Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Điện Biên" do sinh viên Lê Thị Huyền Trang thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Huyền Trang tại Học viện Chính sách và Phát triển (thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư), chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, ngành Kinh tế quốc tế.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Kể từ khi nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) bắt đầu được cung cấp tại Việt Nam từ năm 1993, nguồn lực này đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân. Đối với Điện Biên – một tỉnh biên giới miền núi phía Tây Bắc có địa bàn đầu tư rộng, địa hình hiểm trở, xa các trung tâm kinh tế lớn, kết cấu hạ tầng còn nhiều thiếu thốn và dân cư đa phần là đồng bào dân tộc thiểu số với trình độ nhận thức còn hạn chế – nguồn vốn ODA có ý nghĩa quyết định nhằm bổ sung nguồn lực phát triển.
Giai đoạn 2016 - 2020, mặc dù tỉnh đã đạt được một số thành quả nhất định trong huy động và sử dụng vốn ODA, công tác quản lý và khai thác nguồn vốn này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: đội ngũ cán bộ thiếu kinh nghiệm trong xúc tiến đầu tư ODA, tỷ lệ giải ngân còn thấp, thời gian triển khai dự án bị kéo dài và hiệu quả tổng thể chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA tại địa phương là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tác giả xác định hệ thống mục tiêu của đề tài như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu về hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại tỉnh Điện Biên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này trên địa bàn tỉnh trong giai đoạn 2021 - 2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về vốn ODA cũng như hiệu quả sử dụng vốn ODA.
- Tổng hợp, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020.
- Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, giải ngân và sử dụng nguồn vốn ODA trên địa bàn tỉnh Điện Biên trong giai đoạn 2021 - 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trên địa bàn tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016 - 2020; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2021 - 2025.
- Phạm vi nội dung: Quá trình huy động, phân bổ, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA theo các chỉ tiêu tài chính và kinh tế - xã hội trên địa bàn tỉnh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về kinh tế phát triển và tài chính quốc tế liên quan đến viện trợ phát triển:
- Khái niệm và tiêu chuẩn ODA: Khóa luận viện dẫn các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế gồm định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1972) quy định yếu tố không hoàn lại tối thiểu 25%; định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (WB, 1999) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP, 2002). Tại Việt Nam, tác giả căn cứ theo Nghị định số 38/2013/NĐ-CP (quy định thành tố không hoàn lại tối thiểu 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc).
- Văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh: Nghị định số 16/2016/NĐ-CP ngày 16/3/2016, Nghị định số 132/2018/NĐ-CP ngày 01/10/2018 và Nghị định số 156/2020/NĐ-CP ngày 25/5/2020 của Chính phủ về quản lý và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi của các nhà tài trợ nước ngoài; Quyết định số 1956/QĐ-TTg về đào tạo nghề cho lao động nông thôn.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ODA:
- Chỉ tiêu tài chính và tiến độ: Khối lượng vốn giải ngân, tỷ lệ giải ngân thực tế so với kế hoạch vốn, tỷ lệ lũy kế giải ngân so với tổng mức rút vốn cam kết, giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư (ROI), hiện giá sinh lời (NPVR), tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR), thời gian hoàn vốn và phân tích độ nhạy.
- Chỉ tiêu kinh tế - xã hội: Đóng góp vào tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, giải quyết việc làm, mức giảm tỷ lệ hộ nghèo và hệ số sử dụng vốn ICOR ($ICOR = \frac{V_1}{G_1 - G_0}$).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong phân tích kinh tế:
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ, văn bản lưu trữ của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên, Niên giám thống kê tỉnh Điện Biên năm 2020 và Cổng thông tin điện tử tỉnh Điện Biên.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp, làm sạch và phân loại dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel theo các tiêu chí phân bổ nguồn vốn, đối tác tài trợ và lĩnh vực đầu tư.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối và phương pháp phân tích cơ cấu nhằm đánh giá động thái biến động vốn, tiến độ giải ngân và hiệu quả đầu tư.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát, nghiên cứu kinh nghiệm thực tế về quản lý và giải ngân vốn ODA của tỉnh Quảng Bình để rút ra bài học áp dụng cho Điện Biên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA)
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nguồn vốn viện trợ phát triển:
- Nguồn gốc và bản chất ODA: Khái quát lịch sử hình thành ODA từ Hội nghị Bretton Woods (1944) dẫn đến sự ra đời của WB, IMF, tiếp nối bởi Kế hoạch Marshall (1947), Tổ chức Hợp tác Kinh tế Châu Âu (OEEC), sau đổi thành OECD (1960) với cơ quan thường trực là Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC).
