Tác động của Hiệp định UKVFTA đến Xuất khẩu Dệt may Việt Nam sang Anh

UKVFTA tác động đến xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Anh như thế nào? Tìm hiểu cơ hội và thách thức từ hiệp định thương mại tự do này.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2025

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

BẢNG VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp

1.4.2. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu

1.5. Cấu trúc của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trong nước

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN

3.1. Giới thiệu chung về Hiệp định UKVFTA

3.2. Tổng quan về ngành may mặc Việt Nam và xuất khẩu sang Anh

3.3. Khung lý thuyết về tác động của hiệp định tự do thương mại đến xuất khẩu

4. KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng

4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU MAY MẶC SANG VƯƠNG QUỐC ANH

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu của các doanh nghiệp xuất khẩu

5.2. Cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp xuất khẩu

5.3. Định hướng phát triển cho các doanh nghiệp xuất khẩu mặt hàng may mặc trong thời gian tới

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan UKVFTA và Tác Động Đến Dệt May Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia có nhiều lợi thế về vị trí địa lý, khí hậu thuận lợi và lực lượng lao động dồi dào, cho phép đất nước phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp dệt may. Đây là ngành có giá trị xuất khẩu dệt may cao, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Kể từ những năm 1990, ngành dệt may Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Với tốc độ tăng trưởng ổn định, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam không ngừng tăng qua các năm. Năm 2011, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 13,5 tỷ USD và tăng lên 40,3 tỷ USD vào năm 2023. Trong đó, xuất khẩu dệt may sang thị trường Vương quốc Anh chiếm một tỷ trọng đáng kể. Đặc biệt, giai đoạn sau dịch Covid-19, xuất khẩu dệt may của Việt Nam đã phục hồi nhanh chóng và duy trì mức tăng trưởng tích cực, đưa dệt may trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu dệt may chủ lực của Việt Nam. Ngành dệt may không chỉ đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu dệt may mà còn giúp tạo việc làm cho hàng triệu lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Vương quốc Anh đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, thị trường Vương quốc Anh có yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ và yếu tố bền vững. Thứ hai, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác như Bangladesh, Ấn Độ và Trung Quốc khiến Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất cao, bao gồm chi phí nguyên liệu, lao động và logistics, cũng là một rào cản đáng kể. Hệ thống logistics chưa phát triển đồng bộ làm gia tăng chi phí vận chuyển và ảnh hưởng đến thời gian giao hàng, từ đó tác động đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm dệt may Việt Nam tại Vương quốc Anh. Ngoài ra, những thay đổi về chính sách thương mại sau Brexit cũng đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc tận dụng ưu đãi thuế quan và thích ứng với các quy định mới. Đặc biệt, yêu cầu về phát triển bền vững và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong hoạt động xuất khẩu dệt may sang Vương quốc Anh. Do đó, nghiên cứu các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Vương quốc Anh là điều cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu từ thị trường mà còn hỗ trợ chính phủ trong việc đề ra các chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu dệt may. Xuất phát từ thực tế đó, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Vương quốc Anh.

1.1. Giới thiệu về Hiệp định UKVFTA Cơ sở và Mục tiêu

Với tiền đề thương mại giữa Vương quốc Anh và Việt Nam đã tăng lên trong những năm gần đây. Cả hai bên đã ký Hiệp đinh thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) nhằm đảm bảo và phát triển mối quan hệ thương mại sau khi Anh rời khỏi Liên minh châu Âu (Brexit). UKVFTA được chính thức ký kết vào ngày 29/12/2020 tại Anh. Chính phủ hai nước đã hoàn tất thủ tục trong nước cho phép áp dụng tạm thời Hiệp định kể từ ngày 01/01/2021 (theo giờ Việt Nam). Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/05/2021, điều này đánh dấu một giai đoạn mới trong quan hệ thương mại và hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Anh. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của UKVFTA là thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Vương quốc Anh. Theo Bộ Công Thương Việt Nam, hiệp định này dự kiến sẽ làm tăng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Anh từ 15% đến 20% trong những năm tới. Cụ thể, các sản phẩm nông sản, may mặc, dệt may và công nghệ thông tin sẽ là những lĩnh vực được hưởng lợi nhiều nhất từ hiệp định này.

