Tổng hợp nano bạc bằng dịch nội bào Saccharomyces cerevisiae

Tài liệu nghiên cứu Tổng hợp nano bạc bằng dịch nội bào saccharomyces cerevisiae, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ

Tác giả

Trần Đăng Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2016

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa, phân loại

1.2. Đặc điểm, tính chất của hạt nano kim loại

1.3. Nano bạc

1.4. Phương pháp tổng hợp

1.4.1. Phương pháp vật lý

1.4.2. Phương pháp hóa học

1.4.3. Phương pháp sinh học

1.4.4. Một số nghiên cứu làm cơ sở lý thuyết trong tổng hợp nano bạc bằng phương pháp sinh học

1.4.4.1. Sự tham gia của các enzyme oxi hóa-khử
1.4.4.2. Sự tham gia của các acid amin có tính khử trong protein
1.4.4.3. Các chất có tính khử có mặt trong tế bào

1.5. Nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam

1.5.1. Trên thế giới

1.6. Ứng dụng của nano bạc

1.7. Nấm men Saccharomyces cerevisiae

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Môi trường nuôi cấy

2.2. Thu nhận sinh khối Saccharomyces cerevisiae

2.2.1. Phương pháp xác định đường cong tăng trưởng

2.2.2. Thu sinh khối

2.3. Thu nhận và đánh giá dịch nội bào Saccharomyces cerevisiae

2.3.1. Phương pháp xác định năng lực khử theo Chen và Yen (1995)

2.3.2. Xác định hàm lượng protein theo phương pháp Bradford

2.3.3. Xác định hàm lượng tyrosine

2.4. Khảo sát điều kiện cho quá trình tổng hợp dịch keo nano bạc từ dịch nội bào Saccharomyces cerevisiae

2.4.1. Tỉ lệ dịch nội bào: dung dịch bạc nitrate

2.4.2. Khảo sát pH phản ứng

2.4.3. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

2.4.4. Khảo sát thời gian phản ứng

2.5. Phân tích một số đặc điểm của dịch keo nano bạc tổng hợp được

2.5.1. Quang phổ UV-visible spectroscopy (UV-Vis)

2.5.2. Phân tích hình dạng và kích thước hạt nano bạc

2.6. Khảo sát độ ổn định của dịch keo nano bạc

2.7. Khảo sát khả năng kháng khuẩn của dịch keo nano bạc tổng hợp được

2.7.1. Định tính khả năng kháng khuẩn bằng vòng kháng khuẩn

2.7.2. Định lượng khả năng kháng khuẩn bằng phương pháp MBC - Minimum Bactericidal Concentration (nồng độ diệt khuẩn tối thiểu)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Điều kiện thu nhận sinh khối và dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae

3.2. Kết quả khảo sát điều kiện cho quá trình tổng hợp dịch keo nano bạc bằng dịch nội bào

3.2.1. Khảo sát tỉ lệ giữa dịch nội bào và dung dịch AgNO3 1mM

3.2.2. Khảo sát giá trị pH dịch nội bào

3.2.3. Khảo sát nhiệt độ phản ứng

3.2.4. Khảo sát thời gian phản ứng

3.3. Khảo sát đặc điểm của dịch keo nano bạc sau tổng hợp

3.4. Kết quả khảo sát khả năng kháng khuẩn của dịch keo nano bạc

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae

Tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae đang trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong công nghệ nano. Nano bạc được biết đến với khả năng kháng khuẩn và ứng dụng rộng rãi trong y học, thực phẩm và công nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về quy trình tổng hợp mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng vi sinh vật trong sản xuất nano bạc.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng của nano bạc

Nano bạc là các hạt bạc có kích thước từ 1 đến 100 nm, nổi bật với tính kháng khuẩn và khả năng chống oxy hóa. Chúng được ứng dụng trong y học, mỹ phẩm và các sản phẩm tiêu dùng.

