Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tuyển chọn giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình 2014-2015

Toàn văn luận văn tuyển chọn giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình. Phân tích đặc điểm sinh trưởng, năng suất và chất lượng của 9 giống lúa triển vọng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của tuyển chọn giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình

Sản xuất lúa gạo là trụ cột của nền nông nghiệp tỉnh Quảng Bình, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực và ổn định kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, điều kiện thổ nhưỡng Quảng Bình cùng khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với thiên tai như bão lụt, hạn hán và rét đậm, đã đặt ra nhiều thách thức cho người nông dân. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và tuyển chọn giống lúa ngắn ngày trở thành một giải pháp chiến lược. Các giống lúa ngắn ngày không chỉ giúp rút ngắn thời gian canh tác trên đồng ruộng, cho phép nông dân "né" được những đợt thời tiết bất lợi đỉnh điểm, mà còn tạo điều kiện tăng vụ, nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Nghiên cứu "Tuyển chọn một số giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình năm 2014-2015" được thực hiện nhằm xác định các giống lúa mới có thời gian sinh trưởng của lúa ngắn, năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu tốt. Mục tiêu cuối cùng là bổ sung vào cơ cấu giống lúa của tỉnh những lựa chọn ưu việt, thay thế các giống cũ đã thoái hóa, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Thực trạng sản xuất và an ninh lương thực địa phương

Quảng Bình có tổng diện tích trồng lúa hàng năm khoảng 48.900 ha, nhưng năng suất vẫn còn ở mức tương đối thấp so với tiềm năng. Theo Niên giám Thống kê tỉnh Quảng Bình, sản xuất lúa vẫn đối mặt nhiều khó khăn do địa hình hẹp, dốc và chất lượng đất chưa đồng đều. Việc phụ thuộc vào một số giống lúa truyền thống có thời gian sinh trưởng dài ngày làm tăng rủi ro trong sản xuất, đặc biệt trong vụ Đông Xuân thường gặp rét hại và vụ Hè Thu đối mặt với gió phơn Tây Nam và bão lụt. Do đó, đảm bảo an ninh lương thực bền vững đòi hỏi phải có một bộ giống lúa đa dạng, có khả năng chống chịu và phù hợp với lịch thời vụ ngắn.

1.2. Yêu cầu cấp thiết về việc chọn tạo giống lúa mới

Nhu cầu thị trường ngày càng cao về gạo chất lượng, cùng với sự thoái hóa của các giống lúa cũ, đã tạo ra một yêu cầu cấp thiết cho công tác chọn tạo giống lúa mới. Các giống cũ sau nhiều năm canh tác đã bộc lộ những hạn chế như khả năng giống lúa chống sâu bệnh kém, năng suất giảm và không còn phù hợp với kỹ thuật thâm canh hiện đại. Theo đề tài nghiên cứu, "việc nghiên cứu chọn tạo tìm ra giống mới, phù hợp với sản xuất là một công việc thường xuyên", nhằm mục tiêu "bổ sung vào cơ cấu sản xuất hai vụ Đông xuân và Hè thu tại Quảng Bình, góp phần tăng hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích".

II. Thách thức cho năng suất lúa Quảng Bình và biến đổi khí hậu

Sản xuất nông nghiệp tại Quảng Bình luôn đứng trước những thử thách lớn từ điều kiện tự nhiên. Tỉnh nằm trong khu vực có khí hậu thời tiết khắc nghiệt bậc nhất cả nước, chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa, bão nhiệt đới, gió phơn Tây Nam khô nóng và các đợt không khí lạnh vào mùa đông. Tình trạng biến đổi khí hậu ngày càng làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất lúa Quảng Bình. Rét đậm, rét hại kéo dài trong vụ Đông Xuân có thể làm chết mạ hàng loạt, trong khi hạn hán và bão lũ trong vụ Hè Thu gây ngập úng, đổ ngã, làm thất thu sản lượng. Cơ cấu giống lúa hiện tại, dù đã có nhiều cải tiến, vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu thích ứng linh hoạt. Vì vậy, việc tìm ra các giống lúa chịu hạn, chịu rét và có thời gian sinh trưởng cực ngắn để hoàn thành chu kỳ trước khi thiên tai ập đến là vấn đề sống còn đối với ngành trồng lúa của tỉnh.

