Khóa luận tốt nghiệp luật học tội đe dọa giết người trong bộ luật hình sự năm 2015

Khóa luận tốt nghiệp luật học về tội đe dọa giết người trong Bộ luật Hình sự 2015, phân tích quy định và áp dụng pháp lý liên quan.

Chuyên ngành

Luật Hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và đặc điểm của tội đe dọa giết người

Tội đe dọa giết người là một hành vi phạm tội nghiêm trọng được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 của Việt Nam. Đây là hành vi xâm phạm quyền sống - một quyền cơ bản của con người. Tội đe dọa giết người không chỉ làm ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn tác động tiêu cực đến trật tự xã hội chung. Trong bối cảnh hiện nay, khi công nghệ thông tin phát triển, hành vi đe dọa giết người thông qua mạng xã hội, điện thoại hay các nền tảng trực tuyến ngày càng gia tăng. Tội phạm này ẩn chứa nguy cơ tiềm ẩn lớn có thể dẫn đến các hành vi xâm phạm tính mạng trực tiếp. Pháp luật Việt Nam dành riêng Chương XIV Bộ luật Hình sự 2015 để quy định và xử lý các tội xâm phạm tính mạng con người, trong đó tội đe dọa giết người chiếm vị trí đặc biệt quan trọng.

1.1. Định nghĩa pháp lý tội đe dọa giết người

Tội đe dọa giết người được định nghĩa là hành vi đe dọa trực tiếp hoặc gián tiếp khiến người khác có nỗi sợ hãi về tính mạng của chính họ hoặc gia đình. Theo Bộ luật Hình sự 2015, dấu hiệu pháp lý của tội này bao gồm hành vi đe dọa, đối tượng bị đe dọamục đích/kết quả gây thiệt hại. Tội phạm này có thể thực hiện bằng nhiều cách: lời nói, viết, hình ảnh, hay các hành động cụ thể. Yếu tố chủ quan của tội phạm là đối tượng phạm tội phải có ý thức rõ ràng về hành vi đe dọa của mình.

1.2. Đặc điểm nổi bật của hành vi đe dọa giết người

Hành vi đe dọa giết ngườiđặc điểm riêng phân biệt với tội giết người khác. Thứ nhất, hành vi này chưa trực tiếp tước đoạt sinh mạng nhưng đã tạo ra nỗi sợ hãi to lớn. Thứ hai, thủ đoạn phạm tội có tính chất tinh viđa dạng, đặc biệt qua mạng xã hội. Thứ ba, tác động tâm lý lên nạn nhân rất nghiêm trọng. Tội phạm này có khả năng leo thang thành các tội nặng hơn nếu không được xử lý kịp thời.

II. Cơ sở pháp lý và lịch sử hình thành quy định

Quy định về tội đe dọa giết người trong Bộ luật Hình sự 2015cơ sở pháp lý vững chắc từ các văn kiện quốc tếpháp luật Việt Nam. Điều 123 BLHS 2015quy định cơ bản về tội này. Cơ sở thực tiễn của quy định là vì tính mạng con người là quyền thiêng liêng nhất. Tuyên ngôn Quốc tế về nhân quyền của Liên hợp quốc năm 1948 cũng khẳng định quyền sống là quyền cơ bản không thể xâm phạm. Tại Việt Nam, từ Tuyên ngôn Độc lập 1945, Hiến pháp 2013 cho đến BLHS 2015, các văn bản pháp luật đều nhấn mạnh bảo vệ quyền sống. Lịch sử phát triển của quy định này phản ánh cam kết bảo vệ nhân quyền của Việt Nam.

