Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm: Trà Bí Đao Hạt Chia - Nghiên Cứu và Thực Nghiệm

Trà bí đao hạt chia: Đồ án phát triển sản phẩm tiềm năng. Tìm hiểu công thức, lợi ích sức khỏe & cơ hội kinh doanh thức uống giải nhiệt này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án phát triển sản phẩm

2022

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Xu thế nước giải khát trong tương lai

1. CHƯƠNG 1: SÀN LỌC VÀ CHỌN Ý TƯỞNG SẢN PHẨM

1.1. Hình thành ý tưởng

1.2. Sàn lọc và đánh giá ý tưởng

1.2.1. Nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng

1.2.2. Nhu cầu của thị trường

1.2.3. Sàn lọc, đưa ra ý tưởng sản phẩm

1.2.4. Sản phẩm, công nghệ sản xuất của các đối thủ cạnh tranh

1.2.5. Môi trường, kinh tế, xã hội

1.2.6. Các luật và quy định của chính phủ

2. CHƯƠNG 2: PHÁT TRIỂN CONCEPT SẢN PHẨM

2.1. Mô tả nhóm khách hàng mục tiêu

2.1.1. Nhóm khách hàng mục tiêu

2.1.2. Thị trường mục tiêu

2.2. Đặc tính, lợi ích của sản phẩm

2.2.1. Đặc tính sản phẩm

2.2.2. Lợi ích của sản phẩm

2.3. Phân tích SWOT

2.4. Công nghệ sản xuất

2.4.1. Tổng quan về nguyên liệu

2.4.2. Quy trình công nghệ dự kiến

2.4.3. Thuyết minh quy trình công nghệ

3. CHƯƠNG 3: MÔ TẢ SẢN PHẨM

3.1. Xây dựng bảng mô tả sản phẩm

3.2. Khách hàng mục tiêu

3.3. Phân phối, vận chuyển

3.4. Hạn sử dụng

3.5. Bao bì dự kiến

3.6. Xây dựng các thông số thiết kế

3.6.1. Giá trị dinh dưỡng

3.6.2. Thông số kĩ thuật

3.6.3. Chỉ tiêu cảm quan

3.6.4. Chỉ tiêu vi sinh vật

3.6.5. Chỉ tiêu kim loại nặng

3.6.6. Hàm lượng hóa chất không mong muốn

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CÁC PHƯƠNG ÁN NGHIÊN CỨU

4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

4.2. Các phương án nghiên cứu về phương pháp thanh trùng

4.2.1. Thanh trùng bằng tia ion hóa

4.2.2. Thanh trùng bằng sóng siêu âm

4.2.3. Thanh trùng bằng dòng điện cao tần

4.2.4. Thí nghiệm xác định thành phần khối lượng của nguyên liệu (bí đao)

5. CHƯƠNG 5: LẬP KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU, THỬ NGHIỆM, HOÀN THIỆN SẢN PHẨM

5.1. Lập kế hoạch nghiên cứu, thử nghiệm sản phẩm (5W1H)

5.2. Hoàn thiện sản phẩm

TỔNG QUAN

2.4.1.1. Tổng quan về Bí đao

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trà Bí Đao Hạt Chia Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm

Ngành công nghiệp đồ uống Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, dự kiến đạt 6% mỗi năm. Mức tiêu thụ dự đoán sẽ đạt 109 tỷ lít vào năm 2020. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong phân khúc đồ uống tốt cho sức khỏe. Việt Nam có nguồn nguyên liệu nông nghiệp dồi dào, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất tại chỗ và đa dạng hóa sản phẩm. Tỷ lệ dân số trẻ cao, thu nhập và mức sống ngày càng cải thiện, thúc đẩy nhu cầu sử dụng thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống tiện lợi. Ngành du lịch và mạng lưới bán lẻ phát triển cũng góp phần vào sự tăng trưởng này. Xu hướng tiêu dùng hiện nay tập trung vào các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường, đặc biệt là các sản phẩm hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, vệ sinh và an toàn thực phẩm. Số lượng gia đình hạt nhân và người độc thân gia tăng, họ thường chuộng các sản phẩm có bao bì vừa hoặc nhỏ. Sự phát triển của công nghệ và các ứng dụng giao đồ ăn cũng giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận và trải nghiệm sản phẩm mới. Thị trường nước giải khát Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây, từ 800 triệu lít lên 4,8 tỷ lít từ năm 2000 đến 2015. Các dòng sản phẩm không gas, có nguồn gốc tự nhiên đang được ưa chuộng hơn, như nước ép trái cây, trà xanh, và sữa đậu nành. Theo Hiệp hội Bia - Rượu - NGK VN, đồ uống không cồn chiếm đến 85% sản lượng sản xuất và tiêu thụ của cả nước.

