Tóm tắt nghiên cứu sự thay đổi hình thái và chức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản

Nghiên cứu phân tích sự thay đổi hình thái và chức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản cùng bên, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SINH LÝ BỆNH TẮC NGHẼN NIỆU QUẢN

1.2. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG LỌC CẦU THẬN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.4. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

3.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHẪU THUẬT SỎI NIỆU QUẢN

3.3. SỰ THAY ĐỔI HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN SAU CAN THIỆP PHẪU THUẬT SỎI NIỆU QUẢN 3 THÁNG

3.3.1. Sự thay đổi hình thái thận sau can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.3.2. Sự thay đổi chức năng thận sau can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản

3.3.3. Liên quan một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và sau can thiệp phẫu thuật với sự cải chức năng thận

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT

4.2. SỰ THAY ĐỔI HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN SAU 3 THÁNG CAN THIỆP PHẪU THUẬT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Sỏi Niệu Quản Đến Thận

Sỏi niệu quản là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, có thể dẫn đến nhiễm trùng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình thái thậnchức năng thận nếu không được điều trị kịp thời. Các nghiên cứu trên thế giới đã tập trung vào việc đánh giá những ảnh hưởng này và khả năng phục hồi sau khi loại bỏ sỏi. Tại Việt Nam, mặc dù đã có những nghiên cứu tương tự, nhưng phương pháp đánh giá còn hạn chế, đặc biệt là trong việc sử dụng dược chất phóng xạ để đánh giá chức năng thận một cách tối ưu. Thực tế lâm sàng cho thấy nhiều bệnh nhân đến điều trị muộn, đặt ra câu hỏi quan trọng về mức độ tổn thương thận và khả năng phục hồi sau phẫu thuật. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát sự thay đổi hình thái thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản và sự phục hồi chức năng thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản, từ đó cung cấp thêm dữ liệu cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Sỏi Niệu Quản

Sỏi niệu quản gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến chức năng thận. Việc nghiên cứu sự thay đổi hình thái thậnchức năng thận sau phẫu thuật giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình phục hồi của bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu và theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật.

1.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Chức Năng Thận Hiện Tại

Các phương pháp đánh giá chức năng thận hiện tại bao gồm xét nghiệm ure, creatinin máu và xạ hình thận. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, đặc biệt là trong việc đánh giá chức năng của từng thận riêng biệt. Nghiên cứu này hướng đến việc sử dụng các phương pháp tiên tiến hơn để đánh giá chính xác hơn sự thay đổi chức năng thận sau phẫu thuật.

II. Thách Thức Đánh Giá Chính Xác Tổn Thương Thận Do Sỏi

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị sỏi niệu quản là đánh giá chính xác mức độ tổn thương thận trước khi can thiệp. Việc điều trị muộn có thể dẫn đến những tổn thương không hồi phục, ảnh hưởng đến chức năng thận lâu dài. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT scan và MRI đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hình thái thận, nhưng cần kết hợp với các xét nghiệm chức năng để có cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi chức năng thậnbiến đổi hình thái thận sau phẫu thuật, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Tắc Nghẽn Niệu Quản Đến Thận

Thời gian tắc nghẽn niệu quản là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ tổn thương thận. Tắc nghẽn kéo dài có thể dẫn đến suy thận và xơ hóa thận. Nghiên cứu này sẽ đánh giá mối liên hệ giữa thời gian tắc nghẽn và khả năng phục hồi chức năng thận sau phẫu thuật.

2.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Các biến chứng sau phẫu thuật sỏi niệu quản có thể bao gồm nhiễm trùng, hẹp niệu quản và rò nước tiểu. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng thận và cần được theo dõi sát sao. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tỷ lệ các biến chứng và các yếu tố nguy cơ liên quan.

2.3. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Đánh Giá Thận

Siêu âm thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản, CT scan thận sau phẫu thuật sỏi niệu quảnMRI thận sau phẫu thuật sỏi niệu quản là những công cụ chẩn đoán hình ảnh quan trọng giúp đánh giá hình thái thận và phát hiện các biến chứng. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp này để theo dõi sự thay đổi hình thái thận sau phẫu thuật.

