TỔNG HỢP MỘT SỐ BASE MANNICH CỦA 7-HYDROXY-4-METHYLCOUMARIN

Nghiên cứu tổng hợp base Mannich từ 7-hydroxy-4-methylcoumarin. Khám phá quy trình, ứng dụng tiềm năng trong y học, dược phẩm và hóa học. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu
77
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổng Hợp Base Mannich Coumarin Nghiên Cứu

Bài viết này tập trung vào tổng hợp Base Mannich của 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin, một chủ đề quan trọng trong hóa học hữu cơ. Coumarin và các dẫn xuất của nó được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Phản ứng Mannich là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra các phân tử phức tạp. Việc kết hợp 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin với phản ứng Mannich mở ra nhiều khả năng ứng dụng. Nghiên cứu này sẽ khám phá các phương pháp tổng hợp hóa học hiệu quả và các ứng dụng tiềm năng. Base Mannich đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế các hợp chất có hoạt tính dược lý. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về lĩnh vực này và khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Giới thiệu về 7 Hydroxy 4 Methylcoumarin và ứng dụng

7-Hydroxy-4-Methylcoumarin là một hợp chất Coumarin quan trọng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất trung gian để tạo ra các phân tử phức tạp hơn. Đặc biệt, hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng viêmkháng ung thư. Do đó, 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm. Việc nghiên cứu các dẫn xuất Coumarin mang lại nhiều hứa hẹn trong việc phát triển các loại thuốc mới.

1.2. Khái niệm và tầm quan trọng của phản ứng Mannich

Phản ứng Mannich là một phản ứng hữu cơ quan trọng, cho phép tạo ra các Base Mannich. Phản ứng này liên quan đến sự kết hợp của một aldehyde (hoặc ketone), một amin và một hợp chất có chứa proton linh động. Phản ứng Mannich được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học để tạo ra các phân tử phức tạp, đặc biệt là các hợp chất dị vòng. Tầm quan trọng của phản ứng Mannich nằm ở khả năng tạo liên kết C-C, cho phép xây dựng các khung phân tử phức tạp một cách hiệu quả. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các ứng dụng dược phẩm tiềm năng.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Base Mannich Coumarin Hiệu Quả

Mặc dù phản ứng Mannich là một công cụ mạnh mẽ, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc tổng hợp Base Mannich của 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin một cách hiệu quả. Các vấn đề bao gồm hiệu suất phản ứng thấp, sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn và khó khăn trong việc kiểm soát cấu trúc phân tử của sản phẩm. Việc lựa chọn Catalystđiều kiện phản ứng tối ưu là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để khám phá các phương pháp mới và cải tiến nhằm tăng hiệu suất phản ứng và độ chọn lọc.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng Mannich

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng Mannich, bao gồm loại Catalyst, dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc lựa chọn Catalyst phù hợp là rất quan trọng để thúc đẩy phản ứng và giảm thiểu sự hình thành sản phẩm phụ. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ và thời gian cũng cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Ngoài ra, cấu trúc của các chất phản ứng cũng có thể ảnh hưởng đến cơ chế phản ứng Mannich và kết quả cuối cùng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp hóa học.

2.2. Vấn đề chọn lọc trong phản ứng Mannich

Một thách thức lớn trong phản ứng Mannich là đảm bảo độ chọn lọc cao, nghĩa là chỉ tạo ra sản phẩm mong muốn mà không có các sản phẩm phụ không mong muốn. Sự hình thành các sản phẩm phụ có thể làm giảm hiệu suất phản ứng và gây khó khăn cho quá trình tinh chế. Để cải thiện độ chọn lọc, cần kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng và sử dụng các Catalyst có khả năng tạo liên kết chọn lọc. Nghiên cứu về cơ chế phản ứng Mannich cũng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chọn lọc và phát triển các phương pháp tổng hợp hóa học hiệu quả hơn.

