Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu và các tác động tiêu cực của nó đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà quản lý và chính phủ trên toàn cầu. Trong bối cảnh đó, thị trường carbon — hay thị trường tín chỉ carbon — nổi lên như một cơ chế kinh tế quan trọng, được hình thành từ sau khi Nghị định Kyoto được ký kết năm 1997, cho phép các quốc gia mua bán Chứng chỉ Khí thải (Emission Reduction Certificate - ERC) và tín chỉ từ Cơ chế Phát triển Sạch (Clean Development Mechanism - CDM) trên các sàn giao dịch quốc tế.

Tại Việt Nam, các hoạt động phát triển thị trường carbon còn khá mới mẻ. Văn bản pháp lý đầu tiên đề cập đến lĩnh vực này là Quyết định số 1775/QĐ-TTg ngày 21/11/2012 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý phát thải khí nhà kính và buôn bán tín chỉ carbon. Tiếp theo là Nghị quyết 24-NQ/TW ngày 3/6/2013, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ôzôn, và Quyết định số 01/2022 về danh mục các ngành/phân ngành phải thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính. Mặc dù khung pháp lý đang dần hoàn thiện, việc triển khai thực tế còn gặp nhiều thách thức, bao gồm thiếu hiểu biết về thị trường và thiếu nhân lực chuyên môn.

Mục đích nghiên cứu: Phân tích và đánh giá kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của các quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm để đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

Bốn nhiệm vụ nghiên cứu được đề tài xác định:

  1. Tìm hiểu các nghiên cứu trong nước và quốc tế về phát triển thị trường carbon.
  2. Phân tích và đánh giá kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của các quốc gia trên thế giới, lập danh mục các giải pháp đã và đang được áp dụng.
  3. Áp dụng phương pháp AHP để đánh giá khả năng áp dụng các giải pháp đó tại Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp phù hợp để phát triển thị trường carbon Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm các quốc gia đã thành công và đang trong quá trình phát triển thị trường carbon. Phạm vi nội dung tập trung vào phương pháp, chính sách, cơ chế, hệ thống quản lý, hỗ trợ tài chính và đầu tư liên quan đến phát triển thị trường carbon. Phạm vi thời gian bao phủ các nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý tham chiếu

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý luận về thị trường carbon, bao gồm các khái niệm cốt lõi: hệ thống giới hạn và giao dịch phát thải (cap and trade), Hệ thống Thương quyền Khí thải (Emission Trading System - ETS), Cơ chế Phát triển Sạch (CDM), chương trình REDD+ (Reducing Emissions from Deforestation and Forest Degradation), và cơ chế định giá carbon (carbon pricing). Các văn bản pháp lý và tài liệu chính sách tham chiếu gồm: Nghị định Kyoto (1997), Hiệp định Paris (2015), Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam năm 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, Quyết định số 01/2022, các báo cáo của ICAP (2019), World Bank (2014, 2021), UNDP (2018, 2021), và Asian Development Bank (2020).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp kết hợp:

  • Phương pháp kế thừa: Tổng hợp và phân tích các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về phát triển thị trường carbon, nhằm xây dựng danh mục các giải pháp đã được áp dụng trên thế giới.
  • Phương pháp chuyên gia AHP (Analytic Hierarchy Process): Đây là phương pháp phân tích đa tiêu chí, đa mục tiêu, được áp dụng để đánh giá và xếp hạng mức độ khả thi của các giải pháp phát triển thị trường carbon trong bối cảnh điều kiện cụ thể của Việt Nam. Phương pháp AHP phù hợp với bài toán lựa chọn giải pháp tốt nhất trong điều kiện phức tạp và không chắc chắn.