III. Phương Pháp Đánh Giá Thay Đổi Thận Sau Mổ Sỏi Niệu Quản

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiến cứu, mô tả, theo dõi dọc và có phân tích trên 61 bệnh nhân sỏi niệu quản một bên được điều trị bằng phẫu thuật nội soi niệu quản tán sỏi Laser hoặc phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi. Các bệnh nhân được theo dõi trong 3 tháng sau phẫu thuật để đánh giá sự thay đổi hình thái thậnchức năng thận. Các biến số đánh giá bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả phẫu thuật và sự thay đổi các chỉ số sinh hóa, huyết học, độ ứ nước thận, tắc nghẽn thận và chức năng thận sau phẫu thuật. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS 20.0 để phân tích thống kê.

3.1. Tiêu Chí Chọn Bệnh Nhân Tham Gia Nghiên Cứu

Tiêu chí chọn bệnh nhân bao gồm bệnh nhân có một sỏi niệu quản một bên, không kèm sỏi ở vị trí khác trong hệ tiết niệu, được chẩn đoán bằng chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có thuốc cản quang và có thời gian theo dõi sau phẫu thuật 3 tháng. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm dị tật đường tiết niệu, sỏi niệu quản gây tắc nghẽn thận, viêm thận bể thận cấp, tiền sử phẫu thuật sỏi thận hoặc sỏi niệu quản, sỏi niệu quản trên thận độc nhất, bệnh nhân mang thai hoặc cho con bú, bệnh nhân đái tháo đường và dị ứng với thuốc cản quang.

3.2. Quy Trình Đánh Giá Trước Và Sau Phẫu Thuật

Trước phẫu thuật, bệnh nhân được khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu, chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có thuốc cản quang và xạ hình thận bằng dược chất phóng xạ 99mTc-DTPA có lợi tiểu. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được tái khám sau 3 tuần (rút thông JJ nếu có) và sau 3 tháng, thực hiện lại các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh tương tự để so sánh sự thay đổi hình thái thậnchức năng thận.

IV. Kết Quả Cải Thiện Hình Thái Và Chức Năng Thận Sau Mổ

Nghiên cứu cho thấy có sự cải thiện đáng kể về hình thái thậnchức năng thận sau phẫu thuật. Độ ứ nước thận giảm ở 90.2% bệnh nhân, mức độ tắc nghẽn trên xạ hình thận cải thiện ở 81.8% bệnh nhân. Mức lọc cầu thận của thận có sỏi niệu quản tăng từ 38.7 ± 11.6 ml/phút/1.73m2 lên 45.0 ± 12.5 ml/phút/1.73m2 (p = 0.001). Chức năng tương đối của thận có sỏi niệu quản cũng cải thiện đáng kể (p = 0.001). Tỷ lệ hồi phục chức năng thận tương đối là 50%.

4.1. Mức Độ Cải Thiện Độ Ứ Nước Thận Sau Phẫu Thuật

Độ ứ nước thận cải thiện đáng kể sau phẫu thuật, với 90.2% bệnh nhân có sự cải thiện. Điều này cho thấy phẫu thuật đã giải phóng tắc nghẽn niệu quản hiệu quả, giúp giảm áp lực lên thận và cải thiện hình thái thận.

4.2. Thay Đổi Mức Lọc Cầu Thận Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Mức lọc cầu thận của thận có sỏi niệu quản tăng đáng kể sau phẫu thuật, cho thấy sự phục hồi chức năng thận. Điều này chứng tỏ việc loại bỏ sỏi niệu quản giúp cải thiện khả năng lọc máu của thận bị ảnh hưởng.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Phục Hồi Thận

Tuổi trẻ (≤ 34 tuổi) và thời gian tắc nghẽn ngắn (≤ 4 tuần) là những yếu tố liên quan đến khả năng phục hồi chức năng thận tốt hơn sau phẫu thuật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị sớm sỏi niệu quản để giảm thiểu tổn thương thận.

V. Bàn Luận So Sánh Kết Quả Với Các Nghiên Cứu Khác

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các nghiên cứu khác về tỷ lệ triệu chứng sỏi niệu quản và mức độ giảm chức năng thận trước phẫu thuật. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi niệu quản tán sỏi Laser và phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi cũng tương đương với các báo cáo trước đây. Sự cải thiện hình thái thậnchức năng thận sau phẫu thuật cũng phù hợp với các nghiên cứu khác, khẳng định hiệu quả của việc giải phóng tắc nghẽn niệu quản.

