Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo báo cáo năm 2020 của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), khoảng 14% tổng lượng thực phẩm sản xuất cho nhu cầu con người bị hư hỏng và thất thoát trước khi tiếp cận thị trường tiêu thụ. Các loại nông sản tươi sống như rau củ và trái cây có cường độ trao đổi chất, hô hấp cao nên rất nhanh bị suy giảm chất lượng, biến đổi màu sắc, hao hụt dinh dưỡng (đặc biệt là vitamin B, C) và oxy hóa lipid dưới tác động của môi trường, ánh sáng và tia cực tím (UV). Trong khi đó, các phương pháp bảo quản truyền thống như sấy khô, đông lạnh thường làm suy giảm giá trị cảm quan, còn việc sử dụng bao bì nhựa tổng hợp khó phân hủy lại gây ra áp lực ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (chuyên ngành Hóa vô cơ) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh của sinh viên Ao Văn Đức Thành, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Nhung, đã thực hiện đề tài "Tổng hợp vật liệu carbon nano dot từ vỏ bưởi cho ứng dụng làm màng bọc thực phẩm". Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp (vỏ bưởi) để tổng hợp vật liệu nano carbon chấm lượng tử (Carbon Quantum Dots - CQDs), sau đó tích hợp vào nền polymer phân hủy sinh học Polyvinyl Alcohol (PVA) nhằm tạo ra màng bọc thực phẩm chức năng có khả năng kháng tia UV, chống oxy hóa và kéo dài thời gian bảo quản nông sản.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung chính:
- Xây dựng quy trình tổng hợp vật liệu carbon quantum dot từ bột cùi vỏ bưởi kết hợp biến tính bề mặt bằng urea thông qua phương pháp thủy nhiệt.
- Chế tạo màng composite phân hủy sinh học trên nền polyvinyl alcohol kết hợp với CQD (PVA/CQD) cùng chất hóa dẻo glycerol.
- Khảo sát cấu trúc hóa lý, tính chất cơ lý, độ truyền quang, khả năng chống tia cực tím, hoạt tính chống oxy hóa và đánh giá hiệu quả bảo quản thực tế trên hai đối tượng trái cây là mận cơm và sơ ri.
Đối tượng nghiên cứu là chấm lượng tử carbon tổng hợp từ vỏ bưởi và màng polymer phân hủy sinh học PVA/CQD. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 19/02/2024 đến ngày 31/07/2024 tại hệ thống phòng thí nghiệm thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về vật liệu nano carbon không chiều (0D) và polymer phân hủy sinh học:
- Carbon Quantum Dots (CQDs): Là các hạt nano carbon kích thước dưới 10 nm, cấu tạo từ nhân carbon vô định hình kết hợp miền tinh thể lai hóa $sp^2$, bề mặt chứa nhiều nhóm chức phân cực (-OH, -COOH, -NH$_2$). Vật liệu sở hữu các ưu điểm: tính tương thích sinh học cao, không độc hại, độ phân tán tốt trong nước, khả năng phát quang và hấp thụ mạnh bức xạ tử ngoại, cùng hoạt tính khử gốc tự do (chống oxy hóa).