Nguồn dữ liệu

Nghiên cứu khai thác dữ liệu từ các ấn phẩm học thuật quốc tế và trong nước giai đoạn 2009–2022, báo cáo chính sách của các tổ chức quốc tế (ICAP, UNDP, World Bank, ADB, IEA, OECD), văn bản pháp luật của Việt Nam, và ý kiến chuyên gia thu thập thông qua phỏng vấn AHP.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu của thế giới

Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về phát triển thị trường carbon. Về phía quốc tế, các nghiên cứu được điểm luận bao gồm đánh giá EU ETS của Ellerman và Buchner (2018) trong giai đoạn 2005–2015; các khuyến nghị thiết kế thị trường carbon hiệu quả của OECD (2018); phân tích tác động của giá carbon đến đổi mới công nghệ của Pohl và Tol (2015); kinh nghiệm của Trung Quốc (Chen và Su, 2020; Pan và Shao, 2020; Li và các cộng sự, 2018); của Brazil (Goncalves và các cộng sự, 2018); của Ấn Độ (Vijay, 2021); của Mexico (Erdmenger và Díaz, 2019); của Nhật Bản (Saito và các cộng sự, 2020); và của Nam Phi (Phaladi và Brent, 2020; Mukheibir và các cộng sự, 2017).

Về phía trong nước, chương điểm luận các nghiên cứu của Nguyễn Đức Quý (2017), Lê Quốc Phong (2017), Phan Đức Hiếu và Đỗ Văn Dương (2018), Nguyễn Thị Thanh Hương và Trần Văn Thắng (2018), Lê Đức Thịnh (2020), Bộ Tài nguyên và Môi trường (2021), Bộ Tư pháp (2020), và Asian Development Bank (2020).

Từ tổng quan này, chương xác định khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trong nước chưa đi sâu vào kinh nghiệm quốc tế một cách có hệ thống, chưa cập nhật các thị trường mới nổi sau năm 2020, và chưa ứng dụng phương pháp định lượng để đánh giá mức độ phù hợp của từng giải pháp với điều kiện Việt Nam. Chương kết thúc bằng bảng tóm tắt các giải pháp từng nghiên cứu đề xuất, phân theo nhóm giải pháp như: hệ thống mua bán khí thải (ETS), tăng cường giám sát và thực thi, hỗ trợ tài chính cho dự án giảm khí thải, xây dựng hệ thống MRV (giám sát, báo cáo, xác thực), kích thích đổi mới công nghệ, và nâng cao nhận thức thị trường.

Chương 2: Kinh nghiệm của các quốc gia trên thế giới

Chương này trình bày kinh nghiệm phát triển thị trường carbon theo hai nhóm quốc gia.

Nhóm các nước phát triển gồm:

  • Châu Âu (EU): Triển khai Emission Trading Scheme (ETS) — hệ thống giới hạn và giao dịch phát thải lớn nhất thế giới — từ năm 2005. Giới hạn phát thải giai đoạn 2013–2020 là 1,95 tỷ tấn CO₂, giảm xuống còn 1,57 tỷ tấn CO₂ cho giai đoạn 2021–2030, với mục tiêu giảm 43% lượng phát thải so với mức năm 2005 vào năm 2030. Giá quyền phát thải trong giai đoạn thứ hai (2013–2020) dao động khoảng 5–10 euro/tấn CO₂; giai đoạn thứ ba (2021–2030) dự kiến tăng từ 25–30 euro/tấn CO₂ năm 2021 lên khoảng 50–55 euro/tấn CO₂ năm 2030. EU còn áp dụng thuế carbon, triển khai các chương trình EUROPA, ELENA, và Quỹ EETF để hỗ trợ năng lượng sạch.
  • Hoa Kỳ: Áp dụng The Acid Rain Program từ năm 1990 để giảm khí SO₂, cùng với Clean Development Mechanism, Clean Air Act, và các khoản tài trợ nghiên cứu và phát triển năng lượng.
  • Nhật Bản: Áp dụng thuế carbon từ năm 2012, khởi điểm 289 yên/tấn CO₂ (khoảng 2,6 USD) và tăng lên 459 yên/tấn CO₂ (khoảng 4,2 USD) vào năm 2020. Chương trình tiết kiệm năng lượng trong đô thị giúp giảm 23 triệu tấn CO₂/năm; chương trình khí thải và năng lượng tiết kiệm giúp giảm 5 triệu tấn CO₂/năm.
  • Canada: Áp dụng hệ thống định giá carbon toàn quốc Output-Based Pricing System (OBPS) từ năm 2019, cam kết giảm 30% khí thải so với mức năm 2005 vào năm 2030.

