Luận văn tự do di chuyển lao động trong AEC - Cơ hội cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tự do di chuyển lao động trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN, phân tích cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong hội nhập khu vực.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Cơ Hội Vàng Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN Mang Lại Gì

Tự do di chuyển lao động trong khối ASEAN là một trong những cột mốc quan trọng nhất của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), được hình thành từ năm 2015. Mục tiêu chính là tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất đơn nhất, trong đó dòng vốn, hàng hóa, dịch vụ và lao động có tay nghề cao được lưu thông tự do. Đối với các quốc gia thành viên, đặc biệt là Việt Nam, sự tự do này mở ra cánh cửa rộng lớn cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Nó không chỉ thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc tối ưu hóa phân bổ nguồn lực lao động mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của cả khu vực. Việc loại bỏ các rào cản di chuyển giúp các doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm nhân tài và mở rộng hoạt động, trong khi người lao động có thêm lựa chọn việc làm và cơ hội nâng cao thu nhập, kỹ năng. Điều này đặc biệt đúng với các ngành nghề được ưu tiên như kế toán, du lịch, kỹ sư, kiến trúc sư, bác sĩ, nha sĩ, điều dưỡng và khảo sát. Sự hội nhập này được kỳ vọng sẽ tạo ra một thị trường lao động ASEAN năng động và linh hoạt hơn, đồng thời giảm thiểu tình trạng thiếu hụt lao động ở một số ngành và quốc gia. Các hiệp định liên quan như Hiệp định khung về dịch vụ trong ASEAN (AFAS) và Thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa các quốc gia ASEAN (MRAs) đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa tầm nhìn này. Những văn kiện này tạo hành lang pháp lý cho việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp, từ đó giảm bớt các thủ tục hành chính phức tạp, khuyến khích sự di chuyển lao động có trình độ giữa các nước thành viên. Nhờ đó, lao động Việt Nam ASEAN có thêm điều kiện tiếp cận các thị trường phát triển hơn trong khu vực, học hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật tiên tiến, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Việc di chuyển tự do cũng góp phần đa dạng hóa văn hóa và trao đổi kiến thức giữa các quốc gia, tạo nên một cộng đồng gắn kết và phát triển bền vững.

1.1. Cộng đồng Kinh tế ASEAN Nền tảng hội nhập lao động sâu rộng

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là một dấu mốc lịch sử, đặt nền móng cho việc hình thành một khu vực kinh tế thống nhất, nơi tự do di chuyển lao động ASEAN là một trong bốn trụ cột chính. Mục tiêu của AEC là biến ASEAN thành một thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất chung, tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này đòi hỏi sự hài hòa về luật pháp, chính sách và tiêu chuẩn, đặc biệt là trong lĩnh vực lao động. Các nước thành viên cam kết giảm bớt rào cản đối với lao động có tay nghề cao, giúp họ dễ dàng tiếp cận cơ hội việc làm ASEAN. Luận văn Thạc sĩ Kinh tế Quốc tế của Nguyễn Thị Hồng Thương (2016) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các cơ chế này để lao động Việt Nam có thể tận dụng tối đa lợi ích từ sự hội nhập này.

1.2. Cơ hội việc làm ASEAN Mở rộng thị trường cho lao động Việt Nam

Việc mở cửa thị trường lao động mang đến cơ hội việc làm ASEAN đa dạng cho lao động Việt Nam. Các ngành nghề như du lịch, kế toán, kỹ sư, kiến trúc sư và dịch vụ y tế chứng kiến nhu cầu cao về nhân lực. Di chuyển tự do giúp người lao động tìm kiếm môi trường làm việc phù hợp với năng lực và nguyện vọng, đồng thời tiếp cận mức thu nhập tốt hơn. Bên cạnh đó, đây là cơ hội quý giá để nâng cao kỹ năng lao động ASEAN, học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tích lũy kiến thức chuyên môn. Sự cạnh tranh trên thị trường khu vực cũng thúc đẩy người lao động tự hoàn thiện bản thân, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, góp phần vào sự phát triển chung của thị trường lao động ASEAN.