2.1. Cơ sở thực tiễn của quy định pháp luật

Cơ sở thực tiễn để Bộ luật Hình sự 2015 quy định tội đe dọa giết người xuất phát từ tình hình phạm tội gia tăng trong xã hội Việt Nam. Trong những năm gần đây, hành vi đe dọa thông qua mạng xã hội, điện thoại, tin nhắn ngày càng phổ biến. Thủ đoạn phạm tội trở nên tinh vi hơn với công nghệ hiện đại. Nạn nhân thường chịu tâm lý đè nặng, sợ hãi ảnh hưởng đến sức khỏean toàn cá nhân. Nếu không có quy định pháp luật rõ ràng, trật tự xã hội sẽ bị đe dọa.

2.2. Lịch sử phát triển quy định trong các BLHS

Quy định về tội đe dọa giết người đã có lịch sử phát triển dài qua các giai đoạn pháp luật khác nhau. BLHS 1985, BLHS 1999 đều có quy định về tội đe dọa, nhưng với nội dung hạn chế. BLHS 2015 hoàn thiện hơn, chi tiết hơn với định nghĩa rõ ràng, dấu hiệu pháp lý cụ thể và hình phạt thích hợp. Sự phát triển này phản ánh tiến bộ trong bảo vệ quyền con người của Việt Nam.

III. Dấu hiệu pháp lý và cấu thành tội phạm

Tội đe dọa giết người theo Bộ luật Hình sự 2015dấu hiệu pháp lý cụ thể bao gồm bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thểmặt chủ quan. Khách thể của tội phạmquyền sống của con người, người bị hạibất cứ ai. Mặt khách quanhành vi đe dọa có thể bằng lời nói, hành động hay viết. Hành vi này phải có tính chất đe dọa thực sự, khiến nạn nhân sợ hãi. Chủ thể của tội phạmngười thành niên, có khả năng hành vi hình sự. Mặt chủ quan yêu cầu ý thức rõ ràng về hành vi đe dọamục đích gây hại. Cấu thành đầy đủ những dấu hiệu này sẽ dẫn đến trách nhiệm hình sự.

3.1. Khách thể và mặt khách quan của tội phạm

Khách thể của tội đe dọa giết ngườiquyền sống, quyền an toàn cá nhân. Người bị hại có thể là bất cứ ai: cán bộ, công dân thường, trẻ em. Mặt khách quan bao gồm hành vi đe dọa cụ thể. Hành vi phải đạt mức độ khiến nạn nhân sợ hãi thực sự, có nguy cơ tấn công. Hành vi đe dọa không nhất thiết phải thực hiện ngay, mà chỉ cần tạo nỗi sợ về khả năng thực hiện trong tương lai.

3.2. Chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm

Chủ thể của tội đe dọa giết ngườingười thành niên, từ đủ 16 tuổi trở lên. Người chưa thành niên từ 14 đến 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp đặc biệt. Mặt chủ quan yêu cầu phạm nhân phải có ý thức rõ ràng rằng hành vi của mìnhđe dọa sẽ làm nạn nhân sợ hãi. Mục đích có thể là làm nạn nhân sợ hãi, trả thù hoặc ép buộc làm việc gì đó.

IV. Hình phạt và thực tiễn áp dụng pháp luật

Hình phạt cho tội đe dọa giết người theo BLHS 2015 được quy định tại Điều 123. Mức hình phạt phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi đe dọa. Hình phạt cơ bảnphạt tù từ 1 năm đến 3 năm hoặc phạt cảnh cáo. Trong trường hợp tình tiết tăng nặng, mức hình phạt có thể tăng cao hơn. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều vụ án đe dọa giết người được xử lý kịp thời, tuy nhiên vẫn còn những hạn chế trong việc xác định dấu hiệu pháp lýxác minh chứng cứ. Các cơ quan chức năng cần nâng cao năng lực để áp dụng pháp luật hiệu quả hơn.

4.1. Mức hình phạt và các tình tiết

Hình phạt cho tội đe dọa giết người được chia thành các mức dựa trên tính chất và mức độ của hành vi. Hình phạt thấp nhấtphạt cảnh cáo hoặc phạt tù 1 năm. Hình phạt cao nhất có thể lên đến 3 năm tù. Tình tiết giảm nhẹ bao gồm xin lỗi nạn nhân, bồi thường thiệt hại, thành khẩn khai báo. Tình tiết tăng nặng bao gồm đe dọa lần lặp lại, hành vi thô bạo, để lại hậu quả nặng nề.

