Giới thiệu dự án

Tình hình an ninh trật tự và an toàn công cộng tại Việt Nam đang chịu nhiều áp lực trước sự gia tăng của các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ. Theo báo cáo tổng kết 05 năm thi hành Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ của Bộ Công an, các lực lượng chức năng trên toàn quốc đã phát hiện và bắt giữ 28.715 vụ với 48.987 đối tượng vi phạm. Trong đó, tội phạm liên quan đến dao và phương tiện tương tự dao chiếm tỷ lệ cao nhất với 16.472 đối tượng (chiếm 58,6% tổng số vụ, 54% tổng số đối tượng); vũ khí thô sơ có 8.632 đối tượng (chiếm 29,7% tổng số vụ, 36% tổng số đối tượng); súng tự chế có 1.589 đối tượng (chiếm 6,2% tổng số vụ); và công cụ hỗ trợ có 978 vụ với 1.375 đối tượng (chiếm 3,4% tổng số vụ).

Thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm cho thấy nhiều bất cập lớn trong công tác xử lý pháp lý. Điểm nghẽn cốt lõi nằm ở việc các đối tượng lợi dụng kẽ hở trong quy định pháp luật để tàng trữ, mua bán, vận chuyển các loại súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí tự chế và dao có tính sát thương cao. Nhiều trường hợp hành vi vi phạm chỉ có thể xử lý hình sự khi đối tượng đã thực hiện các tội danh đặc biệt nghiêm trọng khác như giết người, cướp tài sản, cố ý gây thương tích; trong khi đó, không thể khởi tố trực tiếp về hành vi tàng trữ, sử dụng trái phép vũ khí theo Điều 306 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 do vướng dấu hiệu nhân thân bắt buộc (phải có tiền sự hoặc tiền án chưa xóa án tích).

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khách thể và các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao hoặc công cụ hỗ trợ.
  2. Phân tích lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam qua các giai đoạn từ phong kiến, BLHS 1985, BLHS 1999 đến BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua khảo sát toàn diện 65 vụ án thụ lý với 77 bị cáo tại Tòa án nhân dân (TAND) các cấp giai đoạn 2020 – 2024.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và hướng dẫn áp dụng nhằm hoàn thiện Điều 306 BLHS năm 2015 đồng bộ với Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (Luật số 42/2024/QH15).

Phương pháp tiếp cận dựa trên nền tảng duy vật biện chứng, kết hợp phân tích quy phạm so sánh và thống kê xã hội học tội phạm học. Dự án mang lại bộ dữ liệu chuẩn hóa về cơ cấu xét xử, làm sáng tỏ các xung đột pháp lý giữa luật chuyên ngành và luật hình sự, thiết lập chuẩn mực phân loại tội danh chuẩn xác 100% cho cơ quan tiến hành tố tụng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy định tại Điều 306 BLHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, các văn bản quy phạm liên quan như Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP, Nghị định 144/2021/NĐ-CP, trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam trong khung thời gian 05 năm (2020 – 2024).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sự tiến triển của quy định pháp luật hình sự về nhóm tội phạm này qua các thời kỳ thể hiện rõ xu hướng hoàn thiện thể chế:

Tiêu chí so sánh BLHS năm 1985 BLHS năm 1999 (Điều 233) BLHS năm 2015 (Điều 306) Luật số 42/2024/QH15
Đối tượng tác động Chưa tội phạm hóa riêng biệt Vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ Bổ sung: súng săn, vũ khí thể thao, vũ khí có tính năng tương tự Phân loại vũ khí dựa trên mục đích sử dụng (xâm phạm tính mạng)
Khung hình phạt chính Không áp dụng 02 khung (Khoản 1: 3 tháng - 2 năm; Khoản 2: 1 - 5 năm) 03 khung (Khung cao nhất lên đến 7 năm tù giam) Mở rộng phân loại hành vi cấu thành vũ khí quân dụng
Hình phạt bổ sung Không quy định Phạt tiền từ 5.000.000đ, quản chế, cấm cư trú Phạt tiền từ 10.000.000đ - 50.000.000đ, quản chế/cấm cư trú 1-5 năm Định khung hành chính tối đa 40.000.000đ (Nghị định 144/2021)
Điều kiện khởi tố cơ bản Không có Tiền sự / Tiền án chưa xóa án tích Tiền sự / Tiền án chưa xóa án tích Chuẩn hóa danh mục linh kiện, dao có tính sát thương cao