1.2. Tại sao chọn nấm men Saccharomyces cerevisiae

Nấm men Saccharomyces cerevisiae được chọn vì khả năng sinh trưởng nhanh, dễ dàng thu nhận và chứa nhiều enzyme có khả năng khử bạc, giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp nano bạc.

II. Thách thức trong tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào

Mặc dù tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae có nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức. Các vấn đề như thời gian tổng hợp dài, sự hình thành hạt không đồng nhất và độc tính của ion bạc cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả của quy trình.

2.1. Thời gian tổng hợp và hiệu suất

Thời gian tổng hợp nano bạc có thể kéo dài, ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí sản xuất. Cần nghiên cứu để rút ngắn thời gian mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.2. Độc tính của ion bạc

Ion bạc có thể gây độc cho nhiều loại vi sinh vật, làm hạn chế khả năng sử dụng trong một số ứng dụng. Việc kiểm soát nồng độ ion bạc là rất quan trọng.

III. Phương pháp tổng hợp nano bạc hiệu quả từ dịch nội bào

Có nhiều phương pháp tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae, trong đó phương pháp sinh học được đánh giá cao. Phương pháp này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn tiết kiệm năng lượng và chi phí.

3.1. Phương pháp sinh học

Phương pháp sinh học sử dụng dịch nội bào nấm men để khử bạc nitrate thành bạc nano. Quá trình này diễn ra dưới điều kiện tối ưu về pH, nhiệt độ và thời gian.

3.2. Điều kiện tối ưu cho tổng hợp

Các điều kiện như tỉ lệ dịch nội bào và dung dịch bạc nitrate, pH và nhiệt độ phản ứng cần được khảo sát kỹ lưỡng để đạt được hạt nano bạc có kích thước và hình dạng mong muốn.

IV. Kết quả nghiên cứu về tính chất nano bạc tổng hợp

Kết quả nghiên cứu cho thấy nano bạc tổng hợp từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae có kích thước nhỏ, phân bố đồng đều và ổn định trong thời gian dài. Hạt nano bạc này cũng thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ.

4.1. Đặc điểm hình thái và kích thước

Hình ảnh TEM cho thấy hạt nano bạc có hình cầu, kích thước từ 2 đến 7 nm, phân bố đồng đều trong dịch keo.

4.2. Khả năng kháng khuẩn của nano bạc

Nano bạc tổng hợp cho thấy khả năng kháng khuẩn hiệu quả đối với nhiều chủng vi khuẩn như Bacillus cereus và Staphylococcus aureus, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Tổng hợp nano bạc từ dịch nội bào nấm men Saccharomyces cerevisiae không chỉ mang lại sản phẩm chất lượng mà còn thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng công nghệ nano trong nhiều lĩnh vực.

5.1. Tương lai của công nghệ nano bạc

Công nghệ nano bạc có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm kháng khuẩn, đặc biệt trong y học và thực phẩm, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp, giảm thiểu độc tính của ion bạc và mở rộng ứng dụng của nano bạc trong các lĩnh vực khác nhau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Tổng hợp nano bạc bằng dịch nội bào saccharomyces cerevisiae

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Schizosaccharomyces pombe, Saccharomyces cerevisiae, Canida albicans, Pichia sp. [14][29][44]; xạ khuẩn: Thermomonospora sp. [44] đều có khả năng tổng hợp nano kim loại.  Thực vật Thực vật là sinh vật sản xuất, được xem là nhà máy quang dưỡng đầu tiên trong dây chuyền sản xuất, tạo ra lượng sinh khối lớn nhất.

Thực vật hấp thu gần 75% năng lượng mặt trời, sau đó chuyển hóa thành năng lượng hóa học và glucose. Một vài loại thực vật có khả năng tích lũy kim loại trong tế vào. Sinh khối hoặc dịch chiết thực vật (có thể dùng thân, rễ, lá, hoa, quả, vỏ, hạt, …) được dùng cho quá trình tổng hợp, ngoài ra nano kim loại có thể được tích lũy bên trong tế bào thực vật. Các báo cáo cho thấy các hợp chất thứ cấp, enzyme, protein hoặc những hợp chất có khả năng khử, tham gia chuỗi truyền điện tử đều có khả năng tham gia vào quá trình tổng hợp hạt nano kim loại [43].

