Đồ án tổ chức thi công nhà khung bê tông cốt thép 5 tầng (Nguyễn Văn Thế)

Đồ án tổ chức thi công nhà khung bê tông 5 tầng. Phân tích chi tiết biện pháp thi công, lập tiến độ, quản lý vật tư và an toàn lao động.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2021

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tổ Chức Thi Công Nhà Khung Bê Tông 5 Tầng

Đồ án tổ chức thi công nhà khung bê tông 5 tầng là một dự án quan trọng trong ngành xây dựng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận kỹ thuật, quản lý và công nhân. Công trình này bao gồm việc xây dựng một tòa nhà cao 5 tầng với kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối. Thiết kế đơn giản, với dầm và cột là những thành phần chịu lực chính. Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm: chiều cao tầng, kích thước bước cột, nhịp dầm, chiều dài và chiều rộng công trình.

Điều kiện thi công đóng vai trò then chốt. Khảo sát địa chất thủy văn cần xác định loại đất, khả năng chịu tải và mực nước ngầm. Tài nguyên thi công như vật liệu, nguồn nước, nguồn điện phải đảm bảo cung cấp đầy đủ và liên tục. Tiến độ thi công cần được lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt. Các biện pháp thi công ván khuôn, cột chống phải được thiết kế và kiểm tra kỹ lưỡng.

Kích thước móng, cột, dầm, sàn cần được tính toán chính xác dựa trên tải trọng và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Hàm lượng cốt thép cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của công trình. Cấu tạo nền, mái, tường, cửa cần đảm bảo yêu cầu về kỹ thuật, mỹ thuật và công năng sử dụng. Vị trí công trình trên mặt bằng phải được xác định rõ ràng để thuận tiện cho việc thi công và quản lý. Phương pháp tổ chức thi công dây chuyền được áp dụng để nâng cao năng suất, chất lượng và an toàn lao động. Công tác bê tông được chia làm hai giai đoạn: thi công cột trước, sau đó thi công dầm sàn. Cầu thang được thi công chậm hơn bê tông dầm sàn 3 tầng do điều kiện công nghệ và không gian thi công.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Công Trình Nhà Khung Bê Tông 5 Tầng

Công trình là nhà khung bê tông cốt thép toàn khối cao 5 tầng, 18 bước và 4 nhịp. Kết cấu khung bao gồm dầm và cột. Chiều cao các tầng: tầng 1 là 3,9m, tầng 2 đến tầng 4 là 3,9m, tầng mái là 3,6m. Bước cột là 4m. Nhịp biên là 6m, nhịp giữa là 7m. Bề rộng công trình là 26m và chiều dài công trình là 72m. Chiều cao công trình là 19,2m.

1.2. Các Điều Kiện Thi Công Quan Trọng Cần Xem Xét

Địa chất đất cấp II, nền đất tốt, không cần gia cố. Không có nước ngầm. Vật liệu cung cấp đầy đủ. Mặt bằng thi công rộng rãi. Nguồn nước từ sinh hoạt. Nguồn điện từ quốc gia. Thời gian thi công theo tiến độ. Thiết kế ván khuôn, cột chống theo đồ án “Kỹ thuật thi công 1”.

II. Thách Thức Biện Pháp An Toàn Tiến Độ Thi Công Nhà 5 Tầng

Một trong những thách thức lớn nhất trong thi công nhà khung bê tông 5 tầng là đảm bảo an toàn lao động. Các biện pháp an toàn cần được triển khai đồng bộ và nghiêm ngặt, bao gồm: trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ máy móc thiết bị, huấn luyện an toàn cho công nhân, giám sát chặt chẽ quá trình thi công. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thi công nhà khung bê tông là bắt buộc để tránh xảy ra tai nạn.

