Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tự do hóa thương mại trong lĩnh vực dịch vụ tài chính theo quy định của Hiệp định RCEP và một số đề xuất cho Việt Nam" của tác giả Trần Hoàng Hải (Mã sinh viên: 453003, chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, người hướng dẫn: ThS. Phạm Thanh Hằng, Hà Nội, năm 2024) được thực hiện trong bối cảnh thương mại dịch vụ ngày càng giữ vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu và quá trình hội nhập quốc tế. Thị trường dịch vụ tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) có sự biến chuyển nhanh chóng khi tích hợp cùng các công nghệ mới, trở thành động lực phát triển cho các doanh nghiệp nhưng đồng thời đặt ra nhiều thách thức về mặt pháp lý và quản trị rủi ro.
Việt Nam đã chủ động tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ký kết ngày 15/11/2020 giữa 10 nước ASEAN và 5 đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand). RCEP thiết lập một khu vực thương mại tự do quy mô lớn với 2,2 tỷ dân (chiếm 30% dân số thế giới), tổng GDP đạt 26,2 nghìn tỷ USD (tương đương 30% GDP toàn cầu) và chiếm gần 28% thương mại toàn cầu (theo số liệu năm 2019). Tuy nhiên, sau hơn 2 năm Hiệp định chính thức có hiệu lực, việc thực thi các cam kết trong lĩnh vực dịch vụ tài chính tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế.
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong văn bản cho thấy các công trình trước đây tại Việt Nam (như nghiên cứu của Trần Thu Yến năm 2021, cẩm nang của VCCI năm 2021, Vũ Thị Yên năm 2023, Nguyễn Thu Hương năm 2022) cũng như các ấn phẩm quốc tế (Anuradha R. năm 2013, Findlay, Ye và Roelfsema năm 2022) chủ yếu tiếp cận RCEP ở góc độ thương mại tổng quan hoặc thương mại dịch vụ nói chung. Khía cạnh tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính trong RCEP chưa được nghiên cứu một cách chuyên biệt và độc lập dưới góc độ pháp lý.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Trình bày khái quát các vấn đề liên quan đến Hiệp định RCEP, đánh giá tác động của Hiệp định RCEP đến thương mại dịch vụ tài chính của Việt Nam.
- Trình bày, phân tích các nguyên tắc về dịch vụ tài chính và các cam kết tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính của Việt Nam và các thành viên RCEP.
- Chỉ ra khó khăn của Việt Nam trong việc thực thi các cam kết về tự do hoá thương mại đối với lĩnh vực dịch vụ tài chính trong RCEP và đưa ra một số đề xuất cho Việt Nam khi thực hiện các cam kết tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính trong khuôn khổ RCEP.
Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn của tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính trong RCEP, bao gồm: thương mại dịch vụ tài chính giữa Việt Nam và các nước thành viên; các tác động pháp lý và kinh tế; các cam kết cụ thể của Việt Nam; cùng các đề xuất nâng cao hiệu quả thực thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của Hiệp định RCEP và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam từ thời điểm Hiệp định có hiệu lực cho đến thời điểm thực hiện nghiên cứu (năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết và pháp lý dựa trên các học thuyết kinh tế và văn bản pháp luật quốc tế:
- Cơ sở lý luận và khái niệm: Tiếp cận khái niệm dịch vụ dưới góc độ kinh tế của C. Mác ("loại hàng hóa vô hình"), Đặng Đình Đào (2003), và định nghĩa dịch vụ tài chính của Irena Asmundson (Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF) về các hoạt động hỗ trợ người tiêu dùng và doanh nghiệp tiếp cận các hàng hóa tài chính. Về tự do hóa thương mại, tác giả tiếp thu quan điểm của Caroline Banton (2021) và phân tích mở rộng theo quan điểm của TS. Nguyễn Thanh Bình (2018) nhằm khẳng định tự do hóa thương mại bao hàm cả việc từng bước xóa bỏ rào cản đối với hàng hóa và dịch vụ.