1.1. Tiềm Năng Thị Trường Nước Giải Khát Việt Nam

Thị trường nước giải khát Việt Nam đang trải qua những chuyển biến tích cực, với sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Sức tiêu thụ nước giải khát có gas giảm xuống, nhường chỗ cho các loại đồ uống không đường và có nguồn gốc tự nhiên. Người tiêu dùng đang tìm kiếm các sản phẩm tiện lợi, bổ sung khoáng chất và vitamin. Sự tăng trưởng của thị trường nước giải khát Việt Nam tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có khả năng đáp ứng nhu cầu về sản phẩm chất lượng cao, an toàn và thân thiện với môi trường.

1.2. Xu Hướng Tiêu Dùng Đồ Uống Hướng Đến Sức Khỏe

Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ý thức hơn về sức khỏe và sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường và có lợi cho sức khỏe. Xu hướng này thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm đồ uống có nguồn gốc tự nhiên, không đường và giàu dinh dưỡng. Các sản phẩm như nước ép trái cây, trà thảo mộc và sữa hạt đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Các doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng này và phát triển các sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sức khỏe và dinh dưỡng.

II. Phân Tích SWOT Trà Bí Đao Hạt Chia Cơ Hội và Thách Thức

Việc phát triển sản phẩm Trà Bí Đao Hạt Chia đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của sản phẩm. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là một công cụ quan trọng giúp đánh giá toàn diện các yếu tố này. Điểm mạnh của sản phẩm bao gồm nguồn nguyên liệu dồi dào, tính mới lạ và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, sản phẩm cũng có những điểm yếu như chưa có thương hiệu nổi tiếng, thị trường tiêu thụ còn hạn chế và công nghệ sản xuất chưa hiện đại. Cơ hội đến từ sự phát triển của kinh tế, thu nhập người dân ổn định, thị trường giải khát trong nước đang phát triển và xu hướng ưa chuộng đồ uống có nguồn gốc tự nhiên. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong nước và nước ngoài, cũng như các quy định pháp lý liên quan đến sản xuất và kinh doanh thực phẩm. Việc phân tích SWOT giúp doanh nghiệp xác định các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

2.1. Đánh Giá Điểm Mạnh và Điểm Yếu Của Sản Phẩm

Sản phẩm Trà Bí Đao Hạt Chia có nhiều điểm mạnh như nguồn nguyên liệu dễ kiếm, giá cả phải chăng. Tuy nhiên, thương hiệu chưa mạnh và quy trình sản xuất chưa tối ưu là những điểm yếu cần khắc phục. Cần tập trung xây dựng thương hiệu và cải tiến công nghệ để tăng tính cạnh tranh.

2.2. Tận Dụng Cơ Hội và Đối Phó Với Thách Thức Thị Trường

Thị trường nước giải khát đang phát triển, xu hướng tiêu dùng xanh là những cơ hội lớn. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt và các quy định pháp lý là những thách thức cần vượt qua. Cần có chiến lược marketing hiệu quả và tuân thủ các quy định để đảm bảo sự thành công của sản phẩm.

III. Quy Trình Sản Xuất Trà Bí Đao Hạt Chia Công Nghệ Tiên Tiến

Quy trình sản xuất Trà Bí Đao Hạt Chia bao gồm nhiều giai đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Nguyên liệu bí đao cần được rửa sạch, xử lý cơ học để loại bỏ vỏ và hạt, sau đó ép lấy nước. Nước ép bí đao được lọc để loại bỏ tạp chất, sau đó phối trộn với hạt chia và các thành phần khác. Hỗn hợp được thanh trùng để tiêu diệt vi sinh vật và đảm bảo an toàn thực phẩm. Cuối cùng, sản phẩm được rót vào chai và đóng gói. Công nghệ sản xuất cần đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm và hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn thiết bị và quy trình phù hợp là rất quan trọng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian thanh trùng và áp suất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

3.1. Lựa Chọn Nguyên Liệu và Xử Lý Sơ Bộ

Bí đao tươi ngon và hạt chia chất lượng cao là yếu tố quan trọng. Quy trình sơ chế cần đảm bảo vệ sinh, loại bỏ tạp chất và chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo. Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.2. Công Nghệ Thanh Trùng và Đóng Gói

Thanh trùng là bước quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Công nghệ thanh trùng và đóng gói cần đảm bảo tiêu diệt vi sinh vật và bảo quản sản phẩm tốt nhất. Lựa chọn phương pháp thanh trùng và vật liệu đóng gói phù hợp ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng và chất lượng sản phẩm.

