Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ xã hội học "Tội phạm nữ ở Thành phố Hồ Chí Minh và khả năng tái hội nhập của họ" do nghiên cứu sinh Trần Thị Tân Hương thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2006, mã số chuyên ngành: 62 31 30 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Vũ Hào Quang và PGS Đỗ Thái Đồng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ qua các mốc số liệu tư pháp:
- Giai đoạn 1985–1986, tỷ lệ phụ nữ bị đưa ra xét xử trên phạm vi cả nước chiếm 3%–4% trong tổng số người bị xét xử; đến năm 1987 tỷ lệ này tăng lên 12,3% và năm 1990 đạt 18,85%.
- Tại Thành phố Hồ Chí Minh, can phạm và phạm nhân nữ bị giam giữ tại Trại giam Chí Hòa giai đoạn 1991–1998 chiếm khoảng 11,1% đến 13,3% tổng số tội phạm hàng năm. Theo số liệu của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và các quận, huyện, bị cáo nữ chiếm 13,2% vào năm 2003.
- Cơ cấu tội phạm nữ xuất hiện các hành vi phạm tội mới và tính chất nguy hiểm như buôn bán phụ nữ, tổ chức môi giới mại dâm quy mô lớn, buôn bán ma túy.
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ rõ: tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, xã hội học tội phạm còn rất mới, chưa hình thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh và thiếu đội ngũ chuyên gia chuyên sâu. Các công trình trước đó chỉ tập trung vào tội phạm vị thành niên hoặc vi phạm pháp luật nói chung, chưa có công trình xã hội học nào nghiên cứu chuyên biệt về tội phạm nữ gắn liền với khả năng tái hội nhập xã hội của họ. Trên bình diện quốc tế, chủ đề tái hội nhập của phụ nữ phạm tội cũng chưa nhận được sự quan tâm nghiên cứu đầy đủ.
Câu hỏi nghiên cứu
Tác giả xác định 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Tại sao tội phạm nữ thường ít hơn tội phạm nam? Điều gì đã tạo ra sự khác biệt này?
- Sự tăng giảm tỷ lệ tội phạm nữ diễn ra như thế nào và do ảnh hưởng của những yếu tố nào?
- Tại sao phụ nữ ngày càng tham gia vào những hình thức phạm tội mới mà trước đây thường chỉ có ở nam giới?
- Nguyên nhân nào đã xô đẩy phụ nữ vào con đường phạm tội?
- Khả năng tái hội nhập của tội phạm nữ như thế nào? Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tái hội nhập của tội phạm nữ là gì?
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích: Tìm hiểu thực trạng, khuynh hướng của tội phạm nữ tại Thành phố Hồ Chí Minh và xem xét khả năng tái hội nhập xã hội của họ; từ đó đề xuất khuyến nghị nhằm hạn chế tình trạng phạm tội ở nữ giới và tăng cường khả năng tái hội nhập.
- Nhiệm vụ:
- Làm rõ các khái niệm và định hướng lý thuyết làm cơ sở nghiên cứu.
- Mô tả và phát hiện khuynh hướng phạm tội của phụ nữ qua các biểu hiện thực tế.
- Tìm hiểu các yếu tố tác động đến khuynh hướng tội phạm nữ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xem xét quá trình tái hội nhập xã hội của tội phạm nữ từ khả năng, cảm nhận của chính họ, quá trình xã hội hóa lại và sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng, chính quyền.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi phạm tội của tội phạm nữ ở Thành phố Hồ Chí Minh và khả năng tái hội nhập của họ.
- Khách thể nghiên cứu: Phụ nữ đã từng phạm tội, chủ yếu là phụ nữ nghèo, sau thời gian chịu sự xử lý của pháp luật đã và đang trong quá trình hội nhập trở lại với đời sống cộng đồng.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó nghiên cứu định tính tập trung vào địa bàn trọng điểm là Quận 4. Luận án chủ động tập trung vào nhóm tội phạm nữ nghèo do đây là nhóm dễ bị tổn thương và khó tái hội nhập, không tập trung vào nhóm phụ nữ phạm tội có điều kiện sống thuận lợi.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ năm 1998 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2003–2006), có so sánh đối chiếu với giai đoạn 1991–1997.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án điểm lại các công trình lý thuyết và thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới:
- Jean Cazeneuve (Tội phạm phụ nữ, NXB Budapest, 1978): Khái quát các lý thuyết sinh học, tâm lý học, xã hội học và tâm lý học xã hội giải thích đặc tính hành vi tội phạm nữ.