- Polyvinyl Alcohol (PVA): Là polymer bán tinh thể tan trong nước, có khả năng tạo màng tốt, trong suốt, tương thích sinh học và phân hủy sinh học hoàn toàn. Khi kết hợp với CQD và chất tạo liên kết ngang/hóa dẻo glycerol, mạng lưới liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử được hình thành, giúp cải thiện các hạn chế về cơ lý và rào cản hơi nước của PVA tinh khiết.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp thực hiện |
Mục đích và thông số kỹ thuật |
| Xử lý nguyên liệu |
Gọt lấy cùi trắng vỏ bưởi, sấy khô 60°C, xay mịn, rây qua sàng. |
Thu nhận nguồn tiền chất carbon đồng nhất từ sinh khối. |
| Tổng hợp CQD |
Phương pháp thủy nhiệt (Bottom-up) trong bình hydrothermal tại 200°C trong 12 giờ; đánh siêu âm 1 giờ; lọc qua giấy lọc 9 cm và màng lọc 0,22 µm. |
Tổng hợp 4 hệ mẫu CQD theo khối lượng urea đưa vào: CQD 0g, CQD 0,5g, CQD 1g, CQD 2g. |
| Chế tạo màng PVA/CQD |
Hòa tan PVA 11,39 wt% ở 90°C trong 2 giờ; bổ sung dung dịch CQD khuấy 300 rpm trong 3 giờ; thêm glycerol khuấy 2 giờ; trải màng trên đĩa petri nhựa, làm khô 48 giờ ở nhiệt độ phòng. |
Chế tạo các mẫu màng với tỷ lệ CQD 1g (3%, 5%, 7%, 10%) và tỷ lệ các loại CQD khác nhau (0g, 0,5g, 1g, 2g urea) ở mức cố định 5%. |
| Phân tích đặc trưng hạt và màng |
Phổ hấp thụ UV-Vis (Hitachi UH-5300, dải bước sóng 190–1100 nm); Phổ huỳnh quang (PL, kích thích 365 nm); Tán xạ ánh sáng động (DLS) & Thế Zeta; Phổ hồng ngoại FTIR (Jasco FT/IR-4700); Phổ tán sắc năng lượng EDX; Kính hiển vi điện tử quét SEM. |
Xác định nhóm chức, liên kết hóa học, thành phần nguyên tố, hình thái bề mặt, phân bố kích thước hạt và độ bền phân tán. |
| Khảo sát cơ lý và hóa lý màng |
Đo độ bền kéo (TS) và độ giãn dài (E%) trên máy CT3 Texture Analyzer (tốc độ kéo 3 mm/s, kích thước mẫu 1x5 cm); Đo góc thấm ướt qua phần mềm ImageJ; Đo độ trương ($W_s$) và độ hòa tan ($W_{sol}$); Tốc độ truyền hơi nước (WVTR) ở 45°C trong 20 giờ. |
Đánh giá độ linh hoạt, độ dẻo dai, tính ưa nước và khả năng cản ẩm của vật liệu màng. |
| Khảo sát hoạt tính & ứng dụng |
Đo khả năng bắt gốc tự do DPPH (đo Abs ở bước sóng 517 nm); Thử nghiệm bảo quản trái mận cơm dưới tủ chiếu tia UV và bảo quản trái sơ ri trong điều kiện thường (đo độ mất khối lượng $L%$ và độ sai lệch màu sắc $\Delta E_{ab}^*$). |
Đánh giá khả năng chống oxy hóa, cản UV và hiệu quả bảo quản thực phẩm thực tế trong 10 ngày. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận và các tài liệu khoa học liên quan đến bao bì phân hủy sinh học và vật liệu chấm lượng tử carbon:
- Tính cấp thiết của màng polymer sinh học: Phân tích thực trạng ô nhiễm do rác thải nhựa hóa thạch và nhu cầu chuyển dịch sang các màng polymer sinh học có khả năng tự phân hủy. Trình bày chi tiết cấu trúc, ưu điểm (tạo màng, tương thích sinh học) và nhược điểm (kém bền nhiệt, rào cản hơi nước và tia cực tím hạn chế) của màng Polyvinyl Alcohol (PVA).
- Vật liệu Carbon Quantum Dots (CQD): Định nghĩa CQD là hạt nano carbon kích thước 2–10 nm. Trình bày các đặc tính: tính chất quang học (hấp thụ UV, phát huỳnh quang điều chỉnh được), tính trơ hóa học, tính tương thích sinh học cao và khả năng hấp phụ bề mặt nhờ diện tích tiếp xúc lớn.
- Phương pháp tổng hợp và ứng dụng: So sánh hai phương pháp tiếp cận: Top-down (phóng điện hồ quang, phá hủy laser, bóc tách điện hóa) và Bottom-up (thủy nhiệt, vi sóng, siêu âm, nhiệt phân). Tác giả nhấn mạnh phương pháp thủy nhiệt từ phế phẩm nông nghiệp (vỏ bưởi) là giải pháp kinh tế, thân thiện môi trường và an toàn cho bao bì thực phẩm. Điểm qua các ứng dụng của CQD trong quang điện tử, y sinh, xử lý môi trường và đóng gói thực phẩm.
