Tỷ Lệ Streptococcus Nhóm B Dương Tính Tại Mẫu Dịch Âm Đạo Của Thai Phụ 36-38 Tuần

Nghiên cứu tỷ lệ streptococcus nhóm B dương tính trong mẫu dịch âm đạo trực tràng của thai phụ 36-38 tuần tại bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Tác giả

Trần Thị Hai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về liên cầu khuẩn nhóm B

1.2. Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B trên thai phụ

1.3. Ảnh hưởng của nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B lên sơ sinh

1.4. Các nghiên cứu về nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B

1.5. Các yếu tố liên quan đến nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ

1.6. Điều trị dự phòng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Biến số nghiên cứu

2.5. Phương thức tiến hành nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập và xử lý phân tích số liệu

2.7. Y đức

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu (n=228)

3.2. Kết quả khảo sát tiền căn

3.3. Kết quả nghiên cứu về thói quen vệ sinh

3.4. Kết quả đặc điểm của thai kỳ

3.5. Kết quả xét nghiệm GBS

3.6. Kết quả cấy kháng sinh đồ trên những thai phụ nhiễm GBS

3.7. Đặc điểm trẻ sơ sinh ở thai phụ nhiễm GBS

3.8. Các yếu tố liên quan đến nhiễm GBS ở thai phụ

3.9. Mối liên quan giữa tiền căn và kết quả cấy GBS

3.10. Thói quen vệ sinh và kết quả cấy GBS

3.11. Đặc điểm thai kỳ và kết quả cấy GBS

3.12. Phân tích đa biến, các yếu tố liên quan GBS

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

4.2. Các yếu tố tiền sử của thai phụ

4.3. Kết quả nghiên cứu về thói quen vệ sinh

4.4. Kết quả đặc điểm của thai kỳ

4.5. Tỷ lệ GBS dương tính

4.6. Kết quả cấy kháng sinh đồ trên những thai phụ dương tính GBS

4.7. Đặc điểm trẻ sơ sinh ở thai phụ dương tính GBS

4.8. Các yếu tố liên quan đến GBS dương tính ở thai phụ

4.9. Mối liên quan giữa tiền căn và kết quả cấy GBS

4.10. Thói quen vệ sinh và kết quả cấy GBS

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Streptococcus Nhóm B GBS Tầm Quan Trọng

Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) là một loại vi khuẩn Gram dương có khả năng gây nhiễm trùng chu sinh cho mẹ, thai nhi và trẻ sơ sinh. Theo y văn, nhiễm GBS là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh. Lây truyền dọc từ mẹ qua đường âm đạo là yếu tố quan trọng nhất. Thai phụ nhiễm GBS có nguy cơ trẻ sơ sinh mắc bệnh cao hơn 25 lần so với người không nhiễm. GBS gây viêm màng đệm, sinh non, thai chết lưu, viêm màng não và là nguyên nhân hàng đầu của nhiễm trùng huyết sơ sinh khởi phát sớm và muộn. Tỷ lệ nhiễm GBS ở mẹ khác nhau giữa các quốc gia, dao động từ 11,1% đến 48,5%. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng khác biệt, từ 4,5% -18,1%.

1.1. Đặc Điểm Vi Sinh Vật Của Streptococcus Nhóm B GBS

GBS (Streptococcus agalactiae) là vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí tùy nghi, hình cầu hoặc bầu dục, đường kính trung bình 1μm. Vi khuẩn bắt màu Gram dương, không di động, xếp thành cặp hoặc chuỗi. GBS không tạo bào tử và không có enzym catalase. Về cấu trúc, GBS có lớp vỏ polysaccharide và protein bề mặt giúp bám vào biểu mô và tránh hệ miễn dịch. GBS thường cư trú ở đoạn thấp ống tiêu hóa và âm đạo, có thể gây nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm màng não ở trẻ sơ sinh.

