Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường: Trường hợp tại Công ty Cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk" do sinh viên Phan Thị Thu Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Công Hòa tại Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2021). Đề tài thuộc ngành Kinh tế, chuyên ngành Kinh tế phát triển.
Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường, suy thoái hệ sinh thái và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang diễn ra nghiêm trọng tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2019: các đợt thiên tai (mưa lớn, lũ quét, ngập lụt, sạt lở đất) đã làm 132 người chết và mất tích, 207 người bị thương, hơn 98,1 nghìn ha lúa và hoa màu bị hư hỏng, 1,7 nghìn ngôi nhà sập đổ/cuốn trôi và trên 68,5 nghìn ngôi nhà bị sạt lở, ngập nước, gây tổng thiệt hại ước tính 6,2 nghìn tỷ đồng. Bên cạnh đó, tình trạng suy giảm tài nguyên rừng, đất bị nhiễm mặn và sa mạc hóa, khai thác khoáng sản quá mức cùng các sự cố môi trường lớn từ hoạt động công nghiệp nặng (như sự cố xả thải của Formosa năm 2016, nhiệt điện Vĩnh Tân) đặt ra yêu cầu cấp bách về chuyển đổi mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò kết nối giữa mục tiêu phát triển bền vững và giá trị cốt lõi trong hoạt động kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Góp phần hoàn thiện chính sách thúc đẩy trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) đối với môi trường.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường.
- Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội đối với môi trường tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực bảo vệ môi trường tại Vinamilk nói riêng và các doanh nghiệp Việt Nam nói chung.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của Công ty Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2015 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các khái niệm pháp lý và mô hình học thuật về môi trường và CSR:
- Cơ sở pháp lý về môi trường: Trích dẫn Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2014 và cập nhật Khoản 1, Khoản 2 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020 về định nghĩa môi trường và hoạt động bảo vệ môi trường. Phân tích 4 thành phần cơ bản của môi trường tự nhiên gồm khí quyển, thủy quyển, thạch quyển và sinh quyển.
- Các học thuyết và định nghĩa về CSR:
- Tác phẩm khởi nguồn của Bowen (1953) "Social Responsibilities of the Businessmen".
- Khái niệm mở rộng của Keith Davis (1973), Matten và Moon (2004), định nghĩa của Hội đồng Doanh nghiệp thế giới vì sự phát triển bền vững (WBCSD) và Nhóm Phát triển kinh tế tư nhân của Ngân hàng Thế giới (WB).
- Mô hình "Kim tự tháp CSR" của Archie Carroll (1991, 1999) gồm 4 tầng trách nhiệm: Kinh tế (nền tảng) $\rightarrow$ Pháp lý $\rightarrow$ Đạo đức $\rightarrow$ Từ thiện.
- Khái niệm CSR đối với môi trường và biến đổi khí hậu theo Hồ Công Hòa (2019): Bao gồm trách nhiệm tuân thủ và thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường; có đạo đức kinh doanh môi trường (đổi mới công nghệ xanh, sử dụng tài nguyên tiết kiệm); và đẩy mạnh từ thiện môi trường.
- Khung tham chiếu quốc tế:
- 10 nguyên tắc của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UN Global Compact), đặc biệt là nhóm nguyên tắc môi trường (Nguyên tắc 7: Phương án phòng ngừa thách thức môi trường; Nguyên tắc 8: Sáng kiến nâng cao trách nhiệm môi trường; Nguyên tắc 9: Khuyến khích phát triển và phổ biến công nghệ thân thiện môi trường).
