Tổng quan nghiên cứu

Nhà máy Lọc dầu (NMLD) Dung Quất, với công suất thiết kế 6,5 triệu tấn dầu thô mỗi năm, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm xăng dầu cho thị trường trong nước. Ban đầu, nhà máy được thiết kế để xử lý 100% dầu thô ngọt trong nước (dầu Bạch Hổ) hoặc hỗn hợp 85% dầu Bạch Hổ và 15% dầu chua nhập khẩu như dầu Dubai. Tuy nhiên, do nguồn cung dầu thô trong nước giảm và phải nhập khẩu các loại dầu thô có hàm lượng tạp chất lưu huỳnh, nitơ, clo cao hơn nhiều so với thiết kế ban đầu, phân xưởng thu hồi lưu huỳnh (SRU) tại BSR đã gặp phải tình trạng không thu hồi hoàn toàn lưu huỳnh trong khí chua, dẫn đến việc xả khí độc hại ra môi trường.

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện vận hành đến hiệu quả hoạt động của phân xưởng SRU khi thay đổi nguồn dầu thô, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm tăng khả năng thu hồi lưu huỳnh, giảm phát thải khí độc hại. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên mô phỏng bằng phần mềm ASPEN HYSYS, tập trung vào các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và thành phần khí chua trong giai đoạn 2021-2022 tại NMLD Dung Quất, tỉnh Quảng Ngãi. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì ổn định vận hành, đảm bảo an toàn môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nhà máy trong bối cảnh đa dạng hóa nguồn dầu thô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về quá trình xử lý khí chua và thu hồi lưu huỳnh trong ngành lọc hóa dầu, bao gồm:

  • Lý thuyết phản ứng Claus: Phản ứng chuyển hóa khí H2S và SO2 thành lưu huỳnh rắn và lỏng qua các thiết bị phản ứng nhiệt và xúc tác, là cơ sở cho công nghệ thu hồi lưu huỳnh tại phân xưởng SRU.
  • Mô hình cân bằng hóa học và nhiệt động học: Áp dụng để mô phỏng các phản ứng hóa học trong thiết bị phản ứng nhiệt và xúc tác, xác định điều kiện tối ưu cho quá trình thu hồi lưu huỳnh.
  • Khái niệm về khí chua và ảnh hưởng của tạp chất: Nghiên cứu thành phần khí chua (H2S, NH3, hydrocarbon) và tác động của các tạp chất như nitơ, clo đến hiệu quả thu hồi lưu huỳnh và độ bền thiết bị.
  • Khái niệm về mô phỏng quá trình công nghệ: Sử dụng phần mềm ASPEN HYSYS để mô phỏng quá trình vận hành phân xưởng SRU, giúp dự đoán hiệu quả thu hồi lưu huỳnh dưới các điều kiện vận hành khác nhau.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô phỏng kỹ thuật với phần mềm ASPEN HYSYS, dựa trên các dữ liệu thực tế thu thập từ NMLD Dung Quất, bao gồm:

  • Nguồn dữ liệu: Thành phần khí chua đầu vào phân xưởng SRU từ các phân xưởng xử lý nước chua (SWS), tái sinh amine (ARU), trung hòa kiềm (CNU); thông số vận hành thiết bị như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng khí.
  • Phương pháp phân tích: Mô phỏng trạng thái tĩnh (steady state) để đánh giá hiệu quả thu hồi lưu huỳnh, phân tích ảnh hưởng của các biến số vận hành như nhiệt độ phản ứng, lưu lượng khí, thành phần khí chua đến hiệu suất thu hồi.
  • Cỡ mẫu và timeline: Mô phỏng nhiều trường hợp vận hành với các nguồn dầu thô khác nhau trong giai đoạn 2021-2022, nhằm phản ánh thực tế vận hành và biến đổi nguồn nguyên liệu.
  • Lý do lựa chọn: Mô phỏng giúp tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro vận hành thực tế, đồng thời cung cấp dữ liệu chính xác để đề xuất giải pháp tối ưu cho phân xưởng SRU.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của nguồn dầu thô đến thành phần khí chua: Khi thay đổi nguồn dầu thô từ dầu Bạch Hổ sang các loại dầu nhập khẩu có hàm lượng lưu huỳnh, nitơ, clo cao hơn, nồng độ khí H2S trong dòng khí công nghệ tăng lên khoảng 20-30%, làm tăng tải cho phân xưởng SRU.