Phân tích yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc có): Chuẩn hóa định nghĩa đối tượng tác động tương thích giữa Điều 306 BLHS và Điều 2 Luật số 42/2024/QH15; giải quyết xung đột khi định tội danh đối với súng săn, vũ khí thô sơ sử dụng nhằm mục đích xâm hại tính mạng, sức khỏe.
  • Should-have (Nên có): Điều chỉnh mức phạt tiền bổ sung tại Khoản 4 Điều 306 vượt trần khung xử phạt vi phạm hành chính tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP để đảm bảo tính răn đe.
  • Could-have (Có thể có): Xây dựng hệ thống bảng tra cứu số lượng vật phạm pháp tự động dựa trên Khoản 7, 8 Điều 4 Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP.
  • Won't-have (Chưa áp dụng): Tội phạm hóa toàn bộ hành vi vi phạm lần đầu đối với mọi loại vũ khí thô sơ không mang tính sát thương cao trong đời sống sinh hoạt.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc định tội danh và định khung hình phạt đối với tội danh theo Điều 306 BLHS 2015 được mô hình hóa qua hệ thống cơ sở dữ liệu pháp lý và cây logic định danh:

[Hành vi: Chế tạo/Tàng trữ/Vận chuyển/Sử dụng/Mua bán/Chiếm đoạt]
        [Kiểm tra Đối tượng tác động]
[Súng săn / VK thô sơ / CCHT]      [Vũ khí quân dụng / Vật liệu nổ]
[Kiểm tra Mục đích sử dụng]         [Áp dụng Điều 304 / Điều 305 BLHS]
[Săn bắn, thể thao, sinh hoạt]  [Xâm phạm tính mạng, sức khỏe]
[Kiểm tra Nhân thân & Tiền sự]  [Chuyển hóa sang Điều 304 BLHS]
[Cấu thành tội phạm Điều 306 BLHS 2015]

Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Schema) quản lý hồ sơ vụ án và định tội danh:

-- Bảng đối tượng vũ khí vật phạm pháp
CREATE TABLE WeaponEntities (
    weapon_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    category ENUM('HuntingRifle', 'RudimentaryWeapon', 'SportWeapon', 'SupportTool', 'HighDamageKnife'),
    technical_specs TEXT NOT NULL,
    lethal_capacity BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    usage_purpose ENUM('Hunting', 'Sport', 'Civilian', 'HarmLifeHealth') NOT NULL
);

-- Bảng tiền án tiền sự của bị can
CREATE TABLE OffenderPriorRecords (
    record_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    offender_id VARCHAR(36) NOT NULL,
    record_type ENUM('AdministrativeSanction', 'PriorConviction') NOT NULL,
    sanction_date DATE NOT NULL,
    is_expunged BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    legal_statute VARCHAR(100) NOT NULL
);

-- Bảng định danh tội danh và khung khoản
CREATE TABLE LegalQualifications (
    qualification_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    case_id VARCHAR(36) NOT NULL,
    offender_id VARCHAR(36) NOT NULL,
    applied_article VARCHAR(50) DEFAULT 'Article 306 BLHS 2015',
    applied_clause INT CHECK (applied_clause BETWEEN 1 AND 3),
    item_quantity INT NOT NULL,
    aggravating_circumstances JSON,
    prescribed_penalty_min_months INT,
    prescribed_penalty_max_months INT
);

Methodology

Phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lý luận luật hình sự và phân tích dữ liệu thực chứng:

  1. Khảo cứu lập pháp: Phân tích đối chiếu quy phạm của các văn bản pháp luật thực định (BLHS 2015, Luật số 14/2017/QH14, Luật số 42/2024/QH15, Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP).
  2. Thống kê thực chứng tư pháp: Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu xét xử sơ thẩm từ TAND Tối cao trong giai đoạn 2020 – 2024.
  3. Phân tích bản án điển hình: Khảo sát các bản án thực tế để phát hiện xung đột áp dụng giữa Điều 306 và Điều 304 khi đối tượng sử dụng vũ khí thô sơ gây án.

