Tình Trạng Dinh Dưỡng và Nhiễm Giun ở Trẻ Em 12-36 Tháng Tại Huyện Đakrông, Tỉnh Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ phân tích tình trạng dinh dưỡng và nhiễm giun ở trẻ 12-36 tháng tại huyện Đakrông, Quảng Trị, cùng các yếu tố liên quan.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các thời kỳ phát triển của trẻ em và các đặc điểm sinh học cơ bản của trẻ dưới 3 tuổi

1.1.1. Cách phân chia các thời kỳ

1.1.2. Đặc điểm sinh học cơ bản của trẻ dưới 3 tuổi

1.2. Tình hình SDD protein năng lượng của trẻ em

1.2.1. Tình hình SDD protein năng lượng trên Thế giới

1.2.2. Tình hình SDD protein năng lượng trẻ em tại Việt Nam

1.3. Phương pháp đánh giá tình trạng SDD trẻ em

1.3.1. Khái niệm

1.3.2. Các chỉ tiêu đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em

1.3.3. Cách phân loại suy dinh dưỡng

1.3.3.1. Phân loại theo Gomez (1956)
1.3.3.2. Phân loại theo Wellcome (1970)
1.3.3.3. Phân loại theo Waterlow (1972)
1.3.3.4. Phân loại theo WHO 2005

1.4. Một số nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng

1.5. Tình hình nhiễm giun của trẻ em trên Thế giới và ở Việt Nam

1.5.1. Tình hình nhiễm giun của trẻ em trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ Em 12 36 Tháng

Tình trạng suy dinh dưỡng trẻ em vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở Việt Nam và nhiều quốc gia đang phát triển. Suy dinh dưỡng không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển tinh thần và trí tuệ của trẻ. Về mặt kinh tế xã hội, suy dinh dưỡng gây ra những thiệt hại đáng kể, kìm hãm sự phát triển do ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nhân lực và giống nòi. Theo Viện Dinh dưỡng, tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm đáng kể từ năm 2000 đến 2009, nhưng vẫn còn sự chênh lệch lớn giữa các vùng miền. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tình trạng dinh dưỡngnhiễm giuntrẻ em 12-36 tháng tại Đakrông, Quảng Trị, một khu vực miền núi với tỷ lệ suy dinh dưỡng cao.

1.1. Đặc Điểm Phát Triển Sinh Học Của Trẻ Dưới 3 Tuổi

Ở lứa tuổi này, tốc độ tăng trưởng có giảm so với giai đoạn trước 12 tháng, nhưng vẫn còn cao. Đồng thời, các hoạt động thể chất bắt đầu tăng lên, dẫn đến tiêu hao năng lượng lớn. Trẻ từ 1-3 tuổi có cơ quan tiêu hóa chưa phát triển hoàn chỉnh, do đó thức ăn cần dễ tiêu hóa, giàu dinh dưỡng và đủ các nhóm thực phẩm. Cần đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm để phòng tránh nhiễm khuẩn và các bệnh đường ruột. Trẻ cũng dễ bị lây các bệnh truyền nhiễm do tiếp xúc rộng rãi với môi trường. Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ từ 1-3 tuổi là 1300 kcal mỗi ngày.

1.2. Tình Hình Suy Dinh Dưỡng Protein Năng Lượng Trên Thế Giới

Theo UNICEF, hơn 1/4 trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước đang phát triển bị suy dinh dưỡng nhẹ cân. Dinh dưỡng không đầy đủ là nguyên nhân dẫn đến một nửa số ca tử vong ở trẻ em, khoảng 5,6 triệu trẻ mỗi năm. Châu Á có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao nhất so với các châu lục khác. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở Việt Nam đã giảm nhiều, nhưng vẫn còn ở mức cao so với trung bình các nước trong khu vực và các nước đang phát triển có thu nhập đầu người tương tự. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và lần thứ X đã đề ra chỉ tiêu giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng xuống dưới 20% vào năm 2010.

II. Thực Trạng Nhiễm Giun Ở Trẻ Em 12 36 Tháng Tại Đakrông

Nhiễm giun ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe phổ biến, đặc biệt ở các nước đang phát triển và khu vực nhiệt đới. Nhiễm giun có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe của trẻ, bao gồm chán ăn, kém hấp thu, thiếu máu, và suy dinh dưỡng. Tại Đakrông, Quảng Trị, nơi có điều kiện kinh tế xã hội còn nhiều khó khăn, tình trạng nhiễm giuntrẻ em 12-36 tháng có thể là một yếu tố quan trọng góp phần vào tỷ lệ suy dinh dưỡng cao. Việc đánh giá thực trạng nhiễm giun và các yếu tố liên quan là cần thiết để xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Tình Hình Nhiễm Giun Của Trẻ Em Trên Thế Giới

Nhiễm giun là bệnh thường gặp nhất ở người, đặc biệt ở các nước nhiệt đới và đang phát triển. Theo WHO, có đến 230 triệu trẻ em từ 0-4 tuổi bị nhiễm giun, vùng bị nhiễm nhiều nhất là châu Á, Trung Quốc, Ấn Độ và sa mạc Sahara. Các loại giun phổ biến bao gồm giun đũa, giun móc và giun tóc. Tình trạng nhiễm giun có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho trẻ em.

2.2. Tác Động Của Nhiễm Giun Đến Tình Trạng Dinh Dưỡng

Nhiễm giun có thể gây ra chán ăn, kém hấp thu, tiêu hóa kém, viêm mạn tính ống tiêu hóa, cạnh tranh sử dụng và làm tăng mất các chất dinh dưỡng: protein, lipid, vitamin A. Lâu dài, giun làm suy dinh dưỡng-thiếu máu, chậm phát triển thể chất và tinh thần. Các nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡngnhiễm giun của trẻ em dân tộc thiểu số còn rất ít, là lý do chúng tôi thực hiện nghiên cứu này.

III. Cách Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ Em 12 36 Tháng

Đánh giá tình trạng dinh dưỡngtrẻ em 12-36 tháng là một bước quan trọng để xác định nguy cơ suy dinh dưỡng và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Có nhiều phương pháp đánh giá khác nhau, bao gồm điều tra khẩu phần ăn, thăm khám lâm sàng, và sử dụng các chỉ số nhân trắc. Các chỉ số nhân trắc như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi, và cân nặng theo chiều cao là những công cụ hữu ích để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ một cách khách quan và chính xác.

3.1. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ Em

Hiện nay có 4 nhóm chỉ tiêu được dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em: Điều tra khẩu phần và tập quán ăn uống, thăm khám thực thể để phát hiện các dấu hiệu lâm sàng của bệnh tật có liên quan đến ăn uống, các chỉ tiêu nhân trắc, và các xét nghiệm hóa sinh. Trong đó 2 nhóm chỉ tiêu được sử dụng nhiều nhất là nhân trắc và điều tra khẩu phần ăn mà các số đo nhân trắc là các chỉ số đánh giá trực tiếp tình trạng dinh dưỡng.

3.2. Phân Loại Suy Dinh Dưỡng Theo Tiêu Chuẩn WHO 2005

Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới, các chỉ tiêu thường dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng là cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T), cân nặng theo chiều cao (CN/CC). Suy dinh dưỡng được ghi nhận khi các chỉ tiêu nói trên thấp hơn hai độ lệch chuẩn (< -2SD) so với quần thể tham chiếu NCHS (National Center For Health Statistics) của Hoa Kỳ. Đây là cách phân loại đơn giản cho phép đánh giá nhanh các mức độ suy dinh dưỡng và có thể áp dụng rộng rãi trong cộng đồng.

IV. Yếu Tố Liên Quan Đến Dinh Dưỡng và Nhiễm Giun Tại Đakrông

Tình trạng dinh dưỡngnhiễm giuntrẻ em 12-36 tháng tại Đakrông, Quảng Trị chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm điều kiện kinh tế xã hội, trình độ học vấn của cha mẹ, vệ sinh môi trường, và thực hành chăm sóc dinh dưỡng. Các yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến tình trạng dinh dưỡng và nguy cơ nhiễm giun của trẻ. Việc xác định các yếu tố liên quan là cần thiết để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả.

4.1. Ảnh Hưởng Của Kinh Tế Hộ Gia Đình Đến Dinh Dưỡng Trẻ

Đời sống kinh tế của người dân ở Đakrông còn gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em ở vùng này rất cao. Theo một đánh giá về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em dưới 2 tuổi được thực hiện tại Đakrông và Hướng Hóa vào tháng 12/2009 cho thấy rằng tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ em ở đây rất cao: 41.

