Khóa luận: Tư tưởng Phật giáo trong kiến trúc Borobudur, Indonesia - Nguyễn Thị Hương

Nghiên cứu sâu sắc về tư tưởng Phật giáo được thể hiện qua công trình kiến trúc Borobudur tại Indonesia. Khóa luận phân tích ý nghĩa văn hóa, nghệ thuật và

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiến trúc Borobudur và tư tưởng Phật giáo

Borobudur là công trình kiến trúc Phật giáo lớn nhất thế giới, tọa lạc trên vùng đồng bằng Kedu phì nhiêu bên bờ sông Elo, trung tâm Java, Indonesia. Được xây dựng vào khoảng năm 850 dưới thời vương triều Phật giáo Sailendra, Borobudur mang trong mình toàn bộ hệ thống tư tưởng Phật giáo Đại thừa qua ngôn ngữ kiến trúc và điêu khắc. Tên gọi Borobudur theo cách giải mã phổ biến nhất có nghĩa là "đền núi" (Boro là đền, budur là núi), biểu tượng cho vũ trụ quan Phật giáo về núi Tu-di. Công trình bao gồm chín tầng chồng lên nhau, từ phần chân đền hình vuông tượng trưng cho cõi Dục đến phần trên cùng hình tròn tượng trưng cho cõi Vô sắc và Niết-bàn. Quá trình chiêm bái Borobudur không đơn thuần là tham quan mà là một hành trình tâm linh, nơi người hành hương đi từ vòng tròn bên ngoài vào bên trong, từ thấp lên cao, từ bóng tối ra ánh sáng, thể hiện con đường giác ngộ trong giáo lý Đức Phật.

1.1. Nguồn gốc lịch sử và triều đại Sailendra

Từ đầu thế kỷ VIII đến giữa thế kỷ IX, triều đại Phật giáo Sailendra nổi lên tại trung tâm Java, đánh dấu một trong những thời kỳ huy hoàng nhất của kiến trúc và mỹ thuật Indonesia. Triều đại này đã để lại nhiều tác phẩm kiến trúc kỳ vĩ, trong đó Borobudur là công trình tiêu biểu nhất. Ba kiến trúc Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay trên vùng đồng bằng Kedu là Mendut, Pawon và Borobudur, tạo thành một trục hành hương thiêng liêng. Triều đại Sailendra theo Phật giáo Đại thừa, điều này giải thích tại sao tư tưởng Đại thừa được thể hiện sâu sắc trong toàn bộ cấu trúc và chương trình trang trí của Borobudur.

1.2. Vũ trụ quan Phật giáo thể hiện qua cấu trúc

Cấu trúc Borobudur phản ánh trực tiếp vũ trụ quan Phật giáo. Chín tầng của công trình tương ứng với ba cõi trong giáo lý: cõi Dục (Kamadhatu) ở phần chân đế, cõi Sắc (Rupadhatu) ở năm tầng hình vuông giữa, và cõi Vô sắc (Arupadhatu) ở ba tầng tròn trên cùng cùng tháp trung tâm. Phần chân đế hình vuông biểu thị thế giới vật chất đầy tham dục. Phần giữa với các hành lang và phù điêu thể hiện thế giới hình tướng. Phần trên cùng không có phù điêu, chỉ có các tháp chứa tượng Phật, biểu thị trạng thái giác ngộ tối thượng.