- Khung pháp lý quốc tế: Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO, bao gồm Bảng phân loại ngành dịch vụ W/120 (12 ngành và 155 phân ngành), Danh mục Phân loại sản phẩm trung tâm tạm thời của Liên hợp quốc (CPC), Điều I:2 GATS về 4 phương thức cung ứng dịch vụ (Cung ứng qua biên giới, Tiêu dùng ở nước ngoài, Hiện diện thương mại, Hiện diện thể nhân), Điều XVI:2 GATS về 6 loại rào cản tiếp cận thị trường, và Phụ lục về dịch vụ tài chính của GATS (điểm 5(a)).
- Khung pháp lý RCEP: Chương 8 (Thương mại dịch vụ), Phụ lục 8A (Dịch vụ tài chính), Phụ lục II (Biểu cam kết cụ thể), Phụ lục III (Biểu các biện pháp không tương thích), và Phụ lục IV (Biểu cam kết cụ thể về di chuyển tạm thời của thể nhân). Ngoài ra, nghiên cứu so chiếu với các cam kết tài chính trong CPTPP (Chương 11) và EVFTA (Điều 8.44).
Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phép duy vật biện chứng kết hợp với bốn phương pháp nghiên cứu chuyên biệt:
- Phương pháp tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa, khái quát hóa nội dung các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính của các nước thành viên RCEP.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Làm rõ các nghĩa vụ, yêu cầu đặt ra trong văn kiện Hiệp định RCEP và các cam kết cụ thể của Việt Nam tại Biểu cam kết dịch vụ.
- Phương pháp so sánh: So sánh mức độ tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính của RCEP với hệ thống quy định của WTO; so sánh các cam kết của RCEP với hai hiệp định thương mại tự do thế hệ mới là CPTPP và EVFTA.
- Phương pháp liệt kê: Phân tách và liệt kê chi tiết các phân ngành dịch vụ tài chính được Việt Nam đưa vào Biểu cam kết cụ thể tại RCEP theo mã phân loại CPC.
Nguồn dữ liệu được khai thác từ văn kiện chính thức của RCEP, WTO, các báo cáo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cổng thông tin Bộ Công Thương, cùng hệ thống luật thực định Việt Nam (Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tự do hoá thương mại trong lĩnh vực dịch vụ tài chính trong Hiệp định RCEP
Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng và tiến trình hình thành Hiệp định RCEP. Tác giả phân tích cấu trúc 4 phương thức cung ứng dịch vụ thương mại tài chính theo GATS và RCEP:
- Phương thức 1 (Cung ứng qua biên giới): Dịch vụ di chuyển qua biên giới, người cung cấp và người tiêu dùng không đổi vị trí địa lý. Phương thức này thường có mức độ cam kết mở cửa thấp do đặc thù giám sát tài chính.
- Phương thức 2 (Tiêu dùng ở nước ngoài): Người tiêu dùng di chuyển sang lãnh thổ nước khác để sử dụng dịch vụ; là phương thức được tự do hóa cao nhất do chính phủ khó hạn chế sự di chuyển của công dân.
- Phương thức 3 (Hiện diện thương mại): Doanh nghiệp thành lập chi nhánh, công ty con ở nước ngoài để cung cấp dịch vụ; giữ vai trò cốt yếu trong chuyển giao công nghệ và vốn đầu tư.
- Phương thức 4 (Hiện diện thể nhân): Cá nhân di chuyển qua biên giới để cung ứng dịch vụ; chịu mức độ cam kết thấp nhất do tính nhạy cảm về chính sách lao động và di trú.
Tác giả hệ thống hóa 5 loại rào cản thương mại dịch vụ phổ biến (tiếp cận thị trường, đối xử quốc gia, tính minh bạch, quy định pháp luật trong nước, không công nhận bằng cấp) và 2 rào cản đặc thù theo Phụ lục 8A RCEP (rào cản về dịch vụ tài chính mới tại Điều 3 và rào cản truyền dẫn/xử lý thông tin tại Điều 9). Tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính mang 4 đặc điểm: giúp loại bỏ rào cản; đối mặt với khó khăn đặc thù do rào cản vô hình và sự điều tiết/độc quyền công của Nhà nước; góp phần nâng cao hiệu quả nền kinh tế toàn cầu; và bảo đảm sự tiện lợi trong cung cấp/tiêu dùng dịch vụ qua 4 phương thức.
