Ứng dụng biến đổi wavelet và bộ phân lớp svm cho vấn đề nhận dạng sóng động kinh trên điện não đồ

Phân tích toàn diện Giải pháp nhận dạng sóng động kinh bằng wavelet và SVM góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Chuyên ngành

Điện não đồ và một số thuộc tính liên quan đến bài toán phát hiện gai động kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhận dạng sóng động kinh trên điện não đồ

Nhận dạng sóng động kinh trên điện não đồ (EEG) là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh động kinh. Động kinh là một rối loạn thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát do sự phóng điện bất thường và quá mức của các tế bào thần kinh trong não. Tín hiệu điện não đồ (EEG) là công cụ không thể thiếu, ghi lại hoạt động điện của não và cung cấp những dấu hiệu quan trọng để các bác sĩ chẩn đoán. Tuy nhiên, việc phân tích các bản ghi EEG dài hàng giờ một cách thủ công rất tốn thời gian, mệt mỏi và dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của chuyên gia. Do đó, việc phát triển các hệ thống hỗ trợ chẩn đoán (CAD) tự động trở nên cấp thiết. Các hệ thống này ứng dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu sốhọc máy trong y tế để tự động phát hiện các dấu hiệu bất thường, điển hình là sóng gai nhọn (spike wave). Việc kết hợp giữa biến đổi Wavelet để trích xuất đặc trưng và bộ phân lớp máy vector hỗ trợ (SVM) đã chứng tỏ là một hướng đi đầy hứa hẹn. Phương pháp này không chỉ giúp tăng tốc quá trình chẩn đoán mà còn cải thiện độ chính xác phân loại, giảm thiểu sai sót và hỗ trợ đắc lực cho các chuyên gia y tế trong việc đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn.

1.1. Tín hiệu điện não đồ EEG và các dạng nhịp cơ bản

Tín hiệu EEG được hình thành từ sự kích thích đồng thời của một nhóm lớn các nơron trong vỏ não. Tín hiệu này được đặc trưng bởi các thông số như biên độ, tần số, và hình thái. Các dạng nhịp cơ bản của EEG bao gồm Delta (0.5-4Hz), Theta (4-7.5Hz), Alpha (8-13Hz), Beta (14-30Hz), và Gamma (>30Hz). Mỗi nhịp sóng này tương ứng với các trạng thái khác nhau của não bộ, từ ngủ sâu (Delta) đến tập trung cao độ (Gamma). Trong chẩn đoán động kinh, việc phân tích tín hiệu EEG không chỉ dừng lại ở các nhịp cơ bản mà còn tập trung vào việc phát hiện các dạng sóng bất thường kịch phát, vốn là dấu hiệu đặc trưng của bệnh. Các dạng sóng này có hình thái phức tạp và thường xuất hiện thoáng qua, đòi hỏi các công cụ phân tích thời gian-tần số mạnh mẽ để có thể nắm bắt chính xác.

1.2. Sóng gai nhọn spike wave Dấu hiệu nhận biết động kinh

Sóng gai nhọn (spike wave) là một dạng sóng bất thường, được xem là dấu hiệu kinh điển của động kinh trên bản ghi EEG. Gai (spike) có thời gian tồn tại ngắn (20-70ms) với đỉnh nhọn, nổi bật trên nền sóng cơ bản. Sóng nhọn (sharp wave) có hình thái tương tự nhưng kéo dài hơn (70-200ms). Thường thì các gai và sóng nhọn này được theo sau bởi một sóng chậm, tạo thành phức hợp gai-sóng. Theo tài liệu nghiên cứu, hình thái của gai rất đa dạng và phức tạp, phụ thuộc vào từng bệnh nhân và từng bản ghi khác nhau. Sự đa dạng này chính là thách thức lớn đối với việc chẩn đoán động kinh tự động, đòi hỏi các thuật toán phải có khả năng nhận diện được nhiều biến thể của sóng bệnh lý.