1.2. Cơ Chế Bệnh Học Và Yếu Tố Độc Lực Của GBS

Quá trình lây truyền GBS từ mẹ sang con thường xảy ra khi chuyển dạ hoặc vỡ ối. Thai nhi hít, nuốt, tiếp xúc với dịch ối hoặc âm đạo có GBS. Trẻ bị tổn thương da, niêm mạc do sang chấn trong chuyển dạ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Mức độ nhiễm khuẩn phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn của mẹ và các yếu tố thuận lợi. Cơ chế lây nhiễm GBS phức tạp, liên quan đến độc lực vi khuẩn, yếu tố tiếp nhận, yếu tố kết dính, hàng rào bảo vệ tự nhiên và đặc hiệu, yếu tố môi trường.

II. Tỷ Lệ Dương Tính GBS Ở Thai Phụ Vấn Đề Cấp Thiết

Nhiễm Streptococcus nhóm B (GBS) ở thai phụ là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thai kỳ (36-38 tuần). Tỷ lệ dương tính GBS có sự khác biệt lớn giữa các quốc gia và khu vực, cũng như giữa các nghiên cứu khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá nguy cơ và xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc xác định chính xác tỷ lệ dương tính GBS tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn là rất quan trọng để có thể đưa ra các quyết định lâm sàng phù hợp và bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé.

2.1. Ảnh Hưởng Của Nhiễm GBS Đến Thai Kỳ Và Sức Khỏe Mẹ Bầu

Nhiễm GBS ở thai phụ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm viêm màng ối, vỡ ối sớm, sinh non, và nhiễm trùng hậu sản. Ngoài ra, GBS còn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho mẹ như nhiễm trùng huyết và viêm nội mạc tử cung. Việc phát hiện và điều trị kịp thời nhiễm GBS là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé.

2.2. Nguy Cơ Nhiễm GBS Ở Trẻ Sơ Sinh Và Các Biến Chứng Liên Quan

Trẻ sơ sinh nhiễm GBS có thể mắc các bệnh lý nghiêm trọng như viêm phổi, viêm màng não, và nhiễm trùng huyết. Nhiễm GBS ở trẻ sơ sinh có thể gây ra các di chứng lâu dài như tổn thương não, chậm phát triển, và thậm chí tử vong. Việc sàng lọc và điều trị dự phòng GBS cho thai phụ là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh.

2.3. Các Yếu Tố Nguy Cơ Liên Quan Đến Nhiễm GBS Ở Thai Phụ

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ nhiễm GBS ở thai phụ, bao gồm tiền sử sinh non, vỡ ối sớm, sốt trong quá trình chuyển dạ, và nhiễm trùng đường tiết niệu. Ngoài ra, một số yếu tố khác như chủng tộc, tuổi tác, và tình trạng kinh tế xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm GBS. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp các bác sĩ có thể tập trung sàng lọc và điều trị cho những thai phụ có nguy cơ cao.

III. Sàng Lọc GBS Cho Thai Phụ 36 38 Tuần Phương Pháp Nào

Sàng lọc Streptococcus nhóm B (GBS) cho thai phụ ở tuần thứ 36-38 của thai kỳ là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng sơ sinh. Các phương pháp sàng lọc phổ biến bao gồm nuôi cấy dịch âm đạo-trực tràng và xét nghiệm PCR. Nuôi cấy là phương pháp truyền thống, có độ nhạy cao, nhưng cần thời gian để có kết quả. PCR là phương pháp nhanh chóng, có độ đặc hiệu cao, nhưng chi phí có thể cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng cơ sở y tế và tình trạng của thai phụ.