- Đặc điểm cơ bản của ODA: Tính ưu đãi cao (lãi suất thường dưới 3%/năm, thời gian vay 20 - 50 năm, ân hạn 5 - 10 năm); tính ràng buộc (về nguồn cung hàng hóa, dịch vụ hoặc điều kiện chính sách); tính mục đích và tiềm ẩn nguy cơ gây nợ quốc gia nếu không sử dụng hiệu quả.
- Phân loại và phương thức cung cấp ODA: Phân loại theo tính chất tài trợ (không hoàn lại, có hoàn lại, hỗn hợp), mục đích sử dụng (hỗ trợ cơ bản, hỗ trợ kỹ thuật), điều kiện ràng buộc (ràng buộc, không ràng buộc), nhà cung cấp (song phương, đa phương) và hình thức (dự án, phi dự án). Các phương thức cung cấp bao gồm: viện trợ theo chương trình (hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ ngân sách chung, hỗ trợ ngân sách theo ngành, giảm nợ), viện trợ theo dự án (qua chính phủ, do nhà tài trợ quản lý, qua NGOs) và viện trợ phi dự án.
- Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả ODA: Phân tích 2 nhóm nhân tố: khách quan (kinh tế - chính trị nước tài trợ, quy chế nhà tài trợ, cạnh tranh thu hút vốn, sự tương thích mục tiêu) và chủ quan (tình hình kinh tế tiếp nhận, quy trình thủ tục trong nước, năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý dự án, năng lực bố trí vốn đối ứng).
- Kinh nghiệm thực tiễn từ tỉnh Quảng Bình: Phân tích các bài học về tăng cường trách nhiệm giải trình, cải cách thủ tục phê duyệt, chủ động vốn đối ứng và nâng cao năng lực ban quản lý dự án để Điện Biên vận dụng.
Chương 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại tỉnh Điện Biên
Chương này trình bày chi tiết các dữ liệu thực tế về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tình hình tiếp nhận, quản lý vốn ODA tại Điện Biên:
- Môi trường đầu tư và kinh tế - xã hội tỉnh Điện Biên:
- Diện tích tự nhiên 9.562,9 km², 50% diện tích có độ cao trên 1.000m, 70% có độ dốc trên 25°. Có đường biên giới dài 360 km với Lào và 40,861 km với Trung Quốc.
- Đơn vị hành chính gồm 10 cấp huyện (8 huyện, 1 thị xã, 1 thành phố) và 129 xã/phường/thị trấn. Dân số tính đến ngày 31/12/2020 đạt 618.785 người thuộc 19 dân tộc (dân tộc Mông chiếm 38,12%, Thái 35,69%, Kinh 17,38%, Khơ Mú 3,3%, Dao 1,11%...).
- Tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2016 - 2020 đạt 6,82%/năm (nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 2,93%/năm; công nghiệp - xây dựng tăng 8,87%/năm; dịch vụ tăng 7,39%/năm). Thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 38,25 triệu đồng/người/năm (tương đương 1.732,2 USD).
- Giải quyết việc làm mới cho 45.030 lao động; đào tạo nghề cho 40.650 lao động; tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 48,14% (đầu năm 2016) xuống còn 30,67% (năm 2020).
