Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hệ thống di tích lịch sử văn hoá & Danh thắng Việt Nam do Trường Cao đẳng Văn hoá Nghệ thuật và Du lịch Hạ Long xuất bản năm 2009. Công trình do CN. Phạm Bình Quảng và CN. Nguyễn Thị Thuỳ Dương đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các giảng viên Khoa Lữ hành hướng dẫn và Tổ nghiệp vụ văn hoá gồm CN. Cao Thị Thường, CN. Bùi Thu Thuỷ và CN. Nguyễn Thị Thu Huyền.

Trong chương trình đào tạo, môn học giữ vị trí học phần nghiệp vụ cơ sở chuyên ngành bắt buộc đối với sinh viên ngành Hướng dẫn du lịch, Quản lý văn hoá và Việt Nam học. Giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng về hệ thống di sản văn hóa vật thể, phân loại di tích và phương pháp chuyển hóa các giá trị lịch sử thành tài nguyên phục vụ hoạt động lữ hành.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm giúp người học:

  • Nắm vững hệ thống khái niệm, cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn phân loại di tích văn hóa - lịch sử và danh lam thắng cảnh.
  • Nhận diện các giai đoạn phát triển văn hóa vật chất của Việt Nam từ thời sơ kỳ đồ đá đến thời đại kim khí và thời kỳ lịch sử có văn tự.
  • Phân tích được các thuộc tính cấu thành di tích (cảnh quan, kiến trúc, di vật, lễ hội) và giá trị khai thác trong kinh doanh du lịch bền vững.

Giáo trình có kết cấu gồm 5 chương lý thuyết và phần phụ lục. Nội dung được triển khai theo tiến trình kết hợp giữa trục thời gian lịch sử - khảo cổ học và phương pháp phân loại hình thái học di tích. Điểm đặc trưng của tài liệu là việc chuẩn hóa các định nghĩa dựa trên văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và quốc tế, đồng thời tích hợp các tư liệu khảo sát thực địa chi tiết về hệ thống di tích, đặc biệt là khu vực Đông Bắc và lưu vực sông Hồng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình bao gồm 5 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Tổng quan về di tích lịch sử - văn hoá và danh thắng: Thiết lập khung lý thuyết thông qua việc trích dẫn định nghĩa từ Hiến chương Venice (1964), Pháp lệnh Bảo vệ và sử dụng di tích lịch sử văn hóa và danh lam thắng cảnh (1984), Luật Di sản văn hóa (2001). Chương này xác định 4 đặc điểm cốt lõi của di tích, phân tích 4 nhóm giá trị (cảnh quan, lịch sử huyền thoại, tâm linh, nghệ thuật) và vai trò của di tích trong phát triển du lịch bền vững.
  • Chương 2: Di tích văn hoá khảo cổ: Hệ thống hóa các di chỉ thuộc thời kỳ tiền sử và sơ sử chưa có văn tự:
    • Thời đại đồ đá cũ: Sơ kỳ (Núi Đọ, Quan Yên với kỹ thuật đập đá gốc, mảnh tước); Trung kỳ (Thần Sa, Mái Đá Ngườm với 4 tầng văn hóa); Hậu kỳ (văn hóa Sơn Vi với công cụ cuội ghè đẽo một mặt).
    • Thời đại đồ đá giữa: Văn hóa Hòa Bình (hang Sào Động, di cốt mộ táng co bó gối bôi thổ hoàng, công cụ rìu ngắn).
    • Thời đại đồ đá mới: Văn hóa Bắc Sơn (rìu mài lưỡi, dấu Bắc Sơn, đồ gốm sơ khai); văn hóa Đa Bút (rìu mài hai mặt, cư trú đồng bằng Cồn Cổ Ngựa); văn hóa Hạ Long (kỹ nghệ mài, khoan, cưa, rìu có vai, có nấc).
    • Thời đại kim khí: Ba trung tâm văn hóa gồm Đông Sơn ở miền Bắc (tiến trình từ Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun đến Đông Sơn với kỹ thuật đúc hợp kim đồng - chì - thiếc, trống đồng); Sa Huỳnh ở miền Trung (chum táng, khuyên tai hai đầu thú, kỹ nghệ thủy tinh nhân tạo); Đồng Nai ở miền Nam (công cụ đá chuyên môn hóa, đàn đá, nghề đúc đồng).
  • Chương 3: Di tích lịch sử: Phân loại theo 3 nhóm (dựng nước - giữ nước, cách mạng kháng chiến, lưu niệm danh nhân). Khảo sát chuyên sâu hai trường hợp điển hình: Cổ Loa (cấu trúc 3 vòng thành đất, hào nước thông sông Hồng, kỹ thuật kè đá rải gốm) và Cụm di tích chiến thắng Bạch Đằng 1288 (bãi cọc Yên Giang, bãi cọc Vạn Muối, đền Trần Hưng Đạo, miếu Vua Bà, hai cây lim giếng Rừng).
  • Chương 4: Di tích kiến trúc nghệ thuật: Trình bày đặc điểm, phân loại các công trình tôn giáo, tín ngưỡng và dân dụng thời kỳ cổ - trung đại: đình làng, chùa tháp, văn miếu, nhà thờ Kitô giáo, đạo quán, phủ - điện, thành lũy, lăng tẩm, làng cổ, phố cổ, làng nghề truyền thống và di tích kiến trúc Chămpa.
  • Chương 5: Di tích danh lam thắng cảnh: Trình bày khái niệm cảnh quan kết hợp giữa địa hình tự nhiên và kiến trúc; phân loại núi, rừng, hang động, sông biển, khu bảo tồn và các quần thể danh thắng (Yên Tử, Côn Sơn, Hương Sơn).