- Richard Monk (Taking sides): Đặt vấn đề và phân tích mối quan hệ giữa phong trào giải phóng phụ nữ, sự biến đổi vai trò xã hội của nữ giới và tình trạng gia tăng phạm tội ở Mỹ.
- Frances Heidensohn và Martin Farrell (Crime in Europe): Phân tích điểm tương đồng, khác biệt giữa tội phạm nam và tội phạm nữ, nguyên nhân và tỷ lệ cách thức phạm tội tại các quốc gia châu Âu.
- Ngaire Naffine (Female Crime): Hệ thống hóa các lý thuyết về sự căng thẳng, lý thuyết học hỏi và kết hợp khác biệt, lý thuyết phái mạnh trong tội phạm học nữ giới.
- Allison Morris (Phụ nữ, tội phạm và luật hình sự) và Marvin E. Wolfgang, Leonard Savitz (Xã hội học về tội phạm): Làm rõ nguyên nhân tạo nên sự chênh lệch về tỷ lệ phạm tội và cơ cấu loại hình tội phạm giữa hai giới.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Hồ Diệu Thúy (Luận án tiến sĩ xã hội học, 2002): Nguồn gốc xã hội của tình trạng vi phạm pháp luật của người chưa thành niên hiện nay ở Việt Nam, tiếp cận hành vi sai lệch dưới góc độ môi trường xã hội của lứa tuổi chưa thành niên.
- Phạm Đình Chi (Luận án tiến sĩ xã hội học, 2005): Tội phạm ở tuổi vị thành niên tại TP.HCM hiện nay, khảo sát cơ cấu, đặc điểm, nguyên nhân phát sinh tội phạm và công tác phòng chống tội phạm vị thành niên đô thị.
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Kế thừa các luận điểm quốc tế và trong nước, luận án lựa chọn khoảng trống chưa được giải quyết tại Việt Nam: nghiên cứu toàn diện tội phạm nữ tại một đô thị đang chuyển đổi kinh tế nhanh (Thành phố Hồ Chí Minh), kết hợp khảo sát cơ cấu tội phạm với phân tích định tính chuyên sâu về quá trình xã hội hóa lại và rào cản tái hội nhập của nhóm phụ nữ nghèo hoàn lương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án dựa trên phương pháp luận của ba trắc diện lý thuyết xã hội học:
- Lý thuyết cấu trúc – chức năng:
- Émile Durkheim: Khái niệm tình trạng phi chuẩn mực (anomie); xem tội phạm là hiện tượng xã hội bình thường nhằm củng cố và tái khẳng định ranh giới các chuẩn mực đạo đức, pháp luật.
- Robert K. Merton: Phân tích sự căng thẳng xã hội (Strain theory) khi mục tiêu văn hóa (tiền tài, danh vọng) bị tắc nghẽn bởi sự thiếu hụt phương tiện hợp pháp.
- Lý thuyết xung đột:
- Daniel Bell: Xung đột giữa chuẩn mực văn hóa đại chúng và đạo đức truyền thống.
- Karl Marx và Friedrich Engels: Khái niệm "vô sản lưu manh", lý giải sai lệch xã hội bắt nguồn từ nghèo đói, thất nghiệp và vị trí giai cấp.
- Edwin Sutherland: Phân tích tội phạm "cổ cồn trắng" dựa trên quyền lực kinh tế và nghề nghiệp.
- Lý thuyết tương tác và dán nhãn:
- Clifford Shaw và Henry McKay: Tác động của môi trường tiểu văn hóa khu vực cư trú ngoại ô.
- Edwin Sutherland: Lý thuyết học hỏi hành vi tội phạm.
- William Chambliss: Lý thuyết dán nhãn (labelling) và ảnh hưởng của định kiến xã hội lên quan niệm bản thân (self-concept).