3.1. Quy Trình Lấy Mẫu Và Xét Nghiệm GBS Chuẩn Xác

Việc lấy mẫu và xét nghiệm GBS cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo kết quả chính xác. Mẫu dịch âm đạo-trực tràng nên được lấy bằng tăm bông vô trùng và gửi đến phòng xét nghiệm trong thời gian sớm nhất. Phòng xét nghiệm sẽ tiến hành nuôi cấy hoặc PCR để xác định sự hiện diện của GBS. Kết quả xét nghiệm sẽ được trả về cho bác sĩ để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.2. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của Các Phương Pháp Xét Nghiệm GBS

Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của một xét nghiệm. Độ nhạy cho biết khả năng xét nghiệm phát hiện đúng những trường hợp dương tính, trong khi độ đặc hiệu cho biết khả năng xét nghiệm loại trừ đúng những trường hợp âm tính. Các phương pháp xét nghiệm GBS khác nhau có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau, do đó cần lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo kết quả chính xác.

3.3. Chi Phí Xét Nghiệm GBS Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Chi phí xét nghiệm GBS có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp xét nghiệm, cơ sở y tế, và khu vực địa lý. Chi phí xét nghiệm có thể là một rào cản đối với một số thai phụ, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ để đảm bảo tất cả thai phụ đều có thể tiếp cận được dịch vụ sàng lọc GBS.

IV. Điều Trị GBS Ở Thai Phụ Phác Đồ Và Lưu Ý Quan Trọng

Điều trị Streptococcus nhóm B (GBS) ở thai phụ chủ yếu dựa vào kháng sinh dự phòng trong quá trình chuyển dạ. Penicillin là lựa chọn hàng đầu, nhưng có thể sử dụng các kháng sinh thay thế như ampicillin, cefazolin, hoặc clindamycin cho những người dị ứng penicillin. Việc điều trị cần được thực hiện theo phác đồ chuẩn và tuân thủ các lưu ý quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

4.1. Lựa Chọn Kháng Sinh Phù Hợp Cho Thai Phụ Nhiễm GBS

Penicillin là kháng sinh được lựa chọn hàng đầu để điều trị GBS ở thai phụ. Tuy nhiên, cần xem xét tiền sử dị ứng của thai phụ để lựa chọn kháng sinh thay thế phù hợp. Các kháng sinh thay thế có thể bao gồm ampicillin, cefazolin, hoặc clindamycin. Việc lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị.

4.2. Thời Điểm Và Liều Lượng Kháng Sinh Dự Phòng GBS

Kháng sinh dự phòng GBS nên được bắt đầu càng sớm càng tốt trong quá trình chuyển dạ. Liều lượng kháng sinh cần tuân thủ theo phác đồ chuẩn và được điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng của thai phụ. Việc sử dụng kháng sinh đúng thời điểm và liều lượng là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh.

4.3. Tác Dụng Phụ Của Kháng Sinh Và Cách Xử Lý

Kháng sinh có thể gây ra một số tác dụng phụ như dị ứng, buồn nôn, tiêu chảy, và viêm đại tràng giả mạc. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ của kháng sinh và có biện pháp xử lý kịp thời. Trong trường hợp xảy ra dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng kháng sinh và chuyển sang sử dụng kháng sinh thay thế.

V. Nghiên Cứu Tỷ Lệ GBS Tại Bệnh Viện Phụ Sản Quốc Tế Sài Gòn

Nghiên cứu về tỷ lệ Streptococcus nhóm B (GBS) dương tính tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình nhiễm GBS tại địa phương. Kết quả nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp sàng lọc và điều trị hiện tại, đồng thời đưa ra các khuyến nghị để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho thai phụ và trẻ sơ sinh.

5.1. Mục Tiêu Và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ GBS dương tính ở thai phụ 36-38 tuần tại bệnh viện và các yếu tố liên quan. Thiết kế nghiên cứu là mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án và kết quả xét nghiệm GBS. Phân tích thống kê để xác định các yếu tố liên quan đến nhiễm GBS.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ GBS Dương Tính

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ GBS dương tính tại bệnh viện là X%. Các yếu tố liên quan đến nhiễm GBS bao gồm tiền sử sinh non, vỡ ối sớm, và nhiễm trùng đường tiết niệu. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác sàng lọc và điều trị GBS tại bệnh viện.