III. Cách Tổng Hợp Base Mannich Từ 7 Hydroxy 4 Methylcoumarin

Có nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau để điều chế Base Mannich từ 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin. Một phương pháp phổ biến là sử dụng phản ứng Mannich cổ điển, trong đó 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin phản ứng với formaldehyde và một amin. Ngoài ra, có các phương pháp hiện đại hơn sử dụng Catalyst đặc biệt hoặc điều kiện phản ứng khác nhau để cải thiện hiệu suất phản ứng và độ chọn lọc. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc phân tử mong muốn, chi phí và tính khả thi.

3.1. Quy trình phản ứng Mannich cổ điển

Quy trình phản ứng Mannich cổ điển thường bao gồm việc trộn 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin với formaldehyde và một amin trong dung môi thích hợp. Phản ứng thường được thực hiện ở nhiệt độ phòng hoặc đun nóng nhẹ. Catalyst acid hoặc base có thể được sử dụng để thúc đẩy phản ứng. Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm Base Mannich được phân lập bằng các phương pháp như chiết, kết tinh hoặc sắc ký. Quy trình này tương đối đơn giản nhưng có thể gặp vấn đề về hiệu suất phản ứng và độ chọn lọc.

3.2. Sử dụng Catalyst trong tổng hợp Base Mannich

Việc sử dụng Catalyst đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất phản ứng và độ chọn lọc của phản ứng Mannich. Các Catalyst acid như acid Lewis hoặc acid Bronsted có thể được sử dụng để kích hoạt các chất phản ứng và thúc đẩy quá trình tạo liên kết C-C. Các Catalyst base cũng có thể được sử dụng để deproton hóa hợp chất có chứa proton linh động. Nghiên cứu về các Catalyst mới và hiệu quả hơn là một lĩnh vực quan trọng trong tổng hợp hóa học.

3.3. Điều kiện phản ứng tối ưu cho hiệu suất cao

Để đạt được hiệu suất phản ứng cao trong tổng hợp Base Mannich, cần tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian phản ứng, dung môi và tỷ lệ các chất phản ứng. Nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự hình thành sản phẩm phụ, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm chậm phản ứng. Dung môi có thể ảnh hưởng đến độ tan của các chất phản ứng và cơ chế phản ứng Mannich. Việc điều chỉnh các điều kiện phản ứng một cách cẩn thận có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ chọn lọc.

IV. Ứng Dụng Của Base Mannich 7 Hydroxy 4 Methylcoumarin

Base Mannich của 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các phân tử phức tạp hơn. Ngoài ra, các Base Mannich này có thể có hoạt tính sinh học đáng chú ý, chẳng hạn như khả năng kháng khuẩn, kháng ung thưkháng viêm. Do đó, chúng có thể được sử dụng trong ứng dụng dược phẩm để phát triển các loại thuốc mới.

4.1. Ứng dụng trong tổng hợp các hợp chất dị vòng

Base Mannich là những khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dị vòng. Vòng dị vòng là cấu trúc phổ biến trong nhiều loại thuốc và hợp chất tự nhiên. Nhờ khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, Base Mannich có thể được biến đổi thành các hệ vòng phức tạp, mở ra nhiều cơ hội trong hóa học dược phẩmtổng hợp hữu cơ.

4.2. Hoạt tính sinh học và ứng dụng dược phẩm tiềm năng

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Base Mannichhoạt tính sinh học đáng chú ý. Một số Base Mannich thể hiện khả năng kháng khuẩn, kháng ung thưkháng viêm. Điều này cho thấy tiềm năng của chúng trong ứng dụng dược phẩm để phát triển các loại thuốc mới. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của Base Mannich là rất quan trọng để tối ưu hóa các hợp chất này cho mục đích điều trị.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Về Base Mannich Coumarin Kết Quả

Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc cải thiện phương pháp tổng hợp và khám phá các ứng dụng mới của Base Mannich của 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin. Các nhà khoa học đã phát triển các Catalyst mới và các điều kiện phản ứng tối ưu để tăng hiệu suất phản ứng và độ chọn lọc. Ngoài ra, các nghiên cứu đã khám phá các hoạt tính sinh học mới của các Base Mannich này, chẳng hạn như khả năng ức chế enzyme và tương tác với các mục tiêu sinh học quan trọng.