Các lý thuyết chuyên biệt về tội phạm nữ
- Tiếp cận sinh học – tâm lý: Đánh giá các quan điểm của Cesare Lombroso, Guglielmo Ferrero, Weilffen, Franz Exner, Saner, Rossman, John Cowie và Eliot Slater, Augusta Bronner, Galvin. Các tác giả này gắn hành vi phạm tội nữ với đặc điểm thể chất, chu kỳ sinh lý, tính bảo thủ hoặc sự phát triển nét nam tính.
- Tiếp cận xã hội học về tội phạm nữ:
- Lý thuyết căng thẳng: Albert Cohen (1955), Richard Cloward và Lloyd Ohlin (1960), Ruth Morris (thập niên 1960), Harjit Sandhu và Donald Allen, Susan Datesman, Douglas A. Smith, Robert I. Mawby. Lý thuyết phân tích các rào cản về cơ hội học tập, việc làm và đổ vỡ quan hệ tình cảm đẩy phụ nữ vào hành vi sai lệch.
- Lý thuyết kết hợp khác biệt: Edwin Sutherland và Donald Cressey (1939, 1966), Ruth Morris, Shirley Merritt Clark (1960–1961), Michael J. Hindelang (1971), Carol Smart, Peggy C. Giordano, Douglas A. Smith (1979), Ronald L. Simons, Stephen Aigner và Martin G. Miller (1980). Phụ nữ ít phạm tội hơn nam giới do được kiểm soát xã hội chặt chẽ hơn trong gia đình, ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi kỹ thuật phạm tội từ nhóm bạn sai lệch.
- Lý thuyết phái mạnh: Talcott Parsons (1947), George Grosser (1951), Albert Cohen. Giải thích sự phân công lao động theo chức năng trong gia đình hạt nhân khiến nữ giới định hướng vào quan hệ riêng tư và tuân thủ pháp luật cao hơn nam giới.
Hệ biến số và mô hình phân tích
| Loại biến số |
Danh mục biến số trong luận án |
| Biến số độc lập |
- Tuổi - Trình độ học vấn - Nghề nghiệp - Tình trạng việc làm - Quá trình xã hội hóa không hoàn thiện - Thiếu cơ chế giám sát xã hội |
| Biến số trung gian |
- Điều kiện kinh tế – xã hội – văn hóa đô thị - Sự chuyển đổi thang giá trị thời kỳ đổi mới - Sự biến đổi vai trò của người phụ nữ |
| Biến số phụ thuộc |
- Cơ cấu và loại hình tội phạm nữ - Khả năng tái hội nhập xã hội của tội phạm nữ |
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Những biến đổi kinh tế – xã hội trong quá trình chuyển đổi đã tác động đến sự biến đổi thang giá trị trong xã hội. Đây là nguyên nhân sâu xa của sự biến đổi khuynh hướng tội phạm nữ.
- Giả thuyết 2: Việc mất điểm tựa hoặc không tìm được điểm tựa trong gia đình, cộng đồng đã đẩy phụ nữ vào con đường phạm tội và làm giảm khả năng tái hội nhập của họ.
- Giả thuyết 3: Phụ nữ (đặc biệt là phụ nữ thuộc nhóm nghèo) không tìm được việc làm là nguyên nhân của sự gia tăng tội phạm và là khó khăn của tội phạm nữ trong quá trình tái hội nhập.
- Giả thuyết 4: Sự khác biệt giới trên nhiều phương diện của đời sống là nguyên nhân dẫn tới sự khác biệt giữa nam và nữ về khuynh hướng phạm tội, nguyên nhân phạm tội và khả năng tái hội nhập của họ.
- Giả thuyết 5: Quá trình xã hội hóa không hoàn thiện và thiếu cơ chế giám sát xã hội là nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng tội phạm nữ và cản trở quá trình tái hội nhập của họ.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp định lượng: Thu thập, thống kê và phân tích thứ cấp các số liệu xét xử, bản án từ Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, Tòa án nhân dân các quận/huyện, báo cáo của Công an Thành phố Hồ Chí Minh và dữ liệu hồ sơ can phạm/phạm nhân tại Trại giam Chí Hòa (tập trung giai đoạn 1998–2003, đối chiếu 1991–1997).