II. Phân tích nội dung tư tưởng Phật giáo trong phù điêu

Hệ thống phù điêu trên các bức tường Borobudur là một thư viện đá đồ sộ, chứa đựng toàn bộ kinh điển Phật giáo được thể hiện qua nghệ thuật điêu khắc. Tổng cộng có hơn 2.670 tấm phù điêu trải dài trên bốn hành lang, minh họa các văn bản kinh điển quan trọng của Phật giáo Đại thừa. Hành lang thứ nhất minh họa văn bản Lalitavistara, mô tả cuộc đời trần thế của Đức Phật Thích-ca từ lúc sinh ra cho đến khi thuyết pháp cho năm môn đệ đầu tiên tại Sarnath. Phù điêu cũng tái hiện các câu chuyện tiền thân (Jataka) về những kiếp trước của Đức Phật, thể hiện hạnh bố thí, nhẫn nhục và từ bi. Ngoài ra, các phù điêu còn trình bày giáo lý Duyên khởi, Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo và khái niệm Bồ-tát đạo. Quá trình xem phù điêu theo trình tự từ trái sang phải, từ dưới lên trên tương ứng với hành trình tu tập từ phàm phu đến giác ngộ, tạo nên một trải nghiệm thiền định độc đáo.

2.1. Phù điêu Lalitavistara và cuộc đời Đức Phật

Dãy tường phía Tây của hành lang thứ nhất chứa 120 bức phù điêu minh họa văn bản Lalitavistara. Những tác phẩm điêu khắc này mô tả chi tiết cuộc đời Đức Phật Thích-ca Mâu-ni từ lúc Ngài còn ở cõi trời Tusita, trải qua quá trình đầu thai, đản sinh, thành đạo, cho đến lần chuyển pháp luân đầu tiên. Hình ảnh Đức Phật trên cõi trời Tusita trước khi giáng sinh xuống trần gian thể hiện quan niệm về sự tự nguyện nhập thế để cứu độ chúng sinh. Các phù điêu được chạm khắc tinh xảo, mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa giáo lý sâu sắc, phản ánh trình độ nghệ thuật đỉnh cao của các nghệ nhân Sailendra.

2.2. Nhân Phật và hệ thống tượng Phật bốn phương

Bậc thứ nhất của Borobudur có bốn tượng Phật được đặt trong các hốc tường hình bán nguyệt ở bốn phương: Kanakamuni phía Đông, Kasyapa phía Bắc, Sakyamuni phía Tây và Maitreya phía Nam. Đây là hình ảnh các Nhân Phật (Manusi Buddha), mỗi vị xuất hiện trên thế gian dưới dạng người trong một kỷ nguyên vũ trụ (Kalpa). Đức Nhân Phật hiện tại là Sakyamuni, còn Đức Phật vị lai là Maitreya. Hệ thống tượng Phật này thể hiện tư tưởng về sự liên tục của giáo pháp qua các thời kỳ, nhấn mạnh tính vĩnh hằng và phổ quát của Phật giáo.

III. Phương pháp thể hiện tư tưởng Phật giáo qua kiến trúc

Kiến trúc sư Sailendra đã sử dụng phương pháp "kiến trúc kể chuyện" để truyền tải tư tưởng Phật giáo tại Borobudur. Phương pháp này kết hợp ba yếu tố: cấu trúc không gian, chương trình phù điêu và hệ thống tượng Phật. Không gian kiến trúc được tổ chức theo nguyên tắc đối xứng bốn phương, tượng trưng cho sự phổ quát của Phật pháp. Người hành hương phải đi theo một lộ trình cụ thể: bắt đầu từ phía Đông, đi hết hai vòng quanh chân đền rồi mới bước lên hành lang thứ nhất. Lộ trình này được thiết kế như một con đường tu tập, nơi mỗi bước chân đều mang ý nghĩa tâm linh. Các tầng cao dần không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tinh thần, từ cõi Dục qua cõi Sắc đến cõi Vô sắc. Phương pháp này biến kiến trúc thành một công cụ thiền định sống động, nơi tư tưởng Phật giáo không chỉ được nhìn thấy mà còn được trải nghiệm qua từng giác quan của người chiêm bái.