2.1. Ảnh hưởng từ điều kiện thổ nhưỡng Quảng Bình

Địa hình Quảng Bình hẹp và dốc từ Tây sang Đông, hệ thống sông ngòi ngắn, dốc nên khả năng giữ nước kém và dễ gây lũ lụt đột ngột. Vùng đồng bằng ven biển thường bị nhiễm mặn, trong khi các vùng đất khác có độ phì không cao. Những điều kiện thổ nhưỡng Quảng Bình này đòi hỏi các giống lúa phải có khả năng thích ứng rộng, bộ rễ khỏe để chống chịu hạn và ngập úng cục bộ. Việc lựa chọn giống phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái là yếu tố quyết định đến thành công của vụ mùa.

2.2. Rủi ro thời tiết điển hình trong vụ Hè Thu và Đông Xuân

Nghiên cứu chỉ ra diễn biến thời tiết bất thường là rủi ro lớn nhất. Vụ Đông Xuân 2014-2015, nhiệt độ thấp dưới 15°C kéo dài đã "làm cho hàng ngàn ha lúa sau gieo bị chết rét". Ngược lại, vụ Hè Thu thường xuyên đối mặt với nhiệt độ cao trên 39°C và gió Tây Nam khô nóng, ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và vào chắc của hạt lúa. Việc sử dụng các giống lúa ngắn ngày giúp rút ngắn thời gian phơi mình trước các điều kiện bất lợi này, từ đó giảm thiểu thiệt hại và ổn định năng suất.

III. Phương pháp khảo nghiệm giống lúa ngắn ngày khoa học nhất

Để đưa ra những kết luận khách quan và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khảo nghiệm giống lúa bài bản, tuân thủ tiêu chuẩn ngành QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT. Thí nghiệm được tiến hành qua hai giai đoạn chính: khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất. Giai đoạn khảo nghiệm cơ bản được thực hiện tại Trung tâm nghiên cứu phát triển giống cây trồng Phúc Lý trong vụ Đông Xuân 2014-2015, nhằm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu nông sinh học của 9 giống lúa ngắn ngày mới so với giống đối chứng KD18. Các chỉ tiêu được theo dõi chặt chẽ, từ động thái tăng trưởng, khả năng đẻ nhánh, đến các yếu tố cấu thành năng suất. Giai đoạn khảo nghiệm sản xuất trong vụ Hè Thu 2015 đã lựa chọn những giống triển vọng nhất để trồng trên diện tích lớn hơn, nhằm kiểm chứng khả năng thích ứng và năng suất tiềm năng trong điều kiện canh tác thực tế. Phương pháp này đảm bảo các giống lúa triển vọng được lựa chọn không chỉ tốt trong điều kiện thí nghiệm mà còn hiệu quả khi áp dụng rộng rãi.

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu giống lúa ngắn ngày

Đối tượng chính của nghiên cứu là chín giống lúa ngắn ngày mới, được thu thập từ nhiều nguồn uy tín như Viện Cây Lương thực và Công ty TNHH MTV Giống cây trồng Quảng Bình. Giống KD18, một giống lúa thuần phổ biến tại địa phương, được sử dụng làm đối chứng để so sánh. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại huyện Bố Trạch, một trong những vùng sản xuất lúa trọng điểm của tỉnh, đảm bảo kết quả mang tính đại diện cao cho điều kiện thổ nhưỡng Quảng Bình.

3.2. Quy trình bố trí thí nghiệm và kỹ thuật canh tác lúa

Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 lần lặp lại để đảm bảo tính chính xác thống kê. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 10m². Kỹ thuật canh tác lúa được áp dụng đồng bộ cho tất cả các công thức, từ khâu làm đất, bón phân theo quy trình của địa phương (5 tấn phân chuồng + 100kg N + 60 kg P2O5 + 60kg K2O/ha) đến quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố tác động khác, đảm bảo sự khác biệt quan sát được là do đặc tính của giống.

3.3. Các chỉ tiêu nông sinh học được theo dõi và đánh giá

Nghiên cứu đã tiến hành đo đếm và phân tích một hệ thống các chỉ tiêu nông sinh học quan trọng. Các chỉ tiêu bao gồm: thời gian sinh trưởng của lúa (từ gieo đến chín), chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, khả năng chống đổ và kháng một số loại sâu bệnh chính. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bông trên đơn vị diện tích, số hạt chắc trên bông, khối lượng 1000 hạt cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cuối cùng, phẩm chất gạo được đánh giá thông qua các chỉ tiêu xay xát, hình dạng hạt và hàm lượng amylose.