  2. Hiệu quả thu hồi lưu huỳnh giảm do điều kiện vận hành không tối ưu: Mô phỏng cho thấy hiệu suất thu hồi lưu huỳnh giảm từ 99,5% xuống còn khoảng 95% khi không điều chỉnh nhiệt độ phản ứng và lưu lượng hơi nước, dẫn đến lượng khí lưu huỳnh chưa được xử lý phải thải ra môi trường tăng 15-20%.

  3. Xuất hiện cặn carbon trong lưu huỳnh sản phẩm: Khi nhiệt độ thiết bị phản ứng nhiệt thấp hơn 1200°C và tỷ lệ hydrocacbon trong khí chua vượt quá 0,25%, mô phỏng chỉ ra sự hình thành cặn carbon, làm giảm chất lượng lưu huỳnh thu hồi và gây ăn mòn thiết bị.

  4. Tác động của việc tăng hơi nước thấp áp (LP steam): Tăng lượng hơi nước LP vào tháp tách khí H2S giúp loại bỏ hiệu quả khí hydrocacbon, giảm tỷ lệ hydrocacbon trong khí chua xuống dưới 0,25%, từ đó nâng cao hiệu quả thu hồi lưu huỳnh lên trên 99%.

Thảo luận kết quả

Kết quả mô phỏng phản ánh rõ ràng tác động tiêu cực của việc thay đổi nguồn dầu thô có hàm lượng tạp chất cao đến hiệu quả vận hành phân xưởng SRU. Việc tăng nồng độ khí H2S và hydrocacbon làm tăng áp lực lên thiết bị phản ứng nhiệt và xúc tác, gây hiện tượng quá tải và giảm hiệu suất thu hồi lưu huỳnh. So sánh với các nghiên cứu trong ngành, kết quả này phù hợp với báo cáo của ngành lọc hóa dầu về ảnh hưởng của tạp chất đến quá trình thu hồi lưu huỳnh.

Việc điều chỉnh các thông số vận hành như tăng nhiệt độ phản ứng lên 1250°C, tăng lượng hơi nước LP và kiểm soát tỷ lệ hydrocacbon trong khí chua là các giải pháp hiệu quả được mô phỏng và chứng minh có thể nâng cao hiệu suất thu hồi lưu huỳnh, đồng thời giảm phát thải khí độc hại NOx, SOx ra môi trường. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh hiệu suất thu hồi lưu huỳnh theo nhiệt độ phản ứng và tỷ lệ hydrocacbon, cũng như bảng số liệu lượng khí thải trước và sau khi điều chỉnh vận hành.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng nhiệt độ thiết bị phản ứng nhiệt lên 1250°C: Động tác này giúp đốt cháy hoàn toàn khí H2S và hydrocacbon, giảm thiểu cặn carbon và tăng hiệu quả thu hồi lưu huỳnh. Thời gian thực hiện trong vòng 3 tháng, do bộ phận vận hành và bảo trì thực hiện.

  2. Tăng lượng hơi nước thấp áp (LP steam) vào tháp tách khí H2S (T-1802) và tháp tái sinh amine (T-1901): Giúp loại bỏ khí hydrocacbon hiệu quả, duy trì tỷ lệ hydrocacbon dưới 0,25%. Thời gian triển khai 1-2 tháng, do bộ phận kỹ thuật công nghệ đảm nhiệm.

  3. Kiểm soát và điều chỉnh lưu lượng khí chua đầu vào phân xưởng SRU: Đảm bảo không vượt quá công suất thiết kế, tránh quá tải thiết bị. Thực hiện liên tục trong quá trình vận hành, do bộ phận điều khiển quy trình thực hiện.