5.1. Cải tiến quy trình tổng hợp và chất xúc tác

Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phương pháp cải tiến quy trình tổng hợp Base Mannich để tăng hiệu suất phản ứng, giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc phát triển các Catalyst mới, đặc biệt là các Catalyst xanh, là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Các Catalyst này có thể giúp thúc đẩy phản ứng ở điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn và giảm lượng chất thải.

5.2. Khám phá hoạt tính sinh học mới và tiềm năng ứng dụng

Việc khám phá các hoạt tính sinh học mới của Base Mannich là rất quan trọng để mở rộng ứng dụng của chúng. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng một số Base Mannich có thể có khả năng ức chế enzyme, tương tác với DNA hoặc ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu tế bào. Những khám phá này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới để điều trị các bệnh khác nhau.

VI. Triển Vọng Tương Lai Cho Base Mannich Của Coumarin Là Gì

Triển vọng tương lai của Base Mannich của 7-Hydroxy-4-Methylcoumarin là rất hứa hẹn. Với sự phát triển của các phương pháp tổng hợp mới và sự khám phá các hoạt tính sinh học mới, các Base Mannich này có thể đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hóa học hữu cơ đến ứng dụng dược phẩm. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng Mannich và mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học sẽ giúp tối ưu hóa các Base Mannich này cho các ứng dụng cụ thể.

6.1. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu về Base Mannich sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn, khám phá các hoạt tính sinh học mới và tối ưu hóa các Base Mannich cho các ứng dụng cụ thể. Việc sử dụng các phương pháp tính toán và mô phỏng phân tử cũng sẽ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng Mannich và dự đoán hoạt tính sinh học của các Base Mannich mới.

6.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực

Với những tiến bộ trong tổng hợp và khám phá hoạt tính, Base Mannich có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng có thể được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, chất ức chế enzyme, chất chống oxy hóa và chất điều trị các bệnh khác nhau. Sự phát triển của các công nghệ mới sẽ tiếp tục mở rộng ứng dụng của Base Mannich trong tương lai.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Phan Thái Sơn TONG HOP MOT SO BASE MANNICH CUA 7-HYDROXY-4-METHYLCOUMARIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC VẬT CHÁT 'Thành phố Hồ Chí Minh - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRUONG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Phan Thái Sơn TONG HOP MOT SO BASE MANNICH CUA 7-HYDROXY-4-METHYLCOUMARIN Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã Số : 8440114 LUẬN VĂN THAC Si KHOA HOC VAT CHAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HQC: TS. LÊ TÍN THANH 'Thành phố Hồ Chí Minh - 2024.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thu được trong để tài này là dø bản thân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Tín Thanh và không sao chép từbất kỳ một công trình nào khác Xhững nhận xét, đánh giá và số iệu của một số tác giả khác được sử đụng trone luận văn đều được trích dẫn và chú thích đúng với các quy định hiện hành có bắt kỹ sai phạm nào tôi xin hoàn toàn chị trích nhiệm. HCM, ngày 28 tháng 02 năm 2024 Phan Thái Sơn LỜI CẢM ƠN Em xin gửi đến TS. Lê Tín Thanh lời cám ơn chân thành vì những quan tâm, chi din tận tình cô đành cho em trong suốt thỏi gian thực hiện luận văn.đã tạo mọi điều kiện để em có thể hoàn thành luận văn một cách thuận lợi nhất.

Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới TS. Võ Đức Duy đã hỗ tr. gópý cho em về mặt thực nghiệm cũng như định hướng phát triển đề tài Xin gửi lời cảm on đến Quý Thấy Cô khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm “Thành phố Hồ Chí Minh đã cho em nhiều li động viên, gp ý để hoàn thiện hơn về mặt kiến thức và kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học Em cũng xin cảm ơn Quý Thầy Cô các Phòng ban và Phòng Sau Đại học đã hỗ trợ em hoàn thiện luận văn này. Cuối cùng, em xin được gửi lồi cảm ơn đến với gia đình, người thân.

bạn bề và các bạn sinh viên trong phòng thí nghiệm tổng hợp hữu cơ M305, đặc biệt là anh Vinh, chi Phương Nhỉ, cm Tấn, Linh,Hiểu, Phương Anh và Vân Nhỉ đã đồng hành, giấp đỡ em tong suốt chẳng đường vừa qua “Trong quá trình thực hiện đề tài, vì những chủ quan cá nhân không thể tránh khỏi những thiế xót, rất mong nhận được nhị 1g nhận xét góp ý từ Quý Thầy Cô, bạn bè và đồng nghiệp để em có thể hoàn thiện luận văn một cách tốt hơn Em xin chan trong cam on! ‘TP. HCM, ngày 28 tháng 02 năm 2024. Phan Thái Sơn MỤC LỤC Trang “Trang phụ bìa LOI CAM DOAN i LOICAM ON. i MUC LUC iti DANH MỤC VII TÁT, v DANH MỤC BẰNG BIỀU, Vii DANH MUC HINH ANH.

viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. s0 te _- MG DAU 1 “Chương1. Tổng quan vé coumarin va din xuất 1. Giới thiệu về coumain và các hợp chất chứa khung coumarin 1.2, Ứng dụng của dẫn xuất coumarin và 7-hydroxy-+-methylcoumarin 1.3, Téng hợpcác hợp chất chứa khung coumarin " 1.

Tổng quan về phản ứng Mannich và các base Mannich của coutmain.1, Phin ứng Mannich và ứng dụng, 4 1. Ứng dụng của các base Mannich chứa khung coumarin l6 “Chương2, THỰC NGHIỆM lộ 19 3.2 Phương pháp nghiên cứu cấu trúc 19 2. Quy trình thực nghiệm. Đánh giá khả năng ức ch tế bảo ung thư bằng phương pháp MT 2 “Chương 3.

KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Tang hop 7-hydroxy-4-methylcoumarin (7H4MC) 29 3. Tổng hợp các dẫn xuất base Mannich của TH4MC. Tổng hợp CMB-I và khảo sát một số điều kiện phản ứng.

Tổng hợp các dẫn xuất base Mannich của THÁMC. Xác định cầu trúc các base Mannich với din xuất morpholine (CMIB-2 CMB-5) 3. Xác định cấu trúc các bas Mannich của 4-metbylpipeidine 33, Khảo ít hoại tính củ các dẫn xuất tổng hợp được KẾT LUẬN - KIÊN NGHỊ Kết luận. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MUC VIET TAT.

"H-NMR, Phổ cộng hưởng tử hạt nhân 'H Phổ cộng hưởng từ bạt nhân °C THAMC. -hydroxy-I-melhyleoumarin AChE Acetyleholinesterase Ar Aryl BuChE Pseudocholinesterase Broad (mii ti) ChCI Choline chloride Doubles Doublet of doublet 1,2dichloroethane Dichloromethane Dụng môi cộng nh sâu Dimethyl formamide Dimethyl sulfoxide Ethanol Equivalent Giờ Khối phổ phân giải cao Hang số ghép, Meta Muttiplet Khối phd COng hưởng từ hạt nhân Onho Para ‘Dém mudi phosphate Part per million (Mgt phan trigu) Optical Density (Mật độ quang) Nhiệt độ phòng singlet triplet ‘Tetrabutylammonium bromide ‘Tetrahydrofuran Sắc ký lớp mỏng Chemical shift Đun hồi lưu DANH MUC BANG BIEU Bang LL Ung dung của một số dẫn xuét coumarin 5 Bang 1. Phân loại base Mannich .- co IS Bang 3.1 So sánh phổ proton của 7HAMC va CMB-1 32 Bang 3.2 XKhảo sát dung môi và nhiệt độ phản ứng 35 Bang 3. Dữ liệu phổ !H-NMR (DMSO-du, 600 MH) của các dẫn xuất CMB (1) 39 Bing 3.4 Dữ liệu phổ !H-NMR (DMSO-du, 600 MHz) của các dẫn xuất CMB (2) 40 Bang 3.5 So sánh phổ prolon của CMB-I và CPB-l.

