, cụ thể là cơ chế đồng thuận lai giữa Proof of History (PoH) và Proof of Stake (PoS), kết hợp với động cơ xử lý giao dịch song song Sealevel. Cấu trúc này giúp giảm thiểu tối đa chi phí giao dịch (Transaction fee/gas fee) và độ trễ xác nhận, giải quyết điểm nghẽn chi phí cao và tốc độ xử lý chậm trên các mạng chuỗi khối thế hệ trước như Ethereum.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa cách lưu trữ trạng thái của Smart Contract trên Ethereum và Program trên Solana là gì?

Trên Ethereum, hợp đồng thông minh đóng gói cả mã thực thi logic lẫn biến trạng thái lưu trữ bên trong chính hợp đồng đó. Ngược lại, trên Solana, mã thực thi được lưu tại các Executable Account (Program Account do BPF Loader sở hữu và ở trạng thái chỉ đọc), còn dữ liệu trạng thái được lưu tách biệt hoàn toàn tại các Non-executable Account (Data Account). Chỉ có Program sở hữu Data Account đó mới có quyền sửa đổi dữ liệu bên trong nó.

3. Cấu trúc của một tiêu đề khối (block header) Bitcoin gồm những trường dữ liệu cụ thể nào theo số liệu của đồ án?

Theo phân tích tại Phần 4 của đồ án, một block header Bitcoin có tổng kích thước chuẩn là 80 bytes, bao gồm 6 trường dữ liệu: Phiên bản (Version - 4 bytes), Mã băm khối trước (Previous block hash - 32 bytes), Băm gốc Merkle (Merkle root hash - 32 bytes), Dấu thời gian (Timestamp - 4 bytes), Mục tiêu độ khó (Target difficulty - 4 bytes) và Số ngẫu nhiên (Nonce - 4 bytes).

4. Điều kiện toán học để thuật toán Byzantine Fault Tolerance (BFT) giải quyết được bài toán đồng thuận là gì?

Dựa trên phân tích về bài toán các vị tướng Byzantine (BGP), hệ thống phân tán chỉ có thể giải quyết được bài toán đồng thuận khi số lượng nút gián điệp ($m$) nhỏ hơn một phần ba tổng số nút tham gia ($n$), tức là thỏa mãn điều kiện $3m < n$. Nếu $3m \ge n$, hệ thống không thể tìm ra thuật toán đảm bảo các nút trung thực đạt được sự nhất trí.

5. Cơ chế chuyển giao quyền sở hữu vé máy bay NFT trên sàn giao dịch diễn ra như thế nào?

Khi người mua thực hiện chấp nhận lệnh bán (Sell Offer), giao dịch sẽ chuyển số tiền thanh toán cho người bán và giải phóng token NFT từ tài khoản ký quỹ (Escrow) sang ví người mua. Đồng thời, smart contract sẽ thực hiện cập nhật lại trường dữ liệu Update Authority trong tài khoản Metadata Account gắn với vé máy bay đó thành địa chỉ khóa công khai (public key) của người mua, chính thức xác lập quyền sở hữu hợp pháp của chủ mới trên chuỗi khối.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Bùi Võ Ngọc Quế Trân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu nền tảng lý thuyết hệ thống phân tán và ứng dụng thực nghiệm công nghệ blockchain trên mạng lưới Solana. Công trình đã chuẩn hóa thành công quy trình chuyển đổi vé máy bay truyền thống thành tài sản số dạng NFT thông qua bộ công cụ Metaplex và thiết lập cơ chế thị trường trao đổi vé P2P minh bạch. Đây là một tài liệu khảo cứu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, cung cấp góc nhìn kỹ thuật chi tiết về việc đưa các mô hình kinh tế Web 3.0 vào giải quyết các bài toán vận hành thương mại điện tử trong ngành hàng không.