Nhóm các nước đang phát triển gồm:

  • Trung Quốc: Thiết lập ETS thí điểm tại Thượng Hải từ năm 2013, sau đó mở rộng thành hệ thống thương mại phát thải lớn nhất thế giới. Khuyến khích phương tiện điện và phát triển hạ tầng sạc.
  • Ấn Độ: Triển khai CDM (thu về hàng trăm triệu USD qua các dự án giảm khí thải), Chương trình PAT (Giấy phép Các chiến lược giảm khí thải), mục tiêu giảm 20–25% phát thải so với mức năm 2005; IFC cấp 100 triệu USD và IDBI cấp 30 triệu USD cho các dự án sạch.
  • Brazil: Triển khai REDD+, chương trình cấm đốt rừng, phát triển điện gió và điện mặt trời.
  • Mexico: Thiết lập ETS quốc gia năm 2018; chương trình CDM thu hút khoảng 2 tỷ USD đầu tư; Carbon Trust Fund hỗ trợ hơn 120 dự án; triển khai REDD+ với hỗ trợ tài chính từ EU và Mỹ.
  • Thái Lan: Chương trình "Green Industry" từ năm 2012 giúp giảm 56,8 triệu tấn CO₂ và tiết kiệm 2,2 tỷ USD vào năm 2017; năng lượng tái tạo đạt 12% tổng sản lượng điện năm 2020 (IEA, 2021).
  • Costa Rica và Kenya: Áp dụng quản lý rừng bền vững, phát triển dự án điều chỉnh khí hậu tạo tín chỉ carbon, và xây dựng các cơ quan chuyên trách (CELA, REMC).

Chương kết thúc bằng bảng tổng hợp giải pháp các quốc gia đã áp dụng, phân loại theo tiêu chí để phục vụ cho phân tích AHP ở chương tiếp theo.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Chương này trình bày chi tiết quy trình triển khai hai phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa được dùng để tổng hợp danh mục giải pháp từ tài liệu học thuật. Phương pháp chuyên gia AHP được triển khai thông qua phỏng vấn chuyên gia nhằm đánh giá và xếp hạng mức độ khả năng áp dụng từng giải pháp trong bối cảnh Việt Nam. Chương cũng phân tích thực trạng thị trường carbon tại Việt Nam hiện nay — bao gồm khung pháp lý đang hình thành, các rào cản còn tồn tại, và tiềm năng phát triển — trước khi trình bày kết quả phân tích AHP xác định thứ tự ưu tiên các giải pháp.

Chương 4: Đề xuất giải pháp

Trên cơ sở kết quả AHP, chương này đề xuất danh mục các giải pháp ưu tiên và giải thích tính khả thi của từng đề xuất:

  1. Hỗ trợ tài chính đầu tư cho các dự án giảm khí thải.
  2. Xây dựng hệ thống giám sát, báo cáo và xác thực lượng khí thải (MRV).
  3. Hỗ trợ tài chính và cơ chế hỗ trợ kinh doanh cho các dự án sử dụng năng lượng tái tạo.
  4. Tích hợp thị trường carbon vào các chính sách quốc gia.
  5. Tổ chức đấu thầu cho quyền tạo ra giấy phép khí thải.
  6. Chương trình thuế carbon.
  7. Tăng cường thực hiện và giám sát thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Từ tổng quan tài liệu và phân tích kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu lập được danh mục các giải pháp phát triển thị trường carbon đã và đang được áp dụng trên thế giới. Danh mục này được đưa vào mô hình AHP để đánh giá mức độ phù hợp với Việt Nam. Phân tích AHP xác định thứ tự ưu tiên các giải pháp, trong đó nhóm giải pháp liên quan đến hỗ trợ tài chính đầu tư, xây dựng hệ thống MRV và tích hợp chính sách quốc gia được xếp ở mức ưu tiên cao.

