Luận văn trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường trường hợp tại công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk

Tài liệu nghiên cứu Luận văn trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường trường hợp tại công ty cổ phần sữa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI MÔI TRƯỜNG

1.1. Một số vấn đề về môi trường

1.2. Khái niệm về môi trường

1.3. Các nhân tố hợp thành môi trường tự nhiên

1.4. Vì sao phải bảo vệ môi trường?

1.5. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường

1.5.1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐỐI VỚI MÔI TRƯỜNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM VINAMILK

2.1. Sơ lược về Công ty Cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk

2.2. Tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội đối với môi trường của công ty Vinamilk

2.2.1. Quan điểm thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Vinamilk

2.2.2. Đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội tại công ty Vinamilk

2.2.3. Tổng quan chung về tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Vinamilk

2.2.4. Tuân thủ quy định về sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và biến đổi khí hậu

2.2.5. Chú trọng đạo đức trong kinh doanh

2.2.6. Đẩy mạnh công tác hỗ trợ cộng đồng trong công tác bảo vệ tài nguyên và môi trường

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TẠI CÔNG TY VINAMILK TRONG LĨNH VỰC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

3.1. Cơ hội và thách thức khi thực hiện trách nhiệm xã hội của công ty Vinamilk đối với môi trường

3.1.1. Về thách thức

3.2. Một số giải pháp thúc đẩy và nâng cao hiệu quả trách nhiệm xã hội tại công ty Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường

3.2.1. Đối với Nhà nước

3.2.2. Đối với các doanh nghiệp nói chung

3.2.3. Đối với công ty Vinamilk

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CSR Môi Trường Nghiên Cứu Vinamilk

Ô nhiễm môi trường, hệ sinh thái suy thoái và biến đổi khí hậu gây ra những thiệt hại lớn. Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề, với mực nước biển tăng, đất nông nghiệp nhiễm mặn, ảnh hưởng đến kinh tế và lương thực. Theo Tổng cục Thống kê, năm 2019, thiên tai gây thiệt hại ước tính 6,2 nghìn tỷ đồng. Tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt, rừng bị thu hẹp, khoáng sản khai thác quá mức. Nguyên nhân từ hoạt động sản xuất của doanh nghiệp và ý thức người dân. Lượng lớn rác thải sinh hoạt không qua xử lý. Công nghiệp nặng gây ra nhiều sự cố môi trường. Nhân loại tìm kiếm phát triển bền vững, thân thiện với môi trường. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò quan trọng. Vinamilk là một trong số ít doanh nghiệp Việt Nam thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, đặc biệt là vấn đề môi trường. Khóa luận tập trung khai thác trách nhiệm xã hội của Vinamilk. Đây là một trong những công ty, doanh nghiệp tại Việt Nam mà đang thực hiện tốt các trách nhiệm xã hội nói chung cũng như vấn đề môi trường nói riêng.

1.1. Khái niệm và vai trò của CSR môi trường

CSR (Corporate Social Responsibility) môi trường, hay trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường, là cam kết của doanh nghiệp trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Vai trò của CSR môi trường rất quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững. Nó không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái, mà còn nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút đầu tư, và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sản phẩm xanh và thân thiện với môi trường. Các công ty ngày càng coi CSR môi trường là một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh của mình. Vinamilk đang có những bước tiến trong việc thực hiện CSR.

1.2. Phát triển bền vững và mối liên hệ với CSR

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. CSR là một công cụ quan trọng để đạt được phát triển bền vững, đặc biệt là trụ cột môi trường. Doanh nghiệp thực hiện CSR giúp giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng hiệu quả tài nguyên, và bảo tồn đa dạng sinh học. Các hoạt động CSR môi trường đóng góp vào mục tiêu chung của phát triển bền vững. Đây là một sự kết hợp tất yếu.

1.3. Tính cấp thiết của nghiên cứu CSR môi trường tại VN

Nghiên cứu về CSR môi trường tại Việt Nam là rất cấp thiết. Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, suy thoái đất, và biến đổi khí hậu. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức này. Nghiên cứu CSR môi trường giúp đánh giá thực trạng, xác định các rào cản, và đề xuất giải pháp để doanh nghiệp thực hiện tốt hơn trách nhiệm của mình. Nghiên cứu trường hợp Vinamilk sẽ mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác.

