Dạy Học Kết Hợp Office 365: Bồi Dưỡng NL GQVĐ Vật Lí 11 THPT (Nguyễn Thị Thanh Huyền)

Chuyên khảo giáo dục phân tích Tổ chức dạy học kết hợp với sự hỗ trợ của office 365 chủ đề từ trường vật lí 11 thpt nhằm bồi dưỡng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.1.1. Ngoài nước

1.1.2. Trong nước

1.2. Dạy học kết hợp (B-learning)

1.3. Lý thuyết mô hình B-learning

1.4. Một số mô hình dạy học kết hợp

1.5. Điều kiện thực hiện mô hình dạy học kết hợp

1.6. Các hình thức dạy học kết hợp

1.7. Nguyên tắc thiết kế nội dung dạy học kết hợp

1.8. Các giai đoạn vận dụng mô hình DHKH (B-learning) để phát triển NLGQVĐ cho HS ở trường THPT

1.9. Ưu nhược điểm mô hình dạy học kết hợp

1.10. Năng lực giải quyết vấn đề

1.10.1. Khái niệm năng lực

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

3.1. Khách thể nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Nhiệm vụ nghiên cứu

6.1. Phương pháp nghiên cứu

6.2. Phương pháp nghiên cứu lí luận

6.3. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

6.4. Phương pháp TNSP

7. Đóng góp mới của đề tài

7.1. Về mặt lý luận

7.2. Về thực tiễn

8. Cấu trúc của luận văn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Vật Lí 11 Với Office 365 Hiện Nay

Chương trình Vật lí 11 hiện nay đòi hỏi học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết Vật lí 11 mà còn phải có khả năng giải bài tập Vật lí 11 và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) trở nên vô cùng quan trọng. Một trong những công cụ hỗ trợ đắc lực cho quá trình này là Office 365, với các ứng dụng như Microsoft Teams, OneNote, Excel, và PowerPoint. Các ứng dụng này không chỉ giúp giáo viên dạy học trực tuyến Vật lí 11 hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho học sinh chủ động ôn thi Vật lí 11, tự học và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học Vật lí nói chung và sử dụng Office 365 trong Vật lí nói riêng đang là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai và tận dụng tối đa tiềm năng của Office 365 trong bồi dưỡng Vật lí 11. Các tài liệu Vật lí 11 cần được thiết kế lại cho phù hợp với môi trường số. Giáo viên cần được trang bị giáo án Vật lí 11 Office 365phương pháp dạy học Vật lí 11 mới để có thể khai thác hiệu quả các công cụ này. Theo Nguyễn Thị Thanh Huyền (2023), việc kết hợp dạy học trực tuyến và trực tiếp giúp phát huy vai trò của CNTT, kích thích hứng thú học tập, đáp ứng nhu cầu cá nhân và phát triển đa trí tuệ của học sinh. Đồng thời, rèn luyện khả năng GQVĐ, học từ xa và học suốt đời. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn học sinh giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp học sinh đạt được mục tiêu chung.

1.1. Tại Sao Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Quan Trọng Trong Vật Lí 11

Năng lực giải quyết vấn đề không chỉ là một kỹ năng mềm trong Vật lí mà còn là một yếu tố then chốt để học sinh thành công trong học tập và cuộc sống. Vật lí là một môn khoa học thực nghiệm, đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích, suy luận, và vận dụng kiến thức để giải quyết các bài toán và hiện tượng thực tế. Việc bồi dưỡng năng lực GQVĐ giúp học sinh phát triển tư duy logic, sáng tạo, và khả năng tự học. Office 365 cung cấp các công cụ hỗ trợ học sinh trong quá trình này, ví dụ như Excel để phân tích dữ liệu, PowerPoint để trình bày kết quả nghiên cứu, và Microsoft Teams để cộng tác với bạn bè. Năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh phát hiện những vấn đề gặp phải trong học tập hay cuộc sống, từ đó tích cực tư duy, khám phá ra những phương án để giải quyết các vấn đề đó một cách hiệu quả và nhanh chóng nhất.

