Tiểu luận đồ án môn học đề tài thiết kế mạch nghịch lưu 12vdc sang 220vac

Tiểu luận đồ án: Thiết kế mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC. Tìm hiểu nguyên lý, sơ đồ mạch, linh kiện và ứng dụng thực tế của mạch nghịch lưu. Tải ngay!

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Mạch Nghịch Lưu 12VDC 220VAC

Tiểu luận đồ án môn học về thiết kế mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC là một đề tài nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực điện tử công suất. Mục đích chính là xây dựng một bộ biến đổi DC/AC hiệu quả, cho phép sử dụng năng lượng từ bình ắc quy 12VDC để cung cấp cho các thiết bị điện xoay chiều 220VAC. Đề tài này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng về các linh kiện bán dẫn công suất mà còn mang ý nghĩa thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng các nguồn điện dự phòng ngày càng tăng. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một bộ nghịch lưu một pha bậc tăng áp, với mục tiêu cải thiện độ gợn sóng ở ngõ ra và đảm bảo tần số ổn định ở 50Hz. Việc phân tích, tính toán và lựa chọn linh kiện là các bước cốt lõi để đảm bảo mạch hoạt động đúng theo yêu cầu thiết kế. Tài liệu gốc từ Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình này, từ cơ sở lý thuyết đến thi công mạch thực tế. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của các khối trong mạch, như khối tạo dao động, khối công suất và biến áp. Các phương pháp biến đổi điện áp được xem xét kỹ lưỡng để chọn ra phương án tối ưu nhất, phù hợp với công suất mục tiêu là 300VA. Đồ án này là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Điện - Điện tử, cung cấp một mô hình thực tiễn để kiểm chứng lý thuyết đã học.

1.1. Phân tích mục tiêu và yêu cầu của đề tài biến đổi DC AC

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và chế tạo một bộ nghịch lưu có khả năng chuyển đổi nguồn điện một chiều 12VDC từ ắc quy thành nguồn điện xoay chiều 220VAC, với tần số 50Hz. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể bao gồm: điện áp đầu ra phải ổn định, dạng sóng chấp nhận được cho các thiết bị gia dụng thông thường, và công suất đạt mức 300VA. Để đạt được mục tiêu này, quá trình nghiên cứu cần nắm vững nguyên lý làm việc của các linh kiện bán dẫn công suất như Transistor, MOSFET. Việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu là yếu tố then chốt, đòi hỏi sự so sánh giữa các cấu trúc mạch nghịch lưu khác nhau để tìm ra giải pháp phù hợp nhất về hiệu suất và chi phí.

1.2. Tầm quan trọng của bộ nghịch lưu trong đời sống hiện đại

Bộ nghịch lưu điện áp DC/AC đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ứng dụng thực tế. Chức năng chính của nó là cung cấp nguồn điện xoay chiều khi lưới điện gặp sự cố, đảm bảo hoạt động liên tục cho các thiết bị quan trọng như đèn chiếu sáng, quạt, tivi. Trong bối cảnh hạ tầng điện tại một số khu vực chưa ổn định, việc sở hữu một bộ mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC mang lại sự chủ động về năng lượng. Ngoài ra, các bộ biến đổi này còn là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống năng lượng tái tạo như điện mặt trời, nơi năng lượng từ pin mặt trời (DC) cần được chuyển đổi thành điện AC để hòa lưới hoặc sử dụng trực tiếp.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Mạch Nghịch Lưu 12VDC Sang 220VAC