Kế hoạch triển khai nghiên cứu qua 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 3): Xây dựng khung lý luận, chuẩn hóa 20 thuật ngữ pháp lý nòng cốt.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 - Tháng 7): Khảo cứu lịch sử lập pháp và phân tích các dấu hiệu của cấu thành tội phạm.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 8 - Tháng 11): Thống kê số liệu xét xử tại TAND các cấp, xử lý dữ liệu 65 vụ án.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 12): Đánh giá tác động của Luật số 42/2024/QH15 và hoàn thiện báo cáo khoa học.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng khung xử lý định tội danh được cụ thể hóa bằng giải thuật phân loại tự động (Legal Qualification Algorithm) thể hiện chính xác các quy tắc pháp lý tại Điều 306 BLHS 2015:

def qualify_article_306_offense(
    offender_age: int,
    mental_competence: bool,
    has_administrative_sanction: bool,
    has_unexpunged_conviction: bool,
    weapon_type: str,
    usage_purpose: str,
    item_quantity: int,
    death_count: int,
    injury_percentage: float,
    property_damage_vnd: float,
    is_cross_border: bool,
    is_organized: bool
) -> dict:
    """
    Thuật toán định tội danh và xác định khung hình phạt theo Điều 306 BLHS năm 2015
    và Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP
    """
    # 1. Kiểm tra năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 12, 21 BLHS)
    if offender_age < 16 or not mental_competence:
        return {"qualified": False, "reason": "Không đủ năng lực TNHS hoặc độ tuổi chịu TNHS"}

    # 2. Phân loại mục đích sử dụng theo Luật số 42/2024/QH15
    if usage_purpose == "HarmLifeHealth" and weapon_type in ["HuntingRifle", "RudimentaryWeapon", "SportWeapon"]:
        return {
            "qualified": True,
            "statute": "Điều 304 BLHS 2015",
            "note": "Chuyển hóa tội danh sang vũ khí quân dụng theo luật mới"
        }

    # 3. Kiểm tra điều kiện tiền sự/tiền án (Dấu hiệu bắt buộc cấu thành cơ bản)
    has_prior_record = has_administrative_sanction or has_unexpunged_conviction
    if not has_prior_record:
        return {
            "qualified": False,
            "statute": "Nghị định 144/2021/NĐ-CP",
            "action": "Xử phạt vi phạm hành chính (1.000.000đ - 40.000.000đ)"
        }

    # 4. Xác định khung hình phạt tăng nặng (Khoản 3: 03 năm đến 07 năm tù)
    if (
        item_quantity >= 101 or
        death_count >= 2 or
        injury_percentage >= 122.0 or
        property_damage_vnd >= 500_000_000
    ):
        return {
            "qualified": True,
            "statute": "Khoản 3 Điều 306 BLHS 2015",
            "penalty_range": "Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm",
            "aggravating_factors": "Số lượng đặc biệt lớn hoặc hậu quả đặc biệt nghiêm trọng"
        }

    # 5. Xác định khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2: 01 năm đến 05 năm tù)
    if (
        is_organized or
        (11 <= item_quantity <= 100) or
        is_cross_border or
        death_count == 1 or
        (61.0 <= injury_percentage <= 121.0) or
        (100_000_000 <= property_damage_vnd < 500_000_000)
    ):
        return {
            "qualified": True,
            "statute": "Khoản 2 Điều 306 BLHS 2015",
            "penalty_range": "Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm",
            "aggravating_factors": "Có tổ chức / Số lượng lớn / Hậu quả nghiêm trọng"
        }

    # 6. Khung cấu thành cơ bản (Khoản 1: 03 tháng đến 02 năm tù)
    return {
        "qualified": True,
        "statute": "Khoản 1 Điều 306 BLHS 2015",
        "penalty_range": "Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm",
        "note": "Cấu thành cơ bản với tiền sự hoặc tiền án chưa xóa án tích"
    }

Testing và validation

Hiệu lực của mô hình lý luận và quy phạm pháp luật được kiểm định trực tiếp qua số liệu thống kê xét xử thực tế của TAND các cấp tại Việt Nam từ năm 2020 đến năm 2024:

Thống kê thụ lý và giải quyết vụ án sơ thẩm Điều 306 BLHS (2020 - 2024):
Năm      Thụ lý (Vụ/Bị cáo)    Xét xử (Vụ/Bị cáo)    Trả hồ sơ VKS (Vụ/Bị cáo)
2020            02 / 02               02 / 02                 00 / 00
2021            06 / 07               05 / 06                 01 / 01
2022            10 / 17               09 / 17                 01 / 00
2023            22 / 24               20 / 21                 01 / 01
2024            25 / 27               19 / 21                 02 / 02
Tổng            65 / 77               55 / 67                 05 / 04
Tỷ lệ giải quyết: 92.3% (60/65 vụ) | Tỷ lệ án tồn: 0.0%

