Tổ Chức Xã Hội và Tín Ngưỡng của Người Pà Thẻn Huyện Quang Bình, Tỉnh Hà Giang Từ 1945 Đến 2013

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổ chức xã hội và tín ngưỡng tôn giáo của người Pà Thẻn tại huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang từ năm 1945.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ nhân văn

2017

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của luận văn

0.7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ HUYỆN QUANG BÌNH, TỈNH HÀ GIANG

1.1. Vị trí địa lý - điều kiện tự nhiên

1.2. Khái quát lịch sử hành chính huyện Quang Bình

1.3. Các thành phần dân tộc và dân tộc Pà Thẻn ở huyện Quang Bình

1.3.1. Các thành phần dân tộc

1.3.2. Dân tộc Pà Thẻn

1.4. Khái quát về kinh tế - xã hội của người Pà Thẻn ở huyện Quang Bình

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC XÃ HỘI CỦA NGƯỜI PÀ THẺN Ở HUYỆN QUANG BÌNH, TỈNH HÀ GIANG TỪ NĂM 1945 ĐẾN 2013

2.1. Tổ chức làng bản

2.2. Tên gọi và hình thức tụ cư

2.3. Mối quan hệ cộng đồng, thôn bản

2.4. Mối quan hệ đồng tộc

2.5. Mối quan hệ với các tộc người khác ở địa phương

2.6. Tổ chức gia đình và dòng họ

2.6.1. Tổ chức gia đình

2.6.2. Tổ chức dòng họ

2.7. Luật tục với việc điều hành xã hội và các thể thức xử phạt vi phạm

2.8. Quy định về sử dụng đất, bảo vệ rừng và nguồn nước

2.9. Một số luật tục trong ứng xử xã hội

3. CHƯƠNG 3: TÍN NGƯỠNG VÀ TÔN GIÁO CỦA NGƯỜI PÀ THẺN Ở HUYỆN QUANG BÌNH, TỈNH HÀ GIANG

3.1. Tín ngưỡng dân gian

3.2. Thờ cúng các thế lực siêu nhiên

3.3. Thờ cúng tổ tiên

3.4. Tín ngưỡng liên quan đến sản xuất nông nghiệp

3.5. Các nghi lễ liên quan đến làm nhà mới

3.6. Tục nhảy lửa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU ĐIỀN DÃ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổ Chức Xã Hội Người Pà Thẻn 1945 2013

Bài viết này tập trung khám phá tổ chức xã hộitín ngưỡng của người Pà Thẻn tại Quang Bình, Hà Giang trong giai đoạn 1945-2013. Đây là giai đoạn có nhiều biến động về chính trị, kinh tế, xã hội, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của cộng đồng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ những đặc điểm cơ bản trong cấu trúc xã hội, các hình thức tín ngưỡng dân gian, và sự thay đổi của chúng theo thời gian. Việc tìm hiểu văn hóa Pà Thẻn không chỉ giúp bảo tồn những giá trị truyền thống mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Các giá trị văn hóa và tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của đồng bào Pà Thẻn đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học dưới nhiều góc độ khác nhau.

1.1. Địa bàn cư trú và đặc điểm dân tộc Pà Thẻn

Người Pà Thẻn là một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở Hà Giang và Tuyên Quang. Tại Hà Giang, họ tập trung ở một số xã của huyện Bắc Quang và Quang Bình. Dân tộc Pà Thẻn có số dân ít, chiếm 0,8% dân số của tỉnh. Họ có quan hệ gần gũi về nguồn gốc với người Dao. Trước đây, họ sống ở vùng núi cao, đến cuối những năm 70, đầu những năm 80 của thế kỷ XX mới di cư xuống vùng thấp. Ngày nay, người Pà Thẻn sống tập trung thành bản làng, giữ gìn bản sắc văn hóa phong phú, độc đáo.

1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu tổ chức xã hội Pà Thẻn

Nghiên cứu về tổ chức xã hội Pà Thẻntín ngưỡng Pà Thẻn có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa. Nhiều giá trị văn hóa truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc nghiên cứu này góp phần bảo tồn và phát huy những nét văn hóa đặc sắc của người Pà Thẻn, đồng thời tăng cường đoàn kết giữa các dân tộc. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về văn hóa, tổ chức xã hội, tín ngưỡng, tôn giáo của người Pà Thẻn, từ đó nhận diện vai trò của họ trong lịch sử phát triển của dân tộc.