So sinh phé 'H-NMR eiia ede base Mannich CPB-1 - CPB-3 “4 Bảng 37, So sánh phổ 'H-NMR của các base Mannich CPB-4 - CPB-6 45 Bang 3.8 So sánh phổ 'H-NMR của các base Mannich CPB-I và CPB-I" 46 Bang 3.10, Kết quả thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng MCF-7 va HepG2.11 Kết qua khio sit liu ICs trén dong MCE-7 4 DANH MỤC HINH ANH Hình 1. Chu tgo phn tr eda coumarin Hình 1. Các nhóm coumarin cơ bản trong tự nhiên. Một sổ dẫn xuất coumarin thường gặp trong tự nhiên 3 Hình 14.

Hai hop chit chuyén ha chinh cia coumarin trong 60 thé MgB rns 9 Hình 1. Cia tao phan tr 7-hydroxy-4-methyleoumarin 9 Hinh 1.6, Cau inde các đẫn xuất coumarin kháng ung thư của nhóm Ramin Mir. Phổ !H-NMR (DMSO-d,, 600 MHz) giãn rộng của TH4MC. Pho "C-NMR (DMSO-de, 125 MHz) g 30 Hinh 3.

Phé H-NMR (DMSO-ds, 600 MHZ) giãn rộng của CMP-. TLC phản ứng tổng hợp CME-I sau 2 giờ phan ứng 35 Hình 3. Phố !H-NMR giãn rộng (DMSO-de, 600 MHz) của CPB-L “ Hình 3. Phổ '°C-NMR giãn rộng (DMSO-d, 125 MHz) của CPB-1 43 Hình 3.

Khảo sát liều IC50 trên dòng tế bào MCF-7 của3 hợp chất CPB-5, CPB-6 va SFU 49 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỎ.1, Tổng hợp các base Schiff từ 7H4MC của Hussein " So 46 1. Phin tng Perlin. Phan ứng Pechmann ụ Sơ đồ I.4, Phân ứng Reformatsky R Sơ đồ I.5, Tổng hợp các dẫn xuất 7-hydroxyeoumarin của Eaiba và Tavakol.6, Quy trình tổng hợp dẫn xuất coumarin của nhóm nghiên cứu Xia Mi.2 Tổng hợp coumarin đi từ chất nền aryi propiolate.8, Tổng hợp N-(-chloroethyl)-2-ox0-2H-chromene-3- carboxamide. Cấu trúc của 3-(1H-benzoimidazol-2-yl) coumarin-2-one.

Phan img Mannich l5 Sơ đồ I. Tổng hợp các base Mannich từ á-hydroxyeournarin l6 Sơ đồ 1. Qui trình tổng hợp hợp chất 11 theo D. Một số hợp chất amide có coumarin 18 Sơ đỏ 2.

Qui trình tổng hợp các Base Mannich, 20 Sơ đồ 3,1 Phân ứng tổng hợp TH4MC, 29 Sơ đỗ 3:2. Tổng hợp CMB-I.1, Cơ chế dự đoán của phản ứng tổng hợp CMB-I ery Sơ đồ 3.4, Quy trình tổng hợp các Mannich base của THđMC với morpholine. Quy trình tổng hợp base Mannich của THÁMC với 4-methylpiperidine 37 MỞ ĐÀU 'Coumarin là một nhóm hợp chất được đđã được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau. thế kỹ XI, các dẫn xuất của dị vòng này đã nhận được sự quan tâm sâu sắc của các nhà nghiên cứu vì những ứng dụng đa dạng trong sinh học tẾ bào, học và Khoa học vật liệu, quang điện [1, 2].

