Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, năng lực xây dựng và duy trì hệ thống phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại. Các biện pháp cạnh tranh ngắn hạn như giảm giá bán hoặc tăng cường quảng cáo dễ bị đối thủ bắt chước và làm suy giảm biên lợi nhuận. Số liệu khảo sát thực tế từ cơ quan báo chí kinh tế được tác giả dẫn chứng chỉ ra rằng: 36% người tiêu dùng đánh giá tính sẵn có và mức độ dễ tiếp cận của sản phẩm (thông qua kênh phân phối) là yếu tố hàng đầu chi phối quyết định mua sắm, xếp trên các yếu tố thương hiệu (31,7%), giá cả (17,5%), chất lượng (3,9%), khuyến mãi (2,4%), mẫu mã bao bì (2,1%) và sản phẩm mới (1,7%).

Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng là đơn vị phân phối chính thức các sản phẩm dầu thực vật của Công ty TNHH Dầu thực vật Cái Lân (CALOFIC) tại địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Tại thị trường này, doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu như Tường An, Ông Táo, Vạn Thọ cùng nhiều dòng sản phẩm thay thế. Báo cáo hoạt động cho thấy tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2017 của công ty có xu hướng chậm lại so với năm 2016, đặt ra yêu cầu phải rà soát, đánh giá và hoàn thiện hệ thống kênh phân phối để nâng cao hiệu quả thương mại.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động của kênh phân phối sản phẩm dầu thực vật Cái Lân do Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng triển khai tại thị trường tỉnh Hà Tĩnh.
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và những hạn chế đang tồn tại trong hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện kênh phân phối tiêu thụ sản phẩm dầu thực vật Cái Lân của công ty tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm dầu thực vật Cái Lân của Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng tại thị trường Hà Tĩnh.
  • Đối tượng khảo sát: Ý kiến đánh giá của các đại lý trung gian và đội ngũ nhân viên kinh doanh phụ trách ngành hàng dầu thực vật Cái Lân của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng công ty, 3 chi nhánh trực thuộc (Đức Thọ, Kỳ Anh, Thạch Hà) và hệ thống đại lý trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2017; khảo sát sơ cấp tiến hành từ tháng 2/2018 đến tháng 4/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing chuyên ngành dựa trên tài liệu giảng dạy Giáo trình Quản trị Marketing (Nhà xuất bản Đại học Huế, 2015) của nhóm tác giả ThS. Nguyễn Thị Minh Hòa, ThS. Phan Thị Thanh Thủy và ThS. Lê Quang Trực. Các nội dung lý luận trọng tâm bao gồm:

  • Khái niệm, vai trò và 10 chức năng cốt lõi của kênh phân phối (nghiên cứu thị trường, xúc tiến, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ, san sẻ rủi ro, thông tin, cân đối cung cầu).
  • Cấu trúc kênh phân phối: Hệ thống marketing liên kết dọc (VMS tập đoàn, VMS hợp đồng, VMS quản lý), hệ thống marketing ngang (marketing cộng sinh theo quan điểm của Adler), và hệ thống marketing đa kênh.
  • Quy trình thiết kế và quản trị kênh phân phối: Phân tích mức độ dịch vụ khách hàng mong đợi (quy mô lô hàng, thời gian chờ đợi, địa điểm thuận tiện, sản phẩm đa dạng, dịch vụ hỗ trợ); xác định cấu trúc chiều dài (kênh trực tiếp, kênh 1 cấp, đa cấp) và chiều rộng (phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền); quy trình tuyển chọn, khuyến khích (hỗ trợ trực tiếp, hợp tác, chương trình phân phối) và đánh giá thành viên kênh.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện thông qua hai nguồn chính:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng; thông tin điều hành từ ban giám đốc; các số liệu tổng hợp từ giáo trình chuyên ngành và các công trình khóa luận tham khảo liên quan (Huyền Tôn Nữ Mai Thi, 2013; Nguyễn Ngọc Khoa, 2015).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với hai nhóm đối tượng:
    • Nhóm đại lý/khách hàng: 50 phiếu khảo sát tại các điểm bán lẻ, tạp hóa trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
    • Nhóm nhân viên công ty: 12 phiếu khảo sát dành cho nhân viên kinh doanh chuyên trách ngành hàng dầu thực vật Cái Lân.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên dựa trên danh sách đại lý do Phòng Kinh doanh cung cấp. Thời gian phỏng vấn nhân viên kéo dài 15–20 phút/phiếu; phỏng vấn đại lý kéo dài 20–30 phút/phiếu trong vòng 2 tuần.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đánh giá thực trạng vận hành kênh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về kênh phân phối

Chương này tổng kết toàn diện khung lý thuyết về phân phối sản phẩm trong quản trị kinh doanh:

  • Làm rõ bản chất của kênh phân phối như một mạng lưới các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau, giải quyết 3 mâu thuẫn cơ bản giữa sản xuất và tiêu dùng (mâu thuẫn về chủng loại/số lượng, mâu thuẫn về không gian địa lý, mâu thuẫn về thời gian).
  • Phân định vai trò của các trung gian thương mại: nhà bán buôn, nhà bán lẻ, đại lý, môi giới và người lãnh đạo kênh.
  • Phân tích các dạng liên kết trong kênh marketing: Kênh truyền thống và hệ thống VMS (tập đoàn, hợp đồng gồm chuỗi tình nguyện, hợp tác xã bán lẻ, nhượng quyền thương mại; VMS được quản lý).
  • Thiết lập quy trình 4 bước thiết kế kênh phân phối và các tiêu chuẩn đánh giá hoạt động của thành viên kênh dựa trên 5 lĩnh vực: doanh số bán hàng, duy trì lượng tồn kho, năng lực lực lượng bán hàng, thái độ hợp tác và mức độ cạnh tranh.

