Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào đề tài xây dựng website thương mại điện tử kết hợp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho thương hiệu mỹ phẩm Yukiskin, với định vị cung cấp các dòng sản phẩm chăm sóc da (skincare) ở phân khúc giá trung lưu. Dự án được khởi xướng và thành lập vào ngày 12/9/2022 bởi nhóm tác giả gồm 6 thành viên: Phạm Minh Hiếu, Trần Thu Hiền, Lê Thị Hoa Linh, Bùi Thị Chung, Vũ Nhật Linh và Nguyễn Thị Ngọc Trâm.

Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả xác định xuất phát từ nhu cầu làm đẹp và chăm sóc diện mạo cá nhân ngày càng gia tăng ở cả hai giới nam và nữ. Người tiêu dùng hiện đại có xu hướng sẵn sàng chi trả các khoản ngân sách đáng kể để sở hữu làn da khỏe đẹp, tạo ra tiềm năng tăng trưởng lớn cho thị trường bán lẻ mỹ phẩm trực tuyến. Đồng thời, nguồn cung hàng hóa trong ngành hàng chăm sóc da tương đối đa dạng và dễ tiếp cận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành một kênh bán lẻ mới trên không gian số. Nhóm tác giả lựa chọn tên thương hiệu Yukiskin gắn liền với khẩu hiệu "Giữ mãi nét thanh xuân".

Mục đích thực hiện đồ án được nhóm tác giả xác định thông qua 5 nhiệm vụ trọng tâm được đánh số trong văn bản:

  1. Mang lại giá trị cho người tiêu dùng có nhu cầu chăm sóc và hoàn thiện bản thân;
  2. Trau dồi kiến thức chuyên môn thông qua việc triển khai một dự án kinh doanh số trong thực tế;
  3. Rèn luyện và gia tăng khả năng thích nghi trước áp lực công việc;
  4. Cải thiện kỹ năng cộng tác và tổ chức làm việc nhóm;
  5. Tạo lập doanh thu từ hoạt động bán hàng thương mại điện tử.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình thiết kế, triển khai website thương mại điện tử và kế hoạch tiếp thị số (trọng tâm là SEO) cho các dòng sản phẩm chăm sóc da. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thị trường trực tuyến tại Việt Nam, với hệ sinh thái phân phối gồm website chính thức (https://yukiskin.com/) kết hợp mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. Phạm vi nghiên cứu về khách hàng mục tiêu bao gồm đối tượng người dùng từ 18–24 tuổi và 25–35 tuổi (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng có mức thu nhập trên 8 triệu đồng/tháng). Phạm vi thời gian nghiên cứu và vận hành dự án bắt đầu từ thời điểm thành lập ngày 12/9/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Để triển khai dự án một cách có hệ thống, nhóm tác giả đã xây dựng mô hình kinh doanh và áp dụng các khung phân tích tiếp thị số kết hợp công cụ đo lường chuyên dụng:

