Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn theo phương thức công nghiệp tập trung giữ vai trò chủ đạo nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm nội địa và phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm cùng những biến động thất thường của thời tiết đã tác động tiêu cực đến sức đề kháng của vật nuôi, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Trên đàn lợn nái sinh sản, các bệnh lý đường sinh dục (đặc biệt là viêm tử cung, viêm vú và hiện tượng đẻ khó) diễn ra phổ biến, gây tổn thất lớn về kinh tế do làm giảm tỷ lệ thụ thai, hao hụt số con sơ sinh/cai sữa, tăng chi phí điều trị và nguy cơ loại thải nái sớm. Nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất giống siêu nạc, tác giả Biện Văn Quyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y với đề tài: "Tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại tại Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội và phác đồ điều trị bệnh".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại chăn nuôi của Công ty CP Bình Minh.
  2. Khảo sát sự biến động của tỷ lệ mắc bệnh theo các yếu tố sinh học và môi trường: theo giống lợn, theo lứa đẻ và theo các tháng trong năm.
  3. Thử nghiệm, so sánh và xác định hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị đối với bệnh viêm tử cung và viêm vú; từ đó lựa chọn phác đồ tối ưu về thời gian điều trị và tỷ lệ hồi phục.
  4. Đánh giá khả năng hồi phục sinh sản của lợn nái sau điều trị thông qua các chỉ tiêu: thời gian động dục trở lại, tỷ lệ phối giống đạt lần 1 và lần 2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Landrace, Yorkshire và các tổ hợp lai) đang trong chu kỳ khai thác tại trại.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát lâm sàng các bệnh sinh sản thường gặp sau khi sinh (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và đánh giá hiệu lực điều trị của các phác đồ kháng sinh kết hợp can thiệp sản khoa.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn sản xuất giống thuộc Công ty CP Bình Minh (trại gia công liên kết với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP Việt Nam), xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/5/2016 (dữ liệu theo dõi đàn nái thu thập từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sản khoa thú y, giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục gia súc và dược lý học thú y:

  • Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh sản: Lợn nái thuộc dạng tử cung sừng kép (sừng tử cung dài 50 - 100 cm, thân tử cung 3 - 5 cm, cổ tử cung 10 - 18 cm dạng hình trụ có các cột thịt xếp răng lược). Chu kỳ tính kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian động dục 4 - 5 ngày ở lợn ngoại, thời điểm phối kép thích hợp rơi vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 kể từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng chịu đực. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày.
  • Bệnh học sản khoa: Tác giả phân tích cơ chế hình thành các thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung cata cấp tính có mủ, viêm nội mạc có màng giả, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung); bệnh viêm vú (Mastitis); hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA); hiện tượng sát nhau và đẻ khó. Vi khuẩn gây bệnh chủ yếu bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus, Escherichia coli, Proteus vulgaris, Klebsiella. Viêm tử cung làm giảm tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) ở thể mạn tính gây tồn tại thể vàng làm nái vô chu kỳ, hoặc kích thích bài tiết quá mức PGF2α ở thể cấp tính gây tiêu biến thể vàng làm tiêu thai, sảy thai; đồng thời nội độc tố vi khuẩn ức chế giải phóng prolactin gây giảm hoặc mất sữa mẹ.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng: Phân loại thể bệnh viêm tử cung dựa trên các chỉ tiêu thực địa được tổng hợp tại bảng dưới đây:
Thể viêm Sốt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng đau Tình trạng ăn uống
Viêm nội mạc tử cung Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc bình thường
Viêm cơ tử cung Sốt nhẹ đến vừa Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ hơn Bỏ ăn
Viêm tương mạc tử cung Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Đau dữ dội, phản ứng mạnh Bỏ ăn hoàn toàn
  • Dược lực học thú y: Khóa luận sử dụng các loại dược phẩm bao gồm: kháng sinh nhóm $\beta$-lactam (Hitamox L.A chứa Amoxicillin trihydrate 20g/lọ); kháng sinh phối hợp (Pendistrep chứa Procaine Penicillin G 20 triệu UI và Streptomycin); dung dịch sát trùng đường sinh dục Gynopic (5g); thuốc hạ sốt, kháng viêm (Analgin 250mg); kích dục tố gây co bóp cơ trơn tử cung và phóng sữa (Oxytocin 10 UI); kháng sinh fluoroquinolone (Nor 100 chứa Norfloxacin); cùng thuốc bổ trợ nhóm vitamin (B-complex).
  • Phương pháp thu thập và phát hiện bệnh:
    • Thống kê toàn bộ đàn nái, lập sổ nhật ký theo dõi sức khỏe hằng ngày.
    • Khám lâm sàng kết hợp dùng mỏ vịt y tế đã tiệt trùng đưa vào âm đạo, sử dụng đèn chiếu sáng kiểm tra niêm mạc âm đạo và lỗ ngoài cổ tử cung khi dịch rỉ viêm xuất hiện không rõ ràng. Kiểm tra bầu vú bằng quan sát và sờ nắn; phát hiện đẻ khó qua theo dõi tần số rặn, vỡ ối và thăm khám qua xoang chậu bằng tay.
    • Đánh dấu gia súc mắc bệnh bằng phun sơn chữ V màu đỏ.
  • Bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng so sánh giữa 2 phác đồ điều trị cho bệnh viêm tử cung và viêm vú:
Bệnh lý Phác đồ Thuốc điều trị Liều lượng và cách dùng Số nái điều trị
Viêm tử cung Phác đồ 1 - Gynopic (cục bộ)
- Analgin
- Pendistrep
- Oxytocin
- B-complex
- Pha 5g với 1 lít nước ấm thụt rửa tử cung 1 lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày
- Tiêm bắp 2 ml/con
- Cho uống 1g/2 lít nước hoặc trộn 4g/1 kg thức ăn
28 con
Phác đồ 2 - Gynopic (cục bộ)
- Analgin
- Hitamox L.A
- Oxytocin
- B-complex
- Pha 5g với 1 lít nước ấm thụt rửa tử cung 1 lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày
- Tiêm bắp 2 ml/con
- Cho uống 1g/2 lít nước hoặc trộn 4g/1 kg thức ăn
28 con
Viêm vú Phác đồ 1 - Vắt cạn sữa, chườm nóng
- Nor 100
- Analgin
- Pendistrep
- Oxytocin
- B-complex
- Xoa bóp cục bộ nhiều lần trong ngày
- Tiêm quanh bầu vú viêm 1 ml/10 kg thể trọng
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày
- Tiêm bắp 2 ml/con
- Uống 1g/2 lít nước hoặc trộn 4g/1 kg thức ăn
3 con
Phác đồ 2 - Vắt cạn sữa, chườm nóng
- Nor 100
- Analgin
- Hitamox L.A
- Oxytocin
- B-complex
- Xoa bóp cục bộ nhiều lần trong ngày
- Tiêm quanh bầu vú viêm 1 ml/10 kg thể trọng
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày
- Tiêm bắp 2 ml/con
- Uống 1g/2 lít nước hoặc trộn 4g/1 kg thức ăn
4 con
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra và thực nghiệm được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (tham khảo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2002) bằng phần mềm chuyên dụng Minitab 14.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam và những thách thức từ dịch bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại năng suất cao. Văn bản xác định rõ mục đích, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại Công ty CP Bình Minh; đồng thời nêu ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tài liệu bệnh lý sản khoa và ý nghĩa thực tiễn trong việc chuyển giao quy trình điều trị tối ưu cho các trại chăn nuôi công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý thuyết và điều kiện thực địa:

  • Điều kiện cơ sở: Giới thiệu trang trại lợn giống của ông Nguyễn Sỹ Bình tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội thành lập từ năm 2008, hoạt động theo mô hình gia công của Công ty CP Việt Nam. Quy mô chuồng kín hoàn toàn phục vụ 1.200 nái (gồm 6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng; 2 chuồng bầu với 560 ô/chuồng; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống với 23 cá thể Landrace và Yorkshire). Năng suất bình quân đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn; lợn con cai sữa ở 21 - 26 ngày tuổi; tỷ lệ tiêm vắc xin đạt 100%.
  • Sinh lý và bệnh học: Hệ thống hóa giải phẫu đường sinh dục nái, cơ chế rụng trứng, chu kỳ động dục, quá trình mang thai và tiết sữa; nguyên nhân, bệnh sinh, triệu chứng và hậu quả của các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, sát nhau và viêm cổ tử cung; cơ chế tác động của các thuốc sử dụng trong đề tài.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu...) và thế giới (Smith, Popkov, Trekaxova, Andrew Gresham, Bilkei...) về dịch tễ học và các biện pháp điều trị bệnh sản khoa, hội chứng MMA.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian, đối tượng khảo sát; xác định hệ thống các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc bệnh theo giống, lứa đẻ, tháng trong năm; hiệu lực điều trị; tỷ lệ động dục và phối giống đạt sau điều trị). Thiết kế chi tiết phương pháp chẩn đoán lâm sàng bằng quan sát, đo thân nhiệt, khám mỏ vịt âm đạo; lập bảng sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị với liều lượng, đường cấp thuốc của từng phác đồ và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh học trên Minitab 14.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương tập trung phản ánh kết quả thực tế qua hai mảng công việc:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày quy trình kỹ thuật chăn nuôi, vệ sinh tiêu độc, sát trùng chuồng trại định kỳ, lịch phòng bệnh bằng vắc xin và kết quả tham gia các khâu chăm sóc nuôi dưỡng, đỡ đẻ, bấm nanh, thiến hoạn tại cơ sở.
  • Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học: Đánh giá chi tiết cơ cấu đàn nái của trại trong giai đoạn 2014 - 2016; phân tích thực trạng tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa sau đẻ (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và sự phân bố ca bệnh theo giống nái, theo thứ tự lứa đẻ (từ lứa 1 đến trên lứa 6) và theo các tháng khảo sát (tháng 11/2015 đến tháng 5/2016). Phân tích hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị thử nghiệm (thời gian điều trị khỏi trung bình, tỷ lệ chữa khỏi) và khả năng hồi phục sinh dục thông qua tỷ lệ nái động dục lại cùng tỷ lệ phối giống đậu thai ở lần 1 và lần 2.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình nhiễm bệnh sản khoa tại trang trại Công ty CP Bình Minh, đánh giá ưu thế vượt trội của phác đồ điều trị tối ưu được chứng minh qua thực nghiệm; đồng thời đề xuất các khuyến nghị về quản lý chăm sóc, vệ sinh chuồng đẻ và áp dụng phác đồ trong thú y thực hành nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế.


Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực trạng sản xuất và cơ sở vật chất: Khóa luận ghi nhận trang trại vận hành khép kín quy mô 1.200 lợn nái ngoại với hệ thống làm mát giàn lạnh và quạt hút thông gió hiện đại; nuôi 23 lợn đực giống Landrace và Yorkshire khai thác tinh phục vụ thụ tinh nhân tạo. Chỉ số kỹ thuật đàn nái đạt mức khá: 2,45 - 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn, số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn với thời gian nuôi con 21 - 26 ngày.
  • Tiêu chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng tại chỗ: Thiết lập bảng tiêu chí phân biệt rõ ràng giữa 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ và tương mạc) kết hợp sử dụng mỏ vịt chuyên dụng có đèn soi, giúp kỹ thuật viên phát hiện chính xác mức độ tổn thương niêm mạc và trạng thái dịch rỉ viêm để can thiệp kịp thời.
  • Thử nghiệm đối chứng các phác đồ điều trị:
    • Hoàn thành thử nghiệm điều trị trên 56 lợn nái mắc viêm tử cung (chia đều 28 con cho phác đồ 1 dùng Pendistrep và 28 con cho phác đồ 2 dùng Hitamox L.A, kết hợp thụt rửa dung dịch Gynopic hằng ngày, trợ sức bằng B-complex, hạ sốt bằng Analgin và trợ đẻ/co hồi bằng Oxytocin).
    • Thử nghiệm điều trị trên 7 nái mắc bệnh viêm vú (3 con điều trị phác đồ 1 và 4 con điều trị phác đồ 2, kết hợp vắt cạn sữa, chườm nóng xoa bóp và tiêm Nor 100 quanh bầu vú).
    • Can thiệp các ca đẻ khó bằng phương pháp tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con phối hợp với thủ thuật móc thai bằng tay đúng kỹ thuật vô trùng.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã xây dựng được phác đồ điều trị bệnh đường sinh dục mang tính hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa can thiệp cơ giới/cục bộ (thụt rửa dung dịch sát trùng, tiêm kháng sinh bao quanh vùng viêm) với can thiệp toàn thân (kháng sinh phổ rộng, kháng viêm, hạ sốt, co bóp tử cung tống sản dịch), cung cấp căn cứ thực nghiệm chuẩn xác cho công tác thú y tại các trại lợn công nghiệp liên kết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát thực địa chỉ gói gọn trong một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (trại lợn Công ty CP Bình Minh tại Mỹ Đức, Hà Nội), chưa đối chiếu so sánh chéo với các mô hình trang trại có phương thức chuồng hở hoặc chuồng kín ở các vùng địa lý khác.
    • Số lượng cá thể nái mắc viêm vú phát sinh trong thời gian thực tập tương đối ít (tổng số 7 ca điều trị), khiến dung lượng mẫu thực nghiệm đối với bệnh viêm vú còn hạn chế.
    • Đề tài tập trung vào theo dõi triệu chứng lâm sàng và hiệu quả dùng thuốc điều trị thực địa; chưa thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu kết hợp làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ mẫn cảm chi tiết của từng chủng vi khuẩn đối với Amoxicillin và Penicillin-Streptomycin.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu trên nhiều trang trại có quy mô và giống lợn khác nhau nhằm đánh giá tính ổn định của các phác đồ.
    • Lấy mẫu dịch viêm âm đạo và mẫu sữa tại chỗ để nuôi cấy phân lập, định danh vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ), từ đó hoàn thiện phác đồ điều trị hướng đích.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ thuật viên, bác sĩ thú y làm việc tại các trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp; các chủ trang trại chăn nuôi gia công liên kết.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng hướng dẫn chẩn đoán phân biệt các thể bệnh viêm tử cung dựa trên các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (nhiệt độ sốt, màu sắc, mùi dịch viêm, mức độ đau đớn).
    • Phương pháp kiểm tra đường sinh dục bằng mỏ vịt kết hợp nguồn sáng hỗ trợ phát hiện sớm viêm nội mạc tử cung tiềm ẩn.
    • Chi tiết công thức phối hợp thuốc trong phác đồ điều trị (tỷ lệ pha dung dịch thụt rửa Gynopic, liều lượng Analgin, Oxytocin, B-complex kết hợp cùng kháng sinh Hitamox L.A hoặc Pendistrep).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được triển khai trên quy mô trang trại như thế nào và điều kiện chuồng nuôi ra sao?
Nghiên cứu được tiến hành tại trại lợn giống của ông Nguyễn Sỹ Bình (thuộc Công ty CP Bình Minh, liên kết gia công với CP Việt Nam) tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Trại có diện tích đất 0,5 ha, hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn cho 1.200 nái (6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng kích thước 2,4 m × 1,6 m; 2 chuồng bầu với 560 ô/chuồng kích thước 2,4 m × 0,65 m; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống với 23 đực Landrace và Yorkshire). Đầu chuồng trang bị hệ thống giàn làm mát, cuối chuồng có quạt thông gió.

2. Tiêu chí lâm sàng nào được tác giả sử dụng để nhận biết và phân biệt ba thể viêm tử cung ở lợn nái?
Tác giả dựa vào 5 tiêu chí: thân nhiệt (viêm nội mạc sốt nhẹ, viêm cơ sốt nhẹ, viêm tương mạc sốt cao); màu dịch viêm (nội mạc: trắng/trắng xám; cơ: hồng/nâu đỏ; tương mạc: nâu rỉ sắt); mùi dịch viêm (nội mạc: tanh; cơ: tanh thối; tương mạc: thối khắm); phản ứng đau (nội mạc: đau nhẹ; cơ: đau rõ; tương mạc: đau dữ dội, phản ứng mạnh); mức độ bỏ ăn (nội mạc: bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn; cơ: bỏ ăn; tương mạc: bỏ ăn hoàn toàn).

3. Thành phần và cơ chế hoạt động của hai loại kháng sinh chính được thử nghiệm trong phác đồ điều trị là gì?

  • Hitamox L.A: Hoạt chất chính là Amoxicillin trihydrate (20 gam/lọ), thuộc nhóm $\beta$-lactam, có cơ chế gắn vào enzym ái penicillin, ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, làm mất tính ổn định thẩm thấu và gây tự phân hủy tế bào vi khuẩn.
  • Pendistrep: Chứa Procaine Penicillin G (20 triệu UI) phối hợp với Streptomycin (nhóm Aminoglycosid). Streptomycin gắn đặc hiệu vào tiểu phần 30S của ribosome vi khuẩn, gây đọc sai mã di truyền, làm rối loạn quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn từ giai đoạn khởi đầu đến kết thúc.

4. Quy trình xử lý ca bệnh viêm vú trên đàn nái tại cơ sở được thực hiện theo các bước nào?
Quy trình gồm 2 khâu:

  • Xử lý cục bộ: Vắt cạn lượng sữa ứ đọng ở các bầu vú bị viêm, tiến hành chườm nóng kết hợp xoa bóp nhẹ nhàng nhiều lần trong ngày để làm mềm vú; sau đó tiêm Nor 100 (Norfloxacin) với liều 1 ml/10 kg thể trọng trực tiếp xung quanh các mô bầu vú bị viêm.
  • Điều trị toàn thân: Tiêm bắp Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Oxytocin (2 ml/con), kháng sinh (Pendistrep hoặc Hitamox L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày) kết hợp bổ sung vitamin B-complex qua thức ăn hoặc nước uống trong 3 - 5 ngày liên tục.

5. Lợn nái đẻ khó tại trại được chẩn đoán và hỗ trợ can thiệp bằng biện pháp nào?
Hiện tượng đẻ khó được phát hiện khi lợn nái vỡ ối, nước ối lẫn phân su nhưng thai không ra, nái rặn mạnh, cong lưng, đạp chân vào thành chuồng kéo dài. Người đỡ đẻ kiểm tra độ mở tử cung, kích thước xoang chậu và tư thế thai bằng dụng cụ thăm thai hoặc đưa tay đã sát trùng vào đường sinh dục. Biện pháp can thiệp bao gồm tiêm bắp 2 ml Oxytocin/con để tăng cường co bóp cơ trơn tử cung, kết hợp thực hiện thủ thuật dùng tay móc thai nhẹ nhàng đưa thai ra ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Biện Văn Quyền phản ánh hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình hình mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại quy mô 1.200 nái của Công ty CP Bình Minh. Công trình đã chuẩn hóa quy trình chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung và hiện tượng viêm vú, đẻ khó thông qua các dấu hiệu lâm sàng và dụng cụ khám chuyên dụng tại thực địa. Việc xây dựng và đánh giá nghiệm ngặt hai phác đồ điều trị kết hợp can thiệp cục bộ với kháng sinh toàn thân (Hitamox L.A và Pendistrep) mang lại cơ sở khoa học và giải pháp kỹ thuật thiết thực, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và phục hồi sức sản xuất cho đàn lợn nái sinh sản công nghiệp.