5.1. So Sánh Tỷ Lệ Thành Công Của Các Phương Pháp Phẫu Thuật

Nghiên cứu cho thấy cả phẫu thuật nội soi niệu quản tán sỏi Laser và phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi đều có tỷ lệ thành công cao trong việc loại bỏ sỏi niệu quản. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí sỏi và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Giảm Chức Năng Thận Trước Phẫu Thuật

Nghiên cứu ghi nhận mức lọc cầu thận trung bình trước phẫu thuật là 38.7 ± 11.6ml/phút/1.73m2 và giảm chức năng thận tương đối ở 68.9% bệnh nhân. Điều này cho thấy sỏi niệu quản có thể gây ra tổn thương đáng kể cho chức năng thận nếu không được điều trị kịp thời.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Điều Trị Sớm Sỏi Niệu Quản

Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc điều trị sớm sỏi niệu quản để giảm thiểu tổn thương thận và cải thiện khả năng phục hồi chức năng thận sau phẫu thuật. Tuổi trẻ và thời gian tắc nghẽn ngắn là những yếu tố tiên lượng tốt cho sự phục hồi chức năng thận. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá ảnh hưởng của phẫu thuật đến chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật sỏi niệu quản và nguy cơ tái phát sỏi niệu quản.

6.1. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Tái Phát Sỏi Niệu Quản

Các biện pháp phòng ngừa tái phát sỏi niệu quản bao gồm uống nhiều nước, điều chỉnh chế độ ăn uống sau phẫu thuật sỏi niệu quản, và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật cũng rất quan trọng để phát hiện và điều trị sớm các vấn đề phát sinh.

6.2. Theo Dõi Dài Hạn Sau Phẫu Thuật Sỏi Niệu Quản

Việc theo dõi sau phẫu thuật sỏi niệu quản là rất quan trọng để đảm bảo sự phục hồi hoàn toàn của chức năng thận và phát hiện sớm các biến chứng hoặc tái phát. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám và thực hiện các xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SINH LÝ BỆNH TẮC NGHẼN NIỆU QUẢN Theo Martínez-Klimova (2019) khi tắc nghẽn niệu quản một bên có sự giãn ống thận, giãn lớn khoảng kẽ, tổn thương phần nhiều ống lượn gần, thận ứ dịch, giãn lớn, thâm nhập bạch cầu, biểu mô ống thận chết đi và có sự hiện diện của nguyên bào sợi. Những sự thay đổi này là do một loạt quá trình phân tử diễn ra như thay đổi huyết động do cơ chế hóa học, sự chết có chương trình của biểu mô ống thận, tăng quá trình oxy hóa, quá trình viêm và cuối cùng dẫn đến xơ hóa ống thận mô kẽ và tổn thương quá trình siêu lọc. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG LỌC CẦU THẬN Phương pháp đo mức lọc cầu thận kinh điển nhất được Hormer Smith sử dụng inulin để đo độ thanh thải trong nước tiểu và được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, tuy nhiên phương pháp này trên lâm sàng ít được áp dụng vì khó thực hiện.

Vì vậy, một số tác giả đã sử dụng các công thức như Schwartz, Cockcroft-Gault, MDRD (modification of diet in renal disease), CKD-EPI (Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration) để ước đoán mức lọc cầu thận. Nhưng sử dụng những công thức này chỉ cho chúng ta biết được ước đoán mức lọc cầu thận của hai thận mà không cho biết được mức lọc cầu thận của mỗi thận. Xạ hình thận sẽ xác định được mức lọc cầu thận của từng thận. 5 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Gồm 61 bệnh nhân sỏi niệu quản một bên, được điều trị phẫu thuật bằng một trong hai phương pháp: Nội soi niệu quản tán sỏi Laser hoặc phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi. Tiêu chuẩn chọn bệnh - Bệnh nhân có 01 sỏi niệu quản một bên, không kèm các sỏi ở vị trí khác trong hệ tiết niệu được chẩn đoán bằng chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có thuốc cản quang. - Có thời gian theo dõi sau phẫu thuật 3 tháng. Chỉ định phẫu thuật - Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản 1/3 trên có kích thước > 10mm.

- Nội soi niệu quản tán sỏi bằng Laser: + Sỏi niệu quản 1/3 trên có kích thước ≤ 10mm và có một trong những điều kiện sau hoặc tán sỏi ngoài cơ thể thất bại hoặc sỏi có nhiễm khuẩn đường tiết niệu điều trị nội khoa ổn định hoặc thận ứ nước độ 2 trở lên hoặc giảm chức năng thận bên sỏi. + Sỏi niệu quản đoạn 1/3 giữa và đoạn 1/3 dưới có kích thước ≥ 10mm. + Sỏi niệu quản 1/3 giữa và đoạn 1/3 dưới có kích thước < 10mm có một trong những điều kiện như thận ứ nước > độ 2 được xác định bằng chụp cắt lớp vi tính hoặc điều trị tống sỏi sau 4 tuần thất bại 6 hoặc có nhiễm khuẩn đường tiết niệu đã điều trị ổn định hoặc giảm chức năng thận cùng bên sỏi. Tiêu chuẩn loại trừ - Có dị tật đường tiết niệu đi kèm như nang niệu quản, thận niệu quản đôi, thận móng ngựa, các nguyên nhân gây tắc nghẽn niệu quản như u, hẹp niệu quản.