II. Đối Mặt Thách Thức Những Rào Cản Khi Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN

Bên cạnh những cơ hội rộng mở, quá trình tự do di chuyển lao động ASEAN cũng đặt ra nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt đối với lao động Việt Nam. Mặc dù các hiệp định và thỏa thuận đã được ký kết, việc hiện thực hóa đầy đủ vẫn còn gặp phải không ít rào cản. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự khác biệt về trình độ, kỹ năng và chất lượng nguồn nhân lực giữa các quốc gia thành viên. Trong khi một số nước như Singapore, Malaysia có nguồn lao động được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm quốc tế, thì lao động Việt Nam ASEAN và một số nước khác vẫn còn hạn chế về ngoại ngữ, kỹ năng mềm và khả năng thích nghi với môi trường làm việc đa văn hóa. Thách thức lớn khác nằm ở hệ thống pháp lý và chính sách di chuyển lao động của từng quốc gia. Mặc dù có các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs), quá trình cấp phép làm việc và công nhận bằng cấp vẫn còn phức tạp và tốn thời gian. Sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn nghề nghiệp và quy định về an sinh xã hội cũng là trở ngại lớn. Hơn nữa, vấn đề lương bổng, thu nhập và điều kiện sống cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Người lao động di chuyển tự do có thể đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ lao động bản địa và lao động từ các quốc gia khác, dẫn đến áp lực về tiền lương hoặc khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thương (2016) đã chỉ ra rằng Việt Nam cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả mặt thể chế và năng lực của lực lượng lao động để đối phó với những thách thức này. Việc thiếu thông tin về thị trường lao động ASEAN các nước thành viên, cùng với rủi ro về môi trường làm việc không an toàn hoặc bị phân biệt đối xử cũng là những mối lo ngại tiềm ẩn mà người lao động có thể gặp phải.

2.1. Kỹ năng lao động ASEAN Khoảng cách và yêu cầu thích ứng cấp bách

Một trong những thách thức hàng đầu khi thực hiện tự do di chuyển lao động ASEAN là sự chênh lệch về kỹ năng lao động ASEAN. Nhiều lao động Việt Nam còn thiếu hụt về ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh), kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện, và khả năng sử dụng công nghệ. Các tiêu chuẩn nghề nghiệp quốc tế cũng là một rào cản lớn. Để cạnh tranh trên thị trường lao động ASEAN, việc nâng cao chất lượng đào tạo, gắn kết với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp khu vực là điều thiết yếu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục nghề nghiệp và các chương trình bồi dưỡng kỹ năng liên tục để đáp ứng các tiêu chuẩn chung của hội nhập kinh tế ASEAN.

2.2. Thể chế và chính sách di chuyển lao động Rào cản hành chính và pháp lý

Mặc dù có các thỏa thuận chung, nhưng mỗi quốc gia ASEAN vẫn có những quy định riêng về nhập cảnh, cấp phép lao động và công nhận bằng cấp. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách di chuyển lao động tạo ra rào cản hành chính cho lao động Việt Nam ASEAN. Các thủ tục phức tạp, thời gian xử lý kéo dài và thiếu minh bạch có thể làm nản lòng người lao động. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến an sinh xã hội, bảo hiểm y tế và quyền lợi của người lao động di cư cũng chưa được giải quyết triệt để, tiềm ẩn rủi ro cho người lao động. Việc hài hòa hóa luật pháp và quy định giữa các nước thành viên là cấp bách để thúc đẩy tự do di chuyển lao động ASEAN hiệu quả.