Quá trình thiết kế mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi phải giải quyết một cách khoa học. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự ổn định của điện áp và tần số đầu ra. Điện áp từ bình ắc quy 12VDC có thể dao động tùy thuộc vào mức sạc, điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện áp 220VAC ở ngõ ra. Do đó, mạch cần có cơ chế ổn định hoặc điều khiển phù hợp. Tần số đầu ra phải được duy trì chính xác ở 50Hz, tiêu chuẩn của lưới điện Việt Nam. Sai lệch tần số có thể gây hư hỏng cho các thiết bị nhạy cảm. Một vấn đề khác là hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Tổn hao công suất trên các linh kiện, đặc biệt là transistor công suấtmáy biến áp, cần được giảm thiểu để tối đa hóa thời gian sử dụng từ ắc quy. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn linh kiện có thông số phù hợp và thiết kế hệ thống tản nhiệt hiệu quả. Việc tạo ra dạng sóng sin chuẩn ở đầu ra cũng là một thách thức phức tạp, thay vào đó, nhiều thiết kế đơn giản tạo ra sóng vuông hoặc sóng sin mô phỏng để giảm chi phí nhưng có thể không tương thích với mọi loại tải. Cuối cùng, việc thi công và cân chỉnh mạch thực tế luôn tiềm ẩn sai số do chất lượng linh kiện và kỹ năng thực hành, đòi hỏi quá trình kiểm tra và đo lường cẩn thận.

2.1. Yêu cầu về độ ổn định điện áp tần số và công suất ra

Một trong những yêu cầu khắt khe nhất là duy trì điện áp ra ở mức 220VAC và tần số 50Hz một cách ổn định, bất kể sự thay đổi của điện áp đầu vào từ ắc quy. Công suất của mạch cũng phải đáp ứng được tải mục tiêu 300VA mà không gây sụt áp hay quá nhiệt. Để giải quyết vấn đề này, khối tạo dao động phải có độ chính xác cao và khối công suất phải đủ mạnh để xử lý dòng điện lớn ở phía sơ cấp của biến áp. Theo tài liệu, dòng điện sơ cấp có thể lên tới 14.6A, đòi hỏi các transistor công suất phải có khả năng chịu dòng và tản nhiệt tốt.

2.2. Lựa chọn linh kiện bán dẫn công suất và máy biến áp

Việc lựa chọn linh kiện bán dẫn công suấtmáy biến áp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ bền của mạch. Các transistor như D718H1061 được chọn dựa trên các thông số như dòng điện cực đại (Ic.max), điện áp đánh thủng (VCE), và công suất tản nhiệt. Máy biến áp phải được tính toán kỹ lưỡng về tỉ số vòng dây và tiết diện dây để có thể nâng áp từ 12V lên 220V hiệu quả, đồng thời chịu được dòng điện cao ở cuộn sơ cấp. Thiết kế máy biến áp có điểm giữa là một lựa chọn phổ biến cho cấu trúc mạch đẩy-kéo (push-pull) trong các bộ nghịch lưu đơn giản.

III. Giải Pháp Tạo Xung 50Hz Bằng IC CD4047 Cho Mạch Nghịch Lưu

Để tạo ra một tín hiệu xoay chiều ổn định, trái tim của mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VACkhối tạo dao động. Giải pháp được lựa chọn trong đồ án này là sử dụng vi mạch IC CD4047. Đây là một bộ đa hài ổn định công suất thấp thuộc họ CMOS, có khả năng tạo ra hai chuỗi xung vuông lệch pha nhau 180 độ tại các chân ngõ ra Q (chân 10) và Q̅ (chân 11). Đặc tính này hoàn hảo cho việc điều khiển hai nhánh của tầng công suất trong cấu trúc đẩy-kéo. Tần số của các xung này được quyết định bởi giá trị của một điện trở (R) và một tụ điện (C) bên ngoài, được kết nối với các chân 1, 2 và 3 của IC. Công thức tính chu kỳ dao động là T = 4.4 * R * C, từ đó có thể tính ra tần số f = 1/T. Bằng cách sử dụng một biến trở, người thiết kế có thể dễ dàng điều chỉnh để đạt được tần số 50Hz chính xác theo yêu cầu. IC CD4047 có ưu điểm là hoạt động ổn định, tiêu thụ ít năng lượng và dải điện áp làm việc rộng, phù hợp với nguồn cấp từ bình ắc quy 12VDC. Các xung vuông tạo ra từ IC này sau đó được đưa đến khối đệm và khối công suất để khuếch đại trước khi cấp vào máy biến áp.