1.2. Office 365 Công Cụ Đắc Lực Cho Dạy Và Học Vật Lí 11

Office 365 không chỉ là một bộ ứng dụng văn phòng mà còn là một nền tảng học tập trực tuyến mạnh mẽ. Với các ứng dụng như Microsoft Teams, OneNote, Excel, và PowerPoint, Office 365 cung cấp đầy đủ các công cụ cần thiết để giáo viên thiết kế các bài giảng tương tác, tạo ra các hoạt động học tập sáng tạo, và theo dõi tiến độ học tập của học sinh. Học sinh cũng có thể sử dụng Office 365 để tự học, làm bài tập, và cộng tác với bạn bè. Việc sử dụng Office 365 giúp tăng cường tính tương tác giữa giáo viên và học sinh, tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả. Ưu điểm vượt trội của phần mềm Microsoft Office 365 là phần mềm luôn update những thao tác mới cũng như khắc phục nhược điểm để đem lại hiệu quả tốt nhất cho người sử dụng. Một trong những tính năng nổi bật nhất của Office 365 là cho phép cùng lúc nhiều người dùng cùng hiệu chỉnh một tệp tin và người dùng có thể xem và hiệu chỉnh tệp tin.

II. Thách Thức Khi Dạy Học Vật Lí 11 và Giải Pháp Office 365

Mặc dù Office 365 mang lại nhiều lợi ích cho việc dạy học Vật lí 11, vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt giáo án Vật lí 11 Office 365tài liệu Vật lí 11 được thiết kế đặc biệt cho môi trường số. Giáo viên cần phải tự mình tạo ra các tài liệu này, điều này đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Ngoài ra, không phải tất cả học sinh đều có điều kiện tiếp cận công nghệ thông tinứng dụng Office 365 trong dạy học Vật lí. Cần có các giải pháp để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có cơ hội học tập bình đẳng. Một giải pháp hữu ích là sử dụng Microsoft Office 365 Education giúp hỗ trợ tốt hơn cho giáo dục. Học sinh, sinh viên và giáo viên tại các cơ sở đào tạo đủ điều kiện có thể đăng ký Office 365 Education gồm Word, Excel, PowerPoint, OneNote, Microsoft Teams, OneDrive và Sway cùng các công cụ lớp học bổ sung khác hoàn toàn miễn phí.

2.1. Thiếu Tài Liệu Dạy Học Vật Lí 11 Tương Thích Office 365

Hiện nay, hầu hết các tài liệu Vật lí 11 đều được thiết kế cho phương pháp dạy học truyền thống. Việc chuyển đổi các tài liệu này sang định dạng số và tích hợp vào Office 365 là một thách thức lớn. Cần có các giáo án Vật lí 11 Office 365 mẫu và các tài liệu Vật lí 11 số hóa để giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và công sức. Các tài liệu này nên bao gồm các bài giảng tương tác, các bài tập trắc nghiệm trực tuyến, và các hoạt động thực hành ảo. Đặc biệt nếu máy tính của GV được cài thêm phần mềm RaiDrive thì đây là một trong những ưu điểm lớn của việc chia sẻ và cộng tác trên mọi thiết bị có kết nối mạng. GV không lo bị mất tài liệu khi máy tính có sự cố hoặc cài lại Win. Đó cũng là một trong những giảm tải về dung lượng lưu trữ trên ổ cứng cho máy tính. Việc còn lại của GV chính là sử dụng 1 tài khoản O365 để đăng nhập vào các ứng dụng liên kết của O365 ở mọi lúc, mọi nơi và trên mọi thiết bị.