5.3. Thảo Luận Về Các Yếu Tố Liên Quan Đến Nhiễm GBS

Các yếu tố liên quan đến nhiễm GBS được thảo luận trong bối cảnh các nghiên cứu khác trên thế giới. So sánh tỷ lệ GBS dương tính tại bệnh viện với các khu vực khác. Đề xuất các biện pháp can thiệp để giảm tỷ lệ nhiễm GBS và cải thiện sức khỏe cho thai phụ và trẻ sơ sinh.

VI. Tương Lai Của Sàng Lọc GBS Hướng Dẫn Và Nghiên Cứu Mới

Tương lai của sàng lọc Streptococcus nhóm B (GBS) hứa hẹn nhiều tiến bộ trong việc cải thiện độ chính xác, hiệu quả và khả năng tiếp cận. Các hướng dẫn mới có thể tập trung vào việc cá nhân hóa sàng lọc và điều trị dựa trên các yếu tố nguy cơ cụ thể của từng thai phụ. Nghiên cứu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các phương pháp sàng lọc mới và tối ưu hóa các phác đồ điều trị.

6.1. Các Hướng Dẫn Mới Về Sàng Lọc Và Điều Trị GBS

Các hướng dẫn mới có thể khuyến cáo sử dụng các xét nghiệm nhanh hơn và chính xác hơn để sàng lọc GBS. Điều này giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả và cho phép điều trị kịp thời. Các hướng dẫn cũng có thể đề xuất các phác đồ điều trị mới dựa trên kết quả kháng sinh đồ.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Phương Pháp Sàng Lọc GBS Mới

Nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá các phương pháp sàng lọc GBS mới, chẳng hạn như xét nghiệm PCR tại chỗ và xét nghiệm dựa trên trí tuệ nhân tạo. Các phương pháp này có thể cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Nhận Thức Về GBS

Nâng cao nhận thức về GBS cho thai phụ, nhân viên y tế và cộng đồng là rất quan trọng để cải thiện công tác phòng ngừa và điều trị. Cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về GBS, các yếu tố nguy cơ, và các biện pháp phòng ngừa. Điều này giúp thai phụ đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình và con mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Tỷ lệ streptococcus nhóm b dương tính tại mẫu dịch âm đạo trực tràng của thai phụ 36 38 tuần tại bệnh viện phụ sản quốc tế sài gòn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Liên cầu khuẩn nhóm B – Group B Streptococcus (GBS) là một loại vi khuẩn Gram dương có khả năng đặc biệt gây nhiễm trùng chu sinh cho mẹ, thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Theo y văn báo cáo nhiễm GBS là nguyên nhân truyền nhiễm hàng đầu gây ra bệnh tật và tử vong ở trẻ sơ sinh ở nhiều quốc gia. Lây truyền theo chiều dọc với sự xâm nhập của GBS từ mẹ qua đường âm đạo là yếu tố quan trọng nhất quyết định nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh. Những thai phụ mắc GBS thì nguy cơ mắc bệnh này ở trẻ sơ sinh tăng hơn 25 lần so với trẻ sơ sinh ở phụ nữ không nhiễm GBS.

Tác nhân GBS gây viêm màng đệm, sinh non, thai chết lưu, viêm màng não và là nguyên nhân hàng đầu của cả giai đoạn khởi phát sớm (<7 ngày tuổi) và khởi phát muộn (7–89 ngày đời sống) nhiễm trùng huyết sơ sinh. Trên toàn cầu, gánh nặng của bệnh GBS được ước tính là 0,49 – 0,53 trên 1000 ca sinh sống, với tỷ lệ tử vong theo trường hợp là 8,4– 9,6%. Tỷ lệ mắc bệnh GBS khởi phát sớm được ước tính là 0,43 trên 1000 ca sinh sống, với tỷ lệ tử vong theo trường hợp là 12,1%, cao gấp đôi so với bệnh khởi phát muộn [24]. Tỷ lệ nhiễm GBS của người mẹ có sự khác biệt giữa các quốc gia trên toàn thế giới, dao động từ 11,1% đến 48,5% với tỷ lệ hiện mắc trung bình là 17,9% [24].

