Luận văn: Tuyển chọn giống lúa năng suất, chất lượng cao tại Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ tuyển chọn giống lúa năng suất, chất lượng cao tại Thừa Thiên Huế. Báo cáo kết quả nghiên cứu sinh trưởng, phẩm chất và chống chịu.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết chọn giống lúa năng suất cao cho Thừa Thiên Huế

Việc tuyển chọn giống lúa năng suất cao ở Thừa Thiên Huế là một nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thựcnâng cao thu nhập cho nông dân. Tỉnh Thừa Thiên Huế, với đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với thiên tai, đòi hỏi một cơ cấu giống lúa linh hoạt và có khả năng thích ứng cao. Lúa gạo không chỉ là nguồn lương thực chính mà còn là nền tảng kinh tế của phần lớn hộ gia đình nông thôn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tấn Trọng (2015), việc xác định được các giống lúa mới có tiềm năng năng suất, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh là cơ sở để thay thế dần các giống cũ đã thoái hóa, góp phần tăng năng suất lúa bình quân toàn tỉnh. Hiện nay, các giống lúa chủ lực như Khang Dân, IR38 dù đã đóng góp lớn vào sản lượng nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế về chất lượng và khả năng chống chịu. Do đó, công tác khảo nghiệm giống lúa và đưa vào sản xuất các giống lúa chất lượng cao, có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu trở thành ưu tiên hàng đầu của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tự cung tự cấp mà còn hướng tới xây dựng thương hiệu gạo Huế, nâng cao giá trị trên thị trường nội địa và xa hơn là xuất khẩu. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người nông dân, từ khâu lai tạo giống đến xây dựng quy trình sản xuất lúa tiên tiến.

1.1. Tầm quan trọng của giống lúa chất lượng cao

Giống là yếu tố đầu vào quyết định đến 40-50% thành công của một vụ mùa. Một giống lúa chất lượng cao không chỉ cho năng suất vượt trội mà còn đảm bảo các tiêu chí về dinh dưỡng, hương vị, và hình thức hạt gạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc đưa các giống này vào canh tác giúp nâng cao giá trị thương phẩm, từ đó trực tiếp cải thiện đời sống người dân. Hơn nữa, các giống tốt còn có khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh bất lợi, giảm chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật và phân bón, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

1.2. Thực trạng cơ cấu giống lúa tại địa phương

Hiện tại, cơ cấu giống lúa tại Thừa Thiên Huế vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các giống lúa thuần năng suất cao nhưng chất lượng trung bình như Khang Dân, Xi23. Mặc dù tỉnh đã nỗ lực đưa vào một số giống chất lượng như HT1, giống lúa HC95, nhưng diện tích canh tác còn hạn chế. Sự thiếu đa dạng và chậm đổi mới bộ giống khiến sản xuất lúa gặp nhiều rủi ro khi dịch bệnh bùng phát hoặc điều kiện thời tiết cực đoan xảy ra. Việc nghiên cứu, tuyển chọn và nhân rộng các giống lúa mới phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái là yêu cầu cấp thiết.