II. Thách Thức Trong CSR Môi Trường Bài Học Từ Vinamilk

Khóa luận xác định mục tiêu hoàn thiện chính sách thúc đẩy trách nhiệm xã hội của Vinamilk đối với môi trường. Cụ thể, hệ thống hóa lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường, đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Vinamilk đối với môi trường và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là trách nhiệm xã hội của Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Phạm vi nghiên cứu là công ty Cổ phần sữa Vinamilk trong giai đoạn 2015-2020. Sử dụng phương pháp thu thập, xử lý và tổng hợp tài liệu. Sử dụng phương pháp bảng, đồ thị để biểu diễn số liệu và đánh giá hiệu quả thực hiện CSR. Đề tài bổ sung lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và việc thực hiện trách nhiệm tại Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Đề xuất giải pháp nâng cao CSR trong việc tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường tại Vinamilk.

2.1. Rào cản và khó khăn khi triển khai CSR môi trường

Triển khai CSR môi trường gặp nhiều rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xanh và quy trình sản xuất sạch có thể cao. Thiếu nhận thức và cam kết từ ban lãnh đạo và nhân viên cũng là một trở ngại. Các quy định pháp luật về môi trường chưa hoàn thiện và thiếu sự giám sát chặt chẽ. Áp lực cạnh tranh và lợi nhuận ngắn hạn khiến doanh nghiệp ưu tiên các mục tiêu kinh tế hơn là môi trường. Giải quyết những rào cản này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả doanh nghiệp, chính phủ, và cộng đồng.

2.2. Tác động môi trường của Vinamilk Nhận diện Đánh giá

Tác động môi trường của Vinamilk đến từ nhiều khía cạnh. Quá trình sản xuất sữa tạo ra chất thải, nước thải, và khí thải. Hoạt động chăn nuôi bò sữa có thể gây ô nhiễm đất và nước. Sử dụng năng lượng và tài nguyên cũng ảnh hưởng đến môi trường. Cần có đánh giá toàn diện về tác động môi trường để xác định các điểm nóng và ưu tiên các biện pháp giảm thiểu. Phân tích vòng đời sản phẩm (LCA) là một công cụ hữu ích để đánh giá tác động môi trường từ khâu sản xuất đến tiêu dùng và thải bỏ.

2.3. Thách thức duy trì cam kết phát triển bền vững lâu dài

Duy trì cam kết phát triển bền vững lâu dài là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và văn hóa doanh nghiệp. Cần có hệ thống quản lý CSR hiệu quả, với các mục tiêu rõ ràng, chỉ số đo lường cụ thể, và cơ chế báo cáo minh bạch. Đảm bảo sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ nhân viên đến nhà cung cấp và khách hàng. Quan trọng nhất là cần có sự kiên trì và cam kết từ ban lãnh đạo cao nhất của doanh nghiệp.

III. Chính Sách Môi Trường Vinamilk Phân Tích Đánh Giá

Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định: “Hoạt động bảo vệ môi trường là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. Song hành cùng sự phát triển của kinh tế - xã hội thì khối lượng rác thải cần được xử lý ngày càng lớn đồng thời tình trạng ô nhiễm môi trường cũng luôn ở mức báo động. Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng dẫn đến tình trạng biến đổi khí hậu, thời tiết khắc nghiệt hơn, mưa axit, nước biển dâng, sa mạc hóa. Sự nóng lên của Trái Đất sẽ gây ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường sống của con người như: nhiệt độ tăng cao sẽ làm băng tan và mực nước biển tăng theo; hàng năm các cơn bão sẽ gia tăng, làm suy giảm tầng ozon… Bên cạnh đó, một số loài động vật không kịp thích ứng với sự thay đổi đột ngột của thời tiết có thể sẽ bị tuyệt chủng. Khi môi trường bị ô nhiễm, cuộc sống của con người sẽ bị đe dọa và ảnh hưởng nặng nề. Con người có thể sẽ mắc các bệnh về phổi, tim mạch, gan, trẻ em sẽ bị giảm trí thông minh… Ngoài ra, nó cũng là nguyên nhân gây ra các hiện tượng cháy rừng, hủy diệt môi trường sinh thái khiến kinh tế suy giảm. Vì vậy, việc cấp thiết cần thiết phải làm hiện nay đó là bảo vệ và cải thiện môi trường đang bị ô nhiễm và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng không thể thiếu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