Cơ cấu áp dụng hình phạt đối với 73 bị cáo đã giải quyết (2020 - 2024):

  • Cải tạo không giam giữ: 03 bị cáo (chiếm 4,1%).
  • Tù từ dưới 3 năm: 43 bị cáo (chiếm 58,9%), trong đó có 21 bị cáo được hưởng án treo.
  • Tù từ 3 năm đến 7 năm (Khoản 2 & 3): 27 bị cáo (chiếm 37,0%).
  • Tù trên 7 năm / Chung thân / Tử hình: 0 bị cáo (phù hợp với mức tối đa 7 năm tù của khung luật định).
Phân bố hình phạt áp dụng (N = 73 bị cáo):
[████████████████████████████████████████] Tù dưới 3 năm (58.9% - 43 BC)
[████████████████████                    ] Án treo (28.8% - 21 BC)
[█████████████████████████               ] Tù 3 - 7 năm (37.0% - 27 BC)
[███                                     ] Cải tạo KGG (4.1% - 3 BC)

Kết quả đạt được

  1. Hiệu suất giải quyết án: TAND các cấp đạt tỷ lệ giải quyết 92,3% tổng số vụ thụ lý, không để xảy ra tình trạng án tồn quá hạn luật định.
  2. Độ chuẩn xác trong định tội danh: Tỷ lệ trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để điều tra bổ sung chiếm 7,7% (5/65 vụ), chủ yếu do phát hiện hành vi phạm tội độc lập khác hoặc cần làm rõ yếu tố chuyển hóa sang Điều 304 BLHS.
  3. Phân hóa trách nhiệm hình sự: Áp dụng chính sách khoan hồng cho 28,8% bị cáo được hưởng án treo khi đáp ứng đủ điều kiện nhân thân và tự nguyện giao nộp vũ khí.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và hoàn thiện lập pháp cụ thể:

  • Phân định ranh giới pháp lý theo mục đích sử dụng: Làm rõ điểm mới mang tính đột phá của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (Luật số 42/2024/QH15). Khi các loại súng săn, vũ khí thô sơ hoặc dao có tính sát thương cao được sử dụng nhằm mục đích xâm hại tính mạng, sức khỏe con người, chúng tự động chuyển hóa thành "vũ khí quân dụng" để truy cứu theo Điều 304 BLHS với khung hình phạt nghiêm khắc hơn (từ 01 năm tù đến tù chung thân hoặc tử hình), giải quyết triệt để bất cập của Điều 306 trước đây.
  • Phát hiện bất cập về mức phạt tiền bổ sung: Nghiên cứu chỉ ra sự bất hợp lý khi mức phạt tiền tại Khoản 4 Điều 306 BLHS 2015 (10.000.000đ – 50.000.000đ) chưa có sự phân tách tương xứng với mức xử phạt vi phạm hành chính (lên đến 40.000.000đ theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP). Đề xuất nâng mức phạt tiền bổ sung lên từ 30.000.000đ đến 100.000.000đ.
  • Chuẩn hóa quy trình định lượng vật phạm pháp: Hệ thống hóa định mức số lượng từ Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP (Khoản 2: từ 11 đến 100 đơn vị; Khoản 3: từ 101 đơn vị trở lên) thành mô hình toán học hỗ trợ lượng hình chính xác.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Nghiên cứu có khả năng ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn tư pháp và quản lý nhà nước:

  • Cơ quan Cảnh sát điều tra & Viện kiểm sát: Sử dụng bộ tiêu chí phân loại để xác định chính xác thẩm quyền khởi tố, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc nhầm lẫn giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự.
  • Tòa án nhân dân: Làm tài liệu tham khảo có giá trị cao trong công tác xét xử, thống nhất quan điểm áp dụng pháp luật khi lượng hình giữa hình phạt tù giam, cải tạo không giam giữ và án treo.
  • Lực lượng Công an cơ sở: Ứng dụng trong công tác tuyên truyền, vận động thu hồi vũ khí, vật liệu nổ, giải thích rõ ranh giới pháp lý giữa việc sở hữu dao công cụ phục vụ sản xuất và hành vi tàng trữ vũ khí thô sơ.

Lộ trình triển khai khuyến nghị:

  • Năm 2025: Tập huấn toàn diện các điểm mới của Luật số 42/2024/QH15 cho thẩm phán và kiểm sát viên.
  • Năm 2026: Hoàn thiện đề xuất sửa đổi bổ sung Điều 306 trong chương trình sửa đổi Bộ luật Hình sự.
  • Năm 2027: Tích hợp mô hình cây quyết định định tội danh vào phần mềm quản lý án điện tử quốc gia.

