Tổ chức dạy học Vật Lí 10 lồng ghép Giáo Dục Bảo Vệ Môi Trường cho học sinh

Dạy học Vật lí 10 lồng ghép giáo dục bảo vệ môi trường. Chuyên đề giúp học sinh nâng cao nhận thức, hành động vì môi trường qua môn Vật lí.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Lí do chọn đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG THÔNG QUA TỔ CHỨC DẠY HỌC NHẰM GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CHO HỌC SINH

1.1. NL của HS THPT

1.1.1. Khái niệm NL

1.2. NL chuyên biệt môn Vật lí

1.3. DH môn Vật lí cho HS tại trường phổ thông

1.4. Mục tiêu và những điểm mới của DH môn Vật lí

1.5. Phương pháp và hình thức tổ chức DH

1.6. Cơ sở lí luận về GD BVMT cho HS THPT

1.6.1. Khái niệm MT

1.6.2. Khái niệm BVMT

1.6.3. Khái quát về GD BVMT trong trường THPT

1.7. GD BVMT cho HS THPT

1.8. Ý nghĩa của GD BVMT trong trường THPT

1.9. Vai trò tổ chức DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10 nhằm GD BVMT cho HS

1.10. Quy trình tổ chức DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10 nhằm GD BVMT cho HS

1.11. Thực trạng về việc tổ chức DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10 ở trường THPT

1.11.1. Mục đích khảo sát

1.11.2. Đối tượng và phương pháp khảo sát

1.11.3. Kết quả khảo sát

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ: “VẬT LÍ VỚI GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG” – CHUYÊN ĐỀ VẬT LÍ 10 NHẰM GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CHO HỌC SINH

2.1. Phân tích nội dung chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10

2.2. Mục tiêu DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10

2.2.1. Mục tiêu về kiến thức

2.2.2. Mục tiêu về kĩ năng

2.2.3. Mục tiêu về thái độ

2.3. Yêu cầu cần đạt liên quan đến vấn đề BVMT của chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10

2.4. Xây dựng một số tiến trình tổ chức DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” nhằm GD BVMT cho HS

2.4.1. Tiến trình DH bài “Sự cần thiết phải bảo vệ môi trường’’

2.4.2. Tiến trình DH bài “Tác động của việc sử dụng năng lượng hiện nay đối với Việt Nam”

2.4.3. Tiến trình DH bài “Sơ lược về các chất gây ô nhiễm môi trường”

2.4.4. Tiến trình DH bài “Năng lượng tái tạo và một số công nghệ thu năng lượng tái tạo”

2.5. Xây dựng TCĐG tổ chức DH chủ đề: “Vật lí với GD BVMT” – Chuyên đề Vật lí 10

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích TNSP

3.2. Đối tượng TNSP

3.3. Đối tượng TN

3.4. Nội dung TNSP

3.5. Kế hoạch TN

3.6. Phương pháp TNSP

3.7. Kết quả TNSP

3.8. Đánh giá kết quả TNSP

3.8.1. Đánh giá định tính

3.8.2. Đánh giá định lượng

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dạy Vật lí 10 lồng ghép giáo dục môi trường

Việc dạy Vật lí 10 lồng ghép Giáo Dục Bảo Vệ Môi Trường là một yêu cầu cấp thiết, phù hợp với định hướng của Chương trình GDPT 2018. Cách tiếp cận này không chỉ truyền tải kiến thức vật lí thuần túy mà còn giúp học sinh hình thành năng lực và phẩm chất của một công dân có trách nhiệm. Môn Vật lí, với nền tảng kiến thức về năng lượng, nhiệt học, và các định luật tự nhiên, cung cấp một lăng kính khoa học để giải thích các vấn đề môi trường phức tạp. Lồng ghép nội dung này giúp bài học trở nên thực tiễn, gắn liền với các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu hay khủng hoảng năng lượng. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học sinh khả năng vận dụng kiến thức vật lí để đánh giá các vấn đề môi trường và đề xuất giải pháp, qua đó thúc đẩy phát triển bền vững. Đây là một bước đi chiến lược trong giáo dục, biến mỗi giờ học Vật lí thành cơ hội xây dựng ý thức bảo vệ hành tinh.