3.1. Sơ đồ chân và nguyên lý hoạt động của IC tạo dao động

IC CD4047 là một vi mạch 14 chân, trong đó các chân quan trọng cho chế độ đa hài không ổn định (astable) bao gồm chân nguồn VCC (14), GND (7), các chân kết nối RC (1, 2, 3) và hai chân ra xung Q (10) và Q̅ (11). Khi được cấp nguồn và kết nối với R, C phù hợp, IC sẽ tự động tạo ra hai chuỗi sóng vuông đối xứng, lệch pha nhau. Nguyên lý hoạt động này dựa trên quá trình nạp và xả của tụ điện C thông qua điện trở R, tạo ra một chu kỳ lặp đi lặp lại, từ đó hình thành dao động.

3.2. Tính toán giá trị điện trở và tụ điện để đạt tần số 50Hz

Để đạt được tần số 50Hz, chu kỳ T phải là T = 1/50 = 0.02 giây. Áp dụng công thức T = 4.4 * R * C, ta có 0.02 = 4.4 * R * C. Trong đồ án, các tác giả chọn tụ C có giá trị 0.1µF (0.0000001 F). Từ đó, có thể tính toán giá trị R cần thiết. Để linh hoạt trong việc tinh chỉnh, một biến trở 100kΩ được sử dụng thay cho điện trở cố định. Điều này cho phép điều chỉnh chính xác tần số phát ra, bù trừ cho sai số của linh kiện và đảm bảo mạch hoạt động đúng chuẩn lưới điện.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Khối Công Suất Dùng Transistor D718

Khối công suất là thành phần chịu trách nhiệm khuếch đại tín hiệu sóng vuông từ khối tạo dao động lên một mức công suất đủ lớn để có thể điều khiển máy biến áp. Trong thiết kế mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC này, khối công suất được xây dựng dựa trên các transistor công suất NPN. Cụ thể, đề tài sử dụng một tầng khuếch đại đệm dùng transistor H1061 và tầng khuếch đại chính dùng transistor D718. Tín hiệu từ chân 10 và 11 của IC CD4047 có dòng rất nhỏ, không đủ để kích trực tiếp các transistor công suất lớn. Do đó, transistor H1061 đóng vai trò là tầng đệm, nhận tín hiệu yếu và khuếch đại nó đủ mạnh để kích mở các transistor công suất D718. Các transistor D718 được mắc theo cấu hình đẩy-kéo (push-pull). Khi một nhánh được kích dẫn, dòng điện lớn từ bình ắc quy 12VDC sẽ chạy qua một nửa cuộn sơ cấp của máy biến áp có điểm giữa. Ở nửa chu kỳ sau, nhánh còn lại sẽ được kích dẫn, tạo ra dòng điện chạy qua nửa cuộn sơ cấp còn lại theo chiều ngược lại. Quá trình đóng cắt luân phiên này tạo ra một dòng điện xoay chiều trong cuộn sơ cấp, từ đó cảm ứng sang cuộn thứ cấp để tạo ra điện áp 220VAC. Việc lắp đặt tản nhiệt cho các transistor D718 là bắt buộc vì chúng sinh nhiệt rất lớn khi hoạt động ở công suất cao.

4.1. Lựa chọn transistor khuếch đại dòng H1061 và D718

Việc lựa chọn transistor được dựa trên các tính toán cụ thể. D718 là một transistor NPN công suất lớn với dòng Ic.max lên tới 8A và công suất tản nhiệt 80W, hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu dòng điện sơ cấp cao của mạch. Transistor đệm H1061 có dòng Ic.max là 4A, phù hợp để làm tầng trung gian. Sự kết hợp này đảm bảo tín hiệu điều khiển được khuếch đại một cách hiệu quả qua hai cấp, giúp mạch hoạt động ổn định và mạnh mẽ.