- Các bộ quy tắc và tiêu chuẩn quản lý: SA8000 (Social Accountability International), Hệ thống Quản lý Môi trường và Giám định EMAS (Châu Âu, 2000), ISO 14001, và Bộ tiêu chuẩn TCVN ISO 26000:2013 (Hệ thống hướng dẫn về trách nhiệm xã hội với 7 chủ đề cốt lõi).
| Nhóm lĩnh vực |
Nguyên tắc theo Hiệp ước Toàn cầu (UN Global Compact) |
| Nhân quyền |
- Nguyên tắc 1: Ủng hộ và tôn trọng các Quyền con người đã được Quốc tế công bố. - Nguyên tắc 2: Cam kết không đồng lõa với việc lạm dụng nhân quyền. |
| Lao động |
- Nguyên tắc 3: Tôn trọng tự do lập hội và thừa nhận quyền thương lượng tập thể. - Nguyên tắc 4: Loại bỏ tất cả các hình thức lao động cưỡng bức và bắt buộc. - Nguyên tắc 5: Xóa bỏ tình trạng lao động trẻ em. - Nguyên tắc 6: Loại bỏ phân biệt đối xử trong tuyển dụng và việc làm. |
| Môi trường |
- Nguyên tắc 7: Ủng hộ các phương án phòng ngừa trước thách thức môi trường. - Nguyên tắc 8: Thực hiện các sáng kiến nâng cao trách nhiệm đối với môi trường. - Nguyên tắc 9: Khuyến khích phát triển và phổ biến công nghệ thân thiện môi trường. |
| Chống tham nhũng |
- Nguyên tắc 10: Chống lại nạn tham nhũng dưới mọi hình thức, kể cả hối lộ và tống tiền. |
- 4 nội dung CSR môi trường cốt lõi theo ISO 26000:2013:
- Phòng ngừa ô nhiễm (xác định nguồn thải, kiểm soát khí/nước/rác thải, công bố vật liệu nguy hại, kế hoạch ứng phó sự cố).
- Sử dụng tài nguyên bền vững (sử dụng năng lượng, nước hiệu quả; tái chế; sử dụng tài nguyên tái tạo).
- Giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu (kiểm kê phát thải khí nhà kính - GHG, tiết kiệm năng lượng, trung hòa carbon).
- Bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và phục hồi môi trường sống tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập, kế thừa cơ sở dữ liệu từ các báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk, tài liệu của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Thuế, Chi cục Bảo vệ môi trường tỉnh Đồng Nai, tổ chức ISO, Diễn đàn CSR Nhật Bản (CSR Forum Japan) và các nghiên cứu học thuật liên quan.
- Phương pháp bảng biểu và đồ thị: Sử dụng bảng số liệu, biểu đồ thống kê để mô tả thực trạng cấp chứng chỉ ISO, mức độ áp dụng tiêu chuẩn CSR, các chỉ tiêu năng lượng, phát thải và tài nguyên nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về môi trường tự nhiên, bản chất của CSR và 3 nội dung trọng tâm của CSR môi trường trong doanh nghiệp: lập kế hoạch bảo vệ môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), và thực hiện khắc phục/bồi thường sự cố môi trường. Tác giả phân tích các lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp (nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ chân người lao động, tối ưu chi phí quản trị) và đối với quốc gia (xóa đói giảm nghèo, bảo vệ tài nguyên).
Chương này dành dung lượng lớn phân tích kinh nghiệm quốc tế:
- Kinh nghiệm tại Liên minh Châu Âu (EU): EU đi đầu với 90% trong số 100 công ty hàng đầu công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (so với 59% của Hoa Kỳ và 61% của phần còn lại thế giới). Châu Âu chiếm 30% tổng số chứng chỉ ISO 14001 toàn cầu (năm 2017). Các quốc gia Châu Âu áp dụng đồng bộ các công cụ kinh tế: nguồn thu từ thuế bảo vệ môi trường chiếm 3% - 13% GDP (trung bình 5% GDP). Điển hình:
- Đan Mạch: Ban hành thuế cung cấp nước (Water supply tax) năm 1993, giúp giảm tỷ lệ thất thoát nước xuống 10% (so với mức 30-40% của toàn Châu Âu).
- Đức: Ban hành thuế hàng không (Aviation Tax) năm 2011 (8 - 45 Euro/hành khách), giúp giảm 0,21 triệu tấn $CO_2$ (tương đương 0,6%) trong năm 2011.
- Thụy Điển: Thuế carbon áp dụng từ năm 1991 ở mức 27 EUR/tấn, tăng lên 114 EUR/tấn vào năm 2011.