- Sỏi niệu quản gây tắc nghẽn thận, viêm thận bể thận cấp. - Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật sỏi thận, bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật sỏi niệu quản. - Sỏi niệu quản trên thận độc nhất. - Bệnh nhân mang thai và cho con bú.

- Bệnh nhân đái tháo đường. - Những bệnh nhân dị ứng với thuốc cản quang loại ra khỏi nhóm nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu - Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2019 đến tháng 4/2022 tại Bệnh viện Đà Nẵng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu tiến cứu, mô tả, theo dõi dọc, có phân tích. Các bước tiến hành - Bệnh nhân được khám đánh giá các triệu chứng lâm sàng. - Xét nghiệm: Công thức máu, ure, creatinin máu, điện giải đồ máu, tổng phân tích 10 thông số nước tiểu, cấy vi khuẩn nước tiểu, chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có thuốc cản quang, xạ hình thận bằng dược chất phóng xạ 99mTc-DTPA có lợi tiểu. 7 - Can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản bằng một trong hai phương pháp: Nội soi niệu quản tán sỏi Laser hoặc phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi.

- Chăm sóc và điều trị sau phẫu thuật. - Tái khám sau 03 tuần rút thông JJ nếu có đặt thông trong phẫu thuật. - Tái khám sau 03 tháng và làm xét nghiệm: công thức máu, ure, creatinin máu, điện giải đồ máu, 10 thông số nước tiểu, chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có thuốc cản quang, xạ hình thận có lợi tiểu. Các biến số đánh giá - Đặc điểm chung - Đặc điểm về lâm sàng, cận lâm sàng - Kết quả của phương pháp can thiệp phẫu thuật phẫu thuật - Thay đổi các biến số sinh hóa, huyết học, độ ứ nước thận, tắc nghẽn thận và chức năng thận sau phẫu thuật 3 tháng.

- Đánh giá ứ nước thận chia làm 4 độ theo Miyake ( 2019) và Kim (2013) - Đánh giá giảm chức năng thận: Theo Gandolpho (2001) gọi là giảm chức năng thận khi chức năng tương đối của từng thận giảm dưới 45%. Theo Marchini và cộng sự (2016) khi chức năng thận dưới 45% của mỗi thận được xem là giảm chức năng. - Tìm các yếu tố liên quan giữa các biến lâm sàng, cận lâm sàng. Các biến liên quan đến cải thiện chức năng thận sau phẫu thuật.

PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU Các số liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS 20.0: để tính giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, khoảng tứ phân vị. Student T- test, Mann-Whitney, khi bình phương test, Fisher's exact test, Paired T-test, đường cong ROC để xác định diện tích dưới đường cong (AUC), điểm cắt (cut-off value), độ nhạy, độ đặc hiệu trong chẩn đoán. Giá trị p < 0,05 được xem là có ý nghĩa thống kê. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU - Được chấp thuận được hội đồng đạo đức y sinh Trường Đại học Y Dược- Đại học Huế thông qua và Bệnh viện Đà Nẵng cho phép.

9 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU Trong thời gian từ tháng 1/2019 đến tháng 4/2022 có 61 trường hợp sỏi niệu quản đã nhập viện thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu. Tuổi trung bình 48,5 ± 12,5, tuổi nhỏ nhất 25, tuổi lớn nhất 78, nam chiếm 29,5%, nữ chiếm 70,5%. Có 1 bệnh nhân tăng huyết áp trước phẫu thuật, sau phẫu thuật huyết áp bệnh nhân này không trở về bình thường.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN SỎI NIỆU QUẢN MỘT BÊN Sỏi niệu quản có triệu chứng chiếm 95,1%, sỏi niệu quản không triệu chứng chiếm 4,9%. Thận ứ nước tập trung chủ yếu là độ 1 và độ 2, thận tắc nghẽn hoàn toàn chiếm tỷ lệ cao nhất chiếm 47,5%. Kích thước sỏi trung bình 11,1 ± 4,1mm. Mức lọc cầu thận trung bình của thận có sỏi niệu quản là 38,7 ± 11,6 ml/phút/1,73m2.