4.2. Thực tiễn áp dụng và những giải pháp nâng cao

Thực tiễn áp dụng quy định tội đe dọa giết người tại Việt Nam cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng tồn tại hạn chế. Cơ quan điều tra, công tố đôi khi khó xác định ý thức của phạm nhân. Việc giữ bằng chứng thông qua mạng xã hội còn gặp khó khăn. Giải pháp nâng cao bao gồm đào tạo cán bộ, ứng dụng công nghệ trong điều tra, phối hợp giữa các cơ quannâng cao nhận thức cộng đồng.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỘI ĐE DOẠ GIẾT NGƯỜI 1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của việc quy định tội đe doạ giết người 1. Khái niệm tội đe doạ giết người Trên thế giới, trong PLHS của mỗi quốc gia đều có nhiều cách khác nhau để quy định về tội đe doạ giết người. Nhưng điểm chung là mọi quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam đều đề cao mục tiêu bảo vệ quyền sống của con người và đều có các biện pháp, công cụ khác nhau để thực hiện mục tiêu đó.

Một trong những công cụ hữu hiệu nhất đó chính là pháp luật. Có những nước quy định trực tiếp tội đe doạ giết người trong luật hình sự như một số tiểu bang của Hoa Kỳ, Việt Nam, Brazil,… Cũng có những nước không định nghĩa trực tiếp tội đe doạ giết người như Hàn Quốc, Nhật Bản,. Các nước theo xu hướng định nghĩa trực tiếp tội đe doạ giết người cũng có những cách định nghĩa riêng. Từ điển thế giới định nghĩa: “Đe dọa giết người là lời đe dọa, thường được thực hiện ẩn danh, bởi một người hoặc một nhóm người để giết một người hoặc một nhóm người khác.

Những lời đe dọa này thường được thiết kế để đe dọa nạn nhân nhằm thao túng hành vi của họ, trong trường hợp đó, lời đe dọa giết người có thể là một hình thức ép buộc. Ví dụ, lời đe dọa giết người có thể được sử dụng để ngăn cản một nhân vật công chúng theo đuổi một cuộc điều tra tội phạm hoặc một chiến dịch vận động.”2 Theo Điều 147 BLHS Brazil định nghĩa tội đe doạ giết người là hành vi “Đe dọa ai đó bằng lời nói, cử chỉ, chữ viết hoặc bất kỳ phương tiện biểu tượng nào khác nhằm gây tổn hại một cách bất công và nghiêm khắc thì phải chịu hình phạt - phạt tù từ một tháng đến sáu tháng hoặc phạt tiền.”3 Ở Việt Nam, Từ điển Tiếng việt định nghĩa: “Đe dọa là một ý định được truyền đạt với mục đích gây tổn hại hoặc mất mát cho người khác.”4 Giáo trình Luật hình sự Việt Nam, Trường đại học Luật Hà Nội định nghĩa tội đe doạ giết người là “hành vi đe dọa giết mà hành vi đó có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện”.5 2 Xem Từ điển thế giới, https://www.net/publication/249723969_The_Crime_of_Threatening_to_Kill, 2001, truy cập ngày 05/02/2025. 3 Xem Điều 147, BLHS Brazil, https://www.com/wp-content/uploads/2015/03/Brazil-Penal-Code-TIP- Articles-Unofficial-English.pdf, truy cập ngày 05/02/2025. 4 Xem Từ điển Tiếng việt, https://vi.org/wiki/%C4%90e_d%E1%BB%8Da, sửa đổi năm 2021, truy cập ngày 05/02/2025.

