Tính Toán Động Cơ Diesel Trong Đồ Án Môn Học Kỹ Thuật

Khám phá đồ án môn học về động cơ diesel buồng đốt thống nhất tăng áp, tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2023

88
14
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN NHIỆT

1.1. Trình tự tính toán

1.2. Số liệu ban đầu

1.3. Các thông số cần chọn

1.4. Tính toán các quá trình công tác

1.4.1. Quá trình nạp

1.4.2. Quá trình nén

1.4.3. Quá trình cháy

1.4.4. Quá trình giãn nở

1.5. Tính toán các thông số đặc trưng của chu trình

1.6. Thông số kết cấu động cơ

1.7. Vẽ đồ thị công chỉ thị

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC CỦA CƠ CẤU TRỤC KHUỶU – THANH TRUYỀN

2.1. Chuyển vị của piston

2.2. Gia tốc piston

2.3. Lực quán tính của khối lượng chuyển động tịnh tiến

2.4. Lực quán tính (lực ly tâm) của khối lượng chuyển động quay

2.5. Hệ lực tác dụng trên cơ cấu Trục khuỷu-Thanh truyền

2.5.1. Lực tổng cộng tác dụng lên đỉnh Piston

2.5.2. Lực tác dụng dọc tâm Thanh truyền và lực ngang N ép Piston lên thành Piston

2.5.3. Lực tiếp tuyến T và lực pháp tuyến Z

2.6. Moment quay trục khuỷu của một xylanh

2.7. Đồ thị vector phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu

PHỤ LỤC: CODE MATLAB

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC BẢNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Đồ Án Tính Toán Động Cơ Diesel Kỹ Thuật

Đồ án môn học tính toán động cơ diesel là một cột mốc quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ thuật, đặc biệt là ngành cơ khí động lực. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng toàn bộ kiến thức lý thuyết vào một dự án thực tiễn. Mục tiêu chính của đồ án là thực hiện quá trình tính toán, thiết kế và phân tích một động cơ diesel 4 kỳ dựa trên các thông số kỹ thuật ban đầu. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ tính toán nhiệt động cơ đốt trong để xác định các thông số chu trình, đến động lực học động cơ để phân tích các lực tác động lên từng chi tiết. Việc hoàn thành tốt đồ án này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý động cơ đốt trong, khả năng phân tích kỹ thuật và kỹ năng sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm tính toán. Các kết quả đầu ra không chỉ là một bản thuyết minh đồ án động cơ chi tiết mà còn bao gồm các bản vẽ kỹ thuật động cơ quan trọng như đồ thị công p-V, đồ thị phụ tải. Những sản phẩm này thể hiện khả năng làm chủ kiến thức và là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kỹ sư trong tương lai. Bài viết này sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, từ các khái niệm cơ bản đến các bước thực hiện chuyên sâu, giúp sinh viên chinh phục thành công đồ án môn học kỹ thuật quan trọng này.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án nguyên lý động cơ đốt trong

Đồ án môn học về nguyên lý động cơ đốt trong đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa lý thuyết và thực hành. Nó buộc sinh viên phải hệ thống hóa kiến thức từ nhiều môn học khác nhau như Nhiệt động lực học kỹ thuật, Sức bền vật liệu, và Cơ học máy. Việc thực hiện đồ án giúp củng cố sự hiểu biết về chu trình công tác động cơ diesel, cách các quá trình nạp, nén, cháy, và giãn nở diễn ra trên thực tế. Hơn nữa, quá trình này rèn luyện tư duy thiết kế, khả năng ra quyết định kỹ thuật khi phải lựa chọn các thông số ban đầu và các hệ số thực nghiệm. Kết quả của đồ án không chỉ là những con số, mà là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm cả việc phân tích và kiểm nghiệm sức bền vật liệu cho các chi tiết quan trọng. Do đó, đây là một trong những học phần mang tính ứng dụng cao nhất, trang bị cho sinh viên kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế, một yêu cầu không thể thiếu đối với kỹ sư cơ khí động lực.