4.2. Vai trò của máy biến áp có điểm giữa trong nâng điện áp

Máy biến áp có điểm giữa (center-tapped transformer) là linh kiện cốt lõi để nâng áp. Cuộn sơ cấp được chia thành hai nửa đối xứng. Khi nhánh transistor thứ nhất dẫn, dòng điện chạy từ điểm giữa ra một đầu. Khi nhánh thứ hai dẫn, dòng chạy từ điểm giữa ra đầu còn lại. Sự luân phiên này tạo ra từ thông biến thiên trong lõi thép, cảm ứng lên cuộn thứ cấp một điện áp xoay chiều cao hơn nhiều lần. Tỷ số biến áp được tính toán để đảm bảo điện áp đầu ra đạt 220VAC từ nguồn vào 12VDC.

V. Phân Tích Sơ Đồ Nguyên Lý Mạch Nghịch Lưu 12VDC 220VAC

Tổng thể sơ đồ nguyên lý của mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC được cấu thành từ bốn khối chức năng chính, hoạt động phối hợp với nhau. Khối thứ nhất là khối nguồn, sử dụng bình ắc quy 12VDC để cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Khối thứ hai là khối tạo dao động sử dụng IC CD4047, có nhiệm vụ tạo ra hai tín hiệu xung vuông tần số 50Hz, lệch pha 180 độ. Khối thứ ba là khối công suất, bao gồm các tầng khuếch đại đệm và khuếch đại chính sử dụng các transistor công suất như H1061D718. Khối này nhận tín hiệu điều khiển từ khối dao động và đóng cắt một dòng điện lớn từ ắc quy. Khối cuối cùng là máy biến áp nghịch lưu, có nhiệm vụ nâng điện áp một chiều đã được "băm" thành xoay chiều lên mức 220VAC. Nguyên lý hoạt động của mạch diễn ra như sau: Khi cấp nguồn, IC CD4047 bắt đầu dao động. Ở nửa chu kỳ đầu, chân 10 của IC ở mức cao, kích mở tầng công suất tương ứng, cho dòng điện chạy qua nửa cuộn sơ cấp thứ nhất của biến áp. Ở nửa chu kỳ sau, chân 11 ở mức cao, kích mở tầng công suất còn lại, cho dòng điện chạy qua nửa cuộn sơ cấp thứ hai. Quá trình này lặp lại 50 lần mỗi giây, tạo ra điện áp xoay chiều 220V ở đầu ra của biến áp.

5.1. Mô tả chi tiết nguyên lý vận hành toàn bộ mạch điện

Chi tiết hơn, nguồn 12VDC từ ắc quy được cấp đồng thời cho IC CD4047 và điểm giữa của cuộn sơ cấp máy biến áp. Xung ra từ chân 10 và 11 của IC đi qua các điện trở hạn dòng trước khi vào cực Base của các transistor đệm. Các transistor đệm sau đó sẽ kích các transistor công suất chính. Dòng điện lớn chạy từ cực Collector sang Emitter của các transistor công suất, đi qua cuộn sơ cấp biến áp và xuống mass, hoàn thành một chu trình. Sự đóng ngắt luân phiên của hai vế công suất tạo ra một từ trường biến thiên trong lõi sắt, nền tảng cho nguyên lý cảm ứng điện từ.

5.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm và các thông số đo được

Sau khi hoàn thiện thi công, mạch được kiểm tra và đo đạc. Các thông số quan trọng cần kiểm tra bao gồm điện áp đầu ra, tần số và khả năng chịu tải. Kết quả thực nghiệm cho thấy mạch có khả năng tạo ra điện áp xoay chiều gần 220VAC và tần số có thể điều chỉnh chính xác về 50Hz thông qua biến trở. Công suất đầu ra đạt được xấp xỉ 300VA, có thể sử dụng cho các thiết bị như đèn, quạt. Tuy nhiên, dạng sóng đầu ra là sóng vuông, có thể không phù hợp cho các thiết bị điện tử phức tạp và động cơ.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Cho Đồ Án Mạch Nghịch Lưu