Về thực trạng, nghiên cứu ghi nhận một số con số và dữ kiện cụ thể từ kinh nghiệm quốc tế có thể tham chiếu cho Việt Nam: EU đặt giới hạn phát thải 1,57 tỷ tấn CO₂ giai đoạn 2021–2030; Nhật Bản áp thuế carbon 459 yên/tấn CO₂ năm 2020; chương trình "Green Industry" Thái Lan giúp giảm 56,8 triệu tấn CO₂ và tiết kiệm 2,2 tỷ USD năm 2017; Mexico thu hút 2 tỷ USD đầu tư qua CDM; Ấn Độ nhận khoản vay 100 triệu USD từ IFC và 30 triệu USD từ IDBI cho các dự án sạch.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất bảy nhóm giải pháp cho Việt Nam dựa trên kết quả AHP, bao gồm: thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án giảm khí thải; xây dựng và vận hành hệ thống MRV đồng bộ; ban hành cơ chế hỗ trợ kinh doanh cho năng lượng tái tạo; lồng ghép thị trường carbon vào chiến lược quốc gia; tổ chức đấu thầu quyền phát thải; nghiên cứu áp dụng thuế carbon; và tăng cường năng lực thực thi, giám sát thị trường.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Nghiên cứu tự nêu đóng góp ở hai điểm. Thứ nhất, đây là nghiên cứu có phạm vi bao quát rộng hơn các nghiên cứu trong nước trước đó khi tổng hợp kinh nghiệm đồng thời của nhiều nhóm quốc gia (phát triển và đang phát triển) trong giai đoạn cập nhật đến năm 2022. Thứ hai, nghiên cứu là một trong những đề tài ứng dụng phương pháp AHP vào đánh giá lựa chọn giải pháp thị trường carbon cho Việt Nam, bổ khuyết cho các nghiên cứu trước chủ yếu sử dụng phân tích định tính (như phân tích SWOT của Nguyễn Đức Quý, 2017, hay phân tích nội dung của Nguyễn Thị Thanh Hương và Trần Văn Thắng, 2018).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản ghi nhận một số khoảng trống và hạn chế còn tồn tại trong các nghiên cứu tiền nhiệm mà đề tài này cũng có thể kế thừa: phạm vi nghiên cứu chưa đánh giá toàn diện tác động của giá carbon đến các lĩnh vực kinh tế khác; thiếu phân tích chi tiết về công nghệ và nguồn vốn đầu tư cụ thể cần thiết cho Việt Nam; chưa đánh giá rõ ràng tác động của từng chính sách đến tính bền vững của thị trường; và việc đánh giá tình hình thị trường carbon Việt Nam vẫn còn hạn chế do thiếu dữ liệu đầy đủ và chính xác.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào giai đoạn 2009–2022 nên chưa phản ánh được những diễn biến mới nhất của thị trường carbon toàn cầu sau năm 2022. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: theo dõi và đánh giá việc triển khai thực tế các giải pháp đã đề xuất tại Việt Nam; nghiên cứu cơ chế liên kết thị trường carbon Việt Nam với thị trường khu vực; và đánh giá tác động kinh tế vi mô của thuế carbon đối với các ngành sản xuất trong nước.


Giá trị tham khảo

Nghiên cứu này có giá trị tham khảo đối với một số nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế môi trường, và Chính sách công có thể tham khảo Chương 1 để nắm tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về thị trường carbon, và Chương 2 để có cái nhìn so sánh kinh nghiệm các quốc gia theo nhóm phát triển và đang phát triển.
  • Người thực hiện đề tài về thị trường carbon hoặc chính sách môi trường có thể tham khảo cách tác giả tổng hợp danh mục giải pháp từ nhiều nguồn tài liệu và bảng tổng hợp giải pháp kèm nguồn trích dẫn ở cuối Chương 1 — đây là tài liệu tra cứu tiện ích cho việc lập khung phân tích.
  • Người muốn ứng dụng phương pháp AHP trong nghiên cứu kinh tế, chính sách hoặc quản lý có thể tham khảo Chương 3 về cách vận dụng AHP vào bài toán lựa chọn chính sách có nhiều tiêu chí.
  • Cán bộ nghiên cứu và hoạch định chính sách trong các cơ quan như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính có thể tham khảo Chương 4 về danh mục giải pháp ưu tiên và lập luận tính khả thi của từng đề xuất trong bối cảnh Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng phương pháp AHP như thế nào để đánh giá các giải pháp phát triển thị trường carbon? Phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process) được tác giả áp dụng thông qua phỏng vấn chuyên gia, kết hợp với phương pháp kế thừa để xây dựng danh mục giải pháp từ tài liệu. AHP là phương pháp phân tích đa tiêu chí, đa mục tiêu, phù hợp với bài toán lựa chọn giải pháp tốt nhất trong điều kiện phức tạp và không chắc chắn, giúp xác định thứ tự ưu tiên các giải pháp trong bối cảnh thị trường và điều kiện cụ thể của Việt Nam.