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội tỉnh Điện Biên |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Tốc độ tăng trưởng GRDP (%) |
6,00 |
- |
- |
- |
6,82 (BQ) |
| GRDP bình quân đầu người (Triệu đồng/người) |
22,91 |
- |
- |
- |
38,25 |
| Tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội (Tỷ đồng) |
8.717,8 |
- |
- |
- |
50.276,99 (Tổng 5 năm) |
| Thu ngân sách nhà nước trên địa bàn (Tỷ đồng) |
958,06 |
- |
- |
- |
1.249,00 |
| Thứ hạng PCI |
53/63 |
48/63 |
47/63 |
44/63 |
44/63 |
| Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều (%) |
44,67 |
- |
- |
- |
30,67 |
- Thực trạng quy mô và cơ cấu vốn ODA tại Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020:
| Chỉ số ODA và đầu tư |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
Bình quân |
| Vốn ODA thực hiện (Tỷ đồng) |
214,00 |
315,70 |
271,10 |
285,10 |
423,60 |
301,90 |
| Vốn ODA / Tổng vốn đầu tư toàn xã hội (%) |
2,52 |
3,36 |
2,65 |
2,63 |
3,33 |
2,90 |
| Vốn ODA / GRDP địa phương (%) |
2,32 |
3,25 |
2,59 |
2,51 |
3,60 |
2,85 |
| Vốn ODA / Vốn NSNN do địa phương quản lý (%) |
10,90 |
13,53 |
10,33 |
10,41 |
16,75 |
12,40 |
| Hệ số ICOR của tỉnh |
11,24 |
18,97 |
13,42 |
12,63 |
29,96 |
17,24 |
-
Cơ cấu nhà tài trợ giai đoạn 2016 - 2020: Toàn tỉnh tiếp nhận 23 dự án ODA từ 8 nhà tài trợ với tổng số vốn ký kết đạt 2.863 tỷ đồng:
- Ngân hàng Thế giới (WB): Nhà tài trợ lớn nhất với 8 chương trình/dự án, tổng vốn ký kết đạt 1.438 triệu đồng (chiếm 52,75% tổng vốn ký kết).
- Quỹ Kuwait: 01 dự án với tổng vốn 258.242 triệu đồng (chiếm 12,32%), đầu tư xây dựng tuyến đường giao thông Chà Tở - Mường Tùng.
- Chính phủ Phần Lan: 01 dự án với 264.708 triệu đồng (chiếm 11,43%), xây dựng hệ thống thoát nước, xử lý rác và nước thải TP. Điện Biên Phủ với công suất 10.000 m³/ngày đêm.
- Liên minh Châu Âu (EU): 02 dự án đạt 222.138 triệu đồng, gồm Dự án cấp điện nông thôn cho 5.023 hộ dân thuộc 93 thôn bản và Chương trình hỗ trợ chính sách ngành y tế.
- Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB): 05 dự án với tổng vốn 115.208 triệu đồng (chiếm 4,98%), tập trung vào y tế, phòng chống HIV/AIDS và hạ tầng giáo dục.
- Quỹ toàn cầu phòng chống Lao, HIV, Sốt rét: 04 dự án với 92.887 triệu đồng (chiếm 4,01%).
- Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF): 01 dự án "Phát triển trẻ thơ toàn diện" tại 9 xã thuộc 3 huyện Tủa Chùa, Tuần Giáo, Điện Biên Đông với vốn cam kết 82.192 triệu đồng (chiếm 3,54%).
- Nhật Bản: Tài trợ 32.050 triệu đồng (chiếm 1,38%) qua quỹ đối tác 2KR xây dựng các công trình thủy lợi (Phiêng Ban, Háng Chợ - Pú Nhi, Lếch Nưa).
-
Đánh giá hạn chế: Hệ số ICOR bình quân giai đoạn 2016 - 2020 ở mức rất cao (17,24), phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư còn thấp (phải cần tới 17,24 đồng vốn đầu tư mới tạo ra được 1 đồng tăng trưởng GRDP). Bên cạnh đó, tiến độ giải ngân thực tế còn chậm so với kế hoạch cam kết, thiếu hụt nguồn vốn đối ứng từ ngân sách địa phương và năng lực chuyên môn của cán bộ phụ trách dự án còn hạn chế.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại Điện Biên
Chương này đề xuất các định hướng và 7 nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2021 - 2025:
- Mục tiêu và định hướng 2021 - 2025: Tập trung nguồn ODA vào các lĩnh vực hạ tầng thiết yếu có sức lan tỏa lớn gồm giao thông kết nối, thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp, hạ tầng y tế cơ sở, giáo dục vùng sâu vùng xa và xử lý môi trường.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng: Tăng cường đồng bộ hóa mạng lưới hạ tầng kỹ thuật nhằm phát huy tối đa công năng các dự án ODA đã và đang đầu tư.
- Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ quản lý dự án về quy trình đàm phán, thủ tục đấu thầu quốc tế, quản lý tài chính và ngoại ngữ.
- Giải pháp hoàn thiện cải cách hành chính: Triển khai cơ chế một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục đầu tư ODA; đơn giản hóa hồ sơ thẩm định và rút ngắn thời gian phê duyệt.