III. Bí Quyết Thành Công Phương Pháp Vượt Trội Tối Ưu Hóa Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN

Để thực sự tối ưu hóa những lợi ích mà tự do di chuyển lao động ASEAN mang lại và giảm thiểu thách thức, các quốc gia thành viên, đặc biệt là Việt Nam, cần triển khai các phương pháp tiếp cận chiến lược và đồng bộ. Đầu tiên, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm cải cách hệ thống giáo dục và đào tạo nghề nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn và nhu cầu của thị trường lao động ASEAN. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng lao động ASEAN chuyên môn sâu, kỹ năng mềm, và đặc biệt là năng lực ngoại ngữ. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục là cần thiết để đảm bảo chương trình đào tạo luôn cập nhật với xu hướng thị trường. Thứ hai, việc đơn giản hóa và hài hòa các chính sách di chuyển lao động là không thể thiếu. Các quốc gia cần đẩy nhanh việc thực hiện các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) một cách hiệu quả hơn, đồng thời xem xét khả năng chuẩn hóa các quy trình cấp phép làm việc và công nhận bằng cấp. Việc xây dựng một cổng thông tin duy nhất về cơ hội việc làm ASEAN và các quy định di chuyển sẽ giúp người lao động dễ dàng tiếp cận thông tin hơn. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thương (2016) đề xuất rằng Việt Nam cần có những chính sách cụ thể để hỗ trợ lao động Việt Nam ASEAN chuẩn bị tốt hơn, bao gồm việc cung cấp thông tin về thị trường, hỗ trợ đào tạo và tư vấn pháp lý. Cuối cùng, việc tăng cường bảo vệ quyền lợi và an sinh xã hội cho lao động di cư là một trách nhiệm chung. Các quốc gia cần hợp tác để xây dựng các khung pháp lý bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và công bằng, cũng như các chế độ bảo hiểm y tế và xã hội xuyên biên giới. Sự chủ động từ phía chính phủ và sự đồng thuận giữa các nước là yếu tố quyết định để biến tự do di chuyển lao động ASEAN thành một động lực phát triển bền vững.

3.1. Nâng tầm kỹ năng lao động ASEAN Đầu tư vào giáo dục và đào tạo chuyên sâu

Để tận dụng tối đa tự do di chuyển lao động ASEAN, việc nâng cao kỹ năng lao động ASEAN là ưu tiên hàng đầu. Các quốc gia cần đầu tư mạnh vào giáo dục nghề nghiệp, tập trung vào các ngành nghề trọng điểm được hưởng lợi từ MRAs. Cần thiết kế các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, chú trọng ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng mềm. Hợp tác công-tư giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo lao động Việt Nam có đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động ASEAN. Các khóa học ngắn hạn, chứng chỉ quốc tế cũng là giải pháp hiệu quả cho hội nhập kinh tế ASEAN.

3.2. Hài hòa chính sách di chuyển lao động Đơn giản hóa thủ tục và luật pháp

Sự thành công của tự do di chuyển lao động ASEAN phụ thuộc lớn vào việc hài hòa các chính sách di chuyển lao động. Các nước thành viên cần tiếp tục đàm phán để đơn giản hóa thủ tục cấp phép làm việc, công nhận bằng cấp và chứng chỉ. Áp dụng công nghệ số vào quy trình cấp phép sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí. Xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý lao động của các quốc gia sẽ giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng. Việc tạo ra một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch sẽ khuyến khích lao động Việt Nam ASEAN di chuyển và làm việc hợp pháp, giảm thiểu rủi ro và tăng cường cơ hội việc làm ASEAN.

IV. Thực Tiễn và Tương Lai Ứng Dụng Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN và Dự Báo Phát Triển

Việc ứng dụng tự do di chuyển lao động ASEAN trong thực tiễn đã mang lại những kết quả ban đầu đáng khích lệ, nhưng cũng bộc lộ rõ những thách thức cần vượt qua. Theo các báo cáo và nghiên cứu như luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thương (2016), các ngành nghề như du lịch, kế toán, kỹ sư và kiến trúc sư đã chứng kiến sự gia tăng về số lượng lao động Việt Nam di chuyển sang các quốc gia thành viên khác. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và mục tiêu ban đầu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) đã tạo ra khung pháp lý quan trọng, nhưng việc triển khai ở cấp độ quốc gia vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt trong việc công nhận thực tế và chuẩn hóa quy trình. Dự báo tình hình thị trường lao động ASEAN đến năm 2024 cho thấy xu hướng tăng trưởng về nhu cầu lao động có tay nghề cao trong các lĩnh vực công nghệ, dịch vụ và sản xuất công nghiệp. Điều này mở ra cơ hội việc làm ASEAN lớn cho những lao động Việt Nam ASEAN được trang bị đầy đủ kỹ năng. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng sẽ gay gắt hơn. Các quốc gia đang tập trung vào việc thu hút nhân tài thông qua các chương trình như Residence Pass-Talent (RP-T) của Malaysia, cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn. Trong tương lai, việc hoàn thiện chính sách di chuyển lao động sẽ là trọng tâm. Điều này bao gồm việc tích hợp các hệ thống thông tin thị trường lao động, tăng cường bảo vệ quyền lợi người lao động di cư và phát triển các chương trình đào tạo liên khu vực. Hội nhập kinh tế ASEAN sẽ ngày càng sâu rộng, đòi hỏi một lực lượng lao động linh hoạt, đa kỹ năng và có khả năng thích ứng cao. Các chính phủ cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục và đào tạo, đồng thời khuyến khích sự hợp tác giữa các bên liên quan để đảm bảo rằng tự do di chuyển lao động ASEAN thực sự trở thành một động lực tăng trưởng bền vững cho toàn khu vực. Việt Nam, với dân số trẻ và năng động, có vai trò quan trọng trong việc đóng góp vào nguồn nhân lực chất lượng cao này.