Tiến độ thi công cũng là một yếu tố quan trọng cần được kiểm soát. Việc chậm trễ tiến độ có thể gây ra nhiều hệ lụy, như tăng chi phí, ảnh hưởng đến chất lượng công trình và gây khó khăn cho các bên liên quan. Để đảm bảo tiến độ, cần lập kế hoạch chi tiết, phân công công việc rõ ràng, theo dõi và đánh giá tiến độ thường xuyên, có biện pháp xử lý kịp thời khi có sự cố xảy ra. Tiến độ thi công nhà khung bê tông 5 tầng cần được quản lý chặt chẽ bằng các công cụ và phần mềm quản lý dự án chuyên dụng.

Ngoài ra, việc quản lý chất lượng vật liệu xây dựng cũng là một thách thức không nhỏ. Cần kiểm tra kỹ lưỡng nguồn gốc, chất lượng của vật liệu trước khi đưa vào sử dụng. Sử dụng vật liệu không đảm bảo chất lượng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền và tuổi thọ của công trình.

2.1. Các Rủi Ro An Toàn Lao Động Thường Gặp và Cách Phòng Tránh

Rủi ro có thể xảy ra do rơi từ trên cao, vật liệu rơi, tai nạn do điện, sập đổ cốp pha. Để phòng tránh, cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (mũ, giày, găng tay...), kiểm tra và bảo dưỡng máy móc, huấn luyện an toàn, giám sát thi công. Lắp đặt lưới an toàn ở các khu vực làm việc trên cao. Kiểm tra cốp pha trước khi đổ bê tông.

2.2. Giải Pháp Quản Lý Tiến Độ Thi Công Hiệu Quả cho Dự Án

Sử dụng phần mềm quản lý dự án (Microsoft Project, Primavera P6) để lập kế hoạch và theo dõi tiến độ. Áp dụng phương pháp đường găng (Critical Path Method - CPM) để xác định các công việc quan trọng và ưu tiên. Tổ chức họp giao ban thường xuyên để đánh giá tiến độ và xử lý các vấn đề phát sinh.

2.3. Kiểm Soát Chất Lượng Vật Liệu Xây Dựng Đầu Vào

Kiểm tra nguồn gốc và chứng chỉ chất lượng của vật liệu. Lấy mẫu và kiểm tra chất lượng tại phòng thí nghiệm. Lập hồ sơ theo dõi chất lượng vật liệu. Từ chối sử dụng vật liệu không đạt tiêu chuẩn.

III. Biện Pháp Thi Công Móng Đảm Bảo Nền Móng Vững Chắc

Thi công móng là giai đoạn quan trọng nhất, quyết định đến sự ổn định và tuổi thọ của công trình. Các công tác chính bao gồm: chuẩn bị mặt bằng, đào đất, đổ bê tông lót, lắp dựng cốt thép, ghép ván khuôn, đổ bê tông móng, tháo ván khuôn, lấp đất.

Biện pháp thi công đào đất cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện địa chất và mặt bằng thi công. Đào bằng máy được sử dụng cho các khu vực có diện tích rộng, đào thủ công được sử dụng cho các khu vực hẹp hoặc khó tiếp cận. Việc tính toán khối lượng đất đào cần chính xác để tránh lãng phí.

Công tác bê tông lót móng nhằm tạo lớp bảo vệ cho móng, chống thấm và tạo mặt phẳng thi công. Cốt thép móng cần được gia công và lắp đặt đúng vị trí theo bản vẽ thiết kế. Ván khuôn móng cần đảm bảo độ kín khít, chịu lực tốt và dễ tháo lắp. Kỹ thuật thi công nhà khung bê tông 5 tầng yêu cầu bê tông móng phải được đổ liên tục, đầm kỹ và bảo dưỡng đúng quy trình. Việc nghiệm thu công tác móng cần được thực hiện cẩn thận trước khi chuyển sang giai đoạn thi công phần thân.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Đào Đất Phù Hợp và Tính Toán Khối Lượng

Đào bằng máy cho diện tích rộng, đào thủ công cho diện tích hẹp. Tính toán khối lượng đất đào dựa trên kích thước hố móng và độ dốc taluy. Sử dụng máy đào gàu nghịch E0-3323 với dung tích gầu 0,63 m3.

