Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng chế phẩm bacterocin để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng chế phẩm bacterocin trong kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống, góp phần nâng cao an toàn thực phẩm.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

82
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bacterocin

Bacterocin là một loại peptide do vi khuẩn tổng hợp, có khả năng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Đặc điểm nổi bật của bacterocin là không có hoạt tính kháng sinh điển hình, nghĩa là chúng không trực tiếp tiêu diệt vi sinh vật mà chỉ kìm hãm sự sinh trưởng của chúng. Bacterocin được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1925 và được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc và cơ chế hoạt động. Các nghiên cứu cho thấy bacterocin có thể được sản xuất bởi cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nhưng chủ yếu tập trung vào nhóm vi khuẩn lactic do tính an toàn và hiệu quả của chúng trong thực phẩm. Nisin, một loại bacterocin phổ biến, đã được Tổ chức FAO và WHO công nhận là chất phụ gia thực phẩm an toàn. Việc ứng dụng bacterocin trong thực phẩm không chỉ giúp kiểm soát vi sinh vật gây bệnh mà còn bảo quản thực phẩm một cách tự nhiên và an toàn.

1.1. Tính chất của bacterocin

Bacterocin có nhiều tính chất nổi bật như độ bền nhiệt, độ bền pH và khả năng chịu sự phân cắt của enzyme. Độ bền nhiệt của bacterocin phụ thuộc vào loại vi khuẩn sản xuất và có thể chịu được nhiệt độ cao mà không mất đi hoạt tính kháng khuẩn. Đối với độ bền pH, một số bacterocin có thể hoạt động hiệu quả trong khoảng pH rộng, từ 2 đến 12, điều này rất quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm. Hơn nữa, bacterocin cũng có khả năng bị phân cắt bởi các enzyme nhất định, điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính kháng khuẩn của chúng. Những đặc tính này làm cho bacterocin trở thành một lựa chọn lý tưởng trong việc kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống.

II. Ứng dụng bacterocin trong kiểm soát vi sinh vật gây bệnh

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc ứng dụng bacterocin, đặc biệt là nisin, có thể giảm đáng kể mật độ vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống. Thí nghiệm cho thấy nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của nisin đối với các vi khuẩn như E. coli và Salmonella rất hiệu quả. Cụ thể, khi xử lý rau xà lách bằng nisin với nồng độ 9,765 µg/ml trong 10 phút, mật độ vi khuẩn giảm từ 97,05% đến 99,74% đối với E. coli và từ 99,37% đến 100% đối với Salmonella. Điều này chứng tỏ rằng bacterocin không chỉ có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ mà còn an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, góp phần vào việc bảo quản thực phẩm một cách tự nhiên.

2.1. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật

Phương pháp kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống bằng bacterocin được thực hiện thông qua các thí nghiệm khảo sát khả năng kháng khuẩn và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các thí nghiệm này không chỉ giúp xác định hiệu quả của bacterocin mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc ứng dụng thực tế trong nông nghiệp. Việc sử dụng bacterocin như một chất kháng khuẩn tự nhiên không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp, từ đó nâng cao tính an toàn thực phẩm.

III. Tính an toàn và hiệu quả của bacterocin

Tính an toàn của bacterocin trong thực phẩm đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Chúng không gây độc hại cho tế bào nhân chuẩn và có thể bị phân hủy bởi protease trong hệ tiêu hóa, do đó không ảnh hưởng đến quần thể vi sinh vật trong ruột người. Hơn nữa, bacterocin hoạt động trong khoảng pH rộng và không gây ra tính đề kháng chéo với các kháng sinh, điều này làm cho chúng trở thành một giải pháp lý tưởng trong việc kiểm soát vi sinh vật gây bệnh. Việc ứng dụng bacterocin trong thực phẩm không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

3.1. Lợi ích thực tiễn

Việc ứng dụng bacterocin trong kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Đầu tiên, nó giúp giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật gây ra, từ đó bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Thứ hai, việc sử dụng bacterocin như một chất kháng khuẩn tự nhiên giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp, góp phần vào việc phát triển nông nghiệp bền vững. Cuối cùng, nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm an toàn và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rau xanh là một món ăn không thể thiếu trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày của con người do rau cung cấp nhiều chất khoáng, vitamin, chất xơ. rất tốt cho sức khỏe (Mai Thị Phương Anh và c.s, 1996; Phạm Thị Thùy, 2005). Nhưng rau lại là loại thực phẩm dễ bị ô nhiễm nhất so với các loại nông sản khác. Nguy cơ bị ngộ độc do ăn rau cao hơn các nông sản khác vì rau xanh được người tiêu dùng sử dụng ngay sau khi thu hoạch và rau còn được dùng ăn sống nên những yếu tố gây ô nhiễm trên rau dễ tác động làm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ của người tiêu dùng.