Chương 2: Thực nghiệm
Trình bày chi tiết hóa chất, dụng cụ, thiết bị và các quy trình công nghệ:
- Danh mục hóa chất gồm: PVA, Glycerol 99,5%, DPPH 0,1 mM, Methanol 99,7%, Cồn 96°, Urea, nước cất hai lần.
- Quy trình xử lý phế phẩm vỏ bưởi để thu bột cùi trắng và quy trình tổng hợp 4 mẫu dung dịch hạt CQD (CQD 0g, CQD 0,5g, CQD 1g, CQD 2g) ở điều kiện 200°C trong 12 giờ.
- Quy trình chế tạo màng phân hủy sinh học PVA/CQD thông qua kỹ thuật đổ màng dung dịch (solvent casting).
- Hệ thống công thức tính toán tường minh cho các chỉ tiêu:
- Độ truyền qua ($T%$): $T% = (I / I_0) \times 100$
- Độ bền kéo ($TS$): $TS = P / A$ (MPa)
- Độ giãn dài tương đối ($E%$): $E% = [(L_1 - L_0) / L_0] \times 100$
- Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH: $Antioxidant (%) = [(A_0 - A) / A_0] \times 100$
- Tốc độ truyền hơi nước: $WVTR = (m_0 - m_1) / (S \times h)$ ($\text{g}/\text{m}^2\cdot\text{h}$)
- Độ trương ($W_s%$) và độ hòa tan ($W_{sol}%$): $W_s = [(W_s - W_d) / W_d] \times 100$; $W_{sol} = [(W_d - W_{ds}) / W_d] \times 100$
- Độ sai lệch màu sắc theo không gian màu CIELAB: $\Delta E_{ab}^* = \sqrt{(L_n^* - L_1^)^2 + (a_n^ - a_1^)^2 + (b_n^ - b_1^*)^2}$
- Tỷ lệ hao hụt khối lượng mẫu trái cây: $L% = [(W_0 - W_1) / W_0] \times 100$
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương này tập trung phân tích các dữ liệu đo đạc cấu trúc, hình thái và tính chất của vật liệu:
1. Đặc trưng của hạt nano CQD:
- Phổ UV-Vis: Các mẫu CQD đều xuất hiện hai vùng hấp thụ đặc trưng tại bước sóng 273 nm (chuyển dịch electron $\pi \to \pi^$ của liên kết carbon $C=C$ lai hóa $sp^2$) và 320 nm (chuyển dịch $n \to \pi^$ của liên kết $C=O$ và $C=N$). Cường độ hấp thụ tăng dần khi tăng lượng urea biến tính.
- Phổ huỳnh quang (PL): Dưới bước sóng kích thích 365 nm, mẫu CQD 0g và 0,5g phát ánh sáng xanh lá, trong khi CQD 1g và 2g chuyển dịch sang màu xanh lam với cường độ phát quang tăng rõ rệt theo tỷ lệ pha tạp urea.
- Phân bố kích thước hạt (DLS) & Thế Zeta: Kích thước thủy động lực học ghi nhận: CQD 0g là 59,07 nm; CQD 0,5g là 32,3 nm; CQD 1g phân bố hai cụm 50,79 nm (56,89%) và 59,07 nm (43,11%); CQD 2g là 43,68 nm (các giá trị DLS lớn hơn kích thước thực tế do sự hình thành lớp vỏ hydrat hóa bởi các nhóm chức ưa nước trên bề mặt). Thế Zeta có xu hướng dịch chuyển âm hơn khi tăng lượng urea, giúp hệ keo phân tán bền vững, hạn chế kết tụ trong nước.
- Phổ FTIR: Xác nhận sự xuất hiện của các dải dao động: 3301–3221 cm$^{-1}$ (nhóm -OH và dao động kéo giãn N-H), 2937–2925 cm$^{-1}$ (liên kết C-H), 1662–1647 cm$^{-1}$ (liên kết C-O), 1590–1579 cm$^{-1}$ (liên kết C=N xuất hiện khi pha tạp urea) và 1399–1388 cm$^{-1}$ (nhóm C-OH).
