Đồ án: Quy trình công nghệ chế biến cà phê bằng phương pháp ướt và cà phê hòa tan

Tổng hợp đồ án quy trình công nghệ chế biến cà phê ướt và hòa tan. Chi tiết từ nguyên liệu, máy móc thiết bị đến tiêu chuẩn chất lượng TCVN.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM

1.1. Lịch sử, phân bố và phân loại nguyên liệu cà phê

1.1.1. Lịch sử cây cà phê

1.1.2. Sự phân bố cà phê trên thế giới

1.1.3. Phân loại cây cà phê

1.1.3.1. Cà phê chè (Coffee Arabica)
1.1.3.2. Cà phê vối (Coffee Robusta)

1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê

1.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới

1.2.1.1. Tình hình sản xuất cà phê
1.2.1.2. Tình hình tiêu thụ

1.2.2. Tình hình sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ cà phê ở Việt Nam

1.2.2.1. Tình hình sản xuất
1.2.2.2. Tình hình xuất khẩu
1.2.2.3. Tình hình tiêu thụ

1.3. Cấu tạo giải phẫu và thành phần hóa học của quả cà phê

1.3.1. Cấu tạo giải phẫu

1.3.1.1. Lớp vỏ quả
1.3.1.2. Lớp thịt quả (lớp nhầy)
1.3.1.3. Lớp vỏ trấu
1.3.1.4. Phần vỏ lụa
1.3.1.5. Phần nhân quả

1.3.2. Thành phần hóa học của quả cà phê

1.4. Tác dụng của cà phê đối với con người

1.4.1. Tác dụng tích cực

1.4.2. Tác dụng tiêu cực

1.5. Các dạng sản phẩm của cà phê

1.5.1. Cà phê nhân

1.5.2. Cà phê rang xay

1.5.3. Cà phê hòa tan

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CÀ PHÊ

2.1. Quy trình chế biến cà phê bằng phương pháp ướt

2.1.1. Áp dụng cho loại cà phê

2.1.2. Quy trình chế biến

2.1.2.1. Bảo quản cà phê sau thu hoạch
2.1.2.2. Phân loại quả và tách tạp chất
2.1.2.3. Bóc vỏ quả và vỏ thịt
2.1.2.4. Rửa lớp nhớt
2.1.2.5. Tách tạp chất
2.1.2.6. Bóc vỏ trấu và vỏ lụa (đánh bóng)
2.1.2.7. Phân loại cà phê nhân
2.1.2.8. Đấu trộn và bao gói cà phê nhân