3.2. Quy Trình Đổ Bê Tông Lót Móng và Lắp Dựng Cốt Thép

Trộn bê tông tại công trường, vận chuyển bằng cần trục tới hố móng. San phẳng bề mặt bê tông lót. Đặt cốt thép đã gia công vào vị trí, đảm bảo lớp bê tông bảo vệ.

3.3. Gia Công và Lắp Dựng Ván Khuôn Móng Đúng Kỹ Thuật

Lắp dựng các tấm cốp pha tiêu chuẩn, cố định bằng cọc thép và sườn gia cường. Đảm bảo cốp pha không bị biến dạng trong quá trình đổ bê tông.

IV. Giải Pháp Thi Công Thân Dựng Cột Dầm Sàn Nhà 5 Tầng

Thi công phần thân bao gồm các công tác: dựng cột, dầm sàn. Quy trình thực hiện: lắp dựng ván khuôn, đặt cốt thép, đổ bê tông, tháo ván khuôn, bảo dưỡng bê tông. Quy trình thi công nhà khung bê tông 5 tầng này cần được thực hiện theo đúng trình tự để đảm bảo chất lượng.

Ván khuôn cột, dầm, sàn cần được thiết kế chịu lực tốt, dễ tháo lắp và tái sử dụng. Cốt thép cần được gia công chính xác theo bản vẽ, đảm bảo số lượng và chủng loại. Bê tông cần được trộn đều, đổ liên tục và đầm kỹ để tránh rỗ. Việc bảo dưỡng bê tông cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo độ cứng và độ bền.

Sử dụng cần trục tháp để vận chuyển vật liệu và cấu kiện lên cao. Phân chia mặt bằng thi công thành các phân đoạn để đảm bảo tiến độ. Tổ chức thi công theo phương pháp dây chuyền để nâng cao năng suất và giảm thiểu thời gian thi công.

4.1. Kỹ Thuật Lắp Dựng Ván Khuôn Cột Dầm Sàn Chắc Chắn

Sử dụng ván khuôn thép hoặc ván khuôn gỗ dán phủ phim. Tính toán khả năng chịu lực của ván khuôn. Lắp đặt hệ thống chống đỡ đảm bảo ổn định.

4.2. Phương Pháp Đặt Cốt Thép Đúng Vị Trí và Đảm Bảo Số Lượng

Gia công cốt thép theo bản vẽ thiết kế. Sử dụng dưỡng uốn để đảm bảo hình dạng. Kiểm tra số lượng và vị trí cốt thép trước khi đổ bê tông.

4.3. Bí Quyết Đổ Bê Tông Liên Tục Đầm Kỹ Bảo Dưỡng Đúng Cách

Sử dụng máy trộn bê tông đảm bảo chất lượng. Đổ bê tông theo từng lớp, mỗi lớp dày không quá 30cm. Sử dụng máy đầm rung để đầm kỹ. Tưới nước bảo dưỡng bê tông trong vòng 7 ngày sau khi đổ.

V. Quản Lý Chất Lượng Nghiệm Thu Công Trình Nhà Bê Tông 5 Tầng

Quản lý chất lượng là một khâu quan trọng trong tổ chức thi công nhà khung bê tông 5 tầng. Cần thực hiện kiểm tra chất lượng ở tất cả các giai đoạn thi công, từ chuẩn bị mặt bằng, đào đất, đổ bê tông, lắp dựng cốt thép, ghép ván khuôn đến hoàn thiện.

Việc nghiệm thu công trình cần được thực hiện theo đúng quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các hạng mục cần được kiểm tra kỹ lưỡng bao gồm: kích thước hình học, độ thẳng đứng, độ phẳng, độ kín khít, cường độ bê tông, chất lượng cốt thép, chất lượng ván khuôn.

Lập hồ sơ nghiệm thu đầy đủ và lưu trữ cẩn thận. Hồ sơ nghiệm thu là cơ sở để đánh giá chất lượng công trình và giải quyết các tranh chấp (nếu có). Nghiệm thu công trình nhà khung bê tông 5 tầng cần có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm: chủ đầu tư, tư vấn giám sát, nhà thầu thi công và đại diện cơ quan quản lý nhà nước.