- Phân tích thành phần nguyên tố (EDX):
| Mẫu vật liệu |
% Khối lượng C |
% Khối lượng O |
% Khối lượng N |
| CQD 0g |
72,53 |
27,47 |
0,00 |
| CQD 0,5g |
71,06 |
23,69 |
5,25 |
| CQD 1g |
55,16 |
39,44 |
5,40 |
| CQD 2g |
53,21 |
36,09 |
10,70 |
2. Đặc trưng và tính chất của màng composite PVA/CQD:
- Hình thái bề mặt (SEM): Màng PVA tinh khiết có bề mặt phẳng, nhẵn mịn và đồng nhất. Khi tích hợp CQD ở hàm lượng từ 3% đến 7% hoặc lượng urea thấp (0g, 0,5g), các hạt nano phân tán tương đối tốt. Ở nồng độ CQD cao (10%) hoặc lượng urea lớn (1g, 2g), bề mặt xuất hiện các cụm hạt phân bố dày đặc và có hiện tượng kết tụ cục bộ.
- Phổ FTIR màng: Sự dịch chuyển dải hấp thụ của nhóm -OH và N-H về vùng số sóng thấp hơn chứng minh sự hình thành liên kết hydro bền chặt giữa chuỗi polymer PVA và các nhóm chức bề mặt của hạt CQD.
- Độ truyền quang, độ trong và độ đục: Màng PVA tinh khiết trong suốt, cho tia UV (200–380 nm) và ánh sáng khả kiến (380–760 nm) xuyên qua. Khi tăng tỷ lệ CQD 1g từ 3% lên 10%, màng duy trì độ trong suốt chấp nhận được ở vùng ánh sáng khả kiến nhưng ngăn chặn gần như hoàn toàn bức xạ tử ngoại UV. Độ đục của màng tăng dần và độ trong giảm dần tỷ lệ thuận với nồng độ CQD và urea.
- Cơ tính (Độ bền kéo & Độ giãn dài): Màng PVA nguyên chất có độ bền kéo thấp nhưng độ giãn dài cao. Khi bổ sung CQD (từ 3% đến 10%), độ bền kéo của màng tăng lên đáng kể trong khi độ giãn dài giảm xuống, do liên kết hydro giữa các nhóm chức -OH/-COOH của CQD với PVA giúp gia cố mạng lưới liên kết polymer.
- Độ trương, độ hòa tan và góc thấm ướt: PVA tinh khiết có độ trương rất lớn ($W_s = 852,82%$). Khi tích hợp CQD, độ trương và độ hòa tan giảm do các nhóm -OH tự do của PVA đã liên kết với hạt nano. Góc thấm ướt của tất cả các màng đều $< 90^\circ$ (thể hiện tính ưa nước), tuy nhiên góc thấm ướt tăng dần khi hàm lượng CQD tăng, cho thấy tính kháng nước bề mặt được cải thiện.
- Tốc độ truyền hơi nước (WVTR): Việc bổ sung CQD làm giảm đáng kể tốc độ truyền hơi nước qua màng. Đặc biệt, mẫu màng PCQD 1g-5% làm giảm chỉ số WVTR đến 30,4% so với màng PVA tinh khiết.
- Khả năng bắt gốc tự do DPPH: Màng PVA đối chứng hoàn toàn không có hoạt tính chống oxy hóa (0%). Ngược lại, màng composite PVA/CQD thể hiện khả năng quét gốc tự do tăng dần theo hàm lượng hạt nano, đạt giá trị cực đại 88,19% ở mẫu chứa 10% CQD 1g nhờ sự hiện diện dồi dào của các nhóm cho electron trên bề mặt hạt nano.
3. Khảo sát hiệu quả bảo quản nông sản thực tế:
- Thử nghiệm ngăn chặn tia UV trên trái mận cơm (10 ngày chiếu xạ UV liên tục):
- Tỷ lệ hao hụt khối lượng: Sau 10 ngày, mẫu không bọc (Control) mất 24,08% khối lượng; bọc màng PVA mất 23,27%; bọc màng thương mại (TM) mất 9,58%; màng PCQD 1g-3% mất 22,56%; PCQD 1g-5% mất 20,02%; PCQD 1g-7% mất 22,24%; PCQD 1g-10% mất 22,09%. Màng composite PCQD 1g-5% duy trì khả năng giữ ẩm tốt nhất trong các màng sinh học.