1.2. Phân tích số liệu ban đầu và yêu cầu cốt lõi của đề tài

Mọi đồ án tính toán động cơ diesel đều bắt đầu từ một bộ số liệu ban đầu do giáo viên hướng dẫn cung cấp. Dựa trên tài liệu gốc của sinh viên Trương Văn Sĩ (MSSV 20145060, ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), các thông số đầu vào bao gồm: loại động cơ là diesel 4 kỳ không tăng áp, công suất có ích Ne = 55 kW tại số vòng quay n = 2500 vòng/phút, tỉ số nén ε = 17, và số xylanh i = 4. Từ những dữ liệu này, nhiệm vụ chính được đặt ra là: 1) Tính toán nhiệt và xây dựng đồ thị công chỉ thị P-V. 2) Tính toán động lực học cho cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Yêu cầu cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc tính toán ra các con số, mà còn phải thể hiện chúng một cách trực quan qua các bản vẽ kỹ thuật. Cụ thể, sinh viên phải hoàn thành các bản vẽ đồ thị P-V, đồ thị lực, đồ thị chuyển vị, vận tốc, gia tốc của piston, và quan trọng nhất là đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu (T-Z). Đây là những yêu cầu cơ bản nhưng toàn diện, phản ánh đầy đủ quy trình thiết kế sơ bộ một động cơ.

II. Thách Thức Khi Tính Toán Nhiệt Động Cơ Đốt Trong

Giai đoạn tính toán nhiệt động cơ đốt trong là nền tảng của toàn bộ đồ án, nhưng cũng là nơi sinh viên gặp nhiều thách thức nhất. Khó khăn chính nằm ở việc phải lựa chọn một loạt các thông số và hệ số thực nghiệm một cách hợp lý để kết quả tính toán phản ánh gần đúng nhất với hoạt động thực tế của động cơ. Các thông số như áp suất khí nạp, nhiệt độ khí sót, hệ số nạp thêm, hay hệ số lợi dụng nhiệt đều không có giá trị cố định mà phụ thuộc vào loại động cơ và kinh nghiệm thiết kế. Một lựa chọn sai có thể dẫn đến toàn bộ chu trình tính toán bị lệch, tạo ra các giá trị áp suất và nhiệt độ phi thực tế. Hơn nữa, việc hiểu và áp dụng đúng các công thức cho từng quá trình (nạp, nén, cháy, giãn nở) đòi hỏi sự nắm vững kiến thức lý thuyết về chu trình công tác động cơ diesel. Việc tính toán các thông số đặc trưng của chu trình như áp suất chỉ thị trung bình, hiệu suất chỉ thị là bước kiểm tra quan trọng để đánh giá tính chính xác của toàn bộ quá trình. Vượt qua được giai đoạn này là đã hoàn thành hơn một nửa chặng đường của đồ án tính toán động cơ diesel.

2.1. Phân tích chi tiết chu trình công tác động cơ diesel

Để thực hiện tính toán nhiệt, việc phân tích chu trình công tác động cơ diesel là bước không thể bỏ qua. Chu trình này bao gồm bốn quá trình chính: Nạp, Nén, Cháy và Giãn nở, Thải. Quá trình Nạp bắt đầu khi piston đi từ điểm chết trên (ĐCT) xuống điểm chết dưới (ĐCD), nạp không khí mới vào xylanh. Quá trình Nén xảy ra khi piston đi lên, nén khối không khí đến áp suất và nhiệt độ rất cao. Cuối quá trình Nén, nhiên liệu được phun vào buồng đốt và tự bốc cháy, đây là quá trình Cháy và Giãn nở, sinh công đẩy piston đi xuống. Cuối cùng, quá trình Thải diễn ra khi piston đi từ ĐCD lên ĐCT, đẩy khí thải ra ngoài. Trong đồ án, mỗi quá trình này được mô hình hóa bằng các công thức nhiệt động học. Ví dụ, quá trình nén và giãn nở được xem là các quá trình đa biến, trong khi quá trình cháy được tính toán dựa trên phương trình cân bằng năng lượng. Việc xác định chính xác các thông số tại các điểm cuối mỗi quá trình (như Pa, Ta, Pc, Tc, Pz, Tz) là yếu tố quyết định đến kết quả của đồ thị công P-V.

2.2. Phương pháp lựa chọn các thông số và hệ số thực nghiệm

Việc lựa chọn các thông số và hệ số ban đầu là một nghệ thuật dựa trên cơ sở khoa học. Tài liệu tham khảo, như giáo trình của TS. Nguyễn Văn Trạng và các đồ án mẫu, là nguồn dữ liệu quý giá. Ví dụ, với động cơ diesel không tăng áp, áp suất cuối quá trình nạp (Pa) thường được chọn thấp hơn áp suất khí quyển một chút (khoảng 0.08 - 0.095 MN/m²). Nhiệt độ khí sót (Tr) được chọn trong khoảng 700 - 900K. Hệ số dư lượng không khí (α) cho động cơ diesel buồng đốt thống nhất thường nằm trong khoảng 1.45 - 1.75. Trong đồ án tham khảo, sinh viên đã chọn α = 1.7. Tương tự, các hệ số như hệ số nạp thêm, hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z và b, hay hệ số điền đầy đồ thị công đều được chọn trong một khoảng giá trị khuyến nghị. Sự lựa chọn này cần được giải trình hợp lý trong bản thuyết minh đồ án động cơ, thể hiện sự am hiểu của người thực hiện về kết cấu động cơ diesel và điều kiện vận hành của nó.

III. Hướng Dẫn Tính Toán Động Học Cơ Cấu Trục Khuỷu

Sau khi hoàn tất phần tính toán nhiệt, giai đoạn tiếp theo của đồ án tính toán động cơ diesel là phân tích động học. Mục tiêu của phần này là xác định các quy luật chuyển động của các chi tiết trong cơ cấu trục khuỷu thanh truyền. Đây là một bước quan trọng để chuẩn bị dữ liệu cho việc tính toán động lực học và kiểm tra sức bền vật liệu. Các đại lượng động học chính cần xác định bao gồm chuyển vị, vận tốc và gia tốc của piston tại mỗi góc quay của trục khuỷu. Các công thức tính toán này thường khá phức tạp, liên quan đến các hàm lượng giác của góc quay trục khuỷu (α) và góc lắc của thanh truyền (β). Việc tính toán thủ công toàn bộ 720 độ của một chu trình là không khả thi. Do đó, việc sử dụng các công cụ tính toán như Excel hoặc lập trình trên phần mềm mô phỏng động cơ như MATLAB là bắt buộc. Kết quả của phần này là các bảng số liệu và các đồ thị biểu diễn sự biến thiên của chuyển vị (Sp), vận tốc (Vp) và gia tốc (Jp) của piston theo góc quay trục khuỷu, cung cấp cái nhìn trực quan về chuyển động của cơ cấu.

3.1. Xác định chuyển vị vận tốc và gia tốc của piston

Chuyển vị của piston (Sp) được tính toán dựa trên các thông số hình học của cơ cấu, bao gồm bán kính quay của trục khuỷu (R) và tỉ số λ (λ = R/L, với L là chiều dài thanh truyền). Công thức tính Sp là một hàm của cos(α) và cos(2α). Từ công thức chuyển vị, vận tốc của piston (Vp) được xác định bằng cách lấy đạo hàm bậc nhất của Sp theo thời gian. Tương tự, gia tốc của piston (Jp) là đạo hàm bậc nhất của Vp. Các biểu thức này cho thấy vận tốc và gia tốc của piston không biến thiên điều hòa mà phụ thuộc vào cả thành phần bậc nhất và bậc hai của chuyển động quay. Trong đồ án tham khảo, các đồ thị Sp, Vp, Jp được vẽ bằng MATLAB, cho thấy rõ ràng piston đạt vận tốc cực đại ở khoảng giữa hành trình và đạt gia tốc cực đại tại các điểm chết. Việc tính toán chính xác các giá trị này là tiền đề để xác định lực quán tính trong phần tiếp theo.

3.2. Phân tích lực quán tính chuyển động tịnh tiến Pj

Lực quán tính (Pj) là một trong những thành phần lực quan trọng nhất trong động lực học động cơ. Nó được sinh ra do sự thay đổi gia tốc của các khối lượng chuyển động tịnh tiến, chủ yếu là khối lượng của nhóm piston. Lực Pj được tính bằng công thức Pj = -mj * Jp, trong đó mj là tổng khối lượng tịnh tiến và Jp là gia tốc của piston. Dấu trừ cho thấy lực quán tính luôn có chiều ngược với chiều của gia tốc. Lực này có giá trị rất lớn, đặc biệt ở tốc độ vòng quay cao như 2500 vòng/phút, và tác động trực tiếp đến các chi tiết như chốt piston, thanh truyền và trục khuỷu. Đồ thị Pj thường có dạng đối xứng qua điểm 180 độ, đạt giá trị dương cực đại tại ĐCT và âm cực đại tại ĐCD. Việc phân tích Pj giúp hiểu rõ hơn về tải trọng động tác dụng lên động cơ, là cơ sở cho việc tính toán sức bền trục khuỷuthiết kế thanh truyền.

IV. Phương Pháp Tính Toán Động Lực Học Động Cơ Diesel

Tính toán động lực học là chương cuối cùng và cũng là chương tổng hợp trong đồ án tính toán động cơ diesel. Nhiệm vụ của phần này là phân tích các lực tác dụng lên từng chi tiết của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền trong suốt chu trình làm việc. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng hợp lực khí thể (Pkt) từ kết quả tính toán nhiệt và lực quán tính (Pj) từ kết quả tính toán động học để tìm ra lực tổng hợp (P1) tác dụng lên đỉnh piston. Từ lực P1, các lực thành phần khác được phân tích, bao gồm lực dọc tâm thanh truyền (Ptt), lực ngang (N) ép piston vào thành xylanh, lực tiếp tuyến (T) gây ra mô-men quay và lực pháp tuyến (Z) gây uốn trục khuỷu. Việc tính toán chính xác các lực này là cực kỳ quan trọng, vì chúng là tải trọng đầu vào cho quá trình kiểm nghiệm bền và thiết kế chi tiết. Cuối cùng, tất cả các kết quả được tổng hợp để xây dựng đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu (đồ thị T-Z), một công cụ không thể thiếu để đánh giá và lựa chọn vật liệu, kích thước cho ổ bi, bạc lót và các chi tiết chịu mài mòn khác.

4.1. Phân tích lực tiếp tuyến T và lực pháp tuyến Z

Lực tiếp tuyến (T) và lực pháp tuyến (Z) là hai thành phần của lực Ptt khi nó truyền từ đầu to thanh truyền đến chốt khuỷu. Lực T có phương tiếp tuyến với quỹ đạo quay của chốt khuỷu và là thành phần duy nhất sinh ra mô-men quay Mq (Mq = T * R), làm quay trục khuỷu. Do đó, lực T quyết định trực tiếp đến công suất của động cơ. Lực Z, ngược lại, có phương hướng tâm và không sinh công, nhưng nó gây ra tải trọng uốn lên má khuỷu và tải trọng hướng tâm lên ổ trục chính. Cả hai lực này đều biến thiên một cách phức tạp theo góc quay trục khuỷu. Đồ thị của chúng, được vẽ bằng MATLAB trong đồ án mẫu, cho thấy các đỉnh lực xuất hiện trong kỳ cháy-giãn nở. Việc phân tích hai lực này giúp kỹ sư hiểu rõ nguồn gốc của mô-men xoắn và các tải trọng gây mỏi cho trục khuỷu, từ đó có phương án thiết kế và cân bằng động cơ phù hợp.

4.2. Xây dựng đồ thị phụ tải T Z và ý nghĩa thực tiễn

Đồ thị phụ tải T-Z (còn gọi là đồ thị vòng) là một bản vẽ kỹ thuật động cơ đặc biệt quan trọng, biểu diễn quỹ đạo của véc-tơ tổng hợp lực tác dụng lên chốt khuỷu trong hệ tọa độ T-Z. Mỗi điểm trên đồ thị tương ứng với một góc quay của trục khuỷu. Hình dạng, kích thước và vị trí của đồ thị này cung cấp thông tin vô giá về sự phân bố tải trọng lên ổ lót đầu to thanh truyền và chốt khuỷu. Dựa vào đồ thị, các kỹ sư có thể xác định được vùng chịu tải trọng lớn nhất, hướng của lực tác động chính, và độ biến thiên của tải. Những thông tin này rất cần thiết cho việc tính toán thiết kế piston và các chi tiết liên quan, đặc biệt là trong việc thiết kế hệ thống bôi trơn. Ví dụ, vị trí lỗ dầu bôi trơn trên bạc lót thường được đặt ở vùng có áp suất thấp trên đồ thị phụ tải để đảm bảo màng dầu không bị phá hủy. Đây là một ví dụ điển hình về ứng dụng kết quả tính toán lý thuyết vào thiết kế thực tế.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TÍNH TOÁN NHIỆT 1. Trình tự tính toán 1. Số liệu ban đầu Loại động cơ : Diesel (buồng thống nhất, không tăng áp) Số kỳ, : 4 Công suất có ích, Số vòng quay, n(vòng/phút) : 2500 Tỉ số nén, Số xi lanh: 4 1. Các thông số cần chọn Áp suất không khí nạp ( Áp suất không khí nạp được chọn bằng áp suất khí quyển: (MN/ Nhiệt độ không khí nạp mới Nhiệt độ không khí nạp mới phụ thuộc vào nhiệt độ trung bình của môi trường, nơi xe sử dụng.

Nước ta thuộc khu vưc nhiệt đới, nhiệt độ trung bình ngày có thể chọn là. Do đó Áp suất khí nạp trước supap nạp Động cơ 4 kỳ, tăng áp MN/ Nhiệt độ khí nạp trước supap nạp 1 Áp suất cuối quá trình nạp Áp suất cuối quá trình nạp thường được xác định bằng công thức thưc nghiệm. Với động cơ bốn kỳ, không tăng áp. Ta chọnMN/ Chọn áp suất khí sót Đối với động cơ diesel ta có thể chọn: MPa Chọn Nhiệt độ khí sót Phụ thuộc vào thành phần của hỗn hợp khí, mức độ giãn nỡ và sư trao đổi nhiệt trong quá trình giãn nở và thải.

Đối với động cơ diesel: 900 Ta chọn : Độ tăng nhiệt độ khi nạp mới (ΔT) Khi tiến hành tính toán nhiệt của động cơ người ta thường chọn trị số ΔT căn cứ vào số liệu thưc nghiệm. Với động cơ Diesel: ΔT = Chọn ΔT = Chọn hệ số nạp thêm ( Hệ số nạp thêm biểu thị sư tương quan năng lượng tăng đối của hỗn hợp khí công tác sau khi nộp thêm so với lượng khí công tác chiếm chỗ ở thể tích Hệ số nạp thêm trong giới hạn 2 Chọn Chọn hệ số quét buồng cháy Đối với động cơ không tăng áp chọn Chọn hệ số hiệu đính tỷ nhiệt ( Phụ thuộc vào thành phần của khí hỗn hợp α và nhiệt độ khí sót. Thông thường tính cho động cơ diesel: Với α = 1,25 1,4 Chọn Với α = 1,5 1,8 Chọn Chọn loại động cơ Diesel có buồng đốt thống nhất: α = 1,45 1,75 => Chọn Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z ( Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z ( phụ thuộc vào chu trình công tác động cơ. Đối với động cơ Diesel ta có thể chọn Ta chọn Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b ( Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b ( ) phụ thuộc vào nhiều yếu tố : tốc độ , động cơ , tỷ số nén.

Đối với động cơ Diesel ta có thể chọn Ta chọn Chọn hệ số dư lượng không khí (α) 3 Hệ số ảnh hưởng rất lớn đến quá trình cháy. Ta chọn hệ số dư lương không khí cho động cơ diesel tăng áp nằm trong khoảng α = 1,45 1,75 (buồng cháy thống nhất) Ta chọn α = 1,7 Chọn hệ số điền đầy đồ thị công ( Hệ số điền đầy đồ thị công ( ) đánh giá về phần hao hụt về diện tích của đồ thị công thưc tế so với đồ thị công tính toán. Đối với động cơ diesel có buồng đốt thống nhất. Ta chọn 3 Tỷ số tăng áp ( Là tỷ số giữa áp suất của hỗn hợp khí trong xi lanh ở cuối quá trình cháy và quá trình nén.

Đối với động cơ Diesel có buồng cháy thống nhất: Ta chọn 1. Tính toán các quá trình công tác 1. Quá trình nạp Hệ số nạp Hệ số nạp được xác định theo công thức: Trong đó m là chỉ số giãn nở đa biến trung bình của khí sót có thể chọn: 4 Hệ số khí sót Hệ số khí sót được tính theo công thức: Nhiệt độ cuối quá trình nạp Nhiệt độ cuối quá trình nạp được tính theo công thức: 1. Quá trình nén Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của khí nạp mới Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của sản phẩm cháy Khi α > 1 tính cho động cơ diesel theo công thức = 20,8 + 2,66.

Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp khí trong quá trình nén = 19,83 + 2,11 =. 5 => ; Tỷ số nén đa biến trung bình => Áp suất quá trình nén Nhiệt độ cuối quá nén => Phù hợp với động cơ Diesel 4 kỳ buồng thống nhất tăng áp 1. Quá trình cháy Lượng không khí lý thuyết cần để đốt cháy 1kg nhiên liệu Trong đó: C, H, O là thành phần của carbon, hyđro, ôxy tính theo khối lượng. Lượng khí nạp mới thực tế nạp vào xylanh Lượng sản vật cháy Với , lượng sản vật cháy được tính theo công thức : Hệ số biến đổi phân tử khí lý thuyết 6 Hệ số biến đổi phân tử khí thực tế Hệ số biến đổi phân tử khí tại điểm Tổn thất nhiệt do cháy không hoàn toàn Với động cơ Diesel khi thì Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của môi chất tại điểm Z Với Nhiệt độ cuối quá trình cháy Với (kJ/kg)( tra bảng ) Thế số vào, ta được: Giải phương trình ta được: Áp suất cuối quá trình cháy 1.

Quá trình giãn nở Tỷ số giãn nở đầu 7 Hình 8. Đồ thị lực pháp tuyến T 26 *Lực pháp tuyến Z được tính theo công thức: Thay các giá trị chạy từ 0 đến 720 ta được các giá trị của lưc pháp tuyến Z ứng với từng góc. Dùng MATLAB ta vẽ được đồ thị lưc pháp tuyến như sau: Hình 3. Đồ thị lực ngang N 2.8 Moment quay trục khuỷu của một xylanh 27 Hình 10 Đồ thị moment quay trục khuỷu của một xylanh 2.9 Đồ thị vector phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu Dùng MATLAB ta vẽ được đồ thị phụ tải như sau: 28 Hình 11.

Đồ thị phụ tải 29 PHỤ LỤC: CODE MATLAB S=10.1; %cm R=S/2; %cm TSN=17; Pa=0.39; %cm3 Va=TSN*Vc; %cm3 Vz=57.43; %MN/m2 Pzc=Pz; %MN/m2 nm=0.83;%hieu suat co gioi %DO THI P-V figure(1); % % TINH TOAN NHIET VA DO THI CONG P-V % QUA TRINH NAP ahc1=[0 10 20 30 40]; %goc dong muon supap thai = 40 Phi4 phc1=[Pr 0.*V+Vc; % the tich p1 = interp1(ahc1,phc1,a1);% ap suat khi the plot(v1,p1,'r','linewidth',1.3); % do hold on; a3 = linspace(180,340,161); %goc phun dau som = 20 Phi5 x3 = R.3); % den hold on; a2 = linspace(40,180,141); x2 = R.*V+Vc; 30 p2 = linspace(Pa,min(p3),141); plot(v2,p2,'m','linewidth',1.3); % tim hold on; % QUA TRINH CHAY % Ve C'-C" Pc2=6.7398; Pc2hc =Pc2; % Ap suat tai diem c" ahc4=[340 350 360]; phc4=[max(p3) (max(p3)+Pc2hc)./2 Pc2hc]; a4 = linspace(340,360,21); x4 = R*(1-cosd(a4)+(lamda/4)*(1-cosd(2*a4))); v4 = x4.*V+Vc; p4 = interp1(ahc4,phc4,a4,'spline'); plot(v4,p4,'b','linewidth',1.3); % da troi hold on; % QUA TRINH GIAN NO a6 = linspace(373,490,118); %Goc mo som suppap thai = 50 phi3 x6 = R.3); % mau vang hold on; %Ve Z'' ahc5=[360 369 373];%367 tinh tu Vz'', 371 tinh tu Vz phc5= [Pc2hc 9.*a5))); v5= x5*V+Vc; p5=interp1(ahc5,phc5,a5,'spline'); plot(v5,p5,'m','linewidth',1.3); hold on % QUA TRINH THAI ahc7=[490 540 720]; Pb2= 0.269; %Pb2 ap suat tai ?iem b" phc7=[min(p6) Pb2 Pr]; a7 = linspace(490,720,231); x7 = R.*V+Vc; p7 = interp1(ahc7,phc7,a7); plot(v7,p7,'g','linewidth',1.3); % xanh la cay hold on; grid on; xlabel('V (cm3)'); 31 ylabel('P (MN/m2)'); title('DO THI CONG P-V'); a=[a1,a2,a3,a4,a5,a6,a7]; v=[v1,v2,v3,v4,v5,v6,v7]; x = [x1,x2,x3,x4,x5,x6,x7]; Pkt=[p1,p2,p3,p4,p5,p6,p7]; B=[a', v', Pkt',x']; filename = 'bangPV.xlsx'; xlswrite(filename,B); % DO THI CHUYEN VI CUA PISTON figure(2); alpha1 = [0:5:360]; sp1 = R*(1-cosd(alpha1)); %plot(alpha,sp1,'b','linewidth',1.3); hold on; sp2 = R*((lamda*(1-cosd(2*alpha1)))/4); %plot(alpha,sp2,'r','linewidth',1.3); hold on; sp = sp1+sp2; plot(alpha1,sp,'k','linewidth',1.3); hold on; %0,30,60,90,120,150,180,210,240,270,300,330,360 xlabel('Alpha (Do)'); ylabel('Sp (cm)'); title('DO THI CHUYEN VI CUA PISTON'); legend('Sp'); grid on axis([0 360 -1 10.5]) % DO THI VAN TOC CUA PISTON figure(3); alpha1 = [0:5:360]; V1 = R*w*sind(alpha1)*10^(-2); %plot(alpha,V1,'b','linewidth',1.3); hold on; V2 = R*10^(-2)*w*lamda*sind(2*alpha1)/2; %plot(alpha,V2,'y','linewidth',1.3); hold on; V = V1+V2; plot(alpha1,V,'g','linewidth',1.3); hold on; xlabel('Alpha (Do)'); ylabel('Vp (m/s)'); title('DO THI VAN TOC CUA PISTON'); 32 legend('V'); grid on axis([0 360 -30 20]) % DO THI GIA TOC CUA PISTON figure(4); alpha1 = [0:5:360]; J1 = R*10^(-2)*w^2*cosd(alpha1); %plot(alpha,J1,'b','linewidth',1.3); hold on; J2 = R*10^(-2)*w^2*lamda*cosd(2*alpha1); %plot(alpha,J2,'y','linewidth',1.3); hold on J = J1+J2; plot(alpha1,J,'g','linewidth',1.3); hold on; xlabel('GQTK (Do)'); ylabel('jp (m/s^2)'); title('DO THI GIA TOC CUA PISTON'); legend('jp'); grid on axis([0 360 -4000 6000]) C=[alpha1', sp', V',J']; filename = 'bangsolieudonghoc.xlsx'; xlswrite(filename,C); %TINH TOAN DONG LUC HOC CO CAU PISTON - TRUC KHUYU - THANH TRUYEN figure(5); alpha=[a1 a2 a3 a4 a5 a6 a7]; P=[p1 p2 p3 p4 p5 p6 p7]; mnp = 19.5; %g/cm^2 %piston hop kim nhom mtt = 29.5; %g/cm^2 %truc khuyu gang duc mA = mtt/3; mB = 2*mtt/3; mj = (mnp + mA)*10;%kg/m2 mr = (mk + mB)*10;%kg/m2 % LUC KHI THE Pkt Pkt = P-P0; plot(alpha,Pkt,'g','linewidth',1.3); hold on; % LUC QUAN TINH Pj 33 Pj=-mj.*alpha))*10^(-6); plot(alpha,Pj,'b','linewidth',1.3); hold on; % LUC TONG HOP P1 P1=Pkt+Pj; plot(alpha,P1,'r','linewidth',1.3); hold on; title('DO THI Pkt, Pj, P1'); xlabel('Goc quay truc khuyu (Do)'); ylabel('Pkt, Pj, P1 (MN/m2)'); legend('Pkt','Pj','P1'); grid on; %DO THI LUC DOC TAM THANH TRUYEN Ptt figure(6) beta=asind(lamda./(cosd(beta)); %MN plot(alpha,Ptt,'linewidth',1.3); hold on; grid on; xlabel('a(do)') ylabel('Ptt(MN)') title('LUC TAC DUNG DOC TAM THANH TRUYEN'); %DO THI LUC NGANG N figure(7) N=P1.*tand(beta); %MN plot(alpha,N,'linewidth',1.3); hold on; grid on; xlabel('a(do)') ylabel('N(MN)') title('LUC NGANG N TAC DUNG LEN VACH XY LANH'); %DO THI LUC T figure(8); T=P1./cosd(beta); plot(alpha,T,'linewidth',1./cosd(beta); plot(alpha,Z,'linewidth',1.3); grid on; title('LUC PHAP TUYEN Z GAY UON TRUC KHUYU'); xlabel('goc quay truc khuyu(do)'); ylabel('Z (MN)'); % Momen lam quay truc khuyu cua mot xy lanh figure(10); Mq=T*R/100;%MN.m plot(alpha,Mq,'linewidth',1.3); grid on; title('MOMENT QUAY TRUC KHUYU CUA MOT XY LANH'); xlabel('goc quay truc khuyu(do)'); ylabel(' (MN)'); % %DO THI PHU TAI figure(11); plot(T,Z,'r','linewidth',1.3) ; ax=gca; ax.XAxisLocation='origin'; ax.YAxisLocation= 'origin'; set ( ax, 'XDir','reverse','YDir','normal' ); axis ij title('DO THI PHU TAI'); xlabel('T(MN)'); ylabel('Z(MN)'); grid on; D=[alpha', P1', Pj', Pkt', T', Z' ]; filename = 'bangdongluchoc. Giáo trình Động cơ Đốt trong 1, Nguyễn Văn Trạng, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Giáo trình Động cơ Đốt trong 2, Nguyễn Văn Trạng, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Lý Vĩnh Đạt, Tính toán nhiệt và động lưc học động cơ đốt trong, Đại học sư phạm kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh, 2016.

36 Đồ thị công chỉ thị P - V 37 Đồ thị P – a , Pj, P1 38 Đồ thị quãng đường Sp 39 Đồ thị Vp Đồ thị Jp 40 Đồ thị T(α) 41 Đồ thị Z(α) 42 Đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt trục khuỷu (T – Z) 43 Bảng số liệu đồ thị P-V 44 Thể Thể Alpha(Độ tích(cm^3 Áp suấất Chuyể n Alpha(Độ tích(cm^3 Áp suấất Chuyể n ) ) (Mpa) v ị(m) ) ) (Mpa) v ị(m) 0 45.103 0 Bảng số liệu động học Alpha Chuyển Vận tốc Gia tốc Alpha Chuyển Vận tốc Gia tốc (Độ) vị (m) (m/s) (m/s^2) (Độ) vị (m) (m/s) (m/s^2) 0 0 0 4455.02 Bảng số liệu động lực học Alpha Pkt (Đ ộ ) P1(Mpa) Pj (Mpa) (Mpa) T(MN) Z(MN) 0 -1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