1.1. Cơ sở lý luận từ chương trình GDPT 2018

Chương trình Giáo dục Phổ thông (GDPT) 2018 đặt mục tiêu phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Nghị quyết số 29-NQ/TW nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp dạy học, phát huy tính tích cực, sáng tạo của học sinh. Đối với môn Vật lí 10, chuyên đề “Vật lí với giáo dục bảo vệ môi trường” được đưa vào như một nội dung bắt buộc, thể hiện rõ định hướng này. Khác với chương trình cũ chỉ dừng ở mức độ liên hệ, chương trình mới yêu cầu dạy học tích hợp một cách bài bản. Theo đó, kiến thức vật lí không còn là mục tiêu duy nhất mà trở thành công cụ để học sinh khám phá và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp hình thành năng lực chuyên biệt môn Vật lí như nhận thức vật lí, tìm hiểu thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức, đồng thời bồi dưỡng các năng lực chung như giải quyết vấn đề và sáng tạo.

1.2. Mục tiêu kép Năng lực Vật lí và ý thức môi trường

Việc lồng ghép giáo dục môi trường vào Vật lí 10 hướng đến một mục tiêu kép rõ ràng. Về mặt kiến thức, học sinh phải nắm vững các khái niệm vật lí cốt lõi như công và năng lượng, định luật bảo toàn năng lượng, và ứng dụng chúng để giải thích các hiện tượng như hiệu ứng nhà kính hay nguyên lý hoạt động của năng lượng tái tạo. Về mặt thái độ và hành vi, mục tiêu là hình thành ý thức trách nhiệm. Học sinh cần hiểu rõ tác động của việc sử dụng năng lượng đến môi trường, từ đó có hành vi tiết kiệm năng lượng và ủng hộ các giải pháp xanh. Như nghiên cứu của Phạm Đắc Hoàng Nhi (2024) chỉ ra, mục tiêu này nhằm “làm cho mỗi người có ý thức trách nhiệm với môi trường và biết hành động thích hợp để bảo vệ môi trường”. Quá trình này giúp học sinh trở thành những người không chỉ giỏi về khoa học mà còn có hành động tích cực vì một tương lai bền vững.

II. Thách thức khi dạy Vật lí 10 lồng ghép bảo vệ môi trường

Mặc dù việc dạy Vật lí 10 lồng ghép Giáo Dục Bảo Vệ Môi Trường mang lại nhiều lợi ích, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các khó khăn không chỉ đến từ phía giáo viên trong việc thiết kế bài giảng mà còn xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của học sinh. Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian hơn để nghiên cứu, lựa chọn nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp, vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa truyền thống. Trong khi đó, nhiều học sinh vẫn xem Vật lí và môi trường là hai lĩnh vực tách biệt, chưa nhận thấy mối liên hệ mật thiết giữa các định luật vật lí và các vấn đề môi trường thực tế. Việc khắc phục những rào cản này đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ phương pháp sư phạm, tài liệu giảng dạy cho đến cách thức kiểm tra, đánh giá, nhằm tạo ra một môi trường học tập thực sự hiệu quả và có ý nghĩa.

2.1. Thực trạng khó khăn của giáo viên khi tổ chức dạy học

Một khảo sát thực hiện tại trường THPT Thanh Khê (Đà Nẵng, 2024) đã chỉ ra những khó khăn cụ thể mà giáo viên gặp phải. Kết quả cho thấy đa số giáo viên gặp trở ngại về thời gian và cách thức tổ chức một tiết học chuyên đề tích hợp. Việc tìm kiếm tài liệu tham khảo chất lượng, xây dựng một bài giảng PowerPoint Vật lí 10 hấp dẫn và thiết kế các hoạt động trải nghiệm đòi hỏi sự đầu tư lớn. Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp truyền thụ một chiều, chưa tự tin trong việc tổ chức các hình thức dạy học dự án STEM hay thảo luận nhóm. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực của học sinh trong các chủ đề tích hợp cũng là một thách thức, đòi hỏi các tiêu chí mới thay vì chỉ kiểm tra kiến thức lý thuyết đơn thuần. Đây là những rào cản thực tế cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng dạy học.