Ngoài vi sinh và thực vật, tế bào dị dưỡng, tảo và tảo cát cũng được chứng minh có khả năng tích lũy các loại kim loại trong tế bào [43] 1.4 Một số nghiên cứu làm cơ sở lý thuyết trong tổng hợp nano bạc bằng phƣơng pháp sinh học Như đã trình bày, rất khó khăn cho việc xác định cụ thể phân tử hoặc quá trình nào chịu trách nhiệm trực tiếp cho sự hình thành hạt nano. Hiện nay có ba cơ sở chính giải thích cho quá trình tạo hạt nano ở vi sinh vật.1 Sự tham gia của các enzyme oxi hóa-khử Trong tổng hợp nano bạc bằng vi sinh vật nói chung, vi khuẩn nói riêng, nitrate reductase là enzyme được nghiên cứu nhiều nhất trong việc xác định cơ chế tổng hợp nano bạc. và cộng sự (2007) đã tinh sạch nitrate reductase từ chủng nấm mốc Fusarium oxysporum để tổng hợp nano bạc, enzyme mà nhóm tác giả tinh sạch được có trọng lượng phân tử 44,1 kDa. Quá trình tổng hợp nano bạc gồm có AgNO3 1 mM được pha trong đệm phosphate, phytochalein, 4-hydroxyquynoline 1 mM, - NADPH 1mM và nitrate reductase.

Dịch keo nano bạc tổng hợp được có đỉnh hấp -9- Chương 1: Tổng quan thu là 413 nm, hạt có kích thước từ 10 – 25 nm [35]. Quá trình được tóm tắt như sau: NO3- nitrate reductase Ag+ Ag0 NADH NAD+ Cơ chế có thể xảy ra như mô tả của Kalimuthu K. và cộng sự (2008) ở hình 1. và cộng sự (2010) cũng đã tiến hành tối ưu hóa môi trường nuôi vi khuẩn B.

licheniformis mục đích thu nhận nitrate reductase có hoạt tính cao để tổng hợp nano bạc [56].7: Cơ chế tạo bạc nguyên tử ở tế bào B. và cộng sự (2011) đã tinh sạch laccase từ nấm Paraconiothyrium variabile dùng trong tổng hợp nano vàng [19]. Từ đó cho thấy những enzyme này cũng có thể tham gia vào quá trình khử ion Ag+. Ngoài ra, trong nghiên cứu của Prathna và cộng sự (2010) cho thấy có sự tham gia của cysteine desulfhydrase (C-S lyase) trong quá trình tổng hợp nano CdS từ chủng Rhodopseudomonas palutris, enzyme phytochelatin synthase tạo hợp chất phytochelatin ở Schizosaccharomyces pombe trong tổng hợp nano CdS [44].

-10- Chương 1: Tổng quan 1.2 Sự tham gia của các acid amin có tính khử trong protein Saifuddin N. và cộng sự (2009) xác định trong quá trình tổng hợp nano bạc bằng canh trường vi khuẩn Bacillus subtilis được nuôi bằng môi trường LB có sự tham gia của nitrate reductase với hoạt tính 152 nmol/h/ml, hạt nano bạc tổng hợp có kích thước 5 Hình 1.8: Phản ứng tyrosine khử Ag+ thành Ag 0 [59] – 50 nm. Tuy nhiên tác giả cũng nhận định có sự có mặt của 2 acid amin trong protein là tyrosine và tryptophan tham gia vào quá trình khử ion Ag+ cũng như protein tăng cường khả năng ổn định dịch keo nano bạc [46]. Vai trò của tyrosine trong tổng hợp nano bạc cũng được Zaheer Z.