Các nguyên nhân chính gây ô nhiễm rau bao gồm: dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, dư lượng nitrat, kim loại nặng và nhiễm các vi sinh vật có hại. Trong đó, ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật gây hại xảy ra rất phổ biến hiện nay đang là vấn đề được quan tâm đặc biệt. Hiện tại, phương pháp cơ bản được áp dụng trong các hộ gia đình để làm giảm mật độ vi sinh vật gây bệnh trên rau thường là ngâm kết hợp sử dụng nước rửa là dung dịch NaCl hay KMnO4. Những phương pháp trên cho kết quả không triệt để, đặc biệt là đối với nhóm rau được trồng theo thói quen canh tác truyền thống là sử dụng phân chuồng chưa được xử lý triệt để làm phân bón, nên rất mất vệ sinh và không sạch mầm bệnh có thể gây ô nhiễm trên đất và cây trồng sau khi được sử dụng, nhất là đối với loại rau ăn thân và ăn lá (Lương Đức Phẩm, 2001).

Rau lại là thức ăn không thể thiếu trong bữa cơm hàng ngày của mỗi gia đình nên cần có phương pháp xử lý triệt để các vi sinh vật gây bệnh trên rau để mang đến bữa ăn an toàn cho người tiêu dùng. Trong luận văn này chúng tôi đề cập đến bacteriocin là chất phụ gia thực phẩm có khả năng kháng khuẩn. Bacteriocin là những phân tử peptid do vi khuẩn, đặc biệt là nhóm vi khuẩn lactic, sinh tổng hợp có hoạt tính kìm hãm đặc hiệu hay ức chế mạnh mẽ sự sinh trưởng và phát triển của một số vi khuẩn gây hại trong thực phẩm nhờ khả năng sản sinh các chất kháng khuẩn trong quá trình sinh trưởng và phát triển. 1 Hầu hết các nghiên cứu về bacteriocin tập trung chủ yếu ở nhóm vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria – LAB) vì LAB được xem là vi khuẩn an toàn khi sử dụng trong các thực phẩm.

Bacteriocin được sản sinh bởi vi khuẩn lactic là tác nhân sinh học an toàn trong bảo quản thực phẩm do có những đặc tính ưu việt như không độc với tế bào nhân chuẩn, bị phân hủy bởi protease trong hệ tiêu hóa nên ít ảnh hưởng đến quần xã sinh vật trong ruột người. Thêm vào đó chúng hoạt động trong khoảng pH rộng, chống lại nhiều vi khuẩn gây hư hỏng thực phẩm, cơ chế hoạt động dựa trên màng tế bào vi khuẩn nên không gây ra tính đề kháng chéo với các kháng sinh và được mã hóa bởi các gen nằm trên plasmid nên thuận tiện cho thao tác di truyền. Sobrino-Lo´ pez và c. Bacteriocin phổ biến nhất hiện nay là nisin, một bacteriocin duy nhất được Tổ chức nông lương thế giới (FAO) và Tổ chức y tế thế giới (WHO) chấp nhận cho phép sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm.

Để khảo sát những tác động của bacteriocin, cụ thể là chế phẩm nisin lên mật độ vi sinh vật gây bệnh trên nhóm rau ăn sống, một loại thực phẩm phổ biến trong cuộc sống của con người, nhưng chứa nhiều ẩn họa khôn lường về các mầm bệnh, chúng tôi thực hiện đề tài: “Ứng dụng chế phẩm bacteriocin để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên nhóm rau ăn sống”. Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng chế phẩm bacteriocin, cụ thể là chế phẩm nisin, để kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên nhóm rau ăn sống Nội dung nghiên cứu − Khảo sát khả năng kháng khuẩn của chế phẩm nisin đối với một số vi sinh vật gây bệnh điển hình trên nhóm rau ăn sống. − Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chế phẩm nisin với các nhóm vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống. − Gây nhiễm và khảo sát hiệu quả kháng khuẩn của chế phẩm nisin đối với một số vi sinh vật gây bệnh trên mô hình giá đỗ.

− Thí nghiệm ứng dụng thực tế trên rau xà lách. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bacteriocin 1. Khái niệm Bacteriocin là tên chung của các peptide do vi khuẩn tổng hợp có hoạt tính kìm hãm đặc hiệu hay ức chế mạnh mẽ sự sinh trưởng và phát triển của một số vi khuẩn khác.