II. Thách thức trong việc phân loại tín hiệu EEG tự động

Việc xây dựng một hệ thống chẩn đoán động kinh tự động hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất phức tạp và phi ổn định của tín hiệu EEG. Tín hiệu này rất nhạy cảm với nhiễu từ nhiều nguồn khác nhau như chuyển động của cơ, mắt, hoặc nhiễu từ thiết bị điện, làm mờ đi các đặc trưng quan trọng của sóng động kinh. Việc lọc nhiễu mà không làm suy giảm thông tin hữu ích là một bài toán khó. Hơn nữa, các dấu hiệu động kinh như sóng gai nhọn thường xuất hiện không thường xuyên và có hình thái rất đa dạng, thậm chí lẫn vào các sóng nền bình thường. Điều này đòi hỏi quy trình trích xuất đặc trưng phải cực kỳ tinh vi để có thể phân biệt được các thay đổi nhỏ nhưng mang ý nghĩa lâm sàng. Một thách thức khác là việc lựa chọn và xây dựng mô hình phân lớp. Mô hình cần có độ chính xác phân loại cao, đồng thời phải đủ mạnh mẽ để khái quát hóa tốt trên các bộ dữ liệu EEG công khai từ những bệnh nhân khác nhau. Việc tối ưu hóa siêu tham số cho các mô hình như thuật toán SVM cũng là một công việc phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của hệ thống.

2.1. Vấn đề nhiễu và tính phi ổn định của tín hiệu y sinh

Tín hiệu EEG là một loại tín hiệu y sinh có biên độ rất nhỏ (vài μV đến 100μV), do đó dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Các loại nhiễu này có thể có tần số và biên độ tương tự như sóng não, gây khó khăn cho quá trình xử lý tín hiệu số. Tính phi ổn định (non-stationary) của EEG, tức là các đặc tính thống kê của tín hiệu thay đổi theo thời gian, cũng là một rào cản lớn. Các phương pháp phân tích truyền thống dựa trên biến đổi Fourier (FT) không hiệu quả vì chúng chỉ cung cấp thông tin về tần số mà mất đi thông tin về thời gian. Đây là lý do các kỹ thuật phân tích thời gian-tần số như biến đổi Wavelet được ưu tiên sử dụng.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy trong y tế

Trong lĩnh vực y tế, độ chính xác phân loại và độ tin cậy của một hệ thống chẩn đoán là yếu tố sống còn. Một kết quả dương tính giả có thể dẫn đến việc điều trị không cần thiết, trong khi một kết quả âm tính giả có thể bỏ sót bệnh, gây nguy hiểm cho bệnh nhân. Do đó, các hệ thống hỗ trợ chẩn đoán (CAD) phải được kiểm chứng nghiêm ngặt trên các bộ dữ liệu EEG công khai và uy tín. Mô hình phải chứng minh được khả năng hoạt động ổn định và chính xác trên nhiều mẫu dữ liệu khác nhau trước khi có thể được xem xét ứng dụng trong thực tế lâm sàng. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho cả giai đoạn trích xuất đặc trưng và giai đoạn phân loại.

III. Phương pháp trích xuất đặc trưng bằng biến đổi Wavelet

Để giải quyết vấn đề về tính phi ổn định của tín hiệu EEG, biến đổi Wavelet (Wavelet Transform - WT) được xem là một công cụ cực kỳ hiệu quả. Khác với biến đổi Fourier, Wavelet cho phép phân tích thời gian-tần số đồng thời, nghĩa là nó có thể xác định được tần số nào xuất hiện tại thời điểm nào trong tín hiệu. Khả năng này đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các sự kiện thoáng qua và có tần số cao như sóng gai nhọn. Cụ thể, Wavelet rời rạc (DWT) phân tách tín hiệu EEG thành nhiều mức phân giải khác nhau, tương ứng với các dải tần số khác nhau. Tín hiệu được đưa qua một cặp bộ lọc: lọc thông thấp để thu được thành phần xấp xỉ (Approximation) và lọc thông cao để thu được thành phần chi tiết (Detail). Các thành phần chi tiết thường chứa thông tin về các biến đổi đột ngột, sắc nét của tín hiệu, chính là nơi các gai động kinh thường xuất hiện. Bằng cách phân tích năng lượng, entropy, hoặc các đặc trưng thống kê khác từ các hệ số Wavelet ở các mức phân giải phù hợp, hệ thống có thể trích xuất đặc trưng mạnh mẽ để phục vụ cho việc phân loại tín hiệu y sinh.