và Rafiuddin (2012) xác định, nhóm tác giả đã tổng hợp nano bạc bằng tyrosine với sự tham gia của cetyltrimethylammonium bromide, nhóm –OH trên phân tử tyrosine được cho là tham gia vào quá trình khử ion Ag+, được mô tả ở hình 1.3 Các chất có tính khử có mặt trong tế bào Trong tế bào chứa hàng ngàn phân tử, mỗi phân tử có thể đóng vai trò trong các bước tạo thành nano. Nghiên cứu của Singh B. và cộng sự (2011) thu nhận surfactin từ Bacillus amyloloquifaciens KSU-109 để tổng hợp nano CdS [49]. Hay nghiên cứu của Jha và cộng sự (2009) ngoài sự tham gia của các enzyme, tác giả cũng giải thích các hợp chất quinone tham gia vào quá trình khử [29].

Trong nghiên cứu của Hosseini-Abari A. và cộng sự (2014) cho thấy vai trò của dipicolinic acid được tiết từ bào tử Bacillus stratosphericus trong quá trình tổng hợp nano bạc, các enzyme nitrate reductase, laccase, catalase được xác nhận không hiện diện trong phản ứng [25]. -11- Chương 1: Tổng quan 1.5 Nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam 1.1 Trên thế giới Sử dụng vi sinh vật trong tổng hợp nano bạc được nhiều nhà khoa học ở nhiều quốc gia tập trung nghiên cứu theo hai hướng chính là tổng hợp ngoại bào và nội bào. Một số nghiên cứu gần đây như: Elbeshehy và cộng sự (2015) phân lập các chủng Bacillus pumilus, B.

licheniformis ở đại học King Abdulaziz, Saudi Arabia có khả năng tổng hợp nano bạc ngoại bào, dung dịch nano bạc có khả năng kháng khuẩn và kháng virus [17]. Năm 2014, mhóm tác giả Hassan K. (2014) tổng hợp nano bạc bên trong tế bào S. cerevisiae có bổ sung glucose làm chất cho điện tử, thời gian tổng hợp là 72 giờ, hạt có kích thước 2 – 20 nm [25].

Bằng sáng chế CN103555769 được cấp cho Zang Xin và cộng sự vào năm 2014 cho phương pháp tổng hợp ngoại bào nano bạc từ dịch lọc không tế bào Bacillus subtilis Jaas ed1. Dịch lọc không tế bào được trộn với dung dịch AgNO3 để tổng hợp nano bạc ở nhiệt độ phòng trong 24 – 72 giờ. Dịch keo nano bạc tổng hợp có đỉnh hấp thu khoảng 450 nm và có kích thước hạt 20 – 50 nm [62]. Công bố của Hosseini-Abari A.

và cộng sự (2014) cho thấy bào tử vi khuẩn Bacillus stratosphericus có khả năng tổng hợp nano bạc. Nhóm tác giả sử dụng môi trường làm giàu bào tử DSM để nuôi B. stratosphericus, tế bào và bảo tử được thu nhận dùng cho tổng hợp nano bạc. Phản ứng được thực hiện trong 5 – 20 giờ, hạt nano bạc hình thành bám vào bề mặt bào tử và bên ngoài có kích thước 2 – 20 nm, nhiều hình dạng, bước sóng hấp thu cực đại của dịch keo là 410 – 420 nm.

Nghiên cứu cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn của dịch keo nano bạc trên 5 chủng vi khuẩn khảo sát [25]., và cộng sự (2009), Kannan N. và cộng sự (2011), Kumar C. và cộng sự (2011) sử dụng E. coli, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa cho quá trình tổng hợp nano bạc [22],[31], [34].