2.2. Hạn chế trong nhận thức về môi trường của học sinh

Khảo sát cũng cho thấy kiến thức về môi trường của học sinh còn nhiều hạn chế. Mặc dù phần lớn học sinh nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, nhưng hiểu biết của các em về nguyên nhân và mối liên hệ khoa học còn rất mơ hồ. Ví dụ, một số học sinh không nhận ra mối liên quan giữa các quá trình vật lí và các vấn đề như ô nhiễm tiếng ồn hay ô nhiễm phóng xạ. Nguồn thông tin của các em chủ yếu đến từ mạng xã hội và truyền thông, thiếu sự phân tích sâu sắc dưới góc độ khoa học. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của môn Vật lí trong việc cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc để lý giải các vấn đề môi trường. Việc dạy học tích hợp chính là chìa khóa để lấp đầy khoảng trống này, giúp các em không chỉ “biết” mà còn “hiểu” và “hành động”.

III. Cách xây dựng giáo án Vật lí 10 bảo vệ môi trường hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một giáo án Vật lí 10 bảo vệ môi trường cần được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Một giáo án hiệu quả không chỉ liệt kê các kiến thức cần truyền đạt mà phải là một kế hoạch tổ chức hoạt động học tập chủ động cho học sinh. Trọng tâm của giáo án là tạo cơ hội để học sinh tự khám phá vấn đề, nghiên cứu kiến thức nền và đề xuất giải pháp. Thay vì thuyết giảng, giáo viên đóng vai trò là người định hướng, đặt ra các câu hỏi mở và cung cấp nguồn tài liệu phù hợp. Cấu trúc của giáo án cần bám sát quy trình dạy học hiện đại, từ khâu phát hiện vấn đề đến trình bày sản phẩm, nhằm phát huy tối đa tính sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề của người học. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các phiếu học tập, tiêu chí đánh giá và kịch bản thảo luận là yếu tố quyết định sự thành công của tiết học.

3.1. Xác định các địa chỉ tích hợp kiến thức môi trường

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định các “địa chỉ” tích hợp trong chương trình Vật lí 10. Đây là những bài học, những đơn vị kiến thức có mối liên hệ tự nhiên với các vấn đề môi trường. Ví dụ, khi dạy về chương “Năng lượng, công, công suất”, giáo viên có thể lồng ghép các chủ đề về tiết kiệm năng lượng, so sánh hiệu suất giữa năng lượng hóa thạch và năng lượng tái tạo. Khi học về sóng âm, chủ đề ô nhiễm tiếng ồn và các biện pháp giảm thiểu là một nội dung tích hợp lý tưởng. Bài về nhiệt học là cơ hội hoàn hảo để giải thích sâu về hiệu ứng nhà kínhbiến đổi khí hậu. Việc lựa chọn đúng địa chỉ tích hợp giúp nội dung môi trường không bị gượng ép, trở thành một phần hữu cơ của bài giảng, làm cho kiến thức vật lí trở nên sống động và ý nghĩa hơn.

3.2. Quy trình tổ chức dạy học theo 3 hoạt động chính

Nghiên cứu của Phạm Đắc Hoàng Nhi đề xuất một quy trình tổ chức dạy học gồm 3 hoạt động cốt lõi. Hoạt động 1: Phát hiện vấn đề, giáo viên tạo tình huống thực tiễn (qua video, bài báo) để học sinh nhận diện các vấn đề môi trường và đặt câu hỏi. Hoạt động 2: Nghiên cứu kiến thức nền, học sinh được hướng dẫn tìm hiểu các khái niệm vật lí liên quan trong sách giáo khoa và tài liệu bổ trợ để lý giải vấn đề. Hoạt động 3: Giải quyết vấn đề và báo cáo, học sinh làm việc nhóm, vận dụng kiến thức đã học để đề xuất giải pháp, thiết kế sản phẩm (poster, mô hình, video) và trình bày trước lớp. Quy trình này chuyển trọng tâm từ việc “nghe giảng” sang “hành động”, giúp học sinh chiếm lĩnh tri thức một cách chủ động và rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng.