1.2. Phạm vi áp dụng UKVFTA và những điều khoản quan trọng

Phạm vi chính của UKVFTA bao gồm các cam kết về thương mại hàng hóa, với mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu dệt may và nhập khẩu hàng hóa giữa hai nước. Các mặt hàng chủ lực như nông sản, may mặc, dệt may và sản phẩm công nghiệp sẽ được hưởng lợi từ việc giảm thuế quan. Sự mở cửa thị trường này không chỉ tạo cơ hội cho hàng hóa Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh mà còn giúp người tiêu dùng Anh có thêm nhiều lựa chọn phong phú hơn. Ngoài lĩnh vực thương mại hàng hóa, hiệp định cũng mở cửa thị trường dịch vụ cho các doanh nghiệp của cả hai bên, bao gồm các lĩnh vực như tài chính, xây dựng, công nghệ thông tin và giáo dục. Điều này không chỉ giúp tăng cường hợp tác kinh tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân.

II. Phân Tích Thực Trạng Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam sang Anh

Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới. Trong suốt những năm qua, ngành dệt may của Việt Nam đã trở thành một phần không thể thiếu trong sự thịnh vượng kinh tế của đất nước. Nó không chỉ đóng góp rất lớn vào GDP của Việt Nam mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế xã hội. Biểu đồ cho thấy tổng giá trị xuất khẩu dệt may của Việt Nam có sự tăng trưởng ổn định từ năm 2012 đến năm 2022. Giá trị xuất khẩu dệt may tăng từ khoảng gần 20 tỷ USD vào năm 2012 lên đến hơn 40 tỷ USD vào năm 2022. Trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2019, giá trị xuất khẩu dệt may của Việt Nam tăng liên tục. Đặc biệt, giá trị xuất khẩu dệt may tăng mạnh từ năm 2016 đến năm 2019, đạt mức cao nhất vào năm 2019 với hơn 39 tỷ USD. Điều này phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn này, được hỗ trợ bởi các hiệp định thương mại tự do và nhu cầu tăng trên thị trường thế giới. Năm 2020, giá trị xuất khẩu dệt may của Việt Nam có sự sụt giảm nhẹ so với năm 2019, điều này có thể là do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, đến năm 2022, giá trị xuất khẩu dệt may đã phục hồi và tiếp tục tăng, cho thấy sự bền vững và khả năng thích ứng của ngành dệt may Việt Nam trước những thách thức từ đại dịch.

2.1. Vai trò của ngành dệt may trong nền kinh tế Việt Nam

Trong những năm qua, ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng của nền kinh tế. Trong tất cả các mặt hàng công nghiệp xuất khẩu hiện nay, dệt may là ngành có kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng cao. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2020, cả nước có 10.246 doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh trong ngành dệt may. Đây luôn là một trong những ngành xuất khẩu dệt may chủ lực của Việt Nam và sử dụng nhiều lao động. Ngành dệt may Việt Nam có năng lực cạnh tranh dệt may sản xuất cao, đáp ứng nhu cầu may mặc trong nước và có kim ngạch xuất khẩu dệt may cao, đồng thời cũng đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

2.2. Tình hình xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Anh trước UKVFTA

Về kim ngạch xuất khẩu dệt may, trước khi hiệp định UKVFTA có hiệu lực thì Việt Nam luôn nằm trong số 10 thị trường nhập khẩu hàng may mặc lớn nhất của Anh. Từ bảng tổng hợp trên cho thấy được rằng kim ngạch xuất khẩu dệt may hàng may mặc của Việt Nam sang Anh tăng lên trong giai đoạn 2017-2019. Sang năm 2020 và 2021, do tác động của đại dịch Covid-19 và chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy, kim ngạch xuất khẩu giảm xuống từ 757,5 triệu USD năm 2019 đến 585,8 triệu USD năm 2020 và tiếp tục giảm đến 530 triệu USD năm 2021. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi về thuế quan từ Hiệp định còn thấp (chỉ chiếm 17,2% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Anh năm 2021).