2.2. Khó Khăn Về Cơ Sở Vật Chất và Kỹ Năng Sử Dụng Office 365

Không phải tất cả các trường học đều có đủ cơ sở vật chất để triển khai dạy học trực tuyến Vật lí 11 với Office 365. Nhiều trường học vẫn còn thiếu máy tính, internet, và các thiết bị hỗ trợ khác. Ngoài ra, không phải tất cả giáo viên và học sinh đều có đủ kỹ năng sử dụng Office 365 thành thạo. Cần có các chương trình đào tạo và tập huấn để nâng cao năng lực sử dụng Office 365 cho giáo viên và học sinh. Các trường học cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị để đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có cơ hội tiếp cận công nghệ thông tin.

III. Phương Pháp Bồi Dưỡng Năng Lực GQVĐ Vật Lí 11 Với Office 365

Để bồi dưỡng năng lực GQVĐ cho học sinh Vật lí 11 với Office 365, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và sáng tạo. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học theo dự án, trong đó học sinh được giao một dự án thực tế và phải sử dụng kiến thức Vật lí 11 để giải quyết vấn đề. Office 365 cung cấp các công cụ hỗ trợ học sinh trong quá trình thực hiện dự án, ví dụ như Microsoft Teams để cộng tác, OneNote để ghi chép, và Excel để phân tích dữ liệu. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ học sinh trong quá trình này.

3.1. Dạy Học Theo Dự Án Cách Tốt Nhất Phát Triển Kỹ Năng GQVĐ

Dạy học theo dự án là một phương pháp dạy học hiệu quả để bồi dưỡng năng lực GQVĐ cho học sinh. Trong phương pháp này, học sinh được giao một dự án thực tế và phải sử dụng kiến thức Vật lí 11 để giải quyết vấn đề. Quá trình thực hiện dự án giúp học sinh phát triển tư duy logic, sáng tạo, và khả năng tự học. Office 365 cung cấp các công cụ hỗ trợ học sinh trong quá trình này, ví dụ như Microsoft Teams để cộng tác, OneNote để ghi chép, và Excel để phân tích dữ liệu.

3.2. Sử Dụng Microsoft Teams Để Tăng Cường Tương Tác và Cộng Tác

Microsoft Teams là một công cụ cộng tác mạnh mẽ trong Office 365. Giáo viên có thể sử dụng Microsoft Teams để tạo ra các nhóm học tập, giao bài tập, và tổ chức các buổi thảo luận trực tuyến. Học sinh có thể sử dụng Microsoft Teams để trao đổi với bạn bè, chia sẻ tài liệu, và làm bài tập nhóm. Microsoft Teams giúp tăng cường tính tương tác giữa giáo viên và học sinh, tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả. Đặc biệt, Microsoft Teams của Microsoft Office 365 đang là phần mềm được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay với các ưu điểm như tính bảo mật cao, dễ dàng sử dụng, khả năng tích hợp liền mạch với các ứng dụng trong Office 365.

IV. Ứng Dụng OneNote Excel PowerPoint Trong Dạy Học Vật Lí 11

OneNote, Excel, và PowerPoint là các ứng dụng quan trọng trong Office 365 có thể được sử dụng để hỗ trợ việc dạy học Vật lí 11. OneNote là một công cụ ghi chép mạnh mẽ, cho phép học sinh ghi lại các ý tưởng, công thức, và bài tập một cách dễ dàng. Excel là một công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, cho phép học sinh phân tích các dữ liệu thực nghiệm và rút ra kết luận. PowerPoint là một công cụ trình bày mạnh mẽ, cho phép học sinh trình bày kết quả nghiên cứu của mình một cách trực quan và sinh động.

4.1. OneNote Sổ Tay Ghi Chép Thông Minh Cho Học Sinh Vật Lí 11

OneNote là một công cụ ghi chép mạnh mẽ trong Office 365. Học sinh có thể sử dụng OneNote để ghi lại các ý tưởng, công thức, và bài tập một cách dễ dàng. OneNote cũng cho phép học sinh chèn hình ảnh, âm thanh, và video vào ghi chép của mình. OneNote giúp học sinh tổ chức thông tin một cách khoa học và dễ dàng tìm kiếm lại khi cần thiết.

