Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chịu tác động kép của đại dịch Covid-19 và các yếu tố địa chính trị, biến đổi khí hậu, cùng chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm kiềm chế lạm phát tại nhiều quốc gia. Trong 6 tháng đầu năm 2023, GDP Việt Nam chỉ tăng 3,27% — mức thấp thứ hai so với cùng kỳ giai đoạn 2011–2023, chỉ cao hơn mức của 6 tháng năm 2020. Nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị cơ khí tại Việt Nam vẫn duy trì quy mô lớn: năm 2022, tổng kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt 45,1 tỷ USD, đứng thứ hai về giá trị trong toàn bộ hàng hóa nhập khẩu. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp nhập khẩu chuyên biệt như Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật (VJM) phải đối mặt với áp lực tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu để duy trì sức cạnh tranh.

Tác giả xác định lý do chọn đề tài từ quan sát trực tiếp trong quá trình thực tập tại Công ty: hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp chưa đạt mức tối ưu và phần nào gây gián đoạn hoạt động kinh doanh. Từ đó, nghiên cứu hướng đến các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu của Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật giai đoạn 2020–2022, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng.
  3. Chỉ ra các điểm tích cực đạt được và hạn chế còn tồn tại trong quy trình nhập khẩu.
  4. Đề xuất định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu sản phẩm cơ khí từ thị trường Nhật Bản.

Đối tượng nghiên cứu: Giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu sản phẩm cơ khí từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật giai đoạn 2020–2022.

Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung, tập trung phân tích thực trạng hiệu quả nhập khẩu và đề xuất giải pháp cải thiện. Về không gian, nghiên cứu giới hạn tại Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật. Về thời gian, phân tích số liệu giai đoạn 2020–2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết trên ba nền tảng chính. Thứ nhất, khái niệm nhập khẩu được tiếp cận từ Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, định nghĩa lý luận về thương mại quốc tế, và định nghĩa của Từ điển Kinh tế học hiện đại của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT). Thứ hai, hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu bao gồm bốn nhóm: (1) lợi nhuận nhập khẩu (P = R – C), (2) tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu trên doanh thu, trên chi phí và trên tổng vốn, (3) hiệu quả sử dụng vốn lưu động — số vòng quay và thời gian một vòng quay, và (4) hiệu quả sử dụng lao động — doanh thu bình quân và mức sinh lời trên một lao động. Thứ ba, các nhân tố khách quan ảnh hưởng đến nhập khẩu được phân tích theo khung chính sách thuế, trong đó có Nghị định số 57/2020/NĐ-CP quy định điều chỉnh giảm thuế nhập khẩu MFN cho các mặt hàng linh kiện cơ khí; Hiệp định AJCEP (ASEAN–Japan Comprehensive Economic Partnership) và Hiệp định VJEPA (Vietnam Japan Economic Partnership Agreement) tạo ưu đãi thuế quan cho hàng nhập khẩu từ Nhật Bản; Quyết định số 598/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt kế hoạch cơ cấu lại ngành công nghiệp giai đoạn 2018–2020, xét đến năm 2025.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kinh doanh và báo cáo tài chính của Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật giai đoạn 2020–2022, số liệu từ Phòng Mua hàng và Phòng Hành chính Kế toán, thông tin từ đồng nghiệp trong công ty.
  • Dữ liệu thứ cấp ngoại vi: Tài liệu từ các bộ ngành, hiệp hội, số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế của Trường Đại học Thương Mại, và các nghiên cứu tương tự từ cựu sinh viên.

Về phân tích dữ liệu, nghiên cứu dùng phương pháp định tính để phân tích mối quan hệ giữa cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động nhập khẩu; phương pháp định lượng để tính toán và tổng hợp các chỉ tiêu tài chính — tổng hợp, thống kê chọn lọc từ báo cáo tài chính và báo cáo phòng mua hàng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan, mục đích, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu khóa luận. Tác giả điểm qua năm nghiên cứu tiền nhiệm có liên quan, bao gồm các đề tài về nhập khẩu máy móc nông lâm nghiệp từ Trung Quốc (Nguyễn Hữu Tuấn – K54E), thiết bị gia dụng của Minexport (Nguyễn Tiến Cường – K46), thiết bị van công nghiệp và PCCC từ Trung Quốc (Trần Thị Lưu – K53E4), thiết bị điện công nghiệp từ Nhật Bản (Nguyễn Thị Thu Phương – K53E5), và vòng bi công nghiệp từ EU (Hoàng Thị Nhật Lạ, 2015). Tác giả nhận định các nghiên cứu trước tập trung vào mặt hàng ít phổ biến hơn hoặc đã lỗi thời so với bối cảnh kinh tế hiện tại, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận này lấp đầy.