Đồ án thiết kế mạch nghịch lưu 12VDC sang 220VAC đã hoàn thành tương đối các mục tiêu đề ra. Sản phẩm cuối cùng là một bộ biến đổi DC/AC hoạt động, có khả năng cung cấp nguồn điện 220VAC, tần số 50Hz với công suất 300VA từ nguồn bình ắc quy 12VDC. Quá trình thực hiện đã giúp củng cố kiến thức về linh kiện bán dẫn công suất, nguyên lý hoạt động của mạch dao động, mạch khuếch đại và máy biến áp. Việc tính toán, thi công và hiệu chỉnh mạch thực tế đã mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Tuy nhiên, đề tài vẫn còn một số hạn chế. Dạng sóng đầu ra là sóng vuông, làm giảm hiệu suất và có thể gây hại cho một số loại tải. Hiệu suất chuyển đổi của mạch chưa thực sự tối ưu do tổn hao nhiệt trên các transistor công suất. Mô hình thiết kế còn có thể được cải thiện về mặt thẩm mỹ và độ gọn gàng. Hướng phát triển trong tương lai là rất rộng mở. Có thể nghiên cứu các phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) để tạo ra dạng sóng sin chuẩn, giúp tăng tính tương thích và hiệu quả. Nâng cấp khối công suất bằng cách sử dụng MOSFET thay cho BJT có thể giảm tổn hao chuyển mạch và tăng hiệu suất. Một hướng đi cao cấp hơn là nghiên cứu và chế tạo các bộ nghịch lưu thông minh, có khả năng hòa vào lưới điện, đóng góp vào sự phát triển của năng lượng tái tạo.

6.1. Tổng kết các vấn đề đã thực hiện và hạn chế của đề tài

Đề tài đã thực hiện thành công việc nghiên cứu lý thuyết, tính toán thông số, lựa chọn linh kiện và thi công hoàn chỉnh một bộ biến đổi DC/AC. Các kết quả đo đạc thực tế phù hợp với yêu cầu thiết kế ban đầu. Hạn chế chính nằm ở dạng sóng đầu ra, hiệu suất chưa cao và thiết kế vật lý chưa được tối ưu. Những vấn đề này xuất phát từ giới hạn về tài chính và kiến thức trong khuôn khổ một đồ án môn học.

6.2. Tiềm năng ứng dụng và nghiên cứu hòa lưới trong tương lai

Mạch nghịch lưu một pha có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong đời sống, từ các bộ lưu điện (UPS) gia đình đến các hệ thống điện mặt trời độc lập. Hướng phát triển hấp dẫn nhất là nghiên cứu chế tạo mạch nghịch lưu có khả năng hòa lưới. Điều này đòi hỏi các thuật toán điều khiển phức tạp hơn để đồng bộ pha, tần số và điện áp với lưới điện quốc gia, mở ra khả năng bán điện dư thừa từ các nguồn năng lượng tái tạo, góp phần vào an ninh năng lượng bền vững.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI Chỉ áp dụng với thông số lưới điện phân phối ở Việt Nam. Đề tài chỉ xây dựng mô hình với mục đích mang tính tham khảo để kiểm chứng giữa lý thuyết và thực tế. Các trang thiết bị dễ gây ra sai số trong quá trình thực nghiệm.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Khái niệm Điện trở hay Resistor là một trong những linh kiện điện tử rất phổ biến trong các mạch điện tử. Trên các bản mạch điện tử và các sơ đồ nguyên lý thì điện trở được ký hiệu là R.