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 36 trường hợp phụ nữ từng phạm tội (tập trung vào nhóm phụ nữ nghèo tại địa bàn Quận 4), kết hợp phỏng vấn sâu thân nhân gia đình và cán bộ các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương liên quan trực tiếp đến quá trình tái hòa nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các khái niệm cơ bản và tiếp cận lý thuyết về tội phạm nữ và khả năng tái hội nhập của họ
Chương 1 xây dựng khung khái niệm và phân tích các trường phái lý thuyết:
- Hệ thống khái niệm: Luận án chuẩn hóa khái niệm phạm pháp, phạm pháp hình sự, tội phạm (căn cứ Điều 8 Bộ luật Hình sự Việt Nam), phạm tội, tình hình tội phạm, cơ cấu tội phạm.
- Phân định khái niệm giới: Phân biệt "giới tính" (sex - yếu tố sinh học tự nhiên) và "giới" (gender - vai trò, trách nhiệm, sự phân công lao động và phân chia nguồn lực được định hình qua giáo dục và chuẩn mực xã hội).
- Văn hóa, chuẩn mực và lệch chuẩn: Phân tích văn hóa như khuôn mẫu quy định hành vi; chuẩn mực pháp luật là công cụ kiểm soát xã hội chính thức; hành vi lệch chuẩn (deviance) phát sinh từ mâu thuẫn giữa hệ thống chuẩn mực và lợi ích của chủ thể khi thang giá trị biến đổi.
- Hệ thống hóa lý thuyết: Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các lý thuyết sinh học, tâm lý học, cấu trúc - chức năng, xung đột và tương tác biểu trưng; khẳng định tính ưu việt của cách tiếp cận xã hội học trong việc lý giải hành vi phạm tội nữ và tái hội nhập qua quá trình xã hội hóa, áp lực cấu trúc và sự gắn kết cộng đồng.
Chương 2: Thực trạng, cơ cấu và loại hình tội phạm nữ hiện nay ở TP. Hồ Chí Minh
Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh về tội phạm nữ tại Thành phố Hồ Chí Minh qua nguồn số liệu tư pháp giai đoạn 1998–2003:
- Bối cảnh đô thị: Thành phố Hồ Chí Minh có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhưng đi kèm nhiều vấn đề xã hội phức tạp, phân tầng mức sống và áp lực việc làm đối với lao động nữ phổ thông.
- Cơ cấu nhân khẩu – xã hội của tội phạm nữ:
- Độ tuổi: Tỷ lệ phạm tội tập trung cao ở nhóm tuổi lao động trẻ và trung niên (khảo sát qua Biểu 2.4, 2.5 và Biểu đồ 2.1).
- Hôn nhân và gia đình: Chiếm tỷ lệ đáng kể là phụ nữ độc thân, ly hôn, ly thân hoặc có hoàn cảnh gia đình không hoàn thiện (Biểu 2.6, Biểu đồ 2.2).
- Học vấn và nghề nghiệp: Đa số có trình độ học vấn thấp (tiểu học, trung học cơ sở), thiếu tay nghề chuyên môn, làm nghề tự do bấp bênh hoặc không có việc làm ổn định (Biểu 2.7, 2.8, Biểu đồ 2.3).
- Cư trú và tái phạm: Tỷ lệ tập trung tại các khu vực lao động nghèo đô thị và tình trạng tái phạm ở nhóm phụ nữ khó khăn về sinh kế (Biểu 2.9, 2.10, Biểu đồ 2.4).
- 5 nhóm loại hình tội phạm nữ phổ biến:
- Tội phạm mua bán, tàng trữ, sử dụng trái phép chất ma túy: Chiếm tỷ trọng lớn; phụ nữ tham gia như mắt xích vận chuyển, bán lẻ do sức ép kinh tế hoặc bị lôi kéo bởi người thân, bạn bè nghiện ngập.
- Tội phạm trộm cắp tài sản của công dân: Thường mang tính chất nhỏ lẻ, lợi dụng sơ hở trong sinh hoạt đời thường và thương mại đô thị.
- Tội phạm chứa mại dâm, môi giới mại dâm: Hoạt động dưới hình thức dịch vụ trá hình, nhà trọ, cơ sở kinh doanh, quy mô ngày càng tinh vi.
- Tội phạm đánh bạc, tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc: Diễn ra phổ biến tại các xóm lao động, gắn liền với tình trạng nhàn rỗi và thói quen giải trí sai lệch.
- Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản của công dân: Lợi dụng sự quen biết, quan hệ tín dụng dân sự bất chính (như chơi hụi, vay lãi nặng) để chiếm đoạt tài sản.
Danh mục các biểu và đồ thị thống kê trong Chương 2 của luận án
| Ký hiệu biểu / đồ thị |
Tên biểu số liệu / đồ thị trong luận án |
| Biểu 2.1 |
Tỷ lệ tội phạm theo nhóm tội danh giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.2 |
Tỷ lệ tội phạm theo tội danh giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.3 |
Tỷ lệ tội phạm so với số dân trên toàn TP.HCM giai đoạn 1991–1997, 1998–2003 |
| Biểu 2.4 |
Tỷ lệ cơ cấu tuổi của tội phạm nữ ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.5 |
Tỷ lệ tuổi của tội phạm và tội phạm nữ ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.6 |
Tỷ lệ tình trạng hôn nhân của tội phạm nữ giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.7 |
Tỷ lệ trình độ học vấn của tội phạm nữ giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.8 |
Cơ cấu nghề nghiệp của tội phạm nữ giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.9 |
Nơi cư trú của tội phạm nữ giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.10 |
Tỷ lệ tình trạng tái phạm của phụ nữ trên tổng số phụ nữ phạm tội giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.11 |
Tỷ lệ tội phạm nữ trên tổng số tội phạm theo nhóm tội danh giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.12 |
Tỷ lệ tội phạm nữ trên tổng số tội phạm theo tội danh giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.13 |
Tội phạm nữ theo nhóm tội danh giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu 2.14 |
Tỷ lệ tội phạm nữ theo tội danh trên tổng số tội phạm nữ giai đoạn 1998–2003 |
| Đồ thị 2.1 |
Tỷ lệ tội phạm so với số dân trên toàn TP.HCM |
| Biểu đồ 2.1 |
Tỷ lệ kết cấu tuổi của phụ nữ phạm tội ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu đồ 2.2 |
Tỷ lệ tình trạng hôn nhân của phụ nữ phạm tội ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu đồ 2.3 |
Tỷ lệ kết cấu nghề nghiệp của phụ nữ phạm tội ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
| Biểu đồ 2.4 |
Tỷ lệ nơi cư trú của phụ nữ phạm tội ở TP.HCM giai đoạn 1998–2003 |
Chương 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến tội phạm nữ và khả năng tái hội nhập của tội phạm nữ
Chương 3 kết hợp phân tích các yếu tố vĩ mô và phân tích định tính 36 trường hợp phỏng vấn sâu:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phạm tội:
- Sự chuyển đổi thang giá trị: Kinh tế thị trường thúc đẩy lối sống coi trọng giá trị vật chất, gia tăng áp lực tiêu dùng trong khi năng lực đáp ứng hợp pháp bị hạn chế.
- Biến đổi vai trò của phụ nữ: Phụ nữ vừa gánh vác trách nhiệm kinh tế gia đình vừa chịu áp lực chăm sóc con cái, khi thiếu hụt nguồn lực dễ rơi vào con đường phi pháp.
- Xã hội hóa không hoàn thiện: Môi trường giáo dục ban đầu từ gia đình khiếm khuyết, thiếu hụt tri thức pháp luật và kỹ năng sống.
- Thiếu điểm tựa và cơ chế giám sát: Không nhận được sự trợ giúp xã hội khi gặp khủng hoảng; buông lỏng quản lý cộng đồng tại các khu nhà trọ, xóm lao động nghèo.
- Khả năng tái hội nhập xã hội:
- Yếu tố cá nhân và tâm lý: Phụ nữ hoàn lương chịu mặc cảm tự ti nặng nề, lo sợ định kiến "dán nhãn" từ xã hội, khó tìm kiếm việc làm để tự nuôi sống bản thân.
- Vai trò của gia đình: Gia đình là điểm tựa then chốt. Những trường hợp được gia đình đón nhận, hỗ trợ kinh tế và tinh thần có khả năng tái hội nhập cao; ngược lại, sự ruồng bỏ đẩy họ vào nguy cơ tái phạm.
- Vai trò cộng đồng và chính quyền: Định kiến xóm giềng cản trở hòa nhập. Sự can thiệp của chính quyền cơ sở, Công an khu vực và các tổ chức đoàn thể (đặc biệt là Hội Liên hiệp Phụ nữ) trong việc bảo lãnh vay vốn, giới thiệu việc làm mang tính quyết định đến sự ổn định đời sống.
- Tác động của chính sách: Đánh giá hiệu lực của các chương trình quốc gia phòng chống tội phạm và các chính sách an sinh xã hội đối với nhóm phụ nữ yếu thế tại địa phương.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Vận dụng và hệ thống hóa khung lý thuyết xã hội học tội phạm (kết hợp thuyết chức năng, xung đột, tương tác dán nhãn, lý thuyết căng thẳng và kết hợp khác biệt) vào phân tích tội phạm nữ trong bối cảnh xã hội Việt Nam chuyển đổi.
- Xây dựng mô hình phân tích liên kết giữa biến đổi kinh tế - xã hội, sự dịch chuyển thang giá trị, khiếm khuyết trong quá trình xã hội hóa và khả năng tái hội nhập của nữ giới thông qua cơ chế xã hội hóa lại.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu, loại hình và xu hướng biến động của tội phạm nữ tại đô thị Thành phố Hồ Chí Minh qua nguồn số liệu tòa án và trại giam giai đoạn 1998–2003.
- Khám phá chiều sâu tâm lý, cảm nhận tự thân và những rào cản thực tế (kinh tế, việc làm, sự dán nhãn xã hội, sự khiếm khuyết điểm tựa gia đình) của 36 phụ nữ nghèo phạm tội trong quá trình tái hòa nhập cộng đồng tại Quận 4.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện chính sách xã hội: Xây dựng các chương trình đào tạo nghề thực chất, hỗ trợ vốn vay xóa đói giảm nghèo chuyên biệt cho phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn và phụ nữ sau khi chấp hành xong án phạt tù.
- Tăng cường vai trò của tổ chức đoàn thể: Phát huy vai trò nòng cốt của Hội Phụ nữ và chính quyền cơ sở trong việc giám sát, giúp đỡ, xóa bỏ thái độ kỳ thị, tạo mạng lưới điểm tựa an toàn tại khu dân cư.
- Cải cách công tác giáo dục cải tạo: Đổi mới chương trình giáo dục cảm hóa trong trại giam gắn với trang bị kỹ năng nghề nghiệp và chuẩn bị tâm lý tái hòa nhập ngay từ giai đoạn thi hành án.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tự xác định các phân tích về khả năng tái hội nhập mới dừng lại ở bước đầu có tính chất khám phá nhằm tạo tiền đề cho các công trình tiếp theo. Khảo sát định tính tập trung chủ yếu vào nhóm tội phạm nữ nghèo tại địa bàn đặc thù (Quận 4), chưa bao quát và so sánh sâu với nhóm phụ nữ phạm tội có điều kiện sống khá giả. Dữ liệu thực nghiệm tập trung giai đoạn 1998–2003.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tái hội nhập trên quy mô mẫu định lượng lớn hơn tại nhiều tỉnh, thành phố khác nhau; nghiên cứu sâu các nhóm tội phạm nữ phi truyền thống (tội phạm kinh tế, tội phạm công nghệ cao) và đánh giá tác động dài hạn của các can thiệp công tác xã hội đối với sự bền vững của quá trình tái hòa nhập.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Xã hội học, Tội phạm học, Luật hình sự, Công tác xã hội và Giới học.