4.2. Vai Trò Của Vệ Sinh Cá Nhân Và Môi Trường

Trẻ em dưới 36 tháng tuổi bị suy dinh dưỡng có nhiều nguyên nhân, trong đó nhiễm giun đường ruột là một nguyên nhân cần được quan tâm. Nhiễm giun gây nên chán ăn, hấp thu kém, tiêu hóa kém, viêm mạn tính ống tiêu hóa, cạnh tranh sử dụng và làm tăng mất các chất dinh dưỡng: protein, lipid, vitamin A. Lâu dài, giun làm suy dinh dưỡng-thiếu máu, chậm phát triển thể chất và tinh thần.

V. Giải Pháp Cải Thiện Dinh Dưỡng và Phòng Chống Nhiễm Giun

Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và phòng chống nhiễm giuntrẻ em 12-36 tháng tại Đakrông, Quảng Trị, cần có một chiến lược toàn diện và đa ngành, bao gồm cải thiện kinh tế xã hội, nâng cao nhận thức về dinh dưỡng và vệ sinh, cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản, và thực hiện các chương trình tẩy giun định kỳ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội, và cộng đồng là yếu tố then chốt để đạt được thành công.

5.1. Can Thiệp Dinh Dưỡng Hướng Đến Trẻ Em và Bà Mẹ

Cần chú ý cung cấp đủ vitamin A (400µg) và vitamin C (35mg) là những vitamin rất cần cho sự phát triển bình thường của trẻ, cần cho sự tạo máu, tăng cường sức chống đỡ với bệnh tật. Số bữa ăn trong ngày nên từ 4-5 bữa, với chế độ ăn riêng của trẻ, các thức ăn mềm và tập dần cho trẻ ăn từng loại thức ăn từ ít đến nhiều, cho đến thức ăn hỗn hợp.

5.2. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về Vệ Sinh và Dinh Dưỡng

Đảm bảo tốt vệ sinh thực phẩm và ăn uống để phòng tránh nhiễm khuẩn và các bệnh đường ruột ở trẻ. Do tiếp xúc rộng rãi với môi trường nên trẻ dễ bị lây các bệnh truyền nhiễm (sởi, ho gà, bạch hầu, uốn ván, viêm gan virus, sốt xuất huyết). Hệ thống miễn dịch hoạt động tốt, các bệnh nhiễm trùng giảm, nhưng trẻ lại bị các bệnh dị ứng như viêm cầu thận cấp, hen suyễn, nổi mề đay.

VI. Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng và Nhiễm Giun Bài Học Kinh Nghiệm

Các nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡngnhiễm giuntrẻ em 12-36 tháng tại Đakrông, Quảng Trị cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho việc xây dựng và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng suy dinh dưỡngnhiễm giun vẫn là những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, và cần có sự quan tâm đặc biệt từ các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia y tế, và cộng đồng.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Mô Hình Can Thiệp Dinh Dưỡng

Tác giả Lê Thị Hương, Trần Thị Lan đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em dưới 2 tuổi tại Đakrông và Hướng Hóa vào tháng 12/2009 cho thấy rằng tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ em ở đây rất cao. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ dưới hai tuổi là 41.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Can Thiệp Bền Vững

Nghiên cứu của Vũ Phương Hà và cộng sự tại hai huyện Hướng Hóa và Đakrông của tỉnh Quảng trị trong năm 2010 cho thấy: tỷ lệ SDD cao ở cả 3 chỉ số, trong đó SDD thể nhẹ cân là 42,1% (CN/T), thể thấp còi 48,2% (CC/T) và thể gầy còm 13,9% (CN/CC). Trên 50% các bà mẹ cho rằng phải cho con ăn bổ sung trước 6 tháng hoặc không biết nên bắt đầu cho ăn vào thời điểm nào.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tình trạng dinh dưỡng nhiễm giun và một số yếu tố liên quan của trẻ em 12 36 tháng tuổi tại huyện đakrông tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Các thời kỳ phát triển của trẻ em và các đặc điểm sinh học cơ bản của trẻ dưới 3 tuổi: 1. Cách phân chia các thời kỳ: Cơ thể trẻ em có những đặc điểm riêng về cấu tạo và sinh lý. Từ lúc thụ thai đến tuổi trưởng thành trẻ phải trải qua hai hiện tượng: trước hết là sự tăng trưởng, phát triển về số lượng và kích thước của tế bào ở các mô; sau đó là sự trưởng thành về cấu trúc, chức năng các cơ quan.

Quá trình lớn lên và phát triển của trẻ có tính chất toàn diện, cả về thể chất, tâm thần và vận động. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về bệnh lý và sinh lý. Sự phân chia các thời kỳ (giai đoạn) của trẻ em là một thực tế khách quan, nhưng ranh giới giữa các giai đoạn không rõ ràng và có sự khác biệt đối với từng đứa trẻ, giai đoạn trước chuẩn bị cho giai đoạn sau. Theo WHO trẻ em bao gồm từ 0 đến 18 tuổi, được phân chia cụ thể như sau [30]: - Sơ sinh (newborn): từ lúc sinh đến 1 tháng - Trẻ bú mẹ (infant): 1 đến 23 tháng - Trẻ tiền học đường (preschool child): 2 đến 5 tuổi - Trẻ em nhi đồng (child): 6 đến 12 tuổi - Trẻ vị thành niên (adolescent): 13 đến 18 tuổi c 5 1.

Đặc điểm sinh học cơ bản của trẻ dưới 3 tuổi: Lứa tuổi này tốc độ lớn có giảm so với lứa tuổi trước 12 tháng nhưng vẫn còn cao đồng thời các hoạt động đã bắt đầu tăng lên cùng theo với tuổi tập đi, tập nói. do đó tiêu hao năng lượng so với cơ thể vẫn cao. Trẻ từ 1-3 tuổi, cơ quan tiêu hóa chưa phát triển hoàn chỉnh, do vậy các thức ăn cho trẻ cần phải dễ tiêu hóa, giàu các chất dinh dưỡng có giá trị cao và đủ các nhóm thực phẩm trong ô dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu các chất dinh dưỡng. Đảm bảo tốt vệ sinh thực phẩm và ăn uống để phòng tránh nhiễm khuẩn và các bệnh đường ruột ở trẻ.

Do tiếp xúc rộng rãi với môi trường nên trẻ dễ bị lây các bệnh truyền nhiễm (sởi, ho gà, bạch hầu, uốn ván, viêm gan virus, sốt xuất huyết). Hệ thống miễn dịch hoạt động tốt, các bệnh nhiễm trùng giảm, nhưng trẻ lại bị các bệnh dị ứng như viêm cầu thận cấp, hen suyễn, nổi mề đay [30]. Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ dưới 3 tuổi: Nhu cầu năng lượng theo bảng khuyến nghị của Việt Nam cho trẻ từ 1-3 tuổi là 1300 kcal (100 kcal/kg cân nặng), trong đó 50% đáp ứng cho chuyển hóa cơ bản, 12% cho tăng trưởng, 25% cho hoạt động thể lực [14]. Trong chế độ ăn của trẻ dưới 3 tuổi, nhu cầu protein hàng ngày là 28g/ngày (2,5g-3g/kg cân nặng của trẻ).

Trong đó, protein có nguồn gốc động vật chiếm 50-60% tổng số protein [14]. Nhu cầu lipid ở trẻ đảm bảo cho nhu cầu về năng lượng (1g chất béo cung cấp 9 kcal), cung cấp các acid béo cần thiết và hỗ trợ cho việc hấp thu các vitamin tan trong dầu (A,D,E,K) [30] Chế độ ăn của trẻ có 60-65% kcal từ glucid, chủ yếu từ ngũ cốc, khoai củ, một số loại rau củ… c 6 Ở lứa tuổi này hàng ngày cần cung cấp 400-500mg canxi, là chất khoáng rất cần cho sự tạo xương, tạo răng, tạo máu và các hoạt động chức năng sinh lý của cơ thể. Trẻ cần 6-7mg sắt mỗi ngày cho sự tạo máu và tham gia vào thành phần nhiều men quan trọng trong cơ thể [14]. Mọi vitamin đều cần thiết cho trẻ, trong đó cần chú ý cung cấp đủ vitamin A (400µg) và vitamin C (35mg) là những vitamin rất cần cho sự phát triển bình thường của trẻ, cần cho sự tạo máu, tăng cường sức chống đỡ với bệnh tật [11].

Số bữa ăn trong ngày nên từ 4-5 bữa, với chế độ ăn riêng của trẻ, các thức ăn mềm và tập dần cho trẻ ăn từng loại thức ăn từ ít đến nhiều, cho đến thức ăn hỗn hợp. Tình hình SDD protein năng lượng của trẻ em 1. Tình hình SDD protein năng lượng trên Thế giới: Theo báo cáo của UNICEF công bố ngày 2/5/2006 cho thấy hơn 1/4 trẻ em dưới 5 tuổi ở các nước đang phát triển ở tình trạng SDD nhẹ cân, cuộc sống đang bị đe doạ. Dinh dưỡng không đầy đủ vẫn là đại dịch toàn cầu dẫn đến một nửa số ca tử vong là trẻ em, khoảng 5,6 triệu trẻ em mỗi năm.

Mặc dù đã có tiến bộ ở một số quốc gia, nhưng trong 15 năm vừa qua các quốc gia đang phát triển trung bình mới chỉ giảm được 1,5% trẻ em SDD nhẹ cân [20]. Thống kê tỷ lệ SDD qua các cuộc điều tra quốc gia từ 1980-1992 của 79 nước đang phát triển cho thấy tỷ lệ SDD là 35,8%, tỷ lệ trẻ em còi cọc là 42,7% và tỷ lệ trẻ em gầy còm là 9,2 %. Châu Á có tỷ lệ SDD cao nhất so với các châu lục khác: 42% trẻ em SDD, 47,1% trẻ em còi cọc và 10,8% trẻ gầy còm. Châu Úc có 29,1% trẻ em SDD, 41,9% trẻ em còi cọc, 7,2% trẻ em gầy còm.

Châu Phi có 27,4% trẻ em SDD, 38,6% trẻ em còi cọc và 7,2% trẻ em c 7 gầy còm. Có ít nhất 2/3 số trẻ em châu Á và 1 nửa số trẻ em SDD trên thế giới sống ở khu vực Nam Á [45]. Tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng ở Việt Nam tuy đã giảm nhiều, nhưng vẫn còn ở mức cao so với trung bình các nước trong khu vực và các nước đang phát triển có thu nhập đầu người tương tự. Suy dinh dưỡng trẻ em Việt Nam so với khu vực và Thế giới - Năm 2000 [9] SDD Thể nhẹ cân Thể thấp còi Thể gầy còm Khu vực (%) (%) (%) Banglades 56 55 18 Việt nam 34 36 8 Thái Lan 19 16 6 Philippin 28 30 6 Indonesia 34 42 13 Lào 40 47 11 Campuchia 52 56 13 Trung Quốc 10 17 11 Theo báo cáo của UNICEF (Quĩ Nhi đồng của Liên Hiệp Quốc) năm 2007, trên thế giới có khoảng 146 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân, phần lớn tập trung ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ La tinh.

Trong số này có khoảng 2 triệu trẻ em từ Việt Nam. Theo kết quả điều tra của Viện Dinh dưỡng Quốc gia năm 2007, số trẻ em dưới 5 tuổi ở nước ta có khoảng 9,4 triệu, có đến 2 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng thiếu cân (chiếm 21,2%) [13]. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX và lần thứ X đã đề ra chỉ tiêu giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng xuống dưới 20% vào năm 2010 [29]. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em tuy có xu c 8 hướng giảm, nhưng vẫn còn khoảng 1/3 trẻ em cơ thể trong tình trạng kém phát triển.

Con số này đặt nước ta vào số 36 nước có tỷ lệ trẻ em bị suy dinh dưỡng cao nhất thế giới, và đó là một vấn đề y tế công cộng rất lớn.1 Tình hình SDD protein năng lượng trẻ em tại Việt Nam Suy dinh dưỡng protein năng lượng ở trẻ em Việt Nam còn là một thách thức quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế xã hội. Các kết quả nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng Việt Nam từ năm 1999 đến năm 2010 cho thấy tình tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em trong cộng đồng đã giảm, nhưng vẫn là một mức cao theo tiêu chuẩn đánh giá của WHO [12]. Suy dinh dưỡng trẻ em làm ảnh hưởng lâu dài và nghiêm trọng đến sự phát triển của kinh tế-xã hội, làm tăng nguy cơ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em lên 2,5-2,8 lần so với trẻ bình thường. Diễn biến suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn quốc (1999 – 2010) Thể nhẹ cân Thể thấp còi 45 38,7 40 36,7 36,5 34,8 33,8 31,9 33 33,9 32,6 35 32,0 30,7 31,9 31,9 30,1 28,4 29,6 29,3 30 26,6 25,2 25 23,4 21,2 19,9 % 18,9 17,5 20 15 10 5 0 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 Biểu đồ 1.

Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Việt Nam qua các năm 1999-2010 [13]. Tháng 10/1999, Trương Thị Sương và cộng sự tiến hành khám lưu động cho 5.084 trẻ em, trong đó có 1.906 trẻ dưới 5 tuổi tại 18 xã thuộc 9 huyện của tỉnh Quảng Nam cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng là 42,47%, trong đó suy c 9 dinh dưỡng nặng và rất nặng chiếm 11,38%. Nhóm tuổi có tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp nhất là từ 0-12 tháng, nhóm có tỷ lệ suy dinh dưỡng cao nhất là từ 24-36 tháng (56,0%) [35]. Kết quả điều tra trên 749 trẻ từ 0-60 tháng tuổi của Đinh Văn Thức và cộng sự tại hai xã Đặng Cương và Quốc Tuấn, huyện An Hải, Hải Phòng năm 2000 cho thấy tỷ lệ SDD thể thấp còi chiếm 42,32%, thể nhẹ cân là 4,41% và thể gày mòn là 2,80%.

Tỷ lệ SDD cao nhất ở nhóm tuổi 13-24 tháng (42,76%), thấp nhất ở nhóm 0-12 tháng tuổi (23,42%) [38]. Qua cuộc tổng điều tra về dinh dưỡng năm 2000 cho thấy, tỷ lệ SDD trẻ dưới 5 tuổi còn có sự chênh lệch giữa các nhóm tuổi khác nhau [8]: tỷ lệ SDD ở nhóm trẻ dưới 12 tháng tuổi là thấp nhất đối với cả 3 thể ( thể nhẹ cân, thể thấp còi, thể gầy còm), sau đó tăng lên nhanh ở cả 3 chỉ tiêu cho tới 2-3 tuổi và tiếp tục duy trì ở mức cao trong những năm tiếp theo. Điều đó cho thấy tỷ lệ SDD trẻ em dưới 5 tuổi ở cả 3 chỉ tiêu (CN/T, CC/T, CN/CC) đều đã giảm nhưng các đặc điểm SDD ở trẻ em nước ta đã được nghiên cứu trước đây vẫn còn ý nghĩa và chương trình phòng chống SDD trẻ em cần tiếp tục được đẩy mạnh.5 SDD W/H(%) 10 6 5 0 Tháng tuổi ≤12 13-24 25-36 37-48 49-60 tháng tháng tháng tháng tháng Biểu đồ 1. Tỷ lệ (%) SDD trẻ em dưới 5 tuổi theo nhóm tháng tuổi [8] c 10 Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em cũng khác nhau rất nhiều giữa các vùng sinh thái.

Tỷ lệ cao nhất ở vùng Tây Nguyên vì đây là vùng nghèo, còn nhiều khó khăn, mùa màng thường xuyên chịu tác động nặng nề bởi thiên tai, lũ lụt. Thấp nhất là vùng Đông Nam Bộ, vùng Đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Trạng Dinh Dưỡng và Nhiễm Giun ở Trẻ Em 12-36 Tháng Tại Đakrông, Quảng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng và mức độ nhiễm giun ở trẻ em trong độ tuổi này tại khu vực Đakrông. Nghiên cứu chỉ ra rằng dinh dưỡng kém và nhiễm giun có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Tài liệu không chỉ nêu rõ các yếu tố nguy cơ mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe cho trẻ em, từ đó giúp các bậc phụ huynh và các nhà quản lý y tế có cái nhìn rõ hơn về vấn đề này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Công tác xã hội trong hỗ trợ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi trong cộng đồng từ thực tiễn phường an phú thị xã thuận an tỉnh bình dương, nơi bàn về các biện pháp chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi, hay tài liệu Does health insurance affect health care services utilization and protect citizens from catastrophic health expenditure in vietnam evidence from house hold living standard survey, giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của bảo hiểm y tế đến việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và thông tin hữu ích cho bạn trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.