5.1. Các Bước Kiểm Tra Chất Lượng Trong Quá Trình Thi Công

Kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào. Kiểm tra kích thước và vị trí cấu kiện. Kiểm tra chất lượng mối nối. Kiểm tra độ thẳng đứng và độ phẳng.

5.2. Quy Trình Nghiệm Thu Công Trình Theo Tiêu Chuẩn Xây Dựng

Lập biên bản nghiệm thu. Kiểm tra các thông số kỹ thuật. Đánh giá chất lượng công trình. Ký xác nhận nghiệm thu.

5.3. Hồ Sơ Nghiệm Thu Cần Thiết và Cách Lưu Trữ

Bản vẽ thiết kế. Biên bản nghiệm thu. Chứng chỉ chất lượng vật liệu. Kết quả kiểm tra thí nghiệm. Giấy phép xây dựng.

VI. Dự Toán và Chi Phí Quản Lý Ngân Sách Thi Công Hiệu Quả

Dự toán và quản lý chi phí là một phần không thể thiếu trong đồ án tổ chức thi công nhà khung bê tông 5 tầng. Việc lập dự toán chi tiết giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cái nhìn tổng quan về tổng chi phí xây dựng công trình, từ đó có kế hoạch tài chính phù hợp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thi công bao gồm: chi phí vật liệu, chi phí nhân công, chi phí máy móc thiết bị, chi phí quản lý, chi phí khác. Cần tính toán chính xác khối lượng công việc và giá cả thị trường để lập dự toán sát với thực tế.

Trong quá trình thi công, cần theo dõi và kiểm soát chi phí chặt chẽ. So sánh chi phí thực tế với dự toán để phát hiện và xử lý kịp thời các sai lệch. Sử dụng phần mềm quản lý chi phí để theo dõi và phân tích chi phí một cách hiệu quả. Chi phí thi công nhà khung bê tông 5 tầng có thể được tiết kiệm bằng cách lựa chọn vật liệu phù hợp, sử dụng công nghệ thi công tiên tiến và quản lý nhân công hiệu quả.

6.1. Các Bước Lập Dự Toán Chi Tiết và Chính Xác

Liệt kê các công việc cần thực hiện. Xác định khối lượng công việc. Tra cứu đơn giá vật liệu và nhân công. Tính toán tổng chi phí.

6.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Thi Công

Giá vật liệu xây dựng. Mức lương nhân công. Chi phí thuê máy móc thiết bị. Chi phí quản lý dự án.

6.3. Cách Theo Dõi và Kiểm Soát Chi Phí Trong Quá Trình Thi Công

Sử dụng phần mềm quản lý chi phí. Lập báo cáo chi phí định kỳ. So sánh chi phí thực tế với dự toán. Tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm chi phí.

15/09/2025
Tổng quan về đồ án tổ chức thi công thiệu sơ bộ về công trình đây là công trình nhà khung bê tông cốt thép toàn khối công trình cao 5 tầng 18 bước 4 nhịp

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỔ CHỨC THI CÔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BỘ MÔN CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN LÝ XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỔ CHỨC THI CÔNG GVHD : THẦY VŨ CHÍ CÔNG SINH VIÊN : NGUYỄN VĂN THẾ LỚP : 62XD2 MSSV 192162 Hà Nội, 04/2021 SVTH : NGUYỄN VĂN THẾ - MSSV : 192162 - LỚP : 62XD2 1 A. Giới thiệu công trình: 1. Giới thiệu sơ bộ về công trình: - Đây là công trình nhà khung bê tông cốt thép toàn khối. Công trình cao 5 tầng, 18 bước, 4 nhịp.