Chương 2: Kênh phân phối sản phẩm dầu thực vật Cái Lân tại thị trường Hà Tĩnh

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tổ chức mạng lưới phân phối của Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là hộ kinh doanh cá thể thành lập năm 1997 do bà Trương Thị Hợi làm chủ; chính thức chuyển đổi thành công ty TNHH ngày 15/08/2007 (hoạt động từ 01/10/2007) với vốn điều lệ 1 tỷ đồng. Trụ sở đặt tại số 97 đường Đặng Dung, phường Tân Giang, TP. Hà Tĩnh; phát triển 3 chi nhánh tại các huyện Đức Thọ, Kỳ Anh và Thạch Hà.
  • Danh mục sản phẩm phân phối: Các thương hiệu dầu thực vật thuộc CALOFIC gồm Neptune Gold, SIMPLY (gạo, đậu nành, hạt cải, hướng dương), Meizan, Kiddy, Olivoila, Cái Lân; cùng các sản phẩm phụ trợ (bơ Meizan, nước chấm Nam Dương, bột mỳ Meizan, bột chiên giòn Meizan, chất béo chuyên dụng).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (+/-) So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (+/-) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 136.348 159.980 162.328 +23.632 +17,33% +2.348 +1,47%
Chi phí lương nhân viên (triệu đồng) 2.180 2.374 2.751 +194 +8,90% +377 +15,88%
Chi phí sửa chữa, khấu hao, thuê CĐ (triệu đồng) 553 663 497 +110 +19,89% -166 -25,04%
Chi phí vận chuyển (triệu đồng) 790 719 824 -71 -8,99% +105 +14,60%
Chi phí quản lý (triệu đồng) 865 762 317 -103 -11,91% -445 -58,40%
Chi phí xây dựng và PT thương hiệu (triệu đồng) 52 67 24 +15 +28,85% -43 -64,18%
Chi phí chiết khấu và bán hàng tồn kho (triệu đồng) 27 81 264 +54 +200,00% +183 +225,93%
Chi phí lãi vay (triệu đồng) 204 584 108 +380 +186,27% -476 -81,51%
Tổng chi phí (triệu đồng) 5.736 6.318 8.813 +582 +10,15% +2.495 +39,49%
  • Cấu trúc mạng lưới phân phối hiện tại:
    • Kênh gián tiếp (Kênh 1 cấp): Công ty phân phối trực tiếp tới các đại lý bán lẻ và cửa hàng tạp hóa, sau đó bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng.
    • Kênh trực tiếp: Công ty cung ứng không qua trung gian cho hai nhóm khách hàng chuyên biệt trên địa bàn tỉnh: Kênh HORECA (nhà hàng, khách sạn) với 117 khách hàng và Kênh B2B (các tổ chức, doanh nghiệp mua làm quà tặng hoặc phục vụ bếp ăn nội bộ) với 10 khách hàng.
  • Hạn chế tồn tại: Doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách về nghiên cứu thị trường; chi phí chiết khấu và xử lý hàng tồn kho tăng vọt trong năm 2017 (+225,93%); hệ thống kênh phân phối gián tiếp chịu áp lực cạnh tranh lớn tại các điểm bán lẻ hỗn hợp.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện kênh phân phối sản phẩm dầu thực vật Cái Lân tại thị trường Hà Tĩnh

Chương 3 trình bày các đề xuất hoàn thiện hệ thống phân phối giai đoạn 2018–2020:

  • Giải pháp thiết kế và tổ chức kênh: Tái cấu trúc mạng lưới phân phối theo khu vực địa lý; phân bổ lại mật độ trung gian bán buôn và bán lẻ tại các huyện thị để tránh chồng chéo vùng phủ sóng.
  • Giải pháp quản trị kênh phân phối:
    • Thiết lập hoạt động nghiên cứu thị trường có định kỳ nhằm cập nhật biến động nhu cầu và động thái đối thủ cạnh tranh.
    • Hoàn thiện tiêu chí tuyển chọn đại lý dựa trên năng lực tài chính, vị trí điểm bán và uy tín thương mại.
    • Xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ trực tiếp (trưng bày điểm bán, thưởng doanh số) và chính sách giải quyết xung đột lợi ích giữa các trung gian trong kênh.
    • Đào tạo kỹ năng bán hàng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
  • Giải pháp Marketing-Mix hỗ trợ: Đẩy mạnh truyền thông thương hiệu tại địa phương, tối ưu hóa chính sách giá và chiết khấu bậc thang, nâng cao hiệu quả vận chuyển và quản trị kho bãi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện thực nghiệm và đưa ra những đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và vận hành của một nhà phân phối cấp tỉnh: Doanh thu giai đoạn 2015–2017 tăng từ 136.348 triệu đồng lên 162.328 triệu đồng, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng năm 2017 chững lại rõ rệt (chỉ đạt 1,47% so với mức 17,33% của năm 2016).
  • Thống kê đầy đủ quy mô hệ thống phân phối trực tiếp của công ty Hợi Đồng tại Hà Tĩnh gồm 117 khách hàng HORECA và 10 khách hàng B2B, xác định đây là nhóm khách hàng tiêu thụ khối lượng lớn theo đơn vị thùng cần duy trì khai thác.
  • Phân tích rõ sự gia tăng bất thường của chi phí chiết khấu và tồn kho (từ 27 triệu đồng năm 2015 lên 264 triệu đồng năm 2017), chỉ ra điểm nghẽn trong công tác điều phối lưu thông hàng hóa.
  • Cung cấp khung giải pháp đồng bộ kết hợp giữa thiết kế kênh, chính sách quản trị thành viên và các công cụ marketing hỗ trợ phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp thương mại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Hạn chế: Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp tương đối nhỏ (50 khách hàng/đại lý và 12 nhân viên nội bộ) và sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện; phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2017 tại một tỉnh duy nhất (Hà Tĩnh); chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp để kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố kênh với kết quả kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với người tiêu dùng cuối cùng; áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ hài lòng và cam kết gắn bó của các đại lý trung gian; mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa các nhà phân phối tại khu vực Bắc Trung Bộ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm ngành quản trị kênh phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thương mại vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu chi phí kênh, cách thức phân loại khách hàng trực tiếp (HORECA, B2B) và giải pháp xử lý mâu thuẫn lợi ích giữa các đại lý trên cùng một địa bàn cấp tỉnh.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Hệ thống bảng biểu phân tích chi phí kinh doanh (Chương 2) và khung tiêu chuẩn đánh giá thành viên kênh phân phối (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng phân phối những dòng sản phẩm dầu thực vật nào của CALOFIC?
Doanh nghiệp phân phối các dòng sản phẩm dầu thực vật chính gồm: Neptune Gold, SIMPLY (gạo, đậu nành, hạt cải, hướng dương), Meizan, Kiddy (dầu cá hồi), Olivoila (dầu ô-liu) và Cái Lân; cùng một số sản phẩm phụ như bơ Meizan, bột mỳ Meizan, bột chiên giòn Meizan, nước chấm Nam Dương và chất béo chuyên dụng.

2. Kênh phân phối trực tiếp của công ty Hợi Đồng tại Hà Tĩnh gồm những đối tượng nào và số lượng bao nhiêu?
Kênh phân phối trực tiếp của công ty không qua trung gian đại lý được chia làm hai nhóm khách hàng chuyên biệt: Kênh HORECA (nhà hàng, khách sạn) với 117 khách hàng và Kênh B2B (các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp) với 10 khách hàng.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và tổng chi phí của công ty Hợi Đồng giai đoạn 2015–2017 diễn biến ra sao?
Doanh thu công ty tăng từ 136.348 triệu đồng (2015) lên 159.980 triệu đồng (2016, tăng 17,33%) và đạt 162.328 triệu đồng (2017, tăng 1,47%). Tổng chi phí hoạt động tăng từ 5.736 triệu đồng (2015) lên 6.318 triệu đồng (2016) và tăng mạnh lên 8.813 triệu đồng (2017, tăng 39,49% so với 2016).

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập với cỡ mẫu và đối tượng như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi trong 2 tuần với tổng cộng 62 đối tượng khảo sát, bao gồm: 50 phiếu điều tra các chủ đại lý/khách hàng bán lẻ và 12 phiếu điều tra nhân viên kinh doanh chuyên trách ngành hàng dầu thực vật Cái Lân của công ty.

5. Vì sao chi phí chiết khấu và bán hàng tồn kho của doanh nghiệp tăng mạnh trong năm 2017?
Theo số liệu kế toán của công ty, chi phí chiết khấu và bán hàng tồn kho tăng từ 81 triệu đồng năm 2016 lên 264 triệu đồng năm 2017 (tăng 183 triệu đồng, tương đương 225,93%) do doanh nghiệp phải tăng tỷ lệ chiết khấu thương mại để hỗ trợ đại lý tiêu thụ và lượng hàng tồn kho lưu bãi tăng cao hơn so với các năm trước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thiết kế và quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2015–2017 của Công ty TNHH Thương mại Hợi Đồng, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được trong việc phát triển kênh trực tiếp (HORECA, B2B) cũng như các hạn chế về chi phí vận hành và tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại tại thị trường Hà Tĩnh. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn, đóng góp cơ sở cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện mạng lưới phân phối và nâng cao hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020.