Chức năng tương đối của thận có sỏi niệu quản giảm chiếm tỷ lệ 68,9%. Cấy nước tiểu âm tính chiếm tỷ lệ 88,6%, dương tính là 11,4%. Vi khuẩn dương tính thì E. coli chiếm tỷ lệ cao nhất.

LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN SỎI NIỆU QUẢN TRƯỚC CAN THIỆP PHẪU THUẬT Bảng 3. Liên quan giữa độ ứ nước thận với tính chất sỏi bám dính và không bám dính niêm mạc niệu quản (n=61) Độ ứ nước thận Độ 1 Độ 2 + 3 + 4 p* Tính chất sỏi n % n % Sỏi bám dính niêm mạc 3 15,0 17 85,0 niệu quản 0,001 Sỏi không bám dính 24 58,5 17 41,5 niêm mạc niệu quản (*: tính p theo Khi bình phương) Có sự liên quan giữa độ ứ nước thận với tính chất sỏi bám dính và không bám dính niêm mạc niệu quản, p = 0,001. Liên quan giữa độ ứ nước thận trên cắt lớp vi tính và mức độ tắc nghẽn thận trên xạ hình thận Mức độ tắc nghẽn Không tắc Có tắc nghẽn trên xạ hình thận nghẽn p* Mức độ ứ nước trên n % n % CT scanner Độ 1 4 16,0 21 84,0 0,40 Độ 2 +3+4 2 7,1 26 92,9 (*: tính p theo Fisher's exact test) Chưa có liên quan giữa độ ứ nước thận và mức độ tắc nghẽn thận, p > 0,05. Liên quan giữa kích thước sỏi và độ ứ nước thận trên cắt lớp vi tính hệ tiết niệu Kích thước sỏi ≤ 10mm > 10mm Mức độ ứ nước thận p* n % n % trên chụp cắt lớp vi tính Độ 1 14 51,9 13 48,1 0,02 Độ 2 +3+4 8 23,5 26 76,5 (*: tính p theo Khi bình phương) Có sự liên quan giữa kích thước sỏi và độ ứ nước trên chụp cắt lớp vi tính, p = 0,02.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHẪU THUẬT SỎI NIỆU QUẢN - Bệnh nhân được phẫu thuật sạch sỏi 100% của hai phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc và phương pháp nội soi niệu quản tán sỏi laser. Không gặp trường hợp nào hẹp niệu quản sau phẫu thuật, rò nước tiểu gặp 1 trường hợp ở phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi Bảng 3. Đặc điểm phương pháp can thiệp phẫu thuật Phương pháp n % can thiệp phẫu thuật Thành công 41 93,2 Nội soi niệu quản Chuyển sang tán sỏi nội soi sau phúc 3 6,8 mạc Phẫu thuật nội soi Thành công 17 100,0 sau phúc mạc Thất bại 0 0 12 Có 3 trường hợp nội soi niệu quản tán sỏi niệu quản 1/3 trên thất bại do máy soi không tiếp cận được sỏi, phải chuyển sang phẫu thuật nội soi sau phúc mạc đều thành công. SỰ THAY ĐỔI HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẬN SAU CAN THIỆP PHẪU THUẬT SỎI NIỆU QUẢN 3 THÁNG 3.

Sự thay đổi hình thái thận sau can thiệp phẫu thuật sỏi niệu quản Bảng 3. Sự cải thiện độ ứ nước thận trước và sau can thiệp phẫu thuật trên chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu Thời điểm Trước phẫu Sau phẫu thuật thuật Độ ứ nước n % Độ ứ nước n % Không ứ 25 92,6 Độ 1 27 44,3 nước Độ 1 2 7,4 Không ứ 13 59,1 nước Độ 2 22 36,1 Độ 1 6 27,3 Độ 2 3 13,6 Không ứ 4 40,0 nước Độ 3 10 16,4 Độ 1 4 40,0 Độ 2 1 10,0 Độ 3 1 10,0 Độ 4 2 3,2 Độ 3 2 100,0 13 Có sự cải thiện độ ứ nước thận là 90,2%, không cải thiện độ ứ nước là 9,8%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị cho phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mang đến cái nhìn sâu sắc về công nghệ xúc tác trong hóa học, có thể ứng dụng trong việc giảm thiểu khí thải carbon. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cung cấp những quan điểm quan trọng về sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Mỗi tài liệu đều mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và kinh tế, giúp nâng cao kiến thức và hiểu biết của họ.