Về lịch sử hình thành, RCEP được khởi động đàm phán từ tháng 11/2012 tại Phnom Penh (Campuchia), chính thức đàm phán ngày 09/5/2013 giữa ASEAN và 6 đối tác. Đến tháng 11/2019, Ấn Độ tuyên bố rút lui nhưng thỏa thuận vẫn để ngỏ cơ hội gia nhập cho quốc gia này. Tháng 4/2020, đàm phán chuyển sang hình thức trực tuyến do đại dịch Covid-19 và chính thức được ký kết ngày 15/11/2020. Hiệp định có 3 đặc điểm: quy tụ các nền kinh tế đa dạng về trình độ phát triển; ASEAN giữ vai trò trung tâm liên kết các FTA ASEAN+1; mang lại khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn khi xóa bỏ thuế quan đối với gần 90% hàng hóa và thiết lập quy tắc thương mại dịch vụ toàn diện.
Chương 2: Một số quy định về tự do hóa thương mại trong lĩnh vực dịch vụ tài chính theo Hiệp định RCEP
Chương 2 tập trung phân tích các thiết chế pháp lý của RCEP điều chỉnh thương mại dịch vụ tài chính:
- Dịch vụ tài chính mới: Điểm d Điều 1 Phụ lục 8A định nghĩa là dịch vụ có bản chất tài chính chưa từng được cung cấp trong lãnh thổ của một Bên nhưng đã được cung cấp và quản lý trên lãnh thổ của Bên khác. Theo Khoản 1 và 2 Điều 3 Phụ lục 8A, nghĩa vụ của các thành viên dừng ở mức "nỗ lực" cho phép cung cấp dịch vụ tài chính mới mà không đòi hỏi phải ban hành hoặc sửa đổi luật hiện hành.
- Phạm vi áp dụng: Xác định theo 3 tiêu chí: Đối tượng bị tác động (4 phương thức cung ứng dịch vụ và 3 hoạt động mua/sử dụng/hiện diện theo Điểm g Điều 8.1); Ngành dịch vụ tài chính (theo Điểm b Khoản 1 Phụ lục 8A); Chủ thể ban hành biện pháp (chính phủ hoặc cơ quan trung ương, khu vực, địa phương và cơ quan phi chính phủ được ủy quyền theo Khoản 2 Điều 8.2).
- Các trường hợp loại trừ và biện pháp thận trọng: Loại trừ dịch vụ công thực hiện thẩm quyền của chính phủ (Khoản 2 Điều 2 Phụ lục 8A quy định rõ hoạt động của ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ/tỷ giá, hệ thống an sinh xã hội, hưu trí công). Biện pháp thận trọng (Điều 6 Phụ lục 8A) cho phép các thành viên áp dụng quy định bảo đảm an toàn, lành mạnh, tính toàn vẹn của các định chế và hệ thống thanh toán bù trừ, miễn là không dùng để trốn tránh cam kết.
- Các nguyên tắc cốt lõi: Đãi ngộ Tối huệ quốc (MFN - Điều 8.6), Đãi ngộ quốc gia (NT), Tiếp cận thị trường (MA), Hiện diện tại nước sở tại (LP - Điều 8.11), Quy định trong nước (Domestic Regulation - Điều 8.15), Chỉ tiến không lùi (Ratchet), Giữ nguyên hiện trạng (Standstill), và Minh bạch hóa (Điều 8.14 Chương 8 và Điều 7 Phụ lục 8A - bắt buộc thông báo quyết định cấp phép không muộn hơn 180 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ).
- Phương pháp mở cửa thị trường và quá trình chuyển tiếp: RCEP áp dụng song song phương pháp "chọn - cho" (Phụ lục II) và "chọn - bỏ" (Phụ lục III gồm Danh mục A chịu ràng buộc Ratchet/Standstill và Danh mục B được bảo lưu quyền sửa đổi). Lộ trình chuyển tiếp (Điều 8.12) yêu cầu các nước "chọn - cho" nộp biểu đề xuất trong vòng 3 năm (Campuchia, Lào, Myanmar là 12 năm) và hoàn tất chuyển đổi toàn bộ sang "chọn - bỏ" không muộn hơn 6 năm (nhóm 3 nước trên là 15 năm).