3.1. Nguyên tắc đi từ bóng tối ra ánh sáng

Một nguyên tắc thiết kế quan trọng tại Borobudur là quá trình chuyển tiếp từ bóng tối sang ánh sáng. Ở các hành lang thấp, không gian tương đối hẹp và tối, tượng trưng cho sự u mê và đau khổ của chúng sinh. Khi leo lên các tầng cao hơn, không gian dần mở rộng, ánh sáng tự nhiên tràn vào nhiều hơn, phản ánh quá trình giác ngộ. Ở phần trên cùng với các tháp hình tròn, không gian hoàn toàn mở, ánh sáng bao trùm, biểu thị trạng thái giải thoát và Niết-bàn. Nguyên tắc này không chỉ là nghệ thuật kiến trúc mà còn là phương pháp tu tập giác quan.

3.2. Vòng tuần hoàn và con đường Bồ tát đạo

IV. Kết luận và ứng dụng tư tưởng Phật giáo Borobudur

Borobudur không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là một tác phẩm nghệ thuật tâm linh hoàn hảo, nơi tư tưởng Phật giáo được thể hiện ở mức độ toàn diện và sâu sắc nhất. Công trình này chứng minh rằng tư tưởng Phật giáo không chỉ tồn tại trong kinh sách mà còn được thể hiện sống động qua ngôn ngữ kiến trúc và điêu khắc. Borobudur đã trở thành Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận, thu hút hàng triệu du khách và học giả mỗi năm. Giá trị của Borobudur không chỉ nằm ở khía cạnh lịch sử hay nghệ thuật mà còn ở khả năng truyền tải những thông điệp triết học Phật giáo một cách trực quan và sinh động. Ngày nay, Borobudur tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tôn giáo và kiến trúc, đồng thời là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa Phật giáo giữa Ấn Độ và Đông Nam Á. Bài học từ Borobudur về cách thể hiện tư tưởng qua không gian vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại hiện đại.

4.1. Giá trị di sản và ý nghĩa giáo dục

Borobudur được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới từ năm 1983, khẳng định giá trị vượt thời gian của công trình. Về mặt giáo dục, Borobudur là một trường đại học Phật giáo bằng đá, nơi bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận giáo lý Phật giáo thông qua việc chiêm ngưỡng các phù điêu. Mỗi bức phù điêu là một bài học về đạo đức, triết học và nghệ thuật. Giá trị giáo dục này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Phật giáo từng là tôn giáo chủ đạo tại Indonesia trước khi Hồi giáo du nhập và trở thành tôn giáo phổ biến nhất.

4.2. Ứng dụng trong nghiên cứu và bảo tồn

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/05/2026
Tư tưởng phật giáo ở công trình kiến trúc borobudur indonesia khóa luận tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN 1. Khái quát Phật giáo và Phật giáo tại Indonesia 1. Lịch sử hình thành Phật giáo Trước khi nói về lịch sử hình thành Phật giáo, chúng tôi sẽ giải thích ý nghĩa của cụm từ “Đức Phật - Buddhism”. Danh từ “Buddhism” là một danh từ phương Tây dùng để gọi tập hợp các lời dạy của Đức Phật, và cũng là để gọi một tôn giáo được xây dựng trên nền tảng của các lời dạy đó.

Tuy nhiên, tại các quốc gia Nam Á và Đông Nam Á, danh từ nguyên thủy thường dùng là “Buddha”, có nghĩa là lời dạy của Đức Phật, hay Phật giáo. “Buddha”, Phật đà, không phải là tên riêng. Đó là một quả vị, có nghĩa là người Giác ngộ. Tên riêng của Đức Phật là Siddhartha Gotama.

Tuy nhiên, ngày nay có rất ít người dùng tên gọi này. Chúng ta thường gọi Ngài là Đức Phật. Trong sách “Nen tảng Phật giảo” thì giải thích ý nghĩa của từ “Buddha” như sau: ‘ Buddha nghĩa là giác ngộ chân lý Tứ Thánh Đế, chứng đắc 4 Thánh Đạo, 4 Thánh Quả và Niết Bàn, trở thành bậc Thánh Nhân, gọi là B u d d h a [10, tr. Phật giáo ra đời vào thế kỉ VI trước công nguyên (tr.CN) ở vùng Bắc Ân Độ, giáp Nepal.