IV. Phương pháp dạy học dự án STEM về môi trường trong Vật lí 10

Phương pháp dạy học dự án STEM là một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhất để thực hiện chủ đề liên môn Vật lí môi trường. Phương pháp này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp từ Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học để tạo ra một sản phẩm cụ thể nhằm giải quyết một vấn đề môi trường. Trong bối cảnh dạy Vật lí 10 lồng ghép Giáo Dục Bảo Vệ Môi Trường, các dự án STEM không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Giáo viên có thể tổ chức các dự án từ đơn giản đến phức tạp, khuyến khích sự sáng tạo và cho phép học sinh thất bại và thử lại. Thông qua quá trình này, học sinh thực sự “sống” cùng kiến thức và thấy được giá trị ứng dụng của môn Vật lí trong việc kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.

4.1. Vận dụng kiến thức Vật lí giải thích biến đổi khí hậu

Kiến thức Vật lí 10 cung cấp nền tảng vững chắc để học sinh hiểu sâu về các cơ chế gây ra biến đổi khí hậu. Ví dụ, thông qua các định luật về truyền nhiệt và bức xạ nhiệt, học sinh có thể giải thích được cơ chế của hiệu ứng nhà kính – nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu. Các em có thể tính toán lượng năng lượng mà Trái Đất hấp thụ từ Mặt Trời và lượng năng lượng bị giữ lại bởi các khí nhà kính. Bài học về công và năng lượng giúp các em hiểu tại sao việc đốt nhiên liệu hóa thạch lại giải phóng một lượng lớn CO2. Từ đó, học sinh không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà còn có thể phân tích, đánh giá và giải thích các hiện tượng phức tạp bằng ngôn ngữ khoa học, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.

4.2. Gợi ý các chủ đề liên môn Vật lí Môi trường hấp dẫn

Để tăng hứng thú cho học sinh, giáo viên có thể xây dựng các chủ đề liên môn Vật lí môi trường mang tính ứng dụng cao. Một số dự án gợi ý bao gồm: 1) “Thiết kế mô hình pin mặt trời mini”: Học sinh tìm hiểu về quang điện, tính toán công suất và lắp ráp một mô hình đơn giản để sạc điện thoại. 2) “Đo lường và giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong trường học”: Học sinh sử dụng ứng dụng trên điện thoại để đo cường độ âm thanh ở các khu vực khác nhau và đề xuất vật liệu cách âm. 3) “Ngôi nhà tiết kiệm năng lượng”: Học sinh thiết kế một mô hình nhà ở tối ưu hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên và thông gió, áp dụng kiến thức về truyền nhiệt và đối lưu. Các dự án này biến lớp học thành một phòng thí nghiệm sáng tạo, nơi kiến thức vật lí được ứng dụng trực tiếp để giải quyết các vấn đề vì sự phát triển bền vững.

V. Kết quả thực nghiệm dạy Vật lí 10 tích hợp tại THPT

Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích hợp đã được thực nghiệm sư phạm và cho thấy những kết quả tích cực. Báo cáo nghiên cứu tại trường THPT Thanh Khê đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về hiệu quả của việc dạy Vật lí 10 lồng ghép Giáo Dục Bảo Vệ Môi Trường. Kết quả không chỉ được đo lường qua điểm số mà còn thông qua sự thay đổi trong nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Các em trở nên hứng thú hơn với môn học, chủ động tham gia vào các hoạt động và thể hiện sự quan tâm sâu sắc hơn đến các vấn đề môi trường. Những sáng kiến kinh nghiệm dạy học tích hợp này khi được triển khai đã chứng minh rằng đây là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục mới và góp phần đào tạo thế hệ công dân toàn cầu có trách nhiệm.