2.2. Quy trình chế biến cà phê hòa tan

2.2.1. Quy trình chế biến

2.2.1.1. Chuẩn bị cà phê rang xay
2.2.1.2. Trích ly chất hòa tan
2.2.1.3. Lọc dịch cà phê hòa tan

3. CHƯƠNG 3: CẤU TẠO VÀ NGUYÊN TẮC LÀM VIỆC CỦA THIẾT BỊ

3.1. Thiết bị dùng trong quy trình sản xuất cà phê nhân bằng phương pháp ướt

3.1.1. Thiết bị phân loại và bảo quản cà phê sau thu hoạch

3.1.1.1. Bể xi phông
3.1.1.2. Sàng phân loại và tách tạp chất

3.1.2. Thiết bị bóc lớp vỏ quả cà phê

3.1.2.1. Máy kiểu tang quay
3.1.2.2. Máy kiểu tấm thủng
3.1.2.3. Máy xát liên hoàn Raoeng

3.1.3. Máy sấy làm khô cà phê

3.1.3.1. Máy sấy thùng quay
3.1.3.2. Thiết bị sấy tháp

3.1.4. Thiết bị tách tạp chất

3.1.5. Máy đánh bóng khô

3.1.6. Thiết bị phân loại

3.1.6.1. Phân loại theo kích thước
3.1.6.2. Phân loại theo khối lượng riêng
3.1.6.3. Phân loại theo màu sắc

3.2. Thiết bị dùng trong quá trình sản xuất cà phê hòa tan

3.2.1. Thiết bị trích ly cà phê

3.2.1.1. Phương pháp trích ly gián đoạn
3.2.1.2. Phương pháp trích ly liên tục

3.2.2. Thiết bị lọc dịch cà phê

3.2.2.1. Máy lọc dịch khung bản
3.2.2.2. Máy lọc chân không thùng quay
3.2.2.3. Máy lọc chân không loại đĩa quay

3.2.3. Thiết bị cô đặc dịch cà phê tan

3.2.3.1. Cô đặc một nồi
3.2.3.2. Cô đặc nhiều nồi

3.2.4. Thiết bị sấy khô dịch cà phê tan

3.2.4.1. Thiết bị sấy phun
3.2.4.2. Thiết bị sấy thăng hoa (sấy lạnh đông)

3.2.5. Thiết bị nghiền, rây bột cà phê

3.2.6. Thiết bị phối trộn cà phê

3.2.7. Thiết bị bao gói

4. CHƯƠNG 4: TIÊU CHUẨN VIỆT NAM ĐỂ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM

4.1. Chỉ tiêu chất lượng của cà phê nhân

4.1.1. Tỉ lệ lẫn cà phê khác loại

4.1.2. Tỷ lệ khối lượng khuyết tật cho phép đối với từng hạng cà phê

4.1.3. Tỷ lệ khối lượng đối với từng hạng cà phê trên sàng lỗ tròn

4.1.4. Tỷ lệ lỗi khống chế cho một số loại khuyết tật

4.1.5. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển

4.2. Chỉ tiêu chất lượng của cà phê hòa tan

4.2.1. Tiêu chuẩn cảm quan

4.2.2. Phương pháp xác định độ ẩm

4.2.3. Phương pháp xác định hàm lượng tro

4.2.4. Tiêu chuẩn kim loại nặng

4.2.5. Tiêu chuẩn độc tố vi sinh

4.2.6. Tiêu chuẩn chất phụ gia

4.2.7. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

4.2.8. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển

5. CHƯƠNG 5: NHỮNG THƯƠNG HIỆU CÀ PHÊ Ở VIỆT NAM VÀ NƯỚC NGOÀI

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nguyên liệu và sản phẩm cà phê

Cà phê là một trong những nguyên liệu nông sản quan trọng trên thế giới với lịch sử phát triển lâu đời. Quá trình chế biến cà phê bắt đầu từ việc hiểu rõ về cấu tạo và thành phần hóa học của quả cà phê. Cây cà phê được phân loại chủ yếu thành hai giống: Cà phê ArabicaCà phê Robusta, mỗi giống có những đặc điểm riêng biệt về hương vị và thành phần. Hiện nay, Việt Nam đứng thứ hai toàn cầu về sản xuất và xuất khẩu cà phê, chủ yếu là loại Robusta. Quả cà phê gồm nhiều lớp: lớp vỏ quả ngoài, lớp thịt quả, lớp vỏ trấu, lớp vỏ lụa và phần nhân ở giữa. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng trong quy trình chế biến cà phê ướt và hòa tan.

1.1. Phân loại cây cà phê và đặc điểm

Cà phê Arabica có hàm lượng axit thấp, hương vị tinh tế và chiếm khoảng 60% sản lượng toàn cầu. Cà phê Robusta chứa axit cao hơn, mùi vị mạnh mẽ và thích ứng tốt với khí hậu nhiệt đới. Việt Nam chủ yếu sản xuất Robusta vì điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu phù hợp. Sự phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng trong cả chế biến cà phê ướt lẫn cà phê hòa tan.

1.2. Cấu tạo và thành phần hóa học quả cà phê

Quả cà phê chứa các thành phần chính như caffeine (1-2%), axit (0,5-1%), protein (11-13%), lipid (12-16%) và carbohydrate. Cấu tạo giải phẫu của quả cà phê bao gồm 5 lớp riêng biệt. Lớp vỏ quả ngoài có chứa các chất tannin, lớp thịt quả chứa các chất đường và axit, còn phần nhân chứa các chất thơm và caffeine quan trọng. Hiểu rõ thành phần hóa học này là cơ sở để xác định các điều kiện tối ưu cho quy trình chế biến.

II. Quy trình chế biến cà phê ướt chi tiết

Phương pháp chế biến cà phê ướt là quá trình phổ biến nhất ở Việt Nam, đặc biệt áp dụng cho cà phê Robusta. Quy trình này bao gồm nhiều bước liên tiếp: bảo quản sau thu hoạch, phân loại và tách tạp chất, bóc vỏ quả và vỏ thịt, rửa lớp nhớt, tách tạp chất, bóc vỏ trấu, đánh bóng, phân loại nhân và cuối cùng là đấu trộn và bao gói. Mỗi bước đều có tác động quan trọng đến chất lượng cà phê nhân cuối cùng. Quá trình chế biến cà phê ướt yêu cầu sự kiểm soát chặt chẽ về độ ẩm, nhiệt độ và thời gian để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

2.1. Các bước xử lý ban đầu và làm sạch

Phân loại quả và tách tạp chất được thực hiện bằng bể xi phông và sàng phân loại. Bóc vỏ quả và vỏ thịt sử dụng các máy chuyên dụng như máy tang quay hoặc máy tấm thủng. Rửa lớp nhớt là bước quan trọng để loại bỏ lớp nhớt còn sót lại, thường thực hiện trong các bể rửa với nước sạch hoặc sử dụng máy đánh nhớt. Các bước này đảm bảo cà phê sạch và chuẩn bị sẵn sàng cho giai đoạn sấy khô.

2.2. Sấy khô phân loại và bao gói cà phê nhân

Sấy khô cà phê là giai đoạn quan trọng sử dụng các thiết bị như máy sấy thùng quay, máy sấy tháp hoặc máy sấy tĩnh. Độ ẩm cuối cùng phải đạt 11-12% để bảo quản tốt. Đánh bóng khô loại bỏ lớp vỏ lụa còn sót. Phân loại cà phê nhân theo kích thước, khối lượng riêng hoặc màu sắc sử dụng các máy phân loại tiên tiến. Cuối cùng là đấu trộn và bao gói để tạo ra sản phẩm cuối cùng đồng đều về chất lượng.

III. Quy trình sản xuất cà phê hòa tan hiện đại

Cà phê hòa tan là sản phẩm được chế biến thông qua trích ly chất hòa tan từ cà phê rang xay. Quy trình sản xuất cà phê hòa tan bao gồm ba bước chính: chuẩn bị cà phê rang xay, trích ly chất hòa tan và xử lý dịch để tạo sản phẩm khô. Phương pháp trích ly có thể là gián đoạn hoặc liên tục, sử dụng nước ấm để hòa tan các chất có thể hòa tan từ cà phê đã rang xay. Sau đó, dịch được lọc để loại bỏ tạp chất, cô đặc để giảm thể tích, và cuối cùng được sấy khô bằng phương pháp sấy phun hoặc sấy thăng hoa. Cà phê hòa tan có ưu điểm là dễ pha, tiết kiệm thời gian và có thời hạn bảo quản dài.

3.1. Trích ly và lọc dịch cà phê hòa tan

Trích ly chất hòa tan bắt đầu từ cà phê rang xay được pha với nước ấm ở nhiệt độ 70-90°C. Phương pháp trích ly gián đoạn sử dụng các bình rửa lớn, trong khi phương pháp liên tục dùng các thiết bị tháp hoặc trục vít để tăng hiệu suất. Lọc dịch cà phê là bước tiếp theo sử dụng máy lọc khung bản, máy lọc chân không hoặc các loại máy lọc khác để tách dịch khỏi các hạt cà phê rắn, đảm bảo dịch sạch và trong suốt.