- Phân loại cam kết dịch vụ tài chính thực tế của 15 nước:
| Phương pháp cam kết dịch vụ tài chính |
Các quốc gia thành viên RCEP |
| Phương pháp "chọn - cho" (Positive List) (12 thành viên) |
Campuchia, Lào, Myanmar, New Zealand, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc. |
| Phương pháp "chọn - bỏ" (Negative List) (03 thành viên) |
Australia, Brunei, Nhật Bản. |
Ghi chú: Indonesia, Malaysia, Singapore và Hàn Quốc dù chọn phương pháp "chọn - bỏ" đối với dịch vụ chung nhưng đều đưa ra phụ lục cam kết cụ thể hoặc bảo lưu quyền riêng cho dịch vụ tài chính theo cơ chế "chọn - cho".
- So sánh mức độ tự do hóa: So với WTO, RCEP có tính minh bạch cao hơn, bổ sung quy định dịch vụ tài chính mới và cởi mở hơn về truyền dẫn/xử lý thông tin (Điều 9 Phụ lục 8A). So với CPTPP và EVFTA, RCEP có tính ràng buộc thấp hơn về dịch vụ tài chính mới (chỉ dùng mức "nỗ lực" thay vì "phải cho phép"), không thành lập Ủy ban Dịch vụ tài chính riêng, và mức độ mở cửa thị trường chung thấp hơn nhằm duy trì vai trò dung nạp của ASEAN.
Chương 3: Cam kết về tự do hóa thương mại trong lĩnh vực dịch vụ tài chính của Việt Nam trong Hiệp định RCEP - thực tiễn thực thi và một số đề xuất cho Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích cam kết cụ thể của Việt Nam và các kiến nghị giải pháp:
- Nội dung cam kết: Việt Nam cam kết mở cửa trong 3 phân ngành dịch vụ tài chính: (1) Bảo hiểm và các dịch vụ liên quan đến bảo hiểm, (2) Dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác, (3) Chứng khoán. Việt Nam loại trừ chưa cam kết một số lĩnh vực như bảo hiểm y tế (CPC 71322), dịch vụ ngân hàng trung ương (CPC 71110).
- Đặc điểm cam kết theo 4 phương thức của Việt Nam: Phương thức 2 được mở hoàn toàn (ghi nhận "Không hạn chế" cho cả 3 phân ngành); Phương thức 4 giữ mức "Chưa cam kết, ngoại trừ nêu trong Biểu cam kết của Việt Nam trong Phụ lục IV" (chỉ cho phép 5 nhóm thể nhân: người di chuyển nội bộ doanh nghiệp, nhân sự khác, người chào bán dịch vụ, người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại, nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng - CSS). Các điều kiện hạn chế tiếp cận thị trường (MA) và đối xử quốc gia (NT) chủ yếu tập trung tại Phương thức 1 và Phương thức 3.
- Thực tiễn pháp luật và vướng mắc thực thi: Pháp luật Việt Nam đã có những bước nội luật hóa đáng kể (điển hình là Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022). Tuy nhiên, thực tiễn thực thi gặp khó khăn về áp lực cạnh tranh của các định chế tài chính nội địa, thiếu hụt cơ chế pháp lý quản lý luồng dữ liệu tài chính xuyên biên giới, rủi ro an toàn hệ thống và năng lực kiểm soát đối với các sản phẩm dịch vụ tài chính công nghệ mới.
- Đề xuất cho Việt Nam: Khóa luận nêu các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi: hoàn thiện đồng bộ khung khổ pháp luật tài chính - ngân hàng; nâng cao năng lực giám sát thận trọng của các cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính); chủ động chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật và danh mục bảo lưu để chuyển đổi từ biểu "chọn - cho" sang biểu "chọn - bỏ" theo đúng lộ trình 6 năm của RCEP.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và cam kết trong văn bản:
- Làm rõ quy mô thị trường của RCEP với 15 quốc gia thành viên, bao phủ 2,2 tỷ người (30% dân số thế giới), GDP 26,2 nghìn tỷ USD (30% GDP toàn cầu) và chiếm gần 28% thương mại toàn cầu năm 2019.