4.1. Tình hình di chuyển lao động Việt Nam ASEAN theo ngành nghề cụ thể

Trong bối cảnh tự do di chuyển lao động ASEAN, lao động Việt Nam đã có những bước di chuyển nhất định, chủ yếu tập trung vào các ngành như du lịch, kế toán, kỹ sư và kiến trúc sư. Các quốc gia như Singapore, Malaysia và Thái Lan là điểm đến phổ biến. Tuy nhiên, số lượng lao động di chuyển vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do yêu cầu cao về trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kinh nghiệm làm việc quốc tế. Các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) dù đã tạo điều kiện, nhưng việc áp dụng thực tế vẫn còn vướng mắc về quy trình và tiêu chuẩn. Cơ hội việc làm ASEAN rất lớn, nhưng cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía người lao động và hỗ trợ từ chính phủ để tận dụng lợi thế thị trường lao động ASEAN.

4.2. Dự báo thị trường lao động ASEAN đến năm 2024 và vai trò của hội nhập kinh tế ASEAN

Dự báo đến năm 2024, thị trường lao động ASEAN sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với nhu cầu tăng cao trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, dịch vụ số, sản xuất công nghệ cao và du lịch. Hội nhập kinh tế ASEAN sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn, nhưng đồng thời cũng mở ra nhiều cơ hội việc làm ASEAN mới cho lao động Việt Nam. Các quốc gia thành viên sẽ chú trọng hơn vào việc thu hút và giữ chân nhân tài có kỹ năng cao. Để tận dụng xu hướng này, Việt Nam cần có chiến lược dài hạn trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong các ngành nghề có tiềm năng di chuyển tự do, phù hợp với chính sách di chuyển lao động chung.

V. Kết Luận Chung Định Hướng Tương Lai Cho Tự Do Di Chuyển Lao Động ASEAN

Tự do di chuyển lao động ASEAN là một trụ cột then chốt trong quá trình hình thành và phát triển của Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Mặc dù mang lại vô vàn cơ hội việc làm ASEAN cho lao động Việt Nam và thúc đẩy hội nhập kinh tế ASEAN sâu rộng, quá trình này cũng không thiếu những thách thức đáng kể. Từ sự khác biệt về kỹ năng lao động ASEAN đến những rào cản hành chính trong chính sách di chuyển lao động, tất cả đều đòi hỏi sự nỗ lực chung từ các quốc gia thành viên. Tuy nhiên, nhìn về tương lai, tiềm năng của sự tự do di chuyển này là rất lớn. Với dân số trẻ và năng động, lao động Việt Nam ASEAN có thể đóng góp một phần quan trọng vào sự phát triển của khu vực, miễn là có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược phù hợp. Điều này bao gồm việc liên tục nâng cao trình độ chuyên môn, cải thiện năng lực ngoại ngữ và thích nghi với môi trường làm việc quốc tế. Các chính phủ cần tiếp tục hợp tác để hài hòa các quy định pháp luật, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động di cư. Việc xây dựng một thị trường lao động ASEAN công bằng, minh bạch và hiệu quả sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn về một AEC thịnh vượng và bền vững. Các khuyến nghị từ các nghiên cứu học thuật, như luận văn của Nguyễn Thị Hồng Thương (2016), cung cấp những góc nhìn quan trọng về các giải pháp cần thiết, từ việc cải thiện hệ thống đào tạo đến việc tăng cường thông tin và hỗ trợ cho người lao động. Chỉ khi giải quyết được những thách thức hiện tại, tự do di chuyển lao động ASEAN mới có thể phát huy tối đa tiềm năng, mang lại lợi ích thực sự cho tất cả các bên liên quan và góp phần vào sự phát triển chung của khu vực.