3.2. Cô đặc sấy khô và bao gói sản phẩm

Cô đặc dịch cà phê tan được thực hiện bằng máy cô đặc một nồi hoặc nhiều nồi dưới áp suất giảm để giữ lại hương vị. Sấy khô dịch cà phê tan sử dụng sấy phun (spray dryer) hoặc sấy thăng hoa (freeze dry) để tạo sản phẩm khô dạng hạt hoặc bột. Sấy phun nhanh và kinh tế, trong khi sấy thăng hoa tạo sản phẩm chất lượng cao hơn nhưng tốn kém. Sau khi sấy, sản phẩm được nghiền, rây bột, phối trộn đến chất lượng đồng đều rồi bao gói theo yêu cầu.

IV. Tiêu chuẩn chất lượng và quản lý sản xuất

Tiêu chuẩn chất lượng cà phê ở Việt Nam được quy định chi tiết để đảm bảo sản phẩm đạt các yêu cầu quốc tế. Đối với cà phê nhân, các chỉ tiêu bao gồm: tỷ lệ lẫn cà phê khác loại, tỷ lệ khuyết tật cho phép, kích thước hạt trên sàng, độ ẩm, và tiêu chuẩn bao gói, ghi nhãn. Đối với cà phê hòa tan, tiêu chuẩn khắt khe hơn với các yêu cầu về cảm quan, độ ẩm (3-5%), hàm lượng tro, kim loại nặng, độc tố vi sinh như Ochratoxin A, chất phụ gia và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng này đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng và có khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Chỉ tiêu chất lượng cà phê nhân và phương pháp kiểm định

Cà phê nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tỷ lệ lẫn cà phê khác loại không quá 2%, tỷ lệ khuyết tật tùy hạng (hạng I ≤ 5%, hạng II ≤ 10%), kích thước hạt trên các sàng lỗ tròn, và độ ẩm 11-12%. Các phương pháp kiểm định bao gồm kiểm tra hình dáng, màu sắc, mùi vị, độ ẩm bằng máy nhanh hoặc phòng thí nghiệm. Bao gói và bảo quản phải trong các bao jute hay bao lót plastic, được dán nhãn đầy đủ thông tin sản phẩm.

4.2. Tiêu chuẩn cà phê hòa tan và an toàn thực phẩm

Cà phê hòa tan phải đáp ứng tiêu chuẩn cảm quan (mùi vị đặc trưng, không có mùi khác lạ), độ ẩm 3-5% để bảo quản lâu dài, hàm lượng tro ≤ 5%. Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm bao gồm: kim loại nặng (Pb ≤ 0,1 mg/kg, Cd ≤ 0,01 mg/kg), Ochratoxin A ≤ 5 μg/kg, vi sinh vật (E.coli, Listeria), chất phụ gia được phép, và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ≤ giới hạn cho phép. Tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm an toàn và chất lượng cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ SẢN PHẨM 1.1 Lịch sử, phân bố và phân loại nguyên liệu cà phê 1.1 Lịch sử cây cà phê Từ thế kỉ thứ 9 người ta tin rằng loại cây cà phê có nguồn gốc đầu tiên ở tỉnh Kaffa của Ethiopia. Vào thế kỉ thứ 14 những người buôn nô lệ đã mang cà phê từ Ethiopia sang vùng Ả Rập. Nhưng tới tận giữa thế kỉ thứ 15 người ta mới biết rang hạt cà phê lên và sử dụng nó làm đồ uống. Vùng Ả Rập chính là nơi trồng cà phê độc quyền.

Trung tâm giao dịch cà phê là thành phố cảng Mocha (Al Mukha thuộc Yemen ngày nay). Cuối thế kỷ 18 cà phê phát triển khắp các xứ sở nhiệt đới, Á nhiệt đới thuộc châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ do sự bành trướng thuộc địa của các nước châu Âu. Vào thế kỷ 17-18 những giáo sĩ Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Pháp, … đã mang Cà phê trồng rải rác ở một vài khu vực ở Việt Nam. Năm 1857, Pháp mang giống cà phê Arabica (giống thuần chủng ở Ethiopia) trồng ở Kẻ Sở (Bắc Kỳ), kế tiếp lan dần xuống Phủ Lý, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Trị… Năm 1925 người Pháp đã trồng cà phê thành công trên những vùng Tây Nguyên, nổi bật là cao nguyên Lang Biang (Lâm Đồng) và Daklak.