3.1. Phân tích đa phân giải với Wavelet rời rạc DWT

Wavelet rời rạc (DWT) là kỹ thuật cốt lõi trong ứng dụng này. Quá trình phân tích đa phân giải (Multi-Resolution Analysis) sử dụng DWT hoạt động như một hệ thống các bộ lọc. Ở mỗi cấp độ phân tích, tín hiệu gốc được chia thành hai thành phần: thành phần xấp xỉ (A) chứa các thông tin tần số thấp và thành phần chi tiết (D) chứa các thông tin tần số cao. Quá trình này được lặp lại trên thành phần xấp xỉ của cấp độ trước đó. Đối với việc phát hiện co giật (seizure detection), các gai động kinh thường là các thành phần tần số cao, do đó chúng được thể hiện rõ trong các hệ số chi tiết (D). Việc lựa chọn hàm Wavelet mẹ (mother wavelet) phù hợp, ví dụ như Daubechies, và số mức phân giải là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình trích xuất đặc trưng.

3.2. Lợi ích của Wavelet trong xử lý tín hiệu EEG

Ưu điểm chính của biến đổi Wavelet là khả năng "phóng to" vào các đoạn tín hiệu ngắn để phân tích chi tiết. Điều này cho phép định vị chính xác cả về thời gian và tần số của các sự kiện bất thường như gai động kinh. Trong khi các phương pháp khác có thể phát hiện sự tồn tại của tần số cao, Wavelet có thể chỉ ra chính xác thời điểm nó xảy ra. Khả năng này làm cho Wavelet trở thành một công cụ lý tưởng cho việc phân tích tín hiệu EEG. Nó không chỉ giúp trích xuất đặc trưng hiệu quả mà còn có khả năng khử nhiễu tốt, góp phần nâng cao chất lượng tín hiệu đầu vào cho bộ phân lớp, từ đó cải thiện độ chính xác phân loại tổng thể.

IV. Bí quyết phân loại tín hiệu EEG bằng thuật toán SVM

Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) là một trong những thuật toán SVM mạnh mẽ và phổ biến nhất trong các bài toán phân lớp, đặc biệt là trong học máy trong y tế. Nguyên lý cơ bản của SVM là tìm ra một siêu phẳng (hyperplane) trong không gian nhiều chiều để phân tách các điểm dữ liệu thuộc các lớp khác nhau một cách tối ưu. "Tối ưu" ở đây có nghĩa là siêu phẳng này có khoảng cách (lề - margin) lớn nhất đến các điểm dữ liệu gần nhất của mỗi lớp. Các điểm dữ liệu này được gọi là các vector hỗ trợ (support vectors). Nhờ việc tối đa hóa lề, SVM có khả năng khái quát hóa tốt, tức là có thể phân loại chính xác các mẫu dữ liệu mới chưa từng thấy. Trong bài toán nhận dạng sóng động kinh, SVM được sử dụng để phân biệt giữa hai lớp: đoạn tín hiệu EEG chứa sóng động kinh và đoạn tín hiệu EEG bình thường. Các đặc trưng được trích xuất từ biến đổi Wavelet sẽ tạo thành các vector đầu vào cho mô hình SVM. Hiệu quả của SVM phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn hàm kernel trong SVMtối ưu hóa siêu tham số.

4.1. Nguyên lý hoạt động của máy vector hỗ trợ SVM

SVM hoạt động bằng cách ánh xạ dữ liệu đầu vào vào một không gian đặc trưng có số chiều cao hơn. Trong không gian này, SVM tìm kiếm một siêu phẳng phân tách có lề rộng nhất. Đối với dữ liệu không thể phân tách tuyến tính, SVM sử dụng một kỹ thuật gọi là "kernel trick". Kỹ thuật này cho phép SVM hoạt động trong không gian đặc trưng số chiều cao mà không cần tính toán tọa độ của dữ liệu trong không gian đó, giúp tiết kiệm chi phí tính toán. Siêu phẳng được xác định bởi một tập hợp nhỏ các điểm dữ liệu gọi là vector hỗ trợ, làm cho SVM trở nên hiệu quả về mặt bộ nhớ. Đây là một ưu điểm lớn khi làm việc với các bộ dữ liệu EEG công khai có kích thước lớn.