5 Theo khoa học luật hình sự, đe dọa giết người được hiểu là hành vi của người đe dọa giết người, nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện và người phạm tội không có ý thức tước đoạt tính mạng của người bị đe dọa cũng như không có ý thức để mặc cho hậu quả người bị đe dọa chết xảy ra.6 Theo quy định tại Điều 133 BLHS 2015 quy định: “Tội đe dọa giết người được hiểu là hành vi của người đe dọa giết người nếu có căn cứ làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện.”7 Hành vi đe dọa giết người có thể được thực hiện bằng lời nói như tuyên bố bằng lời hay bằng hành động như viết thư, sử dụng súng, dao,. hoặc bằng những thủ đoạn khác để trực tiếp hoặc gián tiếp làm cho người bị đe dọa lo sợ rằng mình sẽ bị giết. Như vậy, từ những phân tích trên có thể đưa ra khái niệm về tội đe doạ giết người như sau: “Tội đe doạ giết người là hành vi của một người bằng lời nói, hành động hoặc bằng các thủ đoạn khác làm cho người khác lo sợ rằng việc đe dọa này sẽ được thực hiện. Đặc điểm tội đe doạ giết người Thứ nhất, tội đe doạ giết người là một tội độc lập thuộc nhóm các tội xâm phạm, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người, được quy định trong BLHS.

Thứ hai, về hình thức thể hiện, tội đe doạ giết người có thể được thực hiện thông qua lời nói hành động hoặc bằng những thủ đoạn khác như nói trực tiếp, nhắn tin, gửi văn bản hay kết hợp nhiều hình thức khác nhau. Thứ ba, hành vi đe dọa giết người có tính chất nguy hiểm cao cho xã hội, bởi nó không chỉ xâm phạm tính mạng, sức khỏe của con người hay ảnh hưởng đến tinh thần nạn nhân mà còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến việc phạm tội nghiêm trọng như giết người hoặc cố ý gây thương tích. Về mặt xã hội, hành vi đe doạ giết người thể hiện sự suy thoái về đạo đức, gây ra sự bất bình, phẫn nộ trong xã hội đòi hỏi phải có sự trừng trị nghiêm minh của pháp luật. Về mặt tâm lý, đe dọa giết người gây tổn thương tâm lý cho người bị đe dọa.

Họ có thể sống trong lo lắng, sợ hãi, sống thu mình làm ảnh hưởng đến các mối quan hệ xung quanh. Về mặt pháp lý, tội đe doạ 5 Trường đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam tập 1: Phần các tội phạm, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 6 NP Law, Tội đe doạ giết người có bị phạt tù không?, https://nplaw.vn/toi-de-doa-giet-nguoi-co-bi-phat-tu-khong.html, truy cập ngày 05/02/2025.

6 giết người được quy định trong BLHS, người phạm tội có thể bị truy cứu TNHS hoặc phải chịu những hình phạt theo quy định của pháp luật. Thứ tư, hành vi đe dọa giết người nhằm mục đích đe dọa tước đoạt tính mạng của con người trái pháp luật, tạo ra tâm lý hoang mang, lo sợ cho người bị đe dọa. Trong một số trường hợp, mục đích của việc đe dọa giết người còn có thể để ép buộc, khống chế nạn nhân làm theo yêu cầu của mình hay trả thù đối phương. Thứ năm, chủ thể thực hiện hành vi đe dọa giết người có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình.

Cụ thể, người thực hiện hành vi này biết rõ hành vi của mình là trái pháp luật nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi đó. Chủ thể của tội đe dọa giết người nhất thiết phải đủ 16 tuổi trở lên, nếu dưới 16 tuổi thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội phạm này, vì khoản 1 Điều 133 là tội ít nghiêm trọng và khoản 2 Điều 133 là tội nghiêm trọng mà người từ đủ 14 tuổi đến 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng (khoản 2 Điều 12 Bộ luật hình sự). Thứ sáu, tội đe doạ giết người được thực hiện bằng hình thức lỗi cố ý. Người phạm tội mong muốn hành vi đe dọa của mình sẽ khiến cho nạn nhân phải lo sợ.

