Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học đề tài "Tư tưởng triết học của Tôma Aquinô" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Hải thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Quang Hưng, bảo vệ năm 2015 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mã số: 62 22 80 05).

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường đối thoại, tiếp biến văn hóa và tiếp thu có chọn lọc các giá trị nhân văn của nhân loại. Trong điều kiện Việt Nam là quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, việc nghiên cứu các hệ thống triết học tôn giáo lớn như triết học Tôma Aquinô giúp hiểu rõ đời sống tinh thần của cộng đồng Kitô giáo, qua đó kế thừa các yếu tố hợp lý và chỉ ra những giới hạn của lập trường duy tâm. Bên cạnh đó, thực tiễn phát triển khoa học - công nghệ thế kỷ XX cho thấy việc tuyệt đối hóa duy lý có thể dẫn đến khủng hoảng tinh thần, đòi hỏi sự bổ sung từ các giá trị văn hóa, tâm linh và nhân văn. Căn cứ theo định hướng của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI về mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc đổi mới tư duy triết học gắn liền với yêu cầu nghiên cứu toàn diện lịch sử triết học ngoài mácxít.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: trong một thời gian dài, triết học Tây Âu trung cổ nói chung và triết học Tôma Aquinô nói riêng ở Việt Nam chịu ảnh hưởng từ quan điểm mácxít quan phương và giới nghiên cứu Xô Viết, thường bị coi là giai đoạn thoái trào hoặc một bước "thụt lùi về văn hóa". Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ giới thiệu giáo trình hoặc giảng dạy nội bộ tại các Đại chủng viện, thiếu các công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống và toàn diện dưới góc độ triết học văn hóa.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là khảo cứu một cách hệ thống các tư tưởng triết học của Tôma Aquinô, từ đó đưa ra các đánh giá về giá trị, hạn chế và ảnh hưởng của hệ thống này đối với lịch sử triết học sau ông cũng như đối với hệ tư tưởng của Giáo hội Công giáo.