4.2. Vai trò của hàm kernel trong SVM để tối ưu phân lớp

Hàm kernel trong SVM đóng vai trò quyết định trong việc xử lý các bài toán phân lớp phức tạp, phi tuyến. Các hàm kernel phổ biến bao gồm Linear, Polynomial, và Radial Basis Function (RBF). Hàm kernel tính toán sự tương đồng giữa hai điểm dữ liệu trong không gian đặc trưng mà không cần thực hiện phép biến đổi không gian một cách tường minh. Việc lựa chọn đúng hàm kernel là rất quan trọng. Ví dụ, hàm RBF thường cho kết quả tốt với dữ liệu EEG vì nó có thể xử lý các mối quan hệ phức tạp, phi tuyến giữa các đặc trưng. Quá trình tối ưu hóa siêu tham số của kernel (ví dụ, tham số gamma trong RBF) và tham số C (tham số điều chuẩn) là bước cuối cùng để đạt được độ chính xác phân loại cao nhất.

V. Mô hình Wavelet SVM Ứng dụng và kết quả thực tiễn

Sự kết hợp giữa biến đổi Waveletmáy vector hỗ trợ (SVM) tạo ra một mô hình mạnh mẽ cho bài toán chẩn đoán động kinh tự động. Quy trình hoạt động của mô hình này thường bao gồm các bước sau: Đầu tiên, tín hiệu EEG thô được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và chuẩn hóa. Tiếp theo, Wavelet rời rạc (DWT) được áp dụng để phân rã tín hiệu thành các thành phần tần số khác nhau. Từ các hệ số Wavelet thu được, một bộ đặc trưng (features) như năng lượng, entropy, phương sai... được tính toán để tạo thành vector đặc trưng. Vector này sau đó được đưa vào mô hình SVM đã được huấn luyện trước đó để phân loại. Các nghiên cứu, chẳng hạn như luận văn của Hồ Ngọc Giàu, đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này. Trong nghiên cứu đó, việc sử dụng hàm Gauss để trích xuất đặc trưng đỉnh gai kết hợp với SVM đã đạt được độ chính xác phân loại lên tới 100% trên một bộ dữ liệu EEG công khai. Kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng các kỹ thuật học máy trong y tế để xây dựng các hệ thống hỗ trợ chẩn đoán (CAD) hiệu quả.

5.1. Quy trình xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán CAD

Một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán (CAD) dựa trên Wavelet-SVM được xây dựng qua hai giai đoạn chính: huấn luyện (training) và kiểm thử (testing). Trong giai đoạn huấn luyện, một lượng lớn dữ liệu EEG đã được gán nhãn (có/không có động kinh) được sử dụng. Dữ liệu này đi qua các bước trích xuất đặc trưng bằng Wavelet, sau đó các vector đặc trưng và nhãn tương ứng được dùng để huấn luyện mô hình SVM. Quá trình này bao gồm cả việc tối ưu hóa siêu tham số để tìm ra mô hình tốt nhất. Trong giai đoạn kiểm thử, các đoạn tín hiệu EEG mới sẽ được phân loại bởi mô hình đã huấn luyện để đánh giá hiệu suất. Các công cụ như Matlab/Python cho xử lý tín hiệu cung cấp các thư viện mạnh mẽ để thực hiện toàn bộ quy trình này.

5.2. Đánh giá hiệu suất trên bộ dữ liệu EEG công khai

Để đảm bảo tính khách quan, hiệu suất của mô hình thường được đánh giá trên các bộ dữ liệu EEG công khai, ví dụ như bộ dữ liệu từ Đại học Bonn. Các chỉ số đánh giá quan trọng bao gồm độ chính xác phân loại (accuracy), độ nhạy (sensitivity), và độ đặc hiệu (specificity). Nhiều nghiên cứu đã báo cáo độ chính xác trên 98% khi sử dụng mô hình Wavelet-SVM. Đặc biệt, nghiên cứu đề xuất sử dụng hàm Gauss để tinh chỉnh bước trích xuất đặc trưng đã đạt kết quả ấn tượng 100% trên tập dữ liệu kiểm tra, cho thấy việc cải tiến ở bước tiền xử lý và trích xuất đặc trưng có thể mang lại hiệu quả đột phá trong phát hiện co giật (seizure detection).