- Sai lệch màu sắc ($\Delta E_{ab}^$ ngày 10): Mẫu Control có mức biến đổi màu lớn nhất ($\Delta E_{ab}^ = 26,90$), tiếp đến là màng PVA ($\Delta E_{ab}^* = 21,37$) và màng TM ($\Delta E_{ab}^* = 19,94$). Các màng chứa CQD ngăn chặn biến đổi màu sắc vượt trội: PCQD 1g-3% đạt 17,07; PCQD 1g-5% đạt 14,15; PCQD 1g-7% đạt 10,22 và PCQD 1g-10% đạt mức biến đổi màu thấp nhất là 10,03.
- Thử nghiệm ngăn chín và mất nước trên trái sơ ri (10 ngày bảo quản): Màng PCQD 1g-5% tạo rào cản hạn chế quá trình hô hấp và thoát hơi nước của quả sơ ri, giúp quả duy trì độ căng bóng, giữ độ tươi và giảm thâm héo so với mẫu không bọc và mẫu bọc màng PVA tinh khiết.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tổng hợp thành công vật liệu carbon quantum dot từ bột cùi vỏ bưởi bằng phương pháp thủy nhiệt 200°C trong 12 giờ, đồng thời pha tạp thành công nguyên tố nitơ từ tiền chất urea với hàm lượng N đạt tới 10,70% khối lượng.
- Chế tạo thành công hệ màng bao bì composite PVA/CQD phân hủy sinh học, có độ dày đồng đều khoảng 0,064 mm.
- Tích hợp CQD vào nền PVA giúp cải thiện đồng thời nhiều tính chất lý hóa:
- Tăng cường độ bền kéo cơ học.
- Giảm tốc độ truyền hơi nước (WVTR của màng PCQD 1g-5% giảm 30,4% so với PVA).
- Tăng hoạt tính chống oxy hóa bắt gốc tự do DPPH lên tới 88,19% (ở nồng độ 10% CQD).
- Ngăn cản gần như tuyệt đối tia tử ngoại UV ở dải bước sóng 200–380 nm.
- Bảo quản thực nghiệm trên trái mận cơm và sơ ri cho thấy màng giúp giảm thất thoát khối lượng và hạn chế tối đa sự biến đổi màu sắc ($\Delta E_{ab}^*$ giảm từ 26,90 xuống còn 10,03 sau 10 ngày).
Đóng góp thực tiễn và học thuật
- Đề xuất quy trình công nghệ xanh khép kín: chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp phổ biến (vỏ bưởi) thành vật liệu nano carbon quang học có giá trị gia tăng cao mà không sử dụng dung môi độc hại.
- Tạo ra loại màng bao bì thực phẩm chủ động (active packaging) có nguồn gốc sinh học, có khả năng tự phân hủy, giải quyết triệt để vấn đề rác thải nhựa một lần trong ngành đóng gói nông sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được Hội đồng đánh giá và tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế thực tế:
- Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn: Do giới hạn về mặt thời gian thực hiện, đề tài chưa kịp triển khai các thử nghiệm đánh giá khả năng ức chế vi sinh vật và kháng khuẩn (Gram âm, Gram dương) của màng PVA/CQD. Đây là nội dung quan trọng cần được tiến hành bổ sung trong các nghiên cứu tiếp nối.
- Tính đồng nhất thuật ngữ và dữ liệu: Khóa luận ban đầu có sự xen lẫn giữa hai khái niệm "carbon nano dot" và "carbon quantum dot" (đã được tác giả hiệu chỉnh sang CQD trong phiếu trả lời góp ý).
- Kỹ thuật đo DLS: Kết quả phân tích DLS kích thước hạt cần được hoàn thiện đồ thị phân bố chi tiết hơn và thể hiện rõ giá trị trung bình kèm khoảng sai số đo đạc thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa vô cơ, Khoa học Vật liệu: Tham khảo quy trình thực nghiệm chi tiết về phương pháp thủy nhiệt tổng hợp hạt nano carbon từ nguồn sinh khối tự nhiên, cũng như kỹ thuật pha tạp dị nguyên tố (Nitơ từ urea).