Kết cấu khung đơn giản chỉ gồm dầm và cột. Số liệu tính toán như sau: - Chiều cao các tầng như sau: + Tầng 1: h1= 3,9 m + Tầng 2  4: h2 = h3 = h4 = 3,9 m + Tầng mái: hm = 3,6 m - Công trình gồm 4 nhịp, 18 bước với kích thước cụ thể như sau: Bước cột: B = 4 m + Hai nhịp biên: L1 = 6 m + Hai nhịp giữa: L2 = 7 m + Bề rộng công trình: Bctr = 2*L1 + 2*L2 = 2*6 + 2*7 = 26 m + Chiều dài công trình: Lctr = 18 x B = 18*4 = 72 m + Chiều cao công trình : Hct = 4*3,9 + 3,6 = 19,2 m 2.Điều kiện thi công: a, Điều kiện địa chất thủy văn: - Địa chất: đất cấp II, nền đất tốt, không cần gia cố, có thể dùng móng nông dưới chân cột - Địa chất thủy văn: không có mực nước ngầm hoặc nước ngầm ở sâu hơn so với cao trình hố móng. b, Tài nguyên thi công: - Vật liệu có đủ, cung cấp đồng bộ theo yêu cầu của tiến độ thi công - Mặt bằng thi công rộng rãi, nguồn nước được cấp từ nguồn nước sinh hoạt, nguồn điện được cung cấp theo nguồn điện quốc gia. c, Thời gian thi công: hoàn thành theo tiến độ thi công.

d, Thiết kế ván khuôn, cột chống, các biện pháp thi công lấy theo đồ án “ Kỹ thuật thi công 1” B. Số liệu tính toán: 1. Kích thước móng: - Móng gồm hai bậc tiết diện chữ nhật, kích thước móng của các trục cột như sau: - Móng trục A, E: + Bậc dưới: a x b = 1,1 x 0,8 (m 2 ), t = 0,55(m) + Chiều dày lớp bê tông lót: 0,1 (m) + Chiều cao cổ móng (từ mặt móng tới cốt +0.00 : h = 1,6 m) - Móng trục B,C,D: + Bậc dưới: a x b = 1,15 x 0,8 (m 2 ), t = 0,55(m) + Chiều dày lớp bê tông lót: 0,1 (m) + Chiều cao cổ móng (từ mặt móng tới cốt +0. Kích thước cột: -Tính cho tầng trên cùng cứ cách hai tầng từ trên xuống lại thay đổi cạnh dài của tiết diện cột tăng lên 5cm.

+ Cột tầng 1: - Cột biên C1: bxh = 250x400 (mm) - Cột biên C2: bxh = 250x450 (mm) + Cột tầng 2,3: - Cột biên C1: bxh = 250x350 (mm) - Cột biên C2: bxh = 250x400 (mm) + Cột tầng 4,5: - Cột biên C1: bxh = 250x300 (mm) - Cột biên C2: bxh = 250x350 (mm) 3. Chiều dày sàn, tiết diện dầm: + Chiều dày sàn tầng  s =180 (mm) :  m =180 (mm) + Chiều dày sàn mái : + Dầm chính D1b : bxh = 250x600 (mm) + Dầm chính D1g : bxh = 250x700 (mm) + Dầm phụ D2 : bxh = 250x3500 (mm) + Dầm phụ D3 : bxh = 250x350 (mm) + Dầm mái Dm : bxh = 200x700 (mm) 4. Hàm lượng cốt thép: - Hàm lượng cốt thép =2 % - Từ hàm lượng cốt thép ta tính được khối lượng cốt thép. Cấu tạo nền: + Lớp bê tông lót dày: h 1 =100 (mm) + Lớp bê tông cốt thép dày: h 2 =100 (mm) + Nền gồm cát tôn nền dày: h= ho - h1 – h2=1100 – 100 – 100 = 900 (mm) 6.

