Luận văn tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn nguyễn thanh lịch xã ba trại huyện ba vì hà nội

Nghiên cứu tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và biện pháp phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.1.1. Mục tiêu của đề tài

1.1.2. Yêu cầu của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm cơ sở vật chất của trại

2.1.3. Đối tượng và kết quả sản xuất của cơ sở (trong 3 năm)

2.1.4. Cơ sở khoa học của đề tài

2.1.5. Kỹ thuật chăn nuôi lợn nái

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp theo dõi

3.4.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Tình hình đẻ của đàn lợn nái tại trại

4.3.2. Số lượng lợn con của các loại lợn nái

4.3.3. Khối lượng lợn con của các loại lợn nái

4.3.4. Tình hình cảm nhiễm bệnh sinh sản sau đẻ của các loại lợn nái

4.3.5. Tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chăn Nuôi Lợn Nái Sinh Sản Tại Trại Nguyễn Thanh Lịch

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và đời sống xã hội. Thịt lợn là nguồn thực phẩm phổ biến, giàu dinh dưỡng. Chăn nuôi lợn còn cung cấp sản phẩm phụ cho công nghiệp chế biến và phân bón cho trồng trọt. Ngành này góp phần giải quyết việc làm, giảm nghèo, tăng thu nhập. Nhờ áp dụng khoa học kỹ thuật, tổng đàn lợn tăng, cơ cấu đàn đa dạng, khả năng phòng bệnh tốt, năng suất chăn nuôi tăng, thời gian nuôi rút ngắn. Đảng và Nhà nước có chính sách phát triển chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, việc chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang tập trung với giống ngoại tạo ra thách thức về thích nghi và chống chịu bệnh tật. Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch là một ví dụ điển hình, nơi việc quản lý chăn nuôi lợn nái và phòng bệnh cho lợn con được đặc biệt chú trọng.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của trại lợn

Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch nằm tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội, thuộc vùng bán sơn địa. Khí hậu miền Bắc ảnh hưởng trực tiếp đến trại, với sự khác biệt rõ rệt giữa mùa nóng và mùa lạnh. Lượng mưa trung bình năm là 2.500 mm, tập trung vào tháng 7 và tháng 8. Nhiệt độ bình quân năm là 23,4°C. Độ ẩm không khí trung bình năm là 86,1%. Vị trí này có ưu điểm là xa khu dân cư, giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh, nhưng cũng có nhược điểm về che chắn gió do nền chuồng hở.

1.2. Cơ sở vật chất và năng lực sản xuất của trại lợn

Trại lợn được xây dựng trên diện tích 2 ha, kết hợp vườn cây ăn quả. Trại có 1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư, 2 tổ trưởng, 1 nấu ăn và 24 công nhân. Chuồng trại được xây dựng theo hướng Đông Nam, đón nắng buổi sáng và tránh nắng chiều. Sàn chuồng cách biệt với mặt đất, có lỗ thoát phân và nước tiểu. Trại có các loại máy móc như máy quạt công suất lớn, máy nén, máy hàn. Tổng đàn lợn khoảng 1580 con, bao gồm lợn nái, lợn hậu bị và lợn đực. Trại sử dụng nguồn nước giếng bơm lên đài 20m3, đảm bảo vệ sinh môi trường.

II. Thách Thức Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tại Trại Nguyễn Thanh Lịch

Đối với các trang trại chăn nuôi lợn nái, bệnh phân trắng lợn con là một vấn đề nan giải. Bệnh xuất hiện tùy thuộc vào sự thay đổi của các yếu tố chăm sóc, nuôi dưỡng và thời tiết khí hậu. Tỷ lệ mắc bệnh cao, có thể lên đến 70% - 80%, thậm chí 100% ở một số nơi, với tỷ lệ chết có thể 18% - 20%. Điều trị bệnh kéo dài gây tốn kém chi phí, lợn con còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng. Bệnh ảnh hưởng đến khối lượng cai sữa và khả năng sinh trưởng, phát triển sau này. Do đó, việc nghiên cứu nguyên nhân, biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả là rất quan trọng. Đề tài này tập trung vào tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch.

2.1. Tình hình dịch bệnh và công tác thú y tại trại lợn

Trong thời gian thực tập tại trại lợn, thời tiết khí hậu thất thường ảnh hưởng đến quá trình sinh bệnh cho lợn con, đặc biệt là bệnh ỉa phân trắng, tiêu chảy. Tuy nhiên, các bệnh như tụ huyết trùng, dịch tả, thương hàn ít khi xuất hiện do trại chú trọng đến công tác phòng dịch. Trại thực hiện tiêm phòng theo lịch trình (tiêm sắt, vaccine phó thương hàn, dịch tả). Quy trình vệ sinh chuồng trại được đảm bảo, bao gồm hạn chế người ngoài vào khu chăn nuôi, sát trùng dụng cụ, hố sát trùng ở cổng, rửa sạch và phun thuốc sát trùng, cách ly lợn mới nhập.

2.2. Ảnh hưởng của bệnh phân trắng đến năng suất sinh sản

Bệnh phân trắng lợn con gây ảnh hưởng lớn đến năng suất sinh sản của lợn nái. Lợn con bị bệnh chậm lớn, còi cọc, giảm sức đề kháng, dẫn đến tỷ lệ chết cao. Điều này làm giảm số lượng lợn con cai sữa và ảnh hưởng đến chất lượng đàn lợn giống. Chi phí điều trị bệnh cũng làm tăng chi phí chăn nuôi lợn nái. Do đó, việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh phân trắng lợn con là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

III. Cách Chăm Sóc Lợn Nái Chửa Khoẻ Mạnh Tại Trại Nguyễn Thanh Lịch

Kỹ thuật chăn nuôi lợn nái chửa có vai trò quan trọng trong sản xuất lợn con giống. Mục đích là đảm bảo thai phát triển bình thường, không bị sảy thai hoặc đẻ non, mỗi lứa đẻ nhiều con, lợn con có sức sống cao, khối lượng sơ sinh cao, lợn mẹ phát triển bình thường, có sức khỏe tốt. Lợn mẹ dự trữ đủ dinh dưỡng để tiết sữa nuôi con sau này, không bị hao mòn lớn. Trại nái Nguyễn Thanh Lịch là trại gia công của công ty CP nên thực hiện quy trình nuôi dưỡng của công ty. Việc phát hiện lợn có chửa sớm và chính xác là rất quan trọng.

3.1. Phương pháp phát hiện lợn nái có chửa hiệu quả

Thời gian chửa của lợn nái bình quân là 114 ngày, chia làm 2 chu kỳ. Việc phát hiện lợn nái chửa ở thời kỳ II dễ dàng hơn vì bào thai phát triển mạnh, bụng to và xệ hơn. Có nhiều phương pháp phát hiện lợn nái có chửa nhanh và chính xác như căn cứ vào chu kỳ động dục, dùng máy siêu âm, đo điện trở âm đạo, chẩn đoán trong phòng thí nghiệm. Việc phát hiện sớm giúp điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và chăm sóc phù hợp.

3.2. Quy luật sinh trưởng và phát dục của bào thai lợn

Quy luật sinh trưởng và phát dục của bào thai lợn gồm giai đoạn phôi thai (1-22 ngày), giai đoạn tiền thai (23-38 ngày) và giai đoạn thai nhi (ngày thứ 39 - đẻ). Giai đoạn phôi thai cần chú ý chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý đầy đủ và khoa học. Giai đoạn tiền thai, nhau thai hình thành, có sự liên hệ giữa cơ thể mẹ và con. Giai đoạn thai nhi phát triển nhanh nhất về thể tích và khối lượng, hình thành đầy đủ các cơ quan bộ phận và đặc điểm của giống.

3.3. Kỹ thuật nuôi dưỡng lợn nái chửa theo từng giai đoạn

Trong thời gian có chửa, sự tổng hợp vật chất của cơ thể mẹ được đẩy mạnh, quá trình oxy hoá giảm tương đối. Quá trình trao đổi chất và năng lượng tăng lên. Cần cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu cho sự phát triển của bào thai, nhu cầu duy trì của bản thân lợn mẹ và tích lũy cho sự tiết sữa sau này. Giai đoạn chửa kỳ 1, 2 dùng khẩu phần có tỷ lệ protein là 13% - 14%, năng lượng trao đổi không dưới 2900 Kcal/kg thức ăn. Giai đoạn 2, mức ăn cần tăng từ 15% - 20% so với giai đoạn chửa kỳ 1.

IV. Phương Pháp Phòng Bệnh Phân Trắng Lợn Con Hiệu Quả Tại Trại

Phòng bệnh luôn là ưu tiên hàng đầu trong chăn nuôi lợn. Để phòng bệnh phân trắng lợn con hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh chuồng trại, quản lý lợn náilợn con, và sử dụng vaccine phòng bệnh. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo giúp giảm thiểu mầm bệnh. Quản lý lợn nái tốt, đảm bảo sức khỏe và dinh dưỡng cho lợn nái giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Sử dụng vaccine phòng bệnh giúp lợn con có miễn dịch chủ động.

4.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường chăn nuôi

Vệ sinh chuồng trại là biện pháp quan trọng để phòng bệnh phân trắng lợn con. Cần thường xuyên dọn dẹp, khử trùng chuồng trại bằng các chất sát trùng phù hợp. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt. Quản lý chất thải chăn nuôi đúng cách, tránh gây ô nhiễm môi trường. Kiểm soát côn trùng và loài gặm nhấm, vì chúng có thể là trung gian truyền bệnh.

4.2. Quản lý lợn nái và lợn con để tăng cường sức đề kháng

Quản lý lợn nái tốt giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Đảm bảo lợn nái được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Tiêm phòng đầy đủ cho lợn nái để truyền kháng thể cho lợn con. Quản lý lợn con cẩn thận, đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ, giữ ấm và tránh stress.

V. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tại Trại Nguyễn Thanh Lịch

Khi lợn con mắc bệnh phân trắng, cần điều trị kịp thời để giảm thiểu thiệt hại. Phác đồ điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh, bù nước và điện giải, và tăng cường sức đề kháng. Kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Bù nước và điện giải giúp phục hồi sự cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Tăng cường sức đề kháng giúp lợn con chống lại bệnh tật.

5.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh phân trắng

Sử dụng kháng sinh là biện pháp quan trọng trong điều trị bệnh phân trắng lợn con. Cần lựa chọn kháng sinh phù hợp với loại vi khuẩn gây bệnh và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng. Một số loại kháng sinh thường được sử dụng là colistin, amoxicillin, và oxytetracycline. Cần lưu ý đến vấn đề kháng kháng sinh khi sử dụng kháng sinh.

5.2. Bù nước và điện giải cho lợn con bị tiêu chảy

Tiêu chảy do bệnh phân trắng gây mất nước và điện giải. Cần bù nước và điện giải cho lợn con bằng cách cho uống dung dịch điện giải hoặc truyền dịch. Dung dịch điện giải có thể tự pha hoặc mua sẵn. Truyền dịch thường được thực hiện trong trường hợp lợn con bị mất nước nghiêm trọng.

5.3. Tăng cường sức đề kháng cho lợn con

Tăng cường sức đề kháng giúp lợn con chống lại bệnh tật. Có thể sử dụng các loại vitamin, khoáng chất, và men vi sinh để tăng cường sức đề kháng. Vitamin C và vitamin E là những chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào. Men vi sinh giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Nái Bền Vững

Việc chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để nâng cao hiệu quả chăn nuôi và đảm bảo phát triển bền vững. Cần tiếp tục áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, nâng cao trình độ quản lý, và tăng cường công tác phòng dịch. Hướng phát triển chăn nuôi lợn nái bền vững là chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học, thân thiện với môi trường, và đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.1. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh

Cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh phân trắng lợn con để có những điều chỉnh phù hợp. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, và chi phí điều trị để đánh giá hiệu quả của các biện pháp. So sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau để lựa chọn phác đồ tối ưu.

6.2. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi, cần đề xuất các giải pháp cụ thể. Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ kỹ thuật và công nhân. Áp dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến. Tăng cường liên kết với các doanh nghiệp và nhà khoa học.

05/06/2025
Luận văn tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn nguyễn thanh lịch xã ba trại huyện ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nói đến ngành chăn nuôi, trƣớc tiên phải nói đến ngành chăn nuôi lợn, bởi tầm quan trọng và ý nghĩa thiết thực của nó đến đời sống, kinh tế xã hội của con ngƣời. Thịt lợn là loại thực phẩm rất phổ biến, giá trị dinh dƣỡng cao, có thể chế biến thành nhiều món ngon, khi chế biến lại ít làm giảm phẩm chất thịt do đó rất đƣợc ƣa chuộng. Ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp các sản phẩm phụ khác cho ngành công nghiệp chế biến nhƣ: da, mỡ, xƣơng,… Bên cạnh đó còn cấp một lƣợng lớn phân bón cho ngành trồng trọt hay tận dụng xây hầm biogas để làm khí đốt, thắp sáng. Ngoài ra, ngành chăn nuôi lợn đã góp phần giải quyết công ăn việc làm, xóa đói giảm nghèo, tăng thu nhập và là cơ hội làm giàu cho ngƣời dân.

Trong những năm gần đây, nhờ việc áp thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất đã thúc đẩy tổng đàn lợn tăng, cơ cấu đàn lợn đa dạng, khả năng phòng bệnh tốt, làm cho năng suất chăn nuôi ngày càng tăng lên, thời gian nuôi đƣợc rút ngắn, lợi nhuận chăn nuôi ngày càng cao. Bên cạnh đó, Đảng và Nhà nƣớc ta luôn có những chính sách, biện pháp cụ thể nhằm phát triển ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng. Theo quyết định số 10/2008/QĐ-TTg về việc phê duyệt chiến lƣợc phát triển chăn nuôi đến năm 2020, “Về chăn nuôi lợn: phát triển nhanh quy mô đàn lợn ngoại theo hƣớng trang trại, công nghiệp ở nơi có điều kiện về đất đai, kiểm soát dịch bệnh và môi trƣờng; duy trì ở quy mô nhất định hình thức chăn nuôi lợn lai, lợn đặc sản phù hợp với điều kiện chăn nuôi của nông hộ và của một số vùng. Tổng đàn lợn tăng bình quân 2,0% năm, đạt khoảng 35 triệu con, trong đó đàn lợn ngoại nuôi trang trại, công nghiệp chiếm 37%”.

2 Do nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn, ngành chăn nuôi lợn nƣớc ta đang chuyển mình từ chăn nuôi nhỏ lẻ, chăn nuôi hộ gia đình sang chăn nuôi tập trung với quy mô vừa, lớn và chăn nuôi chủ yếu là các giống lợn ngoại. Những giống lợn ngoại có khả năng sinh trƣởng, phát triển nhanh nhƣng khả năng thích nghi với điều kiện ngoại cảnh và chống chịu bệnh tật còn kém. Đây là vấn đề khó khăn mà các trang trại chăn nuôi thƣờng gặp phải. Đối với các trang trại chăn nuôi lợn nái, vấn đề thƣờng gặp và cũng là vấn đề nan giải hiện nay vẫn là bệnh phân trắng lợn con ở lợn con theo mẹ.

Bệnh xuất hiện lúc ồ ạt, lúc lẻ tẻ tùy vào sự thay đổi ít, nhiều của các yếu tố chăm sóc, nuôi dƣỡng và sự thay đổi của thời tiết khí hậu, với tỷ lệ mắc bệnh cao 70% - 80%, có nơi 100%, tỷ lệ chết có thể 18% - 20% (Đào Trọng Đạt và cs. Khi lợn con bị bệnh điều trị lâu ngày không khỏi sẽ gây ra chi phí điều trị cao, lợn con bị còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng đối với các bệnh khác, ảnh hƣởng đến khối lƣợng cai sữa của đàn lợn giống, ảnh hƣởng đến khả năng sinh trƣởng, phát triển của đàn lợn con sau này. Chính vì vậy mà bệnh phân trắng lợn con đã đƣợc nghiên cứu từ rất lâu, để từ đó tìm ra nguyên nhân, biện pháp phòng và trị hiệu quả sao cho đạt kết quả tốt nhất. Xuất phát từ nhu cầu của thực tiễn sản xuất cũng nhƣ góp thêm tƣ liệu về quy trình tiêm phòng, vệ sinh phòng bệnh, điều trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn giống có hiệu quả, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội”.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1. Mục tiêu của đề tài - Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh của trại chăn nuôi. - Nắm đƣợc thực trạng bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại chăn nuôi. 3 - Ứng dụng một số phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con có hiệu quả.

Yêu cầu của đề tài - Tìm hiểu đúng, đầy đủ về thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và tình hình phòng trị bệnh phân trắng tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch. - Số liệu đƣa ra dƣới dạng bảng biểu. - Thực hành công tác thú y cơ sở và công tác chăn nuôi. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp xúc với thực tế chăn nuôi.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên Vị trí địa lý: Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch nằm tại xã Ba Trại - một trong bảy xã miền núi của huyện Ba Vì – thành phố Hà Nội, nằm trong vùng bán sơn địa. - Phía Đông giáp với xã Tản Lĩnh.

- Phía Tây giáp xã Thuần Mỹ. - Phía Bắc giáp xã Cẩm Lĩnh. Đặc điểm khí hậu thời tiết: Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch chịu sự ảnh hƣởng trực tiếp của khí hậu miền Bắc, bị chi phối bởi các yếu tố vĩ độ Bắc, cơ chế gió mùa. Sự phối hợp giữa cơ chế gió mùa và vĩ độ tạo nên khí hậu nhiệt đới ẩm, có sự khác biệt rõ rệt giữa mùa nóng và mùa lạnh nên có thể phân ra làm 4 mùa.

Mùa đông lạnh, hanh khô có kèm theo gió mùa, mƣa ít. Mùa hè nóng, mƣa nhiều. Giữa hai mùa đó lại có hai thời kỳ chuyển tiếp (tháng 4 và tháng 10), còn đƣợc gọi là mùa xuân và mùa thu. Đó là một trong những yếu tố khách quan tác động đến quá trình sinh trƣởng, phát triển của vật nuôi và phẩm chất của nông sản.

Lượng mưa: Lƣợng mƣa trung bình năm 2.500 mm, phân bố không đều trong năm, tập trung nhiều vào tháng 7, tháng 8. Nhiệt độ: Nhiệt độ bình quân năm là 23,400C. Mùa nóng bắt đầu từ cuối tháng 4 đến giữa tháng 9, khí hậu nóng ẩm và mƣa nhiều rồi mát mẻ, khô ráo vào tháng 10. Mùa lạnh bắt đầu từ giữa tháng 11 đến hết tháng 3.

Từ cuối tháng 11 đến tháng 1 rét và hanh khô, từ tháng 2 đến hết tháng 3 lạnh và mƣa phùn kéo dài từng đợt. Trong khoảng tháng 9 đến tháng 11, có những ngày thu với tiết trời mát mẻ và sẽ đón từ hai đến ba đợt không khí lạnh yếu tràn về. 5 Độ ẩm: Độ ẩm không khí trung bình năm: 86,1%. Vùng thấp thƣờng khô hanh vào tháng 12, tháng 1.

Đặc điểm cơ sở vật chất của trại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch đƣợc xây dựng trên diện tích đất 2 ha, trong đó kết hợp cả vƣờn cây ăn quả. Có 1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sƣ, 2 tổ trƣởng, 1 nấu ăn, 24 công nhân trực tiếp chăm sóc nuôi dƣỡng đàn lợn. Ƣu điểm: Trại có vị trí thuận lợi cho việc vận chuyển các sản phẩm từ trại đi tiêu thụ, cũng nhƣ vận chuyển thức ăn vào trại, nằm giữa rừng đều cách xa nhà dân, xa các nơi sinh hoạt xã hội nên tránh đƣợc việc tiếp xúc với bên ngoài, giảm thiểu đƣợc dịch bệnh lây lan từ ngoài vào cũng nhƣ từ trong trại ra bên ngoài. Trại đƣợc xây dựng theo hƣớng Đông Nam nên đón đƣợc nắng buổi sáng, tránh đƣợc nắng buổi chiều, trại nằm ở sƣờn đồi nên việc thoát nƣớc rất dễ dàng, mùa mƣa khô ráo không bị ngập nƣớc phân.

Giữa phần dành cho lợn mẹ và phần dành cho lợn con đƣợc ngăn cách bởi khung sắt, tránh lợn mẹ đè chết lợn con. Sàn chuồng cách biệt với mặt đất, có nhiều lỗ để thoát phân thoát nƣớc tiểu nên giữ đƣợc chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ, tiết kiệm đƣợc diện tích. Giữa phần cho lợn mẹ và lợn con có khung sắt chỉ cho lợn con qua lại nên giảm tỷ lệ lợn con bị mẹ đè. Nhƣợc điểm: Diện tích chuồng hẹp.

Nền chuồng hở nên việc che chắn gió gặp khó khăn. Cơ sở vật chất - Nhà xƣởng, chuồng trại (vật kiến trúc) + Chuồng bầu Chuồng nái chửa có 1 chuồng là chuồng sàn, nền đƣợc lát bằng xi măng. Mỗi ô chỉ nuôi 1 con và giữa các ô đƣợc ngăn cách với nhau bằng các khung sắt. Mỗi ô có các chiều đo là: dài x rộng x cao = 2.

6 Ƣu điểm: Tiết kiệm đƣợc diện tích, dễ theo dõi chăm sóc, tránh đƣợc sự cắn nhau gây sẩy thai, thuận tiện cho việc tiêm phòng cho lợn chửa. Nhƣợc điểm: Sự vận động của lợn nái bị hạn chế, lợn nằm xuống đứng dậy khó khăn. + Chuồng đẻ Chuồng nái đẻ có 3 chuồng là chuồng sàn, dài x rộng x cao = 2. Sàn đƣợc làm bằng nhựa ở phần cho lợn con nằm và làm bằng bê tông phần để nhốt lợn mẹ.

Sàn cách mặt đất 50cm, có các lỗ nhỏ để thoát nƣớc, thoát phân. Giữa phần dành cho lợn mẹ và phần dành cho lợn con đƣợc ngăn cách bởi khung sắt, tránh lợn mẹ đè chết lợn con. Ƣu điểm: sàn chuồng cách biệt với mặt đất, có nhiều lỗ để thoát phân thoát nƣớc tiểu nên giữ đƣợc chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ, tiết kiệm đƣợc diện tích. Giữa phần cho lợn mẹ và lợn con có khung sắt chỉ cho lợn con qua lại nên giảm tỷ lệ lợn con bị mẹ đè.

Nhƣợc điểm: diện tích chuồng hẹp. Nền chuồng hở nên việc che chắn gió gặp khó khăn. + Chuồng cách ly Có 1 chuồng đƣợc thiết kế theo kiểu chuồng hở, ở đây là nơi nhập lợn mới chuyển về trại. Trại này có 4 ô, mỗi ô có các chiều đo là: dài x rộng x cao = 6 x 5 x 1.

Có một lối đi chung để tiện cho lợn ăn và lùa lên trại bầu. Ƣu điểm: mỗi chuồng nền đƣợc lát bằng xi măng và có diện tích đủ rộng để lợn có thể vận động thoải mái. Nhƣợc điểm: lợn hậu bị nuôi nhốt và chƣa tập lợn ỉa đúng chỗ nên ỉa phân toàn chuồng, là điều kiện để phát sinh mầm bệnh và lây lan từ con ốm sang con lành. - Thiết bị sản xuất (hệ thống nghiền, trộn, sấy, soi tinh trùng, máy hấp.) - Trại có các loại máy móc: Máy quạt công suất lớn, máy nén, máy hàn.

- Trại có các loại các dụng cụ nhƣ thùng đá, chổi quét, ki hốt phân, xe đẩy cám, xe đẩy phân. 7 - Trại có tổng đàn lợn khoảng 1580 lợn nái. Chuồng bầu với 1264 con nái. Chuồng đẻ với 263 con nái.

Chuồng cách ly có 30 con lợn mới nhập về đang đƣợc cách ly. - Trong trại có các loại thuốc: Apisur, Oxytetracyclin, Amoxycillin, Bcomlex, Oxytoxcin, AD3E, Colistin, Glucose.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản, cũng như các biện pháp phòng và trị bệnh phân trắng ở lợn con. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cho lợn nái và lợn con, từ đó giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách quản lý và cải thiện tình hình chăn nuôi, đồng thời hiểu rõ hơn về các bệnh thường gặp và cách phòng ngừa hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại fauerholm, nơi cung cấp quy trình chăm sóc chi tiết cho lợn nái. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn tín nghĩa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp điều trị bệnh cho lợn nái. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con và biện pháp điều trị sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bệnh phân trắng ở lợn con và các phương pháp điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực chăn nuôi.