II. Thách Thức Bảo Tồn Văn Hóa Pà Thẻn ở Quang Bình Hà Giang

Trong bối cảnh hiện đại, người Pà ThẻnQuang Bình, Hà Giang đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống. Sự du nhập của các luồng văn hóa mới, quá trình đô thị hóa, và sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế - xã hội đã tác động không nhỏ đến đời sốngtín ngưỡng của họ. Nhiều phong tục, tập quán, và nghi lễ truyền thống đang dần bị mai một. Việc tìm ra giải pháp để bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa này là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần có sự chung tay của cộng đồng, chính quyền địa phương, và các nhà nghiên cứu để bảo vệ bản sắc dân tộc của người Pà Thẻn.

2.1. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường đến văn hóa Pà Thẻn

Kinh tế thị trường mang lại cơ hội phát triển nhưng cũng tạo ra những thách thức đối với văn hóa Pà Thẻn. Nhiều thanh niên dân tộc Pà Thẻn rời bỏ quê hương để tìm kiếm việc làm ở các thành phố lớn, dẫn đến sự đứt gãy trong việc truyền dạy các giá trị văn hóa truyền thống. Các nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm cũng gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các sản phẩm công nghiệp. Cần có chính sách hỗ trợ để duy trì và phát triển các ngành nghề truyền thống, tạo việc làm tại chỗ cho người Pà Thẻn.

2.2. Nguy cơ mai một các nghi lễ và phong tục truyền thống

Các nghi lễ Pà Thẻnphong tục tập quán Pà Thẻn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tổ chức xã hộitín ngưỡng của cộng đồng. Tuy nhiên, nhiều nghi lễ đang dần bị lãng quên do thiếu người thực hành và sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ. Cần có các biện pháp để khôi phục và truyền dạy các nghi lễ truyền thống, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của văn hóa Pà Thẻn. Các nghi lễ liên quan đến làm nhà mới cũng dần bị mai một.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tổ Chức Xã Hội Pà Thẻn tại Hà Giang

Nghiên cứu về tổ chức xã hộitín ngưỡng của người Pà Thẻn tại Quang Bình, Hà Giang đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Việc sử dụng các nguồn tư liệu thành văn, tư liệu địa phương, và đặc biệt là tư liệu điền dã là rất quan trọng. Quá trình đi thực tế, tiếp xúc với các cụ cao niên, tham gia vào các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng giúp có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về đời sống của dân tộc Pà Thẻn. Phương pháp so sánh cũng được sử dụng để phân tích sự thay đổi của tổ chức xã hộitín ngưỡng theo thời gian.

3.1. Thu thập và phân tích tư liệu thành văn về Pà Thẻn

Các tác phẩm nghiên cứu của các học giả, tạp chí dân tộc học, và các đề tài nghiên cứu khoa học là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu về người Pà Thẻn. Cần phân tích và tổng hợp các thông tin từ các nguồn này để có được cái nhìn tổng quan về lịch sử, văn hóa, tổ chức xã hội, và tín ngưỡng của dân tộc Pà Thẻn. Các tư liệu địa phương như nghị quyết của Đảng bộ huyện Quang Bình, báo cáo, sách, và thống kê của huyện cũng cung cấp thông tin hữu ích.

3.2. Thực hiện điền dã và phỏng vấn sâu cộng đồng Pà Thẻn

Điền dã là phương pháp quan trọng để thu thập thông tin trực tiếp từ cộng đồng người Pà Thẻn. Việc tiếp xúc với các cụ cao niên, tham gia vào các hoạt động tôn giáo, tín ngưỡng, và phỏng vấn sâu các thành viên trong cộng đồng giúp hiểu rõ hơn về đời sống, phong tục tập quán, và tín ngưỡng dân gian của người Pà Thẻn. Cần ghi chép cẩn thận các thông tin thu thập được và phân tích chúng một cách khách quan.