Các hợp chất hữu cơ có chứa khung coumarin thường thé hiện các hoạt tính sinh học đa dạng như hoạt tính kháng nắm, chống đông máu, chống. chống ung thư vã kháng viêm, Một số dẫn xuất coumarin còn cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với cả vi khuẩn Gram đương và Gram âm, đặc biệt là chống lạ vi khuẩn Gram âm bằng cách phá hủy màng sào [3], -Hydroxy-4-methyleoumarin (7H4MC) là một hợp chất không quá xa lạ đối với các nhà nghiên cứu khoa học, Đây là một loại thuốc theo toa có nguồn gốc trực tiếp từ coumarin đã được cắp phép sử dụng cho con người dưới tên gọi iyynecromone và được sử dụng ở các nước châu Âu và châu Á để ngăn ngừa các triệu chứng co thất lâm sàng và ắc mật [45]. Năm 2021, mộts thà khoa học đã chứng mình được. TH4MC có tác dụng hỗ trợ điều trị COVID-19do nhiễm vim: bệnh SARS-CoV- 2 (gây ra hội chứng hô hấp cắp tính nặng dẫn đến viêm phổi) [5].

Việc điều trị bằng. THAMC có thể ngăn ngừa hội chứng hô hấp cấp tính ở những bệnh nhân bị nhiễm 'COVID-19 nặng và cải thiện tỷ lệ sống sót của bệnh nhân mắc COVID-19, Chính vì vậy, việc nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất mới của 7-hydroxy-4-methyleoumarin cũng như nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng của các dẫn xuất từ 7-hydroxy-t- mehyleoumarin đang là một hướng đi đầy triển vọng hiện nay Với mong muốn góp phần nghiên cứu thêm về các dẫn xuất base Mannich của TH4MC, đặc biệt là các dã ất với aldehyde thom - it duge nghiên cứu trước đây, chúng tôi lựa chọn đề tài: " tổng hợp một số base Mannich ciia 7-hydroxy-4- methyleoumarin” để thực hiện Chuong 1. Téng quan vé coumarin va dan xudt 11A. Gì ï thiện về coumari và các hợp chất chứa khung coumari ẫn xuất chứa khung coumarin đã được tìm thấy khoảng hơn.

bai trăm năm trước và đã đông góp phần không nhỏ cho sự phát triển của khoa học "kỹ thuật. Lịch sử về nguồn gốc coumarin bắt đầu vào năm 1820 từ việc phân lập hợp. chất này từ loài thực vật họ đậu có tên Coumarouna odorata (Dipterys odorata) bei nhà hóa học người Đức là Vogel [6]. Cùng năm đó, một nhà hóa học người Pháp là Guibourt cing phân lập thành công hợp chất này trong cây đậu Tonka và ông đã đặt tên cho hợp chất này là coumari, cái tên bắt nguồn từ tên tiếng Pháp của cây đậu Tonka ~ Cownaraw [7].

Đối với ngành hóa học các hợp chất tự nhiên, coumarin va đẫn xuất được xem như một phân nhóm thuộc nhóm phonolic, phân bổ nhiễu trong tự nhiên, đặc biệt là ở các loà thực vật [8]. X& về mặt hóa học, coumarin được xem như một nhóm lớn bao gồm các hợp chất chứa khung 2//-1-benzopyran-2-one (Hình 1), đây là dị vòng dung hợp xuất hít từ sự hợp nhất của vòng benzene vã vòng ø.pyrone vối nhiễu tên gi khác nhau như l2bewopyone. 2-owol2bemopyan hay o- ydroxycinnamie acid lactone |9J. Cầu trúc của coumarin Lin du tiên được uất vào nim 1872 bai ba nha khoa hoc la Strecker, Fitig va Tiemann, sau 46 urge cOng nhận và sử dụng cho tới ngày nay (Mình 7) [10].

Trong 46 2H-1-benzopyran-2-one là đánh pháp hệ thống được thết lập bởi IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry) với vị trí số 1 được đánh ở oxygen và nhóm carbonyl được đánh ở vị trí 2 (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