3.1. Phân tích chi tiết chính sách môi trường Vinamilk

Chính sách môi trường của Vinamilk cần được phân tích chi tiết để đánh giá mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: Mục tiêu và phạm vi của chính sách, các biện pháp cụ thể để giảm thiểu tác động môi trường, hệ thống quản lý môi trường (EMS), cơ chế giám sát và báo cáo, và cam kết nguồn lực. So sánh chính sách của Vinamilk với các doanh nghiệp hàng đầu trong ngành sữa trên thế giới.

3.2. Đánh giá hiệu quả thực thi chính sách môi trường

Đánh giá hiệu quả thực thi chính sách môi trường là rất quan trọng. Sử dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) để theo dõi tiến độ và đạt được các mục tiêu đề ra. Thu thập dữ liệu về lượng chất thải giảm, lượng nước tiết kiệm, lượng khí thải giảm, và tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo. Đánh giá độc lập từ bên ngoài để đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình thực thi.

3.3. Báo cáo phát triển bền vững Vinamilk Ưu điểm và hạn chế

Báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk là một công cụ quan trọng để truyền thông về cam kết và kết quả đạt được trong lĩnh vực CSR. Đánh giá tính đầy đủ, minh bạch, và tin cậy của báo cáo. So sánh báo cáo của Vinamilk với các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative). Nhận diện các ưu điểm và hạn chế trong báo cáo, và đề xuất các cải tiến để nâng cao chất lượng báo cáo.

IV. Giải Pháp Môi Trường Của Vinamilk Hiệu Quả Tiềm Năng

Doanh nghiệp là một tế bào của nền kinh tế và là một chủ thể tích cực trong xã hội, nên không thể không đặt ra vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường và xã hội. Không nên chỉ dừng lại ở các nghĩa vụ về đạo đức hay giá trị về mặt hình ảnh, mà cần đặt trách nhiệm của doanh nghiệp với môi trường và xã hội như là trách nhiệm thực chất và nội tại. Môi trường và xã hội cung cấp các tư liệu sản xuất đầu vào và là nơi tiêu thụ các sản phẩm đầu ra của doanh nghiệp, nghĩa là doanh nghiệp tồn tại và phát triển được khi ở trong lòng môi trường xã hội như cá trong môi trường nước vậy, do đó, trách nhiệm của doanh nghiệp cần được coi là trách nhiệm của doanh nghiệp với chính mình và chủ động thực hiện với tính tự giác cao.

4.1. Các giải pháp môi trường đang được Vinamilk áp dụng

Vinamilk đang áp dụng nhiều giải pháp môi trường. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn để giảm thiểu chất thải và ô nhiễm. Sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng sinh khối. Thực hiện các chương trình quản lý chất thải để tái chế và tái sử dụng vật liệu. Áp dụng các biện pháp tiết kiệm nước và năng lượng trong quá trình sản xuất. Hợp tác với các nhà cung cấp để thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh.

4.2. Đánh giá hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp

Đánh giá hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp môi trường là rất quan trọng. Sử dụng các phương pháp đánh giá chi phí - lợi ích (CBA) và phân tích hiệu quả chi phí (CEA) để so sánh các giải pháp khác nhau. Xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường để đánh giá tính bền vững của giải pháp. Đảm bảo rằng các giải pháp không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn đóng góp vào phát triển bền vững lâu dài.

4.3. Kinh tế tuần hoàn và ứng dụng tại Vinamilk

Kinh tế tuần hoàn là một mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Vinamilk có thể áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn bằng cách tái chế và tái sử dụng bao bì sản phẩm, sử dụng chất thải nông nghiệp làm phân bón, và phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường. Kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới và tăng cường khả năng cạnh tranh.

V. Tương Lai CSR Môi Trường Vinamilk Cơ Hội Triển Vọng

Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về CSR đi từ đơn giản đến phức tạp phụ thuộc vào quan điểm, quy mô của mỗi doanh nghiệp và quốc gia. Trong các bài viết đầu tiên về CSR, nó thường được gọi là trách nhiệm xã hội (SR) hơn là CSR.