Chương II: Cơ sở lý luận của vấn đề nâng cao hiệu quả nhập khẩu

Chương xây dựng toàn bộ khung lý thuyết của nghiên cứu. Các hình thức nhập khẩu được phân loại gồm: nhập khẩu trực tiếp, ủy thác, mua bán đối lưu, tái xuất, gia công và liên doanh. Đặc điểm của hoạt động nhập khẩu được phân tích theo các chiều: đa dạng thị trường cung ứng; phụ thuộc điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms (CIF, FOB); tác động tỷ giá hối đoái; ràng buộc pháp lý đa tầng (luật quốc gia, điều ước quốc tế, tập quán thương mại). Khái niệm hiệu quả nhập khẩu được tiếp cận theo hai góc độ: doanh nghiệp (tối đa hóa kết quả với chi phí tối thiểu) và xã hội (nâng cao hiệu quả lao động xã hội, tăng chất lượng và giảm giá thành sản phẩm). Phần phân định nội dung nghiên cứu xác định bốn chỉ tiêu trọng tâm: lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, và hiệu quả sử dụng lao động.

Chương III: Thực trạng quy trình nhập khẩu sản phẩm cơ khí từ thị trường Nhật Bản

Đây là chương trọng tâm. Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật (VJM) được thành lập ngày 24/10/2003, vốn điều lệ 10 tỷ đồng, hoạt động chính là nhập khẩu và kinh doanh sản phẩm cơ khí từ Nhật Bản. Vốn chủ sở hữu năm 2022 đạt khoảng 29,8 tỷ đồng, chiếm trên 59% tổng nguồn vốn.

Ba mặt hàng chủ lực của Công ty là đầu nong ống Sugino, dao phay gắn mảnh Kyocera và phụ kiện đường ống – Cút (Elbow). Công ty nhập khẩu từ năm nhà cung cấp chính: SUGINO, KYOCERA, THE CUT, NACHI và OSG.

Nhà cung cấp Năm 2020 (tỷ VND) Năm 2021 (tỷ VND) Năm 2022 (tỷ VND)
SUGINO 7,39 9,20 1,09
KYOCERA 6,04 7,11 6,98
THE CUT 3,49 5,20 4,07
NACHI 0,83 0,88 0,72
OSG 0,59 1,00 0,92
Các đối tác khác 0,30 0,51 0,43
Tổng kim ngạch NK 18,66 23,92 22,05

Kim ngạch nhập khẩu tăng 50,6% từ năm 2019 lên 2020, tiếp tục tăng 28,19% năm 2021, rồi giảm 7,8% (tương đương 1,86 tỷ VND) vào năm 2022. Chương đánh giá lần lượt bốn nhóm chỉ tiêu:

Lợi nhuận nhập khẩu: Doanh thu tăng đều từ 100,4 tỷ đồng (2020) lên 103 tỷ đồng (2021), sau đó giảm nhẹ còn 102,8 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận nhập khẩu sau thuế đạt 24,7 tỷ đồng (2020), tăng lên 27,8 tỷ đồng (2021), rồi giảm xuống 25 tỷ đồng (2022).

Tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu đạt 0,23 (2020) → 0,27 (2021) → 0,24 (2022). Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 0,32 → 0,37 → 0,33. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đạt 0,35 → 0,40 → 0,36. Cả ba chỉ số đều đạt đỉnh vào năm 2021 và điều chỉnh giảm năm 2022 do chi phí tăng nhanh hơn doanh thu.

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động đạt 4,06 vòng (2020), giảm xuống 3,70 vòng (2021), và tăng lên 4,1 vòng (2022). Vốn lưu động lần lượt là 14,4 tỷ; 12,9 tỷ; và 13,2 tỷ đồng qua ba năm.

Hiệu quả sử dụng lao động:

Chỉ tiêu 2020 2021 2022
Số lao động (người) 18 25 28
Doanh thu bình quân/lao động (tỷ VND) 5,58 4,12 3,60
Mức sinh lời/lao động (tỷ VND) 1,37 1,11 0,89

Mức sinh lời bình quân trên mỗi lao động giảm dần do quy mô nhân sự tăng nhanh hơn mức tăng lợi nhuận.

Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp (2023–2026)

Chương dự báo nhu cầu nhập khẩu sản phẩm cơ khí vào thị trường Việt Nam giai đoạn 2023–2026 và đặt ra định hướng phát triển của Công ty. Trên cơ sở phân tích chương III, chương IV đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm phát huy điểm mạnh và nhóm khắc phục hạn chế. Chương cũng đưa ra kiến nghị đối với Nhà nước và các ban ngành liên quan nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu sản phẩm cơ khí.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu ghi nhận một số kết quả tích cực trong giai đoạn 2020–2022:

  • Lợi nhuận nhập khẩu sau thuế duy trì dương trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu, kể cả thời điểm dịch Covid-19 đỉnh điểm năm 2020.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu đạt cao nhất 0,27 (2021), tức cứ 1 đồng doanh thu thu về 0,27 đồng lợi nhuận.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đạt 0,40 vào năm 2021 — mức sinh lời vốn cao nhất trong chu kỳ phân tích.
  • Số vòng quay vốn lưu động dao động ổn định trong khoảng 3,7–4,1 vòng/năm, cho thấy chính sách sử dụng vốn lưu động tương đối hiệu quả.
  • Kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh 50,6% năm 2020 so với năm trước và 28,19% năm 2021.

Tuy nhiên, năm 2022 ghi nhận chiều hướng sụt giảm ở hầu hết chỉ tiêu: lợi nhuận sau thuế giảm khoảng 2,8 tỷ đồng, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm còn 0,24, kim ngạch nhập khẩu giảm 7,8%, và doanh thu không đạt kế hoạch đề ra (thực tế 102,8 tỷ so với kế hoạch 103 tỷ — tỷ lệ đạt 99,8%).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp cho Công ty: (1) giải pháp phát huy điểm mạnh, bao gồm củng cố quan hệ với các nhà cung cấp Nhật Bản hiện có (SUGINO, KYOCERA, THE CUT, NACHI, OSG) và khai thác ưu đãi thuế quan theo AJCEP và VJEPA; (2) giải pháp khắc phục hạn chế, tập trung vào tối ưu hóa chi phí nhập khẩu và cải thiện hiệu quả sử dụng lao động. Bên cạnh đó, nghiên cứu kiến nghị với Nhà nước về việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan và duy trì chính sách thuế ưu đãi theo lộ trình đến năm 2025.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nhận đề tài có đóng góp ở chỗ: tập trung phân tích một doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm cơ khí cụ thể từ thị trường Nhật Bản — vốn ít được khai thác trong các nghiên cứu trước; cập nhật bối cảnh kinh tế hậu Covid-19 và suy thoái toàn cầu mà các nghiên cứu cũ (đặc biệt từ K46) chưa phản ánh; đồng thời sử dụng bộ số liệu nội bộ trực tiếp từ báo cáo tài chính và báo cáo phòng mua hàng giai đoạn 2020–2022.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng bài khóa luận còn những hạn chế về kiến thức lý luận và kinh nghiệm thực tế. Từ phạm vi nghiên cứu, có thể xác định một số giới hạn cụ thể: nghiên cứu chỉ phân tích dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất trong một chu kỳ ba năm, nên tính đại diện cho toàn ngành còn hạn chế. Phạm vi không gian bó hẹp ở Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu, chưa mở rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng. Nghiên cứu không thu thập dữ liệu sơ cấp dạng khảo sát định lượng (bảng hỏi, phỏng vấn có cấu trúc) từ khách hàng hay đối tác, nên chưa phản ánh được góc nhìn từ phía cầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh hiệu quả nhập khẩu của VJM với các doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm cơ khí từ Nhật Bản khác, hoặc đánh giá tác động của các hiệp định FTA (AJCEP, VJEPA) đến chi phí và lợi nhuận nhập khẩu theo từng dòng thuế cụ thể.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại tại các trường đại học khối kinh tế, đặc biệt khi thực hiện đề tài về quản trị hoạt động nhập khẩu hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghiệp, cần nắm bắt cách thu thập, tổng hợp và phân tích số liệu từ báo cáo tài chính thực tế.
  • Người nghiên cứu về quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản, đặc biệt ở góc độ tận dụng ưu đãi thuế quan VJEPA và AJCEP.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương II với hệ thống chín công thức tính chỉ tiêu hiệu quả nhập khẩu được định nghĩa rõ ràng và Chương III với các bảng số liệu giai đoạn 2020–2022 từ nguồn nội bộ doanh nghiệp — là tài liệu minh họa thực tiễn có giá trị cho việc học phân tích tài chính ứng dụng trong thương mại quốc tế.


Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật lựa chọn Nhật Bản là thị trường nhập khẩu duy nhất? Tác giả giải thích hai lý do chính: Nhật Bản được đánh giá là nguồn cung sản phẩm cơ khí uy tín với chất lượng hoàn thiện cao, trong khi nhiều doanh nghiệp và quốc gia lớn muốn ký hợp đồng độc quyền với nhà sản xuất Nhật Bản; đồng thời Việt Nam đã tham gia Hiệp định VJEPA, giúp Công ty hưởng ưu đãi thuế quan khi nhập khẩu từ thị trường này.

2. Kim ngạch nhập khẩu của Công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Kim ngạch tăng từ 18,66 tỷ VND (2020) lên 23,92 tỷ VND (2021) — tức tăng 28,19% — do Công ty tham gia vào chuỗi cung ứng khi các nước gia tăng nhập khẩu trong bối cảnh Covid-19. Sang năm 2022, kim ngạch giảm xuống còn 22,05 tỷ VND (giảm 7,8% tương đương 1,86 tỷ VND) do ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu hậu dịch bệnh.

3. Chỉ tiêu nào phản ánh hiệu quả nhập khẩu tốt nhất của Công ty trong giai đoạn nghiên cứu, và đạt đỉnh vào năm nào? Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đạt mức cao nhất là 0,40 vào năm 2021 — nghĩa là cứ 1 đồng vốn bỏ vào hoạt động nhập khẩu thu được 0,40 đồng lợi nhuận. Nguyên nhân là lợi nhuận năm 2021 tăng mạnh (lên 27,8 tỷ đồng) trong khi tổng vốn nhập khẩu giảm hơn 1 tỷ đồng so với năm trước (từ 69,3 tỷ xuống 68 tỷ đồng).

4. Tại sao mức sinh lời bình quân trên một lao động lại giảm liên tục từ 2020 đến 2022, dù lợi nhuận tuyệt đối tăng vào 2021? Số lượng lao động tăng nhanh từ 18 người (2020) lên 25 người (2021) và 28 người (2022) — tốc độ tăng nhân sự vượt tốc độ tăng lợi nhuận. Mức sinh lời trên một lao động giảm từ 1,37 tỷ (2020) xuống 1,11 tỷ (2021) và tiếp tục giảm xuống 0,89 tỷ đồng (2022), cho thấy hiệu quả khai thác nguồn nhân lực chưa tương xứng với quy mô tuyển dụng.

5. Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật có những đối tác nhà cung cấp nào tại Nhật Bản, và mặt hàng nào chiếm tỷ trọng nhập khẩu lớn nhất năm 2021? Công ty có năm nhà cung cấp chính: SUGINO, KYOCERA, THE CUT, NACHI và OSG, cùng một số đối tác khác. Năm 2021, đầu nong ống Sugino là mặt hàng có kim ngạch nhập khẩu cao nhất đạt 9,20 tỷ VND, tiếp theo là dao phay gắn mảnh Kyocera (7,11 tỷ VND) và phụ kiện đường ống – Cút Elbow (5,20 tỷ VND).


Kết luận

Khóa luận cung cấp phân tích có hệ thống về thực trạng hiệu quả nhập khẩu sản phẩm cơ khí từ thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH Cơ khí Việt Nhật trong giai đoạn 2020–2022, dựa trên bộ số liệu nội bộ và bốn nhóm chỉ tiêu tài chính đặc thù của hoạt động nhập khẩu. Kết quả phân tích cho thấy Công ty duy trì được hoạt động sinh lời trong điều kiện kinh tế bất ổn, song các chỉ tiêu hiệu quả có xu hướng suy giảm từ năm 2021 sang 2022, đặc biệt ở chiều lợi nhuận tuyệt đối và hiệu suất sử dụng lao động. Đây là cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu cho giai đoạn 2023–2026, đặt trong bối cảnh dự báo nhu cầu máy móc thiết bị cơ khí tại Việt Nam tiếp tục tăng 3–6% so với năm 2022.