Đồ án: Ảnh Hưởng Độ Ẩm Lên Tinh Bột Bắp Biến Tính Chiếu Xạ Electron Beam (HCMUTE)

Tìm hiểu tác động của độ ẩm và chiếu xạ đến cấu trúc, tính chất hóa lý của tinh bột bắp biến tính cùng những ứng dụng quan trọng trong thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp/Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về tinh bột

1.2. Thành phần hóa học của tinh bột

1.3. Cấu trúc hạt tinh bột

1.4. Tính năng công nghệ của tinh bột

1.5. Cải thiện tính chất của tinh bột tự nhiên bằng biến tính

1.6. Biến tính tinh bột bằng phương pháp chiếu xạ

1.7. Liều chiếu an toàn và một số quy định của Việt Nam và thế giới về chiếu xạ

1.8. Cơ chế biến tính tinh bột bằng chiếu xạ

1.9. Một số nghiên cứu đã tiến hành về biến tính tinh bột bằng chiếu xạ

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp xác định độ ẩm tinh bột

2.3. Phương pháp hiệu chỉnh ẩm trước khi xử lý EB

2.4. Phương pháp xử lý EB

2.5. Phương pháp xác định màu CIE L*a*b*

2.6. Phương pháp xác định acid tự do

2.7. Phương pháp xác định độ hòa tan và độ trương nở

2.8. Phương pháp xác định độ nhớt Brookfield

2.9. Phương pháp xác định độ truyền suốt

2.10. Phương pháp xác định độ tách nước

2.11. Phương pháp TPA xác định cấu trúc của gel

2.12. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến màu sắc tinh bột

3.2. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến acid tự do

3.3. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến độ hòa tan và độ trương nở

3.4. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến độ nhớt Brookfield

3.5. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến độ truyền suốt

3.6. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến độ tách nước

3.7. Ảnh hưởng của độ ẩm các mẫu tinh bột đem chiếu xạ đến cấu trúc gel

3.8. Phân tích tương quan Pearson giữa độ ẩm và các tính chất chức năng của tinh bột chiếu xạ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tinh Bột Bắp Biến Tính Giới Thiệu Ứng Dụng

Tinh bột bắp biến tính đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp thực phẩm. Nó là một nguyên liệu đa năng với nhiều ứng dụng. Tinh bột bắp tự nhiên, mặc dù phong phú và kinh tế, lại có những hạn chế nhất định về tính chất vật lý và hóa học. Các tính chất như độ nhớt không ổn định, khả năng hòa tan kém và xu hướng thoái hóa cao thường hạn chế việc sử dụng trực tiếp trong nhiều ứng dụng. Để khắc phục những hạn chế này, tinh bột bắp trải qua quá trình biến tính, một quá trình thay đổi cấu trúc phân tử của tinh bột, từ đó cải thiện các tính chất của nó. Ảnh hưởng độ ẩmảnh hưởng chiếu xạ là hai yếu tố quan trọng tác động đến quá trình biến tính và các tính chất cuối cùng của tinh bột bắp biến tính. Quá trình biến tính có thể bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học hoặc enzyme, hoặc kết hợp chúng. Biến tính tinh bột không chỉ mở rộng phạm vi ứng dụng của tinh bột bắp mà còn cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm có chất lượng và chức năng vượt trội. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tiềm năng của việc sử dụng các kỹ thuật biến tính tiên tiến, chẳng hạn như chiếu xạ tinh bột, để đạt được các đặc tính mong muốn một cách hiệu quả và bền vững. Mục tiêu chính của bài viết này là làm sáng tỏ vai trò quan trọng của độ ẩm tinh bộtchiếu xạ tinh bột trong việc xác định tính chất tinh bột bắp biến tính, đồng thời khám phá các ứng dụng thực tế và định hướng nghiên cứu trong tương lai.

1.1. Thành Phần Hóa Học và Cấu Trúc Của Tinh Bột Bắp

Tinh bột bắp, một polysaccharide phức tạp, chủ yếu bao gồm hai thành phần chính: amyloseamylopectin. Tỷ lệ giữa amyloseamylopectin quyết định nhiều tính chất tinh bột bắp. Amylose là một polymer tuyến tính gồm các đơn vị glucose liên kết với nhau bởi liên kết α-1,4-glycosidic, trong khi amylopectin là một phân tử phân nhánh lớn hơn với cả liên kết α-1,4 và α-1,6-glycosidic. Cấu trúc phân nhánh của amylopectin ngăn chặn sự kết tinh, ảnh hưởng đến độ nhớt tinh bột bắp và khả năng tạo gel. Ngoài ra, cấu trúc tinh bột bắp còn chứa một lượng nhỏ protein, lipid và khoáng chất, mỗi thành phần đóng góp vào tính chất tinh bột bắp biến tính. Các lipid, chẳng hạn như monoacyl lipid và axit béo tự do, có thể tạo thành phức với amylose, ảnh hưởng đến gelatin hóa tinh bột bắpđộ hòa tan tinh bột bắp. Protein có thể ảnh hưởng đến sự hydrat hóa và tương tác enzyme của tinh bột. Cấu trúc hạt tinh bột cũng rất quan trọng, các hạt thường có hình dạng cân đối (hình cầu, ovan hoặc dạng có góc) hoặc rất không đều với sự bao quanh của lipid và protein bề mặt (Bertolini, 2010; Buléon và cộng sự, 1998; Morrison, 1995). Đường kính hạt từ 1-100𝜇m. Hạt tinh bột gồm lớp vỏ cứng kết tinh, bán kết tinh và rốn hạt nằm lệch tâm. Các lớp vỏ này mỏng hơn khi nằm ở những vòng ngoài do diện tích bề mặt tăng nhưng tốc độ phát triển không đổi. Ở cấp cao hơn, các lớp vỏ kết tinh được cấu tạo từ các Blocklet liên kết với kênh xuyên tâm vô định hình (Gallant và cộng sự, 1992; Bello-Perez và cộng sự, 2010).

1.2. Các Phương Pháp Biến Tính Tinh Bột Bắp Phổ Biến

Có nhiều phương pháp được sử dụng để biến tính tinh bột bắp, bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học và enzyme. Biến tính vật lý bao gồm các phương pháp như xử lý nhiệt ẩm (HTMT), ủ (annealing) và chiếu xạ. HTMT liên quan đến việc xử lý tinh bột với độ ẩm cao ở nhiệt độ cao, dẫn đến những thay đổi trong sự kết tinh và tính chất trương nở của tinh bột. Ủ tương tự như HTMT nhưng được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn trong thời gian dài hơn. Chiếu xạ tinh bột sử dụng các nguồn bức xạ ion hóa để thay đổi cấu trúc phân tử của tinh bột. Biến tính hóa học liên quan đến việc sử dụng các thuốc thử hóa học để thay đổi cấu trúc tinh bột, thường để cải thiện độ nhớt, độ hòa tanđộ ổn định tinh bột. Các phương pháp hóa học phổ biến bao gồm ester hóa, ether hóa và liên kết ngang. Biến tính enzyme sử dụng enzyme để thủy phân hoặc phân nhánh tinh bột. Ví dụ, enzyme amylase có thể được sử dụng để giảm độ nhớt của tinh bột và tăng độ hòa tan. Mỗi phương pháp biến tính mang lại những thay đổi riêng biệt cho tính chất tinh bột bắp, cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh tinh bột theo các ứng dụng cụ thể. Theo Bộ Y Tế, 2004 quyết định 3616/2004/QĐ-BYT ngày 14 tháng 10, chùm electron được phát ra từ các máy phát làm việc ở mức năng lượng nhỏ hơn hoặc bằng 10 MeV. Đây là mức an toàn để sản xuất tinh bột bắp biến tính.

II. Thách Thức Độ Ẩm Ảnh Hưởng Tới Chiếu Xạ Tinh Bột

Mặc dù chiếu xạ tinh bột mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó không phải là không có thách thức. Một trong những yếu tố quan trọng nhất cần xem xét là ảnh hưởng độ ẩm đối với quá trình chiếu xạ. Độ ẩm tinh bột có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của chiếu xạ, cũng như tính chất tinh bột bắp biến tính cuối cùng. Quá trình chiếu xạ tạo ra các gốc tự do, có thể thay đổi cấu trúc của tinh bột. Tuy nhiên, sự hiện diện của nước có thể điều chỉnh các phản ứng này, dẫn đến kết quả khác nhau. Tác động của độ ẩm lên tinh bột khi chiếu xạ rất phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tinh bột, liều bức xạ và nhiệt độ. Một vấn đề quan trọng khác là an toàn tinh bột bắp biến tính cho người tiêu dùng. Mặc dù chiếu xạ được coi là một phương pháp an toàn để xử lý thực phẩm, nhưng vẫn còn lo ngại về sự hình thành các sản phẩm phóng xạ và những thay đổi dinh dưỡng. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tinh bột bắp biến tính bằng chiếu xạ là an toàn để tiêu thụ và giữ lại các đặc tính dinh dưỡng của nó. Bên cạnh đó, cần đảm bảo biện pháp bảo quản tinh bột bắp biến tính phù hợp để tránh các biến đổi không mong muốn.

2.1. Cơ Chế Ảnh Hưởng Của Độ Ẩm Đến Tinh Bột Chiếu Xạ

Độ ẩm tinh bột đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các phản ứng xảy ra trong quá trình chiếu xạ tinh bột. Khi tinh bột được chiếu xạ, các phân tử nước hiện diện có thể trải qua quá trình phân ly phóng xạ, tạo ra các gốc tự do như hydroxyl (OH•) và hydro (H•). Các gốc tự do này rất hoạt động và có thể phản ứng với các phân tử tinh bột, dẫn đến sự phân cắt mạch, liên kết ngang và các biến đổi hóa học khác. Độ ẩm tinh bột cao, nhiều phân tử nước hơn có sẵn để phân ly phóng xạ, dẫn đến sự gia tăng nồng độ của các gốc tự do. Điều này có thể đẩy nhanh quá trình phân cắt mạch và giảm độ nhớt tinh bột bắp. Tuy nhiên, độ ẩm tinh bột cao cũng có thể bảo vệ tinh bột khỏi các phản ứng liên kết ngang bằng cách dập tắt các gốc tự do trước khi chúng có thể phản ứng với các phân tử tinh bột. Ngược lại, độ ẩm tinh bột thấp, ít nước hơn có sẵn để phân ly phóng xạ, dẫn đến nồng độ gốc tự do thấp hơn. Điều này có thể làm chậm quá trình phân cắt mạch và thúc đẩy các phản ứng liên kết ngang, có thể làm tăng độ nhớt tinh bột bắp. Do đó, kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng để đạt được các tính chất tinh bột bắp biến tính mong muốn thông qua chiếu xạ.

2.2. Các Thách Thức Liên Quan Đến An Toàn và Dinh Dưỡng

Mặc dù chiếu xạ được coi là một phương pháp an toàn để xử lý thực phẩm, nhưng vẫn còn lo ngại về tác động tiềm ẩn của nó đối với an toàn và dinh dưỡng thực phẩm. Một trong những lo ngại chính là sự hình thành các sản phẩm phóng xạ trong quá trình chiếu xạ. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lượng các sản phẩm phóng xạ được tạo ra bằng chiếu xạ là rất nhỏ và không gây ra rủi ro đáng kể nào cho sức khỏe con người. Một mối quan tâm khác là khả năng mất chất dinh dưỡng trong quá trình chiếu xạ. Các vitamin và khoáng chất nhất định có thể nhạy cảm với bức xạ và có thể bị phá hủy trong quá trình chiếu xạ. Tuy nhiên, mức độ mất chất dinh dưỡng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm liều bức xạ, loại thực phẩm và điều kiện bảo quản. Nói chung, chiếu xạ ít ảnh hưởng đến hàm lượng dinh dưỡng của thực phẩm, đặc biệt là so với các phương pháp xử lý thực phẩm khác như nấu ăn và đóng hộp. Do đó, cần nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tinh bột bắp biến tính bằng chiếu xạ là an toàn để tiêu thụ và giữ lại các đặc tính dinh dưỡng của nó.

III. Phương Pháp Chiếu Xạ Giải Pháp Biến Tính Tinh Bột Hiệu Quả

Chiếu xạ nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn để biến tính tinh bột bắp, mang lại một số ưu điểm so với các kỹ thuật truyền thống. Chiếu xạ là một quá trình liên quan đến việc phơi nhiễm tinh bột với bức xạ ion hóa, chẳng hạn như tia gamma, chùm electron hoặc tia X. Bức xạ này có thể phá vỡ liên kết hóa học trong các phân tử tinh bột, dẫn đến những thay đổi trong cấu trúctính chất tinh bột bắp. Một trong những ưu điểm chính của chiếu xạ là khả năng điều chỉnh tính chất tinh bột bắp một cách chính xác. Bằng cách kiểm soát liều bức xạ, có thể kiểm soát mức độ phân cắt mạch và liên kết ngang, cho phép các nhà sản xuất tạo ra tinh bột với các đặc tính cụ thể. Ví dụ, chiếu xạ có thể được sử dụng để giảm độ nhớt tinh bột bắp, tăng độ hòa tan và cải thiện độ ổn định. Hơn nữa, chiếu xạ là một quá trình tương đối nhanh chóng và hiệu quả, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn để sản xuất tinh bột bắp biến tính quy mô lớn. Quá trình này cũng có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng, làm giảm nhu cầu về thiết bị làm nóng và làm mát tốn kém.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phương Pháp Chiếu Xạ Tinh Bột

Chiếu xạ tinh bột mang lại nhiều lợi thế so với các phương pháp biến tính tinh bột thông thường. Đầu tiên, nó là một quy trình tương đối đơn giản và dễ kiểm soát. Liều bức xạ có thể được điều chỉnh để đạt được các tính chất tinh bột bắp mong muốn, làm cho nó trở thành một quy trình linh hoạt và tùy biến. Thứ hai, chiếu xạ là một quá trình thân thiện với môi trường. Nó không sử dụng hóa chất độc hại hoặc dung môi, làm giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường. Thứ ba, chiếu xạ có thể cải thiện độ an toàn tinh bột bắp bằng cách giảm thiểu vi sinh vật và các mầm bệnh khác. Bức xạ có thể phá hủy DNA của các vi sinh vật này, làm cho chúng không thể sinh sản. Cuối cùng, chiếu xạ có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm có chứa tinh bột bắp biến tính. Bằng cách giảm vi sinh vật và làm chậm quá trình thoái hóa, chiếu xạ có thể giúp giữ cho thực phẩm tươi ngon lâu hơn.

3.2. Quy Trình Chiếu Xạ Tinh Bột Bắp Cơ Bản

Quy trình chiếu xạ tinh bột bắp bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, tinh bột bắp được làm sạch và chuẩn bị để chiếu xạ. Điều này có thể bao gồm việc loại bỏ bất kỳ tạp chất nào và điều chỉnh độ ẩm tinh bột đến mức mong muốn. Thứ hai, tinh bột bắp được phơi nhiễm với một nguồn bức xạ, chẳng hạn như tia gamma, chùm electron hoặc tia X. Liều bức xạ được kiểm soát cẩn thận để đạt được các tính chất tinh bột bắp mong muốn. Thứ ba, tinh bột bắp được phân tích để đánh giá tính chất tinh bột bắp biến tính. Điều này có thể bao gồm các thử nghiệm như đo độ nhớt tinh bột bắp, độ hòa tan tinh bột bắp, cấu trúc tinh bột bắpđộ ổn định tinh bột bắp. Cuối cùng, tinh bột bắp biến tính được đóng gói và bảo quản để sử dụng sau này. Biện pháp bảo quản tinh bột bắp biến tính phù hợp là rất quan trọng để duy trì chất lượng của tinh bột và ngăn ngừa thoái hóa.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tinh Bột Biến Tính Trong Thực Phẩm

Ứng dụng tinh bột bắp biến tính rất đa dạng, trải dài qua nhiều lĩnh vực công nghiệp thực phẩm. Với tính chất đã được điều chỉnh, tinh bột bắp biến tính phát huy tối đa vai trò như một chất làm đặc, chất ổn định, chất tạo gel và chất tạo kết cấu. Các sản phẩm bánh, chẳng hạn như bánh mì, bánh ngọt và bánh quy, thường chứa tinh bột bắp biến tính để cải thiện cấu trúc tinh bột bắp và kéo dài thời hạn sử dụng. Trong nước sốt, nước thịt và súp, tinh bột bắp biến tính có vai trò là chất làm đặc, tạo ra độ đặc và độ nhớt mong muốn. Ngành công nghiệp sữa cũng tận dụng tinh bột bắp biến tính để ổn định các sản phẩm như sữa chua và kem, ngăn ngừa hiện tượng tách nước và cải thiện cấu trúc. Ngoài ra, tinh bột bắp biến tính còn được sử dụng rộng rãi trong đồ ăn nhẹ, đồ uống và nhiều sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn khác, góp phần vào kết cấu, hương vị và vẻ ngoài tổng thể của chúng. Thực phẩm chứa tinh bột bắp biến tính được cải thiện các tính chất, giúp tăng tính cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Tinh Bột Biến Tính Trong Các Sản Phẩm Bánh Nướng

Trong các sản phẩm bánh nướng, tinh bột bắp biến tính đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết cấu, kéo dài thời hạn sử dụng và tăng cường chất lượng tổng thể. Tinh bột bắp biến tính có thể được sử dụng để tăng độ mềm mại, độ ẩm và độ đàn hồi của các sản phẩm bánh nướng. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng ôi thiu và kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách giảm quá trình thoái hóa tinh bột. Ngoài ra, tinh bột bắp biến tính có thể cải thiện sự ổn định của bột và kem, ngăn ngừa hiện tượng tách nước và cải thiện ngoại hình tổng thể. Ví dụ, tinh bột bắp biến tính có thể được sử dụng để tạo ra các loại bánh ngọt nhẹ hơn, bông xốp hơn và kem ổn định hơn, mịn hơn. Việc sử dụng tinh bột bắp biến tính trong các sản phẩm bánh nướng cho phép các nhà sản xuất đạt được chất lượng và sự hài lòng của người tiêu dùng cao hơn.

4.2. Tinh Bột Biến Tính Trong Nước Sốt Súp và Nước Thịt

Tinh bột bắp biến tính là một thành phần thiết yếu trong nhiều loại nước sốt, súp và nước thịt, cung cấp độ đặc, độ ổn định và độ bóng mong muốn. Tinh bột bắp biến tính có thể được sử dụng để làm đặc các loại nước sốt và nước thịt, tạo ra một kết cấu mịn màng và hấp dẫn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng tách nước và cải thiện thời hạn sử dụng của các sản phẩm này. Ngoài ra, tinh bột bắp biến tính có thể tăng cường độ bóng của nước sốt, súp và nước thịt, làm cho chúng trông ngon miệng hơn. Ví dụ, tinh bột bắp biến tính có thể được sử dụng để tạo ra một loại nước sốt kem, mịn và một loại súp ổn định, không bị vón cục. Việc sử dụng tinh bột bắp biến tính trong nước sốt, súp và nước thịt cho phép các nhà sản xuất đạt được chất lượng và sự hài lòng của người tiêu dùng cao hơn.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Tinh Bột Bắp Biến Tính

Nghiên cứu hiện tại đã làm nổi bật vai trò quan trọng của độ ẩmchiếu xạ trong việc xác định tính chất tinh bột bắp biến tính. Bằng cách kiểm soát cẩn thận các yếu tố này, các nhà sản xuất có thể điều chỉnh tính chất tinh bột bắp cho các ứng dụng cụ thể, cải thiện hiệu quảtính bền vững của quy trình sản xuất tinh bột bắp biến tính. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực cần khám phá thêm trong tương lai. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của độ ẩm lên tinh bột và các phương pháp chiếu xạ khác nhau là cần thiết để tối ưu hóa quy trình biến tính và mở rộng phạm vi ứng dụng tinh bột bắp biến tính. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp biến tính mới, tinh bột bắp biến tính bền vững và hiệu quả hơn, cũng như đánh giá tác động của các phương pháp chế biến khác nhau đến chất lượng và chức năng của tinh bột bắp biến tính.

5.1. Định Hướng Nghiên Cứu Mới Về Độ Ẩm và Chiếu Xạ

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá tương tác phức tạp giữa độ ẩmchiếu xạ trong quá trình biến tính tinh bột bắp. Điều này có thể bao gồm việc điều tra ảnh hưởng của độ ẩm đến các phản ứng hóa học và vật lý xảy ra trong quá trình chiếu xạ, cũng như tác động của các phản ứng này đến tính chất tinh bột bắp biến tính. Ngoài ra, các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các mô hình dự đoán để dự đoán tính chất của tinh bột bắp biến tính dựa trên độ ẩm và liều chiếu xạ sử dụng. Những mô hình này có thể giúp các nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình biến tính và đạt được các tính chất tinh bột bắp mong muốn. Cần điều chỉnh quy trình biến tính tinh bột bắp để tối ưu hóa.

5.2. Phát Triển Các Phương Pháp Biến Tính Bền Vững Hơn

Một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng khác là phát triển các phương pháp biến tính tinh bột bắp bền vững hơn. Các phương pháp biến tính truyền thống thường sử dụng các hóa chất và dung môi độc hại, có thể gây ra các vấn đề về môi trường. Chiếu xạ nổi lên như một phương pháp thay thế đầy hứa hẹn, vì nó không sử dụng các hóa chất độc hại và có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa quy trình chiếu xạ và giảm chi phí liên quan đến nó. Ngoài ra, các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp biến tính mới dựa trên enzyme, có thể vừa bền vững vừa hiệu quả. Cần nghiên cứu về an toàn tinh bột bắp biến tính và cách bảo quản tinh bột bắp biến tính một cách tối ưu.

22/09/2025
Đồ án hcmute ảnh hưởng của độ ẩm đến tính năng công nghệ của tinh bột bắp biến tính bằng phương pháp chiếu xạ sử dụng chùm tia electron beam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về tinh bột 1. Thành phần hóa học của tinh bột Tinh bột là thành phần carbohydrate dự trữ chính trong thực vật và là polymer sinh học tự nhiên lớn thứ 2 sau cellulose (Liu, 2005). Trong tự nhiên, tinh bột được cấu tạo từ các hạt rời rạc (Bertolini, 2010).

Hạt tinh bột được cấu tạo chủ yếu từ 2 loại α-glucan là amylose và amylopectin với hàm lượng chất khô chiếm 98-99% so với tổng khối lượng chất khô của hạt tinh bột tự nhiên (Copeland và cộng sự, 2009). Amylose và amylopecin có cấu trúc và tính chất khác nhau (Srikaeo, 2016). Tỷ lệ, cấu tạo và cấu trúc của hai loại polysaccharide này khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc của tinh bột (Wang và cộng sự, 2012; Bello-Perez và cộng sự, 2010). Hàm lượng ẩm khi tinh bột cân bằng ẩm với không khí khoảng 10-12% đối với tinh bột ngũ cốc và 14-18% đối với tinh bột củ (Tester và cộng sự, 2004).

Ngoài các thành phần trên, hạt tinh bột còn chứa protein, lipid và khoáng (Appelqvist và Debet, 1997). Các thành phần này tuy chiếm hàm lượng thấp trong hạt nhưng đóng vai trò quan trọng trong các tính chất lý hóa của tinh bột (Liu, 2005). Hàm lượng amylose trong tinh bột ngô sáp thấp hơn 15%; trong các loại tinh bột tự nhiên khác hàm lượng amylose khoảng 20-35% (Puthussery và cộng sự, 2015). Amylose có cấu trúc tương đối dài, mạch thẳng, bao gồm các gốc α-D-glucopyranose liên kết với nhau qua liên kết α-1,4-glycosidic (Tester và cộng sự, 2004; Yu và cộng sự, 2013).

Amylose có sự phân nhánh qua liên kết α-1,6-glycosidic với số lượng ít hơn 1% (Buléon và cộng sự, 1998; Yoshimoto và cộng sự, 2002). Kích thước, cấu trúc và tỷ lệ liên kết alpha glycosidic trong mạch amylose phụ thuộc vào nguồn gốc thực vật (Tester và cộng sự, 2004). Amylose có khối lượng phân tử xấp xỉ 104-105 (đơn vị) với mức độ polymer hóa trung bình mỗi chuỗi khoảng 500 (Mua và cộng sự, 1997; Bello-Perez và cộng sự, 2010). Amylose có khoảng 9-20 điểm phân nhánh trên mỗi phân tử (Tester và cộng sự, 2004).

Do có cấu trúc mạch thẳng và số lượng các nhóm thế ít nên amylose có xu hướng tập hợp lại với nhau thông qua liên kết hydro và vì vậy amylose không tan trong nước lạnh (Ross, 2012). 2 Với các hạt tinh bột tự nhiên có nguồn gốc khác nhau, amylopectin chiếm khoảng 70- 80% hàm lượng chất khô (Jobling, 2004). Hàm lượng amylopectin có ảnh hưởng lớn đến tính chất lí hóa và tính năng công nghệ của tinh bột (Dona và cộng sự, 2010; Bello-Perez và cộng sự, 2010). Amylopectin có khối lượng phân tử lớn hơn nhiều so với amylose (Bertoft, 2004).

Mỗi phân tử amylopectin chỉ có một đầu khử (Ross, 2012). Khối lượng phân tử amylopectin khoảng 106-109 (đơn vị) (Liu, 2005). Khối lượng phân tử phụ thuộc vào nguồn gốc thực vật, phân đoạn tinh bột, phương pháp xác định và dung môi hòa tan (Bertoft, 2004; Liu, 2005). Amylopectin có cấu trúc phân nhánh với tỷ lệ liên kết 𝛼-1,6 glycosidic khoảng 5% (Gallant và cộng sự, 1992; Pérez và cộng sự, 2009).

Liên kết 𝛼-1,4-glycosidic trong phân tử amylopectin chiếm 95% (Ross, 2012). Mức độ polymer hóa khoảng 4,8-15,0×103 (Bertoft, 2004). Chuỗi đơn vị amylopectin tương đối ngắn khi so sánh với phân tử amylose. Giống với amylose, kích thước, hình dạng, cấu trúc và mức độ đồng nhất của phân tử amylopectin phụ thuộc vào nguồn gốc thực vật (Srikaeo, 2016).

Cấu tạo của phân tử amylose và amylopectin được thể hiện ở hình 1.1 theo Xie và cộng sự (2013). Cấu trúc amylose (trái) và amylopectin (phải) (Xie và cộng sự, 2013). 3 Trong hạt tinh bột, lipid có thể chiếm tới 1,5% khối lượng chất khô (Ross, 2012). Lipid có trong hạt tinh bột được gọi là lipid tinh bột, chủ yếu tồn tại dưới dạng monoacyl lipid (lysophospholipid và các acid béo tự do) và có mối quan hệ rõ ràng với thành phần amylose trong hạt (Belitz và cộng sự, 2009; Wang và cộng sự, 2012; Wani và cộng sự, 2016).

Tuy nhiên, các hạt tinh bột cũng có các thành phần tạp chất lipid còn được gọi là lipid bề mặt hay lipid không tinh bột (Liu và cộng sự, 2005). Các tạp chất này bao gồm triglyceride, glycolipid và các acid béo tự do có nguồn gốc từ màng lạp bột và các nguồn không phải tinh bột (Morrison, 1995). Một phần amylose trong hạt tinh bột tồn tại dưới dạng phức với lipid (Bello-Perez và cộng sự, 2010). Chuỗi acid béo đóng vai trò là lõi kị nước trong trong mạch xoắn đơn amylose (Puthussery và cộng sự, 2015).

Tinh bột tinh khiết chứa ít hơn 0,6% protein (Tester và cộng sự, 2004). Protein hiện diện trên bề mặt và bên trong hạt tinh bột (Appelqvist và Debet, 1997; Srikaeo, 2016). Protein trong hạt tinh bột chiếm số lượng tương đối nhỏ, khoảng 0,1-0,3% (Dona và cộng sự, 2010). Khối lượng phân tử protein trong hạt tinh bột khoảng 30-140kDa lớn hơn so với protein trên bề mặt (5-30kDa) (Appelqvist và Debet, 1997).

Protein liên kết với tinh bột và cũng liên kết với lipid ở bề mặt hạt (Baldwin, 2001). Cả lipid và protein đều ảnh hưởng đến tính chất chức năng của tinh bột (Tester và cộng sự, 2004). Sự có mặt của protein có thể tạo ra các hợp chất màu và mùi không mong muốn thông qua phản ứng Maillard. Hơn nữa, protein có thể ảnh hưởng đến sự tích điện bề mặt, tốc độ hydrate hóa và gây cản trở sự tương tác giữa hạt tinh bột và enzyme thủy phân (Liu, 2005).

Tinh bột cũng chứa một lượng tương đối nhỏ (<0,4%) các chất khoáng như calci (CaO), silic (SiO2), phospho, natri (Na2O) và kali (K2O) (Liu, 2005). Trong đó, phospho được cho rằng có đóng góp nhỏ vào chức năng của tinh bột (Tester và cộng sự, 2004). Phospho được tìm thấy ở ba dạng là phosphate monoester, phospholipid và muối phosphate vô cơ (Blennow và cộng sự, 2000, 2002; Tester và cộng sự, 2004). Ở một số loài thực vật, vị trí C-6 của amylose liên kết với nhóm phosphate (Liu và cộng sự, 2005).

Cấu trúc hạt tinh bột Hạt tinh bột có hình dạng cân đối (hình cầu, ovan hoặc dạng có góc) hoặc rất không đều với sự bao quanh của lipid và protein bề mặt (Bertolini, 2010; Buléon và cộng sự, 1998; Morrison, 1995). Đường kính hạt từ 1-100𝜇m (Fuentes-Zaragoza và cộng sự, 2010). Hạt tinh bột gồm lớp vỏ cứng kết tinh, bán kết tinh và rốn hạt nằm lệch tâm (Gallant và cộng sự, 1997). Các lớp vỏ này mỏng hơn khi nằm ở những vòng ngoài do diện tích bề mặt tăng nhưng tốc độ phát triển không đổi.

Ở cấp cao hơn, các lớp vỏ kết tinh được cấu tạo từ các Blocklet liên kết với kênh xuyên tâm vô định hình (Gallant và cộng sự, 1992; Bello-Perez và cộng sự, 2010). Kích thước của Blocklet trong vỏ bán kết tinh nhỏ hơn so với vỏ kết tinh. Bocklet bao gồm chủ yếu là các phiến kết tinh và vô định hình (Gallant và cộng sự, 1997). Vùng kết tinh được cấu tạo chủ yếu từ các khối do phân tử amylopectin liên kết với nhau (Manners, 1989).

Vùng vô định hình được tạo nên từ phân tử amylose, các điểm nhánh của phân tử amylopectin và những chuỗi B-amylopectin dài (Kozlov và cộng sự, 2007). Trong cấu trúc Bocklet, các phân tử lipid hoặc protein liên kết với thành phần amylose (Gallant và cộng sự, 1997; Buléon và cộng sự, 1998). Phospho tạo liên kết ester với vùng vô định hình và vùng kết tinh của phân tử amylopectin (Blennow và cộng sự, 2000). Dựa vào sự tổ chức của các mạch xoắn kép amylose, tinh bột được chia thành tinh bột loại A, B, C (được cho rằng là sự kết hợp của loại A và B) (Fuentes-Zaragoza và cộng sự, 2010) và V (Gallant và cộng sự, 1992).

Tinh bột loại A có trong các loại ngũ cốc (Imberty và cộng sự, 1988). Tinh bột loại B có chủ yếu trong tinh bột củ và các loại tinh bột giàu amylose (Wu và cộng sự, 1978; Parker và Ring, 2001). Tinh bột loại C chủ yếu có trong các loại đậu và các loại legume (Fuentes-Zaragoza và cộng sự, 2010; Pérez và cộng sự, 2009). Tinh bột loại V chỉ được tìm thấy trong tinh bột sau hồ hóa (Gallant và cộng sự, 1992).

Cấu trúc loại A cho thấy sự tổ chức chặt chẽ của các mạch xoắn kép (Sajilata và cộng sự, 2006). Tinh bột loại B có cấu trúc chuỗi xoắn mở do chứa một lượng lớn nước trong cấu trúc xoắn kép và có chiều dài chuỗi lớn hơn loại A (Tester và cộng sự, 2004). Sự tổ chức trong tinh bột loại A được cho rằng bền hơn so với tinh bột loại B (Michael , 1987). Cấu trúc hạt tinh bột có thể được mô hình hóa với sự biến đổi của các tác giả theo hình 1.

5 Lipid và protein bề mặt Lớp Aleuron Hạt tinh bột Nội nhũ trong Vỏ cứng kết tinh Phôi Vỏ mềm Bề mặt hạt tinh bột bán kết tinh Rốn hạt Vỏ cứng kết tinh Blocklet lớn Vỏ mềm bán kết tinh Blocklet nhỏ Kênh vô định hình Vùng vô định hình Loại A Loại B Vùng kết tinh Amylopectin Amylose Phosphate Nước Lipid ester Hình 1. Cấu trúc hạt tinh bột 6 1. Tính năng công nghệ của tinh bột Tinh bột có nhiều tính năng công nghệ được ứng dụng trong thực phẩm và các lĩnh vực không thuộc thực phẩm như khả năng tạo dầy, tạo gel (Peris-Tortajada và cộng sự, 2004); làm chất ổn định, chất giữ ẩm, chất làm đầy (Singh và cộng sự, 2007); khả năng tạo màng, khả năng cố kết, tạo cấu trúc (White và cộng sự, 2004); vi bao (Tomasik, 2007); khả năng tạo độ bóng (Pomeranz, 1991); chất tạo đục và chất tạo nhũ (Ashwar và cộng sự, 2014). Trong các ứng dụng của tinh bột, hiện tượng hồ hóa, pasting và thoái hóa được xem là những tính chất sơ bộ và quan trọng nhất của tinh bột (Cooke và Gidley, 1992; Liu, 2005).

Các quá trình này quyết định chất lượng, mức độ chấp nhận, giá trị dinh dưỡng và shelf-life của sản phẩm thực phẩm (Wang và Copeland, 2013).Hiện tượng hồ hóa và pasting của tinh bột Các hạt tinh bột tự nhiên không tan trong nước lạnh do có liên kết hydro nội phân tử (Lund và cộng sự, 1984; Wang và cộng sự, 2012). Hạt tinh bột chỉ trương nở một phần nhỏ trong nước lạnh nhưng trở lại hình dạng và độ bền vững ban đầu khi sấy (Pomeranz, 1991). Khi gia nhiệt, tính chất chảy của huyền phù tinh bột thay đổi rõ rệt khi chuyển sang hệ phân tán của các hạt tinh bột trương nở (Liu, 2005). Hiện tượng hồ hóa của tinh bột được định nghĩa là quá trình phá hủy sự sắp xếp của các phân tử trong hạt tinh bột khi gia nhiệt huyền phù tinh bột (Atwell và cộng sự, 1988).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