5.1. Đánh giá định tính Thay đổi tích cực trong thái độ học sinh

Đánh giá định tính sau quá trình thực nghiệm cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong thái độ của học sinh. Các em không còn xem môn Vật lí là khô khan, trừu tượng. Thay vào đó, học sinh bày tỏ sự thích thú khi được áp dụng công thức để giải quyết các bài toán thực tế như tính toán lượng khí thải hay hiệu quả của tấm pin mặt trời. Bảng đánh giá sau các bài học cho thấy học sinh tích cực hơn trong việc thảo luận, đặt câu hỏi phản biện và thể hiện mong muốn tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Nhiều em tự giác thực hiện các hành động nhỏ như tắt điện khi ra khỏi phòng, phân loại rác tại nguồn. Đây là minh chứng cho thấy phương pháp dạy học tích hợp đã thành công trong việc tác động đến hệ giá trị và hình thành thái độ sống tích cực cho người học.

5.2. Đánh giá định lượng Nâng cao kết quả học tập và nhận thức

Về mặt định lượng, kết quả cũng rất khả quan. Biểu đồ tổng hợp mức độ nhận thức về bảo vệ môi trường của học sinh trước và sau thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Tỷ lệ học sinh hiểu đúng và sâu sắc về các khái niệm như hiệu ứng nhà kính, năng lượng tái tạo tăng lên. Các bài kiểm tra kiến thức sau chuyên đề cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định rằng việc lồng ghép nội dung môi trường không làm loãng kiến thức vật lí, mà ngược lại, còn giúp học sinh củng cố và ghi nhớ kiến thức cốt lõi tốt hơn thông qua các ví dụ và ứng dụng thực tiễn. Kết quả này cung cấp một cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình dạy học tích hợp trong các trường phổ thông.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG THÔNG QUA TỔ CHỨC DẠY HỌC NHẰM GIÁO DỤC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG CHO HỌC SINH 1. NL của HS THPT 1. Khái niệm NL NL là một khái niệm thuộc phạm trù tâm lí học. Trong tiếng Anh, từ có nghĩa NL là: Competency, Ability, Capability, Potentiality, Efficiency, … Trong tiếng Việt cũng có một số từ đồng nghĩa với NL là: tiềm năng, kĩ năng, khả năng, Trong khóa luận này, chúng tôi thống nhất sử dụng từ có nghĩa NL trong tiếng Anh là Competency.

Tùy theo hướng tiếp cận trong nghiên cứu, NL được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Nhà tâm lí học người Pháp Denyse Tremblay (2002) dựa trên quan niệm “học tập suất đời” cho rằng: “NL là khả năng hành động, đạt được thành công và chứng minh sự tiến bộ nhờ vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả nhiều nguồn lực tích hợp của cá nhân khi giải quyết các vấn đề của cuộc sống” [5]. Tiếp cận theo hướng chức năng, chương trình GD trung học Québec của Bộ GD Canada (2004) quan niệm: “NL có thể định nghĩa như là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa trên nhiều nguồn lực. Những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tất cả những gì học được từ nhà trường cũng như những kinh nghiệm của HS; những kĩ năng, thái độ và sự hứng thú; ngoài ra còn có những nguồn bên ngoài chẳng hạn như bạn cùng lớp, thầy cô giáo, các chuyên gia hoặc các nguồn thông tin khác” [1].

Trên quan điểm xem NL thuộc phạm trù hoạt động hoặc đặc điểm, PC, thuộc tính cá nhân, P. Rudik định nghĩa: “NL là tính chất tâm – sinh lý của con người chi phối quá trình tiếp thu các kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo cũng như hiệu quả thực hiện một hoạt động nhất định” [10]. Weinert cho rằng: “NL là những kĩ năng kĩ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ xã hội… và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt” [16]. 4 Ở Việt Nam, theo Từ điển Tiếng Việt, NL có nghĩa gốc là: “a) Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó; b) PC tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” [5].