IV. Tổ Chức Làng Bản và Quan Hệ Xã Hội Của Người Pà Thẻn

Tổ chức làng bản đóng vai trò trung tâm trong tổ chức xã hội của người Pà Thẻn. Làng bản không chỉ là đơn vị cư trú mà còn là nơi duy trì các mối quan hệ cộng đồng, dòng họ, và tín ngưỡng. Các mối quan hệ trong làng bản được xây dựng trên cơ sở tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Quan hệ xã hội của người Pà Thẻn thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong cộng đồng. Việc duy trì và củng cố tổ chức làng bản là yếu tố quan trọng để bảo tồn văn hóa Pà Thẻn.

4.1. Vai trò của trưởng bản trong cộng đồng Pà Thẻn

Trưởng bản là người có uy tín và kinh nghiệm, được cộng đồng người Pà Thẻn tín nhiệm bầu ra. Trưởng bản có vai trò quan trọng trong việc điều hành các hoạt động của làng bản, giải quyết các tranh chấp, và đại diện cho cộng đồng trong các mối quan hệ với bên ngoài. Trưởng bản cũng là người giữ gìn và truyền dạy các giá trị văn hóa truyền thống cho thế hệ trẻ. Vai trò của trưởng bản rất quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và phát triển của tổ chức xã hội Pà Thẻn.

4.2. Mối quan hệ dòng họ và vai trò của gia đình Pà Thẻn

Tổ chức dòng họ có vai trò quan trọng trong tổ chức xã hội của người Pà Thẻn. Các thành viên trong dòng họ có mối quan hệ gắn bó, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống và sản xuất. Gia đình Pà Thẻn là đơn vị cơ bản của xã hội, nơi truyền dạy các giá trị văn hóa, đạo đức, và tín ngưỡng cho thế hệ trẻ. Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình được xây dựng trên cơ sở yêu thương, tôn trọng, và trách nhiệm. Việc củng cố tổ chức dòng họgia đình là yếu tố quan trọng để bảo tồn văn hóa Pà Thẻn.

V. Tín Ngưỡng Dân Gian và Thực Hành Tôn Giáo Của Người Pà Thẻn

Tín ngưỡng dân gian đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Pà Thẻn. Họ tin vào sự tồn tại của các thế lực siêu nhiên, thờ cúng tổ tiên, và thực hiện các nghi lễ liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Thực hành tín ngưỡng của người Pà Thẻn thể hiện sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng. Các nghi lễ không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là dịp để cộng đồng sum họp, giao lưu, và củng cố mối quan hệ. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị tín ngưỡng dân gian là yếu tố quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa của người Pà Thẻn.

5.1. Thờ cúng tổ tiên và các thế lực siêu nhiên Pà Thẻn

Thờ cúng tổ tiên là một trong những tín ngưỡng quan trọng nhất của người Pà Thẻn. Họ tin rằng tổ tiên luôn dõi theo và phù hộ cho con cháu. Các nghi lễ thờ cúng tổ tiên được thực hiện thường xuyên trong các dịp lễ tết, ma chay, cưới hỏi. Người Pà Thẻn cũng thờ cúng các thế lực siêu nhiên như thần núi, thần sông, thần rừng để cầu mong sự bình an và may mắn. Các nghi lễ thờ cúng được thực hiện bởi các thầy cúng, những người có vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của cộng đồng.

5.2. Các nghi lễ liên quan đến sản xuất nông nghiệp Pà Thẻn

Người Pà Thẻn có nhiều tín ngưỡngnghi lễ liên quan đến sản xuất nông nghiệp. Họ thực hiện các nghi lễ cầu mùa, cúng ruộng, cúng lúa để cầu mong một vụ mùa bội thu. Các nghi lễ này thể hiện sự tôn trọng của người Pà Thẻn đối với thiên nhiên và sự phụ thuộc của họ vào nông nghiệp. Các nghi lễ cũng là dịp để cộng đồng sum họp, chia sẻ kinh nghiệm sản xuất, và củng cố mối quan hệ.

VI. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Huy Văn Hóa Pà Thẻn Hiện Nay

Để bảo tồn và phát huy văn hóa Pà Thẻn một cách bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, chính quyền địa phương, và các nhà nghiên cứu. Cần có các chính sách hỗ trợ để duy trì và phát triển các ngành nghề truyền thống, khôi phục và truyền dạy các nghi lễ, phong tục tập quán, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của văn hóa Pà Thẻn. Đồng thời, cần tạo điều kiện để người Pà Thẻn tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đảm bảo rằng họ được hưởng lợi từ sự phát triển này mà không làm mất đi bản sắc văn hóa của mình.

6.1. Hỗ trợ phát triển kinh tế gắn với bảo tồn văn hóa Pà Thẻn

Cần có các chính sách hỗ trợ để phát triển kinh tế địa phương gắn với bảo tồn văn hóa Pà Thẻn. Ví dụ, có thể hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng, tạo cơ hội cho người Pà Thẻn giới thiệu văn hóa, phong tục tập quán, và các sản phẩm thủ công truyền thống của mình cho du khách. Đồng thời, cần đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa của cộng đồng.

6.2. Tăng cường giáo dục và truyền dạy văn hóa Pà Thẻn

Cần tăng cường giáo dục và truyền dạy văn hóa Pà Thẻn cho thế hệ trẻ. Có thể đưa các nội dung về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, và tín ngưỡng của người Pà Thẻn vào chương trình học ở các trường học địa phương. Đồng thời, cần khuyến khích các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao truyền thống để thu hút sự tham gia của giới trẻ. Việc truyền dạy văn hóa cần được thực hiện một cách sáng tạo và hấp dẫn để thu hút sự quan tâm của thế hệ trẻ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức xã hội và tín ngưỡng tôn giáo của người pà thẻn ở huyện quang bình tỉnh hà giang từ 1945

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ HUYỆN QUANG BÌNH, TỈNH HÀ GIANG 1. Vị trí địa lý - điều kiện tự nhiên Huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang nằm ở vị trí địa lý 22 °02’13’’- 22°34’41” vi ̃độ Bắc 22°12’13’’ - 22°34’41’’ kinh độ Đông, cách trung tâm tỉnh lỵ Hà Giang 85 km về phía Tây Nam, cách cửa khẩu Thanh Thủy của tỉnh Hà Giang 110 km, cách cửa khẩu Hà Khẩu của tỉnh Lào Cai 120 km, phía Bắc giáp huyện Xín Mần và huyện Hoàng Su Phì, phía Đông giáp huyện Bắc Quang và tỉnh Yên Bái, phía Tây giáp huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai. Huyện có diện tích đất tự nhên là 79. Là huyện vùng núi thấp nhưng cấu trúc địa hình của huyện Quang Bình tương đối phức tạp với ba loại địa hình chính: Vùng núi cao có độ cao trung bình từ 900m- 1.700m so với mặt nước biển, gồm các xã: Xuân Minh, Tân Bắc, Tân Trịnh, Tiên Nguyên, Yên Thành, Bản Rịa, vùng này địa hình chia cắt mạnh, có độ dốc lớn (trên 25 °), dạng địa hình này thuận lợi cho phát triển chăn nuôi đại gia súc, trồng cây lâm nghiệp, cây dược liệu và phát triển chè shan tuyết… Khu vực đồi núi thấp có độ cao trung bình từ 150m- 900 gồm hầu hết các xã, trấn vùng thấp như: Yên Bình, Bằng Lang, Xuân Giang, Yên Hà, Hương Sơn, Tiên Yên, Vỹ Thượng và phần đồi núi thấp của các xã vùng cao… địa hình vùng này có dạng bát úp hoặc lượn sóng tương đối thuận lợi cho phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày, cây ăn quả như cam, quýt… Ngoài ra, trên địa bàn huyện có diện tích đất bằng phẳng nằm trong các thung lung gồm các dải đất bằng, thoải và những cánh đồng ven sông, suối của hầu hết các xã vùng thấp của huyện, thuận lợi cho hoạt động sản xuất lương thực, thực phẩm và nuôi trồng thủy sản.