2. EU ETS hoạt động theo cơ chế nào và mức giá carbon được thiết lập ra sao? EU ETS là hệ thống "cap and trade" — đặt giới hạn tối đa lượng phát thải được phép và cấp giấy phép cho doanh nghiệp. Giới hạn phát thải giai đoạn 2021–2030 là 1,57 tỷ tấn CO₂ (giảm so với 1,95 tỷ tấn CO₂ giai đoạn 2013–2020), với mục tiêu giảm 43% so với mức năm 2005 vào năm 2030. Giá quyền phát thải trong giai đoạn thứ hai dao động 5–10 euro/tấn CO₂; giai đoạn thứ ba dự kiến tăng từ 25–30 euro lên 50–55 euro/tấn CO₂ vào năm 2030.

3. Chương trình "Green Industry" của Thái Lan đạt được kết quả gì trong phát triển thị trường carbon? Chương trình "Green Industry" của Thái Lan được triển khai từ năm 2012 nhằm giảm khí thải, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Theo báo cáo của Ban Thư ký Liên Hiệp Quốc (UNGSII), đến năm 2017, chương trình này đã giúp giảm 56,8 triệu tấn CO₂ và tiết kiệm 2,2 tỷ USD. Bên cạnh đó, năng lượng tái tạo đạt 12% tổng sản lượng điện Thái Lan vào năm 2020 (IEA, 2021).

4. Những văn bản pháp lý nào của Việt Nam được tác giả xác định là nền tảng để phát triển thị trường carbon? Tác giả xác định sáu văn bản pháp lý cốt lõi: Quyết định số 1775/QĐ-TTg ngày 21/11/2012 về quản lý phát thải khí nhà kính và buôn bán tín chỉ carbon; Nghị quyết 24-NQ/TW ngày 3/6/2013 về ứng phó với biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên; Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ôzôn; và Quyết định số 01/2022 về danh mục các ngành/phân ngành phải thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính.

5. Mexico đạt được gì thông qua Chương trình CDM và Carbon Trust Fund trong phát triển thị trường carbon? Thông qua chương trình CDM (Clean Development Mechanism), Mexico đã thu hút khoảng 2 tỷ USD đầu tư vào các dự án giảm phát thải, bao gồm các dự án về năng lượng tái tạo, quản lý rác thải, điều chỉnh nông nghiệp và vận chuyển. Carbon Trust Fund của Chính phủ Mexico đã hỗ trợ hơn 120 dự án trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và vận chuyển. Mexico cũng triển khai REDD+ với hỗ trợ tài chính từ Liên minh châu Âu và Mỹ, và là một trong số ít quốc gia phát triển thiết lập ETS quốc gia vào năm 2018.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một cái nhìn có hệ thống về kinh nghiệm phát triển thị trường carbon của cả nhóm nước phát triển (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada) lẫn nhóm nước đang phát triển (Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Mexico, Thái Lan, Costa Rica, Kenya), qua đó lập danh mục các giải pháp có thể áp dụng cho Việt Nam. Điểm đặc trưng phương pháp luận của nghiên cứu là sự kết hợp giữa tổng hợp tài liệu và phân tích AHP để lượng hóa mức độ ưu tiên của từng giải pháp trong bối cảnh điều kiện Việt Nam — một cách tiếp cận ít được các nghiên cứu trong nước trước đó áp dụng. Bảy nhóm giải pháp được đề xuất, trong đó hỗ trợ tài chính đầu tư, xây dựng hệ thống MRV và tích hợp chính sách quốc gia được xác định là ưu tiên, phản ánh thực trạng thị trường carbon Việt Nam còn ở giai đoạn hình thành và cần nền tảng thể chế vững chắc trước khi vận hành đầy đủ.