- Phân định rõ sự phân hóa thực tế trong phương pháp cam kết mở cửa dịch vụ tài chính: dù RCEP có 7 quốc gia chọn phương pháp "chọn - bỏ" đối với thương mại dịch vụ nói chung, nhưng riêng phân ngành dịch vụ tài chính có tới 12/15 quốc gia áp dụng phương thức "chọn - cho" (chỉ có Australia, Brunei và Nhật Bản mở cửa hoàn toàn theo phương pháp "chọn - bỏ").
- Hệ thống hóa toàn diện các điều kiện cam kết của Việt Nam trong 3 phân ngành tài chính: mở cửa không hạn chế ở Phương thức 2; bảo lưu chặt chẽ ở Phương thức 4 theo 5 nhóm thể nhân; duy trì các điều kiện tiếp cận thị trường và đối xử quốc gia ở Phương thức 1 và 3; chỉ rõ các phân ngành chưa cam kết như bảo hiểm y tế (CPC 71322) và ngân hàng trung ương (CPC 71110).
- Làm sáng tỏ cơ chế chuyển tiếp tại Điều 8.12 RCEP với mốc thời gian 3 năm đệ trình biểu đề xuất và tối đa 6 năm để hoàn tất chuyển đổi toàn bộ sang phương pháp "chọn - bỏ" (đối với nhóm Campuchia, Lào, Myanmar là 12 năm và 15 năm).
- Đóng góp khoa học của khóa luận thể hiện ở việc lấp khoảng trống nghiên cứu độc lập về tự do hóa dịch vụ tài chính trong RCEP tại Việt Nam dưới góc độ luật học, cung cấp luận cứ so sánh đa tầng giữa RCEP với WTO, CPTPP và EVFTA, đồng thời xây dựng các kiến nghị có tính định hướng cho quá trình chuyển đổi biểu cam kết sang danh mục phủ định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do Hiệp định RCEP mới có hiệu lực hơn 2 năm tính đến thời điểm nghiên cứu (2024), nguồn dữ liệu thực tế về việc áp dụng các cam kết dịch vụ tài chính tại Việt Nam chưa đủ độ dài thời gian để đánh giá toàn diện các tác động kinh tế lượng dài hạn. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích quy phạm pháp luật và nghĩa vụ cam kết trên văn bản.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực tiễn tác động khi các thành viên RCEP bước vào giai đoạn kết thúc thời hạn chuyển tiếp 6 năm để chuyển sang biểu "chọn - bỏ"; nghiên cứu sâu cơ chế xử lý tranh chấp liên quan đến việc áp dụng các biện pháp thận trọng (Điều 6 Phụ lục 8A) và các rào cản luân chuyển dữ liệu thông tin tài chính xuyên biên giới (Điều 9 Phụ lục 8A).
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên và nhà nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh tế quốc tế và Tài chính - Ngân hàng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận điều ước quốc tế, cấu trúc phân tích 4 phương thức cung ứng dịch vụ và hệ thống phân loại CPC/W120.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp tài liệu tham khảo cho Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong việc rà soát mức độ tương thích của pháp luật hiện hành và chuẩn bị xây dựng Biểu các biện pháp không tương thích trong tiến trình chuyển đổi sang cơ chế "chọn - bỏ".
- Các định chế tài chính và doanh nghiệp: Các ngân hàng thương mại, công ty tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm và công ty chứng khoán có thể nắm bắt lộ trình mở cửa, các điều kiện về dịch vụ tài chính mới, thủ tục cấp phép (thời hạn 180 ngày) và cơ chế bảo hộ để hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung Chương 2 về cơ chế vận hành của các nguyên tắc Standstill, Ratchet, tính minh bạch tại Phụ lục 8A và bảng phân loại phương pháp tiếp cận dịch vụ tài chính của 15 nước thành viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "Dịch vụ tài chính mới" được Hiệp định RCEP quy định như thế nào và có tính chất bắt buộc không?
Theo Điểm d Điều 1 Phụ lục 8A RCEP, dịch vụ tài chính mới là bất kỳ dịch vụ có bản chất tài chính nào chưa được cung cấp trong lãnh thổ của một Bên nhưng đã được cung cấp và quản lý trên lãnh thổ của bất kỳ Bên nào khác. Về tính chất pháp lý, Khoản 1 và 2 Điều 3 Phụ lục 8A quy định các nước thành viên chỉ cần "nỗ lực" đối xử bình đẳng để cho phép cung cấp dịch vụ này mà không bắt buộc phải thông qua hoặc sửa đổi luật hiện hành, thể hiện mức độ ràng buộc thấp hơn so với CPTPP hay EVFTA.