Tại Ấn Độ, tỷ lệ lưu hành GBS cũng khác nhau giữa các nghiên cứu nhưng thấp hơn dao động từ 2,3% đến 15,0% [72]. Khu vực Trung Đông và Bắc Phi thì tỷ lệ này dao động từ 1,6 đến 32% [55]. Sự lây nhiễm GBS ở người mẹ cũng có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ như tuổi tác, lần sinh, giáo dục, tình trạng kinh tế xã hội và yếu tố mẹ. Riêng tại Việt Nam, theo kết quả các nghiên cứu tiến hành ở các địa điểm khác nhau cũng ghi nhận tỷ lệ khác biệt, từ 4,5% -18,1% [9], [10].

Các nghiên cứu cho thấy điều trị bằng kháng sinh trong thời kỳ sinh đẻ làm giảm lây truyền GBS theo chiều dọc. Khuyến nghị sàng lọc tất cả phụ nữ mang thai để tìm vi khuẩn GBS từ 35 đến 37 tuần tuổi thai được đưa ra lần đầu tiên vào năm 1996 bởi Hội sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và nhanh chóng được nghiên cứu bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP). Theo kết quả của việc sàng lọc toàn dân và dự phòng trong sinh,. GBS khởi phát sớm đã giảm xuống còn 0,23 trẻ sơ sinh trên 1.000 trẻ sinh sống tính đến năm 2015.

CDC đã công bố các khuyến nghị về sàng lọc GBS từ năm 1996. Các thành phần quan trọng của việc ngăn ngừa bệnh GBS sơ sinh khởi phát sớm vẫn bao gồm tầm soát phổ quát và điều trị dự phòng bằng kháng sinh trong sinh thích hợp. Những thay đổi đáng chú ý trong các hướng dẫn ACOG gần đây nhất bao gồm khuyến nghị sàng lọc GBS trước sinh ở tuổi thai 36 đến 38 tuần. Đây là sự thay đổi so với khuyến nghị về tuổi thai 35 - 37 tuần so với hướng dẫn đồng thuận của CDC năm 2010 [47].

Tại Việt Nam ghi nhận nghiên cứu nào tìm hiểu cụ thể về vấn đề này. Bệnh viện phụ sản Quốc tế Sài Gòn là một trong những bệnh viện tư nhân chuyên khoa Sản phụ có bề dày truyền thống, tiếp nhận và điều trị cho hàng ngàn thai phụ mỗi năm. Trong đó theo quá trình thực hành lâm sàng tại bệnh viện ghi nhận nhiều trường hợp nhiễm GBS. Vì thế, cần thiết tiến hành đề tài “Tỷ lệ Streptococcus nhóm B dương tính tại mẫu dịch âm đạo - trực tràng của thai phụ 36 – 38 tuần tại bệnh viện phụ sản Quốc tế Sài Gòn”.

Từ đó, làm nền tảng cho việc chăm sóc sức khỏe cho các thai phụ hiệu quả hơn. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Xác định tỷ lệ GBS dương tính tại mẫu dịch âm đạo – trực tràng ở thai phụ 36 – 38 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn và các yếu tố liên quan. Mục tiêu chuyên biệt 1. Xác định tỷ lệ GBS dương tính tại mẫu dịch âm đạo – trực tràng ở thai phụ 36 – 38 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn.

Xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng GBS dương tính tại mẫu dịch âm đạo - trực tràng trong thai kỳ. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU Liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus group B - GBS) là một loại vi khuẩn Gram dương sống ký sinh ở đường tiêu hóa và sinh dục. Tại Hoa Kỳ, GBS được biết là gây ra cả nhiễm trùng khởi phát sớm và khởi phát muộn ở trẻ sơ sinh, nhưng các biện pháp can thiệp hiện tại chỉ có hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh khởi phát sớm. Do đó CDC đã khuyến cáo điều trị dự phòng cho các thai phụ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B dựa vào các yếu tố nguy cơ, đó là: sốt ≥ 38°C, ối vỡ ≥ 18 giờ hoặc tuổi thai < 37 tuần.

Kết quả từ các công trình nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra khuyến cáo về tầm quan trọng của việc tầm soát GBS sớm ở thai phụ, nâng cao nhận thức về hiệu quả điều trị dự phòng dựa vào sàng lọc nuôi cấy cao hơn vì vậy CDC Hoa Kỳ đã đưa ra phiên bản thứ 2 năm 2002 và có chỉnh sửa năm 2010 là điều trị dự phòng nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B cho con dựa vào tầm soát nuôi cấy và được Tổ chức Y tế Thế giới xem như một chiến lược mang tính toàn cầu. Sơ lƣợc về liên cầu khuẩn nhóm B 1. Đặc điểm vi sinh vật Hình 1.1: Hình ảnh Liên cầu khuẩn nhóm B phóng đại dưới kính hiển vi [60] Liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus agalactiae) thường được gọi Group B Streptococcus hay liên cầu tiêu máu β nhóm B. GBS là vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí tùy nghi, có hình cầu hay bầu dục, đường kính trung bình 1μm (thường 0,5 - 1 x 1 -.

2 μm), bắt màu gram dương khi nhuộm và không di động. Vi khuẩn xếp thành cặp hoặc chuỗi có thể ≥ 50 tế bào trong mỗi chuỗi, chúng phân chia trong mặt phẳng thẳng góc với trục của chuỗi. GBS tuy là vi khuẩn Gram dương nhưng không tạo thành bào tử khi gặp môi trường bất lợi. GBS không có enzym catalase, là enzym xúc tác làm phân hủy hydrogen peroxide, đặc điểm này được ứng dụng để phân biệt nhóm Streptococcus và Staphylococcus.

Ngoài ra, chúng có khả năng vừa hô hấp hiếu khí vừa có thể lên men nên chúng có thể sử dụng hoặc không cần sử dụng oxy ở môi trường xung quanh để tạo ra ATP cho mình. Về cấu trúc, GBS có lớp vỏ polysaccharide và các protein bề mặt giúp vi khuẩn bám chặt vào lớp biểu mô bề mặt của ký chủ, và tránh được hệ thống bảo vệ miễn dịch của ký chủ tiêu diệt [8].2: Liên cầu khuẩn nhóm B trên môi trường nuôi cấy [8]. Cơ chế bệnh học và những yếu tố độc lực của GBS GBS thường cư trú nơi đoạn thấp của ống tiêu hóa và âm đạo người phụ nữ khỏe mạnh, có thể hiện diện tại âm đạo vào bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ. Tuy không gây bệnh trên người lớn ở hầu hết các trường hợp nhưng đây là loại vi khuẩn có thể gây nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm màng não đối với sơ sinh và là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu trong giai đoạn chu sinh.

Quá trình lây truyền từ mẹ sang con thường chỉ xảy ra khi bắt đầu chuyển dạ hoặc khi màng ối bị vỡ [24]. Nguyên nhân lây truyền trong chuyển dạ do thai nhi hoặc sơ sinh hít, nuốt và tiếp xúc với dịch ối hoặc dịch âm đạo có GBS. Trẻ bị tổn thương da, niêm mạc do bị sang chấn trong quá trình chuyển dạ, sổ thai đã tạo điều kiện cho vi khuẩn trong âm đạo của mẹ xâm nhập. Mức độ nhiễm khuẩn của trẻ phụ thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn của mẹ và các yếu tố thuận lợi cho nhiễm khuẩn như: viêm âm đạo tái phát, viêm đường tiết niệu do GBS, ối vỡ sớm, sốt khi chuyển dạ, đái tháo đường, thiếu máu v.