2.3. Đánh giá về chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam trước UKVFTA

Về mức độ tham gia chuỗi cung ứng dệt may, các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào công đoạn sản xuất, theo phương thức gia công theo mẫu (CMT) (chiếm 65%), và hình thức sản xuất theo kiểu hợp đồng mua đứt bán đoạn (FOB) (30%) nên giá trị gia tăng của toàn ngành còn thấp (đạt 5-10%). Phần lớn các doanh nghiệp thực hiện gia công xuất khẩu, phụ thuộc nhiều vào các công ty nước ngoài làm trung gian về thiết kế, marketing, nguồn cung nguyên phụ liệu (tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành dệt may mới đạt khoảng 46%, tỷ lệ nguyên phụ liệu nhập khẩu tới 60%, chủ yếu do công nghiệp hỗ trợ còn kém phát triển).

III. UKVFTA Tác Động Thế Nào Đến Xuất Khẩu Dệt May Việt

Đối với hàng dệt may, Hiệp định UKVFTA được kỳ vọng đem lại lợi ích cho xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Anh. Về cam kết cắt giảm thuế quan, Anh cam kết cắt giảm thuế suất nhập khẩu 100% các mặt hàng dệt may của Việt Nam về 0% trong vòng 7 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. Về quy tắc xuất xứ UKVFTA, đối với hàng dệt may, UKVFTA yêu cầu quy tắc xuất xứ UKVFTA “2 công đoạn”, tức là “từ vải trở đi”. Điều đó có nghĩa là để được hưởng mức thuế quan ưu đãi theo Hiệp định, hàng may mặc Việt Nam phải được làm từ vải có xuất xứ Việt Nam. Ngoài ra, nguyên tắc cộng gộp trong Hiệp định cho phép doanh nghiệp Việt Nam sử dụng vải nhập khẩu từ các nước đã ký hiệp định FTA với Anh hoặc ký với cả Anh và Việt Nam. Tuy nhiên, để được hưởng mức thuế quan ưu đãi trong UKVFTA, các doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng được những yêu cầu kỹ thuật cao và kiểm soát nghiêm ngặt của Anh, đặc biệt là (i) nhóm yêu cầu về hóa chất trong thành phần sản phẩm như vải, sợi, quần áo, các phụ kiện dệt may,…; (ii) nhóm yêu cầu về quy trình sản xuất ra sản phẩm gồm xử lý nguyên liệu và các chất độc hại sinh ra trong quá trình từ trồng nguyên liệu đến nhuộm, in ấn,…; (iii) nhóm yêu cầu về quy cách đóng gói, bảo quản, ghi nhãn sản phẩm.

3.1. Lợi ích từ cắt giảm thuế quan theo Hiệp định UKVFTA

Về cam kết cắt giảm thuế quan, Anh cam kết cắt giảm thuế suất nhập khẩu 100% các mặt hàng dệt may của Việt Nam về 0% trong vòng 7 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. Chỉ một số ít loại trong các nhóm sản phẩm may mặc thuộc Chương 61-62 Biểu thuế (như bộ đồ vest hoàn chỉnh, đồ ngủ nữ, áo len trẻ em, đồ bơi, chăn, rèm cửa, .) được loại bỏ thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực.

3.2. Quy tắc xuất xứ và tác động đến chuỗi cung ứng

Về quy tắc xuất xứ UKVFTA, đối với hàng dệt may, UKVFTA yêu cầu quy tắc xuất xứ “2 công đoạn”, tức là “từ vải trở đi”. Điều đó có nghĩa là để được hưởng mức thuế quan ưu đãi theo Hiệp định, hàng may mặc Việt Nam phải được làm từ vải có xuất xứ Việt Nam. Ngoài ra, nguyên tắc cộng gộp trong Hiệp định cho phép doanh nghiệp Việt Nam sử dụng vải nhập khẩu từ các nước đã ký hiệp định FTA với Anh hoặc ký với cả Anh và Việt Nam.

3.3. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ Anh

Để được hưởng mức thuế quan ưu đãi trong UKVFTA, các doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng được những yêu cầu kỹ thuật cao và kiểm soát nghiêm ngặt của Anh, đặc biệt là (i) nhóm yêu cầu về hóa chất trong thành phần sản phẩm như vải, sợi, quần áo, các phụ kiện dệt may,…; (ii) nhóm yêu cầu về quy trình sản xuất ra sản phẩm gồm xử lý nguyên liệu và các chất độc hại sinh ra trong quá trình từ trồng nguyên liệu đến nhuộm, in ấn,…; (iii) nhóm yêu cầu về quy cách đóng gói, bảo quản, ghi nhãn sản phẩm.