- Giải pháp về thể chế chính sách: Cụ thể hóa các quy định tại Nghị định 16/2016/NĐ-CP, Nghị định 132/2018/NĐ-CP và Nghị định 156/2020/NĐ-CP vào điều kiện thực tế của tỉnh Điện Biên; bảo đảm tính minh bạch và tăng cường công tác phòng chống tham nhũng.
- Giải pháp tăng cường công tác theo dõi, giám sát: Xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá định kỳ về tiến độ thi công, chất lượng công trình và tác động môi trường - xã hội sau dự án.
- Giải pháp bố trí đủ vốn đối ứng ODA: Chủ động cân đối ngân sách địa phương và tranh thủ nguồn hỗ trợ có mục tiêu từ Ngân sách Trung ương để đảm bảo tối thiểu 15% vốn đối ứng theo yêu cầu của từng dự án.
- Giải pháp tăng tỷ lệ giải ngân thực tế: Tháo gỡ kịp thời vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng, nghiệm thu khối lượng hoàn thành và hoàn thiện thủ tục thanh quyết toán với Kho bạc Nhà nước và nhà tài trợ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã tổng hợp toàn diện số liệu về các dự án ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 và chứng minh vai trò cụ thể của nguồn vốn này đối với địa phương:
- Nguồn vốn ODA thực hiện duy trì mức đóng góp bình quân 2,85% GRDP, 2,9% tổng vốn đầu tư toàn xã hội nhưng chiếm tới 12,4% tổng chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước do địa phương quản lý.
- Đánh giá cụ thể kết quả đầu ra của 23 dự án ODA từ 8 nhà tài trợ song phương và đa phương: giải quyết cấp điện nông thôn cho 5.023 hộ dân (dự án EU); đưa vào vận hành hệ thống thu gom, xử lý nước thải công suất 10.000 m³/ngày đêm tại TP. Điện Biên Phủ (dự án Phần Lan); hoàn thành tuyến đường Chà Tở - Mường Tùng (Quỹ Kuwait); cải tạo hệ thống thủy lợi Phiêng Ban, Háng Chợ, Lếch Nưa (Nhật Bản 2KR) và can thiệp phát triển trẻ thơ toàn diện tại 9 xã khó khăn (UNICEF).
- Tính toán hệ số ICOR giai đoạn 2016 - 2020 của tỉnh đạt mức bình quân 17,24 (trong đó năm 2020 lên tới 29,96), chỉ ra điểm nghẽn lớn về hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn đầu tư công.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp toàn diện cho giai đoạn 2021 - 2025:
- Nhóm giải pháp tài chính: Bố trí đủ vốn đối ứng (tối thiểu 15%) và đẩy nhanh tiến độ giải ngân thực tế.
- Nhóm giải pháp quản trị: Cải cách thủ tục hành chính qua cơ chế một cửa liên thông, nâng cao năng lực ban quản lý dự án, theo dõi - giám sát độc lập và phòng chống tiêu cực.
- Nhóm giải pháp quy hoạch: Tập trung vốn vào hạ tầng khung giao thông, thủy lợi, giáo dục và môi trường sinh thái.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về thực trạng tiếp nhận, cơ cấu nhà tài trợ và hiệu quả giải ngân nguồn vốn ODA tại tỉnh miền núi biên giới Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020.
- Kết hợp phân tích chỉ số tài chính vĩ mô (ICOR, cơ cấu vốn NSNN) với đánh giá kết quả thực tế của từng dự án cụ thể, cung cấp luận cứ thực tiễn cho công tác quản lý ODA cấp tỉnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các dữ liệu thứ cấp được tổng hợp tập trung chủ yếu từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên trong giai đoạn 2016 - 2020. Do đa phần các dự án ODA tại tỉnh là các công trình công cộng, dân sinh phục vụ xóa đói giảm nghèo nên khóa luận chưa tính toán chi tiết được các chỉ số tài chính vi mô độc lập (như NPV, IRR, ROI cụ thể cho từng tiểu dự án) mà chủ yếu đánh giá qua các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và mức độ hoàn thành chỉ tiêu kinh tế - xã hội.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động sau dự án (ex-post evaluation) đối với các chương trình ODA lớn giai đoạn 2021 - 2025; xây dựng mô hình định lượng đánh giá cụ thể mức độ lan tỏa của ODA đến thu nhập và chất lượng sống của từng nhóm dân tộc thiểu số tại các huyện nghèo của tỉnh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản lý kinh tế và Tài chính công nghiên cứu về quản lý viện trợ phát triển và đầu tư công tại các địa phương.