  4. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên vận hành về ảnh hưởng của nguồn dầu thô và các điều kiện vận hành đến hiệu quả thu hồi lưu huỳnh: Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời. Thời gian đào tạo định kỳ hàng quý, do phòng đào tạo phối hợp với bộ phận kỹ thuật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Kỹ sư vận hành và bảo trì tại các nhà máy lọc dầu: Nắm bắt được ảnh hưởng của nguồn dầu thô và điều kiện vận hành đến hiệu quả thu hồi lưu huỳnh, từ đó áp dụng các giải pháp tối ưu trong thực tế.

  2. Chuyên gia môi trường và quản lý chất thải công nghiệp: Hiểu rõ tác động của khí thải lưu huỳnh và các biện pháp giảm phát thải, góp phần xây dựng chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành kỹ thuật hóa học, công nghệ dầu khí: Tài liệu tham khảo quý giá về mô phỏng quá trình công nghệ thu hồi lưu huỳnh và ứng dụng phần mềm ASPEN HYSYS trong nghiên cứu.

  4. Ban lãnh đạo và quản lý nhà máy lọc dầu: Cơ sở khoa học để ra quyết định điều chỉnh vận hành, đầu tư nâng cấp thiết bị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và bảo vệ môi trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao phải thay đổi nguồn dầu thô tại NMLD Dung Quất?
    Nguồn dầu thô trong nước giảm mạnh và có hàm lượng tạp chất cao hơn, buộc nhà máy phải nhập khẩu các loại dầu thô thay thế để duy trì công suất chế biến.

  2. Ảnh hưởng chính của tạp chất lưu huỳnh trong dầu thô đến phân xưởng SRU là gì?
    Tăng hàm lượng lưu huỳnh làm tăng nồng độ khí H2S trong khí chua, gây quá tải thiết bị, giảm hiệu quả thu hồi lưu huỳnh và tăng phát thải khí độc hại.

  3. Phần mềm ASPEN HYSYS được sử dụng như thế nào trong nghiên cứu này?
    ASPEN HYSYS được dùng để mô phỏng quá trình vận hành phân xưởng SRU, đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện vận hành và thành phần khí chua đến hiệu quả thu hồi lưu huỳnh.

  4. Giải pháp nào giúp giảm phát thải khí độc hại từ phân xưởng SRU?
    Điều chỉnh nhiệt độ phản ứng, tăng lượng hơi nước thấp áp, kiểm soát lưu lượng khí chua và tỷ lệ hydrocacbon trong khí đầu vào giúp nâng cao hiệu quả thu hồi lưu huỳnh, giảm khí thải NOx, SOx.

  5. Làm thế nào để áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế vận hành?
    Nhà máy cần triển khai các điều chỉnh vận hành theo khuyến nghị, đào tạo nhân viên và theo dõi liên tục các thông số vận hành để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Kết luận

  • NMLD Dung Quất phải đối mặt với thách thức khi thay đổi nguồn dầu thô có hàm lượng tạp chất cao, ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi lưu huỳnh tại phân xưởng SRU.
  • Mô phỏng bằng ASPEN HYSYS cho thấy các điều kiện vận hành như nhiệt độ phản ứng, lưu lượng hơi nước và thành phần khí chua có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất thu hồi lưu huỳnh.
  • Tăng nhiệt độ thiết bị phản ứng lên 1250°C và tăng lượng hơi nước thấp áp giúp giảm cặn carbon, nâng cao hiệu quả thu hồi lưu huỳnh trên 99%.
  • Giải pháp đề xuất giúp giảm phát thải khí độc hại, bảo vệ môi trường và duy trì ổn định vận hành nhà máy trong bối cảnh đa dạng hóa nguồn dầu thô.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai điều chỉnh vận hành, đào tạo nhân viên và theo dõi hiệu quả thực tế nhằm đảm bảo tính bền vững và an toàn cho nhà máy.

Hành động ngay hôm nay để áp dụng các giải pháp tối ưu, nâng cao hiệu quả thu hồi lưu huỳnh và bảo vệ môi trường tại NMLD Dung Quất!