Cấu tạo mái: n + Hai lớp gạch lá nem 12 + 3 = 13.33 chọn 150 mm + Lớp bê tông chống nóng dày : n + Mái gồm lớp bê tông chống thấm dày: 4.7 chọn 50 mm 20 + Lớp Bê tông CT chịu lực, dày : 180 mm. Cấu tạo tường, cửa: - Theo các trục nhà: Tường ngoài 220 mm, tường trong 110 mm + Trát 40% diện tích tường ngoài; 50% diện tích tường trong. + Sơn 6% diện tích tường ngoài; 1% diện tích tường trong. + Cửa 60% diện tích tường ngoài; 10% diện tích tường trong + Điện nước 0,32 h công/1m2 sàn.

Vị trí công trình trên mặt bằng như sau: + X 1 =10+5n=10+5x4 = 30 (m) + X = 15+n = 15+4/2 = 17 (m) 2 2 + Y 1 =10m+n=10x4+4 = 44 (m) + Y 2 = (m+n)10=(4+4)10 = 80 (m) C. Tóm tắt công nghệ thi công - Phương pháp tổ chức thi công dây chuyền, thành lập các tổ đội chuyên môn thi công chuyên về từng công việc, đảm bảo năng suất, chất lương và an toàn trong thi công. Các tổ đội thi công từng phân đoạn này sang phân đoạn khác, có thể làm việc bất kỳ ca nào trong ngày theo phân công - Chia đợt thi công: Phân chia mặt bằng thi công từng tầng làm nhiều phân đoạn. Trong một phân đoạn phân thân, công tác bê tông chia làm hai giai đoạn, đợt 1 thi công phần cột, đổ bê tông tới mép dưới dầm; Đợt 2 thi công phần dầm sàn.

- Riêng phần cầu thang, do điều kiện công nghệ và không gian thi công nên phải tiến hành chậm hơn bê tông dầm sàn 3 tầng. PHẦN I: LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH A. THI CÔNG PHẦN NGẦM 1. Lập danh mục công việc - Các công việc chính: + Chuẩn bị mặt bằng + Đào đất bằng máy + Sửa thủ công + Đổ bê tông lót hố móng và giằng móng + Đặt cốt thép cho móng và giằng móng + Ghép ván khuôn móng và giằng móng + Đổ bê tông móng và giằng móng + Tháo ván khuôn móng và giằng móng + Lấp đất lần 1 + Cốt thép cổ cột + Ván khuôn cổ móng + Đổ bê tông cổ cột + Tháo ván khuôn cổ móng + Xây tường móng và giằng tường + Lấp đất móng lần 2 + Cát tôn nền + Bê tông lót nền + Cốt thép cho bê tông nền + Bê tông cốt thép nền.

Biện pháp thi công và tính toán khối lượng các công tác 2. Công tác đào đất 2. Lựa chọn biện pháp thi công đào đất Ta có mặt cắt ngang qua hố móng công trình để từ đó xác định biện pháp đào đất - Đất nền cấp II, chiều sâu hố móng Hm=1,6 (m). Lấy độ dốc là 1/0,5 → H/B=1/0,5 → B=0,5H - Do diện tích đào móng lớn, lượng đất thừa giữa các rãnh móng lớn nên ta chọn cách đào hố móng như sau: Chia việc đào hố móng thành 2 đợt.

+ Đợt 1: Đào ao bằng máy xuống đến cốt -1,05m (Khối lượng đào máy chiếm 95% còn sửa thủ công chiếm 5%) + Đợt 2: Đào thủ công hố đào đơn (Khối lượng đào thủ công chiếm 100%) 2. Tính toán khối lượng đất đào * Đợt 1: Đào ao xuống tới cốt -1,05m -Lựa chọn kích thước giằng móng : bxh=250x550mm. -Ta có chiều sâu cần phải đào móng là : H =Hm – 0.55 = 1,6 – 0,55 = 1,05 m -Chọn hệ số mái dốc của đất nền: i=1/0,5 với đất cấp II. -Khoảng cách B đào rộng ra là: e B = Hx0,5 = 1,05x0,5 = 0,525 (m) -Kích thước đào ao đến cốt -1,05m -Xác định kích thước hố đào H V [ab  cd  (a  c)(b  d )] 6 a = 2x6+2x7+2x1,5 = 29 m b = 18x4+0.525=76,55m (1,5m:Lối đi 2 bên phục vụ thi công lắp dựng cốt pha và thoát nước) -Khối lượng đất cần đào trong đợt 1 1,05 V1  [29x75,5  30,05x76,55  (29  30,05)(75,5  76,55)]  2357 m3 6 -Khối lượng đất đào bằng máy Vm= 0.95x2357 = 2239,15 m3 -Khối lượng đất sửa thủ công Vtc= 0.05x 2357 = 117,85 m3 * Đợt 2: Đào hố đào đơn -Ta có chiều sâu cần phải đào móng là : H =Hm – 1,05+0,1 = 1,6 – 1,05+0,1 = 0,65 m -Chọn hệ số mái dốc của đất nền: i=1/0,5 với đất cấp II.