Cà phê được trồng thành nhiều đồn điền với các chủ nhân là người Pháp và nhân công là người dân tộc thiểu số. Giống cà phê Arabica được trồng ở Lâm Đồng và giống cà phê Robusta được trồng ở Daklak do những điều kiện thời tiết và độ cao phù hợp [1].2 Sự phân bố cà phê trên thế giới Hiện tại trên thế giới có hơn 70 nước canh tác cà phê, trong đó có 3 khu vực chính:  Châu Phi: Với trọng tâm là các quốc gia Nam và Đông Phi như Ethiopia, Kenya, Rwanda, Tanzania, Uganda, Zambia, …  Châu Mỹ: Với hai khu vực chính là vùng cà phê Trung Mỹ bao gồm Costarica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Jamaica, Nicaragua và Panama. Khu vực canh tác cà phê Nam Mỹ bao gồm: Brazil, Colombia, Bolivia, Ecuador và Peru.  Châu Á Thái Bình Dương: Yenmen, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam [2].3 Phân loại cây cà phê Hiện nay trên thế giới cũng như Việt Nam trồng 3 loại cà phê chính là cà phê chè (coffee Arabica), cà phê vối (coffee Robusta) và cà phê mít (coffee Liberica).

Đặc tính của các giống cà phê như sau: SVTH: Nhóm 5 GVHD: T.S Nguyễn Thị Trúc Loan 2 Quy trình công nghệ chế biến cà phê bằng phương pháp ướt và cà phê hòa tan 1.1 Cà phê chè (Coffee Arabica) Đại diện cho khoảng 61% các loại cà phê trên thế giới. Xuất xứ ở cao nguyên Ethiopia có đặc điểm lá nhỏ, mỏng, hoa có màu trắng và có hương thơm. Có khả năng chịu nhiệt từ 15-20⁰C, nhân hình tròn, nhỏ, có hương thơm hơn các loại cà phê khác. Hàm lượng caffeine từ 1,3-1,7%.

Ở Việt Nam được trồng nhiều ở các tỉnh phía Bắc. Loại cà phê này có các chủng sau: Typica: Năng suất thấp, luôn tạo ra vị chua rõ và cộng hưởng, có hương vị chua của chanh với chút hương hoa và hậu vị ngọt kéo dài. Bourbon: Hạt có vị acid nhẹ với mùi rượu vang, hậu vị ngọt, được trồng ở những nơi cao, thơm hương hoa. Lá của cây bourbon rộng, trái tương đối nhỏ và nặng nên hạt nhỏ và tròn hơn typica.

Caturra: Caturra là một dạng đột biến của bourbon, tạo trái có chất lượng tốt và sản lượng cao, có vị acid của chanh rõ rệt nhưng không ngọt bằng bourbon. Mundo Novo: Là một chủng lai tự nhiên khác giữa typica và bourbon, có năng suất cao, khả năng kháng bệnh tốt. Hương vị của cà phê này thường rất ít ngọt và đắng rất rõ. Điều kiện dinh dưỡng và phương pháp thụ phấn sẽ cải thiện hương vị.

Catuai: Catuai là chủng lai giữa mundo novo và caturra, có thể được trồng với mật độ cao hơn và cho sản lượng cao, có khả năng chịu gió và mưa mà các trái không dễ bị rụng dưới các tác động đó. Catuai không có hương vị đặc trưng rõ rệt, khi thụ phấn hợp lý và sử dụng phân hữu cơ thì độ ngọt và hương vị sẽ cải thiện đáng kể. Maragogype: Hương vị rất dịu với vị chua phảng phất vị ngọt tuy nhiên rất khó rang. Hạt cà phê phải được rang chậm và ở nhiệt độ thấp đủ để tạo hương vị độc đáo của riêng nó.