Luận án giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày, phân tích bối cảnh lịch sử - văn hóa Tây Âu trung cổ thế kỷ XIII và những tiền đề tư tưởng cho sự ra đời của triết học Tôma Aquinô.
  2. Phân tích và hệ thống hóa các nội dung cơ bản của triết học Tôma Aquinô trong các lĩnh vực: siêu hình học, nhận thức luận, nhân học, đạo đức học và các quan niệm chính trị - xã hội.
  3. Đưa ra một số đánh giá về giá trị, hạn chế của triết học Tôma Aquinô đối với lịch sử triết học sau ông và ảnh hưởng đến tư tưởng của Giáo hội Công giáo.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các nội dung cơ bản trong hệ thống triết học Tôma Aquinô, bao gồm siêu hình học, nhận thức luận, nhân học, đạo đức học và quan niệm chính trị - xã hội.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tác phẩm chính "Tổng luận thần học" (Summa theologiae) thông qua các bản dịch tiếng Việt của linh mục Nguyễn Văn Liêm, học giả Vương Đình Chữ và linh mục Nguyễn Ngọc Châu; đồng thời sử dụng các trích đoạn từ tác phẩm "Tổng luận chống lại đa thần giáo" (Liber de veritate Catholicae fidei contra errores infidelium, seu Summa contra gentiles) và các tài liệu khảo cứu liên quan. Về mặt ảnh hưởng, luận án giới hạn việc làm rõ tác động của tư tưởng Tôma Aquinô đối với lịch sử tư tưởng Giáo hội Công giáo và trào lưu Tôma mới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Các tác giả, công trình và năm xuất bản tiêu biểu
Bối cảnh lịch sử - văn hóa và tiền đề tư tưởng - A. Gurevich (Hoàng Ngọc Hiến dịch, 1998), Các phạm trù văn hoá trung cổ.
- Bernard Neorichere và cộng sự (Phạm Quang Định dịch, 2010), Triết học Tây phương từ khởi thủy đến đương đại.
- William F. Lawhead (Phạm Phi Hoành dịch, 2012), Hành trình khám phá thế giới: Triết học phương Tây.
- Mortimer Chambers, Barbara Hanawalt, David Herlihy, Theodore K. Rabb, Isser Woloch, Raymond Grew (Lưu Văn Hy, Nguyễn Văn Phú dịch, 2004), Lịch sử văn minh phương Tây.
- Richard Tarnas (Lưu Văn Hy dịch, 2008), Quá trình chuyển biến tư tưởng phương Tây.
- Crane Brinton (Nguyễn Kiên Trường dịch, 2007), Con người và tư tưởng phương Tây.
- Hội đồng giám mục Pari (2013), Tân lịch sử giáo hội.
- Đỗ Đức Thịnh (2005), Lịch sử châu Âu; Cao Liên (2003), Phác thảo lịch sử thế giới.
Nội dung triết học của Tôma Aquinô - Johannes Hirschberger (Nguyễn Quang Hưng, Nguyễn Chí Hiếu dịch, 1991/2010), Lịch sử triết học, Tập 1: Triết học Tây Âu trung cổ.
- Francis Selman (2005), Tôma Aquinô 101: A basic introduction to the thought of Saint Tôma Aquinô.
- Edward Feser, Aquinô: A Beginner’s guide.
- Pierre Teilhard De Chardin, Der mensch im Kosmos.
- Samuel Enoch Stumpf (Lưu Văn Hy dịch, 2004), Lịch sử triết học và các luận đề.
- Hans Kung (Nguyễn Nghị dịch, 2010), Các nhà tư tưởng lớn của Ki-tô giáo.
- P. Taranốp (Đỗ Minh Hợp dịch, 2012), 106 nhà thông thái.
- Nhóm giáo trình trong nước: Nguyễn Hữu Vui (1992, 2004), Bùi Thanh Quất (1999), Hội đồng lý luận Trung ương (2004).
- Nhóm nghiên cứu lịch sử triết học gần đây: Lê Tôn Nghiêm (2000), Nguyễn Tiến Dũng (2006), Đỗ Minh Hợp (2006, 2010, 2014), Doãn Chính và Đinh Ngọc Thạch (2003, 2008), Nguyễn Ước (2009), Nguyễn Tấn Hùng (2012).
Ảnh hưởng của triết học Tôma Aquinô - Lưu Phóng Đồng, Triết học phương Tây hiện đại.
- Phạm Quang Định (2008), Toàn cảnh triết học Âu-Mĩ thế kỉ XX.
- Nguyễn Hồng Dương (chủ biên, 2010), Nếp sống đạo của người Công giáo Việt Nam (Kỷ yếu hội thảo Viện Nghiên cứu Tôn giáo); Nguyễn Hồng Dương (2008, 2012).
- Trương Như Vương (2005), Tìm hiểu quan niệm đạo đức trong Kinh Thánh.
- Đỗ Quang Hưng (2001, 2002), các bài báo trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo.
- Nguyễn Quang Hưng (2002), bài báo trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo.
- Hội đồng Giám mục Việt Nam - Ủy ban Bác ái xã hội, Tóm lược học thuyết xã hội của giáo hội Công giáo.
- Đặng Nghiêm Vạn (2012), Nguyễn Văn Dũng (2012), Nguyễn Công Danh và Dương Phú Oanh (2013).

Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là: hầu hết các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ trình bày triết học Tôma Aquinô dưới dạng tóm lược giáo trình, mang tính phê phán một chiều hoặc chỉ xem xét từng khía cạnh riêng lẻ. Chưa có công trình chuyên khảo nào phân tích một cách chỉnh thể, có hệ thống toàn bộ các cấu phần bản thể luận, nhận thức luận, nhân học, đạo đức học và chính trị - xã hội của ông trên lập trường triết học văn hóa, gắn với bối cảnh biến chuyển kinh tế - xã hội Tây Âu thế kỷ XIII và đánh giá tác động của hệ thống này đối với chủ nghĩa Tôma mới và Giáo hội Công giáo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích: Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về nghiên cứu lịch sử triết học. Luận án tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc nhìn của triết học văn hóa, xem triết học là sự phản tư đối với các cơ sở văn hóa và thực tiễn xã hội của thời đại lịch sử tương ứng.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Nguyên tắc thống nhất giữa logic và lịch sử: nhằm tái hiện sự phát triển tư tưởng của Tôma Aquinô trong dòng chảy lịch sử tư tưởng phương Tây và bối cảnh cụ thể của thế kỷ XIII.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: dùng để bóc tách các luận điểm trong các tác phẩm của Tôma Aquinô, sau đó khái quát thành các chỉnh thể lý luận.
  • Phương pháp diễn dịch và quy nạp: áp dụng trong việc xây dựng các luận cứ và rút ra các nhận định học thuật.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: so sánh quan điểm của Tôma Aquinô với các tiền đề tư tưởng như Platôn, Aritxtốt, Plôtin, Augustinô và các học giả kinh viện đương thời.
  • Phương pháp tôn giáo học và phương pháp văn bản học: khảo sát và xử lý các bản dịch văn bản kinh điển Kitô giáo và các trích đoạn văn bản triết học gốc.