-Khoảng cách B đào rộng ra là: e B = Hx0,5 = 0,65x0,5 = 0,325 (m) -Kích thước hố đào đơn -Xác định kích thước hố đào H V [ab  cd  (a  c)(b  d )] 6 a=1m b = 1,35 m c = a + 2B = 1+2x0,325 = 1,65 m d = b + 2B = 1,35+2x0.325=2 m -Khối lượng đất cần đào trong 1 hố đào đơn 0,65 V [1x1,35  1,65x2  (1  1,65)(1,35  2)]  1,47 m3 6 -Khối lượng đất cần đào trong đợt 2: V2=100xV=100x1,47=147 m3 -Khối lượng đất đào thủ công Vtc= V2 = 147 m3 2. Chọn máy đào đất -Từ khối lượng đất phải đào đã tính toán ở trên ta tiến hành chọn máy đào đất phù hợp -Chọn máy đào gàu nghịch E0-3323 có: + Dung tích gầu q= 0,63 m3 + Rmax= 7,75 m + Chiều sâu đào lớn nhất Hmax = 5,4 m + Chiều cao nâng h = 4,7 m + Chu kỳ làm việc tck = 16 s + Năng suất máy đào : N = q. kxt (m3/h) + Trong đó : - q : Dung tích gầu ; q = 0,63 m3 - kc : Hệ số đầy gầu ; kc = 1,0 - kt : Hệ số tơi của đất ; kt = 1,2 - kxt: Hệ số sử dụng thời gian ; kxt = 0,75 - n : Số chu kỳ đào trong 1 phút : n = 3600/Tck - Tck = tck.Kquay = 16x1,1x1 = 17,6 (s) - n = 3600 = = 204,5 (lần/h) 17,6  N = 0,63x204,5 x1x 1 x0,75= 80,5 (m3/h) 1,2 -Năng suất máy đào 1 ca ( 8h ) : Nca = 8x80,5 = 644( m3/ca) -Sử dụng một máy đào thì thời gian làm việc : 4 (ngày) Vậy chọn là 4 ca máy tiến hành đào đất -Biện pháp đào đất: Máy đứng trên cao đưa gầu xuống dưới hố móng đào đất. Khi đất đầy gầu quay gầu từ vị trí đào đến vị trí đổ là ô tô đứng bên cạnh.

-Khối lượng đất đào móng được tính toán như trong bảng dưới -Tính toán nhân công phục vụ công tác đào đất + Từ khối lượng sửa thủ công đã tính toán ở trên, tra theo định mức 1776 ta tính toán ra được sô công cần thiết để hoàn thành công việc như trong bảng BẢNG TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG NHÂN CÔNG CÔNG TÁC ĐÀO ĐẤT (ĐM 1776) NHU CẦU KHỐI LƯỢNG MÃ HIỆU ĐỊNH ĐỊNH MỨC CÔNG VIỆC NHÂN CA (m3) MỨC (1776) (công/đv) CÔNG MÁY ĐÀO MÓNG 2239,15 2 4 BẰNG MÁY SỬA THỦ 264,85 AB. Công tác thi công bê tông lót móng 2. Biện pháp thi công -Bê tông lót được trộn tại công trường và vận chuyển bằng cần trục tới các hố móng để tiến hành đổ bê tông 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