Người sáng lập ra Phật giáo là Thích Ca Mâu Ni, có tên thật là Siddhartha Gotama (563 - 483 tr.CN), là con đầu của vua Tịnh Phạn (Suddhodana) dòng họ Sakya, có kinh đô là thành Ca Tì La Vệ (Kapilavatha) ở phía Bắc Ấn Độ. Năm 29 tuổi, Ngài đã quyết định từ bỏ cuộc đời vương giả để đi tu, tìm con đường “cứu độ chúng sinh”. Sau bảy năm liền tu luyện, Ngài đã ngộ đạo và tìm ra con đường giải thoát con người khỏi những nỗi khồ đè nặng trong đời sống xã hội Ân Độ thời cổ đại. Phật giáo phát triển thịnh hành khắp Ấn Độ vào thời kỳ của vua Ashoka cho đến thời vua Ca Nhi sắc Ca (Kaniska).

Vào thời vua Gupta (IV - VI sau CN), Phật giáo đã suy thoái trước sự phát triển của Ấn Độ giáo. Từ thế kỉ VIII trở về sau, khi đạo 1 Bổn Thánh Đạo, bốn Thánh Quả tương xứng với: Nhập Lưu Thánh Đạo —Nhập Lưu Thánh Quả, Nhất Lai Thánh Đạo -> Nhất Lai Thánh Quả, Bất Lai Thánh Đạo -♦ Bất Lai Thánh Quả, Arahat Thánh Đạo —Arahat Thánh Quả. 9 Islam thâm nhập vào Ẩn Độ, thì Phật giáo rơi vào tình trạng suy tàn và bị tiêu diệt. Tuy nhiên, Phật giáo đã lan nhanh ra các nuớc Bắc Á, Nam Á và Đông Nam Á, sau dó phát triển ra nhiều nước khác trên thế giới.

Cho đến nay, số lượng tín đồ Phật giáo trên thế giới có khoảng hơn 300 triệu người. Trong quá trình phát triển, Phật giáo đã hình thành nhiều tồng phái khác nhau. Có hai tông phái lớn đó là Đại thừa và Tiểu thừa. Phật giáo Đại thừa và Phật giáo Tiểu thừa được hình thành từ khi Phật giáo bị chia thành hai bộ phái Đại chúng bộ và Thượng tọa trưởng lão bộ.

Sự phân biệt rõ nét giữa Đại thừa và Tiểu thừa vào khoảng 500 năm sau ngày Phật nhập diệt. Phật giáo Đại thừa (Mahayana - Phật giáo phát triển) còn có tên gọi là Phật giáo Bac tông. Phật giáo Tiểu thừa (Nihayana hay Theravada - Phật giáo nguyên thủy) còn có tên gọi là Phật giáo Nam tông. Hai tông phái này phân biệt ở những điểm chủ yếu sau: [16, tr.

- Phái Tiểu thừa nghĩa là “cổ xe nhỏ” hoặc “con đường cứu vớt hẹp” cho rằng chỉ có những người xuất gia đi tu mới được cứu vớt. Phái Đại thừa nghĩa là “cỗ xe lớn” hoặc “con đường cứu vớt rộng” thì cho rằng không phải chỉ những người tu hành mà cả những người trần tục quy y theo Phật cũng được cứu vớt. - Phái Tiểu thừa cho rằng chỉ có Phật Thích Ca là Phật duy nhất. Việc cứu độ chúng sinh chỉ có Phật mới làm được, những người thường không thể thành Phật.