- Nhà nghiên cứu ngành Công nghệ Thực phẩm và Bao bì Sinh học: Cung cấp phương pháp luận và bộ chỉ tiêu đánh giá toàn diện một màng film polymer composite chức năng (từ đo quang phổ, cơ lý, độ thấm hơi nước, hoạt tính DPPH đến thử nghiệm thực tế trên trái cây bằng không gian màu CIELAB).
- Các dự án khởi nghiệp hoặc phòng R&D: Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phế phụ phẩm vỏ trái cây chế biến để tạo màng bọc bảo quản nông sản xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiền chất sinh khối và phương pháp tổng hợp hạt nano carbon trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu sử dụng phần cùi trắng của vỏ bưởi sau khi sấy khô ở 60°C và nghiền mịn qua sàng làm nguồn tiền chất carbon. Hạt nano carbon (CQD) được tổng hợp thông qua phương pháp thủy nhiệt (Bottom-up) trong bình hydrothermal chịu nhiệt ở 200°C trong 12 giờ.
2. Việc bổ sung urea trong quá trình thủy nhiệt mang lại tác dụng gì cho vật liệu CQD?
Urea đóng vai trò là nguồn cung cấp nguyên tố Nitơ để pha tạp lên bề mặt hạt CQD. Quá trình này giúp gia tăng các nhóm chức chứa Nitơ (liên kết C=N, dao động N-H), làm tăng hàm lượng nguyên tố N từ 0% lên tới 10,70% (ở mẫu CQD 2g), tăng cường độ phát huỳnh quang dưới bước sóng kích thích 365 nm và làm thế Zeta dịch chuyển về giá trị âm hơn, giúp hệ hạt nano phân tán ổn định và chống kết tụ trong nước.
3. Tại sao kích thước hạt CQD đo bằng phương pháp DLS lại lớn hơn kích thước thực tế (2–10 nm)?
Kỹ thuật tán xạ ánh sáng động (DLS) xác định đường kính thủy động lực học của hạt khi phân tán trong môi trường nước. Do bề mặt CQD chứa nhiều nhóm chức ưa nước phân cực (-OH, -COOH, -NH$_2$), các phân tử nước liên kết mạnh tạo thành lớp vỏ hydrat hóa bao quanh hạt, làm cho kích thước đo được qua DLS (dao động từ 32,3 nm đến 59,07 nm) lớn hơn đáng kể so với kích thước lõi tinh thể thực tế của hạt.
4. Màng composite PVA/CQD thể hiện khả năng bảo quản trái cây thực nghiệm như thế nào?
Khi thử nghiệm trên trái mận cơm dưới nguồn chiếu xạ UV trong 10 ngày, màng chứa CQD ngăn chặn tia cực tím vượt trội, giúp giảm thiểu tối đa sự biến đổi màu sắc với độ sai lệch màu $\Delta E_{ab}^*$ chỉ từ 10,03 đến 17,07 (so với mẫu không bọc là 26,90 và màng PVA nguyên chất là 21,37). Trên trái sơ ri, màng PCQD 1g-5% tạo rào cản hơi nước và giảm tốc độ hô hấp, giúp giảm hao hụt khối lượng và kéo dài độ tươi của quả.
5. Hoạt tính chống oxy hóa bắt gốc tự do DPPH của màng đạt mức cao nhất là bao nhiêu?
Trong khi màng PVA nguyên chất hoàn toàn không có hoạt tính chống oxy hóa (0%), việc tích hợp CQD đã giúp màng composite có khả năng bắt gốc tự do tăng dần theo nồng độ hạt nano, đạt hiệu suất bắt gốc tự do cao nhất là 88,19% ở mẫu màng chứa 10% CQD 1g.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ao Văn Đức Thành đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ xanh nhằm chuyển hóa phế phụ phẩm vỏ bưởi thành vật liệu carbon quantum dot và ứng dụng chế tạo màng phân hủy sinh học nền PVA/CQD. Màng vật liệu mới thể hiện các tính năng vượt trội về độ bền kéo, rào cản hơi nước, khả năng chặn tia cực tím tuyệt đối và hoạt tính chống oxy hóa cao (88,19%), mang lại hiệu quả bảo quản thực tế rõ rệt trên mận cơm và sơ ri. Đây là công trình thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong định hướng phát triển bao bì thực phẩm sinh học thân thiện với môi trường.