Logic phát triển nội dung đi từ nhận thức lý luận chung (Chương 1), lùi về cội nguồn vật chất tiền sơ sử (Chương 2), tiến đến các di tích gắn với sự kiện lịch sử xác thực và nhân vật cụ thể (Chương 3), khảo cứu các hình thái kiến trúc vật chất định hình bản sắc (Chương 4) và mở rộng sang môi trường cảnh quan danh thắng tự nhiên (Chương 5).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Khung lý thuyết phân loại di tích: Xác định nội dung lịch sử chứa đựng trong mỗi di tích là cơ sở phân loại. Di tích tồn tại dưới hai dạng thức: giá trị văn hóa vật chất hữu hình (dạng tĩnh: kiến trúc, hiện vật, cảnh quan) và giá trị văn hóa tinh thần vô hình (dạng động: lễ hội, tín ngưỡng tâm linh).
  • Cơ sở pháp lý di sản: Đối chiếu các tiêu chí di sản văn hóa từ văn bản quốc tế (Hiến chương Venice 1964) đến hệ thống luật pháp Việt Nam (Pháp lệnh 1984, Luật Di sản văn hóa 2001).
  • Diễn trình khảo cổ học Việt Nam: Quy luật tiến hóa kỹ thuật từ công cụ đá ghè đẽo thô sơ đến kỹ thuật mài, làm đồ gốm bằng bàn xoay, kỹ nghệ luyện kim đúc đồng và rèn sắt, làm tiền đề dẫn đến sự phân hóa xã hội và hình thành nhà nước sơ khai (Văn Lang, Âu Lạc, Chămpa, nhà nước sơ khai Nam Bộ).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nhận diện và giám định hiện vật cơ bản: Phân biệt dấu vết chế tác (ghè đẽo, mài, cưa, khoan) trên công cụ đá; nhận dạng hoa văn gốm (văn thừng, khắc vạch, chữ S) và kỹ thuật đúc đồng.
  • Kỹ năng phân tích cấu trúc di tích: Khảo sát mối liên hệ giữa địa hình tự nhiên và giải pháp quân sự/kiến trúc (ví dụ: tận dụng gò đồi và dòng chảy sông Chanh, sông Hồng tại Cổ Loa và Bạch Đằng).
  • Kỹ năng xây dựng tuyến điểm lữ hành: Ứng dụng thuộc tính di tích làm điểm chốt để thiết kế hành trình du lịch văn hóa, liên kết không gian di tích với các lễ hội truyền thống để tạo nội dung thuyết minh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm kết hợp giữa phân loại học lịch sử, khảo cổ học thực nghiệm và nghiệp vụ du lịch ứng dụng. Thay vì trình bày các diễn biến lịch sử thuần túy qua văn bản, nội dung tiếp cận lịch sử thông qua vật chứng vật chất (hiện vật khai quật, địa tầng văn hóa, dấu tích thành lũy, bãi cọc).

Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) được triển khai thông qua các số liệu đo đạc cụ thể:

  • Phân tích kết cấu kiến trúc quân sự Thành Cổ Loa với các thông số: thành nội chu vi 1.650m; thành trung dài 6.500m cao tối đa 10m; thành ngoại dài hơn 8.000m; hệ thống hào nước sâu rộng từ 10m đến 30m; kỹ thuật đào đất đến đâu đắp lũy đến đó kết hợp kè đá tảng và rải gốm chống sụt lở.
  • Phân tích trận địa bãi cọc Yên Giang (dài 113m, rộng 21m, mật độ cọc lim cắm thẳng và nghiêng chữ chi đường kính trung bình 25cm, dài 1,5–2m) và bãi cọc Vạn Muối (kéo dài hơn 1km) để làm rõ nghệ thuật quân sự dựa vào con nước thủy triều năm 1288.
  • Phân tích đời sống kinh tế cư dân Đồng Đậu qua tỷ lệ phân bổ công cụ đồng (mũi câu chiếm 32%, mũi tên chiếm 25% trong số hiện vật thu được).

Hình thức kiểm tra, đánh giá được định hình qua hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương. Yêu cầu đánh giá tập trung vào năng lực phân loại, phân tích bản chất khái niệm và lý giải các luận điểm học thuật, ví dụ:

  • Phân tích nhận định "Huyền thoại là tình nhân của lịch sử" trong mối quan hệ giữa sự thật lịch sử và tâm thức dân gian tại di tích.
  • So sánh bước tiến kỹ thuật giữa văn hóa Sơn Vi, Hòa Bình và Bắc Sơn.
  • Phân tích vai trò của di tích lịch sử văn hóa trong định hướng phát triển du lịch bền vững.