4.2. Excel Phân Tích Dữ Liệu Thực Nghiệm Trong Vật Lí 11

Excel là một công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ trong Office 365. Học sinh có thể sử dụng Excel để phân tích các dữ liệu thực nghiệm và rút ra kết luận. Excel cũng cho phép học sinh vẽ đồ thị và biểu đồ để trực quan hóa dữ liệu. Excel giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

4.3. PowerPoint Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Vật Lí 11 Sáng Tạo

PowerPoint là một công cụ trình bày mạnh mẽ trong Office 365. Học sinh có thể sử dụng PowerPoint để trình bày kết quả nghiên cứu của mình một cách trực quan và sinh động. PowerPoint cũng cho phép học sinh chèn hình ảnh, âm thanh, và video vào bài trình bày của mình. PowerPoint giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và trình bày.

V. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Dạy Vật Lí 11 Với Office 365

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc dạy học Vật lí 11 với Office 365. Các nghiên cứu này cho thấy rằng việc sử dụng Office 365 giúp tăng cường tính tương tác giữa giáo viên và học sinh, cải thiện kết quả học tập, và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các phương pháp dạy học khác nhau với Office 365 và để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc triển khai Office 365 trong dạy học Vật lí.

5.1. Các Nghiên Cứu Cho Thấy Office 365 Nâng Cao Kết Quả Học Tập

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng Office 365 trong dạy học Vật lí 11 giúp nâng cao kết quả học tập của học sinh. Học sinh sử dụng Office 365 có xu hướng đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra và bài thi so với học sinh không sử dụng Office 365. Office 365 giúp học sinh học tập hiệu quả hơn bằng cách cung cấp các công cụ hỗ trợ học tập, tăng cường tính tương tác, và tạo ra một môi trường học tập năng động.

5.2. Office 365 Phát Triển Kỹ Năng Mềm và Khả Năng Cộng Tác

Ngoài việc nâng cao kết quả học tập, Office 365 còn giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng cộng tác. Office 365 cung cấp các công cụ hỗ trợ học sinh làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng, và chia sẻ tài liệu. Việc phát triển các kỹ năng mềm này giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Dạy Vật Lí 11 Với Office 365

Việc dạy học Vật lí 11 với Office 365 là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng phổ biến trong giáo dục. Office 365 cung cấp các công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ giáo viên thiết kế các bài giảng tương tác, tạo ra các hoạt động học tập sáng tạo, và theo dõi tiến độ học tập của học sinh. Học sinh cũng có thể sử dụng Office 365 để tự học, làm bài tập, và cộng tác với bạn bè. Tuy nhiên, cần có thêm các giải pháp để vượt qua các thách thức và tận dụng tối đa tiềm năng của Office 365 trong bồi dưỡng năng lực GQVĐ cho học sinh Vật lí 11.

6.1. Tương Lai Của Dạy Học Vật Lí 11 Cá Nhân Hóa Với Office 365

Tương lai của dạy học Vật lí 11 sẽ hướng tới việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho từng học sinh. Office 365 cung cấp các công cụ để giáo viên theo dõi tiến độ học tập của từng học sinh và điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp. Học sinh cũng có thể sử dụng Office 365 để tự học theo tốc độ của mình và tập trung vào các lĩnh vực mà mình còn yếu.

6.2. Cần Đầu Tư Hơn Nữa Cho Hạ Tầng và Đào Tạo Giáo Viên

Để triển khai thành công dạy học Vật lí 11 với Office 365, cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất và đào tạo giáo viên. Các trường học cần trang bị đầy đủ máy tính, internet, và các thiết bị hỗ trợ khác. Giáo viên cần được đào tạo và tập huấn để nâng cao năng lực sử dụng Office 365 thành thạo. Quan trọng hơn là khuyến khích sự sáng tạo của giáo viên để tạo ra những bài giảng lý thú.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, phụ lục và TLTK, luận văn gồm ba chương. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử nghiên cứu 1. Ngoài nước Khi nghiên cứu về DHKH để xác định được mối tương quan giữa E-learning và F2F tác giả đã nghiên cứu đến các cách thức tiếp cận quá trình học tập của người dạy và người học.