Theo các tác giả Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn thì: “NL là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [11]. Nghiên cứu vào đối tượng cụ thể là HS THPT, tác giả Nguyễn Thị Minh Phương cho rằng: “NL cần đạt được của HS THPT là tổ hợp nhiều khả năng và giá trị được cá nhân thể hiện thông qua các hoạt động có kết quả” [8]. Chương trình GD phổ thông tổng thể (2018) quan niệm: “NL là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí, thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Từ các phân tích trên, có thể hiểu: “NL là khả năng thực hiện có hiệu quả một hoạt động nào đó trong những điều kiện cụ thể một cách có kiến thức, có kĩ năng chứ không phải làm một cách máy móc, rập khuôn”.

* Phân loại NL: Người ta chia NL thành 2 loại: NL chung và NL chuyên biệt. - NL chung: là NL cơ bản, thiết yếu, cốt lõi…làm nền tảng cho mọi hoạt động của con người trong cuộc sống và lao động nghề nghiệp. - NL chuyên biệt: là NL được hình thành và phát triển trên cơ sở của các NL chung theo định hướng chuyên sâu, riêng biệt trong các loại hình hoạt động, công việc hoặc tình huống, MT đặc thù, cần thiết cho những hoạt động chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu hạn hẹp của một hoạt động như: toán học, Vật lí, hóa học…. NL chung Chương trình GD phổ thông tổng thể (2018) đã công bố mục tiêu GD HS phổ thông để rèn luyện tốt 5 PC của HS gồm “Yêu nước – Nhân ái – Chăm chỉ – Trung thực – Trách nhiệm” và 10 NL cốt lõi cho HS (03 NL chung, 07 NL chuyên môn): NL chung bao gồm NL tự chủ và tự 30 học, NL giao tiếp và hợp tác, NL GQVĐ và sáng 5 tạo; NL chuyên môn bao gồm NL ngôn ngữ, NL khoa học, NL tính toán, NL tin học, NL công nghệ, NL thể chất và NL thẩm mỹ 1.

NL chuyên biệt môn Vật lí Môn Vật lí hình thành và phát triển ở HS NL Vật lí, với những biểu hiện cụ thể sau đây: a) Nhận thức Vật lí Nhận thức được kiến thức, kĩ năng phổ thông cốt lõi về: mô hình hệ Vật lí; năng lượng và sóng; lực và trường; nhận biết được một số ngành, nghề liên quan đến Vật lí; biểu hiện cụ thể là: - Nhận biết và nêu được các đối tượng, khái niệm, hiện tượng, quy luật, quá trình Vật lí. - Trình bày được các hiện tượng, quá trình Vật lí; đặc điểm, vai trò của các hiện tượng, quá trình Vật lí bằng các hình thức biểu đạt: nói, viết, đo, tính, vẽ, lập sơ đồ, biểu đồ. - Tìm được từ khoá, sử dụng được thuật ngữ khoa học, kết nối được thông tin theo logic có ý nghĩa, lập được dàn ý khi đọc và trình bày các văn bản khoa học. - So sánh, lựa chọn, phân loại, phân tích được các hiện tượng, quá trình Vật lí theo các tiêu chí khác nhau.

- Giải thích được mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng, quá trình. 6 - Nhận ra điểm sai và chỉnh sửa được nhận thức hoặc lời giải thích; đưa ra được những nhận định phê phán có liên quan đến chủ đề thảo luận. - Nhận ra được một số ngành nghề phù hợp với thiên hướng của bản thân. b) Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí Tìm hiểu được một số hiện tượng, quá trình Vật lí đơn giản, gần gũi trong đời sống và trong thế giới tự nhiên theo tiến trình; sử dụng được các chứng cứ khoa học để kiểm tra các dự đoán, lí giải các chứng cứ, rút ra các kết luận; biểu hiện cụ thể là: - Đề xuất vấn đề liên quan đến Vật lí: Nhận ra và đặt được câu hỏi liên quan đến vấn đề; phân tích được bối cảnh để đề xuất được vấn đề nhờ kết nối tri thức, kinh nghiệm đã có và dùng ngôn ngữ của mình để biểu đạt vấn đề đã đề xuất.