IV. Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Xuất Khẩu Dệt May

Các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may của một quốc gia được xác định là Tổng sản phẩm nội địa (GDP), Dân số, Chất lượng thể chế (INQ), Độ mở thương mại (Trade Openness - TO), Tỷ giá hối đoái, Hạn ngạch thuế quan. Mô hình trọng lực (GM - Gravity Model) là mô hình kinh tế lượng - công cụ hữu hiệu trong việc giải thích chiều hướng thương mại song phương giữa các nước và được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế. Mô hình nghiên cứu đề xuất: Ln (EXj) = K + β1 ln(GDP) + β2ln (POP) + β3ln (ER) + β4ln(TO) + β5 ln(INQ) + β6 ln(TR) + µ Trong đó: -Ex : Giá trị xuất khẩu dệt may

4.1. Phương pháp nghiên cứu Mô hình trọng lực Gravity Model

Đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu phương pháp định lượng để để đề xuất mô hình các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Vương quốc Anh. Từ mô hình đề xuất, sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra, đó là xác định các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đó. Khi có kết quả định lượng, tiếp tục sử dụng số liệu đã thu thập được để giải quyết mục tiêu nghiên cứu cuối cùng, đó là đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may.

4.2. Các yếu tố tác động chính đến xuất khẩu dệt may

Các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may của một quốc gia được xác định là: Tổng sản phẩm nội địa (GDP), Dân số, Chất lượng thể chế (INQ), Độ mở thương mại (Trade Openness - TO), Tỷ giá hối đoái, Hạn ngạch thuế quan.

4.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giải thích các biến số

Mô hình nghiên cứu đề xuất từ những phân tích về các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may dựa trên các nghiên cứu trước đó, nhóm đã xây dựng mô hình nghiên cứu trọng lực như sau: Ln (EXj) = K + β1 ln(GDP) + β2ln (POP) + β3ln (ER) + β4ln(TO) + β5 ln(INQ) + β6 ln(TR) + µ Trong đó: -Ex : Giá trị xuất khẩu dệt may

V. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Dệt May sau UKVFTA

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may cần mở rộng kênh phân phối, tiếp cận thị trường ngách và đẩy mạnh xúc tiến thương mại nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu dệt may. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng bền vững đang ngày càng được quan tâm. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may cần chuyển đổi từ hình thức gia công (CMT) sang các mô hình sản xuất có giá trị cao hơn như FOB, ODM, OBM. Việc chủ động nguồn nguyên liệu và nâng cấp phương thức sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, tăng giá trị sản phẩm và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.1. Nâng cao năng lực sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may cần mở rộng kênh phân phối, tiếp cận thị trường ngách và đẩy mạnh xúc tiến thương mại nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu dệt may. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng bền vững đang ngày càng được quan tâm. Các doanh nghiệp dệt may cần chuyển đổi từ hình thức gia công (CMT) sang các mô hình sản xuất có giá trị cao hơn như FOB, ODM, OBM.

5.2. Tăng cường xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu

Để nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, Việt Nam cần chủ động tham gia sâu vào chuỗi cung ứng dệt may. Bên cạnh đó, việc thiết kế sản phẩm và xây dựng thương hiệu cho hàng xuất khẩu dệt may là yếu tố quan trọng giúp gia tăng giá trị và sức cạnh tranh.

5.3. Thu hút vốn đầu tư và phát triển công nghệ dệt may

Để ngành dệt may phát triển và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu, việc thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước là yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dệt may, cùng với thông tin dự báo thị trường xuất khẩu, sẽ giúp tăng sức hút đối với các nhà đầu tư.