5.1. Vinamilk và bảo vệ môi trường Kế hoạch mục tiêu

Vinamilk cần xây dựng kế hoạch và mục tiêu rõ ràng về bảo vệ môi trường. Mục tiêu có thể bao gồm giảm lượng khí thải nhà kính, giảm lượng nước sử dụng, tăng tỷ lệ tái chế chất thải, và bảo tồn đa dạng sinh học. Kế hoạch cần bao gồm các hoạt động cụ thể, thời gian thực hiện, và nguồn lực cần thiết. Theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện kế hoạch thường xuyên.

5.2. Hoạt động CSR môi trường thúc đẩy phát triển bền vững

Hoạt động CSR môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Các hoạt động này giúp giảm thiểu tác động môi trường của doanh nghiệp, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, và cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Đầu tư vào CSR môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội.

5.3. Vinamilk dẫn đầu CSR ngành sữa Bài học kinh nghiệm

Vinamilk có tiềm năng trở thành doanh nghiệp dẫn đầu về CSR trong ngành sữa. Để đạt được điều này, Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ xanh, thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững. Chia sẻ kinh nghiệm và bài học với các doanh nghiệp khác trong ngành để lan tỏa các thực hành tốt nhất về CSR. Hợp tác với các tổ chức xã hội và chính phủ để giải quyết các vấn đề môi trường chung.

28/05/2025
Luận văn trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường trường hợp tại công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI MÔI TRƯỜNG 1. Một số vấn đề về môi trường 1. Khái niệm về môi trường Hiện nay, trên thế giới và cả Việt Nam có nhiều cách hiểu khác nhau và chưa có một định nghĩa thống nhất về môi trường. Do đó, các định nghĩa, khái niệm môi trường không hoàn toàn đồng nhất mà được thể hiện dưới những góc độ, phạm vi khác nhau, nhưng đều hướng tới việc nhận rõ môi trường trong thế giới xung quanh ta là gì, bao gồm những yếu tố nào hợp thành.

Theo Khoản 1, Điều 3, Luật BVMT năm 2014 thì “Môi trường bao gồm các yêu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên”. Nhưng đến năm 2020, Luật đã được sửa đổi thành “Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên” (Khoản 1, Điều 3 Luật BVMT 2020). Từ những lý thuyết trên em có thể tự đưa ra một khái niệm về môi trường như sau: Môi trường là các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, phát triển của con người và sinh vật. Nói đến môi trường là nói đến hệ thống phức tạp, đa dạng các hoàn cảnh bên ngoài, các điều kiện tự nhiên và xã hội cung quanh cần thiết cho hoạt động sống và sự phát triển của con người.

Từ định nghĩa trên ta thấy có hai loại môi trường bao gồm: môi trường tự nhiên và môi trường xã hội Môi trường tự nhiên bao gồm các nhân tố thiên nhiên như vật lý, hóa học, sinh học, tồn tại ngoài ý muốn của con người, nhưng cũng ít nhiều chịu tác động của con người. Đó là ánh sáng mặt trời, núi sông, biển cả, không khí, động, thực vật, đất, nước… Môi trường tự nhiên cho ta không khí để thở, đất 5 để xây dựng nhà cửa, trồng cấy, chăn nuôi, cung cấp cho con người các loại tài nguyên khoáng sản cần cho sản xuất, tiêu thụ và là nơi chứa đựng, đồng hóa các chất thải, cung cấp cho ta cảnh đẹp để giải trí, làm cho cuộc sống con người thêm phong phú. Tóm lại, môi trường tự nhiên là toàn bộ những hiện tượng sự vật và điều kiện tự nhiên tồn tại trong mối quan hệ tương tác qua lại và gắn bó hữu cơ với nhau trong một thể thống nhất, có liên quan và cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của con người. Đó là một hệ thống có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều phân hệ khác nhau của phần vỏ vũ trụ, phần dưới của tầng khí quyển và tầng địa học.