Phái Đại thừa cho rằng Phật Thích Ca là Phật cao nhất, nhưng ngoài Phật Thích Ca còn có nhiều Phật khác như Phật A Di Đà, Phật Di Lặc, Phật Đại Dược Sư. Phật A Di Đà hiện đang giáo hóa ở cõi cực lạc phương Tây. Phật Di Lặc là vị Phật tương lai sẽ nối nghiệp Phật Thích Ca để giáo hóa cõi đời này mà sách Phật gọi là cõi Ta bà (Saha) nghĩa là nơi khó chịu đựng. Phật Dược Sư ở cõi Tĩnh lưu li, ở phía Đông thế giới chúng ta.

Phật Dược Sư thường cứu giúp chúng sinh tai qua nạn khỏi. Hơn nữa phái Đại thừa cho rằng ai cũng có thể thành Phật và thực tế đã có nhiều người đã đạt đến cõi Phật. Đó là các Bồ tát như Văn Thù, Phổ Hiền, Ọuan Âm, Địa Tạng. Tuy đã thành Phật, nhưng các Bồ tát không lên cõi Niết bàn mà tự nguyện ở lại cõi trần để cứu độ chúng sinh.

10 - Phái Tiểu thừa quan niệm Niết bàn là cảnh giới yên tĩnh gắn liền với giác ngộ sáng suốt, không còn phiền não khổ đau. Phật Thích Ca đã đạt đến cảnh giới Niết bàn vào năm 35 tuồi, sau đó Phật vẫn tiếp tục sống và hoạt động 45 năm nữa. Phái Đại thừa thì quan niệm Niết bàn là thế giới của các Phật giống như thiên đường của các tôn giáo khác. Đồng thời với quan niệm đó, phái Đại thừa còn tạo ra địa ngục, nơi đày đọa những kẻ tội lỗi.

Phái Đại thừa còn đề cao vai trò của tầng lớp tăng ni, coi họ là người trung gian giữa tín đồ và Bồ tát. Từ đó, tượng Phật được tạc đúc rất nhiều, nghi thức cúng bái càng phức tạp, hương hoa cũng được sử dụng trong khi cúng Phật. - về sự thờ phụng và cách thức tu hành thì Phật giáo Đại thừa thờ Phật và các vị Bồ tát; người tu hành mặc áo nâu và tự lao động để sống. Còn Phật giáo Tiểu thừa chỉ thờ Phật, người tu hành mặc áo vàng và sống bàng khất thực.

Phật giáo Đại thừa phát triển ở các quốc gia như: Tây Tạng, Mòng cổ, Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam. Phật giáo Tiểu thừa phát triển ở các quốc gia như: Sri Lanka, Campuchia, Lào, Myanmar, Thái Lan. Tóm lại, hai tông phái Tiểu thừa và Đại thừa cùng có chung tôn chỉ, mục đích, đó là phấn đấu cho sự giải thoát cuối cùng (lên cõi Niết bàn) và cùng thừa nhận vai trò chủ soái tôn giáo của Đức Phật, công nhận những giáo lý cơ bản của Phật giáo nguyên thủy, nhưng họ khác nhau về phương pháp và phương tiện. Tiểu thừa hoàn toàn trung thành với Phật giáo nguyên thủy; còn Đại thừa xây dựng một số khái niệm mới để mở rộng bài giảng của Đức Phật.

Tiểu thừa chủ trương sự cứu rỗi cá thể; Đại thừa chủ trương sự cứu vớt vũ trụ. Giáo lý căn bản của Phật giáo Giáo lý căn bản của Phật giáo được bao gồm trong: Học thuyết “Tứ diệu đế”, tức bốn chân lý hoàn toàn chân thực và con đường Trung Đạo mà Đức Phật đã giảng trong bài pháp đầu tiên tại Sarnath sau ngày thành đạo. Trong học thuyết Tứ diệu đế, Đức Phật đã đưa “Khổ đ ế’’ lên làm chân lý lớn thứ nhắt. Theo triết lý giải thoát của Phật giáo thì thực tại nhân sinh là khổ.