Maragogype là một dạng đột biến của chủng typica và năng suất rất thấp. Pacas: Là một dạng tạp giao giữa caturra và bourbon, cho năng suất cao. Pacamara: Đây là một họ hàng của maragogype. Chủng này là kết quả của sự tạp giao giữa maragogype và pacas.

Catimor: Là một dạng tạp giao giữa Timor (Robusta) và caturra (Arabica). Ưu điểm của nó là có khả năng kháng bệnh gỉ sắt, cho năng suất tương đối cao. Chất lượng thử nếm của catimor khá đặc biệt vì độ chua của nó với một ít vị chát và có hậu vị hơi mặn. 1 Cà phê chè SVTH: Nhóm 5 GVHD: T.S Nguyễn Thị Trúc Loan 3 Quy trình công nghệ chế biến cà phê bằng phương pháp ướt và cà phê hòa tan 1.2 Cà phê vối (Coffee Robusta) Chiếm gần 39% các sản phẩm cà phê.

Xuất xứ ở Công Gô, có đặc điểm là dễ trồng chịu được điều kiện vùng đất xấu, chịu hạn tốt, nhiệt độ ưa thích từ 24-29⁰C, cho năng suất cao hơn giống cà phê chè nhưng không chịu được lạnh và gió mạnh. Hàm lượng caffeine cao hơn cà phê chè 2-3,6%. Loại này phù hợp cho sản xuất cà phê hòa tan. 2 Cà phê vối 1.3 Cà phê mít (Coffee Liberica) Cà phê Liberica có nguồn gốc ở Liberia – Châu Phi (Theo Uncommon grounds / Mark Pendergrast) cây cao 2m – 5m.

Thân, lá và quả đều rất to, khác biệt hẳn cà phê vối. Do lá to, xanh đậm nhìn rất giống cây mít nên ở Việt Nam còn gọi là “cà phê mít”. Cà phê Liberica chịu hạn tốt, ít cần nước tưới nên thường trồng quảng canh. Năng suất thấp, khả năng chống bệnh gỉ Hình 1.

3 Cà phê mít sắt kém, hương vị chỉ ở mức chấp nhận. Hàm lượng caffeine chỉ từ 0,8-1,2% [3].2 Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê 1.1 Tình hình sản xuất và tiêu thụ cà phê trên thế giới 1.1 Tình hình sản xuất cà phê Hiện nay cà phê được trồng ở hơn 70 quốc gia trên thế giới, tập trung nhiều ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ. - Các nước Châu Á hàng năm sản xuất khoảng 70 ngàn tấn cà phê chiếm 12% sản lượng toàn thế giới, sản lượng cà phê hằng năm biến động thất thường nhưng theo chiều hướng ngày càng tăng. Trong đó Việt Nam có sản lượng cao nhất và đứng thứ 2 trên thế giới (sau Brasil), ước tính trung bình hằng năm khoảng 850.

- Châu Mỹ: Sản xuất ra 60 - 70 % sản lượng cà phê thế giới, tức là khoảng gần 4 triệu tấn cà phê nhân. Trong đó Brasil là nước sản xuất cà phê lớn nhất trên thế giới với sản lượng trên 1,7 triệu tấn hàng năm, chiếm 25% thị trường quốc tế. SVTH: Nhóm 5 GVHD: T.S Nguyễn Thị Trúc Loan 4 Quy trình công nghệ chế biến cà phê bằng phương pháp ướt và cà phê hòa tan - Châu Phi gồm có: Bờ Biển Ngà, Kenya, … Châu Phi sản xuất ra 20 - 22% khoảng hơn 1 triệu tấn.2 Tình hình tiêu thụ Tiêu thụ ở các nước nhập khẩu ICO: - Trong 21 nước thành viên nhập khẩu thì Mỹ là nước tiêu thụ cà phê lớn nhất và ổn định từ 17.5-18 triệu bao/năm, chiếm 30% thị trường thế giới. - Các nước EU tiêu thụ cà phê từ 30-35 triệu bao, chiếm 57% thị trường thế giới.