Nguồn tư liệu nghiên cứu: Văn bản chính yếu là tác phẩm Summa theologiae (Tổng luận thần học) bản dịch tiếng Việt của các linh mục và học giả thuộc Giáo hội Công giáo Việt Nam, kết hợp khảo cứu tác phẩm Summa contra gentiles (Tổng luận chống lại đa thần giáo), văn bản Kinh Thánh, các tác phẩm của các Giáo phụ, cùng hệ thống tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Chương 1 hệ thống hóa tình hình nghiên cứu về Tôma Aquinô ở trong và ngoài nước thành ba nhóm công trình: bối cảnh lịch sử - văn hóa và tiền đề tư tưởng; nội dung triết học; và những ảnh hưởng của hệ thống triết học này. Tác giả phân tích sự thay đổi trong cách tiếp cận tại Việt Nam qua hai thời kỳ: từ cách nhìn nhận mang tính phủ định, xem triết học trung cổ là "thụt lùi văn hóa" chịu ảnh hưởng từ học giới Xô Viết trước đây, chuyển sang giai đoạn tiếp cận khách quan, đa chiều hơn trong những năm gần đây. Chương này xác lập tính cần thiết của việc xây dựng một công trình chuyên khảo toàn diện, xử lý triết học Tôma Aquinô như một cấu thành của văn hóa Tây Âu trung cổ.

Chương 2: Bối cảnh lịch sử - văn hóa và những tiền đề tư tưởng của triết học Tôma Aquinô

Chương 2 luận giải các điều kiện lịch sử, văn hóa và tiền đề lý luận hình thành tư tưởng Tôma Aquinô:

  • Bối cảnh lịch sử: Phân tích sự sụp đổ của đế quốc Rôma, quá trình phong kiến hóa từ thế kỷ V đến thế kỷ VIII, và sự xác lập chế độ phong kiến phân quyền ở Tây Âu thế kỷ IX-X. Đến thế kỷ XIII, sự phát triển của lực lượng sản xuất, công cụ lao động, sự tách rời thủ công nghiệp khỏi nông nghiệp đã dẫn tới sự xuất hiện của các thành thị trung đại (tiêu biểu là Pari), làm thay đổi cơ cấu kinh tế tự nhiên tự cung tự cấp. Xã hội trung cổ vận hành dựa trên liên minh chặt chẽ giữa giai cấp quý tộc địa chủ (thế quyền) và tầng lớp tăng lữ cao cấp (thần quyền), trong đó Giáo hội chiếm hữu khoảng 1/3 diện tích đất đai và quản lý số lượng lớn nông nô.
  • Bối cảnh văn hóa: Thế kỷ XIII là thời kỳ diễn ra xu thế thế tục hóa mạnh mẽ. Sự ra đời của các trường đại học (Đại học Pari thành lập khoảng năm 1200), sự phát triển của kiến trúc Gothic thay thế kiến trúc Roman, sự ra đời của hai dòng tu hành khất là Dòng Phanxicô (Francis) và Dòng Đa Minh (Dominique). Bối cảnh này còn gắn với các cuộc Thập tự chinh (1096-1270), sự giao lưu văn hóa Đông - Tây qua con đường tơ lụa, sự thâm nhập của triết học Hy Lạp cổ đại qua các bản dịch Ả Rập (như Averroes), và sự xuất hiện của các phong trào dị giáo, phiếm thần luận (như phái Cathare, David de Dinando, Amaury de Bène, Joachimus Florensis).
  • Các tiền đề tư tưởng:
    • Triết học Hy Lạp cổ đại: Luận án phân tích ảnh hưởng của bản thể luận Platôn (thế giới ý niệm/eidos, sự đối lập giữa thế giới ý niệm và thế giới cảm tính); triết học Aritxtốt với phương pháp phân tích, logic học tam đoạn luận nhất quyết (apodique) và thuyết bốn nguyên nhân (nguyên nhân vật chất, hình thức, tác động, mục đích, trong đó Thượng đế là "hình thức của mọi hình thức"); cùng học thuyết Thiên xạ của Plôtin thuộc phái Tân Platôn.
    • Kinh Thánh: Kế thừa bốn quan niệm cốt lõi: quan niệm về Thượng đế có Nhân cách; tư tưởng sáng tạo thế giới từ hư vô (creatio ex nihilo); quan niệm con người là trung tâm của thế giới thụ tạo (the man-centrism); và hệ giá trị tinh thần "đức tin, hy vọng và tình yêu" (bác ái).
    • Giáo phụ học và triết học Augustinô: Phân tích tư tưởng của các Giáo phụ (Justinô, Irênê, Origênê, Tertullian, Athanasiô) và học thuyết về hai "nước" ("nước thế gian" và "nước Trời") của Augustinô.
    • Triết học kinh viện tiền Tôma Aquinô: Đóng vai trò tiền đề trực tiếp từ các học giả như Albert Cả và các cuộc tranh luận với Siger de Brabantia.
  • Cuộc đời, sự nghiệp và tác phẩm chính: Trình bày tiểu sử Tôma Aquinô (1224-1274), tu sĩ Dòng Đa Minh, và giới thiệu nội dung hai tác phẩm lớn: Summa contra gentiles và Summa theologiae.