Điểm đặc biệt của các bacteriocin là chúng không có hoạt tính kháng sinh điển hình, nghĩa là chúng chỉ kìm hãm nhưng không trực tiếp làm chết vi sinh vật. Bacteriocin được tìm thấy lần đầu tiên bởi Gratia vào năm 1925, được sản xuất bởi một chủng E. coli để chống lại các chủng khác trong dịch nuôi cấy. Thuật ngữ “colicine” được đặt tên bởi Gratia và Fredericq (1946), còn “bacteriocin” được sử dụng bởi Jacob và cộng sự (1953) như là thuật ngữ chung cho các protein có đặc tính kháng khuẩn cao.

Bacteriocin được sinh tổng hợp bởi vi khuẩn Gram âm hoặc vi khuẩn Gram dương với những đặc điểm : - Bacteriocin của vi khuẩn Gram âm: gồm nhiều loại khác nhau về kích thước, nguồn gốc chủng vi sinh vật sản xuất, kiểu tác động và cơ chế miễn dịch. - Bacteriocin của vi khuẩn Gram âm yếu hơn bacteriocin của vi khuẩn Gram dương. - Bacteirocin của vi khuẩn Gram dương: các bacteriocin này cũng nhiều như ở vi khuẩn Gram âm. Tuy nhiên chúng khác vi khuẩn Gram âm là: việc tạo bacteriocin không cần thiết phải gây chết vi sinh vật chủ và sự sinh tổng hợp bacteriocin của vi khuẩn Gram dương cần nhiều gen hơn ở vi khuẩn Gram âm.

Các chủng vi khuẩn lactic sinh bacteriocin được nghiên cứu nhiều hơn, do tính ưu việt của bacteriocin này hoạt động trong khoảng pH rộng, chống lại nhiều vi khuẩn gây hư hỏng thực phẩm, nhất là có phổ kháng khuẩn rộng. Phân loại Cho đến nay có khoảng 200 loại bacteriocin được xác định và được chia thành 4 lớp: lớp I, lớp II, lớp III và lớp IV. Lớp I Bacteriocin lớp I hay còn gọi là Lanbiotic là những peptide nhỏ (<5 kDa), bền nhiệt và tác động lên cấu trúc màng. Nisin thuộc bacterioci nhóm này.

Các lantibiotic chia thành 2 phân lớp là Ia và Ib dựa trên sự tương đồng cấu trúc.  Phân lớp Ia Phân lớp Ia gồm các peptide dạng thuôn dài, linh hoạt và tích điện dương, chúng hoạt động bằng cách kết hợp với các lipid mang điện tích âm hình thành các lỗ trong màng tế bào chất của các loài vi khuẩn nhạy cảm. Nisin là bacteriocin thuộc nhóm Ia, là một peptide được hình thành bởi 34 amino acid như: lanthionine (Lan), methyllanthionine (MeLan), didehydroalanine (DHA) và acid didehydroaminobutyric (Dhb), với trọng lượng phân tử nhỏ, dưới 5 kDa (Gross và Morell, 1971). Nisin có hai biến thể của bacteriocin này là: nisin A và Z, chỉ khác nhau bởi axit amin 27.

Histidine trong Nisin A được thay thế bằng asparagin trong Zidin Z. Cấu trúc của nisin (Ruiz-Larrea và cs, 2005) Nisin được sản xuất bởi một vài chủng Lactococcus lactic, được sử dụng như một chất phụ gia trong thực phẩm. Nó có phổ kháng khuẩn Gram (+) rộng, E. coli và các vi khuẩn Gram (-) khác chỉ bị ảnh hưởng bởi nisin khi màng ngoài của chúng bị phá hỏng.

Nisin được cho là có hoạt tính kháng khuẩn hiệu quả đối với Staphylococcus aureus, Listeria monocytogenes, các tế bào sinh dưỡng của Bacillus spp. và Clostridium spp. Chúng được sử dụng chủ yếu trong các thực phẩm đóng hộp và 4 các sản phẩm từ sữa, đặc biệt trong sản xuất phô mai, nhằm chống lại các vi sinh vật chịu nhiệt như Bacillus và Clostridium. Nisin cũng được ghi nhận có hiệu quả chống lại các bệnh viêm vú do vi khuẩn Gram (+) gây ra.( Broadbent JR và c.s, 1989)  Phân lớp Ib Phân lớp Ib gồm các peptide có dạng hình cầu, cấu trúc không linh động, tích điện âm hoặc không tích điện.