3.3. Phối Trộn và Kiểm Soát Chất Lượng

Tỷ lệ phối trộn giữa nước bí đao và hạt chia cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hương vị và dinh dưỡng tốt nhất. Kiểm soát chất lượng ở mọi giai đoạn sản xuất là yếu tố then chốt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và an toàn cho người tiêu dùng.

IV. Nghiên Cứu Thị Trường Xác Định Khách Hàng Mục Tiêu Chính

Nghiên cứu thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khách hàng mục tiêu và nhu cầu của họ. Khảo sát người tiêu dùng giúp thu thập thông tin về sở thích, thói quen và mong muốn của họ đối với sản phẩm Trà Bí Đao Hạt Chia. Phân tích dữ liệu khảo sát giúp xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng và phát triển các chiến lược marketing phù hợp. Khách hàng mục tiêu có thể là giới trẻ, người quan tâm đến sức khỏe, người ăn chay hoặc người có lối sống năng động. Việc hiểu rõ khách hàng mục tiêu giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các hoạt động marketing hiệu quả và tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của họ. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và thói quen tiêu dùng cần được xem xét kỹ lưỡng.

4.1. Thu Thập Dữ Liệu và Phân Tích Khảo Sát Tiêu Dùng

Khảo sát, phỏng vấn và thu thập thông tin trên mạng xã hội là những phương pháp thu thập dữ liệu hiệu quả. Phân tích dữ liệu khảo sát giúp xác định xu hướng tiêu dùng, sở thích và nhu cầu của khách hàng. Thông tin này là cơ sở để đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác.

4.2. Xác Định Phân Khúc Khách Hàng Tiềm Năng

Giới trẻ, người quan tâm đến sức khỏe, người ăn chay là những phân khúc khách hàng tiềm năng. Mỗi phân khúc có những đặc điểm và nhu cầu riêng. Cần phát triển các chiến lược marketing riêng cho từng phân khúc để đạt hiệu quả cao nhất.

V. Xây Dựng Kế Hoạch Marketing Trà Bí Đao Hạt Chia Hiệu Quả

Kế hoạch marketing là yếu tố then chốt để đưa sản phẩm Trà Bí Đao Hạt Chia đến với khách hàng mục tiêu. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng. Các kênh marketing như mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến, sự kiện và khuyến mãi cần được sử dụng một cách hiệu quả. Thông điệp marketing cần nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm, như giải khát, thanh nhiệt, tốt cho sức khỏe và có nguồn gốc tự nhiên. Việc tạo ra một câu chuyện hấp dẫn về sản phẩm và thương hiệu cũng giúp thu hút sự chú ý của khách hàng. Đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing là rất quan trọng để điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược.

5.1. Xây Dựng Thương Hiệu và Quảng Bá Sản Phẩm

Tạo dựng một thương hiệu mạnh mẽ và quảng bá sản phẩm rộng rãi là rất quan trọng. Sử dụng các kênh marketing như mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến và sự kiện để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Thông điệp marketing cần rõ ràng, hấp dẫn và nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm.

5.2. Tạo Dựng Mối Quan Hệ Với Khách Hàng

Tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và tạo ra sự trung thành. Lắng nghe phản hồi của khách hàng, giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và cung cấp dịch vụ tốt nhất. Chương trình khách hàng thân thiết và các hoạt động tương tác trên mạng xã hội là những cách hiệu quả để tạo dựng mối quan hệ với khách hàng.

VI. Đánh Giá Rủi Ro và Kế Hoạch Ứng Phó Trong Sản Xuất

Trong quá trình phát triển và sản xuất Trà Bí Đao Hạt Chia, việc đánh giá và quản lý rủi ro là vô cùng quan trọng. Rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nguyên liệu, quy trình sản xuất, thị trường và pháp lý. Kế hoạch ứng phó cần được xây dựng để giảm thiểu tác động của các rủi ro này đến hoạt động kinh doanh. Việc chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống bất ngờ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát cần được thực hiện để giảm thiểu khả năng xảy ra rủi ro.