- Nội dung giá trị: Bảng số liệu chi tiết về cơ cấu ODA theo 8 nhà tài trợ (WB, ADB, Kuwait, EU, Phần Lan, UNICEF, Quỹ toàn cầu, Nhật Bản) và phương pháp đánh giá hiệu quả vốn ODA thông qua mối tương quan với GRDP, ngân sách địa phương và hệ số ICOR tại một địa bàn miền núi đặc thù.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn ODA chiếm vị trí như thế nào trong cơ cấu vốn đầu tư của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020?
Trong giai đoạn 2016 - 2020, vốn ODA thực hiện của tỉnh Điện Biên đạt bình quân 301,9 tỷ đồng/năm. Nguồn vốn này chỉ chiếm khoảng 2,85% GRDP và 2,9% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, nhưng lại chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước do địa phương quản lý (bình quân chiếm 12,40%, dao động từ 10,33% năm 2018 lên 16,75% năm 2020).
2. Nhà tài trợ nào cung cấp nguồn vốn ODA lớn nhất cho Điện Biên trong giai đoạn nghiên cứu?
Ngân hàng Thế giới (WB) là nhà tài trợ lớn nhất với 8 chương trình, dự án; tổng mức vốn đã ký kết đạt 1.438 triệu đồng, chiếm 52,75% tổng vốn ODA cam kết của toàn tỉnh, tập trung vào Chương trình đô thị miền núi phía Bắc, Chương trình 135, Xây dựng nông thôn mới và Cấp nước sạch vệ sinh môi trường nông thôn.
3. Hệ số ICOR của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 biến động như thế nào và phản ánh điều gì?
Hệ số ICOR của tỉnh lần lượt là: 11,24 (năm 2016); 18,97 (năm 2017); 13,42 (năm 2018); 12,63 (năm 2019) và 29,96 (năm 2020); bình quân 5 năm đạt 17,24. Chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư trên địa bàn còn thấp, địa phương phải bỏ ra hơn 17 đồng vốn đầu tư mới tạo ra được 1 đồng tăng trưởng GRDP.
4. Nguồn vốn ODA đã mang lại những kết quả cơ sở hạ tầng cụ thể nào tại địa phương?
Các dự án ODA đã hoàn thành nhiều công trình trọng điểm: tuyến đường liên huyện Chà Tở - Mường Tùng (Quỹ Kuwait); hệ thống thoát nước và trạm xử lý nước thải TP. Điện Biên Phủ công suất 10.000 m³/ngày đêm (Phần Lan); cấp điện lưới quốc gia cho 5.023 hộ dân tại 93 thôn bản (EU); xây dựng các công trình thủy lợi Phiêng Ban, Háng Chợ - Pú Nhi, Lếch Nưa (Nhật Bản).
5. Yêu cầu về vốn đối ứng trong việc tiếp nhận ODA được tác giả nhấn mạnh như thế nào?
Theo phân tích trong khóa luận, để tiếp nhận được 1 USD vốn viện trợ ODA, địa phương tiếp nhận cần chuẩn bị tối thiểu khoảng 15% vốn đối ứng (tương đương 0,15 USD) cùng nguồn kinh phí chuẩn bị dự án ban đầu từ ngân sách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng thu hút, phân bổ và giải ngân nguồn vốn ODA tại tỉnh Điện Biên giai đoạn 2016 - 2020 thông qua hệ thống dữ liệu thực tế từ Sở Kế hoạch và Đầu tư. Nghiên cứu chỉ ra nguồn vốn ODA giữ vai trò then chốt khi chiếm 12,4% chi đầu tư phát triển từ ngân sách địa phương, góp phần nâng cấp hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế và giảm tỷ lệ hộ nghèo từ 48,14% xuống 30,67%. Đồng thời, việc tính toán hệ số ICOR ở mức cao (17,24) và chỉ rõ các vướng mắc về giải ngân, vốn đối ứng đã tạo tiền đề vững chắc để tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA cho Điện Biên giai đoạn 2021 - 2025.