Chúng thể hiện hoạt động bằng cách gây ức chế sinh tổng hợp peptidoglycan, gây nhiễu với các phân tử enzyme thiết yếu của vi khuẩn nhạy cảm. Chúng thường hoạt động trong các phản ứng lên men quan trọng của vi khuẩn. Nhóm này bao gồm các chất kháng khuẩn như mersacidine , actagardin, cinnamycin, mutacin A. Riley và cs, 2007).

Lớp II Còn được gọi là lớp Non-Lanbiotic, bao gồm các bacteriocin có trọng lượng phân tử nhỏ hơn 10 kDa, bền nhiệt và không chứa lanthionine. Các bacteriocin nhóm II có thể chia thành 3 phân lớp, bao gồm IIa, IIb và IIc.  Lớp IIa Lớp IIa là lớp lớn nhất, gồm các peptide hoạt động chống Listeria, đại diện đặc trưng cho nhóm này là Leucocin A, pediocin PA-1. Các sakacin A, sakacin P cũng là đại diện đặc trưng cho nhóm này.

Các bacteriocin nhóm này hoạt động bằng cách phá vỡ tính toàn năng của màng tế bào, làm mất cân bằng và thất thoát ion phosphate hữu cơ do đó mà tiêu diệt vi khuẩn (M. Riley và cs, 2007).  Lớp IIb Lớp IIb hình thành bởi một phức hợp của 2 peptide riêng biệt, những peptide này ít hoặc không có hoạt động nào và nó không có sự giống nhau giữa các peptide bổ sung. Các bacteriocin nhóm này có thể hoạt động riêng lẻ, cũng có thể liên hiệp khi hoạt động cùng nhau (enterocin L50A, L50B) tạo lỗ trên màng tế bào, hoặc chúng có thể cùng cần thiết cho hoạt động kháng khuẩn (lactococcins Gα/Gβ, Lactococcins M/N và plantaricins EF, JK).

Các bacteriocin đặc trưng cho nhóm này là lactococcin G, plantaricin EF và plantaricin JK. 5  Lớp IIc Lớp IIc là những peptide nhỏ, bền nhiệt, gồm những bacteriocin không đồng nhất nên phương thức hoạt động của chúng cũng khác nhau. Nhóm IIc bao gồm tất cả các bacteriocin lớp II không rơi vào nhóm IIa, IIb. Trong phân lớp này tìm thấy có 2 dạng: - Chất kháng khuẩn có 1 hoặc 2 gốc cystein (như thiolbiotics có một và cystibiotics có 2 gốc cystein).

- Kháng khuẩn không có cystein (lactoccin A và acidocin B) 1. Lớp III Lớp này bao gồm những peptide lớn, có trọng lượng phân tử lớn hơn 30 kDa, không bền nhiệt. Nhóm này có thể bao gồm các enzyme ngoại bào kháng lại các vi khuẩn có thể bắt chước các hoạt động sinh lý của bacteriocin. Các bacteriocin lớp III cho đến nay chỉ được phân lập từ các thành viên của giống Lactobacillus.

Đại diện cho nhóm này là halveticin J được sản xuất bởi vi khuẩn L. halveticus 481 và helveticin V, acidifilicin A và lactacin A, lactacin B được sản xuất bởi L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng bacterocin trong kiểm soát vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống" khám phá vai trò quan trọng của bacterocin trong việc kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh trên rau ăn sống. Tác giả trình bày các phương pháp sử dụng bacterocin để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại, từ đó nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Bài viết không chỉ cung cấp thông tin khoa học mà còn gợi ý các ứng dụng thực tiễn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách bảo vệ sức khỏe thông qua việc tiêu thụ rau an toàn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến an toàn thực phẩm và vi sinh vật, hãy tham khảo bài viết "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phân lập và định danh các dòng vi khuẩn lactic có khả năng ức chế vi khuẩn vibrio parahaemolyticus gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính ahpnd trên tôm biển". Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các biện pháp kiểm soát vi khuẩn trong thực phẩm.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo "Luận văn thạc sĩ kiến thức thái độ thực hành về an toàn thực phẩm và quản lý nhà nước đối với cơ sở sản xuất bún tại thành phố rạch giá tỉnh kiên giang" để có cái nhìn sâu sắc hơn về quản lý an toàn thực phẩm trong sản xuất.

Cuối cùng, bài viết "Luận văn tốt nghiệp điều tra đánh giá tình hình sản xuất và tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên rau họ hoa thập tự tại hà giang" sẽ cung cấp thông tin hữu ích về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho rau ăn sống.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm và vi sinh vật.