6.1. Xác định các loại rủi ro tiềm ẩn trong quá trình sản xuất

Rủi ro trong quá trình sản xuất có thể bao gồm: thiếu hụt nguyên liệu, sự cố máy móc, ô nhiễm sản phẩm, hoặc các vấn đề về chất lượng. Việc xác định và đánh giá các rủi ro này giúp doanh nghiệp chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát phù hợp.

6.2. Xây dựng kế hoạch ứng phó với các rủi ro đã được xác định

Kế hoạch ứng phó cần bao gồm các biện pháp để giảm thiểu tác động của rủi ro, khắc phục sự cố và đảm bảo hoạt động kinh doanh được duy trì. Việc có sẵn kế hoạch ứng phó giúp doanh nghiệp đối phó hiệu quả với các tình huống bất ngờ và giảm thiểu thiệt hại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SÀN LỌC VÀ CHỌN Ý TƯỞNG SẢN PHẨM 1. Hình thành ý tưởng Tên sản phẩm Ưu điểm Nhược điểm  Bí đao có quanh năm  Sản phẩm mới lạ  Nguồn nguyên liệu dồi dào, sẵn có, dễ tìm thấy, giá thành thấp  Hạt chia là nguyên liệu tốt cho sức Trà bí đao Hạt + Không tốt cho khoẻ, vì bên trong hạt chia:hàm lượng sức khỏe khi sử chia chất xơ cao giúp phòng tránh được các dụng nhiều. bệnh lý như béo phì, tiểu đường, các vấn đề về tim mạch,. cung cấp vitamin B1 và B3.

Đồng thời bổ sung một số loại khoáng chất như Selenium, manga, phosphor + Bí đao có quanh năm + Sản phẩm mới lạ + Cam không có + Nguyên liệu tốt cho sức khỏe (cung cấp quanh năm vitamin C, glucose,…) Trà bí đao Vị cam + Không tốt giúp tăng sức đề kháng, tăng hệ miễn dịch, cho sức khỏe giảm thiểu ung thư,… khi sử dụng + Có nhiều loại nổi tiếng như: Cam Xã nhiều. Đoài, Cam Sành,… Sản phẩm rất thích hợp cho mùa hè Trà bí đao Vị dâu + Bí đao và dâu tây có quanh năm + Nơi trồng dâu 6 + Sản phẩm mới lạ bị hạn chế vì Dâu tây chứa hàm lượng dinh dưỡng cao : đặc điểm cây ưa lạnh. chất xơ, canxi, Sắt, Vitamin C, Vitamin tây + Chi phí A,… có tác dụng chống lão hóa, làm đẹp nguyên liệu và da, hỗ trợ giảm cân, cải thiện chức năng vận chuyển cao tim mạch. Sàn lọc và đánh giá ý tưởng 1.

Nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng Nhu cầu và mức sống của ngày nay của xã hội ngày càng được nâng cao. Các sản phẩm mang tính đa dạng và chất lượng ngày càng được cũng cố và phát triển. Trong những điều kiện đó, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và tự hoàn thiện mình trên tất cả phương diện: các nguồn lực sản xuất , quản lý sản xuất kinh doanh, sự ứng xử nhanh nhạy với những biến động của môi trường kinh doanh. Có thể nói phát triển sản phẩm là một lĩnh vực manh tính sống còn với mỗi công ty.

Kết quả cuối cùng của việc phát triển sản phẩm thực phẩm là mang đến cho người tiêu dùng các loại thực phẩm mà họ mong muốn. Hiện nay thị trường sản phẩm nước giải khát khá sôi động, đặc biệt là thế giới nước uống tốt cho sức khỏe, chống ung thư, không chứa chất bảo quản được người tiêu dùng lựa chọn hàng đầu. Theo đánh giá chung, thị trường ngành nước uống đóng chai gần đây có sự chuyển biến rất rõ: nước ngọt có gas giảm 5% thị phần. Nước giải khát có nguồn gốc từ thiên nhiên uống liền tăng 12%.