Ngoài ra, cũng có thể hiểu môi trường tự nhiên là môi trường sống của con người và xã hội loài người, là điều kiện đầu tiên, thường xuyên và tất yếu của quá trình sản xuất của cải vật chất, là một trong những yếu tố cơ bản nhất của tồn tại xã hội. Môi trường xã hội là tổng thể các mối quan hệ giữa con người với con người, định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định, tạo nên sức mạnh tập thể thuận lợi cho phát triển, làm cho cuộc sống của con người khác với các sinh vật khác. Môi trường xã hội được thể hiện cụ thể bằng các luật lệ, thể chế, cam kết, quy định, ước định… ở các cấp khác nhau như: Liên Hợp Quốc, Hiệp hội các nước, quốc gia, tính, huyện, cơ quan, làng xã, họ tộc, gia đình, tổ nhóm, các tổ chức tôn giáo, tổ chức đoàn thể,… Ngoài ra, người ta còn phân biệt khái niệm môi trường nhân tạo, bao gồm tất cả các nhân tố do con người tạo ra như: nhà ở, phương tiện đi lại, công viên… (Long Cảnh, 2020). Dù cho môi trường theo chức năng được phân thành nhiều loại như vậy nhưng trong khóa luận sẽ chỉ tập trung vào yếu tố môi trường tự nhiên và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong lĩnh vực bảo vệ môi trường này.

Các nhân tố hợp thành môi trường tự nhiên Môi trường tự nhiên là nền tảng cần thiết không thể thiếu được cho sự tồn tại và phát triển của con người và phát triển sản xuất, đặc biệt là sản cuất công nghiệp. Một mặt nó cung cấp và đảm bảo không gian cần thiết cho sự phát triển của các hoạt động sản xuất công nghiệp, như đất đai, không gian cần thiết cho sự phân bố và tổ chức sản xuất công nghiệp. Mặt khác, nó là cơ sở nguyên liệu, năng lượng cho hoạt động sản xuất công nghiệp. Từ các dạng vật chất trong tự nhiên dưới dạng tài nguyên thiên nhiên, qua hoạt động chế biến công nghiệp, chúng trở thành những loại sản phẩm có ích cho con người.

Vậy môi trường tự nhiên được tạo thành từ những yếu tố nào? Cấu trúc môi trường tự nhiên gồm 4 thành phần cơ bản: thạch quyển, thủy quyển, khí quyển và sinh quyển: Hình 1.1: Mối quan hệ của các thành phần cơ bản trong môi trường tự nhiên Nguồn: Chi cục BVMT – Sở tài nguyên MT tỉnh Đồng Nai (2013) Khí quyển: khí quyển là lớp vỏ bên ngoài trái đất với ranh giới dưới là bề mặt thủy quyển, thạch quyển và ranh giới trên là khoảng không giữa các hành tinh. Nó gồm có nitơ (78,1% theo thể tích) và ôxy (20,9%), một lượng nhỏ khí argon (0,9%), cacbonic (khoảng 0,035%), hơi nước và một số chất khí 7 khác. Bầu khí quyển bảo vệ cuộc sống Trái Đất bằng cách hấp thụ các bức xạ tia cực tím của mặt trời và tạo ra sự thay đổi về nhiệt độ giữa ngày và đêm. Thủy quyển: Trên Trái Đất, vòng tuần hoàn nước là quá trình lưu chuyển của nước trong thủy quyển.

Nó bao gồm nước dưới bề mặt Trái Đất, trong các lớp đất, đá (tức nước dưới đất), nước trong cơ thể động vật và thực vật (sinh quyển), nước bao phủ trên bề mặt trái đất ở dạng lỏng (như nước mặn ở đại dương, biển và nước ngọt ở ao hồ, sông ngòi,…) và ở dạng rắn (tuyết, mưa đá), cũng như nước trong khí quyển dạng hơi nước, các đám mây, sương… Khoảng 71% diện tích bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước. Thạch quyển: là lớp vỏ cứng ngoài cùng nhất của các hành tinh có đất đá. Đất mang trên mình nó các hệ sinh thái và là giá đỡ để con người tác động vào các hệ sinh thái tạo nên các nền văn minh, đảm bảo cho sự tồn tại của nhân loại. Trong vỏ Trái đất chứa đựng nhiều tài nguyên khoáng sản – được sử dụng trong công nghiệp.

Sinh quyển: thường được hiểu gắn liền với Trái đất. Sinh quyển của trái đất bao gồm các loài động vật, thực vật, vi khuẩn, nấm,… từ sinh vật đơn bào nguyên thủy đến đa bào tiến hóa cao. Các thành phần trong sinh quyển luôn tác động tương hỗ nhau. Sự sống trên bề mặt trái đất được phát triển nhờ vào các mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật với môi trường, tạo thành dòng liên tục trong quá trình trao đổi vật chất và năng lượng.