Thời tiết, khí hậu ở huyện Quang Bình mang đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa, tính chất nóng, ẩm với nhiệt độ trung bình từ 22 °- 27°C, lượng mưa hàng huyện Quang Bình chia làm hai mùa rõ rệt: Mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình cả năm khoảng 21,6°- 23,9°C. Nhiệt độ cao nhất khoảng 40°C vào tháng 6, 7; mùa khô Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN 9 http://www.vn/ c nhiệt độ thấp nhất khoảng 4 đến 5°C. Do địa hình chia cắt mạnh nên tạo ra các tiểu vùng khí hậu khác nhau, ở các xã vùng cao như: Tân Bắc, Tân Trịnh, Yên Thành, Xuân Minh, Tiên Nguyên, Bản Rịa, Tân Nam nhiệt độ thấp hơn các xã vùng thấp từ 2- 3°C, đây là điều kiện thuận lợi cho việc phát triển đa dạng các loại cây trồng trên địa bàn huyện.

Bên cạnh đó, do lượng mưa phân bố không đều giữa các mùa trong năm, 90% lượng mưa tập trung vào mùa hè đã dẫn đến tình trạng khô hạn vào mùa đông, mưa lũ thường xảy ra vào mùa hè gây ảnh hưởng không nhỏ đến sản xuất và đời sống của nhân dân.1: Khí hậu ở huyện Quang Bình năm 2013 STT Yếu tố Trạm Hà Giang 1 Nhiệt độ bình quân năm (0°C) 21,6°C ~23,9 °C 2 Nhiệt độ tối cao tương đối 40°C 3 Nhiệt độ thấp tương đối 2,2°C 4 Lượng mưa bình quân năm (mm) 2400 mm 5 Số ngày mưa/năm 180-200 ngày 6 Lượng mưa cực đại trong ngày 4244 mm 7 Độ ẩm trung bình (%) 85% 8 Độ ẩm cực tiểu (%) 81% 9 Lượng bốc hơi (mm) 2345,2 mm (Nguồn: Trạm khí tượng tỉnh Hà Giang) Hệ thống sông suối ở Quang Bình phân bố tương đối đồng đều ở các xã, trong đó có hai sông lớn là sông Chừng và sông Bạc. Sông Chừng bắt nguồn từ các xã Nà Chí, Khuôn Lùng của huyện Xín Mần chảy qua các xã Tân Nam, Tân Bắc, Tân Trịnh, Yên Hà và xã Hương Sơn. Sông Bạc bắt nguồn từ xã Thông Nguyên của huyện Hoàng Su Phì, chảy qua các xã Xuân Minh, Tân Trịnh, ngoài ra còn có nhiều suối nhỏ phân bố ở hầu khắp các xã, thị trấn. Hệ thống sông suối đa dạng là điều kiện thuận lợi cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và phát triển thuỷ điện phục vụ cho sản xuất và sinh hoạt của nhân dân.

Tuy nhiên, do địa hình phức tạp hầu hết các sông, suối trên địa bàn huyện có lòng hẹp, độ dốc và độ uốn khúc lớn, dòng chảy mạnh, nhiều thác ghềnh, không thuận lợi cho giao thông đường Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN 10 http://www.vn/ c thủy và thường xuyên xảy ra hiện tượng lũ ống, lũ quét và sạt lở đất vào mùa mưa gây ảnh hưởng không nhỏ đến sản xuất và đời sống của nhân dân [4, tr12]. Tổng diện tích đất tự nhiên ở huyện Quang Bình là 79.188,04 ha, trong đó đất sản xuất nông, lâm nghiệp là 71. Đất phi nông nghiệp là 2.Đất chưa sử dụng 4.Trong tổng diện tích đất sản xuất nông lâm nghiệp, đất sản xuất lâm nghiệp là 59.Đất sản xuất nông nghiệp là 11.Đất nuôi trồng thủy sản là 339,52 ha, chiếm 0,42%. Đất đai ở Quang Bình gồm nhiều loại đất phân bố ở các dạng địa hình khác nhau, thích hợp cho các loại cây như: chè, cam, các loài cây lâm nghiệp phục vụ cho công nghệ chế biến giấy và chăn nuôi đại gia súc như: trâu, bò… Đây được coi là một trong những tiềm năng để người dân Quang Bình vươn lên thoát nghèo.