  • Khung mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas): Nhóm thiết lập cấu trúc vận hành hoàn chỉnh gồm 9 khối chức năng:
    • Đối tác chính: Nhà cung cấp sản phẩm (đầu vào); hệ thống phân phối, cộng tác viên, đơn vị giao nhận vận chuyển, các cửa hàng dịch vụ làm đẹp (đầu ra); các mạng lưới quảng cáo (Google, Facebook, TikTok).
    • Hoạt động chính: Quảng cáo nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội; triển khai các chương trình ưu đãi, khuyến mại; bán lẻ sản phẩm; thu thập email và số điện thoại để phân phối mã giảm giá; kích thích hành vi mua hàng lần đầu.
    • Giải pháp giá trị: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, duy trì mức giá cạnh tranh so với thị trường và đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.
    • Quan hệ khách hàng: Xây dựng hội nhóm Facebook về chăm sóc sắc đẹp để tương tác, giải đáp thắc mắc và duy trì gắn kết với khách hàng cũ.
    • Phân khúc khách hàng: Khách hàng nam và nữ, độ tuổi 18–35, năng động, quan tâm đến diện mạo tự nhiên, tiếp cận sản phẩm qua website, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
    • Kênh truyền thông và phân phối: Website bán hàng, Fanpage Facebook, TikTok, Shopee, Lazada.
    • Cơ cấu chi phí: Chi phí nhập hàng, vận chuyển, nhân sự, vận hành website và ngân sách quảng cáo.
    • Dòng doanh thu: Hoạt động bán lẻ sản phẩm chăm sóc da và nguồn thu từ việc cho thuê banner quảng cáo trên website.
  • Mô hình phân tích SWOT và nghiên cứu đối thủ: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thương hiệu; kết hợp đối soát các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường trực tuyến gồm Rư Cosmetics, Lam Thảo Cosmetics và Hasaki.
  • Phương pháp nghiên cứu từ khóa theo công thức KGR (Keyword Golden Ratio): Tính toán chỉ số dựa trên tỷ lệ giữa số lượng kết quả tìm kiếm chứa chính xác từ khóa trong tiêu đề (allintitle) và lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng (search volume). Nhóm thiết lập nguyên tắc chọn lọc: ưu tiên các từ khóa có KGR < 0,25 (xếp loại Tốt), xem xét từ khóa có KGR từ 0,25 đến 1,0 (xếp loại Trung bình) và loại bỏ hoàn toàn các từ khóa có chỉ số KGR > 1,0.
  • Mô hình hành trình khách hàng 5 giai đoạn: Phân loại từ khóa và nội dung tiếp thị theo 5 bước tâm lý: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Xem xét và cân nhắc, (3) Phân tích và so sánh, (4) Ra quyết định mua hàng, (5) Trung thành và đóng góp.
  • Phương pháp kỹ thuật và nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu nghiên cứu thị trường và đối thủ được trích xuất từ Ahrefs, KeywordTool.io, Google Keyword Planner.
    • Dữ liệu kiểm toán On-page và kỹ thuật được thu thập qua SEOquake, Screaming Frog, Thruuu và SmallSEOTools.
    • Dữ liệu vận hành hệ thống được cấu hình và thu thập từ Google Search Console và Google Analytics.

Thiết kế và triển khai website thương mại điện tử

Đồ án triển khai xây dựng hệ thống website thương mại điện tử hoàn chỉnh dựa trên hệ quản trị nội dung mã nguồn mở WordPress, sử dụng gói dịch vụ lưu trữ máy chủ (hosting) của nhà cung cấp iNet và tên miền thương hiệu yukiskin.com.

Kiến trúc bố cục giao diện (Grid System)

Giao diện hệ thống được thiết kế đồng bộ theo hệ thống lưới 12 cột (12-column grid system), phân bổ thành 3 khu vực chức năng chính (I: Header, II: Body, III: Footer) nhằm tối ưu trải nghiệm thị giác và thao tác người dùng:

  • Phần Header (Khu vực I): Chiếm tỷ lệ phân chia gồm khu vực Logo (2/12 cột), Khung tìm kiếm và biểu tượng mạng xã hội (5/12 cột đợt 1), Tài khoản và Giỏ hàng (5/12 cột đợt 2), Menu điều hướng (4/12 cột đợt 1) cùng biểu tượng liên hệ nhanh (4/12 cột đợt 2).
  • Phần Body (Khu vực II): Bố cục linh hoạt theo từng trang. Tại trang chủ, body tích hợp Banner lớn (12/12 cột), cụm Sản phẩm nổi bật (12/12 cột tiêu đề, 3/12 cột cho từng khối sản phẩm), Danh mục sản phẩm (12/12 cột), Khuyến mại (12/12 cột), Bài viết nổi bật (4/12 cột mỗi bài) và khu vực Phản hồi khách hàng (4/12 cột mỗi đánh giá). Tại trang sản phẩm, khu vực này chia thành Bộ lọc thuộc tính (2/12 cột) và Lưới hiển thị danh sách sản phẩm (2/12 cột mỗi ô sản phẩm).
  • Phần Footer (Khu vực III): Gồm 4 phân khu đồng đều tỷ lệ 3/12 cột: Biểu tượng mạng xã hội, Thông tin giới thiệu "Về chúng tôi", Hỗ trợ khách hàng, Bản đồ chỉ đường Google Maps, kết thúc bằng thanh Menu pháp lý và bản quyền (12/12 cột).

Cấu trúc phân cấp sơ đồ trang (Sitemap Hierarchy)

Website được tổ chức cấu trúc dữ liệu theo 3 tầng phục vụ điều hướng người dùng và lập chỉ mục công cụ tìm kiếm:

Tầng cấu trúc Phân loại trang Danh sách URL đại diện trong hệ thống
Tầng 1 Trang chủ (Homepage) https://yukiskin.com/
Tầng 2 Trang nội dung quan trọng https://yukiskin.com/san-pham/
https://yukiskin.com/gioi-thieu/
https://yukiskin.com/lien-he/
https://yukiskin.com/chinh-sach/
https://yukiskin.com/tuyen-dung/
https://yukiskin.com/category/xu-huong-lam-dep/
Tầng 2 Danh mục trụ cột (Pillar/Category) https://yukiskin.com/nuoc-tay-trang
https://yukiskin.com/serum-tri-mun
https://yukiskin.com/sua-rua-mat
https://yukiskin.com/kem-chong-nang
https://yukiskin.com/tay-te-bao-chet
https://yukiskin.com/kem-duong-am
Tầng 3 Bài viết chi tiết (Subpage/Post) https://yukiskin.com/5-luu-y-ve-sua-rua-mat-da-nhon-cho-nam-nen-su-dung/
https://yukiskin.com/truy-tim-ngay-3-loai-serum-tri-mun-gia-re-hieu-qua/
https://yukiskin.com/huong-dan-lua-chon-cac-loai-kem-chong-nang-vat-ly-cho-da-kho/
https://yukiskin.com/top-6-sua-rua-mat-da-lieu-khuyen-dung/
https://yukiskin.com/bo-tui-ngay-top-3-sua-rua-mat-kiem-soat-nhon-tot-nhat/
https://yukiskin.com/nguyen-nhan-va-2-cach-ngan-ngua-di-ung-serum-tri-mun/

Tối ưu giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX)

Hệ thống được thiết kế với tông màu nhận diện chủ đạo gồm ba sắc thái: xanh lá, cam và trắng. Về mặt UI, giao diện duy trì khoảng trắng hợp lý giữa các khối nội dung, hiển thị công khai mã sản phẩm, giá bán thực tế và mức giá khuyến mại.

Về mặt UX, hệ thống tích hợp các tính năng phục vụ chuyển đổi:

  • Đảm bảo tốc độ tải trang trên máy tính để bàn và thiết bị di động thông qua thiết kế tương thích (Responsive).
  • Chuyển hướng toàn bộ liên kết gãy (lỗi 404 broken links) về các trang nội dung thay thế hoặc trở về trang chủ.
  • Tích hợp tiện ích giao tiếp thời gian thực Facebook Chatbot Messenger, bản đồ vị trí Leaflet Map/Google Map hỗ trợ SEO Local, và công cụ tra cứu hành trình đơn hàng.
  • Rút gọn biểu mẫu mua hàng, tích hợp danh sách sản phẩm yêu thích (Wishlist) và tiện ích tạo mục lục bài viết tự động (TOC - Table of Contents).

Hệ sinh thái Plugin tích hợp

Website cài đặt 14 plugin chuyên dụng trên nền tảng WordPress để mở rộng các tính năng vận hành:

Tên Plugin Chức năng và vai trò vận hành
Contact Form 7 Tạo và quản lý linh hoạt các biểu mẫu liên hệ trên website.
Easy Table of Contents Tự động tạo và hiển thị mục lục bài viết dựa trên cấu trúc thẻ heading.
Facebook Chat Plugin Tích hợp tiện ích nhắn tin trực tiếp từ website về hộp thư Fanpage Facebook.
Facebook cho WooCommerce Đồng bộ danh mục sản phẩm lên Fanpage và hỗ trợ thiết lập chiến dịch quảng cáo.
Floating Contact Buttons Hiển thị các nút liên hệ nổi cố định trên màn hình giúp kích thích chuyển đổi.
Google XML Sitemaps Tự động tạo lập sơ đồ trang web chuẩn XML cho các công cụ tìm kiếm.
Jetpack Cung cấp bộ công cụ tối ưu hiệu năng, bảo mật và thống kê tiếp thị cơ bản.
Leaflet Map Nhúng bản đồ tương tác mã nguồn mở vào website thông qua mã ngắn (shortcode).
MailPoet Quản lý danh sách gửi email tin tức, bản tin chào mừng và chăm sóc khách hàng.
MetaSlider Tạo các trình chiếu banner hình ảnh động có tính năng tối ưu SEO.
Rank Math SEO Hỗ trợ cấu hình SEO On-page, tối ưu thẻ meta, dữ liệu có cấu trúc và sitemap.
Thanh toán qua QR code cho WooCommerce Tích hợp cổng thanh toán quét mã QR VietQR, MoMo, ZaloPay, AirPay, ViettelPay, Moca.
WooCommerce Cung cấp nền tảng giỏ hàng, quản lý sản phẩm, đơn hàng và xử lý thanh toán thương mại điện tử.
WPForms Lite Trình tạo biểu mẫu tương tác kéo thả thân thiện với người dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu thương hiệu

Chương này trình bày quá trình hình thành thương hiệu Yukiskin, sứ mệnh và cơ cấu phân công tổ chức nội bộ. Nhóm phân chia quyền quản lý 6 danh mục sản phẩm chủ lực gắn liền với trách nhiệm cá nhân của từng thành viên:

  1. Kem dưỡng da (Phạm Minh Hiếu);
  2. Sữa rửa mặt (Trần Thu Hiền);
  3. Kem chống nắng (Lê Thị Hoa Linh);
  4. Tẩy da chết (Bùi Thị Chung);
  5. Serum trị mụn (Vũ Nhật Linh);
  6. Nước tẩy trang (Nguyễn Thị Ngọc Trâm).

Chương I đồng thời làm rõ cấu trúc 9 khối của mô hình kinh doanh Canvas, xác định nguồn thu chính từ bán lẻ sản phẩm chăm sóc da và cho thuê vị trí quảng cáo trên website, cân đối với các khoản chi phí nhập hàng, vận chuyển, tiếp thị và duy trì hạ tầng mạng.

Chương II: Chiến lược Marketing

Chương II tập trung phân tích môi trường cạnh tranh thông qua việc khảo sát dữ liệu của 3 thương hiệu mỹ phẩm trực tuyến: Rư Cosmetics (177/7 Trương Định, Phường 9, Quận 3, TP.HCM), Lam Thảo Cosmetics (365 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, TP.HCM) và Hasaki (182 Cầu Giấy, Hà Nội).

Nhóm tác giả tiến hành trích xuất các chỉ số hồ sơ liên kết và lưu lượng truy cập của đối thủ cạnh tranh bằng công cụ Ahrefs:

Chỉ số kỹ thuật Ý nghĩa chỉ số Rư Cosmetics Lam Thảo Cosmetics Hasaki
UR Xếp hạng sức mạnh của URL 13 14 28
DR Xếp hạng mức độ uy tín của tên miền 5 37 71
Backlink Tổng số liên kết trỏ về website 263 2.000 (chưa ghi nhận)
Referring Domain Số lượng tên miền duy nhất trỏ về 49 225 2.000
Organic Keyword Số lượng từ khóa xếp hạng tự nhiên 794 30.000 (chưa ghi nhận)
Organic Traffic Ước tính lượng truy cập từ top 100 từ khóa 1.000 (chưa ghi nhận) (chưa ghi nhận)

Dựa trên phân tích đối thủ và ma trận SWOT, nhóm đề ra bảng chỉ tiêu hiệu quả công việc (KPI) cụ thể:

  • Quy mô cộng đồng: Xây dựng nhóm Facebook đạt 100 thành viên.
  • Hiệu quả SEO: 10 từ khóa lọt Top 100; 2 từ khóa lọt Top 10 tìm kiếm của Google; tỷ lệ tối ưu hóa toàn bộ website đạt 85%.
  • Kế hoạch nội dung: Xây dựng ban đầu 20 bài viết chuẩn SEO trên website.
  • Kỹ thuật liên kết: Triển khai 60 liên kết backlink trên mạng xã hội/social bookmarking; hoàn thành 60 liên kết khai báo thực thể doanh nghiệp (SEO Entity).
  • Lưu lượng và tương tác: Thu hút 200 người dùng với thời gian trên trang trung bình đạt 2 phút; phân bổ nguồn traffic mục tiêu gồm 100 lượt truy cập trực tiếp (Direct), 50 lượt từ tìm kiếm tự nhiên (Organic Search), 50 lượt từ mạng xã hội (Organic Social) và 5 lượt giới thiệu (Referral).

Chương III: Thiết kế website

Chương III trình bày quy trình xây dựng website từ bản vẽ giao diện mẫu (demo), phân tích yêu cầu hệ thống đến đặc tả kỹ thuật từng trang chức năng. Nội dung chi tiết tập trung vào:

  • Mô tả chi tiết 8 trang chức năng cốt lõi: Trang chủ, Trang giới thiệu, Trang danh mục sản phẩm, Trang chi tiết sản phẩm, Trang bài viết blog, Trang giỏ hàng, Trang thanh toán và Trang liên hệ.
  • Bố trí mặt bằng giao diện wireframe thông qua hệ thống lưới 12 cột cho từng khối chức năng.
  • Thiết lập sơ đồ trang (Sitemap) gồm 3 tầng phân cấp, phân chia thành các nhóm nội dung: Trang chủ, Trang thông tin quan trọng, Khối thương mại điện tử (các trang danh mục Pillar) và Khối tin tức bài viết (Subpage).
  • Thực hiện các tiêu chuẩn tối ưu hóa UI/UX về màu sắc, tốc độ, liên kết 404, tính tương thích di động, biểu mẫu mua hàng và đa dạng phương thức thanh toán.
  • Khai báo thuộc tính sở hữu và gửi sơ đồ trang web thành công trên Google Search Console; tích hợp mã theo dõi Google Analytics và cài đặt hoàn thiện bộ 14 plugin hỗ trợ.

Chương IV: SEO

Nội dung chương IV tập trung vào hoạt động nghiên cứu từ khóa thực tế và chiến lược sản xuất nội dung chuẩn SEO:

  • Nghiên cứu từ khóa theo công thức KGR: Phân tích lượng tìm kiếm (Volume) và số lượng cạnh tranh chính xác trong tiêu đề (Allintitle) trên 5 bước hành trình khách hàng:
    • Bước 1 (Nhận thức nhu cầu): Từ khóa đạt hiệu quả cao như "Serum trị mụn đầu đen se khít lỗ chân lông" (Volume: 140, Allintitle: 23, KGR: 0,10 - Đánh giá Tốt), "Kem chống nắng nâng tone cho da dầu" (Volume: 1.300, Allintitle: 184, KGR: 0,14 - Đánh giá Tốt), "Kem chống nắng dành cho da dầu mụn" (Volume: 1.600, Allintitle: 982, KGR: 0,61 - Đánh giá Trung bình).
    • Bước 2 (Xem xét và cân nhắc): Các từ khóa thông tin như "Da mụn có nên dùng kem chống nắng" (Volume: 590, Allintitle: 85, KGR: 0,14 - Đánh giá Tốt), "Kem chống nắng tốt nhất hiện nay" (Volume: 2.900, Allintitle: 997, KGR: 0,34 - Đánh giá Trung bình).
    • Bước 3 (Phân tích và so sánh): Các từ khóa so sánh giá và công dụng như "sữa rửa mặt bình dân cho da dầu mụn" (Volume: 210, Allintitle: 1,1, KGR: 0,01 - Đánh giá Tốt), "sữa rửa mặt tốt giá học sinh" (Volume: 140, Allintitle: 1, KGR: 0,01 - Đánh giá Tốt), "top kem chống nắng tốt nhất hiện nay" (Volume: 1.000, Allintitle: 486, KGR: 0,49 - Đánh giá Trung bình).
    • Bước 4 (Ra quyết định mua hàng): Từ khóa mua bán như "Shop bán son uy tín" (Volume: 140, Allintitle: 27, KGR: 0,19 - Đánh giá Tốt), "Mua kem chống nắng ở đâu" (Volume: 2.000, Allintitle: 1.260, KGR: 0,63 - Đánh giá Trung bình).
    • Bước 5 (Trung thành và đóng góp): Các từ khóa giải đáp thói quen sử dụng như "Sử dụng kem chống nắng đúng cách" (Volume: 480, Allintitle: 9, KGR: 0,02 - Đánh giá Tốt), "Thoa kem chống nắng đúng cách" (Volume: 590, Allintitle: 115, KGR: 0,195 - Đánh giá Tốt), "Dị ứng kem chống nắng" (Volume: 320, Allintitle: 219, KGR: 0,68 - Đánh giá Trung bình).
  • Chiến lược nội dung: Nhóm sử dụng công cụ Thruuu để lập dàn ý nội dung (outline) dựa trên kết quả tìm kiếm thực tế; áp dụng quy trình biên tập 7 bước chuẩn SEO. Sản phẩm triển khai đạt tổng số 24 bài viết hoàn chỉnh trên website (vượt chỉ tiêu kế hoạch 20 bài đề ra ban đầu).
  • Kiểm soát chất lượng On-page: Thực hiện kiểm tra trùng lặp văn bản qua công cụ SmallSEOTools và kiểm toán các tiêu chuẩn kỹ thuật trang (thẻ heading, meta, mật độ từ khóa, liên kết nội bộ Internal Links, liên kết ngoài External Links) bằng công cụ SEOquake.

Chương V: Đo lường và đánh giá (Ghi nhận theo cấu trúc mục lục)

Theo danh mục mục lục của báo cáo, chương này bao gồm các hạng mục kiểm tra hệ thống website, theo dõi thứ hạng từ khóa thực tế, tổng hợp các chỉ số Google Analytics trong giai đoạn 30 ngày, đánh giá các điểm thuận lợi - khó khăn trong quá trình triển khai, bảng thống kê các công cụ hỗ trợ và bảng đánh giá đóng góp của từng thành viên trong nhóm.

Kết quả và đóng góp

Văn bản đồ án ghi nhận các kết quả thực tế và giải pháp kỹ thuật đã triển khai thành công:

  • Xây dựng hoàn chỉnh hạ tầng thương mại điện tử: Hệ thống website Yukiskin được thiết lập vận hành trên nền tảng WordPress kết hợp WooCommerce với đầy đủ 8 trang giao diện chức năng chuẩn hóa trên lưới 12 cột, tích hợp hoàn tất 14 plugin hỗ trợ tiếp thị, thanh toán đa kênh và bảo mật.
  • Hoàn thiện cấu trúc dữ liệu và liên kết: Thiết lập thành công sơ đồ trang web 3 tầng với các URL phân cấp rõ ràng giữa trang chủ, trang thông tin, trang danh mục sản phẩm trụ cột và các bài viết nhánh; xác thực thành công sitemap trên Google Search Console và gắn mã đo lường Google Analytics.
  • Xây dựng bộ từ khóa và nội dung thực tế: Phân tích, sàng lọc và phân loại thành công danh mục từ khóa chăm sóc da theo 5 giai đoạn tâm lý khách hàng, ứng dụng nghiêm ngặt ngưỡng KGR < 1,0 để loại trừ các từ khóa kém hiệu quả. Xuất bản 24 bài viết hoàn chỉnh đạt chuẩn kiểm tra On-page trên SEOquake và không vi phạm bản quyền trên SmallSEOTools.
  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Tích hợp cổng thanh toán VietQR hỗ trợ chuyển khoản ngân hàng và các ví điện tử phổ biến tại Việt Nam (MoMo, ZaloPay, ViettelPay); tích hợp giải pháp xử lý lỗi 404 tự động chuyển hướng về trang chủ nhằm bảo toàn trải nghiệm người dùng và sức mạnh liên kết.
  • Đóng góp thực tiễn: Dự án cung cấp một mô hình thực nghiệm khép kín từ khâu lên ý tưởng kinh doanh, khảo sát đối thủ cạnh tranh bằng số liệu Ahrefs, thiết lập kiến trúc giao diện, đến triển khai kỹ thuật SEO On-page cho sinh viên chuyên ngành kinh doanh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án:
    • Hệ thống website phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng CMS WordPress và hệ sinh thái plugin có sẵn, chưa triển khai các giải pháp hạ tầng độc lập hoặc giải pháp thanh toán tự động hóa hoàn toàn ở quy mô doanh nghiệp lớn.
    • Danh mục sản phẩm kinh doanh ban đầu mới chỉ giới hạn ở 6 mặt hàng chăm sóc da mặt cơ bản (kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, tẩy tế bào chết, serum trị mụn, nước tẩy trang).
    • Toàn bộ dữ liệu đo lường lưu lượng và thứ hạng từ khóa trong văn bản mới dừng lại ở các chỉ số thiết lập ban đầu và mục tiêu KPI, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng mở rộng:
    • Tiếp tục thực hiện kế hoạch xây dựng 60 liên kết backlink trên các kênh mạng xã hội, diễn đàn đánh dấu trang và hoàn thành 60 liên kết khai báo thực thể doanh nghiệp (Entity) theo đúng KPI đã hoạch định.
    • Mở rộng danh mục sản phẩm sang các dòng mỹ phẩm chuyên sâu và trang điểm khi quy mô kinh doanh gia tăng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp có giá trị ứng dụng và tham khảo rõ rệt đối với:

  • Sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Tiếp thị số (Digital Marketing), Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh đang chuẩn bị đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn mang tính thực hành.
  • Người mới bắt đầu xây dựng website bán hàng có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc phân chia bố cục giao diện dạng lưới 12 cột, danh mục 14 plugin WordPress thiết yếu và cách tổ chức sơ đồ trang web (Sitemap) chuẩn SEO.
  • Các nhóm nghiên cứu đề tài tiếp thị số có thể ứng dụng bảng phương pháp sàng lọc từ khóa KGR theo 5 giai đoạn hành trình khách hàng và quy trình kiểm tra chất lượng nội dung On-page bằng công cụ Thruuu, SmallSEOTools và SEOquake.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án Yukiskin được thành lập khi nào và trách nhiệm quản lý sản phẩm được phân chia ra sao?

Dự án được thành lập vào ngày 12/9/2022 bởi nhóm 6 thành viên. Danh mục 6 sản phẩm chính được phân công quản lý cụ thể: Phạm Minh Hiếu phụ trách Kem dưỡng da, Trần Thu Hiền phụ trách Sữa rửa mặt, Lê Thị Hoa Linh phụ trách Kem chống nắng, Bùi Thị Chung phụ trách Tẩy da chết, Vũ Nhật Linh phụ trách Serum trị mụn, và Nguyễn Thị Ngọc Trâm phụ trách Nước tẩy trang.

2. Tiêu chuẩn lựa chọn từ khóa SEO theo công thức KGR của dự án là gì?

Nhóm tác giả tính toán chỉ số KGR bằng cách lấy số lượng kết quả chứa chính xác từ khóa trong tiêu đề (Allintitle) chia cho lượng tìm kiếm hàng tháng (Volume). Các từ khóa có chỉ số KGR nhỏ hơn 0,25 được xếp loại Tốt; từ khóa có KGR từ 0,25 đến 1 được xếp loại Trung bình; và văn bản quy định rõ ràng rằng toàn bộ các từ khóa có KGR lớn hơn 1 sẽ bị loại bỏ, không đưa vào danh sách sử dụng.

3. Hệ thống sơ đồ trang (Sitemap) của Yukiskin được thiết kế gồm những tầng nào?

Sitemap của website được tổ chức theo 3 tầng phân cấp rõ rệt: Tầng 1 là Trang chủ (Homepage); Tầng 2 bao gồm các Trang quan trọng (Liên hệ, Theo dõi đơn hàng, Giới thiệu, Chính sách, Tuyển dụng) và Khối danh mục sản phẩm trụ cột (Pillar Page như nước tẩy trang, kem chống nắng, sữa rửa mặt...); Tầng 3 là các trang bài viết tin tức (Post) và chi tiết sản phẩm cụ thể (Product).

4. Nhóm tác giả đã đặt ra các chỉ số KPI cụ thể nào cho dự án SEO và phát triển website?

Các chỉ tiêu KPI được văn bản xác định bao gồm: phát triển nhóm Facebook đạt 100 thành viên; đưa 10 từ khóa lọt Top 100 và 2 từ khóa lọt Top 10 Google; hoàn thành 85% tỷ lệ tối ưu website; xuất bản 20 bài viết Onpage ban đầu; đi 60 link backlink social/bookmarking và 60 link khai báo Entity; thu hút 200 người dùng với thời gian trên trang trung bình 2 phút; phân bổ nguồn traffic gồm 100 Direct, 50 Organic Search, 50 Organic Social và 5 Referral.

5. Website Yukiskin tích hợp những giải pháp thanh toán điện tử nào?

Thông qua việc cài đặt plugin "Thanh toán qua QR code cho WooCommerce", website tích hợp giải pháp thanh toán quét mã QR chuẩn VietQR, hỗ trợ người mua giao dịch trực tiếp thông qua các ứng dụng ngân hàng và hệ thống các ví điện tử phổ biến gồm MoMo, ZaloPay, AirPay, ViettelPay và Moca.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã trình bày một quy trình thực hành hoàn chỉnh về việc khởi tạo thương hiệu mỹ phẩm Yukiskin và xây dựng website thương mại điện tử trên nền tảng WordPress. Báo cáo kết hợp hài hòa giữa việc hoạch định mô hình kinh doanh, phân tích đối thủ cạnh tranh bằng số liệu kỹ thuật, chuẩn hóa kiến trúc giao diện dạng lưới và thiết lập chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm bài bản theo chỉ số KGR. Toàn bộ các bước triển khai từ cài đặt kỹ thuật, cấu hình đo lường đến xuất bản 24 bài viết On-page đều phản ánh năng lực vận dụng kiến thức chuyên ngành thương mại điện tử vào một dự án thực tế.