Các yếu tố tạo thành môi trường tự nhiên gồm đất, nước, không khí, sinh vật, hệ sinh thái và các hình thái vật chất khác (Chi cục BVMT, 2013). Vì sao phải bảo vệ môi trường? Theo Khoản 2 Điều 3 của Luật Bảo vệ môi trường 2020 có quy định: “Hoạt động bảo vệ môi trường là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. 8 Song hành cùng sự phát triển của kinh tế - xã hội thì khối lượng rác thải cần được xử lý ngày càng lớn đồng thời tình trạng ô nhiễm môi trường cũng luôn ở mức báo động. Chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng môi trường đang bị ô nhiễm nghiêm trọng dẫn đến tình trạng biến đổi khí hậu, thời tiết khắc nghiệt hơn, mưa axit, nước biển dâng, sa mạc hóa.

Sự nóng lên của Trái Đất sẽ gây ảnh hưởng không nhỏ đến môi trường sống của con người như: nhiệt độ tăng cao sẽ làm băng tan và mực nước biển tăng theo; hàng năm các cơn bão sẽ gia tăng, làm suy giảm tầng ozon… Bên cạnh đó, một số loài động vật không kịp thích ứng với sự thay đổi đột ngột của thời tiết có thể sẽ bị tuyệt chủng. Khi môi trường bị ô nhiễm, cuộc sống của con người sẽ bị đe dọa và ảnh hưởng nặng nề. Con người có thể sẽ mắc các bệnh về phổi, tim mạch, gan, trẻ em sẽ bị giảm trí thông minh… Ngoài ra, nó cũng là nguyên nhân gây ra các hiện tượng cháy rừng, hủy diệt môi trường sinh thái khiến kinh tế suy giảm. Vì vậy, việc cấp thiết cần thiết phải làm hiện nay đó là bảo vệ và cải thiện môi trường đang bị ô nhiễm và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng không thể thiếu trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường 1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường Doanh nghiệp là một tế bào của nền kinh tế và là một chủ thể tích cực trong xã hội, nên không thể không đặt ra vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường và xã hội. Không nên chỉ dừng lại ở các nghĩa vụ về đạo đức hay giá trị về mặt hình ảnh, mà cần đặt trách nhiệm của doanh nghiệp với môi trường và xã hội như là trách nhiệm thực chất và nội tại. Môi trường và xã hội cung cấp các tư liệu sản xuất đầu vào và là nơi tiêu thụ các sản phẩm đầu ra của doanh nghiệp, nghĩa là doanh nghiệp tồn tại và phát triển được khi ở trong lòng môi trường xã hội như cá trong môi trường nước vậy, do đó, trách nhiệm của doanh nghiệp cần được coi là trách nhiệm của doanh nghiệp với chính mình và chủ động thực hiện với tính tự giác cao.

9 Hiện nay, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về CSR đi từ đơn giản đến phức tạp phụ thuộc vào quan điểm, quy mô của mỗi doanh nghiệp và quốc gia. Trong các bài viết đầu tiên về CSR, nó thường được gọi là trách nhiệm xã hội (SR) hơn là CSR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Trách Nhiệm Xã Hội Của Doanh Nghiệp Đối Với Môi Trường: Nghiên Cứu Tại Vinamilk" khám phá vai trò quan trọng của trách nhiệm xã hội trong hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Tài liệu nhấn mạnh các chiến lược mà Vinamilk đã áp dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về sự bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc thực hiện trách nhiệm xã hội, không chỉ cho doanh nghiệp mà còn cho xã hội và môi trường.

Để mở rộng kiến thức về trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ báo chí học thông điệp về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp việt nam trong bối cảnh covid19 trên báo điện tử việt nam, nơi phân tích vai trò của trách nhiệm xã hội trong bối cảnh khủng hoảng. Ngoài ra, tài liệu Quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trường hợp các ngân hàng thương mại việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các ngân hàng thương mại thực hiện trách nhiệm xã hội. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Phát triển bền vững doanh nghiệp viễn thông ở tập đoàn viễn thông quân đội hiện nay, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm xã hội trong ngành viễn thông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh của trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp.