Nghiên cứu: Tội phạm hóa hành vi liên quan đến mua bán bộ phận cơ thể người

Tìm hiểu chi tiết về tội phạm hóa hành vi mua bán bộ phận cơ thể người: các quy định pháp luật, hình phạt và tác động tiêu cực đến xã hội.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tội phạm hóa hành vi mua bán bộ phận cơ thể

Tội phạm hóa là một quá trình pháp điển hóa, biến một hành vi trước đây chưa được xem là tội phạm thành hành vi bị pháp luật hình sự điều chỉnh và chế tài. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi trong nhận thức pháp lý mà còn phản ánh sự biến đổi của các điều kiện kinh tế, xã hội và đạo đức. Đối với hành vi mua bán bộ phận cơ thể người, việc tội phạm hóa thể hiện chính sách hình sự quyết liệt của nhà nước nhằm bảo vệ các giá trị xã hội cốt lõi. Trước sự phát triển của y học hiện đại, nhu cầu ghép tạng tăng cao đã làm phát sinh một thị trường ngầm, nơi sức khỏe và tính mạng con người bị biến thành hàng hóa. Hành vi kinh doanh nội tạng trái phép không chỉ vi phạm nghiêm trọng đạo đức y học mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh trật tự xã hội. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng tội phạm hóa là cần thiết để ngăn chặn sự suy đồi đạo đức, bảo vệ quyền sống và quyền được bảo vệ về sức khỏe của công dân. Quá trình này đòi hỏi các nhà làm luật phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố cấu thành hành vi, từ đó xây dựng các quy phạm pháp luật chặt chẽ, đủ sức răn đe. Việc đưa các hành vi như môi giới, tổ chức, chiếm đoạt và mua bán tạng vào Bộ luật Hình sự là bước đi tất yếu để củng cố pháp chế và tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc.

1.1. Giải thích khái niệm tội phạm hóa trong chính sách pháp luật

Tội phạm hóa là một chính sách hình sự, thể hiện quá trình nhà làm luật xác định một hành vi cụ thể là nguy hiểm cho xã hội và quy định nó là tội phạm trong Bộ luật Hình sự. Đây là kết quả của một quá trình nghiên cứu toàn diện các mặt chính trị, văn hóa, xã hội và tâm lý. Về bản chất, tội phạm hóa là việc chuyển hóa một hành vi từ chỗ chỉ bị xem là vi phạm đạo đức hoặc vi phạm hành chính, trở thành một hành vi phải chịu truy cứu trách nhiệm hình sự. Quá trình này phải dựa trên các cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, đảm bảo rằng việc áp dụng chế tài hình sự là cần thiết và tương xứng. Như GS. Đào Trí Úc đã nhận định, chính sách hình sự là "những định hướng, những chủ trương trong việc sử dụng pháp luật hình sự và lĩnh vực đấu tranh chống tội phạm và phòng ngừa tội phạm". Do đó, tội phạm hóa không được tùy tiện mà phải tuân thủ các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền, phù hợp với các cam kết quốc tế và không mâu thuẫn với các ngành luật khác.

1.2. Các yếu tố cơ bản trong cấu thành tội phạm mua bán tạng

Để tội phạm hóa một hành vi, cần xác định rõ bốn yếu tố cấu thành tội phạm: mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể và khách thể. Mặt khách quan của tội mua bán tạng bao gồm các hành vi cụ thể như mua, bán, trao đổi, môi giới hoặc chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người. Hậu quả của hành vi này là sự tổn hại về sức khỏe, tính mạng của nạn nhân và gây bất ổn xã hội. Mặt chủ quan thể hiện lỗi cố ý trực tiếp của người phạm tội; họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm và mong muốn hậu quả xảy ra, thường vì mục đích thương mại. Chủ thể của tội phạm là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo quy định. Khách thể bị xâm phạm là quan hệ xã hội bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm của con người và trật tự quản lý của nhà nước trong lĩnh vực y tế.

II. Thực trạng nhức nhối các đường dây mua bán nội tạng người

Thực tiễn cho thấy, hoạt động mua bán bộ phận cơ thể người đang trở thành một vấn nạn toàn cầu với những diễn biến phức tạp. Nhu cầu ghép tạng ngày càng tăng trong khi nguồn cung hợp pháp từ người hiến tặng lại vô cùng khan hiếm, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Sự chênh lệch cung - cầu này đã tạo ra một "thị trường đen" béo bở, thu hút các tổ chức tội phạm tham gia. Các đường dây mua bán nội tạng hoạt động với thủ đoạn ngày càng tinh vi, từ việc dụ dỗ người nghèo bán thận, lừa đảo, cho đến các hành vi man rợ hơn như bắt cóc, chiếm đoạt tạng. Tình trạng này không chỉ là vấn đề của riêng quốc gia nào mà đã mang tính xuyên quốc gia, với hình thức "du lịch ghép tạng" ngày càng phổ biến. Tại Việt Nam, dù pháp luật về hiến, lấy, ghép mô đã có, những kẽ hở pháp lý cùng với nhận thức hạn chế của một bộ phận người dân đã tạo điều kiện cho các loại tội phạm này phát triển. Vụ việc sinh viên Tô Công Luân bị lừa sang Trung Quốc bán thận hay đường dây đưa người sang nước ngoài bán tạng tại Cần Thơ là những minh chứng đau lòng, cho thấy tính cấp thiết của việc phải có chế tài hình sự đủ mạnh để ngăn chặn.

2.1. Vấn nạn buôn người vì mục đích y tế trên phạm vi toàn cầu

Trên thế giới, buôn bán nội tạng thường gắn liền với buôn người vì mục đích y tế. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng chục nghìn ca ghép tạng được thực hiện từ nguồn bất hợp pháp. Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Pakistan từng được xem là những "điểm nóng" của thị trường này. Nạn nhân chủ yếu là những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thất học, dễ bị lừa gạt bởi những lời hứa hẹn về một khoản tiền lớn. Họ không nhận thức được những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe sau khi bán đi một phần cơ thể. Tệ hơn, nhiều trường hợp bị cưỡng ép, bắt cóc để lấy tạng, đây là hành vi vô nhân đạo và vi phạm nghiêm trọng quyền con người. Sự tồn tại của các thị trường này đã thúc đẩy "du lịch ghép tạng", nơi người bệnh từ các nước giàu đến các nước nghèo để thực hiện phẫu thuật, tạo ra một chuỗi cung ứng tội phạm phức tạp.

2.2. Thách thức an ninh trật tự xã hội từ kinh doanh nội tạng

Tại Việt Nam, tình trạng kinh doanh nội tạng trái phép đang đặt ra những thách thức lớn đối với an ninh trật tự xã hội. Nhu cầu ghép tạng trong nước là rất lớn, với hàng chục nghìn người đang chờ đợi. Trong khi đó, nguồn tạng từ người hiến tặng, đặc biệt là người chết não, còn rất hạn chế do các rào cản về văn hóa và quan niệm "chết phải toàn thây". Lợi dụng tình trạng này, các đối tượng "cò mồi" đã hình thành các đường dây mua bán nội tạng, hoạt động thông qua mạng xã hội và các mối quan hệ cá nhân. Hành vi môi giới bán thận và các bộ phận khác không chỉ gây tổn hại sức khỏe lâu dài cho người bán mà còn tạo ra sự hoang mang, lo lắng trong cộng đồng, ảnh hưởng đến tâm lý người dân. Nếu không được ngăn chặn kịp thời, loại tội phạm này có nguy cơ phát triển thành các tổ chức quy mô lớn, gây bất ổn xã hội nghiêm trọng.

III. Phương pháp truy cứu trách nhiệm hình sự tội mua bán tạng

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi liên quan đến mua bán bộ phận cơ thể người là một giải pháp pháp lý mạnh mẽ và cần thiết. Trước khi Điều 154 Bộ luật Hình sự 2015 ra đời, pháp luật Việt Nam tồn tại một khoảng trống lớn. Các hành vi này thường bị xử lý hành chính theo Nghị định 176/2013/NĐ-CP với mức phạt không đủ sức răn đe, hoặc bị xử lý lách luật sang các tội danh khác như "Tổ chức người khác trốn đi nước ngoài trái phép", vốn không phản ánh đúng bản chất của hành vi. Việc xây dựng một điều luật riêng đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan tiến hành tố tụng khởi tố, điều tra và xét xử đúng người, đúng tội. Quá trình truy cứu trách nhiệm hình sự cần xác định rõ vai trò của từng đối tượng trong đường dây, từ kẻ chủ mưu, tổ chức, môi giới cho đến người trực tiếp thực hiện hành vi. Các tình tiết tăng nặng như phạm tội có tổ chức, vì mục đích thương mại, lợi dụng chức vụ quyền hạn, hay gây hậu quả nghiêm trọng cần được áp dụng để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Điều này không chỉ trừng phạt kẻ phạm tội mà còn góp phần quan trọng vào công tác phòng chống tội phạm mua bán người.

3.1. Khoảng trống pháp luật trước khi có Bộ luật Hình sự 2015

Trước năm 2016, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về tội mua bán tạng. Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác năm 2006 đã nghiêm cấm hành vi mua bán vì mục đích thương mại, nhưng lại thiếu chế tài hình sự. Điều này tạo ra một "kẽ hở" lớn, khiến việc xử lý tội phạm gặp nhiều khó khăn. Các cơ quan chức năng buộc phải vận dụng các điều luật không hoàn toàn phù hợp, dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý không tương xứng với mức độ nguy hiểm của hành vi. Thực tế này cho thấy việc chỉ dựa vào các biện pháp xử phạt hành chính là không đủ để ngăn chặn một loại tội phạm có lợi nhuận siêuạch và gây hậu quả xã hội đặc biệt nghiêm trọng.

3.2. Vai trò của pháp luật quốc tế trong việc định hình tội phạm

Trên bình diện quốc tế, nhiều công ước và văn kiện pháp lý đã lên án mạnh mẽ hành vi buôn bán nội tạng. Đáng chú ý là nỗ lực của Hội đồng châu Âu trong việc soạn thảo Công ước về đấu tranh chống lại hành vi buôn bán nội tạng người. Các văn kiện này đã tội phạm hóa một loạt các hành vi liên quan, không chỉ là mua bán trực tiếp mà còn bao gồm môi giới, tuyển dụng, vận chuyển, lưu trữ và cấy ghép bất hợp pháp. Việc tham khảo kinh nghiệm lập pháp quốc tế đã giúp Việt Nam xây dựng Điều 154 Bộ luật Hình sự 2015 một cách toàn diện hơn, bao quát được nhiều hành vi trong chuỗi tội phạm, từ đó nâng cao hiệu quả đấu tranh và hội nhập với xu thế chung của thế giới trong việc bảo vệ quyền con người.

IV. Phân tích Điều 154 Bộ luật Hình sự 2015 về mua bán tạng

Điều 154 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong chính sách hình sự của Việt Nam, chính thức tội phạm hóa hành vi mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người. Điều luật này đã quy định một cách rõ ràng và cụ thể về hành vi phạm tội, các tình tiết định khung tăng nặng và hình phạt bổ sung. Việc quy định hành vi "chiếm đoạt" bên cạnh "mua bán" đã mở rộng phạm vi xử lý, bao gồm cả những trường hợp dùng vũ lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn khác để lấy tạng trái ý muốn của nạn nhân. Cấu trúc của điều luật được xây dựng logic với ba khung hình phạt chính, tăng dần theo mức độ nghiêm trọng của hành vi. Khung cơ bản có mức phạt tù từ 03 đến 07 năm. Các khung tăng nặng có thể lên đến 15 năm, 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng cho các trường hợp như phạm tội có tổ chức, chuyên nghiệp, gây thương tích nặng hoặc làm chết người. Sự ra đời của điều luật này đã cung cấp một công cụ pháp lý sắc bén cho các cơ quan thực thi pháp luật, đáp ứng yêu cầu cấp bách của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

4.1. Chi tiết khung hình phạt mua bán bộ phận cơ thể người

Khung hình phạt mua bán bộ phận cơ thể theo Điều 154 được chia thành ba mức độ. Khung 1 (cơ bản): Phạt tù từ 03 đến 07 năm cho hành vi mua bán hoặc chiếm đoạt. Khung 2: Phạt tù từ 07 đến 15 năm nếu phạm tội có tổ chức, vì mục đích thương mại, lợi dụng chức vụ, đối với từ 02 đến 05 người, hoặc gây thương tích từ 31% đến 60%. Khung 3 (đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 12 đến 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng khi phạm tội có tính chất chuyên nghiệp, gây thương tích từ 61% trở lên, đối với 06 người trở lên, gây chết người, hoặc tái phạm nguy hiểm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền và cấm hành nghề. Các khung hình phạt này thể hiện sự phân hóa trách nhiệm hình sự rõ rệt, đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh.

4.2. Ý nghĩa của việc quy định hành vi chiếm đoạt trong điều luật

Việc bổ sung hành vi chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người vào Điều 154 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ xử lý hành vi mua bán (có sự thỏa thuận, dù là bất hợp pháp) mà còn trừng trị cả những hành vi man rợ hơn, khi tội phạm sử dụng vũ lực, thủ đoạn gian dối, hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để lấy tạng. Điều này bao quát cả các kịch bản như gây mê để mổ trộm, bắt cóc để lấy nội tạng. Việc quy định rõ hành vi này giúp phân biệt rạch ròi với tội "Cố ý gây thương tích", vì mục đích chính của tội phạm là chiếm đoạt bộ phận cơ thể chứ không đơn thuần là gây tổn hại sức khỏe. Điều này đảm bảo việc định tội danh chính xác và phản ánh đầy đủ bản chất nguy hiểm của loại tội phạm này.

V. Hướng dẫn các giải pháp phòng chống tội phạm mua bán người

Để công tác phòng chống tội phạm mua bán người vì mục đích lấy tạng đạt hiệu quả, việc chỉ dựa vào chế tài hình sự là chưa đủ. Cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về những rủi ro sức khỏe, pháp lý và nhân đạo của việc bán tạng. Nội dung tuyên truyền phải dễ hiểu, hướng đến các đối tượng có nguy cơ cao như người nghèo, người lao động ở nông thôn. Song song đó, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về hiến, lấy, ghép mô, tạo điều kiện thuận lợi và minh bạch cho hoạt động hiến tạng nhân đạo, từ đó giảm bớt sự khan hiếm nguồn cung. Các cơ quan chức năng, đặc biệt là công an và y tế, cần tăng cường phối hợp, kiểm tra, giám sát chặt chẽ các cơ sở y tế, quản lý xuất nhập cảnh để kịp thời phát hiện và triệt phá các đường dây mua bán nội tạng. Cuối cùng, cần có chính sách an sinh xã hội tốt hơn, hỗ trợ việc làm và giảm nghèo bền vững, vì đây là nguyên nhân gốc rễ đẩy nhiều người vào con đường bán đi một phần cơ thể của mình.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng và vai trò của truyền thông

Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh mục đích nhân đạo cao cả của việc hiến tạng sau khi chết não, đồng thời vạch trần những hậu quả bi thảm của việc bán tạng. Việc sử dụng các câu chuyện thực tế, các vụ án đã được xét xử sẽ có tác động mạnh mẽ đến công chúng. Cần đa dạng hóa các kênh thông tin, từ truyền hình, báo chí đến mạng xã hội để thông điệp có thể tiếp cận mọi tầng lớp nhân dân. Giáo dục trong nhà trường cũng là một kênh quan trọng để hình thành ý thức pháp luật và lòng nhân ái cho thế hệ trẻ từ sớm.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng chống tội phạm

Tội phạm mua bán tạng mang tính xuyên quốc gia, do đó hợp tác quốc tế là yêu cầu bắt buộc. Việt Nam cần chủ động tham gia và thực hiện các cam kết trong các công ước quốc tế liên quan. Việc tăng cường trao đổi thông tin, phối hợp điều tra và tương trợ tư pháp với cảnh sát các nước sẽ giúp triệt phá tận gốc các đường dây tội phạm. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong việc quản lý hoạt động ghép tạng và phòng chống buôn bán nội tạng, như mô hình của Tây Ban Nha, cũng là một giải pháp hữu ích để hoàn thiện chính sách trong nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỘI PHẠM HÓA HÀNH VI LIÊN QUAN ĐẾN MUA BÁN BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI 1. Những vấn đề lý luận về tội phạm hóa Để quản lý xã hội bằng pháp luật thì bất kỳ một chính sách pháp luật (CSPL) nào do nhà nước soạn thảo ra đều nhất thiết nhằm vào một hoặc nhiều mục đích nhất định căn cứ vào hướng triển khai chính sách tương ứng trong đời sống xã hội. Chính sách hình sự (CSHS) bao gồm một phạm vi rộng lớn rất nhiều vấn đề mà khoa học pháp lý về tư pháp hình sự của nước ta có nhiệm vụ phải làm sáng tỏ về mặt lý luận bản chất của chúng. Trong khoa học Luật hình sự các vấn đề của CSHS từ lâu đã được các nhà nước quan tâm, ở nước ta vấn đề này hiện còn nhiều quan niệm khác nhau về CSHS.

Theo quan điểm của GS. Đào Trí úc, CSHS là một bộ phận của CSPL, bởi vì đó là những định hướng, những chủ trương trong việc sử dụng pháp luật hình sự và lĩnh vực đấu tranh chống tội phạm và phòng ngừa tội phạm. Phạm Thư thì CSHS là những định hướng, chủ trương, đường lối có tính chất chỉ đạo, chiến lược của Đảng và Nhà nước để giải quyết các vấn đề hình sự trong việc sử dụng pháp luật hình sự vào lĩnh vực đấu tranh phòng, chống tội phạm. CSHS là một bộ phận cấu thành của CSPL nên CSHS sự vừa gắn bó hữu cơ với chính sách pháp luật vừa mang những đặc tính chung của CSPL và nó có mối liên hệ chặt chẽ với đường lối, chính sách xã hội chung của Đảng và Nhà nước trong từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển của xã hội.2 Hoặc theo một sách chuyên khảo hiện nay, TS.

Phạm Văn Lợi và tập thể tác giả quan niệm về CSHS, căn cứ các yêu cầu về xây dựng Nhà nước pháp quyền trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước như sau: “CSHS trong giai đoạn đẩy 1 Đào Trí Úc (1997), Nhà nước và pháp luật của chúng ta trong sự nghiệp đổi mới, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội. 2 Phạm Thư (2005), Chính sách hình sự và việc thực hiện chính sách hình sự ở nước ta, Luận án tiến sĩ luật học, Viện nhà nước và pháp luật, Hà Nội. 2 mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng nhà nước pháp quyền là một phần của chính sách xã hội nói chung, đồng thời là CSPL trong lĩnh vực tư pháp hình sự nói riêng và bao gồm tổng thể bốn chính sách - chính sách phòng ngừa tội phạm, chính sách pháp luật hình sự, chính sách pháp luật tố tụng hình sự và chính sách pháp luật thi hành án hình sự - với tính cách là những phương hướng có tính chất chỉ đạo, chiến lược của Nhà nước trong cuộc đấu tranh phòng và chống tội phạm nhằm đảm bảo thực hiện tốt đường lối xử lý về hình sự, góp phần đưa các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền vào đời sống thực tế, giáo dục công dân ý thức tôn trọng, tuân thủ và chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật, tiến tới xây dựng thành công nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. 3 Theo quan điểm của tác giả Đoàn Thu Trang, CSHS là chính sách của nhà nước trong lĩnh vực tội phạm và hình phạt với mục đích hoàn thiện và tăng cường năng lực cho pháp luật hình sự phục vụ cho việc đấu tranh và phòng ngừa tôị phạm.

4 Nhóm tác giả đồng tình với quan điểm này. Đối tượng nghiên cứu cơ bản của chính sách hình sự bao gồm các vấn đề: tội phạm hoá và phi tội phạm hoá; hình sự hóa (HSH) và phi hình sự hóa (PHSH); việc áp dụng các quy phạm pháp luật có tính chất đánh giá hoặc lựa chọn (tùy nghi); chính sách phòng ngừa tội phạm; chính sách pháp luật hình sự; chính sách pháp luật tố tụng hình sự; chính sách pháp luật thi hành án hình sự và đường lối xử lý về hình sự. Tội phạm hoá là đối tượng nghiên cứu đầu tiên của chính sách hình sự. Khái niệm về tội phạm hoá Tội phạm là một hiện tượng xã hội mang tính chất hình sự - pháp lý, có nguồn gốc và nguyên nhân từ xã hội.

Mặt khác, tội phạm là một phạm trù lịch sử, nó gắn liền với Nhà nước và giai cấp. Khái niệm tội phạm cũng luôn vận động và biến đổi cùng với những vận động của xã hội. Nghiên cứu hành vi tội phạm là nghiên cứu những hành vi mang tính cá biệt, phản xã hội của con người. Người ta có thể tiếp cận vấn đề tội phạm từ nhiều góc độ khác nhau của các ngành khoa học khác nhau.

Phạm Văn Lợi chủ biên (2004).Tội phạm về môi trường: một số vấn đề về lí luận và thực tiễn. Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội. 4 Đoàn Thu Trang (2011), Tội phạm hoá và phi tội phạm hoá trong Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1999, Luận văn thạc sĩ luật học, tr. 3 Khái niệm tội phạm còn là một nền tảng quan trọng của lý luận về tội phạm, nắm vững khái niệm này giúp phân biệt chính xác và có căn cứ khoa học các loại tội phạm để từ đó phân loại các cấu thành tội phạm cụ thể trong phần riêng luật hình sự góp phần củng cố pháp chế và trật tự pháp luật, bảo vệ hữu hiệu các quyền và tự do của con người trong các mối quan hệ với các cơ quan tư pháp hình sự.

Tội phạm là một hiện tượng xã hội - pháp lý gắn liền với sự ra đời của Nhà nước và pháp luật cũng như với sự sở hữu tư nhân và sự phân chia xã hội thành các giai cấp đối kháng. Trong quá trình xây dựng pháp luật của nước ta, các nhà nghiên cứu khoa học luật hình sự đã đưa ra rất nhiều quan điểm, khái niệm về tội phạm. Dưới góc độ khoa học Luật Hình sự Việt Nam, khái niệm tội phạm có thể được hiểu ngắn gọn như sau: “Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ Luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự thực hiện một cách có lỗi cố ý hoặc vô ý xâm phạm đến một hoặc nhiều quan hệ xã hội được Luật Hình sự bảo vệ.” Là hiện tượng tiêu cực mang thuộc tính xã hội – pháp lý, tội phạm luôn chứa đựng trong nó đặc tính chống đối lại Nhà nước, chống đối lại xã hội, đi ngược lại lợi ích chung của cộng đồng, trật tự xã hội, xâm phạm đến quyền, tự do và các lợi ích hợp pháp của công dân. Tội phạm cũng mang tính lịch sử, nó có nguồn gốc xã hội, tồn tại và phát triển cùng với lịch sử tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

Vì vậy cần đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, đồng thời tìm ra nguyên nhân và điều kiện của nó phải xuất phát từ xã hội, cũng như việc đưa ra các biện pháp phải phù hợp và dựa trên những quy luật kinh tế – xã hội khách quan và có tính tất yếu gắn liền với từng giai đoạn tương ứng của xã hội. Tội phạm hoá, thì chữ “hoá” ở đây được hiểu là một khái niệm sẽ xuất hiện tương ứng, mà chúng ta hướng tới để xác định. Nói một cách “vĩ mô”, thì đó là cách nhà làm luật pháp điển hoá những hành vi của con người chưa được coi là tội phạm, thành hành vi được coi là tội phạm, phải coi là tội phạm và quy định nó trong Bộ luật Hình sự. Nói một cách khác, chữ “hóa” trong khái niệm “tội phạm hóa” thể hiện một quá trình biến đổi, một 4 quá trình nghiên cứu, tìm hiểu về các mặt liên quan trong đời sống xã hội như chính trị, văn hóa, lịch sử, tâm lý…của các nhà nghiên cứu khoa học luật hình sự để đưa một hành vi nào đó vào điều chỉnh trong Bộ luật hình sự.

Tội phạm hoá được hiểu là một hành vi nào đó do con người thực hiện tại thời điểm trước các nhà làm luật không cho rằng nó là hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội hoặc tính nguy hiểm cho xã hội không đáng để bị coi là tội phạm nên hành vi ấy không cấu thành tội phạm nên người thực hiện hành vi ấy không bị coi là tội phạm, nhưng tại một thời điểm khác, cũng hành vi ấy các nhà làm luật dựa trên các căn cứ về lý luận, nhận thức, điều kiện tâm lý, kinh tế, xã hội, lịch sử. lại quy định đó là hành vi nguy hiểm cho xã hội, đủ điều kiện để cấu thành nên tội phạm nên người thực hiện hành vi đó bị coi là tội phạm. Để tội phạm hoá một hành vi nào đó vào danh mục những hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm và quy định nó là tội phạm thì các nhà làm luật phải căn cứ vào rất nhiều yếu tố để phân chia những hành vi đó thành các loại tội phạm khác nhau để qua đó xác định: Tính chất nguy hiểm cho xã hội của tội phạm; Mức độ gây nguy hại cho xã hội của tội phạm; Tính chất lỗi (hình thức lỗi) của tội phạm và Chế tài do luật định đối với việc thực hiện loại tội phạm tương ứng. Căn cứ vào các tiêu chí đó, các nhà làm luật có cơ sở đưa một hành vi nào đó vào một loại tội phạm nào đó hoặc tội phạm đó phải chịu mức hình phạt thế nào là phù hợp.5 Phân loại tội phạm trong khoa học Luật Hình sự nhằm đảm bảo cho công tác đấu tranh phòng và chống tội phạm đồng thời giúp quá trình tội phạm hóa một hành vi nào đó gây nguy hiểm cho xã hội được chính xác và đảm bảo tính nhân đạo, giáo dục, răn đe và phòng ngừa.

Theo từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam: Tội phạm hóa là khái niệm gồm cả quá trình lẫn kết quả của việc quy định loại hành vi này hay loại hành vi khác là tội phạm và bị trừng trị bằng các biện pháp hình sự. Đây là một trong những phương thức thể hiện và thực hiện chính sách hình sự của nhà nước. 5 Đoàn Thu Trang (2011), Tội phạm hoá và phi tội phạm hoá trong Bộ luật hình sự Việt Nam năm 1999, Luận văn thạc sĩ luật học, tr. 5 Tội phạm hóa là sự ghi nhận trong pháp luật hình sự một hành vi nào đó là tội phạm và quy định trách nhiệm hình sự đối với việc thực hiện hành vi đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