IV. Kết quả tuyển chọn top giống lúa triển vọng cho Quảng Bình

Sau quá trình khảo nghiệm giống lúa nghiêm ngặt, nghiên cứu đã xác định được những giống lúa triển vọng nhất cho điều kiện sản xuất tại Quảng Bình. Kết quả cho thấy, trong 9 giống mới tham gia thí nghiệm, có 3 giống nổi bật về năng suất thực thu là GL105 (64 tạ/ha), SV47 (60,7 tạ/ha) và NB01 (62,4 tạ/ha). Tất cả các giống này đều cho năng suất cao hơn hoặc tương đương so với giống đối chứng phổ biến KD18 (60,67 tạ/ha). Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy tiềm năng thay thế và bổ sung vào cơ cấu giống lúa của tỉnh. Bên cạnh năng suất, các chỉ tiêu về khả năng giống lúa chống sâu bệnh và chống đổ cũng được ghi nhận ở mức khá tốt. Đặc biệt, nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt về phẩm chất gạo, với giống SV47 có chất lượng cơm mềm, đáp ứng tốt thị hiếu người tiêu dùng. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để Sở Nông nghiệp Quảng BìnhTrung tâm Khuyến nông Quảng Bình đưa ra các khuyến cáo sản xuất.

4.1. So sánh thời gian sinh trưởng của các giống lúa khảo nghiệm

Tất cả 9 giống lúa mới đều được xác nhận thuộc nhóm giống lúa ngắn ngày, có thời gian sinh trưởng của lúa phù hợp với cả hai vụ sản xuất chính tại Quảng Bình. Thời gian từ gieo đến chín dao động trong khoảng 85-100 ngày, ngắn hơn đáng kể so với các giống dài ngày truyền thống. Đặc tính này giúp nông dân chủ động hơn trong việc bố trí thời vụ, né tránh các giai đoạn thời tiết khắc nghiệt như rét hại cuối vụ Đông Xuân hoặc mưa bão cuối vụ Hè Thu.

4.2. Đánh giá năng suất tiềm năng và khả năng chống chịu bệnh

Về năng suất tiềm năng, giống GL105 thể hiện sự vượt trội rõ rệt nhất, đạt 64 tạ/ha trong khảo nghiệm cơ bản và 57,56 tạ/ha trong khảo nghiệm sản xuất, đều cao hơn giống đối chứng KD18. Các giống SV47 và NB01 cũng cho thấy năng suất ổn định và đáng tin cậy. Về khả năng chống chịu, hầu hết các giống mới đều có khả năng chống đổ và kháng một số loại sâu bệnh hại phổ biến ở mức trung bình đến khá, một yếu tố quan trọng để giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

4.3. Phân tích phẩm chất gạo và hàm lượng amylose

Chất lượng là yếu tố then chốt quyết định giá trị thương phẩm. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng amylose của các giống dao động từ 12,7% đến 24,4%. Giống SV47 có hàm lượng amylose thấp, cho "chất lượng cơm mềm", phù hợp với xu hướng tiêu dùng gạo dẻo, ngon. Các giống còn lại, bao gồm cả giống năng suất cao GL105, có chất lượng ở mức trung bình, tương đương với giống KD18. Điều này cho phép nông dân có nhiều lựa chọn: hoặc ưu tiên năng suất cao với GL105, hoặc chọn phẩm chất gạo tốt với SV47.

V. Hướng đi mới cho cơ cấu giống lúa và an ninh lương thực QB

Kết quả từ nghiên cứu tuyển chọn giống lúa ngắn ngày đã mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn cho việc tái cơ cấu giống lúa tại Quảng Bình. Việc xác định được các giống ưu tú như GL105 (về năng suất) và SV47 (về chất lượng) cung cấp những lựa chọn cụ thể, đã được kiểm chứng khoa học để thay thế các giống cũ kém hiệu quả. Việc đưa các giống lúa triển vọng này vào sản xuất đại trà sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng suất lúa Quảng Bình, tăng thu nhập cho nông dân và củng cố vững chắc an ninh lương thực địa phương. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của các giống mới, cần có sự đồng bộ trong các giải pháp kỹ thuật. Các cơ quan chức năng như Sở Nông nghiệp Quảng Bình cần xây dựng kế hoạch nhân giống, tổ chức các mô hình trình diễn và chuyển giao kỹ thuật canh tác lúa tiên tiến cho người dân. Tương lai của ngành lúa gạo Quảng Bình phụ thuộc vào việc áp dụng thành công những tiến bộ khoa học kỹ thuật này vào thực tiễn sản xuất.