5.4. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành dệt may

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển bền vững của ngành dệt may Việt Nam. Để phát triển ngành dệt may, cần chú trọng hơn vào công tác đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện năng suất lao động. Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là tăng cường sự hợp tác giữa các doanh nghiệp dệt may và các trường đào tạo chuyên ngành.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Xuất Khẩu Dệt May sau UKVFTA

Sản phẩm dệt may hiện là một trong những mặt hàng xuất khẩu dệt may chủ lực và đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng GDP của cả nước. Sản phẩm dệt may xuất khẩu của Việt Nam đã có mặt ở 120 quốc gia trên thế giới và Anh là một thị trường tiềm năng cho xuất khẩu của sản phẩm đồ gỗ của Việt Nam. Để tận dụng tối đa lợi ích từ UKVFTA, ngành dệt may Việt Nam cần đẩy mạnh chiến lược nâng cao giá trị gia tăng, chuyển đổi từ gia công sang sản xuất theo mô hình FOB, ODM. Đồng thời, việc đa dạng hóa thị trường, mở rộng kênh phân phối và nâng cao chất lượng sản phẩm là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh tại thị trường Anh.

6.1. Tóm tắt những điểm chính và kết quả đạt được

Sản phẩm dệt may hiện là một trong những mặt hàng xuất khẩu dệt may chủ lực và đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng GDP của cả nước. Để tận dụng tối đa lợi ích từ UKVFTA, ngành dệt may Việt Nam cần đẩy mạnh chiến lược nâng cao giá trị gia tăng, chuyển đổi từ gia công sang sản xuất theo mô hình FOB, ODM.

6.2. Nhấn mạnh tầm quan trọng của UKVFTA với ngành dệt may

Việc tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ hiệp định, kết hợp với chiến lược phát triển bền vững sẽ giúp ngành dệt may Việt Nam không chỉ tăng trưởng xuất khẩu dệt may vào Anh mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

6.3. Hướng phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam

Để phát triển ngành dệt may Việt Nam cần chú trọng hơn vào công tác đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện năng suất lao động. Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là tăng cường sự hợp tác giữa các doanh nghiệp dệt may và các trường đào tạo chuyên ngành.

18/09/2025
Tác động của hiệp định ukvfta đối với hàng dệt may xuất khẩu từ việt nam sang vương quốc anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2. Tổng quan nghiên cứu Chương 3. Cơ sở lý luận Chương 4.

Kết quả và đánh giá Chương 5: Giải pháp cho doanh nghiệp xuất khẩu may sang vương quốc Anh. 10 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài Do tính phổ biến và tầm quan trọng to lớn của nó trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, một lượng lớn nghiên cứu liên quan đến Hiệp định thương mại tự do đã được tiến hành nhằm mục đích đánh giá tác động của một thỏa thuận với một ngành cụ thể hoặc đánh giá các cơ hội và thách thức khi một thỏa thuận được ký kế. Về mặt khu vực, các nước châu Á có khả năng là những nước được lựa chọn nhiều nhất để khám phá.

(Kawasaki, 2004) khám phá tác động của các Hiệp định thương mại tự do ở châu Á và có quan điểm khác với lý thuyết thông thường cho rằng các quốc gia phát triển như Nhật Bản sẽ thu được vốn và công nghệ trong thương mại và sản xuất trong khi các nền kinh tế đang phát triển, bao gồm các nước ASEAN, sẽ được hưởng lợi từ các ngành thâm dụng lao động. Thay vào đó, ông tuyên bố rằng tác động của một FTA khu vực có xu hướng phụ thuộc vào cấu trúc thương mại và mức độ tự do hóa nhập khẩu theo từng ngành. Thảo luận về cùng một chủ đề nhưng với các quốc gia mẫu khác nhau và với dữ liệu của các thời điểm khác nhau, Okabe (2015) ước tính tác động của các FTA khu vực, đặc biệt là ASEAN+1, bằng cách sử dụng dữ liệu thương mại theo ngành và nhận thấy rằng mỗi FTA đều đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng mạng lưới sản xuất và bán hàng hiện có sang các quốc gia đang phát triển mới hơn. Để chứng minh quan điểm của mình, ông đưa ra ví dụ về Khu vực Thương mại Tự do ASEAN-Trung Quốc (ACFTA) và Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN-Hàn Quốc (AKFTA), khuyến khích thương mại trong các nguồn cung ứng và hàng hóa công nghiệp của các thành viên ASEAN mới nổi như Việt Nam và Campuchia.