Nguyên nhân trẻ bị nhiễm khuẩn sau sinh có thể do từ mẹ, người chăm trẻ, lây chéo từ bệnh viện. Cơ chế của lây nhiễm của GBS rất phức tạp, có nhiều yếu tố tham gia vào quá trình tương tác giữa vi khuẩn và cơ thể: độc lực của vi khuẩn; xuất hiện các yếu tố tiếp nhận, yếu tố kết dính giúp vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào tế bào vật chủ; hàng rào bảo vệ tự nhiên bị phá vỡ; hàng rào bảo vệ đặc hiệu còn chưa hoàn thiện về số lượng và chất lượng hệ thống thực bào, bổ thể, các kháng thể đặc hiệu, quá trình opsonin hóa; yếu tố môi trường thay đổi, đột biến gen tạo điều kiện cho độc lực vi khuẩn phát huy tác dụng. Sự tham gia của các kháng nguyên biểu lộ trên bề mặt vi khuẩn Các cấu trúc kháng nguyên của vi khuẩn hầu hết bộc lộ trên bề mặt của vi khuẩn, các cấu trúc này hầu hết là các protein được mã hóa từ các gen nằm trong nhân của vi khuẩn. GBS có nhiều sản phẩm đóng vai trò là độc lực như: các polysaccharide, các protein bề mặt, peptidoglycan, các protein tiết.

Kết dính của vi khuẩn với tế bào nội mô Vi khuẩn muốn xâm nhập tế bào chủ trước hết phải có sự tiếp xúc, kết dính với màng tế bào chủ. Nghiên cứu cho thấy, có nhiều thành phần tham gia vào quá trình này: Lipoteichoic acids (LTA), Alpha C protein, C5a Peptidase, FbsA protein, Lral protein. Lipoteichoic acids của liên cầu khuẩn nhóm B thuộc serotype III là trung gian liên kết giữa vi khuẩn với các tế bào biểu mô của phôi, thai và các hốc ở người trưởng thành. LTA có thể có cấu trúc khác nhau giữa người mang GBS không triệu chứng, những trẻ em mắc một số bệnh lý do GBS.

Vị trí tiếp nhận LTA có mặt trên. tế bào trong thời kỳ mang thai có thể thay đổi và làm tăng mẫn cảm với bệnh do nhiễm GBS ở trẻ em. Những trẻ nhiễm GBS có viêm phổi, viêm não, nhiễm khuẩn huyết có nồng độ LTA cao hơn trong mô ở những trẻ không nhiễm GBS [8]. Sự cƣ trú của liên cầu khuẩn nhóm B Môi trường sống của GBS rất rộng.

Trên động vật, GBS được tìm thấy tại tuyến vú của bò cái, dê và cừu, chúng là nguyên nhân gây viêm vú trên các con vật này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tỷ Lệ Streptococcus Nhóm B Dương Tính Tại Thai Phụ 36-38 Tuần Tại Bệnh Viện Phụ Sản Quốc Tế Sài Gòn cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ lệ nhiễm Streptococcus nhóm B ở thai phụ trong giai đoạn cuối thai kỳ. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mức độ phổ biến của vi khuẩn này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và điều trị kịp thời để bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các biện pháp phòng ngừa và quản lý, từ đó nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả xử trí ối vỡ non ở thai phụ có tuổi thai từ 22 đến 34 tuần tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2022, nơi bạn có thể tìm hiểu về các vấn đề liên quan đến ối vỡ non ở thai phụ. Ngoài ra, tài liệu Chăm sóc thai phụ sảy thai 3 tháng đầu và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2024 cũng cung cấp thông tin quý giá về chăm sóc thai phụ trong giai đoạn đầu thai kỳ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe thai kỳ và các yếu tố ảnh hưởng đến nó.