- Nhật Bản là nước tiêu thụ cà phê lớn nhất châu Á, mức tiêu thụ 6 triệu bao/năm. - Các nước đang phát triển có lượng tiêu thụ tăng lên đáng kể do điều kiện kinh tế được cải thiện [4].2 Tình hình sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ cà phê ở Việt Nam 1.1 Tình hình sản xuất - Theo Cục Xuất nhập khẩu, tại Việt Nam, đã bắt đầu vào vụ thu hoạch cà phê, nhưng quy mô nhỏ, chỉ khoảng 1/4 vụ thu hoạch đã chín hoàn toàn. Hiện thu hoạch cà phê Robusta diễn ra khá chậm chạp do thời tiết không thuận lợi, ảnh hưởng đến việc phơi sấy. - Cùng với năng suất sụt giảm, giá cà phê thấp, người trồng cà phê tại Kon Tum còn đang phải đối diện với một khó khăn nữa là tình trạng thiếu nhân công thu hái cà phê.

- Ngành sản xuất cà phê Việt Nam đang duy trì mức tăng trưởng khoảng 8%/năm, diện tích trồng cà phê cả nước là 600.000 ha, sản lượng hiện nay khoảng 1,6 -1,7 triệu tấn. - Trong 3 năm trở lại đây, diện tích cây cà phê chuyển đổi sang sầu riêng, bơ, tiêu ở khu vực Tây Nguyên đã đạt khoảng 100.2 Tình hình xuất khẩu - Theo thống kê, các sản phẩm cà phê của Việt Nam hiện đã được xuất khẩu đến hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm 14,2% thị phần xuất khẩu cà phê nhân toàn cầu (đứng thứ 2, sau Brazil); đặc biệt, cà phê rang xay và hòa tan xuất khẩu đã chiếm 9,1% thị phần (đứng thứ 5, sau Brazil, Indonesia, Malaysia và Ấn Độ). - Số liệu thống kê cho thấy, trong những năm qua, xuất khẩu cà phê của Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng khá, đạt 8,2%/năm với kim ngạch bình quân 3,13 tỷ USD/năm giai đoạn 2011-2018, chiếm 15% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của cả nước. - Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2019 cả nước xuất khẩu cà phê đạt 1,61 triệu tấn (tương đương 26,8 triệu bao), trị giá 2,785 tỷ USD, giảm 13,9% về lượng và giảm SVTH: Nhóm 5 GVHD: T.S Nguyễn Thị Trúc Loan 5 Quy trình công nghệ chế biến cà phê bằng phương pháp ướt và cà phê hòa tan 21,2% về giá trị so với năm 2018.

Như vậy, năm 2019, xuất khẩu cà phê Việt Nam bị tuột mốc 3 tỷ USD so với vài năm trở lại đây. - Cục Xuất Nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho hay, tính chung 5 tháng đầu năm 2020, xuất khẩu cà phê ước đạt 813 nghìn tấn, trị giá 1,367 tỷ USD, tăng 4,7% về lượng và tăng 2,9% về trị giá so với cùng kỳ năm 2019. Giá xuất khẩu cà phê bình quân trong tháng 5/2020 đạt mức 1.680 USD/tấn, giảm 0,4% so với tháng 4/2020, nhưng tăng 2,4% so với tháng 5/2019. Tính chung 5 tháng đầu năm 2020, giá xuất khẩu cà phê bình quân đạt mức 1.682 USD/tấn, giảm 1,7% so với cùng kỳ năm 2019 [5].3 Tình hình tiêu thụ - Các chuỗi cửa hàng cà phê là loại hình phát triển nhanh với doanh thu hằng năm tăng 32%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