Các khu vực khác như Châu Phi cũng được nghiên cứu. Mutrap (2010) đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với kinh tế Việt Nam, Báo cáo nhằm giúp Việt Nam xác định các tác động và hiệu quả của một số hiệp định thương mại tự do (FTA) - đặc biệt là ASEAN - Hàn Quốc, ASEAN - Ấn Độ, ASEAN - Úc - New Zealand và AFTA - thông qua việc đánh giá những tác động kinh tế xã hội chính đối với Việt Nam trước và sau khi tham gia các hiệp định thương mại ưu đãi này. Nghiên cứu này cũng xem xét đến các hiệp định đã ký với Nhật Bản và Trung Quốc và hiệp định được đề xuất đàm phán với UK, Thổ Nhĩ Kỳ và Chi-lê. Từ đó rút ra những bài học cụ thể cho đàm phán thương mại của Việt Nam trong tương lai.

11 Stefano Inama và các cộng sự (2011), trong nghiên cứu Đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam, đã phân tích các đặc điểm chính về quy tắc xuất xứ trong các FTA của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khu vực thương mại tự do không đảm bảo rằng các doanh nghiệp vận dụng được ưu đãi thương mại và cơ hội kinh doanh từ các FTA mà Việt Nam ký kết do không đáp ứng được quy tắc xuất xứ. Sự khác biệt về các yêu cầu xuất xứ đồng nghĩa với những trở ngại khi áp dụng các hiệp định thương mại tự do do nhu cầu thiết lập và vận hành một hệ thống kế toán khác biệt về cách định nghĩa khái niệm, tài khoản, tính chính xác, phạm vi và kiểm soát từ các quy định pháp lý nội bộ. Nghiên cứu cho thấy, các doanh nghiệp cần thay đổi hoặc chấp nhận hệ thống kế toán khác hệ thống thông dụng tùy thuộc vào giá trị xuất khẩu hưởng ưu đãi theo FTA so với tổng doanh thu và các chi phí có liên quan và phí tổn phát sinh khi vận hành một hệ thống song song như vậy có thể lớn hơn lợi ích đạt được từ ưu đãi FTA.

Các nghiên cứu và bằng chứng thực tế cho thấy sự gia tăng các bộ quy tắc xuất xứ làm giảm giá trị của tự do hóa thương mại và kỳ vọng về tác động của FTA. Roger và cộng sự (2006), với nghiên cứu The influence of internal and external firm factors on international product adaptation strategy and export performance: A three- country comparison. Trong nghiên cứu này, đã xây dựng mô hình về mối quan hệ chiến lược thích ứng sản phẩm và hiệu suất xuất khẩu bằng cách sử dụng dữ liệu thu thập dữ liệu các nhà quản lý ở Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản. Mô hình nghiên cứu được kết hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp làm tiền đề cho hoạt động xuất khẩu, với chiến lược thích ứng sản phẩm như một biến trung gian chính.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, chiến lược thích ứng sản phẩm có liên quan tích cực đến hoạt động xuất khẩu ở cả ba quốc gia. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào xuất khẩu, vốn ít được chú ý trong các nghiên cứu trước đây thì trong nghiên cứu lần này, nhóm tác giả cho rằng đây là các nhân tố quan trọng của chiến lược thích ứng sản phẩm. Sự tương đồng giữa thị trường trong nước và thị trường mục tiêu nói chung được coi là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn thị trường xuất khẩu, mối quan hệ với chiến lược thích ứng sản phẩm và hiệu quả xuất khẩu khác nhau giữa ba quốc gia. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra: chiến lược thích ứng với sản phẩm sẽ dẫn đến hiệu quả hoạt động tốt hơn trên thị trường xuất khẩu; các hoạt động tổ chức đổi mới, bao gồm cả giao tiếp tốt hơn, trực tiếp dẫn đến cải thiện hiệu quả hoạt động trên thị trường xuất khẩu.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước Cho đến nay, đã có một số nghiên cứu đề cập đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam Anh trong bối cảnh thực thi UKVFTA, trong đó có đề cập đến thương mại hàng hóa.