2. Nguyên tắc "Chỉ tiến không lùi" (Ratchet) và "Giữ nguyên hiện trạng" (Standstill) vận hành ra sao trong cam kết dịch vụ của RCEP?
Nguyên tắc Standstill quy định mức độ mở cửa thị trường sẽ được bảo đảm tương tự như mức đã áp dụng kể từ ngày Hiệp định ký kết, không làm suy giảm mức độ tự do hóa. Nguyên tắc Ratchet quy định nếu một nước thành viên đơn phương áp dụng các biện pháp mở cửa thị trường ở mức rộng hơn cam kết ban đầu thì sau đó không được phép sửa đổi theo hướng thu hẹp trở lại, nhằm "khóa chặt" tiến trình tự do hóa trong tương lai.
3. Vì sao có sự khác biệt giữa số lượng nước chọn phương pháp "chọn - bỏ" trong thương mại dịch vụ nói chung và dịch vụ tài chính trong RCEP?
Trong thương mại dịch vụ chung có 7 nước chọn phương pháp "chọn - bỏ" (Australia, Brunei, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Singapore). Tuy nhiên, đối với dịch vụ tài chính, có 4 nước (Indonesia, Malaysia, Singapore, Hàn Quốc) đã đưa nội dung dịch vụ tài chính vào phụ lục cam kết cụ thể hoặc bảo lưu quyền riêng. Do đó, chỉ có 3 nước thực sự cam kết mở cửa dịch vụ tài chính theo phương pháp "chọn - bỏ" hoàn toàn là Australia, Brunei và Nhật Bản; 12 nước còn lại áp dụng phương pháp "chọn - cho".
4. Lộ trình chuyển tiếp từ phương pháp cam kết "chọn - cho" sang "chọn - bỏ" trong RCEP được quy định như thế nào?
Căn cứ Điều 8.12 Hiệp định RCEP, các nước đang áp dụng phương pháp "chọn - cho" phải chuyển đổi sang "chọn - bỏ" qua 3 bước: đệ trình biểu đề xuất về các biện pháp không tương thích trong vòng không quá 3 năm; các thành viên khác xem xét, làm rõ; thông qua và thay thế Biểu cam kết cụ thể. Toàn bộ tiến trình phải hoàn thành không muộn hơn 6 năm kể từ ngày Hiệp định có hiệu lực (riêng Campuchia, Lào và Myanmar có thời hạn đệ trình là 12 năm và hoàn thành trong 15 năm).
5. Cam kết của Việt Nam trong 3 phân ngành dịch vụ tài chính tại RCEP có điểm gì nổi bật về phương thức cung ứng?
Đối với cả 3 phân ngành cam kết (Bảo hiểm, Ngân hàng, Chứng khoán), Việt Nam mở cửa hoàn toàn Phương thức 2 (Tiêu dùng ở nước ngoài) với nội dung "Không hạn chế". Đối với Phương thức 4 (Hiện diện thể nhân), Việt Nam bảo lưu ở mức "Chưa cam kết", ngoại trừ các trường hợp thuộc 5 nhóm thể nhân quy định tại Phụ lục IV. Các điều kiện hạn chế tiếp cận thị trường (MA) và đối xử quốc gia (NT) chủ yếu được áp dụng tại Phương thức 1 (Qua biên giới) và Phương thức 3 (Hiện diện thương mại).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hoàng Hải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các quy phạm pháp lý về tự do hóa thương mại dịch vụ tài chính theo Hiệp định RCEP. Công trình phân tích sâu sắc cấu trúc cam kết mở cửa thị trường của 15 quốc gia thành viên, đồng thời chỉ rõ vị trí và đặc điểm cam kết của Việt Nam trong 3 phân ngành ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật và chuẩn bị lộ trình chuyển đổi từ biểu "chọn - cho" sang "chọn - bỏ" mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý nhà nước và định hướng hoạt động của các định chế tài chính trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực.