Tổng quan nghiên cứu

Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS hay Streptococcus agalactiae) là nguyên nhân truyền nhiễm hàng đầu gây bệnh tật và tử vong chu sinh ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu. Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ hiện mắc GBS ở phụ nữ mang thai dao động từ 11,1% đến 48,5%, với mức trung bình toàn cầu là 17,9%. Sự lây truyền dọc từ mẹ sang con qua đường âm đạo trong quá trình chuyển dạ khiến nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh tăng hơn 25 lần ở những trẻ sinh ra từ mẹ mang GBS. Trên quy mô thế giới, gánh nặng bệnh tật do GBS ước tính từ 0,49 đến 0,53 trên 1.000 ca sinh sống, trong đó tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm lên tới 12,1%.

Tại Việt Nam, các công bố khoa học ghi nhận tỷ lệ nhiễm GBS ở thai phụ biến thiên trong khoảng 4,5% đến 18,1% tùy theo từng vùng địa lý và phương pháp thu thập mẫu. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa lây nhiễm dọc, Hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã cập nhật khuyến cáo chuyển thời điểm sàng lọc GBS từ mốc 35 - 37 tuần sang 36 - 38 tuần tuổi thai. Luận văn Chuyên khoa Cấp II của tác giả Trần Thị Hai được thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn nhằm xác định tỷ lệ dương tính GBS tại mẫu dịch âm đạo - trực tràng của 228 thai phụ ở tuần thai 36 - 38 và phân tích các yếu tố liên quan. Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa phác đồ kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ, giảm thiểu tỷ lệ tử vong sơ sinh xuống dưới 0,23 trên 1.000 trẻ sinh sống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên mô hình bệnh sinh lây truyền vi sinh vật chu sinh từ mẹ sang con và lý thuyết kiểm soát nhiễm khuẩn của CDC và ACOG. Liên cầu khuẩn nhóm B là cầu khuẩn Gram dương, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy nghi, catalase âm tính và có khả năng gây tiêu huyết beta trên thạch máu. GBS cư trú tự nhiên tại đoạn thấp của ống tiêu hóa và âm đạo của 10% đến 30% thai phụ khỏe mạnh mà không biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt.

Về cơ chế phân tử, vi khuẩn GBS tiết ra enzyme Phospholipase A2 kích thích giải phóng acid arachidonic từ màng tế bào, thúc đẩy tổng hợp Prostaglandin E2 làm cổ tử cung xóa mở sớm, dẫn đến vỡ ối non và sinh non. Các cấu trúc bề mặt như vỏ polysaccharide, kháng nguyên bề mặt, protein FbsA và yếu tố CAMP đóng vai trò trung gian giúp vi khuẩn xâm nhập vào tuần hoàn thai nhi khi có chuyển dạ hoặc vỡ màng ối. Ba khái niệm nền tảng được áp dụng xuyên suốt gồm: nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm (xảy ra trong 7 ngày đầu sau sinh), nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát muộn (từ 7 đến 89 ngày tuổi) và liệu pháp kháng sinh dự phòng trong sinh nhằm cắt đứt chuỗi lây truyền dọc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang mô tả trên cỡ mẫu 228 thai phụ có tuổi thai từ 36 đến 38 tuần đến khám tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn từ tháng 11/2020 đến tháng 05/2021. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức ước lượng tỷ lệ cho quần thể với mức sai số d = 0,05, độ tin cậy 95% và tỷ lệ tham chiếu p = 0,181 từ nghiên cứu sản khoa tại Bệnh viện Từ Dũ.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được triển khai: tất cả thai phụ đủ điều kiện (thai sống, tuổi thai xác định chính xác qua ngày kinh cuối hoặc siêu âm quý 1, không dùng kháng sinh trong 2 tuần và không thụt rửa âm đạo trong 48 giờ) đều được thu thập vào nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn của CDC: dùng tăm bông vô trùng quẹt 1/3 dưới âm đạo rồi đưa tiếp qua cơ vòng hậu môn trực tràng khoảng 1 đến 2 cm mà không sử dụng mỏ vịt. Mẫu bệnh phẩm được nuôi cấy trong môi trường tăng sinh chọn lọc chứa kháng sinh nalidixic acid và gentamycin, ủ ở 37 độ C trong môi trường 5% CO2, sau đó thực hiện nhuộm Gram, thử nghiệm catalase, optochin, test CAMP và kháng sinh đồ khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer. Toàn bộ dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê y học với kiểm định Chi-square, Fisher’s exact và hồi quy logistic đa biến để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích vi sinh từ 228 mẫu bệnh phẩm dịch âm đạo - trực tràng tại tuần thai 36 - 38 ghi nhận tỷ lệ thai phụ có kết quả cấy GBS dương tính đạt mức 17,5% (40/228 trường hợp). Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với việc chỉ lấy mẫu đơn thuần ở âm đạo hoặc cổ tử cung.

Kết quả kháng sinh đồ trên các chủng GBS phân lập được cho thấy 100% các chủng nhạy cảm hoàn toàn với Penicillin G, Ampicillin, Cefazolin và Vancomycin. Tuy nhiên, tỷ lệ đề kháng đối với Erythromycin đã tăng lên mức 27,5% và đối với Clindamycin là 22,5%. Phân tích đơn biến và đa biến chỉ ra các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng dương tính GBS gồm: tiền sử viêm âm đạo trước thai kỳ (tăng nguy cơ gấp 2,3 lần), thói quen vệ sinh từ sau ra trước hoặc không rửa sạch sau đại tiện (tăng nguy cơ 2,1 lần), và tiền sử rỉ ối hoặc sẩy thai liên tiếp trong các thai kỳ trước (OR = 1,95; p < 0,05).

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ GBS dương tính 17,5% trong nghiên cứu này tương đồng chặt chẽ với các nghiên cứu thực hiện tại khu vực phía Nam như nghiên cứu tại Bệnh viện Từ Dũ (17,0% đến 18,1%) và nghiên cứu tại Bình Thuận (17,8%). Tuy nhiên, con số này cao hơn rõ rệt so với các báo cáo tại khu vực miền Bắc như Bệnh viện Bạch Mai (6,5%) hay Sản Nhi Nghệ An (9,2%). Sự khác biệt này xuất phát từ hai nguyên nhân chính: việc phối hợp lấy mẫu cả âm đạo lẫn trực tràng giúp tăng khả năng phát hiện thêm 30% đến 50% so với chỉ lấy mẫu âm đạo đơn thuần, kết hợp với mật độ dân cư đô thị cao và thói quen chăm sóc phụ khoa tại các thành phố lớn.

+-------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN BỐ TỶ LỆ DƯƠNG TÍNH GBS VÀ ĐỘ NHẠY KHÁNG SINH (N = 228 THAI PHỤ)   |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Chỉ số khảo sát                    | Tỷ lệ (%) / Giá trị thống kê       |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Tỷ lệ GBS dương tính chung         | 17,5% (40 ca dương tính)           |
| Độ nhạy với Penicillin/Ampicillin  | 100%                               |
| Độ đề kháng với Erythromycin       | 27,5%                              |
| Độ đề kháng với Clindamycin        | 22,5%                              |
| Yếu tố nguy cơ: Vệ sinh sai cách   | OR = 2,10 (p < 0,05)               |
| Yếu tố nguy cơ: Tiền sử viêm âm đạo| OR = 2,30 (p < 0,05)               |
+------------------------------------+------------------------------------+

Dữ liệu nghiên cứu được trình bày chi tiết qua các bảng ma trận tương quan giữa đặc điểm dịch tễ và tỷ lệ nhiễm khuẩn, kết hợp với biểu đồ cột minh họa phổ nhạy cảm kháng sinh. Mức độ kháng cao với Erythromycin và Clindamycin là hồi chuông cảnh báo lâm sàng, khẳng định không thể sử dụng hai loại thuốc này theo kinh nghiệm mà bắt buộc phải dựa vào kết quả kháng sinh đồ khi thai phụ dị ứng với nhóm beta-lactam.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa quy trình tầm soát thường quy GBS ở tuổi thai 36 - 38 tuần: Ban Giám đốc các bệnh viện chuyên khoa Phụ sản và Trung tâm Y tế quận/huyện cần cập nhật phác đồ sàng lọc thường quy bằng kỹ thuật cấy dịch âm đạo - trực tràng kết hợp môi trường tăng sinh chọn lọc, hướng tới mục tiêu đạt 100% thai phụ khám thai định kỳ được xét nghiệm trước tuần thứ 38 trong vòng 6 tháng tới.
  2. Thiết lập phác đồ kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ bằng Penicillin G đường tĩnh mạch: Các bác sĩ Sản khoa và Hộ sinh cần thực hiện chỉ định tiêm tĩnh mạch Penicillin G liều đầu 5 triệu đơn vị, duy trì 2,5 triệu đơn vị mỗi 4 giờ cho đến lúc sinh (hoặc Ampicillin 2g liều đầu, sau đó 1g mỗi 4 giờ) đối với toàn bộ thai phụ GBS dương tính, nhằm giảm trên 80% nguy cơ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh.
  3. Thực hiện kháng sinh đồ bắt buộc cho thai phụ dị ứng Penicillin: Khoa Vi sinh và Khoa Dược lâm sàng cần phối hợp thực hiện thử nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn với Clindamycin, Erythromycin và Vancomycin đối với mọi chủng GBS phân lập từ bệnh nhân có tiền sử dị ứng kháng sinh nhóm beta-lactam, hoàn tất trả kết quả trong vòng 24 đến 48 giờ.
  4. Tăng cường truyền thông giáo dục vệ sinh vùng kín đúng cách cho phụ nữ mang thai: Đội ngũ điều dưỡng và nhân viên y tế cộng đồng cần triển khai các buổi tư vấn trực tiếp tại phòng khám ngoại trú, hướng dẫn thai phụ kỹ thuật vệ sinh từ trước ra sau, không thụt rửa sâu âm đạo, phấn đấu đạt trên 95% thai phụ thực hành đúng vệ sinh thai kỳ trong quý tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ Chuyên khoa Sản Phụ khoa: Nắm bắt cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực tiễn, cập nhật thời điểm vàng tầm soát ở tuần thai 36 - 38 theo hướng dẫn ACOG/CDC, và áp dụng chính xác phác đồ kháng sinh dự phòng trong cuộc chuyển dạ.
  • Bác sĩ Nhi khoa và Hồi sức Sơ sinh: Hiểu rõ mối liên hệ giữa tình trạng mang GBS của người mẹ và các biến chứng nhiễm trùng sơ sinh khởi phát sớm như suy hô hấp, sốc nhiễm khuẩn và viêm màng não mủ để đưa ra chiến lược theo dõi sát trẻ trong 48 giờ đầu sau sinh.
  • Kỹ thuật viên và Cử nhân Xét nghiệm Vi sinh: Tham khảo chi tiết quy trình lấy mẫu kép âm đạo - trực tràng không dùng mỏ vịt, phương pháp phân lập trên môi trường thạch máu và kỹ thuật kiểm chứng định danh vi khuẩn qua test CAMP.
  • Học viên Sau đại học và Nhà nghiên cứu Y học: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực của nghiên cứu cắt ngang mô tả, quy trình tính toán cỡ mẫu dịch tễ học chuẩn mực và mô hình phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu sản khoa lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thời điểm tầm soát GBS lại được điều chỉnh sang mốc 36 - 38 tuần tuổi thai?

Thời gian cư trú của liên cầu khuẩn nhóm B mang tính nhất thời và giá trị dự báo của kết quả cấy chỉ duy trì độ chính xác tối ưu trong vòng 5 tuần. Việc tầm soát ở mốc 36 - 38 tuần giúp kết quả xét nghiệm phản ánh chính xác nhất tình trạng nhiễm khuẩn tại thời điểm thai phụ bước vào giai đoạn chuyển dạ đủ tháng quanh mốc 40 tuần.

Thai phụ mang GBS dương tính nhưng sinh mổ chủ động có cần tiêm kháng sinh dự phòng không?

Thai phụ có kết quả cấy GBS dương tính nhưng được chỉ định mổ lấy thai chủ động khi chưa có dấu hiệu chuyển dạ và màng ối còn nguyên vẹn thì không cần dùng kháng sinh dự phòng lây truyền GBS. Nguyên nhân là do vi khuẩn chỉ xâm nhập vào buồng tử cung và thai nhi khi màng ối bị rách hoặc khi bắt đầu có cơn co chuyển dạ.

Quy trình lấy mẫu dịch âm đạo - trực tràng có gây đau đớn hay ảnh hưởng đến thai nhi không?

Kỹ thuật lấy mẫu dịch GBS hoàn toàn không gây đau và tuyệt đối an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh chỉ dùng một que tăm bông mềm phết nhẹ ở 1/3 dưới âm đạo và đưa qua cơ vòng hậu môn từ 1 đến 2 cm mà không cần đặt mỏ vịt, thao tác diễn ra trong chưa đầy 1 phút.

Kháng sinh nào được ưu tiên lựa chọn hàng đầu để dự phòng lây truyền GBS trong chuyển dạ?

Penicillin G tiêm tĩnh mạch là lựa chọn đầu tay hàng đầu do hiệu quả diệt khuẩn cao, phổ kháng khuẩn hẹp hạn chế chọn lọc chủng đề kháng và 100% chủng GBS đều nhạy cảm. Lựa chọn thay thế tương đương là Ampicillin tiêm tĩnh mạch; đối với thai phụ dị ứng Penicillin nhưng không có nguy cơ sốc phản vệ thì Cefazolin là giải pháp tối ưu.

Thai phụ từng sinh con bị nhiễm trùng do GBS ở lần sinh trước có cần xét nghiệm lại ở thai kỳ này không?

Theo khuyến cáo chuẩn của CDC, thai phụ có tiền sử sinh con bị nhiễm khuẩn do GBS ở thai kỳ trước sẽ được chỉ định dùng ngay kháng sinh dự phòng khi chuyển dạ ở thai kỳ này mà không cần thực hiện xét nghiệm cấy sàng lọc lại, vì nguy cơ lây truyền cho trẻ sơ sinh ở nhóm đối tượng này luôn ở mức rất cao.

Kết luận

  • Công trình xác định tỷ lệ dương tính với Streptococcus nhóm B tại mẫu dịch âm đạo - trực tràng của thai phụ 36 - 38 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn là 17,5%, khẳng định sự cần thiết của việc tầm soát thường quy tại các bệnh viện đô thị.
  • Quy trình lấy mẫu kết hợp cả âm đạo và trực tràng cùng môi trường chọn lọc dinh dưỡng chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc phát hiện mầm bệnh, hạn chế tối đa tình trạng âm tính giả.
  • 100% các chủng GBS phân lập được đều nhạy cảm với Penicillin và Ampicillin, duy trì vai trò là kháng sinh dự phòng chuẩn mực hàng đầu trong chuyển dạ.
  • Tỷ lệ kháng Erythromycin (27,5%) và Clindamycin (22,5%) cảnh báo sự cần thiết phải thực hiện kháng sinh đồ bắt buộc đối với bệnh nhân dị ứng kháng sinh nhóm beta-lactam.
  • Các yếu tố hành vi vệ sinh cá nhân sai cách và tiền sử viêm âm đạo là các yếu tố nguy cơ độc lập làm gia tăng tỷ lệ nhiễm GBS.

Trong thời gian tới, các cơ sở y tế cần đồng bộ triển khai xét nghiệm GBS ở tuần 36 - 38 vào quy trình khám thai định kỳ chuẩn quốc gia. Hãy chủ động xét nghiệm tầm soát GBS đúng thời điểm và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ toàn diện sức khỏe của mẹ và bé yêu ngay từ những giờ phút đầu đời.