Hướng dẫn tự học yêu cầu sinh viên kết hợp đọc tài liệu với việc đối chiếu văn bản luật hiện hành, tra cứu các báo cáo khai quật khảo cổ và tiến hành điền dã thực tế tại hệ thống đình, chùa, bảo tàng và di tích chiến trường tại địa phương.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật dữ liệu khai quật khảo cổ học thực địa: Giáo trình tổng hợp kết quả nghiên cứu khảo cổ học tính đến giai đoạn cuối thập niên 1990:
    • Dữ liệu 6 lần khai quật di chỉ Đồng Đậu từ năm 1965 đến năm 1999 (xác lập tầng văn hóa dày 4m gồm 4 lớp phát triển liên tục: Phùng Nguyên - Đồng Đậu - Gò Mun - Đông Sơn).
    • Kết quả khai quật bãi cọc Vạn Muối vào tháng 9/1998, bổ sung chứng cứ khoa học bên cạnh bãi cọc Yên Giang được phát hiện năm 1958.
    • Các phát hiện tại di chỉ Thần Sa (Mái Đá Ngườm) giai đoạn 1970–1980 và hệ thống 37 di chỉ thuộc văn hóa Hạ Long ven bờ Vịnh Bắc Bộ.
  • Tiếp cận di sản dưới góc độ khoa học du lịch: Không dừng lại ở việc miêu tả bảo tồn thuần túy, giáo trình phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa việc bảo tồn di tích với hoạt động kinh doanh lữ hành. Di tích được định vị là tài nguyên du lịch cốt lõi; việc xây dựng tuyến điểm tham quan di tích được khẳng định là phương thức phát triển du lịch văn hóa bền vững.
  • Khai thác dữ liệu địa bàn thực tế vùng Đông Bắc: Với vị trí xuất bản tại Quảng Ninh, giáo trình cung cấp hệ thống tư liệu thực địa chi tiết về thương cảng cổ Vân Đồn, di chỉ khảo cổ học Vịnh Hạ Long (Đông Trong, Soi Nhụ, Hà Giắt, Hòn Hai - Cô Tiên), cụm di tích chiến thắng Bạch Đằng tại huyện Yên Hưng (nay là thị xã Quảng Yên) kèm các quyết định xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia (như Quyết định số 100VH/QĐ ngày 21/1/1989 của Bộ Văn hóa - Thông tin đối với đền thờ Trần Hưng Đạo).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên bậc cao đẳng và đại học:
    • Sinh viên chuyên ngành Hướng dẫn du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (sử dụng làm tài liệu học tập nghiệp vụ xây dựng bài thuyết minh và tổ chức tour di sản).
    • Sinh viên ngành Quản lý văn hoá và Việt Nam học (sử dụng để nghiên cứu lý luận phân loại, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
    • Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương bao gồm: Lịch sử văn minh thế giới, Lịch sử Việt Nam đại cương, Cơ sở văn hoá Việt Nam và Địa lý du lịch.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu:
    • Dùng làm khung giáo trình giảng dạy môn Hệ thống di tích lịch sử văn hóa và danh thắng Việt Nam.
    • Dùng làm tài liệu tham khảo để thiết kế đề cương môn học, xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra và hướng dẫn các đợt thực tập nghề nghiệp, điền dã di sản cho sinh viên.
  • Cán bộ chuyên môn và hướng dẫn viên:
    • Cung cấp tư liệu tra cứu lịch sử, số liệu khảo cổ học và văn bản xếp hạng di tích phục vụ các hướng dẫn viên du lịch nội địa, quốc tế và cán bộ tại các ban quản lý di tích cấp cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với sinh viên các ngành Hướng dẫn du lịch, Quản lý văn hóa, Việt Nam học tại các trường cao đẳng, đại học; đồng thời là tài liệu tra cứu cho giảng viên chuyên ngành, hướng dẫn viên du lịch và cán bộ phụ trách công tác quản lý di sản.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về tiến trình lịch sử Việt Nam (các thời kỳ phong kiến, kháng chiến chống ngoại xâm), hiểu biết về địa lý tự nhiên Việt Nam và các khái niệm văn hóa học đại cương để tiếp thu hệ thống phân loại di tích.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu sử học hay khảo cổ học thuần túy, giáo trình này tiếp cận di tích dưới góc độ kinh doanh du lịch. Nội dung chú trọng phân tích không gian cảnh quan, mối liên hệ giữa vật thể (di tích) và phi vật thể (lễ hội), đồng thời cập nhật nhiều tư liệu thực địa chi tiết về khu vực văn hóa khảo cổ Hạ Long và cụm di tích Bạch Đằng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên học theo tiến trình lịch sử ở Chương 2 để nắm vững niên đại các nền văn hóa khảo cổ; tiếp đó đối chiếu các đặc điểm lý thuyết ở Chương 1 với từng loại hình di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật ở Chương 3, 4, 5. Kết hợp trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương và điền dã thực tế để kiểm chứng kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu bổ trợ gồm phần Phụ lục của giáo trình, văn bản Luật Di sản văn hóa (2001), các báo cáo sơ thám/khai quật của Viện Khảo cổ học và hệ thống hồ sơ lý lịch xếp hạng di tích của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.


Kết luận

Giáo trình Hệ thống di tích lịch sử văn hoá & Danh thắng Việt Nam là tài liệu chuyên ngành xác lập hệ thống phân loại khoa học về di sản văn hóa vật thể tại Việt Nam. Nội dung cuốn sách kết nối ba lĩnh vực: phương pháp luận khảo cổ học, diễn trình lịch sử dân tộc và nghiệp vụ phát triển du lịch bền vững.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững khung khái niệm và căn cứ pháp lý (Chương 1), nghiên cứu tiến trình văn hóa vật chất tiền sơ sử (Chương 2), khảo sát các di tích lịch sử gắn với nhà nước và chiến tranh bảo vệ tổ quốc (Chương 3), từ đó phân tích các loại hình kiến trúc nghệ thuật và danh lam thắng cảnh (Chương 4, 5).

Nguồn tài nguyên bổ trợ gồm các văn bản quy phạm pháp luật di sản, hệ thống hiện vật tại các bảo tàng khảo cổ và báo cáo điền dã thực địa tại các địa phương.