II. Thách thức trong canh tác lúa tại Thừa Thiên Huế hiện nay

Sản xuất lúa tại Thừa Thiên Huế đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sự ổn định của ngành. Thách thức lớn nhất đến từ yếu tố thích ứng biến đổi khí hậu. Tỉnh nằm trong khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ, hạn hán và xâm nhập mặn, đặc biệt vào vụ Hè Thu. Theo luận văn của Nguyễn Tấn Trọng, điều kiện thời tiết cực đoan không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về năng suất mà còn tạo môi trường thuận lợi cho sâu bệnh phát triển. Áp lực từ các đối tượng sâu bệnh hại như rầy nâu, bệnh đạo ôn, khô vằn ngày càng gia tăng, đòi hỏi các giống lúa phải có tính kháng tốt. Bên cạnh đó, việc thâm canh lúa trong thời gian dài đã khiến đất đai nhiều nơi bị suy thoái, mất cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là ở các vùng đất phèn, mặn. Người nông dân còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các giống lúa mới có chất lượng và nguồn gốc đảm bảo, nhiều nơi vẫn sử dụng giống tự để, dẫn đến hiện tượng thoái hóa giống, làm giảm năng suất lúa bình quân. Ngoài ra, giá vật tư nông nghiệp tăng cao trong khi giá lúa thương phẩm lại bấp bênh, khiến việc nâng cao thu nhập cho nông dân từ cây lúa trở nên khó khăn hơn. Giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi phải có một bộ giống lúa triển vọng vừa cho năng suất cao, chất lượng tốt, vừa có khả năng chống chịu vượt trội.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa

Biến đổi khí hậu biểu hiện rõ rệt qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng gay gắt trong vụ Hè Thu và rét đậm kéo dài trong vụ Đông Xuân. Tình trạng xâm nhập mặn ở các vùng ven biển và đầm phá ngày càng nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các giống lúa chịu mặn. Trong khi đó, các vùng trũng thấp lại đối mặt với nguy cơ ngập úng. Những yếu tố này làm thay đổi quy luật sinh trưởng của cây lúa, ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và hình thành hạt, gây sụt giảm năng suất nghiêm trọng.

2.2. Áp lực từ sâu bệnh hại và điều kiện ngoại cảnh

Điều kiện khí hậu nóng ẩm là môi trường lý tưởng cho nhiều loại sâu bệnh phát triển. Các bệnh như đạo ôn, bạc lá, khô vằn và các loại sâu như sâu đục thân, rầy nâu luôn là mối đe dọa thường trực. Việc sử dụng liên tục một vài giống lúa chủ lực trên diện rộng đã tạo ra áp lực chọn lọc, làm suy giảm tính kháng của giống. Do đó, việc tìm kiếm và đưa vào sản xuất các giống có nguồn gen kháng đa dạng, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt là giải pháp căn cơ và bền vững nhất.

III. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn giống lúa mới hiệu quả

Để xác định các giống lúa triển vọng cho Thừa Thiên Huế, nghiên cứu của Nguyễn Tấn Trọng (2015) đã áp dụng một quy trình sản xuất lúa và khảo nghiệm khoa học, bài bản. Thí nghiệm được thực hiện tại Hợp tác xã Hương Long, một địa điểm đại diện cho điều kiện canh tác của tỉnh, trong hai vụ sản xuất chính là vụ Hè Thu 2014 và vụ Đông Xuân 2014-2015. Phương pháp nghiên cứu cốt lõi là khảo nghiệm giống lúa theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu. Các dòng lúa mới (ký hiệu TD1, TD2, TD3...) được gieo trồng và so sánh với giống đối chứng HT1, một giống lúa chất lượng cao đang được sử dụng tại địa phương. Quá trình theo dõi và thu thập số liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua từng giai đoạn sinh trưởng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: thời gian sinh trưởng, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, đặc điểm hình thái, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất thuận. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất như số bông/m², số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt được đo đếm cẩn thận để tính toán năng suất lý thuyết và năng suất thực thu. Phương pháp này không chỉ giúp chọn ra giống lúa mới có năng suất vượt trội mà còn đánh giá toàn diện khả năng thích nghi của chúng với điều kiện thực tế tại Thừa Thiên Huế.