Hạn chế và hướng phát triển

Đồ án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực chứng tập trung chủ yếu vào số liệu xét xử sơ thẩm của hệ thống Tòa án (65 vụ án), chưa bao quát toàn diện số lượng các vụ việc bị xử phạt vi phạm hành chính tại cấp cơ sở.
  • Các quy định mới của Luật số 42/2024/QH15 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025, do đó cần thêm thời gian để kiểm chứng tác động thực tế trên diện rộng.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu tội phạm học đối với hành vi mua bán, vận chuyển linh kiện vũ khí tự chế qua không gian mạng và các sàn thương mại điện tử.
  • Xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo (AI Legal Assistant) hỗ trợ phân tích bản án và phát hiện xung đột quy phạm tự động cho ngành Tòa án.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Luật: Nắm vững phương pháp luận phân tích cấu thành tội phạm, kỹ năng xử lý số liệu thực tiễn và cách tiếp cận các văn bản luật mới.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Sở hữu công cụ logic chuẩn xác để phân loại tội danh, giải quyết triệt để các vụ án có đối tượng tác động phức tạp (dao hoán cải, súng nén khí, linh kiện vũ khí).
  • Cơ quan Lập pháp & Ban soạn thảo chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn tin cậy và cơ sở dữ liệu để sửa đổi, hoàn thiện chế định hình sự về vũ khí.
  • Người dân và Cộng đồng xã hội: Nâng cao nhận thức pháp luật, hiểu rõ các hành vi bị cấm và nguy cơ pháp lý khi tàng trữ, sử dụng các loại công cụ nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điều kiện bắt buộc để khởi tố hình sự theo Khoản 1 Điều 306 BLHS năm 2015 là gì?
    Chủ thể thực hiện hành vi phải có năng lực TNHS, đủ từ 16 tuổi trở lên và bắt buộc phải có dấu hiệu nhân thân: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

  2. Người có hành vi tàng trữ súng săn lần đầu có bị xử lý hình sự theo Điều 306 không?
    Nếu sử dụng súng săn với mục đích săn bắn và là lần đầu vi phạm (chưa có tiền sự, tiền án), hành vi này chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu tàng trữ nhằm mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, hành vi sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 304 BLHS (Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng) theo Luật số 42/2024/QH15.

  3. Dao có tính sát thương cao được phân loại là vũ khí thô sơ hay vũ khí quân dụng?
    Theo Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, dao có tính sát thương cao phục vụ mục đích lao động, sản xuất, sinh hoạt không bị coi là vũ khí; khi sử dụng với mục đích đe dọa, xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật thì được xác định là vũ khí quân dụng.

  4. Tại sao mức phạt tiền bổ sung tại Điều 306 BLHS lại cần được xem xét sửa đổi?
    Mức phạt tiền bổ sung hiện hành từ 10.000.000đ đến 50.000.000đ chưa tạo ra khoảng cách răn đe đáng kể so với mức xử phạt vi phạm hành chính tối đa (40.000.000đ theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP), làm giảm hiệu lực trừng trị của chế tài hình sự.

  5. Số lượng vật phạm pháp bao nhiêu thì bị coi là "rất lớn hoặc đặc biệt lớn" để áp dụng khung phạt tù từ 03 đến 07 năm?
    Căn cứ Khoản 8 Điều 4 Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP, vật phạm pháp có số lượng từ 101 đơn vị súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao, công cụ hỗ trợ hoặc vũ khí có tính năng tác dụng tương tự trở lên được xác định là có số lượng rất lớn hoặc đặc biệt lớn, thuộc trường hợp định khung tại Điểm a Khoản 3 Điều 306 BLHS.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết thấu đáo và có hệ thống toàn bộ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao hoặc công cụ hỗ trợ theo Điều 306 BLHS năm 2015. Bằng việc phân tích chuyên sâu 65 vụ án thực tế giai đoạn 2020 – 2024 kết hợp đồng bộ hóa với Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (Luật số 42/2024/QH15), công trình đã cung cấp góc nhìn lập pháp hiện đại, giải quyết dứt điểm các vướng mắc về định tội danh và lượng hình. Đây là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc cho công tác nghiên cứu, giảng dạy cũng như hoạt động tố tụng của các cơ quan bảo vệ pháp luật tại Việt Nam.