VI. Kết luận và hướng phát triển chẩn đoán động kinh tự động

Tóm lại, việc ứng dụng biến đổi Wavelet và bộ phân lớp máy vector hỗ trợ (SVM) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho việc chẩn đoán động kinh tự động. Phương pháp này đã giải quyết hiệu quả các thách thức do tính phi ổn định và nhiễu của tín hiệu EEG, đồng thời cung cấp một công cụ phân loại với độ chính xác phân loại rất cao. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm ấn tượng đã khẳng định đây là một hướng tiếp cận vững chắc và đầy triển vọng. Trong tương lai, hướng phát triển của lĩnh vực này sẽ tập trung vào việc cải tiến các thuật toán trích xuất đặc trưng để chúng trở nên thông minh và tự động hơn, có thể sử dụng các kỹ thuật học sâu (deep learning) như Mạng Nơ-ron Tích chập (CNN). Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình có khả năng hoạt động theo thời gian thực để cảnh báo sớm các cơn co giật là một mục tiêu quan trọng. Sự phát triển không ngừng của học máy trong y tế hứa hẹn sẽ mang lại những hệ thống hỗ trợ chẩn đoán (CAD) ngày càng thông minh, chính xác và đáng tin cậy, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân động kinh trên toàn thế giới.

6.1. Đánh giá tổng thể hiệu quả của mô hình Wavelet SVM

Mô hình kết hợp Wavelet-SVM đã chứng tỏ được hiệu quả vượt trội so với nhiều phương pháp truyền thống trong phân loại tín hiệu y sinh. Wavelet cung cấp một cơ chế trích xuất đặc trưng mạnh mẽ nhờ khả năng phân tích thời gian-tần số, trong khi SVM là một bộ phân lớp hiệu quả với khả năng khái quát hóa tốt. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống cân bằng giữa hiệu suất và độ phức tạp tính toán, phù hợp cho các ứng dụng thực tế. Kết quả độ chính xác cao được báo cáo trong nhiều công trình nghiên cứu là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của mô hình này.

6.2. Triển vọng tương lai của học máy và phát hiện co giật

Tương lai của việc phát hiện co giật (seizure detection) gắn liền với sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo. Các mô hình học sâu có thể tự động học các đặc trưng phức tạp trực tiếp từ dữ liệu EEG thô, loại bỏ sự cần thiết của việc trích xuất đặc trưng thủ công. Hơn nữa, việc tích hợp các thiết bị đeo thông minh (wearable devices) để theo dõi EEG liên tục sẽ mở ra khả năng dự báo và cảnh báo sớm cơn động kinh. Những tiến bộ này không chỉ nâng cao độ chính xác phân loại mà còn hướng tới một nền y học cá nhân hóa, nơi các can thiệp được thực hiện kịp thời và hiệu quả hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. ĐIỆN NÃO ĐỒ VÀ MỘT SỐ THUỘC TÍNH LIÊN QUAN ĐẾN BÀI TOÁN PHÁT HIỆN GAI ĐỘNG KINH 1.1 Sự hình thành tín hiệu điện não 1.1 Cơ chế điện sinh lý Từ khi ra đời cho đến nay, với sự phát triển và hoàn thiện không ngừng, điện não đồ đóng góp vai trò đáng kể trong chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh của hệ thần kinh trung ương. Sự kić h thích đồ ng thời của mô ̣t nhóm các nơ ron sẽ ta ̣o ra tin ́ hiê ̣u EEG có biên đô ̣ lớn vì các tin ́ hiê ̣u có nguồ n gố c từ các nơ ron đô ̣c lâ ̣p đươ ̣c cô ̣ng la ̣i. Ngươ ̣c la ̣i các nơ ron kích thích không đồ ng bô ̣ sẽ ta ̣o ra EEG có biên đô ̣ thấ p.