Chương 3: Siêu hình học và nhận thức luận của Tôma Aquinô

Chương 3 tập trung phân tích hai trụ cột bản thể luận và nhận thức luận của Tôma Aquinô:

  • Quan hệ giữa lý trí và đức tin, thần học và khoa học: Xác lập quan điểm dung hòa trên lập trường duy thực ôn hòa. Tôma Aquinô không đối lập đức tin với lý trí mà khẳng định chân lý lý trí và chân lý đức tin đều bắt nguồn từ Thượng đế nên không thể mâu thuẫn nhau. Lý trí và khoa học có vai trò bổ trợ, làm sáng tỏ các tín điều, đóng vai trò là "nữ tỳ của thần học".
  • Siêu hình học:
    • Năm con đường (Quinque Viae) chứng minh sự tồn tại của Thượng đế: (1) Từ sự vận động suy ra Động cơ đầu tiên không bị vận động (Primum Movens); (2) Từ chuỗi nguyên nhân tác thành suy ra Nguyên nhân tác thành đầu tiên (Causa Prima); (3) Từ tính ngẫu nhiên và tất yếu suy ra Thực thể tất yếu tự thân; (4) Từ các cấp độ hoàn thiện của sinh thể suy ra Thực thể hoàn hảo tuyệt đối; (5) Từ tính mục đích và trật tự của tự nhiên suy ra Trí tuệ tối cao điều khiển vạn vật.
    • Mối quan hệ giữa Thượng đế và thế giới: Luận giải hành vi sáng tạo thế giới từ hư vô và sự duy trì trật tự vũ trụ của Thượng đế.
    • Học thuyết về khả năng (potentia) và hiện thực (actus), hình dạng (forma) và vật chất (materia): Cải biến triết học Aritxtốt để giải thích cấu trúc của mọi thực thể thụ tạo, khẳng định Thượng đế là Hiện thực thuần túy (Actus Purus), không chứa đựng tiềm năng hay vật chất.
  • Nhận thức luận:
    • Đối tượng và quá trình nhận thức: Khẳng định nhận thức của con người khởi đầu từ kinh nghiệm cảm tính thông qua giác quan đối với các sự vật cụ thể, sau đó lý trí chủ động trừu tượng hóa các mô thức phi vật chất để hình thành khái niệm.
    • Quan niệm về chân lý: Định nghĩa chân lý là sự phù hợp giữa trí tuệ và sự vật (adaequatio rei et intellectus), chia chân lý thành chân lý lý trí tự nhiên và chân lý mạc khải siêu nhiên.