Các tài liệu này có thể được chia dưới hai góc độ, bao gồm: (i) Tác động của UKVFTA đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Anh dưới góc độ tổng thể và (ii) Tác động của UKVFTA đến quan hệ thương mại gữa Việt Nam và Anh dưới góc độ ngành. (i) Tác động của UKVFTA đến quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Anh dưới góc độ tổng thể, có thể kể đến một số công trình như: Bộ Công thương (2020) cung cấp tài liệu bao gồm các thông tin về thị trường Vương Quốc Anh; thực trạng thương mại hàng hóa, dịch vụ giữa hai quốc gia; cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu và các quy định về xuất nhập khẩu giữa hai bên. Trong khi đó, Hà Văn Hội (2021) cho thấy UKVFTA góp phần tạo ra động lực cho Việt Nam nhằm phục hồi kinh tế trong bối cảnh đại dịch Covid- 19 và giúp Việt Nam triển khai hiệu quả chiến lược đa dạng hóa thị trường và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tập trung vào nghiên cứu tác động của UKVFTA đến hoạt đông xuất khẩu của Việt Nam, nhóm tác giả Vũ Thanh Hương và cộng sự (2021), chỉ ra rằng: EVFTA và UKVFTA đều có tác động tích cực đến xuất khẩu của Việt Nam sang Anh và EU, đặc biệt là ngành dệt may và giày dép.

Trong đó, tác động chuyển hướng mậu dịch lớn hơn tác động tạo lập mậu dịch. Hà Văn Hội (2021) và Ngô Thị Tuyết Mai (2021) thì tập trung vào phân tích và đánh giá về những cơ hội và thách thức do UKVFTA mang lại đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Anh. Ngoài ra, có một số nghiên cứu sử dụng các chỉ số thương mại quốc tế như: Hoang Cuu Long, Nguyen Thi Thu Phuong (2023), sử dụng chỉ số chuyên môn hóa thương mại (Trade Specialization Index- TSI), chỉ số thương mại nội ngành (Intra-industry trade- IIT); và Đào Đình Minh (2024) đã sử dụng chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu (Export Specialization Index- ESI) và chỉ số chuyên môn hóa thương mại (Trade Specialization Index- TSI). Thông qua nghiên cứu xu hướng thay đổi của các chỉ số trước và sau khi 13 có UKVFTA, các nghiên cứu này cũng cho thấy tác động của UKVFTA đến hoạt động thương mại giữa Việt Nam và Anh.

Cuối cùng, vì hiệp định UKVFTA mới được ký kết vào cuối năm 2020 và đã có hiệu lực vào năm 2021 nên theo sự hiểu biết của tác giả, đến thời điểm hiện tại, các công trình nghiên cứu sử dụng phân tích định lượng đánh giá về tác động của UKVFTA đến thương mại hàng hóa giữa hai quốc gia còn khá khiêm tốn. Bên cạnh đó, các nghiên cứu này chủ yếu hướng vào phân tích tác động định tính đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô, trong đó tác động đến thương mại chỉ là một nội dung nhỏ. Vì vậy, các nghiên cứu trước đây chưa phân tích được toàn diện và sâu sắc tác động của UKVFTA đến thương mại giữa hai bên, đặc biệt là đối với ngành hàng dệt may 14 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN 3. Giới thiệu chung về Hiệp định UKVFTA 3.

Tóm tắt Hiệp định UKVFTA Với tiền đề thương mại giữa Vương quốc Anh và Việt Nam đã tăng lên trong những năm gần đây. Cả hai bên đã ký Hiệp đinh thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) nhằm đảm bảo và phát triển mối quan hệ thương mại sau khi Anh rời khỏi Liên minh châu Âu (Brexit). UKVFTA được chính thức ký kết vào ngày 29/12/2020 tại Anh. Chính phủ hai nước đã hoàn tất thủ tục trong nước cho phép áp dụng tạm thời Hiệp định kể từ ngày 01/01/2021 (theo giờ Việt Nam).

Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/05/2021, điều này đánh dấu một giai đoạn mới trong quan hệ thương mại và hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Anh. Tổng quan thì UKVFTA là một FTA thế hệ mới với tiêu chuẩn cao và mức độ tự do hóa sâu. Hiệp định được đàm phán dựa trên những nền tảng cam kết từ Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA). Về cơ bản UKVFTA gần như toàn bộ các cam kết về hàng hóa, dịch vụ, mở cửa thị trường đầu tư kế thừa EVFTA với một số điều chỉnh cho phù hợp với mối quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