Biên đô ̣ EEG cũng phu ̣ thuô ̣c vào kỹ thuâ ̣t đo như loa ̣i điê ̣n cực, đa ̣o trin ̀ h, … và bê ̣nh nhân. ́ hiê ̣u EEG rất khác nhau ở các bệnh nhân và phụ thuộc vào nhiều yếu tố Tin như độ tuổi, tình trạng tâm lý, tình trạng thức hay ngủ, mức độ tập trung v.2 Chẩn đoán bệnh động kinh thông qua điện não Chẩn đoán thông qua EEG là phương pháp lâm sàng của nhiề u quố c gia ̣ ̃ u ić h của nó mang la ̣i như sau: trên thế giới vì những giá tri hư Phản ánh đươ ̣c các chức năng sinh lý biǹ h thường của naõ [2]. Đánh giá và ước lươ ̣ng đươ ̣c sự phu ̣c hồ i của naõ sau các trường hơ ̣p tai biế n hoă ̣c chấ n thương so ̣ naõ. Từ đó có thể theo dõi đươ ̣c quá trình điề u tri ̣bê ̣nh, quyế t đinh ̣ bắ t đầ u hay dừng điề u tri [3].

̣ Các trường hơ ̣p bê ̣nh nhân bi ̣ đau đầ u kéo dài, thường xuyên hay lo lắ ng hoảng sơ ̣ vô cớ [3]. Các cơn co giâ ̣t tự ý xảy ra trong giấ c ngủ. Các trường hơ ̣p chấ n thương so ̣ naõ , sau tai biế n ma ̣ch máu naõ có lên cơ co giâ ̣t, đô ̣ng kinh. Những trường hơ ̣p ngấ t xỉu thoáng qua có kèm theo méo miê ̣ng hoă ̣c sùi nước bo ̣t Mô ̣t số trường hơ ̣p rố i loa ̣n tuầ n hoàn naõ , thiể u năng tuầ n hoàn naõ …và mô ̣t số dấ u hiê ̣u lâm sàng cầ n đươ ̣c kiể m tra điê ̣n naõ.

2 Điê ̣n naõ đồ phát hiê ̣n đươ ̣c bê ̣nh đô ̣ng kinh, giúp theo dõi và đánh giá đươ ̣c ̣ kế t quả chữa tri thông ́ hiê ̣u điê ̣n naõ đinh qua viê ̣c kiể m tra tin ̣ kỳ. Đố i với điê ̣n naõ đồ đô ̣ng kinh chia làm 02 loa ̣i: bản ghi trong cơn ( ghi đươ ̣c khi đang xảy ra cơn đô ̣ng kinh), bản ghi ngoài cơn (ghi khi xảy ra giữa cơn đô ̣ng kinh) ([2], [3]).3 Đặc điểm của tín hiệu điện não EEG đặc trưng bởi biên độ, tần số, hình thái, sự phân cực, phân bố vị trí và điều kiện làm thay đổi của hiệu điện thế ([2], [3]).1: Các nhịp cơ bản của EEG 3 Các tín hiệu ghi trên da đầu có biên độ biến thiên từ vài μV đến xấp xỉ 100μV và tần số nằm trong phạm vi từ 0. Nếu trạng thái của đối tượng đo ổn định trong một khoảng thời gian, các nhịp này se ̃ có dạng tuần hoàn. Các dạng nhịp cơ bản Năm 1924, nhà tâm thần học người Áo tên là Hans Berger là người đầu tiên ghi được EEG ([2], [5]).