- Kinh nghiệm tại Nhật Bản: Khảo sát của CSR Forum Japan (2014) trên 200 công ty niêm yết lớn chỉ ra tỷ lệ áp dụng các tiêu chuẩn:
| Tiêu chuẩn CSR |
Sử dụng |
Nhận thức được nhưng không sử dụng |
Không biết / Không nhận thức được |
| ISO 26000 |
53% |
34,5% |
12,5% |
| Hiến chương Hành vi DN |
55% |
30% |
15% |
| GRI |
55% |
22,5% |
22,5% |
Phân tích 2 trường hợp cụ thể tại Nhật Bản:
- Tập đoàn Đường sắt Đông Nhật Bản (JR East Group): Đặt mục tiêu đến năm 2021 giảm 8% điện năng tiêu thụ so với năm 2011, giảm 30% phát thải $CO_2$ so với năm 1991; phát hành báo cáo CSR định kỳ từ năm 2013 (tiền thân là Báo cáo Phát triển bền vững từ năm 2002).
- Công ty Điện lực Tohoku (Tohoku Electric Power Co., Inc): Thực hiện 4 nguyên tắc ứng xử môi trường, tham gia Hội đồng Điện lực vì một xã hội Carbon thấp với mục tiêu hệ số phát thải 0,37 kg $CO_2$/kWh đến năm 2030; năm 2017 giảm 4,6% phát thải $CO_2$ xuống còn 37.000 tấn và đạt hệ số 0,523 kg $CO_2$/kWh.
Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra các bài học cho Việt Nam: gắn CSR vào triết lý và tầm nhìn chiến lược; thành lập bộ phận chuyên trách CSR; kết hợp chặt chẽ giữa lãnh đạo, nhân viên, cơ quan quản lý và khách hàng; duy trì sự tự giác và đạo đức kinh doanh công bằng.
Chương 2: Thực trạng trách nhiệm xã hội đối với môi trường của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk
Chương 2 khái quát lịch sử hình thành từ năm 1976 của Vinamilk (tiền thân tiếp quản 3 nhà máy: Sữa Thống Nhất, Sữa Trường Thọ, Sữa Bột Dielac), chuyển đổi cổ phần hóa năm 2003 (Quyết định 155/2003/QĐ-BCN) và niêm yết trên sàn HOSE năm 2006. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống 13 nhà máy trên toàn quốc cùng mạng lưới đầu tư quốc tế (Miraka tại New Zealand, Driftwood tại Mỹ, Angkormilk tại Campuchia, Vinamilk Europe tại Ba Lan).
Khóa luận phân tích thực trạng áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quản lý tại Việt Nam làm cơ sở đối sánh:
| Tên hệ thống quản lý |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| ISO 9001 (Chất lượng) |
N/A |
N/A |
N/A |
4.774 |
| ISO 14001 (Môi trường) |
903 |
N/A |
597 |
1.449 |
| ISO 50001 (Năng lượng) |
45 |
60 |
22 |
75 |
| ISO 22000 (An toàn thực phẩm) |
395 |
374 |
N/A |
478 |
| ISO 26000 (Trách nhiệm xã hội) |
N/A |
N/A |
N/A |
N/A |
Văn bản chỉ ra rằng số lượng chứng chỉ ISO 26000 tại Việt Nam chưa được thống kê chính thức do tính chất tự nguyện và độ phức tạp cao, trong đó Vinamilk là một trong số ít doanh nghiệp tiên phong tích hợp ISO 26000 vào vận hành.
Nội dung thực hiện CSR môi trường tại Vinamilk được đánh giá qua các khía cạnh:
- Mô hình quản trị CSR với các bên liên quan và mô hình kinh tế tuần hoàn.
- Tuân thủ quy định tài nguyên, kiểm soát ô nhiễm và thích ứng biến đổi khí hậu: lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời giúp giảm thiểu $CO_2$ (số liệu năm 2019), theo dõi tiêu thụ tài nguyên nước (2018-2020) và quản lý phát thải khí nhà kính (thống kê giai đoạn 2015-2017 và 2018-2020).