Kinh 11 Chuyển Pháp Luân viết: “Sinh là khổ, già là khổ, bệnh là khổ, chết là khổ, sống chung với người mình không ưa là khổ, chấp trược thân ngũ uấn (sắc, thụ, tưởng, hành, thức) là khổ. Đó là chân lý cao thượng về sự khổ”. Nhưng những nỗi khổ ẩy mà con người phải chịu là do đâu? Đẻ trả lời cho câu hỏi đó, Đức Phật đưa ra chân lý lớn thử hai là “Tập đế”, đề lý giải căn nguyên của sự khổ. Tập (sam) nghĩa là tích tập, tổng hợp.

Vậy do những gì tích tập lại tạo ra nỗi khổ cho chúng sinh? Triết lý Phật giáo cho rằng nguyên nhân của nỗi khổ chính là do lòng ái dục của con người gây nên. Nhưng ái dục lại bắt nguồn từ sự vô minh, từ cái tâm vọng động, mê lầm của chính con người, do không nhận thức được bản chất của thế giới này, và ngay cả thân xác con người cũng đều do lý nhân duyên hòa hợp mà biến hiện và thay đổi vô thường, con người muốn tồn tại mãi nhưng thực tại cứ biến dịch. Con người muốn trường tồn nhưng thực tại và cuộc đời cứ luân chuyển trong vòng: thành, trụ, hoại, không, không ngừng nghỉ. Không có cái gì thực là ta, do ta và của ta cả.

Vì thế con người ta sinh ra vọng tưởng, chấp ngã, vị kỷ, tham dục, chiếm đoạt, gây nên những nỗi khổ triền miên trong cuộc đời. Giải thích căn nguyên noi khổ ấy của chủng sinh, Đức Phật đã đưa ra thuyết “Thập nhị nhãn duyên ”, vạch ra sự liên kết của nghiệp quả từ quá khứ đến hiện tại, từ hiện tại đến tương lai, gồm: vô minh, hành, thức, danh sắc, lục nhập, xúc, thụ, ái, thủ, hữu, sinh, lão tử. Để chỉ ra mục đích tối cao của sự giải thoát, Đức Phật đã đưa ra chân lý lớn thứ ba, là “Diệt đế”. “Đó là sự xa lánh trọn vẹn, là sự tận diệt chính cái ái dục ấy.

Đó là sự rời bỏ, sự khước từ, sự thoát ly và sự tách rời ra khỏi tâm ái dục. Đó là chân lý cao thượng về sự diệt khổ”, để đạt tới trạng thái Niết bàn. Nhưng bằng cách nào để thực hiện được mục đích và lý tưởng giải thoát, xóa bỏ vô minh, vọng tưởng làm mê tâm mờ tính, diệt mọi ái dục và đau khổ, đưa đến sự an tịnh, trí tuệ cao siêu, giác ngộ và Niết bàn? Đẻ lý giải vấn đề này, Đức Phật đã đưa ra chân lý lớn thứ tư, là “Đạo đ ế”. Đó chính là quan điểm về con đường, cách thức hay phương pháp giải thoát của đạo Phật.

Con đường này gọi là uBảt chính đạo” gồm: Chính kiến, chính tư duy, chính nghiệp, chính ngữ, chính mệnh, chính tinh tiến, chính niệm, chính định. 12 Như vậy, tư tưởng giải thoát trong giáo lý Phật giáo đã thể hiện tính chất nhân bản rất sâu sắc. Nó không chỉ phủ nhận thế giới quan thần quyền và chủ nghĩa siêu nhiên đương thời mà còn lên án mọi sự bất công, đau khổ của xã hội do chế độ chiếm hữu nô lệ và chế độ phân biệt đẳng cấp xã hội vô cùng trì trệ, lạc hậu và khắc nghiệt gây nên. Nó quan tâm đến thân phận và đời sống của mỗi con người và chủ trương giải thoát cho tất cả chúng sinh khỏi những nỗi khổ của cuộc đời bằng tin tưởng vào đời sống đạo đức, từ bi, bác ái và sức mạnh của trí tuệ, huệ giác của chính con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