- Đưa ra phán đoán và xây dựng giả thuyết: Phân tích vấn đề để nêu được phán đoán; xây dựng và phát biểu được giả thuyết cần tìm hiểu. - Lập kế hoạch thực hiện: Xây dựng được khung logic nội dung tìm hiểu; lựa chọn được phương pháp thích hợp (quan sát, TN, điều tra, phỏng vấn, tra cứu tư liệu); lập được kế hoạch triển khai tìm hiểu. - Thực hiện kế hoạch: Thu thập, lưu giữ được dữ liệu từ kết quả tổng quan, TN, điều tra; đánh giá được kết quả dựa trên phân tích, xử lí các dữ liệu bằng các tham số thống kê đơn giản; so sánh được kết quả với giả thuyết; giải thích, rút ra được kết luận và điều chỉnh khi cần thiết. - Viết, trình bày báo cáo và thảo luận: Sử dụng ngôn ngữ, hình vẽ, sơ đồ, biểu bảng để biểu đạt được quá trình và kết quả tìm hiểu; viết được báo cáo sau quá trình tìm hiểu; hợp tác được với đối tác bằng thái độ tích cực và tôn trọng quan điểm, ý kiến đánh giá do người khác đưa ra để tiếp thu tích cực và giải trình, phản biện, bảo vệ được kết quả tìm hiểu một cách thuyết phục.

- Ra quyết định và đề xuất ý kiến, giải pháp: Đưa ra được quyết định xử lí cho vấn đề đã tìm hiểu; đề xuất được ý kiến khuyến nghị vận dụng kết quả tìm hiểu, nghiên cứu, hoặc vấn đề nghiên cứu tiếp. c) Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học Vận dụng được kiến thức, kĩ năng đã học trong một số trường hợp đơn giản, bước đầu sử dụng toán học như một ngôn ngữ và công cụ để giải quyết được vấn đề; biểu hiện cụ thể là: - Giải thích, chứng minh được một vấn đề thực tiễn. 7 - Đánh giá, phản biện được ảnh hưởng của một vấn đề thực tiễn. - Thiết kế được mô hình, lập được kế hoạch, đề xuất và thực hiện được một số phương pháp hay biện pháp mới.

- Nêu được giải pháp và thực hiện được một số giải pháp để bảo vệ thiên nhiên, thích ứng với biến đổi khí hậu; có hành vi, thái độ hợp lí nhằm phát triển bền vững. DH môn Vật lí cho HS tại trường phổ thông. Mục tiêu và những điểm mới của DH môn Vật lí. Mục tiêu - Cùng với các môn học và hoạt động GD khác, giúp HS hình thành, phát triển các PC chủ yếu và NL chung được quy định trong Chương trình tổng thể.

- Giúp HS hình thành, phát triển NL Vật lí, với các biểu hiện sau: + Có được những kiến thức, kĩ năng phổ thông cốt lõi về: mô hình hệ Vật lí; năng lượng và sóng; lực và trường. + Vận dụng được một số kĩ năng tiến trình khoa học để khám phá, giải quyết vấn đề dưới góc độ Vật lí. + Vận dụng được một số kiến thức, kĩ năng trong thực tiễn, ứng xử với thiên nhiên phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững xã hội và BVMT. + Nhận biết được NL, sở trường của bản thân, định hướng được nghề nghiệp và có kế hoạch học tập, rèn luyện đáp ứng yêu cầu của định hướng nghề nghiệp.

Những điểm mới - Tích hợp ở giai đoạn GD cơ bản, phân hóa ở THPT + Ở THPT, Vật lí là môn học thuộc nhóm môn Khoa học tự nhiên, được lựa chọn theo nguyện vọng của HS. Ở giai đoạn GD định hướng nghề nghiệp này, môn Vật lí giúp HS tiếp tục phát triển các PC, NL đã được định hình trong giai đoạn GD cơ bản, củng cố các PC, kĩ năng cốt lõi, tạo điều kiện để HS bước đầu nhận biết đúng NL, sở trường của bản thân, có thái độ tích cực đối với môn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