Bản chất của tội đe doạ giết người xâm phạm đến quyền được sống của con người. Để cấu thành tội này, hành vi đe dọa phải xuất phát từ ý thức chủ quan của người phạm tội, thể hiện sự cố ý xâm phạm đến các quyền này. Thứ bảy, người bị hại phải lo lắng, sợ hãi trước hành vi đe dọa giết người và tin rằng hành vi đe dọa của người phạm tội sẽ được thực hiện. Việc xác định sự sợ hãi của người bị đe dọa phải căn cứ thái độ, các hoạt động của họ sau khi nhận được sự đe dọa, thời gian, hoàn cảnh, địa điểm, mối quan hệ giữa người phạm tội và nạn nhân.

Nếu trong hoàn cảnh đó, nhiều người cho rằng sự đe dọa đó sẽ được thực hiện thì sự lo sợ của người bị hại là có căn cứ. Ý nghĩa của việc quy định tội đe doạ giết người Cùng với sự phát triển của kinh tế thì xã hội cũng được nhà nước đặc biệt quan tâm. Trong những năm vừa qua, tội phạm liên quan đến hành vi đe dọa giết người nói chung đang ngày càng gia tăng với diễn biến hết sức phức tạp gây ảnh hưởng lớn đến an ninh và trật tự chung của xã hội. Mặc dù BLHS Việt Nam năm 1999 đã quy định các tội đe doạ giết người với các hình phạt mang tính trừng trị, răn đe và giáo dục những người phạm tội nhằm phòng ngừa những hành vi nguy hiểm xâm hại đến quyền sống của con người.

Tuy 7 nhiên, trên thực tế, việc áp dụng pháp luật còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc, quy định chưa bao quát dẫn tới trường hợp bỏ lọt tội phạm. Vì vậy, BLHS 2015 ra đời với sự kế thừa và bổ sung về tội đe doạ giết người là hết sức cần thiết và mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, quy định tội đe doạ giết người nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của con người. Đây là ý nghĩa mang tính cốt lõi và quan trọng nhất của việc quy định tội đe doạ giết người.

Quyền sống (hay quyền được sống) là quyền cơ bản và quan trọng nhất của con người, đây cũng là một trong những nội dung quan trọng của Nhân quyền. Do đó, việc trừng trị các hành vi đe dọa giết người là một biện pháp phòng ngừa chủ động, ngăn chặn nguy cơ lời đe dọa trở thành hành động thực tế, bảo vệ tính mạng con người trước khi bị xâm hại không chỉ về mặt thể xác mà cả mặt tinh thần và tâm lý. Thứ hai, quy định tội đe doạ giết người để bảo vệ TTXH, an ninh công cộng. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân mà còn đe dọa tới trật tự an ninh xã hội.

Đặc biệt, trong trường hợp người phạm tội đe dọa giết nhiều người có thể gây ra tâm lý hoang mang, lo sợ, đảo lộn cuộc sống của người dân. Trường hợp người phạm tội có hành vi đe dọa đối với người đang thi hành công vụ hay vì lý do công vụ, không chỉ xâm phạm đến tính mạng của người đó mà còn cản trở hoạt động bình thường của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội. Trừng phạt người phạm tội nghiêm minh góp phần bảo vệ công cộng và sự an toàn của xã hội. Thứ ba, quy định tội đe doạ giết người góp phần phòng ngừa tội phạm triệt để.

Xử lý nghiêm các hành vi đe dọa giết người có tác động phòng ngừa đối với các tội phạm tương tự. Trong nhiều vụ án giết người, hành vi đe dọa giết người thường xuất hiện trước như một dấu hiệu cảnh báo. Nếu pháp luật có chế tài đủ mạnh và được thực thi hiệu quả, nó có thể giúp phát hiện sớm nguy cơ, can thiệp kịp thời và ngăn chặn những vụ án mạng xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