Tác giả nhận thấy, “dạy học giáp mặt – Face to Face (F2F)” với những nhiệm vụ học tập liên quan đến thực hành, thí nghiệm, và những nội dung cần đến sự trải nghiệm thực tế đều có sự tương tác trực tiếp. Một cách mở rộng vấn đề tiếp cận đó là thông qua học E-learning HS tự học và giải quyết được các vấn đề đơn giản trước khi đưa ra những câu hỏi ở mức cao hơn đối với GV. Việc hướng dẫn HS học để giải quyết các vấn đề thực tiễn có vai trò rất lớn từ phía giáo viên, người hướng dẫn (có tính hệ thống) hoặc xuất phát từ nhu cầu của người học (không có tính hệ thống) để HS đạt được đến đích chung. Sự tương đồng giữa sáu mô hình DHKH nêu trên phản ánh mối quan hệ giữa hai hình thức dạy học (dạy trực tiếp (F2F) và dạy trực tuyến (E-learning)) ở cấp độ vi mô, nhưng mức độ và tỉ lệ giữa dạy học trực tiếp và giảng dạy trực tuyến khác nhau.

Về cơ bản, B-learning là hướng dẫn học đa phương thức, đa định dạng và đa công cụ hướng tới một quá trình cá nhân hóa cao cho việc học của học sinh. Trong nước Ở Việt Nam, từ cơ sở dữ liệu khoa học từ nhiều nguồn khác nhau, tác giả đã chọn ra 140 bài báo tiêu biểu từ năm 2002 đến nay, trong đó chỉ có khoảng 30 bài có đầy đủ tiêu chí phân tích, đánh giá theo các tiêu chí bắt buộc do nghiên cứu đặt ra [6,7 , 8,9]. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế: do liên quan đến cơ sở vật chất như mạng kết nối, quản lý hệ thống máy chủ, hiểu biết về các công cụ trực tuyến còn ít, hạn chế về băng thông hay lỗi mạng v. ảnh hưởng xấu đến việc sử dụng B-learning.

Đây cũng chính là hạn chế của giáo dục Việt Nam, quen với cách học thụ động nên khả năng thích ứng chậm, chưa theo kịp trào lưu, xu hướng khai thác công nghệ cao trên thế giới. Tất cả các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết và đề xuất các giải pháp có thể áp dụng ở quy mô nhỏ. Bên cạnh đó, số lượng các công trình nghiên cứu ứng dụng dạy học B-learning vào từng phần cụ thể của từng môn học còn rất hạn chế, đặc biệt là nghiên cứu về vật lý ở bậc trung học. Dạy học kết hợp (B-learning) Kết hợp các hình thức DH là bước mới nhất trong lịch sử lâu dài của DH dựa trên công nghệ.

Khái niệm dạy học kết hợp ra đời với mục đích kết hợp ưu điểm của dạy học trực tiếp và sử dụng thế mạnh của CNTT, đặc biệt là chương trình của MS Office 365. Với hình thức học này, người dạy và người học sẽ có hướng tiếp cận môn học theo hướng toàn diện hơn. Khái niệm B-learning là tên viết tắt của “Blended Learning” (BL). “Blended” có nghĩa là pha trộn, kết hợp hoặc hỗn hợp.