5.1. Khuyến nghị nhân rộng các giống lúa triển vọng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề tài đề nghị Trung tâm Khuyến nông Quảng Bình và các địa phương tiến hành khảo nghiệm sản xuất trên diện rộng đối với các giống GL105, SV47 và NB01. Việc này giúp đánh giá sâu hơn khả năng thích ứng của chúng trên các chân đất và điều kiện canh tác khác nhau trong tỉnh. Đồng thời, cần xây dựng quy trình sản xuất giống gốc và giống xác nhận để đảm bảo cung ứng đủ nguồn giống chất lượng cao cho nông dân trong các vụ tiếp theo, tránh tình trạng sử dụng giống tự để, gây thoái hóa và giảm năng suất.

5.2. Định hướng tương lai cho kỹ thuật canh tác lúa bền vững

Một giống tốt chỉ phát huy hết hiệu quả khi được kết hợp với kỹ thuật canh tác lúa phù hợp. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, như quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), bón phân cân đối, và sử dụng nước tiết kiệm. Việc kết hợp giống tốt và kỹ thuật tiên tiến không chỉ tối đa hóa năng suất mà còn giúp bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu và hướng tới một nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa, có giá trị gia tăng cao, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh Quảng Bình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc của cây lúa Lúa là cây có lịch sử lâu dài, không thể biết chắc chắn và đầy đủ về thời gian, nguồn gốc và địa điểm phát sinh cây lúa. Có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc cây lúa, nhưng cho đến nay người ta vẫn cho rằng lúa là cây trồng cổ và có vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp của nhiều quốc gia.

Lúa là cây thuộc họ hoà thảo Gramineae, họ phụ Pryzoideae, chi Oryza có nhiều loài khác nhau bao gồm cả loại hàng niên và đa niên. Tuy nhiên, trên thế giới chỉ có cư dân ở 2 vùng Châu Á và Châu Phi biết thuần dưỡng cây lúa từ loài lúa hoang dại của thiên nhiên thành lúa trồng cách đây hàng vạn năm để cung cấp lương thực cho con người và vật nuôi. Ngày nay, trong khoảng 19 loài cây hoang dại thuộc chi lúa (Oryza) có hai loài lúa đã được thuần hóa là lúa châu Á (Oryza sativa) và lúa châu Phi (Oryza glaberrima) với rất nhiều giống khác nhau (dẫn theo Trần Văn Đạt - 2005) [22].) được phân bổ rộng rãi trên thế giới, chiếm ưu thế trong sản xuất và tiêu thụ vì có tiềm năng năng suất cao hơn loại (O.glaberrima) tới 2 - 3 lần. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 3 loài phụ khác nhau của loại (O.) tuỳ theo điều kiện sinh thái: Loài phụ Japonica: Có 2 giả thuyết của loài phụ Japonica, thứ nhất là cây lúa Japonica có nguồn gốc ở miền Bắc dãy núi Malaya, thứ hai là do lúa Indica tiến hoá thành và di chuyển lên miền Bắc Trung Quốc từ đó đến Nhật, lúa Japonica có hạt tròn, ngắn, hàm lượng amilose thấp (14- 17%), gié ngắn, cây thấp, chịu lạnh tốt, nhưng kém chịu hạn và thường được trồng ở vùng ôn đới.

Loài phụ Indica: Xuất phát từ miền Nam của dãy Hymalaya di chuyển qua 2 ngả đến miền Nam và Tây của Ấn Độ, xuống miền Nam như Malaysia, Philypines, Indonesia. Lúa Indica có hạt dài, thon, hàm lượng amylose cao (>21%), gié trung bình, cây cao, chịu lạnh kém nhưng chịu hạn rất tốt và thường được trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khoảng 80% diện tích lúa trồng trên thế giới hiện nay thuộc nhóm này. Loài phụ Javanica: Xuất phát từ đồng bằng sông Ganger xuống Indonesia đến miền Nam Nhật Bản, lúa Javanica có nhiều tính chất trung gian giữa Indica và Japonica.

Loài phụ này có hạt to, rộng, thân cây dày, thẳng đứng và rất cao, kém chịu lạnh và hạn kém. Lúa Javanica được trồng chủ yếu ở Indonesia [83]. Khác với loài O.glaberrima chỉ được gieo trồng ở một diện tích rất khiêm tốn ở Châu Phi vì loài này có năng suất thấp. Điểm khác biệt về hình PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thái rõ nét nhất của 2 loài lúa trên là O.glaberrima có thìa lá (ligule) cứng và ngắn hơn loại O.glaberrima có thời gian ngủ nghỉ dài hơn và kém chịu hạn hơn so với loài O.

Ở Việt nam, cây lúa đã xuất hiện ở nước ta từ rất lâu đời, và trở thành một phần không thể tách rời khỏi đời sống văn hoá của người Việt [94]. Nước ta cũng có thể là một trong những trung tâm khởi nguyên cây lúa nước. Đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái của cả nước có các nguồn gen đa dạng và phong phú nhất [15]. Khu vực miền núi phía Bắc có thể là một trung tâm xuất hiện các tổ tiên của loài lúa trồng hàng niên, các loại lúa trồng này phát triển nhanh.

Trước đây, một số tác giả người Pháp tìm thấy loài Oryza latifonta, Oryza officinalis, Oryza glamulata ở đây [23]. Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long còn tồn tại nhiều loại hình lúa dại gọi là lúa ma, lúa trời thuộc loài Oryza minuta. Lúa ma vùng này là loài Oryza fatuasapotanea bông ngắn, lá đòng hẹp, ngắn, các gié phân hoá rời rạc, mỗi gié có ít hạt, râu dài, vỏ mỏng, chín đến đâu rụng đến đó. Đặc tính của lúa ma là hạt có thể ngâm dưới nước lâu.

Điều đó khẳng định Việt Nam là một trong những cái nôi của lúa trồng hiện nay [40]. Phân loại lúa Các nhà khoa học trên thế giới đã cùng nhau nghiên cứu, tập hợp và phân loại cây lúa. Hệ thống phân loại này coi cây lúa như tất cả cây cỏ khác trong tự nhiên. Nó được sắp xếp theo hệ thống chung của phân loại thực vật là ngành (diviso), lớp (classis), bộ (ordines), họ (familia), chi (genus), loài (species) và biến chủng (varietas).

Hệ thống này có trình tự sắp xếp, như sau: - Ngành - Divisio: Angiospermae - Thực vật có hoa. - Lớp - Classis: Monocotyledones - Lớp một lá mầm. - Bộ - Ordines: Poales (Graminales) - Hoà thảo có hoa. - Họ - Familia: Poacae (Graminae) - Hoà thảo.

- Họ phụ - Subfaminlia: Poidae - Hoà thảo ưa nước. - Chi - Genus: Oryza - Lúa. - Loài - Species: Oryza sativa - Lúa trồng. - Loài phụ - Subspecies: Subsp: Japonica: Loài phụ Nhật Bản.

Subsp: Indica: Loài phụ Ấn Độ. Subsp: Javanica: Loài phụ Java. - Biến chủng: Varietas: Var.Mutica - Biến chủng hạt mỏ cong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Phân loại theo loại địa hình sinh thái địa lý Dựa trên cơ sở kiểu gen và môi trường là một khối thống nhất, các vùng sinh thái, địa lý khác nhau với sự tác động của con người đến cây lúa thì các nhóm sinh thái khác nhau chứa các kiểu gen lúa khác nhau.

(1992) lúa trồng có 8 nhóm sinh thái địa lý, như sau: Nhóm 1: Nhóm Đông Á bao gồm Triều Tiên, Nhật Bản và Bắc Trung Quốc đặc trưng của nhóm sinh thái này là chịu lạnh rất tốt và khó rụng hạt. Nhóm 2: Nhóm Nam Á bao gồm từ Pakistan sang bờ biển phía Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là kém chịu lạnh, phần lớn là có hạt dài và nhỏ. Nhóm 3: Nhóm Philippin bao gồm toàn bộ vùng Đông Nam Châu Á, Nam Việt Nam cũng nằm trong nhóm này, đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này nhiệt đới không chịu lạnh. Nhóm 4: Nhóm Trung Á bao gồm toàn bộ các nước Trung Á đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là nhóm lúa hạt to, có khối lượng nghìn hạt trên 32 gam, chịu lạnh và chịu nóng.