Điện trở thường được dùng để hạn chế cường độ dòng điện chảy trong mạch, điều chỉnh mức độ tín hiệu, dùng để chia điện áp, kích hoạt các linh kiện điện tử chủ động như transistor, tiếp điểm cuối trong đường truyền điện và có trong rất nhiều ứng dụng khác.2 Cấu tạo của điện trở Điện trở được cấu tạo từ những vật liệu có điện trở suất cao như làm bằng than, magie kim loại Ni-O2, oxit kim loại, dây quất. Để biểu thị giá trị điện trở. Người ta dùng các vòng màu để bểu thị giá trị điện trở.3 Ký hiệu và hình dáng điện trở Điện trở thay đổi theo điện áp (Varixto) Điện trở cố định Điện trở thay đổi Điện trở thay đổi theo Quang điện trở (Biến trở - chiết áp) nhiệt độ (Thermixto) Hình 2. 1: Ký hiệu của điện trở trong mạch 5 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

2: Hình dáng điện trở thường 1.4 Công thức tính điện trở Điện trở của một vật dẫn điện phụ thuộc vào chất liệu làm nên vật dẫn điện đó. Ta có công thức như sau: ρ. L R= S Trong đó: R là điện trở (Đơn vị: Ohm). 𝜌 là điện trở suất phụ thuộc vào chất liệu.

L là chiều dài dây dẫn. S là tiết diện của dây dẫn. Công thức trên chính xác cho dòng điện một chiều. Còn đối với dòng điện xoay chiều thì trong mạch điện chỉ có điện trở.

Tại thời điểm cực đại của điện áp thì dòng điện đạt cực đại. Khi điện áp bằng không thì dòng điện trong mạch cũng bằng không. Điện áp và dòng điện cùng pha. Tất cả các công thức dùng cho mạch điện một chiều đều có thể dùng cho mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở mà các trị số dòng điện xoay chiều lấy theo trị số hiệu dụng.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động rất phổ biến. Tụ điện được cấu tạo bới hai bản cực đặt song song, có tính chất cách điện 1 chiều nhưng cho dòng điện xoay chiều đi qua nhờ nguyên lý phóng nạp.2 Cấu tạo của tụ điện Cấu tạo của tụ điện bao gồm hai dây dẫn điện thường ở dạng tấm kim loại. Hai bề mặt này được đặt song song với nhau và được ngăn cách bởi một lớp điện môi. Dây dẫn của tụ điện có thể sử dụng là giấy bạc, màng mỏng.

Điện môi sử dụng cho tụ điện là các chất không dẫn điện gồm thủy tinh, giấy, giấy tẩm hoá chất, gốm, mica, màng nhựa hoặc không khí. Các điện môi này không dẫn điện nhằm tăng khả năng tích trữ năng lượng điện của tụ điện. 2 bản cực Bản cực kim loại Lớp cách điện 2 lớp kim loại Vỏ alumium Vỏ nhựa Chất điện môi Hình 2. 3: Cấu tao của tụ điện 7 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.3 Ký hiệu, nguyên lý làm việc a) Ký hiệu Hình 2.

4: Ký hiệu tụ điện trong mạch điện b) Nguyên lý làm vệc của tụ điện Nguyên lý hoạt động của tụ điện dựa trên hai nguyên lý đó là nguyên lý phóng nạp và nguyên lý xả nạp. Cụ thể như sau:  Nguyên lý phóng nạp: Nguyên lý này được hiểu là khả năng tích trữ năng lượng điện của tụ điện giống như một chiếc bình ắc quy cỡ nhỏ dưới dạng năng lượng là điện trường. Nó có khả năng lưu trữ hiệu quả các electron và có thể phóng ra các điện tích này để sản sinh ra dòng điện. Tuy nhiên nó lại không thể tự sản sinh ra được các điện tích electron.

Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất của tụ điện và bình ắc quy.  Nguyên lý xả nạp: Nguyên lý xả nạp của tụ điện cũng chính là tính chất đặc trưng và cơ bản nhất trong nguyên lý làm việc của linh kiện điện tử thụ động này. Nhờ vào tính chất này mà nó có thể dẫn được điện xoay chiều. Khi điện áp của 2 bên bản mạch không có sự thay đổi đột ngột mà biến thiên theo thời gian nếu ta thực hiện cắm nạp hoặc thực hiện xả sẽ dễ xảy ra hiện tượng nổ kèm theo tia lửa điện.