- Phát triển hệ thống trang trại bò sữa Organic đạt chuẩn quốc tế.
- Đóng góp ngân sách nhà nước (nằm trong Top 10 doanh nghiệp nộp thuế TNDN lớn nhất Việt Nam năm 2018) và triển khai các chương trình hỗ trợ cộng đồng về bảo vệ tài nguyên môi trường.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả trách nhiệm xã hội tại Công ty Vinamilk trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
Chương 3 tổng hợp các cơ hội và thách thức của Vinamilk trong quá trình thực thi CSR môi trường, từ đó đưa ra nhóm giải pháp đồng bộ trên 3 cấp độ:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về bảo vệ môi trường; chuẩn hóa các chế tài xử phạt; xây dựng cơ chế khuyến khích kinh tế (thuế, phí, tín dụng xanh) để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện CSR và áp dụng ISO 26000, ISO 14001; tăng cường thanh tra, kiểm tra quan trắc môi trường.
- Đối với các doanh nghiệp nói chung: Nâng cao nhận thức về phát triển bền vững; xây dựng quy chế đạo đức kinh doanh; đầu tư đổi mới công nghệ sạch, hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn; công khai minh bạch thông tin môi trường trong báo cáo thường niên.
- Đối với Công ty Vinamilk: Nâng cao hiệu quả hệ thống xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi tại 13 nhà máy và hệ thống trang trại; tối ưu hóa mô hình kinh tế tuần hoàn; mở rộng năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà); đẩy mạnh chuỗi giá trị trang trại hữu cơ (Organic); duy trì các sáng kiến xanh gắn liền với cộng đồng địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khái quát bức tranh áp dụng tiêu chuẩn: Xác lập thực trạng cấp chứng chỉ quản lý môi trường tại Việt Nam giai đoạn 2015-2018, chỉ ra mức tăng trưởng của ISO 14001 (đạt 1.449 chứng chỉ năm 2018) và ISO 50001 (đạt 75 chứng chỉ năm 2018), đồng thời làm rõ tính chất tiên phong của Vinamilk khi áp dụng khung hướng dẫn ISO 26000:2013.
- Đánh giá thực nghiệm tại Vinamilk: Tổng hợp thực trạng triển khai các giải pháp giảm phát thải $CO_2$ thông qua năng lượng mặt trời (kết quả năm 2019), mô hình kinh tế tuần hoàn, quản lý nước và kiểm soát chất thải trong giai đoạn 2015 - 2020.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị 3 cấp: Đưa ra các khuyến nghị có cơ sở thực tiễn cho cơ quan quản lý nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và Vinamilk nhằm giảm thiểu ô nhiễm và hoàn thiện chính sách CSR môi trường.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ mối quan hệ giữa các lý thuyết CSR kinh điển (Carroll, Bowen, Davis) với khung tiêu chuẩn hiện đại (ISO 26000:2013, Hiệp ước Toàn cầu UN Global Compact) gắn với bối cảnh kinh tế phát triển và luật pháp môi trường Việt Nam (Luật BVMT 2014, 2020).
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nỗ lực cân bằng giữa hiệu quả sản xuất kinh doanh và trách nhiệm sinh thái tại doanh nghiệp đầu ngành sữa Việt Nam (Vinamilk), đóng vai trò tài liệu tham khảo cho việc xây dựng chiến lược CSR tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk, số liệu thống kê của ISO và các cơ quan nhà nước), thiếu vắng các dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực địa độc lập hoặc phỏng vấn chuyên sâu đối với các bên liên quan (cộng đồng dân cư quanh nhà máy, người lao động).
- Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào một điển cứu đơn lẻ (Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk) trong mốc thời gian 2015-2020, chưa có sự so sánh đa trường hợp với các doanh nghiệp cùng ngành sữa hoặc doanh nghiệp FDI.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng trên mẫu nhiều doanh nghiệp trong ngành chế biến thực phẩm tại Việt Nam.