5.1. Đánh giá tổng thể về tự do di chuyển lao động ASEAN

Tự do di chuyển lao động ASEAN là một cơ chế phức tạp, với tiềm năng to lớn nhưng cũng đầy rẫy chông gai. Nó mở ra cơ hội việc làm ASEAN chưa từng có, thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao kỹ năng lao động ASEAN. Tuy nhiên, sự chưa đồng bộ về chính sách di chuyển lao động, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về trình độ vẫn là những vấn đề cốt lõi. Để hội nhập kinh tế ASEAN thành công, cần có sự đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực và cải cách thể chế. Việc này không chỉ giúp lao động Việt Nam mà còn toàn bộ thị trường lao động ASEAN phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu chung của Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

5.2. Các đề xuất chiến lược cho lao động Việt Nam ASEAN trong tương lai

Để lao động Việt Nam ASEAN thực sự hưởng lợi từ tự do di chuyển lao động ASEAN, cần có các đề xuất chiến lược cụ thể. Chính phủ cần đầu tư vào các chương trình đào tạo tiếng Anh và kỹ năng mềm, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về thị trường lao động ASEAN và các yêu cầu cụ thể của từng quốc gia. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp khu vực để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ pháp lý và an sinh xã hội cho lao động di cư là cần thiết. Những bước đi này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi cho lao động Việt Nam, đóng góp vào sự thành công của hội nhập kinh tế ASEAN.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ tự do di chuyển lao động trong cộng đồng kinh tế asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tink hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thục tiễn về vẫn dé tw do di chuyén lao động trong ASEAN, 11. Téng quan tình hình nghiên cửu 1,1. Các nghiên cửu chung về Cộng dòng kinh tế ASBAN với Việt Nam. Nghiên cứn về thị trường lao động ASEAN trong bẻi cảnh thành lap AEC 9 1.

Cáo nghiên cứ về vấn để tự do đi chuyển lao động trong bối cảnh thành lập Hee Xeeereoe. Cơ sử lý luận và thực tiễn về vấn dé di chuyén lao dong. Các khái niệm liên quan. Cac ly thuyét vé di chuyển lao động.

Tảo động của dị clruyền lao động. Xu hướng di chuyển lao động. Vẫn để đi chuyên lao động trong các liên kết kinh tế - 23 4. Đối với lao doug trong ngành du lịch.

Dồi với lao động trong ngành kế toán, kiếm toán. Đối với lao động trong ngành kỹ sư, kiến trúc sự. Đối với lao dộng trong các ngành khác. 42 Cơ hội và thách thức của lao động Việt Nam trên thị trường lao động các quắc gia ASEAN khác.

Cơ hội và thách thúc và vẫn để việc làm và chất lượng việc làm. Co hội và thách thức liên quan dén năng suất và chất lượng lao động 9L 4. Cơ hội vả thách thức về các văn đẻ kinh (É, chính trị, xã hội liên quan. 92 Chương 5: Kết luận và một số để xui %1.

KẾ luận về kết quả nghiên cửu. 42 Mật số dễ xuất kưởng tới thị trường lao dộng và lực lượng lao động Việt Nam. Bễ xuất một số hướng nghiên cửu tiếp theo. Phụ lục Danh mục tải liệu tham khảo LỜI CẢM ƠN ‘Tae giả xin bày tổ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hưởng dấn T5.

Thu củng toàn thê các thây cô giáo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, trường Dại hoe Kinh lế, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã truyền đại những kiến thúc quý giá và lận tỉnh hướng dẫn tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Tác giả cũng xin tên trọng cảm ơn Bộ phận sau đại học, Phòng đảo tao, ede anh chi chuyên viên văn phỏng Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế dã tạo diều kiện thuận. lợi giữp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoản thành luận. vẫn này Tác giả xin g ủi lời cảm ơn chân thành đến gia đỉnh, người thân, đẳng nghiệp, bạn.

bẻ đã luôn ứng h ộ và giúp đỡ tác giả trong quả trình họ c tập và nghỉ ên cửu của xinh. Học viên Nguyễn Thị Hỏng Thương 33 Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu. 23 Phương pháp phân tích dữ liệu 29 Chương 3: Thị trường lao dộng và vẫn để tự do dí chuyển lao dong trong ASEAN 31. Cộng đẳng kinh tễ ASEAN và vẫn để tự áo ái chuyễn lao động.