Chương 4: Nhân học, đạo đức học, quan niệm chính trị - xã hội của Tôma Aquinô và một số đánh giá

Chương 4 nghiên cứu các khía cạnh triết học nhân sinh, đạo đức, chính trị và đưa ra các đánh giá tổng kết:

  • Nhân học: Xác định con người là sự kết hợp bản thể giữa thể xác (vật chất) và linh hồn (hình thức). Khác với quan điểm nhị nguyên cực đoan coi thể xác là ngục tù của linh hồn, Tôma Aquinô khẳng định thể xác là thành phần tất yếu của bản tính người, linh hồn con người có tính bất tử và có nguồn gốc từ Thượng đế. Luận án phân tích khái niệm nhân vị (persona) và vị trí của con người trong các mối quan hệ xã hội.
  • Đạo đức học: Khẳng định cứu cánh tối thượng của đời người là Hạnh phúc (Beatitudo), chỉ có thể đạt được trọn vẹn thông qua việc chiêm ngưỡng Thượng đế ở đời sau. Phân loại hệ thống nhân đức thành: các nhân đức tự nhiên/nhân đức luân lý (tiết độ, can đảm, khôn ngoan, công bằng) và các nhân đức thần học đối thần (tin, cậy, mến).
  • Quan niệm chính trị - xã hội:
    • Bản chất xã hội của con người: Tiếp thu quan niệm của Aritxtốt về con người là sinh vật có tính xã hội, nhà nước ra đời để phục vụ lợi ích chung và duy trì trật tự.
    • Học thuyết về bốn loại luật: (1) Luật vĩnh cửu (Lex aeterna) là lý trí tối cao của Thượng đế cai quản toàn bộ vũ trụ; (2) Luật tự nhiên (Lex naturalis) là sự phản chiếu của luật vĩnh cửu trong lý trí con người; (3) Luật nhân loại (Lex humana) là các quy định pháp luật do chính quyền thế tục ban hành dựa trên luật tự nhiên; (4) Luật thần thánh (Lex divina) là luật được mạc khải qua Kinh Thánh để dẫn dắt con người đạt tới cứu cánh siêu nhiên.
    • Quan điểm về thể chế và quyền lực: Đánh giá thể chế quân chủ là hình thức quản trị phù hợp nhất để duy trì sự thống nhất, nhưng quyền lực thế quyền phải phục tùng thần quyền trong các vấn đề liên quan đến đời sống tâm linh và sự cứu rỗi.
  • Một số đánh giá:
    • Giá trị: Xây dựng một hệ thống triết học kinh viện quy mô, dung hòa giữa đức tin Kitô giáo và lý trí duy lý Aritxtốt; đặt nền móng cho phương pháp suy luận logic chặt chẽ trong thần học; đề cao nhân vị và các giá trị luân lý xã hội.
    • Hạn chế: Mang bản chất thế giới quan duy tâm tôn giáo, phục vụ cho lợi ích của Giáo hội và chế độ phong kiến trung cổ; hạ thấp vị trí của khoa học tự nhiên xuống vai trò công cụ phụ trợ cho thần học.
    • Ảnh hưởng: Tư tưởng Tôma Aquinô trở thành học thuyết triết học chính thức của Giáo hội Công giáo theo Thông điệp Aeterni Patris (1879) của Giáo hoàng Lêô XIII, hình thành nên trào lưu chủ nghĩa Tôma mới (Neo-Thomism) trong triết học phương Tây thế kỷ XIX-XX.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của luận án gồm:

  • Về mặt lý luận:
    1. Luận án làm rõ bối cảnh lịch sử - văn hóa Tây Âu thế kỷ XIII, chỉ ra rằng sự ra đời của triết học Tôma Aquinô là kết quả của sự phản tư đối với xu thế thế tục hóa, sự phát triển đô thị, sự thành lập các trường đại học và nhu cầu chống lại các trào lưu dị giáo đương thời.
    2. Luận án phân tích một cách có hệ thống các tiền đề tư tưởng cấu thành triết học Tôma Aquinô, bao gồm sự kết hợp giữa triết học Hy Lạp cổ đại (Platôn, Aritxtốt, Plôtin), Kinh Thánh, Giáo phụ học (đặc biệt là Augustinô) và triết học kinh viện tiền Tôma.
    3. Luận án hệ thống hóa toàn diện các nội dung cơ bản của triết học Tôma Aquinô từ siêu hình học, nhận thức luận đến nhân học, đạo đức học và học thuyết chính trị - xã hội; làm sáng tỏ lập trường dung hòa giữa đức tin và lý trí, giữa tôn giáo và khoa học.
    4. Luận án đưa ra những đánh giá khách quan dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về các giá trị hợp lý và giới hạn thế giới quan của triết học Tôma Aquinô; phân tích ảnh hưởng của hệ thống tư tưởng này đối với Giáo hội Công giáo và trào lưu Tôma mới.
  • Kiến nghị và đề xuất thực tiễn:
    • Đề xuất vận dụng kết quả nghiên cứu vào việc đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy lịch sử triết học phương Tây tại các trường đại học, khắc phục cách nhìn nhận phiến diện, đơn giản hóa về giai đoạn triết học trung cổ.
    • Vận dụng bài học tiếp biến văn hóa và dung hòa giữa khoa học và các giá trị nhân văn, tinh thần vào quá trình xây dựng đời sống văn hóa xã hội ở Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Do điều kiện ngôn ngữ, các tác phẩm gốc của Tôma Aquinô bằng tiếng La Tinh phần lớn chưa được dịch đầy đủ sang tiếng Việt; luận án chủ yếu khai thác tác phẩm Tổng luận thần học qua các bản dịch tiếng Việt của một số linh mục và học giả, cùng các đoạn trích dẫn gián tiếp, chưa thể bao quát toàn bộ di sản trước tác đồ sộ của Tôma Aquinô.
  • Luận án mới chỉ dừng lại ở việc phân tích ảnh hưởng tổng quát của triết học Tôma Aquinô đối với Giáo hội Công giáo và trào lưu Tôma mới, chưa có điều kiện khảo sát thực nghiệm chi tiết tác động của hệ tư tưởng này đối với các khía cạnh sinh hoạt tôn giáo cụ thể của đồng bào Công giáo tại từng địa phương ở Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục dịch thuật và khảo sát trực tiếp các văn bản gốc La Tinh các tác phẩm chuyên biệt khác của Tôma Aquinô về siêu hình học và chính trị học.
  • Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi và thích ứng của triết học Tôma trong các trào lưu triết học tôn giáo hiện đại thế kỷ XX và XXI.
  • Đi sâu nghiên cứu thực tiễn sự tiếp biến giữa đạo đức học Tôma Aquinô với văn hóa truyền thống Việt Nam trong nếp sống đạo của người Công giáo hiện nay.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Triết học, Tôn giáo học, Lịch sử văn hóa phương Tây: Luận án cung cấp hệ thống tư liệu chi tiết về cấu trúc triết học kinh viện trung cổ, các thuật ngữ bản thể luận, nhận thức luận và đạo đức học Kitô giáo.
  • Đối với giảng viên: Cung cấp khung tài liệu và phương pháp tiếp cận triết học văn hóa để biên soạn bài giảng lịch sử triết học phương Tây giai đoạn trung cổ, giúp khắc phục cách tiếp cận giáo điều, một chiều.
  • Đối với các nhà nghiên cứu văn hóa và cán bộ làm công tác quản lý tôn giáo: Cung cấp cơ sở lý luận về học thuyết xã hội và đạo đức Kitô giáo, hỗ trợ quá trình nghiên cứu nếp sống đạo, đối thoại tôn giáo và hoạch định chính sách tôn giáo tại Việt Nam.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu: Phân tích tiền đề tư tưởng ở Chương 2; 5 con đường chứng minh sự tồn tại của Thượng đế và Nhận thức luận ở Chương 3; Học thuyết về bốn loại luật và Nhân vị học ở Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

  1. Những tiền đề tư tưởng trực tiếp nào cấu thành hệ thống triết học của Tôma Aquinô? Triết học của Tôma Aquinô được xây dựng trên sự kế thừa và cải biến bốn nguồn tiền đề tư tưởng chính: (1) Triết học Hy Lạp cổ đại, trọng tâm là logic học và siêu hình học của Aritxtốt, cùng yếu tố bản thể luận của Platôn và thuyết Thiên xạ của Plôtin; (2) Văn bản Kinh Thánh (quan niệm Chúa có nhân cách, thuyết sáng tạo từ hư vô, chủ nghĩa con người là trung tâm và hệ giá trị tin - cậy - mến); (3) Giáo phụ học và thần học Augustinô (đặc biệt là học thuyết hai "nước"); (4) Triết học kinh viện tiền Tôma Aquinô, trực tiếp là ảnh hưởng từ người thầy Albert Cả.

