Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của các dịch vụ truyền dữ liệu đa phương tiện và nhu cầu kết nối Internet di động vào những năm 2010 đã đặt ra thách thức vô cùng lớn đối với hạ tầng viễn thông di động thế hệ thứ hai (2G). Các mạng 2G truyền thống như GSM ban đầu chỉ cung cấp tốc độ dữ liệu cơ bản từ 9,6 kbps đến 14,4 kbps, dù sau đó được cải tiến với GPRS và EDGE nhưng vẫn không thể đáp ứng được các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao từ 144 kbps đến 1920 kbps của tiêu chuẩn IMT-2000. Đứng trước yêu cầu đó, việc chuyển đổi sang mạng thế hệ thứ ba (3G) sử dụng công nghệ WCDMA/UMTS là xu thế tất yếu của các nhà khai thác viễn thông toàn cầu và tại Việt Nam.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán nghẽn mạng và tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng truyền dẫn mạng lõi (Core Network) trong quá trình triển khai mạng di động nâng cao. Mục tiêu cụ thể của đề tài tập trung vào việc nghiên cứu nguyên tắc hoạt động của kiến trúc chuyển mạch mềm (Softswitch) theo tiêu chuẩn 3GPP Release 4, xây dựng phương pháp luận và công thức giải tích để tính toán, định cỡ dung lượng băng thông, số lượng luồng kết nối cũng như dung lượng xử lý của các phần tử mạng cốt lõi. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trên mô hình thiết bị chuyển mạch MSOFT3000 và Media Gateway của Huawei được áp dụng thực tế tại mạng 3G Vinaphone Việt Nam trong năm 2010, với cấu trúc kết nối dạng lưới (Mesh) giữa 4 nút mạng trung tâm gồm VNP1, VNP2, VNP3 và chi nhánh trực thuộc.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc thiết lập giải pháp định cỡ mạng tối ưu, giúp nhà mạng cắt giảm đáng kể chi phí băng thông truyền dẫn mà vẫn đảm bảo nghiêm ngặt các chỉ số chất lượng dịch vụ (QoS). Kết quả tính toán đảm bảo hệ thống đạt tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công (CSSR) tối thiểu 92%, tỷ lệ cuộc gọi rơi (CDR) duy trì dưới 5%, và độ khả dụng toàn mạng đạt từ 99,5% trở lên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết cốt lõi trong kỹ thuật viễn thông hiện đại:

Thứ nhất là lý thuyết kiến trúc mạng di động 3GPP Release 4 và công nghệ chuyển mạch mềm (Softswitch). Khác với cấu trúc mạng 2G truyền thống vốn tích hợp chặt chẽ khối điều khiển và khối chuyển mạch trong cùng một tổng đài MSC vật lý, kiến trúc 3G R4 thực hiện phân tách hoàn toàn giữa phân lớp điều khiển cuộc gọi (Call Control) do MSC Server đảm nhiệm và phân lớp truyền tải người dùng (Bearer/User Plane) do Cổng truyền thông đa phương tiện (Media Gateway - MGW) thực thi. Cơ chế phân tán này cho phép mạng lõi linh hoạt tích hợp các công nghệ truyền tải gói như IP, ATM, POS và Fast Ethernet, đồng thời hỗ trợ các giao thức điều khiển tiên tiến như H.248/MEGACO, BICC và Sigtran (M3UA).

Thứ hai là lý thuyết lưu lượng viễn thông (Teletraffic Theory) và mô hình hàng đợi Erlang. Đề tài ứng dụng đơn vị đo lưu lượng Erlang để tính toán cường độ chiếm dụng kênh và chỉ số nỗ lực cuộc gọi trong giờ bận (BHCA - Busy Hour Call Attempts) nhằm lượng hóa năng lực xử lý của bộ vi xử lý CPU/CAPS trong giờ cao điểm. Các khái niệm chuyên ngành then chốt được chuẩn hóa bao gồm: lưu lượng thoại (Voice Traffic), hệ số hoạt tính tiếng nói (VAF - Voice Activity Factor, thường đạt 60%), tính năng phát hiện hoạt tính thoại (VAD - Voice Activity Detection), và các giao diện chuẩn hóa trong mạng UMTS như Iu-CS (kết nối RNC với MGW/MSC Server), Mc (kết nối MSC Server với MGW), Nc (kết nối giữa các MSC Server) và Nb (kết nối truyền tải giữa các MGW).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ cấu hình thực tế của mạng di động 3G Vinaphone và thông số kỹ thuật phần cứng của hệ thống thiết bị Huawei MSOFT3000 VMSC cùng UMG8900 MGW. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp giải tích định lượng (Analytical Modeling) kết hợp với quy trình tối ưu hóa lặp. Lý do lựa chọn phương pháp này là vì mô hình giải tích cho phép phân rã chi tiết từng thành phần mào đầu giao thức (Overhead) từ tầng ứng dụng xuống tầng liên kết dữ liệu và vật lý, mang lại độ chính xác cao mà không đòi hỏi chi phí thiết lập mô phỏng phức tạp.

Cỡ mẫu nghiên cứu được thiết lập dựa trên mô hình vùng phục vụ của một tổng đài VMSC điển hình quản lý quy mô 400.000 thuê bao hỗn hợp (2G và 3G). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu định mức kỹ thuật đại diện cho môi trường viễn thông đô thị với các tham số chuẩn: lưu lượng thoại trung bình 0,02 Erlang/thuê bao, thời gian đàm thoại trung bình 60 giây/cuộc, tỷ lệ thuê bao sử dụng dịch vụ mạng thông minh (IN) đạt 50% với mức tiêu thụ 0,018 Erlang/thuê bao, tần suất cập nhật vị trí trong giờ bận là 2 lần/thuê bao, và mật độ tin nhắn SMS là 1 tin/thuê bao. Toàn bộ quy trình tính toán được thực hiện theo chu trình chuẩn hóa: kiểm tra tham số đầu vào, lựa chọn thuật toán giải tích cho từng giao diện, và lặp tiệm cận để xác định dung lượng đường truyền tối thiểu đáp ứng mục tiêu QoS.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình tính toán và mô hình hóa mạng lõi 3G R4 đã đem lại các phát hiện kỹ thuật mang tính thực tiễn cao:

Thứ nhất, việc định cỡ giao diện vô tuyến truy nhập Iu-CS cho thấy sự ảnh hưởng quyết định của mào đầu giao thức ATM AAL2. Đối với một RNC phục vụ 50.000 thuê bao với lưu lượng thoại chuẩn 25 mErlang (sử dụng bộ mã hóa AMR 12,2 kbps, hệ số VAF 60%) và dữ liệu chuyển mạch kênh 2 mErlang (tốc độ 64 kbps), tổng thông lượng yêu cầu là 0,253 kbps/thuê bao cho thoại và 0,169 kbps/thuê bao cho dữ liệu. Hệ số sử dụng giao thức AAL2/ATM đạt 72,50%, tương ứng với tỷ lệ mở rộng băng thông là 1,32 lần. Điều này chỉ ra rằng các nhà khai thác phải tính toán dư thừa băng thông truyền dẫn vật lý ít nhất 32% so với tải hữu ích của dịch vụ.

Thứ hai, tính năng VAD trên giao diện Nb giúp tối ưu hóa đột phá tài nguyên mạng trục. Khi truyền tải thoại qua giao diện Fast Ethernet (FE) và Packet over SONET (POS) sử dụng các giao thức NBUP/RTP/UDP/IP, việc kích hoạt tính năng VAD giúp tiết kiệm tới 50% nhu cầu băng thông tổng thể. Cụ thể, đối với cụm 10.000 thuê bao với mức tiêu thụ trung bình 0,025 Erlang, dung lượng băng thông yêu cầu trên cổng FE khi có VAD chỉ dừng ở mức 0,05 Mbps.

Thứ ba, phân tích đương lượng BHCA chỉ ra rằng các tác vụ phi cuộc gọi chiếm tỷ trọng tài nguyên xử lý rất lớn trong MSC Server. Trong mô hình 400.000 thuê bao, năng lực xử lý của module vi xử lý WCCU/WCS chịu tác động mạnh từ 800.000 lượt cập nhật vị trí và 400.000 bản tin SMS trong giờ bận, với hệ số chuyển đổi tương đương là 0,22 cho mỗi lượt cập nhật vị trí so với một cuộc gọi thông thường.

Thứ tư, cấu trúc mạng lưới IP/MPLS của 4 nút mạng Vinaphone (VNP1, VNP2, VNP3 và trạm vệ tinh) mang lại khả năng phân phối lưu lượng linh hoạt hơn 40% so với cấu trúc mạch vòng SDH truyền thống, đồng thời đảm bảo độ trễ truyền gói một chiều luôn nhỏ hơn 250 ms.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp kiến trúc 3G R4 vượt trội hơn so với mạng 2G truyền thống nằm ở việc tách rời ma trận chuyển mạch ra khỏi MSC Server. Trong mạng GSM cũ, mọi luồng lưu lượng người dùng đều phải đi qua trung tâm chuyển mạch, gây nghẽn cổ chai khi số lượng thuê bao tăng nhanh. Ngược lại, việc phân chia thành MSC Server và MGW giúp giảm tải báo hiệu, cho phép định tuyến luồng thoại trực tiếp giữa các MGW qua giao diện Nb bằng kết nối IP/MPLS.

Dữ liệu tính toán trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua bảng so sánh hiệu suất các chuẩn nén thoại trên giao diện Nb:

  • Chuẩn G.711: Tốc độ bit 64 kbps, chu kỳ đóng gói 20 ms, kích thước tải gói 160 byte, đòi hỏi băng thông trên cổng FE khoảng 40 kbps khi kích hoạt VAD.
  • Chuẩn G.729: Tốc độ bit 8 kbps, chu kỳ đóng gói 20 ms, kích thước tải gói 20 byte, tiêu thụ băng thông chỉ 16 kbps trên cổng FE khi có VAD.
  • Chuẩn AMR 12,2 kbps: Đạt chất lượng âm thanh tương đương mạng hữu tuyến nhưng tối ưu hóa băng thông vượt trội, chỉ chiếm 20,4 kbps trên cổng FE khi áp dụng VAD.

Biểu đồ tải của module xử lý WCCU/WCS trên thiết bị MSOFT3000 chứng minh rằng khi áp dụng công thức quy đổi đương lượng BHCA, nhà quản trị mạng có thể dự báo chính xác điểm quá tải CPU (ngưỡng 70%) để bổ sung card xử lý kịp thời, ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ sập tổng đài khi lưu lượng tăng đột biến trong các dịp lễ tết.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu định cỡ mạng, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao năng lực khai thác mạng 3G:

Thứ nhất, kích hoạt đồng bộ tính năng phát hiện hoạt tính thoại (VAD) và áp dụng chuẩn nén thích ứng AMR-12.2 trên toàn bộ giao diện truyền dẫn Nb giữa các MGW. Biện pháp này do Phòng Kỹ thuật Khai thác Mạng Core chủ trì, đặt mục tiêu giảm ngay 50% lưu lượng băng thông VoIP đường trục, hoàn thành triển khai trong thời hạn 3 tháng.

Thứ hai, chuyển dịch hạ tầng truyền dẫn giao diện Iu-CS và Iub từ công nghệ ATM sang công nghệ thuần IP (IP over Ethernet/MPLS). Đơn vị thực hiện là Đội ngũ Quy hoạch Truyền dẫn, với mục tiêu cắt giảm 20% đến 30% chi phí thuê luồng E1/STM-1 vật lý, đồng thời nâng cao hiệu suất truyền dẫn gói tin lên trên 90%, thực hiện theo lộ trình 6 tháng.

Thứ ba, áp dụng cơ chế phân loại lưu lượng và kiểm soát chất lượng dịch vụ (DiffServ/QoS) trên toàn mạng lõi. Trung tâm Điều hành Mạng (NOC) chịu trách nhiệm cấu hình ưu tiên tuyệt đối cho các gói tin báo hiệu Sigtran và luồng thoại thời gian thực, đảm bảo độ trễ một chiều luôn dưới 250 ms, tỷ lệ mất gói dưới 0,1%, và duy trì chỉ số cuộc gọi rơi (CDR) toàn mạng dưới mức 5%, áp dụng ngay trong chu kỳ bảo trì quý tới.

Thứ tư, tái cấu trúc chu kỳ và vị trí vùng định vị (Location Area) để tối ưu hóa tải cập nhật vị trí trên hệ thống HLR/VLR. Kỹ sư Vận hành Hệ thống Chuyển mạch cần tinh chỉnh tham số vô tuyến để giảm 20% lượng bản tin cập nhật vị trí không cần thiết trong giờ bận, từ đó giải phóng 15% năng lực xử lý CPU cho các tổng đài MSOFT3000, hoàn tất trong vòng 4 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn sau:

Thứ nhất, các kỹ sư quy hoạch và thiết kế mạng viễn thông. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng trực tiếp các thuật toán và bảng công thức giải tích trong luận văn để tính toán dung lượng đường truyền, số lượng card xử lý và băng thông các giao diện Iu, Mc, Nc, Nb khi lập đề án mở rộng mạng lõi di động.

Thứ hai, đội ngũ kỹ sư vận hành và tối ưu hóa mạng (NOC/OMC Engineers) tại các nhà mạng di động. Luận văn cung cấp phương pháp luận chuẩn xác để tính toán tải CPU, phân tích đương lượng BHCA và kiểm soát các chỉ số chất lượng dịch vụ QoS, giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn lưu lượng giờ cao điểm.

Thứ ba, giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin. Tài liệu đóng vai trò là giáo trình tham khảo chuyên sâu về kiến trúc mạng 3GPP R4, công nghệ chuyển mạch mềm Softswitch và lý thuyết tính toán lưu lượng viễn thông ứng dụng.

Thứ tư, các chuyên gia tư vấn giải pháp hạ tầng viễn thông và CNTT. Tài liệu cung cấp cơ sở kỹ thuật và dữ liệu định lượng rõ ràng để xây dựng các bài toán tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO), cân bằng giữa chi phí đầu tư thiết bị (CAPEX) và chi phí vận hành băng thông (OPEX) cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kiến trúc chuyển mạch mềm Softswitch trong 3G Release 4 mang lại ưu thế vượt trội nào so với mạng 2G? Kiến trúc Softswitch thực hiện phân tách hoàn toàn khối điều khiển cuộc gọi (MSC Server) và khối chuyển mạch truyền tải (MGW). Sự phân tách này giúp loại bỏ ma trận chuyển mạch TDM cồng kềnh, cho phép truyền tải dữ liệu trực tiếp trên nền tảng gói IP/ATM, giúp nhà mạng giảm hơn 30% chi phí đầu tư phần cứng và mở rộng dung lượng mạng linh hoạt.

  2. Chỉ số BHCA được tính toán và có vai trò như thế nào trong việc định cỡ mạng lõi? Chỉ số BHCA đo lường tổng số nỗ lực cuộc gọi trong giờ bận, bao gồm cả các cuộc gọi thoại thành công và các tiến trình phi cuộc gọi như cập nhật vị trí (Location Update), tin nhắn SMS và chuyển giao (Handover). Việc quy đổi các tác vụ này về đương lượng BHCA giúp kỹ sư xác định chính xác số lượng card vi xử lý CPU cần trang bị cho tổng đài MSC Server.

  3. Tại sao tính năng VAD lại có thể giúp tiết kiệm tới 50% băng thông thoại trên giao diện Nb? Trong một cuộc đàm thoại thông thường, thời gian im lặng hoặc lắng nghe của người dùng chiếm khoảng 40% đến 50% tổng thời gian kết nối. Tính năng VAD nhận diện các khoảng lặng này và tạm dừng truyền gói tin RTP, chỉ gửi các khung mô tả tiếng ồn nền định kỳ, từ đó cắt giảm một nửa lưu lượng truyền dẫn thực tế trên đường truyền Fast Ethernet hoặc POS.

  4. Giao diện Iu-CS và giao diện Nb có sự khác biệt gì về phương pháp tính toán băng thông? Giao diện Iu-CS kết nối từ RNC đến MGW chủ yếu dựa trên giao thức ATM AAL2 với hệ số mở rộng băng thông là 1,32 do tiêu tốn mào đầu tế bào ATM. Trong khi đó, giao diện Nb kết nối giữa các MGW được tính toán dựa trên chồng giao thức IP/Ethernet (RTP/UDP/IP/Ethernet) với các gói tin kích thước biến đổi tùy thuộc vào chuẩn mã hóa G.711, G.729 hay AMR.

  5. Làm thế nào để đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS khi tối thiểu hóa chi phí băng thông mạng lõi? Nghiên cứu áp dụng quy trình tối ưu hóa lặp: bắt đầu từ một mức dung lượng liên kết ban đầu, ước lượng các thông số trễ và tổn thất gói tin theo mô hình hàng đợi, sau đó so sánh với ngưỡng chỉ tiêu kỹ thuật (CSSR từ 92% trở lên, độ trễ dưới 250 ms). Dung lượng liên kết chỉ được chốt khi đạt mức chi phí thấp nhất mà vẫn thỏa mãn hoàn toàn các điều kiện QoS đặt ra.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật phức tạp về quy hoạch và thiết kế mạng di động nâng cao với các đóng góp nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kiến trúc chuyển mạch mềm 3GPP Release 4 và công nghệ WCDMA/UMTS.
  • Xây dựng thành công quy trình giải tích 3 bước chuẩn mực để tính toán, định cỡ chi tiết các giao diện mạng lõi gồm Iu-CS, Iu-PS, Mc, Nc và Nb.
  • Chứng minh định lượng hiệu quả tiết kiệm 50% băng thông thoại đường trục thông qua thuật toán nén AMR và cơ chế VAD trên nền Fast Ethernet/POS.
  • Phân tích và đánh giá chính xác năng lực tải của thiết bị Huawei MSOFT3000 VMSC trên mô hình mạng thực tế 400.000 thuê bao của Vinaphone.
  • Đề xuất mô hình phân tán IP/MPLS dạng lưới giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư truyền dẫn và đảm bảo độ khả dụng dịch vụ đạt trên 99,5%.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một bộ công cụ tính toán định cỡ có độ chính xác cao, tạo tiền đề vững chắc cho việc nâng cấp hạ tầng viễn thông di động tại Việt Nam. Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tiếp theo, các nhà khai thác mạng có thể mở rộng mô hình này để nghiên cứu định cỡ cho các công nghệ băng rộng di động thế hệ tiếp theo như HSPA+ và LTE/4G.

Quý độc giả và các kỹ sư viễn thông quan tâm đến giải pháp tối ưu hóa mạng lõi có thể áp dụng ngay các công thức và quy trình định cỡ trong luận văn để nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống mạng của đơn vị mình.