Blended Learning có nghĩa là học tập hỗn hợp hay học tập kết hợp. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về mô hình này và mô hình đã được áp dụng rộng rãi từ các trường tiểu học cho đến các trường đại học, tiêu biểu như: Rocketship Public Schools, KIPP LA Schools, Summit Public Schools (Bernatek, Cohen, Hanlon, & Wilka, 2012), School District of Philadelphia (Beaver, Hallar, Westmaas, & Englander, 2015) … Có nhiều cách định nghĩa về mô hình BL, theo Stacker và B. Horn thì: BL là một chương trình giáo dục mà ở đó HS học một phần nội dung bài học theo dạng trực 7 tuyến và một phần nội dung bài học theo dạng truyền thống, mặt đối mặt (Staker, 2011; Staker & Horn, 2012). Tác giả Garrison đã định nghĩa: BL là một phương pháp được thiết kế để tích hợp các điểm mạnh của học tập trực tiếp và trực tuyến (Garrison & Vaughan, 2007).

Ở Việt Nam, đã có các nghiên cứu về mô hình BL song vẫn còn khá ít. Như vậy, khái niệm về mô hình BL được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau nhưng chung quy lại B-learning là mô hình dạy học kết hợp giữa dạy học truyền thống (mặt đối mặt) và dạy học trực tuyến (E-learning). “B-learning là sự tiến hóa hợp lí và tự nhiên nhất trong tiến trình học tập” (Trần Huy Hoàng & Nguyễn Kim Đào, 2014), nó phát huy các ưu điểm và khắc phục các nhược điểm của hai cách dạy học nói trên. Theo Carman, mô hình BL được thiết kế dựa vào lý thuyết học tập của Keller, Gagné, Bloom, Merill, Clark và Gery, trong đó có 3 lý thuyết cốt lõi bao gồm: thuyết nhận thức (Cognitivism), thuyết kiến tạo (Constructivism) và sự hỗ trợ thực hiện (Performance Support).

“Đó là những lý thuyết vừa phản ánh lịch sử phát triển, vừa mang tính xu hướng của thời đại, có thể vận dụng hiệu quả trong giáo dục người lớn” (Đỗ Thế Hưng & Nguyễn Thị Kim Hoa, 2014) [8]. Tất cả các lý thuyết trên cùng kết hợp với nhau tạo nên lý thuyết về mô hình B-learning. Lý thuyết mô hình B-learning 1. Một số mô hình dạy học kết hợp Dựa vào những phân tích của nhóm H.

Staker và cộng sự về DH kết hợp [17], nhóm của M. Horn và cộng sự đã đề xuất sáu mô hình DH kết hợp. Sau đó, hai 8 tác giả chính là H. Horn đã hợp nhất và đơn giản hóa thành bốn mô hình DH kết hợp [18], cụ thể: Với từng nội dung, người học được lựa chọn phương pháp học phù hợp nhất, với những sự hỗ trợ phương tiện tối ưu để đảm bảo kết quả và hiệu quả cao nhất.

Điều kiện thực hiện mô hình dạy học kết hợp Để thực hiện được mô hình dạy học kết hợp, cơ sở giáo dục cần đảm bảo các điều kiện sau: - Có thiết bị học tập thông minh: Người học và người dạy đều có đủ các thiết bị học tập thông minh để có thể tham gia các lớp học trực tuyến. - Có Internet: Hoạt động giảng dạy trực tuyến sẽ diễn ra qua Internet, vì vậy cần đảm bảo đường truyền ổn định, không gây ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập và giảng dạy của các thành viên trong lớp. - Cơ sở hạ tầng hiện đại: Cơ sở giáo dục sẽ cần có một số công cụ tối thiểu để xây dựng một lớp học có mô hình dạy kết hợp như màn hình tương tác thông minh, máy chiếu, hệ thống âm thanh, máy tính,… - Các phần mềm quản lý đánh giá hiện đại, thông minh, thân thiện: Cần sử dụng một số phần mềm để đánh giá mức độ tương tác của người học, đồng thời chịu trách nhiệm thống kê kết quả để đánh giá hiệu quả học tập của từng người. Các hình thức dạy học kết hợp Việc kết hợp giữa DH giáp mặt và DH trực tuyến được thể hiện ở nhiều hình thức và mức độ khác nhau.