Ông nhận thấy trên bản ghi EEG bình thường, nhịp của các sóng điện não gồm có các loa ̣i như sau: 1.1 Nhịp delta Có tần số nằm trong khoảng từ 0.5- 4Hz: Nhip̣ Delta hiếm khi ghi được trên người bình thường đang thức, nhưng vẫn thấy khi ngủ sâu hoặc vào lúc tỉnh giấc của trẻ nhỏ. Sóng delta là sóng có biên độ cao nhất trong tất cả các sóng điện não, trung bình 100μV.2 Nhịp theta Theta là những sóng có tần số từ 4 - 7,5 Hz, và được xếp vào loại sóng “chậm”. Nó được coi là bất thường nếu thấy ở người lớn đang tỉnh táo, nhưng lại coi là hoàn toàn bình thường ở trẻ dưới 13 tuổi và đang ngủ. Cũng có thể thấy theta tạo thành 1 vùng bất thường cục bộ trên những nơi có tổn thương dưới vỏ cục bộ.

Biên đô ̣ nhỏ hơn 15μV, xuất hiện ở vùng trán tới vùng trung tâm. Nhịp theta đóng vai trò quan trọng ở trẻ nhỏ. Sự xuất hiện với một số lượng lớn các nhịp theta không liên tục ở người lớn khi thức là dấu hiệu bất thường có nguyên nhân từ nhiều bệnh lý khác nhau.3 Nhịp alpha Nhip̣ alpha có tầ n số trong khoảng 8 Hz đế n 13 Hz, biên đô ̣ không quá 50 µV ( mă ̣c dù có thể giao đô ̣ng từ 5 tới 100 µV và xuất hiện 8-13 lần trong 1 giây (8-13 Hertz). Ở trẻ 03 tuổ i tầ n số là 8Hz.

Nhip̣ alpha là nhip̣ nổ i trô ̣i khi quan sát hoa ̣t đô ̣ng điê ̣n naõ , thường có da ̣ng hiǹ h sin hoă ̣c tròn. Trong mô ̣t số it́ trường hơ ̣p, nhip̣ alpha có da ̣ng như sóng nho ̣n, phầ n âm có da ̣ng nho ̣n, phầ n dương có da ̣ng tròn. Sóng này thấy rõ 4 nhất ở phần phía sau của não người, vốn là nơi xử lý các tín hiệu thị giác, tức là vùng chẩm. Do đó, đôi khi người ta còn gọi nhịp alpha là nhịp trội ở phía sau.

Sóng alpha trở nên rõ nhất khi ta nhắm mắt lại. Nó bị triệt tiêu khi ta mở mắt. Sóng alpha xuấ t hiê ̣n nhiề u nhấ t trong thời gian thư giañ mà nhắ m mắ t nhưng vẫn thức.4 Nhịp beta Nằm trong miền tần số từ 14-30Hz (chu kỳ sóng từ 34ms đến 71ms), thường quan sát được trong khoảng 18-25Hz. Biên độ nhịp beta thông thường nhỏ hơn 20μV.

Nhịp beta có biên độ lớn hơn 25μV là bất thường [17]. Đây là nhịp không đều, có biên độ nhỏ, quan sát đươ c̣ trong lúc buồn ngủ, ngủ nhẹ hoặc hoạt động trí óc. Nhịp beta cũng xuất hiện ở giai đoạn giấc ngủ REM ở giai đoạn 3. Khi có sự hoảng loạn, nhịp beta tăng.

Nhịp beta quan sát thấy chủ yếu ở vùng trán và vùng trung tâm. Nhịp beta ở vùng trung tâm bị mất khi có các hoạt động vận động hoặc kích thích xúc giác. Nhịp này cũng tăng lên quanh các vùng có khối u hay các khuyết tật về xương. Beta là nhịp bình thường ở người lớn.5 Nhịp gamma Có tần số lớn 30Hz, biên độ nhỏ, tần suất xuất hiện thấp.

Nhịp này liên quan tới nhâ ̣n thức và ý thức. Hoa ̣t đô ̣ng sóng gama xuấ t hiê ̣n trong khi thức tin̉ h hoă ̣c có hoa ̣t đô ̣ng khi ngủ giố ng như kich ̣ phát – ức chế trong khi gây mê. Một số loại nhịp khác 1.3: Nhịp μ Nhịp μ là các sóng có hình rào chắn (wicket fence) có đỉnh nhọn và đế tròn ([2], [5]). Tần số của nhịp μ trong khoảng 8-10Hz.