Lúa là cây trồng truyền thống và là cây trồng chủ lực của huyện, chiếm 95% trong tổng diện tích gieo trồng hàng năm. Hàng năm sản xuất đạt khoảng 35 nghìn tấn thóc, góp phần đảm bảo an ninh lương thực, tiêu dùng của nhân dân trong huyện, các vùng lân cận và tham gia xuất khẩu Bảng 1.2: Cơ cấu diện tích gieo trồng cây hàng năm Huyện Quang Bình năm 2010- 2012 Hạng Diện tích gieo trồng (ha) Cơ cấu (%) mục 2010 2011 2012 2010 2011 2012 Tổng 33,185 27,326 23,967 100 100 100 DTGT Cây lương 30,094 23,093 18,317 90,69 84,54 76,42 thực Hoa màu 0,095 0,733 1,124 0,29 2,65 4,69 Cây CN ngắn 2,996 3,500 4,526 9,02 12,81 18,89 ngày (Nguồn: Thống kê huyện Quang Bình, 2012) Tài nguyên rừng của Quang Bình khá phong phú và đa dạng với diện tích đất rừng là 40.796 ha, trong đó rừng sản xuất có 32.348 ha, rừng phòng hộ có 8. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN 11 http://www.vn/ c Hiện nay trên địa bàn huyện vẫn còn một số diện tích rừng nguyên sinh với thảm thực vật tương đối phong phú, đa dạng với nhiều loại động, thực vật quý hiếm như: lợn rừng, hoẵng, khỉ, sơn dương, các loại bò sát, các loại gỗ quý như: nghiến, đinh, sến… Rừng nguyên sinh vừa có tác dụng bảo vệ sự đa dạng của sinh học, bảo vệ môi trường sinh thái, chống xói mòn, sạt lở, đồng thời là tiềm năng để khai thác phát triển du lịch sinh thái. Tuy nhiên, rừng ở các xã vùng thấp hiện nay chủ yếu là rừng tái sinh, diện tích đất chưa có rừng còn lớn, việc khai thác lâm sản trái phép chưa được giải quyết triệt để đã tác động tiêu cực đến thảm thực vật, ảnh hưởng không nhỏ đến cảnh quan, môi trường sinh thái và biến đổi tiêu cực của khí hậu.

Theo kết quả điều tra, khảo sát của các đoàn điạ chất thì tài nguyên khoáng sản của huyện Quang Bình hiện nay phân bốrải rác ởmột số xã như: MỏChì, Kem̃ ở xã Yên Thành, đang đươc ̣ đầu tư khai thác với trữlượng khoảng 1,3 triệu tấn, ngoài ra còn một sốmỏnhư mỏMê Ka ởxã Bản Ria,̣ mỏQuặng sét ởxã Tân Bắc, mỏVàng sa khoáng ởxã Bằng Lang tuy nhiên do điều kiện khó khăn nên chưa tiến hành xúc tiến đầu tư thăm dò khai thác. Ngoài ra trên điạ bàn còn có nguồn vật liệu cát, sỏi, đá xanh đang đươc ̣ khai thác đáp ứng một phần nhu cầu vềvật liệu xây dưṇg trên điạ bàn huyện. Đây chính là tiềm năng phát triển công nghiệp khai khoáng và công nghiệp chếbiến trên điạ bàn huyện. Khái quát lịch sử hành chính huyện Quang Bình Lịch sử hành chính của huyện Quang Bình cũng gắn liền với lịch sử của tỉnh Hà Giang.

Vào thời Hùng Vương, mảnh đất Hà Giang đã là một trong 15 bộ của quốc gia Lạc Việt.Thời Thục Phán An Dương Vương lập nước Âu Lạc, Hà Giang thuộc bộ lạc Tây Vu. Trong thời kỳ đô hộ của phong kiến phương Bắc kéo dài nghìn năm, khu vực Hà Giang vẫn nằm trong địa phận huyện Tây Vu thuộc quận Giao Chỉ. Từ năm 1075 (đời nhà Lý), miền đất Hà Giang lúc đó thuộc về châu Bình Nguyên. Vào đầu đời Trần, khu vực Hà Giang hiện nay, lúc đó gọi là châu Tuyên Quang.