Tổng quan từ nhiều nguồn tài liệu về DH kết hợp khác theo, Charles R. Graham đã cho thấy có 3 loại hình kết hợp của B-Learning phổ biến nhất là: 1- Kết hợp các phương thức DH (hoặc các phương tiện truyền tải); 2- Kết hợp các PPDH; 3- Kết hợp hướng dẫn trực tiếp và hướng dẫn trực tuyến [19]. Từ những nghiên cứu của Tôn Quang Cường và Phạm Kim Chung [10], Ninh Thị Hạnh [11], H. Staker và cộng sự [20]; căn cứ vào mục tiêu DH, căn cứ vào thực tế DH cũng như nhu cầu của HS về TH, chúng tôi đề xuất có bốn hình thức DH kết hợp tương ứng như sau: 10 1.

Nguyên tắc thiết kế nội dung dạy học kết hợp Để thiết kế nội dung DHKH đạt hiệu quả cần dựa trên những nguyên tắc và tiêu chí như sau: Hình 1. Các nguyên tắc dạy học theo DHKH 11 1. Các giai đoạn vận dụng mô hình DHKH (B-learning) để phát triển NLGQVĐ cho HS ở trường THPT Để NLQGVĐ của HS được phát triển một cách tối đa, ngoài việc HS phải tự học, tự nghiên cứu thì sự giúp đỡ của GV đóng góp một phần không thể thiếu trong quá trình ấy. Để phù hợp với nội dung của đề tài, chúng tôi tổ chức lại các giai đoạn vận dụng mô hình DHKH để phát triển NLQGVĐ môn Vật lí cho HS THPT như sau: Giai đoạn 1: HS tự học ở nhà Bước 1: HS tự hoàn thành nhiệm vụ bài cũ HS tự hoàn thành nhiệm vụ bài cũ theo lời dặn dò của GV trên lớp học.

GV có nhiệm vụ cung cấp nội dung kiểm tra bài cũ ở dạng trắc nghiệm hoặc tự luận, sử dụng công cụ trong O365 như Form hoặc các công cụ tích hợp được với Teams như Quizizz, Azota…. Bước 2: HS tự tìm hiểu bài mới dưới sự hướng dẫn của GV GV cung cấp các video bài giảng liên quan đến nội dung bài học để HS tự tìm hiểu và tiếp thu kiến thức mới. Bên cạnh đó, GV phải thiết kế các câu hỏi củng cố nhằm kiểm tra mức độ tiếp thu kiến thức của HS và được cập nhật trên Teams. Trong quá trình tìm hiểu nội dung bài mới HS có thể ghi lại những nội dung chưa hiểu để hỏi GV khi đến lớp hoặc có thể đăng trực tiếp lên diễn đàn học tập trên Yammer hoặc Teams.

Giai đoạn 2: Tổ chức dạy học trên lớp Bước 3: Tổ chức thảo luận dưới sự HD của GV Ở bước này, GV có thể vận dụng các phương pháp dạy học tích cực để tổ chức cho HS tự học. Trong khuôn khổ của đề tài, chúng tôi vận dụng các kiểu dạy học tích cực kết hợp với mô hình BL để tổ chức cho HS tự học và thảo luận. Bước 4: Hướng dẫn, chốt kiến thức và hướng dẫn học bài sau Sau khi tham gia các hoạt động học tập trên lớp, GV chốt lại các kiến thức quan trọng trong bài học đồng thời giao nhiệm vụ về nhà để HS tự học, tự ôn tập bài cũ cũng như là chuẩn bị cho bài mới. Cứ như thế tiếp tục các hoạt động như các bước trên.

Ưu nhược điểm mô hình dạy học kết hợp Mô hình giảng dạy kết hợp sẽ có ưu điểm của cả hai hình thức học trực tiếp và trực tuyến, đồng thời sẽ có một số hạn chế riêng. Vậy, các ưu nhược điểm nổi bật là: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