Người tiêu dùng đã và đang nhận thức cao hơn về các loại thức uống tiện dụng này, gần 50% người tiêu dùng đang chuyển sang các loại nước uống có hương và vị tự nhiên, độ ngọt ít, có thể bổ sung được các chất cần thiết cho sức khoẻ (khoáng, vitamin,. Đứng trước những thực trạng như vậy thì việc phát triển các dòng sản phẩm các dòng sản phẩm có hương vị tự nhiên thì rất có khả thi. Nhu cầu của thị trường Trên thị trường có nhiều loại nước giải khát, từ nước uống đóng chai, nước ngọt cá gas, café hay trà pha sẵn, nước ép trái cây các loại… không kể nước uống có cồn, với rất nhiều nhãn hàng khác nhau. Bình quân người việt tiêu thụ nước giải khát 23 lít/người/năm.

Đời sống được nâng cao đã giúp thị trường nước giải khát phát triển khá nhanh tại thị trường Việt Nam, và mức tiêu thụ còn tiếp tục tăng vì khoảng cách còn khá xa so với nhiều nước trên thế giới. Hơn nữa, xu hướng nổi lên trong vài năm gần đây là sử dụng các loại nước trái cây. Trên các kệ siêu thị xuất hiện ngày càng nhiều các loại nước trái cây. Theo khảo sát của Công ty nghiên cứu thị trường W&S từ 402 mẫu có tổng thu nhập gia đình trên 7 triệu đồng/tháng, về nhu cầu và thói quen sử dụng các loại nước trái cây đóng gói, kết quả có 7 62% người tiêu dùng lựa chọn nước trái cây so với nước uống có gas.

Đáng lưu ý hơn là một nửa số người được khảo sát có thói quen uống nước tái cây mỗi ngày. Theo báo cáo của Tập đoàn nghiên cứu thị trường Euromonitor, Việt Nam là thị trường đứng thứ 3 về hoạt động kinh doanh dịch vụ thực phẩm đồ uống tại khu vực ASEAN. Đây chính là sức hấp dẫn của thị trường đồ uống của Việt Nam với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Bởi vậy, bên cạnh sản phẩm sản xuất ngay trong nước, trên thị trường ngày càng có nhiều sản phẩm nước uống nhập khẩu khi khu vực ASEAN đã trở thành thị trường chung của các nước trong nội khối.

Chính điều này càng tạo nên sự phong phú cho thị trường, đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng. Như thống kê của các đơn vị nghiên cứu thị trường, về số lượng sản phẩm, tại Việt Nam đang có trên 7.000 loại thức uống, nhưng tỷ lệ này mới chỉ bằng một nửa so với thị trường Nhật Bản, họ có tới 14.000 loại nước uống. Với sự thay đổi tiêu dùng, những năm gần đây, thị trường nước giải khát đang có sự chuyển mình rõ rệt trong cả việc đầu tư, phát triển sản phẩm và xu hướng chọn lựa những sản phẩm có nguyên liệu từ thiên nhiên thay cho nước có gas ngày càng tăng. Theo đó, các sản phẩm không có gas như nước ép trái cây, sữa trái cây, trà thảo mộc, sữa hạt đang được người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn.

Sàn lọc, đưa ra ý tưởng sản phẩm  Nhóm chúng em đã làm một cuộc khảo sát về sở thích và sự chọn lựa của người tiêu dùng: - Mục tiêu: Chọn được sản phẩm mà người tiêu dùng ưa thích trong 3 ý tưởng dự kiến để phát triển. - Hình thức tiến hành: Khảo sát dạng biểu mẫu (trên internet) - Đối tượng khảo sát: từ 15 trở lên - Kết quả khảo sát và nhận xét:  Biểu đồ kết quả lí do thích uống thức uống đóng chai (đơn vị %) 8 1.2 Tiện lợi Ngon, rẻ Bổ dưỡng Khác  Kết luận: Hầu hết lí do thích uống thức uống đóng chai là vì tính tiện lợi của nó. Biểu đồ thể hiện sự yêu thích về Trà bí đao đóng chai. (đơn vị %) 20; 20% thích không thích 80; 80%  Kết luận: Khoảng 80% những người được khảo sát thích sử dụng sản phẩm Trà bí đao.