- Đo lường tác động định lượng của việc thực hiện CSR môi trường đến hiệu quả tài chính và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Kinh tế, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Kinh tế môi trường và Quản lý tài nguyên môi trường cần tài liệu tham khảo về khung lý thuyết CSR, mô hình Kim tự tháp Carroll, và cấu trúc tiêu chuẩn ISO 26000:2013.
- Nhà nghiên cứu và người làm chính sách: Tham khảo tổng hợp số liệu về các công cụ kinh tế môi trường tại Châu Âu (thuế carbon, thuế nước, thuế hàng không), kinh nghiệm quản trị môi trường của doanh nghiệp Nhật Bản (JR East, Tohoku Electric Power), và thực trạng cấp chứng chỉ ISO tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp: Tham khảo cách thức tiếp cận và xây dựng báo cáo phát triển bền vững, tích hợp tiêu chuẩn ISO 26000 và mô hình kinh tế tuần hoàn vào hoạt động chăn nuôi - chế biến công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các khung tham chiếu chuẩn quốc tế nào để phân tích trách nhiệm xã hội môi trường?
Tác giả sử dụng 3 khung tham chiếu chính: Mô hình Kim tự tháp CSR của Archie Carroll (1991, 1999); 10 nguyên tắc của Hiệp ước Toàn cầu Liên Hợp Quốc (UN Global Compact - đặc biệt là các nguyên tắc 7, 8, 9 về môi trường); và Tiêu chuẩn TCVN ISO 26000:2013 với 7 chủ đề cốt lõi cùng 4 nhóm nội dung môi trường cụ thể.
2. Giai đoạn nghiên cứu và phạm vi thời gian của khóa luận là bao nhiêu năm?
Khóa luận nghiên cứu trong phạm vi thời gian 5 năm, từ năm 2015 đến năm 2020, tập trung vào các hoạt động và số liệu môi trường của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).
3. Tại sao tác giả lựa chọn Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk làm trường hợp nghiên cứu điển hình?
Vì Vinamilk là doanh nghiệp sữa đầu ngành tại Việt Nam với hệ thống 13 nhà máy, sở hữu chuỗi trang trại đạt chuẩn quốc tế, và là một trong số ít doanh nghiệp nội địa áp dụng sớm các tiêu chuẩn quản trị quốc tế (ISO 14001, ISO 50001, ISO 26000) cũng như mô hình kinh tế tuần hoàn và trang trại Organic.
4. Khóa luận phân tích những công cụ kinh tế môi trường cụ thể nào từ kinh nghiệm của các quốc gia Châu Âu?
Văn bản phân tích: Thuế cung cấp nước tại Đan Mạch (ban hành năm 1993, giúp giảm thất thoát nước xuống 10%); Thuế hàng không tại Đức (áp dụng năm 2011, mức thu 8-45 Euro/khách, giảm 0,21 triệu tấn $CO_2$); và Thuế carbon tại Thụy Điển (áp dụng từ năm 1991 ở mức 27 EUR/tấn, nâng lên 114 EUR/tấn vào năm 2011).
5. Kết quả khảo sát của CSR Forum Japan (2014) về tỷ lệ áp dụng tiêu chuẩn ISO 26000 tại các doanh nghiệp Nhật Bản là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra 200 công ty niêm yết lớn của CSR Forum Japan năm 2014 được trích dẫn trong khóa luận, có 53% doanh nghiệp sử dụng ISO 26000, 34,5% doanh nghiệp nhận thức được nhưng không sử dụng, và 12,5% không nhận thức được tiêu chuẩn này.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phan Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường và tổng hợp kinh nghiệm quản lý sinh thái thực tiễn từ Châu Âu và Nhật Bản. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực trạng về việc thực hiện CSR môi trường tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trong giai đoạn 2015 - 2020 thông qua hệ thống tiêu chuẩn ISO, năng lượng tái tạo và mô hình kinh tế tuần hoàn. Các giải pháp đề xuất ở cả ba cấp độ (Nhà nước, cộng đồng doanh nghiệp và Vinamilk) mang tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại Việt Nam.