3.1. Quy trình khảo nghiệm giống lúa theo tiêu chuẩn

Quy trình khảo nghiệm được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc gia QCVN 01-55:2011/BNNPTNT. Mỗi dòng/giống lúa được bố trí trên các ô thí nghiệm có diện tích và số lần lặp lại như nhau để loại bỏ sai số do yếu tố ngẫu nhiên. Chế độ phân bón và tưới tiêu được áp dụng đồng đều cho tất cả các ô theo quy trình canh tác tại địa phương. Việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp các kết quả thu được có độ chính xác cao, là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các khuyến nghị sản xuất.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá giống lúa triển vọng

Một giống lúa triển vọng cần đáp ứng nhiều chỉ tiêu. Về sinh trưởng, giống phải có thời gian sinh trưởng ngắn hoặc trung bình (khoảng 90-100 ngày) để né tránh thiên tai cuối vụ. Về năng suất, các chỉ số như số nhánh hữu hiệu, tỷ lệ hạt chắc cao là rất quan trọng. Về khả năng chống chịu, giống được đánh giá qua mức độ nhiễm các loại sâu bệnh chính và khả năng chịu hạn, chịu úng. Cuối cùng, các chỉ tiêu về chất lượng thương phẩm như tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng, và phẩm chất nấu nướng cũng được xem xét kỹ lưỡng.

IV. Top giống lúa triển vọng cho năng suất cao được xác định

Qua hai vụ khảo nghiệm giống lúa tại Thừa Thiên Huế, nghiên cứu đã sàng lọc và xác định được những giống lúa triển vọng nhất, có khả năng thay thế các giống cũ và cải thiện năng suất lúa bình quân. Kết quả từ vụ Hè Thuvụ Đông Xuân cho thấy các dòng lúa TD1, TD2 và TD5 thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng. Các dòng này đều thuộc nhóm giống ngắn ngày, với tổng thời gian sinh trưởng chỉ từ 92-98 ngày, rất phù hợp với cơ cấu thời vụ của tỉnh, giúp nông dân thu hoạch sớm để tránh mưa lũ cuối vụ. Về khả năng sinh trưởng, các dòng lúa này cho thấy khả năng đẻ nhánh khỏe và tập trung, tạo tiền đề cho số bông hữu hiệu cao. Đặc biệt, năng suất thực thu của các dòng TD1 và TD2 đạt mức rất cao, vượt trội so với giống đối chứng HT1 và các giống lúa chủ lực khác. Bên cạnh năng suất, khả năng chống chịu sâu bệnh của các dòng này cũng được đánh giá tốt, ít bị nhiễm bệnh đạo ôn và khô vằn trong điều kiện canh tác tự nhiên. Đây là những giống lúa mới không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần vào việc xây dựng một nền sản xuất lúa gạo bền vững, giảm phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Trung tâm giống cây trồng và các cơ quan chức năng xem xét, đưa vào sản xuất thử nghiệm trên diện rộng.

4.1. Kết quả nổi bật của các dòng lúa trong vụ Đông Xuân

Trong vụ Đông Xuân, điều kiện thời tiết thuận lợi hơn đã giúp các giống lúa mới phát huy tối đa tiềm năng. Dòng TD2 cho năng suất thực thu cao nhất, đồng thời thể hiện đặc tính hình thái tốt như cây cứng, lá đòng thẳng, giúp tăng hiệu quả quang hợp. Các chỉ tiêu về phẩm chất hạt gạo của dòng này cũng rất hứa hẹn, mở ra cơ hội phát triển thành một giống lúa chất lượng cao chủ lực cho tỉnh trong tương lai.

4.2. Đánh giá khả năng chống chịu và thích ứng môi trường

Khả năng thích ứng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Các dòng lúa được tuyển chọn đã chứng minh được khả năng thích ứng biến đổi khí hậu tốt qua cả hai vụ với điều kiện thời tiết trái ngược nhau. Chúng thể hiện khả năng chịu nóng khá trong vụ Hè Thu và chịu rét tốt ở giai đoạn đầu vụ Đông Xuân. Đặc biệt, khả năng kháng một số loại sâu bệnh phổ biến giúp giảm rủi ro sản xuất và chi phí cho người nông dân.

V. Nâng cao thu nhập cho nông dân nhờ giống lúa chất lượng

Việc ứng dụng thành công các giống lúa mới vào sản xuất đại trà là giải pháp trực tiếp và hiệu quả nhất để nâng cao thu nhập cho nông dân. Các giống lúa như TD1, TD2, TD5 không chỉ cho năng suất cao hơn 15-20% so với các giống cũ mà còn có chất lượng gạo tốt hơn, giúp bán được giá cao hơn. Khi người nông dân áp dụng đồng bộ quy trình sản xuất lúa tiên tiến và sử dụng giống xác nhận, hiệu quả kinh tế sẽ tăng lên đáng kể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi triển khai các mô hình cánh đồng lớn, nơi việc liên kết sản xuất và tiêu thụ theo chuỗi giá trị được đẩy mạnh. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thừa Thiên Huế có thể xây dựng các chương trình hỗ trợ, khuyến khích nông dân chuyển đổi sang các giống lúa chất lượng cao này. Khi sản lượng và chất lượng lúa gạo của tỉnh được nâng lên, Thừa Thiên Huế sẽ có cơ hội xây dựng thương hiệu gạo riêng, tham gia sâu hơn vào thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu. Việc phục tráng giống lúa đặc sản địa phương kết hợp với phát triển các giống lai tạo mới sẽ tạo ra một cơ cấu giống lúa đa dạng, vừa đảm bảo an ninh lương thực vững chắc, vừa tối đa hóa lợi nhuận cho người trồng lúa, góp phần xây dựng nông thôn mới bền vững.

5.1. Ứng dụng mô hình cánh đồng lớn với giống lúa mới

Các giống lúa triển vọng là yếu tố hạt nhân để phát triển mô hình cánh đồng lớn. Trên cùng một cánh đồng, việc gieo cấy đồng nhất một giống lúa ưu việt giúp thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa, quản lý nước và phòng trừ sâu bệnh tập trung. Sản phẩm thu hoạch có độ đồng đều cao, chất lượng ổn định, dễ dàng xây dựng thương hiệu và ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp, giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản.

5.2. Tiềm năng phát triển và đảm bảo an ninh lương thực

Đầu tư vào việc tuyển chọn giống lúa năng suất cao ở Thừa Thiên Huế là đầu tư cho tương lai. Khi năng suất tăng, tỉnh không chỉ tự chủ hoàn toàn về lương thực mà còn có một lượng hàng hóa dồi dào để cung cấp cho các khu vực lân cận. Các giống lúa chất lượng cao như giống lúa OM18 hay giống lúa Đài Thơm 8, nếu được khảo nghiệm và chứng minh phù hợp, cũng có thể được đưa vào cơ cấu, làm phong phú thêm bộ giống và mở ra nhiều cơ hội thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Nguồn gốc cây lúa Cây lúa (Oryza sativa.L) thuộc họ hoà thảo, mọc hàng năm, thân cỏ có cọng tròn, lá dẹt và sinh bông vào cuối vụ. Thời gian sinh trưởng từ 70 đến 160 ngày tuỳ môi trường.

Hạt đơn có vỏ dính sát. Mỗi bông lúa khi chín có khoảng 80 - 120 hạt tuỳ loại, điều kiện môi trường và mức độ chăm sóc. Phần lớn các loại hình lúa trồng đều thuộc nhóm ưa ẩm [6]. Việc thuần hóa cây lúa dại thành cây lúa trồng với sự xuất hiện của nghề trồng lúa là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử loài người.

Trong những thời gian gần đây, vấn đề nguồn gốc cây lúa đã được thảo luận với những tài liệu công bố ở các khía cạnh khác nhau như khảo cổ học, dân tộc học, di truyền học, sinh thái học. Theo Makkey thì vết tích cây lúa cổ xưa nhất được tìm thấy trên các di chỉ đào được ở vùng Penjab Ấn Độ cách đây khoảng 2000 năm; theo Vavilov (1926) trong nghiên cứu nổi tiếng của ông về sự phân bố đa dạng di truyền của cây trồng cho rằng lúa được xem như phát triển tại Ấn Độ và theo một số tác giả lớn như Roschevicz (1931), Chowdhury và Ghosh, De Candolle đều có quan niệm cho rằng Ấn Độ là nơi xuất phát chính của lúa trồng. Nhưng theo Grist D.H lại cho rằng cây lúa xuất phát từ Đông Nam Á, từ đó lan dần lên phía Bắc; Gutchtchin, Ghose, Erughin và nhiều tác giả khác cho rằng Đông Dương là cái nôi của trồng lúa; một số nhà nghiên cứu Việt Nam lại cho rằng nguồn gốc cây lúa là ở Miền Nam nước ta và Campuchia. Theo Chang (1976), nhà di truyền học Cây lúa của Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI) đã tổng kết nhiều tài liệu khác nhau và cho rằng việc thuần hóa lúa trồng có thể đã được tiến hành một cách độc lập cùng một lúc ở nhiều nơi, dọc theo vành đai trải dài từ đồng bằng sông Ganges dưới chân phía Đông của dãy núi Himalayas của Ấn Độ, ngang qua Bắc Miến Điện, Bắc Thái Lan, Lào và Việt Nam đến Tây Nam và Nam Trung Quốc.

Tuy có nhiều ý kiến khác nhau nhưng căn cứ vào các tài liệu lịch sử, di tích khảo cổ, đặc điểm sinh thái học của cây lúa trồng và sự hiện diện rộng rãi của các loài lúa hoang dại trong khu vực, nhiều người đồng ý rằng nguồn gốc cây lúa là ở vùng đầm lầy Đông Nam Á, rồi lan dần đi các nơi. Thêm vào đó, sự kiện thực tế là cây lúa và nghề trồng lúa đã có từ rất lâu ở vùng này, lịch sử và đời sống của các dân tộc Đông Nam Á lại gắn liền với lúa gạo đã ít nhiều minh chứng nguồn gốc của lúa trồng [7]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Phân bố Cây lúa có phổ thích nghi rất rộng với môi trường và con người đã thành công trong việc cải tạo môi trường nên cây lúa ngày nay có thể trồng được nhiều địa phương và nhiều vùng khí hậu khác nhau.

Lúa có thể trồng ở vùng Tây Bắc Trung Quốc ở 53 vĩ độ Bắc, ở miền Trung Xumatra trên đường xích đạo và cả New South Wales, châu Úc 35 vĩ độ Nam. Lúa cũng được trồng ở Kerela (Ấn Độ) thấp hơn mặt biển hoặc bằng mặt biển ở nhiều vùng khác nhau. Lúa được trồng ở độ cao 2000m ở Kasmia Ấn Độ và ở Nepan. Lúa có thể trồng trên cạn, điều kiện nước sâu trung bình, hoặc nơi nước sâu 1,5 - 5 m [8].

Lúa từ Ấn Độ, là cây trồng nhiệt đới châu Á, đồng thời cũng tiến hoá với cây trồng khác, di chuyển lên phía bắc đã trở thành những cây trồng ổn định ở vùng ôn đới như Nhật Bản. Sau đó, qua nhiều năm trồng ở vĩ độ cao Hokkaido đã hình thành nhiều giống thích ứng với các điều kiện của những khu vực đó [9]. Ngày nay, diện tích gieo trồng trên thế giới ngày càng mở rộng đặc biệt là ở châu Á trong nhiều điều kiện trồng trọt khác nhau từ lâu đời nên tồn tại nhiều giống khác nhau. Tóm lại, Oryza Sativa là loại lúa được cho là bắt nguồn từ Đông Nam châu Á.

Ngày nay cây lúa được trồng ở nhiều nơi như châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Đại Dương. Về mặt sản lượng cho thấy châu Á không chỉ là quê hương của Oryza Sativa mà còn là nơi trồng lúa chính trên thế giới [10]. Phân loại Cây lúa trồng thuộc họ Poaceae (Graminea hay họ Hòa Thảo), phụ họ Pryzoideae, tộc Oryzae, dòng Oryza, loài Oryza sativa và Oryza glaberrima. Loài Oryza sativa là lúa trồng ở châu Á và Oryza glaberrima lúa trồng ở châu Phi.

Ngoài ra, còn có hơn 20 loài lúa dại sống rải rác trên thế giới như Đông Nam Á, Nam Á, Úc Châu, New Guinea, Phi Châu, Trung và Nam Mỹ. Sự xếp loại cho cây lúa trải qua một thời gian hơn 200 năm, với rất nhiều tranh luận giữa các nhà nghiên cứu vì không có hệ thống xếp loại duy nhất được đặt ra. Theo một số nghiên cứu của một số nhà khoa học trên thế giới thì hiện nay, chi Oryzae có 15 loại, loại Oryzae bao gồm 23 loài, trong đó 21 loài lúa dại, 2 loài lúa trồng. Trong 23 loài thì có 8 loài ở châu Phi và Madagaxca, 9 loài ở châu Á nhiệt đới, 5 loài ở Trung và Nam Mỹ, 1 loài ở châu Úc.

Như vậy, đại bộ phận là được phân bố ở nhiệt đới, đặc biệt là châu Á và châu Phi nhiều hơn [9]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Một số nhà khoa học khác cũng có sự phân loại như sau : Roschiwics (1950) cho là có 19 loài, Erygin P.S (1960) cho là 23 loài; Grist D.H (1960) cho là 25 loài.M và cộng tác viên (1962) cho là có 24 loài. Hội nghị di truyền và tế bào học họp ở Viện lúa IRRI (1963) cho là chỉ có 19 loài [5]. Trong 19 loài trên thì Oryza Sativa.

L và Oryza Glaberima được trồng ở một số nước vùng Tây Phi. Quá trình tiến hoá của lúa dại thành lúa trồng hiện nay theo sơ đồ sau: Asian perensis Sativa Indica - (lúa tiên) African perensis Spontanea Japonica - (lúa cánh) Tổ tiên American perensis Brevitegulata Tại nước ta, lúa dại rất phong phú và hiện diện rải rác khắp lãnh thổ, từ Miền Nam đến Miền Trung và Miền Bắc. rufipogon và lúa dại hàng niên O. Nivara là những loài nguyên thủy, tổ tiên của các giống lúa trồng ngày nay Indica và Japonica, đã hiện diện lâu đời ở nước ta.

Đó là một trong những yếu tố quan trọng xác nhận cây lúa có nguồn gốc ở Việt Nam. Đối với lúa trồng mà điển hình là Oryza Sativa cũng có nhiều cách phân loại khác nhau [15]. - Theo điều kiện sinh thái: Gồm Japonica (lúa cánh) và Indica (lúa tiên) (Kato 1930), Đinh Dĩnh (1958) cho rằng lúa cánh bắt nguồn từ Trung Quốc nên gọi là Sina Japonica. Goutchin lại chia làm 3 loài phụ: Indica, Japonica và Brevis.

- Theo thời gian sinh trưởng: Roxburg chia các giống lúa trồng ở Ấn Độ thành 2 nhóm chín sớm và chín muộn. Watt căn cứ vào vụ trồng ở Ấn Độ chia thành lúa thu và lúa đông. - Dựa vào cấu tạo hạt: lúa tẻ (utilissma) và lúa nếp (glutinosa) (Kornik và Atefeld). Nói tóm lại, việc phân loại lúa là vấn đề hết sức phức tạp vì nó phân bố rộng, được trồng trọt trong những điều kiện khác nhau về thời tiết, đất đai, tập tục canh tác.

Song trong thực tế sản xuất hiện nay có thể chia lúa trồng theo 4 loại hình với tiêu chuẩn phân loại khác nhau: - Theo điều kiện sinh thái và vĩ độ địa lý: lúa tiên và lúa cánh. Lúa tiên (Oryza Sativa ssp. Indica) và lúa cánh (Oryza Sativa ssp. Japonica) hay Oryza Sativa ssp.

Sinojaponica) là 2 loài phụ có những đặc điểm khác nhau rất cơ bản. Ngoài 2 loài phụ Indica và Japonica còn có loài phụ Javanica được phân bố nhiều ở PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Indonexia, Malayxia, Philippin. loài phụ này có đặc điểm cao cây, lá to, đẻ nhánh kém, hạt thưa và rộng. - Theo mùa vụ gieo cấy trong năm và thời gian sinh trưởng: lúa chiêm và lúa mùa.

- Theo điều kiện tưới và gieo cấy: lúa nước và lúa cạn. - Theo chất lượng và hình dạng hạt: lúa tẻ và lúa nếp, lúa hạt tròn và hạt dài. Tập đoàn Lúa Việt Nam bao gồm cả lúa Tiên (Indica) và lúa Cánh (Japonica). Các nghiên cứu cho thấy hầu hết các giống lúa trồng ở ôn đới và cận nhiệt đới đều thuộc loại hình Japonica.

Hai loại này có sự khác biệt về mặt di truyền, các giống lai của chúng có sự bất thụ cao và phân ly ở nhiều thế hệ. Từ lâu, nước ta đã hình thành 2 vụ lúa chiêm và lúa mùa. Về nguồn gốc lúa chiêm được hình thành từ lúa mùa sớm. Nhưng do sinh trưởng trong vụ đông xuân, nhiệt độ thấp, nên thực tế thời gian sinh trưởng của lúa chiêm dài hơn lúa mùa.

Lúa chiêm mẫn cảm với nhiệt độ, ngược lại lúa mùa nhất là mùa trung và mùa muộn phản ứng chặt chẽ với chu kỳ quang [12]. Lúa chiêm với những nguồn gen quý nổi tiếng thế giới như gen kháng đạo ôn, gen chịu đất chua phèn, chịu đất nghèo lân, gen chịu rét thời kì mạ và thời kỳ lúa trổ. Đại diện cho nhóm này là bộ giống lúa chiêm tẻ tép có nguồn gen kháng đạo ôn, giá trị độc nhất vô nhị, đã được Viện nghiên cứu lúa quốc tế và nhiều nước khác sử dụng từ đầu thế kỷ 60 để lai tạo nhiều giống lúa cao sản có triển vọng trong sản xuất. Bộ lúa Tám thơm với nhiều giống tại các vùng sinh thái khác nhau.

Lúa Tám thơm Việt Nam cùng với lúa Pasmati ở ấn Độ, Pakixtan và lúa Khaodak Mali của Thái Lan là 3 nhóm lúa thơm chính trên thế giới. Nhóm giống lúa vùng đồng bằng sông Cửu Long với các nguồn gen đặc trưng là lúa nổi, lúa chịu nước sâu, lúa chịu đất chua phèn, lúa chịu mặn và lúa chất lượng phục vụ xuất khẩu. Ngoài sự đa dạng di truyền cao của O.Zativa Việt Nam còn là nơi tồn tại sự đa dạng nhiều quần thể của các loài lúa hoang dại.Glanulata phân bố ở vùng Mường Tè - Lai Châu có gen chịu hạn và gen có khả năng quang hợp cao trong điều kiện thiếu ánh sáng.Rufipegm phân bố trên địa bàn cả nước nhưng nhiều nhất ở Đồng Tháp Mười, dọc theo kênh rạch của sông Cửu Long, sông Vàm Cỏ, Bến Tre, Trà Vinh, Hà Tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