-12- Chương 1: Tổng quan Khả năng kháng khuẩn của dịch keo nano bạc được nghiên cứu khoảng vào đầu thế kỷ 20, tuy nhiên ít được quan tâm vì những thành quả của thuốc kháng sinh. Những năm gần đây, công nghệ nano ngày càng phát triển và số lượng lớn vi khuẩn kháng kháng sinh tăng nhanh nên việc nghiên cứu ứng dụng nano bạc trong lĩnh vực y sinh học được quan tâm nhiều hơn và phát triển mạnh mẽ. Hiện nay nano bạc được biết đến với khả năng kháng khoảng 650 loài vi khuẩn [8]. Theo nghiên cứu của Li W.

và cộng sự (2010), ion Ag+ gấy ức chế quá trình trao đổi phosphate, làm thất thoát các phosphate được tích lũy, tạo phức với DNA, ức chế mạnh DNase từ nấm, làm bất hoạt các enzyme mà chất cho điện tử hoạt động có chứa lưu huỳnh, oxy hay nitơ, ức chế quá trình oxy hóa glucose, glycerol, fumarate, succinate trong E. Đó là tác động của ion Ag+, mặc dù tương tác của nano bạc đến vi khuẩn chưa được biết rõ, nhưng cơ chế hoạt động của nó có thể được miêu tả qua hình thái và cấu trúc những thay đổi bên trong tế bào vi khuẩn. Khi cho tế bào E. coli tiếp xúc với nano bạc trong thời gian ngắn, nano bạc tấn công màng tế bào, khi vào bên trong, nano bạc tấn công vào chuỗi hô hấp, cuối dùng dẫn đến cái chết tế bào [36].

Nghiên cứu của Mirzajani và cộng sự (2013) cũng cho kết quả tương tự đối với vi khuẩn B.9 cho thấy tác động của hạt nano bạc đến màng tế bào.9: Ảnh TEM cho thấy tác động của nano bạc đến tế bào vi khuẩn - a, d: trước khi tiếp xúc với nano bạc; b, c, e, và f: sau khi tiếp xúc với nano bạc 2 giờ [41] -13- Chương 1: Tổng quan Cơ chế kháng nấm của nano bạc cũng tương tự như kháng khuẩn. Kết quả nghiên cứu của Gopinath V. Do hạt nano bạc có khả năng cho proton nên chúng có thể phản ứng với các chất oxy hóa, bắt các gốc tự do. Ngoài ra khả năng này còn phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của hạt nano bạc.

Nano bạc còn có khả năng kháng viêm vì nó có thể ức chế hoạt tính matrix metalloproteinase. Nghiên cứu của Jain J. và cộng sự (2009), với nồng độ 100 µg/ml, dịch keo nano bạc gần như ức chế hoàn toàn hoạt tính của matrix metalloproteinase-2 (gelatinase A) [27]. Nano bạc còn được dùng trong điều trị vết bỏng, tổn thương do bệnh tiểu đường.

Vì vậy nghiên cứu khả năng kháng oxy hóa và kháng viêm của hạt nano bạc là cần thiết. Một câu hỏi luôn được đề cập liệu nano bạc có gây độc hay không. và cộng sự (2010) đã tập hợp các nghiên cứu của nhiều nhà khoa học cho thấy: trong nghiên cứu in vitro, với một nồng độ nhất định, nano bạc gây độc với tế bào phổi, gan, não. Ngoài ra, nano bạc cũng có tác động đến các động vật khác như cá Danio rerio, ruồi Drosophila melanogaster, giun Caenorhabditis elegans [11].

Cơ chế tác động có thể bao gồm cảm ứng tạo các phản ứng ROS (reactive oxygen species – phản ứng chứa oxy), stress oxy hóa, làm hư hỏng DNA và quá trình apoptosis [11]. Tuy nhiên theo nghiên cứu của Jain J. và cộng sự (2009) thì thời gian nano bạc gây stress oxy hóa tồn tại không đủ lâu để tổn thương đến tế bào, nồng độ gây apoptosis cũng được xác định là 250 µg/ml, và kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả cũng cho thấy nano bạc là một giải pháp thay thế an toàn cho thuốc kháng sinh [27]. Nano bạc cũng cho thấy có tiềm năng trong việc chữa các bệnh mà đòi hỏi duy trì sự tập trung của thuốc hoặc mục tiêu là những tế bào, cơ quan đặc biệt như ung thư, HIV [11].

Nghiên cứu của Elechiguerre J.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