9 Biểu đồ thể hiện sự yêu thích các thành phần khác khi kết hợp với Trà bí đao.8 Hạt chia Dâu Tây Cam Khác  Kết luận: Trà bí đao hạt chia được yêu thích nhất. Kết quả khảo sát cho thấy nước bí đao hầu hết ai trong chúng ta cũng ưa chuộng bởi thành phần dinh dưỡng mà nó đem lại. Nhưng việc đưa ra dòng sản phẩm mới nước bí đao kết hợp với các loại trái cây có hương vị khác nhau và được đóng chai thì đa số được giới trẻ ưa chuộng nhiều hơn vì: o Nước uống đóng chai có sức tiêu thụ lớn nhất là ở giới trẻ. Đa phần thì người trẻ thích chọn sản phẩm đóng chai nhiều hơn vì họ không có thời gian để tự pha nước uống.

Hầu hết thời gian của họ là dành cho công việc. o Tính tiện dụng: Đa phần các loại nước đóng hộp sẽ được giới trẻ lựa chọn nhiều nhất vì nó tiện cho việc sử dụng ngay khi mua từ cửa hàng tiện lợi. o Về sở thích: Giới trẻ bao giờ cũng thích làm đẹp cho bản thân nên trái cây cũng rất nhiều bạn quan tâm và sử dụng. Nhưng trong xã hội phát triển cùng với sự hội nhập quốc tế ngày nay thì cuộc sống của người dân ngày càng trở nên bận rộn không phải ai cũng có thời gian để đi chợ hay siêu thị mua trái cây hằng ngày.

Vì vậy đồ uống đóng chai có bổ sung mùi vị và chất dinh dưỡng từ trái cây thơm ngon và bổ dưỡng rất được ưa chuộng.  Từ kết quả khảo sát nhóm chúng em quyết định phát triển sản phẩm Trà bí đao Hạt chia để phục vụ cho đối tượng khách hàng là giới trẻ hiện nay. Sản phẩm, công nghệ sản xuất của các đối thủ cạnh tranh. Tên công ty Wonderfarm Fuze Beverage Yeo’s 10 Trà bí đao Trà bí đao la hán Các sản Wonderfarm quả Fuze Tea Trà bí đao Yeo’s phẩm + Lon 300ml: 8.500đ/lon Trà bí đao la hán Trà bí đao Yeo’s: + Lon 210ml: quả Fuze Tea: Giá bán 7.500 đ/Chai 300ml + Chai 280ml: 300ml 7.500đ Có mặt tất cả các Có mặt tất cả các siêu thị Co.op siêu thị Co.op Phân phối online Mart, Lotte, Mart, Lotte, Kênh phân (lazada, shoppee, Maximark, Emart, Maximark, Emart, phối tiki), các hệ thống phân phối online phân phối online siêu thị.

6 lon trà bí đao Yeo's (giá ưu đãi Giảm 20% giá bán 40. 27% so với giá .000 đ) Khuyến mãi dụng khi mua một sẽ được tặng 1 ly sứ và Thùng 24 lon lốc 6 lon 310ml) thương hiệu Fuze trà bí đao Beverage Yeo's (giá ưu đãi 160.000 rẻ hơn 24% so với giá gốc là 210.000 đ) Được sản bằng Được sản bằng dây Được sản xuất dây chuyền khép chuyền khép kín với bằng dây chuyền kín với công nghệ công nghệ UHT tiên khép kín với công Công nghệ UHT tiên tiến, giữ tiến, giữ trọn vẹn nghệ tiên tiến giúp sản xuất trọn vẹn các giá trị các giá trị dinh giữ được giá trị dinh dưỡng tự dưỡng tự nhiên vốn dinh dưỡng vốn có nhiên vốn có. của nước bí đao. Môi trường, kinh tế, xã hội 11 Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng của đất nước ngày nay, ngành nước giải khát đang là tâm điểm thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Chỉ tính trong 5 năm gần đây đã có khoảng 1300 cơ sở sản xuất nước giải khát đi vào hoạt động và đến nay cả nước có tới gần 2000 cơ sở sản xuất nước giải khát, tổng công suất thiết kế khoảng 5 tỷ lí/năm với 3 chủng loại chính : nước khoáng có gas và không gas; nước uống tinh khiết; nước ngọt và nước hoa quả các loại. Mức tăng trưởng sản xuất bình quân trong 5 năm qua đạt 7,3%/năm. Bên cạnh đó, theo như kết quả khảo sát của Vietnam Report chỉ ra sự bùng nổ của các sản phẩm đồ uống có nguổn gốc tự nhiên và thân thiện với môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