Khái quát về Cộng đồng kinh tế ASHAX - al 3. Cac hiép dinh lién quan dén ny do di chuyén lao déng trong ASEAN 32 3. Hiệp dịnh khung về dịch vụ trong ASEAN (AFAS). Hiệp dinh di chuyén thé nhan trong ASEAN (MNP).

Thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa các quốc gia ASBAN (MRAs) 36 3.2 Thị trường lao dộng và sự chuẩn bị của Việt Nam cũng như các quốc gia thành viên khác và vẫn để tự do đi chuyển laa động trong AEC. Vấn dễ di chuyên lao dộng, giữa các quốc gia. Thể chế chính sách liên quan đến di chuyển lao động. Cau tic luc hrong lac dang.

Năng suất, Irinh độ và kỹ năng của lục lượng lao động 57 3. Lương, thu nhập, mức sống - 60 3. Các văn để khác liên quan đến địch chuyên lao động, 65 33. Dự bảo tình hình thị trường lao động Việt Nam và các quốc gia thành viên khác trong AEC đến nrăm 2024.

-Ö_67 Chương 4: Cơ hội và thách thức của lao động Việt Nam trong bỗi cảnh AEC. Cơ hội và thách thức của lao động Việt Nam trên (hị trường lao động trong xước didi tác dong cia AEC. = 72 LỜI CẢM ƠN ‘Tae giả xin bày tổ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hưởng dấn T5. Thu củng toàn thê các thây cô giáo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, trường Dại hoe Kinh lế, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã truyền đại những kiến thúc quý giá và lận tỉnh hướng dẫn tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường.

Tác giả cũng xin tên trọng cảm ơn Bộ phận sau đại học, Phòng đảo tao, ede anh chi chuyên viên văn phỏng Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế dã tạo diều kiện thuận. lợi giữp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoản thành luận. vẫn này Tác giả xin g ủi lời cảm ơn chân thành đến gia đỉnh, người thân, đẳng nghiệp, bạn. bẻ đã luôn ứng h ộ và giúp đỡ tác giả trong quả trình họ c tập và nghỉ ên cửu của xinh.

Học viên Nguyễn Thị Hỏng Thương TDI Đầu từ trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp dịnh thương mại tự do GATS 1Hiệp định chung về Thuong mai Dịch vụ occ Hội đồng hợp tác vùng vịnh GDP 'Tỗng sản phẩm nội địa ILO TỔ chức Lao động Quấc tế IOM Tổ chức Di trủ quốc tế ISEAS 'Viện nghiên cứu Dông Nam A Singapore LDNN Lao déng nước ngoài LDIB&XH Bô Lao Dộng Thương Bïnh và Xã Hội MERCOSLR Hiệp định Thương mại Tự do Nam Mỹ MFN Chế dộ tối huệ quốc MNP Hiệp định di chuyển thể nhân trong ASEAN MOLISA Hộ Lao Động Thương Binh và Xã Liội MRAs "Thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa các quốc gia ASEAN. Théa thuận thừa nhận lẫn nhau trong ASEAN vé Nghé Du MRA-TP lich NAFTA Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ hà xuất bản OECD TỔ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tễ PL Hiệp hội Hgười lao động Indonesia Tỷ ban thông tin và sắp xếp việc làm địch vụ cho chuyên. PIPS gia Singapo POEA Co quan quan ly lao động ngoài nước Philippin PPP Sire mua tương đương R&D Nghiên cứu va Phát triển LỜI CẢM ƠN ‘Tae giả xin bày tổ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hưởng dấn T5. Thu củng toàn thê các thây cô giáo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, trường Dại hoe Kinh lế, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã truyền đại những kiến thúc quý giá và lận tỉnh hướng dẫn tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường.

Tác giả cũng xin tên trọng cảm ơn Bộ phận sau đại học, Phòng đảo tao, ede anh chi chuyên viên văn phỏng Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế dã tạo diều kiện thuận. lợi giữp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoản thành luận. vẫn này Tác giả xin g ủi lời cảm ơn chân thành đến gia đỉnh, người thân, đẳng nghiệp, bạn. bẻ đã luôn ứng h ộ và giúp đỡ tác giả trong quả trình họ c tập và nghỉ ên cửu của xinh.

Học viên Nguyễn Thị Hỏng Thương LỜI CẢM ƠN ‘Tae giả xin bày tổ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hưởng dấn T5. Thu củng toàn thê các thây cô giáo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, trường Dại hoe Kinh lế, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã truyền đại những kiến thúc quý giá và lận tỉnh hướng dẫn tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Tác giả cũng xin tên trọng cảm ơn Bộ phận sau đại học, Phòng đảo tao, ede anh chi chuyên viên văn phỏng Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế dã tạo diều kiện thuận. lợi giữp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoản thành luận.

vẫn này Tác giả xin g ủi lời cảm ơn chân thành đến gia đỉnh, người thân, đẳng nghiệp, bạn. bẻ đã luôn ứng h ộ và giúp đỡ tác giả trong quả trình họ c tập và nghỉ ên cửu của xinh. Học viên Nguyễn Thị Hỏng Thương Chương trình thu hút nhân tải trở về Malaysia RP-T Chương trình Residence Pass- [alent TESDA Cơ quan giáo đục kỹ thuật và phát triển kỹ năng Philippin TP HCM Thành phé Ha Chi Minh UNCTAD Hội nghị Liên Hiệp Quốc về 'thương mại và Phát triển USD Đô la Mỹ VACPA Hiệp hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam VN Viet Nam VOV Dai Tiếng nói Việt Nam. VIOB "Tiêu chuẩn nghễ du lịch Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WTO TỔ chức Thương mại Thế giới iti Chương trình thu hút nhân tải trở về Malaysia RP-T Chương trình Residence Pass- [alent TESDA Cơ quan giáo đục kỹ thuật và phát triển kỹ năng Philippin TP HCM Thành phé Ha Chi Minh UNCTAD Hội nghị Liên Hiệp Quốc về 'thương mại và Phát triển USD Đô la Mỹ VACPA Hiệp hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam VN Viet Nam VOV Dai Tiếng nói Việt Nam.

VIOB "Tiêu chuẩn nghễ du lịch Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WTO TỔ chức Thương mại Thế giới iti 4. Đối với lao doug trong ngành du lịch. Dồi với lao động trong ngành kế toán, kiếm toán. Đối với lao động trong ngành kỹ sư, kiến trúc sự.

Đối với lao dộng trong các ngành khác. 42 Cơ hội và thách thức của lao động Việt Nam trên thị trường lao động các quắc gia ASEAN khác. Cơ hội và thách thúc và vẫn để việc làm và chất lượng việc làm. Co hội và thách thức liên quan dén năng suất và chất lượng lao động 9L 4.

Cơ hội vả thách thức về các văn đẻ kinh (É, chính trị, xã hội liên quan. 92 Chương 5: Kết luận và một số để xui %1. KẾ luận về kết quả nghiên cửu. 42 Mật số dễ xuất kưởng tới thị trường lao dộng và lực lượng lao động Việt Nam.

Bễ xuất một số hướng nghiên cửu tiếp theo. Phụ lục Danh mục tải liệu tham khảo MỤC LỰC Danh sách các tử viết tắt. cành HH Hee Danh sách bảng iii Tanh sách hình - - - - - - iv Phần mở đầu 1. Tỉnh cấp thiết của để lài.

Mục dích và câu hỏi nghiên cửu. Đổi tượng và phạm vi nghiên cửu 3 4. Tỉnh mới của luận văn 3 5. Kết cấu luận văn.

3 Chương 1: Tổng quan tink hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thục tiễn về vẫn dé tw do di chuyén lao động trong ASEAN, 11. Téng quan tình hình nghiên cửu 1,1. Các nghiên cửu chung về Cộng dòng kinh tế ASBAN với Việt Nam. Nghiên cứn về thị trường lao động ASEAN trong bẻi cảnh thành lap AEC 9 1.

Cáo nghiên cứ về vấn để tự do đi chuyển lao động trong bối cảnh thành lập Hee Xeeereoe. Cơ sử lý luận và thực tiễn về vấn dé di chuyén lao dong. Các khái niệm liên quan. Cac ly thuyét vé di chuyển lao động.

Tảo động của dị clruyền lao động. Xu hướng di chuyển lao động. Vẫn để đi chuyên lao động trong các liên kết kinh tế - 23 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