Nhóm 5: Nhóm Iran bao gồm toàn bộ các nước Trung Đông xung quanh Iran đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý với các loại hình chịu lạnh điển hình, hạt to, đục và gạo dẻo. Nhóm 6: Nhóm Châu Âu bao gồm các nước có trồng lúa như: Nga, Tây Ban Nha, Italia, Bungari, Nam Tư, Rumani điển hình nhóm sinh thái địa lý điển hình là Japonica, hạt to, gạo dẻo. Nhóm 7: Nhóm Châu Phi bao gồm nhóm lúa trồng thuộc loài Oryza glaberrima. Nhóm 8: Nhóm Châu Mỹ La tinh bao gồm các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ đặc trưng của nhóm sinh thái đại lý này là nhóm lúa cây cao, thân to khoẻ, hạt to, gạo trong và dài, chịu ngập, chống đổ tốt.

Phân loại cây lúa theo nguồn gốc hình thành Nhóm quần thể địa phương: Bao gồm các giống địa phương được hình thành trong một khoảng thời gian rất dài ở từng địa phương khác nhau, gắn với vùng địa lý, truyền thống canh tác riêng. Nhóm quần thể lai: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp lai. Nhóm quần thể đột biến: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp đột biến gen. Nhóm quần thể tạo ra bằng công nghệ sinh học: Bao gồm các giống tạo ra bằng phương pháp chuyển gen, nuôi cấy bao phấn hoặc chọn dòng tế bào.

Nhóm các dòng bất dục đực: Là một nhóm đặc biệt chứa kiểu gen gây dòng bất dục đực. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Phân loại cây lúa theo các tính trạng đặc trưng (IRRI – INGER, 1995) Viện lúa Quốc tế phân loại các giống lúa có các tính trạng tập trung thành các tập đoàn bao gồm: Tập đoàn giống lúa năng suất cao: Đây là tập đoàn các giống lúa lớn nhất, quan trọng nhất và phổ biến nhất. Tập hợp tất cả các giống có tiềm năng cho năng suất cao.

Tập đoàn giống lúa chất lượng cao: Tập hợp các giống có chất lượng cao phù hợp theo yêu cầu của từng vùng khác nhau trên thế giới. Tập đoàn giống lúa chống bệnh: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn chống chịu bệnh đạo ôn, tập đoàn các giống chống chịu bạc lá, tập đoàn các giống lúa chống chịu bệnh khô vằn. Tập đoàn giống lúa chống và chịu sâu: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn các giống lúa kháng rầy, tập đoàn các giống lúa kháng sâu đục thân, tập đoàn chống chịu tuyến trùng. Tập đoàn giống lúa chịu rét: Tập hợp các giống lúa chịu rét ở các thời kỳ khác nhau trong chu kỳ sinh trưởng, phát triển của cây lúa như giai đoạn mạ, giai đoạn đẻ rộ, giai đoạn trỗ.

Tập đoàn giống lúa chịu hạn: Tập hợp các giống lúa chịu hạn ở các thời kỳ khác nhau trong từ giai đoạn mạ đến giai đoạn trỗ, chín. bao gồm cả hạn không khí và hạn đất. Tập đoàn giống lúa chống chịu chua, mặn, phèn: Tập đoàn các giống có khả năng gieo trồng ở các vùng đất ven biển. Tập đoàn giống lúa chịu ngập úng: Tập hợp các giống có khả năng chịu ngập úng trong thời gian dài hoặc các giống sinh trưởng nhanh, cao cây, cứng cây có khả năng chịu úng tốt.

Tập đoàn giống lúa với thời gian sinh trưởng đặc thù: Người ta sắp xếp các giống có cùng thời gian sinh trưởng vào một tập đoàn và phân thành các tập đoàn đặc thù như sau: - Giống lúa ngắn ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 100 đến 130 ngày. - Giống lúa trung ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 130 đến 140 ngày. - Giống lúa dài ngày: Có thời gian sinh trưởng trên 140 ngày. Đặc điểm hình thái và sinh học của cây lúa Cây lúa là cây trồng đa dạng về hình thái.

Mỗi giống có những đặc điểm hình thái riêng mà ta có thể dựa vào đó để nhận biết như: kiểu cây, dạng lá, màu sắc thân lá, dạng bông, dạng hạt, màu sắc hạt. Các nhà chọn giống trước khi chuẩn bị cho bất kỳ một chương trình chọn giống nào cũng cần có đầy đủ thông tin về các đặc trưng hình PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 thái của nguồn vật liệu khởi đầu. Do vậy, việc nghiên cứu hình thái của các giống lúa đã được tiến hành từ lâu và có nhiều kết quả sâu tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