Nhịp μ có thể xuất hiện chỉ ở một bên, có thể xuất hiện không đối xứng, không đồng bộ và thường có biên độ nhỏ hơn nhịp alpha tại cùng thời điểm đo. Nhịp μ bị mất khi vận động. Nhịp μ liên quan chặt chẽ với vùng vận động của vỏ não.2 Sóng Lambda Hình 1.4: Sóng lambda Sóng Lamda tồn tại trong thời gian từ 160ms đến 250ms, xuấ t hiê ̣n hai bên vùng chẩ m. Có khi có dạng bất đối xứng, biên độ lớn hơn các nhịp trội phía sau hộp sọ.

Só ng lambda có thể gây nhầm lẫn với phóng điện dạng động kinh trong cơn trong trường hơ ̣p xảy ra bấ t đố i xứng Sóng lamda được nhận ra rõ ràng khi cho bệnh nhân nhìn lướt qua một bức ảnh phức tạp với tốc độ di chuyển mắt nhanh. Sóng lambda xuất hiện nhiều hơn ở trẻ nhỏ và thường ghi nhâ ̣n đươ ̣c ở những người trưởng thành trẻ.6 Một số nhịp dạng sóng bình bình thường xuất hiện trong giấc ngủ 1.1 Vertex waves Hình 1.5: Sóng vertex Vertex wave là sóng có đin̉ h so ̣. Là sóng liên hợp phức của thế kéo dài 200ms, gồm 1 pha nhọn, dương, biên độ nhỏ theo sau là một pha âm biên độ lớn. Vertex wave có biên độ âm lớn nhất ở đỉnh đầu (vị trí điện cực Cz) và xuất hiện ở giai đoạn I đến III của trạng thái NREM.

Vertex wave xuất hiện hai bên bán cầu, đối xứng và đồng bộ. Ở người lớn tuổi, vertex wave có biên độ nhỏ và khó quan sát.2 Sleep spindles Spindles (cũng được gọi là hoạt động sigma) là hoạt động nhất thời, hình sin có tần số từ 11-15Hz và biên độ giảm dần. Spindles được quan sát ở vùng trung tâm và xuất hiện ở vùng trán với tần số nhỏ hơn (từ 10-12Hz). Sleep spindle cùng với K-Complex là dấu hiệu bắt đầu của giai đoạn 2 của giấc ngủ NREM.3 Kcomplexes K-Complex là phức hợp hai pha bắt đầu bằng một đỉnh nhọn có điện thế cao (thường lớn hơn 100 μV) theo sau bởi một sóng chậm có thời gian tồn tại khoảng từ 350-550ms và kết thúc bởi một đỉnh dương.

K-Complex xuất hiện khi bê ̣nh nhân đang ngủ mà bi ̣ đánh thức bằ ng kić h thić h âm thanh hoă ̣c các kić h thić h khác. Tiế p theo K-Complex thường xuấ t hiê ̣n các sóng theta có biên đô ̣ cao.2 Dấu hiệu nhận biết tín hiệu động kinh 1.1 Một số khái niệm 7 Cơn (Seizure) Cơn là sự phóng điện đồng bộ, bất thường, quá mức và không điều khiển được của các nơ-ron trong não [2]. Các tín hiệu kích thích tăng cường các hoạt động điện của các nơ-ron, ngược lại các tín hiệu kiềm chế làm giảm hoạt động. Bình thường các tín hiệu này là cân bằng, tuy nhiên, sự bất cân bằng sẽ gây ra cơn.

Động kinh được định nghĩa là mô ̣t bê ̣nh lý được đặc trưng bởi các cơn không kích thích lă ̣p đi lă ̣p la ̣i gầ n như kéo dài trong suố t cuô ̣c số ng của bê ̣nh nhân. Không kích thích được hiểu là: Đối với các cơn động kinh trong một số trường hợp có thể được làm xuất hiện sớm bởi sự kích thích các giác quan như đèn chớp hoặc các âm thanh lớn đột ngột. Vì vâ ̣y chúng ta phải phân biệt giữa việc làm mau đến (precipitate) và sự kích thích (provoke). Một ví dụ về sự kích thích là gây kích thích xung điện, tạo ra các cơn giật rung hữu ích trong não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