- Cơ quan thực thi pháp luật và quản lý tư pháp: Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan Công an, Ban quản lý trại giam trong việc đánh giá đặc điểm giới của tội phạm.
- Các tổ chức chính trị – xã hội và nhà hoạch định chính sách: Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp, cơ quan quản lý lao động – thương binh và xã hội trong việc thiết kế chính sách an sinh và mô hình hỗ trợ người hoàn lương.
- Nội dung giá trị: Khung lý thuyết tổng quan về xã hội học tội phạm nữ; hệ thống chỉ báo nhân khẩu học tội phạm nữ qua dữ liệu tư pháp; quy trình phỏng vấn sâu và phân tích định tính đối với nhóm xã hội yếu thế và nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những cơ quan nào?
Dữ liệu được thu thập từ số liệu thống kê và bản án của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, Tòa án nhân dân các quận/huyện, báo cáo của Công an Thành phố Hồ Chí Minh, số liệu can phạm/phạm nhân tại Trại giam Chí Hòa (1991–1998 và 1998–2003), cùng 36 cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp phụ nữ từng phạm tội, gia đình họ và cán bộ đoàn thể địa phương.
2. Vì sao nghiên cứu định tính lại tập trung vào nhóm phụ nữ nghèo tại Quận 4?
Nhóm phụ nữ nghèo chiếm tỷ lệ cao trong tổng số tội phạm nữ, là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các biến động kinh tế - xã hội và gặp nhiều trở ngại nhất trong việc tìm kiếm việc làm, điểm tựa gia đình để tái hòa nhập. Quận 4 là địa bàn trọng điểm về tình hình tội phạm tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn nghiên cứu.
3. Năm giả thuyết nghiên cứu của luận án tập trung giải thích những vấn đề gì?
Năm giả thuyết giải thích: (1) Sự biến đổi thang giá trị thời kỳ đổi mới tác động đến khuynh hướng tội phạm nữ; (2) Mất điểm tựa gia đình/cộng đồng đẩy phụ nữ vào phạm tội và cản trở tái hội nhập; (3) Tình trạng thiếu việc làm ở nhóm nghèo gia tăng nguy cơ phạm tội; (4) Khác biệt giới tạo nên khác biệt về khuynh hướng và nguyên nhân phạm tội; (5) Quá trình xã hội hóa không hoàn thiện và thiếu cơ chế giám sát dẫn đến hành vi phạm tội và cản trở tái hòa nhập.
4. Năm nhóm loại hình tội phạm nữ chủ yếu được phân tích trong Chương 2 gồm những tội danh nào?
Năm loại hình gồm: (1) Tội phạm mua bán, tàng trữ, sử dụng chất ma túy; (2) Tội phạm trộm cắp tài sản của công dân; (3) Tội phạm chứa mại dâm, môi giới mại dâm; (4) Tội phạm đánh bạc, tổ chức đánh bạc hoặc gá bạc; (5) Tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản của công dân.
5. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đối với khả năng tái hội nhập của phụ nữ hoàn lương theo kết quả phỏng vấn sâu?
Sự tiếp nhận, không định kiến từ phía gia đình kết hợp với khả năng giải quyết việc làm/sinh kế tự lập và sự hỗ trợ xóa bỏ định kiến dán nhãn từ chính quyền cơ sở, cộng đồng dân cư là những yếu tố mang tính quyết định.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Tội phạm nữ ở Thành phố Hồ Chí Minh và khả năng tái hội nhập của họ" của tác giả Trần Thị Tân Hương là công trình chuyên khảo xã hội học hệ thống về vấn đề tội phạm giới và tái hòa nhập xã hội tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận cấu trúc - chức năng, lý thuyết căng thẳng, kết hợp khác biệt với dữ liệu thống kê tư pháp giai đoạn 1998–2003 và 36 phỏng vấn sâu thực địa tại Thành phố Hồ Chí Minh, luận án đã làm rõ cơ cấu nhân khẩu, 5 loại hình tội phạm phổ biến và các rào cản tái hội nhập của phụ nữ nghèo. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho công tác xây dựng chính sách phòng ngừa tội phạm và hoàn thiện mạng lưới an sinh xã hội hỗ trợ người hoàn lương.