Năm 1397 đổi thành trấn Tuyên Quang. Địa danh Hà Giang lần đầu tiên được nhắc đến trong bài minh khắc trên chuông chùa Sùng Khánh (xã Đạo Đức, Vị Xuyên), được đúc nhân dịp trùng tu chùa vào đầu thời Vua Lê Dụ Tông, năm 1707. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN 12 http://www.vn/ c Năm Minh Mệnh thứ 16 (năm 1835), nhà Nguyễn bỏ châu Bảo Lạc, chia làm hai huyện: Vĩnh Điện (khoảng Bắc Mê, Yên Minh và một phần Quản Bạ ngày nay và huyện Để Định (khoảng huyện Bảo Lạc, Cao Bằng và một phần Đồng Văn, Mèo Vạc ngày nay). Lấy sông Lô phân giới để chia châu Vị Xuyên thành hai đơn vị hành chính mới: Khu vực phía hữu ngạn sông Lô được gọi là huyện Vĩnh Tuy, còn phía tả ngạn sông Lô là huyện Vị Xuyên.

Năm Thiệu Trị thứ hai (năm 1842), triều đình nhà Nguyễn chia Tuyên Quang làm ba hạt: Hà Giang, Bắc Quang, Tuyên Quang. Hạt Hà Giang có một phủ là Tương Yên với bốn huyện : Vị Xuyên, Vĩnh Tuy, Vĩnh Điện, Để Định. Năm Thiệu Trị thứ tư (1844), nhà Vua lại phê chuẩn cho các huyện châu thuộc tỉnh hạt biên giới phía Bắc, Tây Bắc, trong đó có Hà Giang vẫn theo đặt chức thổ quan. Đến đời Tự Đức thì chế độ thổ quan bị bãi bỏ trên phạm vi cả nước.

Năm 1858, sau khi đánh chiếm hầu hết các tỉnh Nam Kỳ, Bắc Kỳ, năm 1887, thực dân Pháp đánh chiếm Hà Giang và thay đổi chế độ cai trị bằng cách thiết lập các đạo quan binh. Ngày 20/08/1891, tỉnh Hà Giang được thành lập, bao gồm phủ Tương Yên và huyện Vĩnh Tuy (tỉnh Tuyên Quang). Năm 1893, trong dịp cải tổ trong các quân khu, Hà Giang trở thành trung tâm của một quân khu và cùng với Tuyên Quang hợp thành Đạo quan binh thứ ba. Ngày 17/09/1895, Toàn quyền Đông Dương ra Quyết định số 1432 chia khu quân sự thứ ba thành ba tỉnh: Tuyên Quang, Bắc Quang và Hà Giang.

Trong đó, Hà Giang bao gồm huyện Vị Xuyên (trừ tổng Phú Loan và Bằng Hành), cộng thêm các tổng Phương Độ và Tương Yên [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổ Chức Xã Hội và Tín Ngưỡng của Người Pà Thẻn tại Quang Bình, Hà Giang (1945-2013)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc xã hội và các tín ngưỡng của người Pà Thẻn trong khoảng thời gian từ 1945 đến 2013. Tác phẩm không chỉ phân tích các yếu tố văn hóa, xã hội mà còn làm nổi bật sự ảnh hưởng của các yếu tố lịch sử đến tín ngưỡng và phong tục tập quán của cộng đồng này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà người Pà Thẻn duy trì và phát triển các giá trị văn hóa của mình trong bối cảnh hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các tín ngưỡng và tổ chức xã hội của các dân tộc thiểu số khác tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ tôn giáo học ảnh hưởng của phật giáo đối với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên qua khảo sát tại xã đại đồng huyện thạch thất hà nội hiện nay", nơi nghiên cứu sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn tổ chức xã hội và tín ngưỡng tôn giáo của người si la ở huyện mường tè tỉnh lai châu 1945 2010" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tổ chức xã hội và tín ngưỡng của một dân tộc thiểu số khác. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ tôn giáo tín ngưỡng của cư dân vùng ven biển bạc liêu" sẽ mang đến cái nhìn tổng quát về tín ngưỡng của cư dân ven biển, từ đó giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về văn hóa và tín ngưỡng của các cộng đồng khác nhau tại Việt Nam.