  2. Năm con đường chứng minh sự hiện hữu của Thượng đế (Quinque Viae) của Tôma Aquinô gồm những luận cứ nào? Năm con đường chứng minh trong Tổng luận thần học gồm: (1) Luận cứ từ sự vận động: mọi vật vận động đều do một lực khác tác động, chuỗi vận động không thể vô cùng, đòi hỏi phải có Động cơ đầu tiên không bị vận động là Thượng đế; (2) Luận cứ từ nguyên nhân tác thành: mọi sự vật đều có nguyên nhân, chuỗi nguyên nhân không thể kéo dài vô tận, dẫn tới Nguyên nhân đầu tiên; (3) Luận cứ từ tính tất yếu và ngẫu nhiên: các sự vật cảm tính có thể có hoặc không có, đòi hỏi phải có một Thực thể tồn tại tất yếu tự thân để làm căn nguyên cho mọi tồn tại ngẫu nhiên; (4) Luận cứ từ cấp độ hoàn thiện: sự so sánh hơn kém về chân - thiện - mỹ trong vạn vật đòi hỏi phải có một Thực thể đạt mức độ hoàn thiện tuyệt đối; (5) Luận cứ mục đích luận: các vật vô tri hoạt động theo trật tự hướng đích, điều đó đòi hỏi phải có một Trí tuệ tối cao chỉ đạo và sắp đặt là Thượng đế.

  3. Tôma Aquinô giải quyết mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, giữa thần học và khoa học ra sao? Tôma Aquinô chủ trương lập trường dung hòa: đức tin và lý trí có đối tượng và phương thức nhận thức riêng nhưng đều xuất phát từ Thượng đế nên không mâu thuẫn nhau. Lý trí nhận thức chân lý tự nhiên qua giác quan và suy luận, trong khi đức tin đón nhận chân lý mạc khải siêu nhiên. Lý trí không thay thế được đức tin nhưng hỗ trợ đức tin bằng cách cung cấp các luận cứ logic để bảo vệ và làm sáng tỏ giáo lý; theo đó, khoa học và triết học đóng vai trò hỗ trợ cho thần học.

  4. Học thuyết về pháp luật của Tôma Aquinô phân loại các hình thức luật như thế nào? Hệ thống luật của Tôma Aquinô được chia thành bốn cấp độ:

  • Luật vĩnh cửu (Lex aeterna): Kế hoạch và sự an bài tối cao của Thượng đế cai quản toàn bộ vũ trụ.
  • Luật tự nhiên (Lex naturalis): Sự tham dự của luật vĩnh cửu trong bản tính lý trí của con người, giúp con người nhận biết điều thiện cần làm và điều ác cần tránh.
  • Luật nhân loại (Lex humana): Các luật lệ cụ thể do chính quyền thế tục đặt ra để điều chỉnh hành vi xã hội, phải phù hợp với luật tự nhiên.
  • Luật thần thánh (Lex divina): Luật do Thượng đế mạc khải qua Kinh Thánh nhằm dẫn dắt con người đạt tới hạnh phúc cứu rỗi đời sau.
  1. Vị thế của triết học Tôma Aquinô đối với Giáo hội Công giáo được xác lập như thế nào trong lịch sử? Hệ thống triết học của Tôma Aquinô được Giáo hội Công giáo coi là hệ tư tưởng chính thống trong nhiều thế kỷ. Đến năm 1879, qua Thông điệp Aeterni Patris của Giáo hoàng Lêô XIII, học thuyết Tôma chính thức được xác lập là nền tảng triết học của Tòa thánh Vatican. Tư tưởng của ông tiếp tục được phát triển và hiện đại hóa trong trào lưu chủ nghĩa Tôma mới (Neo-Thomism) ở thế kỷ XIX và XX để thích ứng với các thành tựu khoa học và bối cảnh xã hội hiện đại.

Kết luận

Luận án "Tư tưởng triết học của Tôma Aquinô" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về một trong những đại biểu tiêu biểu nhất của triết học Tây Âu trung cổ. Bằng phương pháp luận duy vật biện chứng và góc nhìn triết học văn hóa, luận án đã làm rõ bối cảnh lịch sử - văn hóa thế kỷ XIII cùng các tiền đề tư tưởng dẫn đến sự ra đời của học thuyết này. Tác phẩm đã phân tích toàn diện các cấu phần siêu hình học, nhận thức luận, nhân học, đạo đức học và chính trị - xã hội, đồng thời chỉ ra giá trị dung hòa lý tính với đức tin cũng như những giới hạn thế giới quan tôn giáo của Tôma Aquinô. Công trình đóng góp nguồn tư liệu học thuật quan trọng cho công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử triết học phương Tây và cung cấp góc nhìn tham khảo cho việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần tại Việt Nam.