Sở dĩ điều này xảy ra là do dòng điện tăng vọt đột ngột. Diode công suất 8 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3.1 Đặc điểm và cấu tạo: Diode công suất là một loại diode được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử công suất. Cũng giống như một diode thông thường, một diode công suất có hai đầu cực và dẫn dòng điện theo một chiều. Một diode công suất khác nhau về cấu tạo so với diode tiêu chuẩn để cho phép đánh giá dòng điện cao hơn.

Diode bán dẫn thường đều có nguyên lý cấu tạo chung là một khối bán dẫn loại P ghép với một khối bán dẫn loại N và được nối với 2 chân ra là anode và cathode. Mạch chỉnh lưu là một mạch điện điện tử chứa các linh kiện điện tử có tác dụng biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều. 5: Cấu tạo và ký hiệu diode công suất 3.2 Nguyên lý hoạt động Khi tiếp giáp PN của diode được đặt đưới tác dụng của điện áp bên ngoài, nếu điện trường ngoài cùng chiều với điện trường E thì vùng nghèo điện tích xẽ được mở rộng ra, nên điện trở tương đương của diode càng lớn và dòng điện xẽ không thể chạy qua. Lúc này toàn bộ điện áp xẽ được đặt lên vùng nghèo điện tích, ta nói rằng diode bị phân cực ngược.7 Khi điện trường ngoài ngược chiều với điện trường E thì vùng nghèo điện tích xẽ bị thu hẹp lại.

Nếu điện áp bên ngoài lớn hơn 0,65V thì vùng nghèo điện tích xẽ thu hẹp lại đến bằng không, và các điện tích có thể di chuyển tự do qua cấu trúc của 9 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT diode. Dòng điện đi qua diode lúc này chỉ bị hạn chế do điện trở tải ở mạch ngoài. Khi đó ta nói rằng diode được phân cực thuận.6 Eng Eng - + + - P n P n E Hình 2. 6: Phân cực thuận Hình 2.

7: Phân cực nghịch 3.3 Đặc tính Vôn-Ampe: Hình 2. 8: Đặc tính Von-Ampe và đặc tính lý tưởng Đặc tính gồm 2 phần, đặc tính thuận nằm trong góc phần tư thứ I tương ứng với UAK >0, đặc tính ngược nằm trong góc phần tư thứ III tương ứng với UAK < 0. Trên đường đặc tính thuật, nếu điện áp A-K tăng dần từ 0 đến khi vượt qua ngưỡng điện áp VF, dòng có thể chảy quan Diode. Dòng điện áp iD có thể thay đổi rất 10 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT lớn nhưng điện áp rơi trên Diode UAK hầu như ít thay đổi.

Như vậy đặc tính thuận của Diode đặc trưng bởi tính chất có điện trở tương đương nhỏ. Trên đường đặc tính ngược, nếu điện áp UAK tăng dần từ 0 đến giá trị Ung.max gọi là điện áp ngược lớp nhất, thì dòng qua Diode vẫn có giá trị rất nhỏ gọi là dòng rò. Nghĩa là Diode cản trở dòng chạy qua theo chiều ngược. Cho đến khi UAK đạt đến giá trị Ung.max thì xảy ra hiện tượng dòng qua Diode tăng đột ngột, tính chất cản trở dòng điện ngược của Diode bị phá vỡ.

Quá vì này không có đảo ngược nghĩa là nếu ta lại giảm điện áp trên A-K thì dòng điện vẫn không giảm. Ta nói Diode bị đánh thủng. Đặc tính Von-Ampe của các Diode khác nhau, tuy nhiên để phân tích sơ đồ các bộ biến đổi thì một đặc tính lý tưởng như hình trên được sử dụng nhiều hơn cả. Theo đặc tính lý tưởng, Diode có thể cho phép một dòng điện lớp bất kì chạy qua với sụt áp trên nó bằng 0 và chịu được điện áp ngược lớn bất kì với dòng rò bằng 0.

Nghĩa là, theo đặc tính lý tưởng, Diode có điện trở tương đương khi dần bằng 0 và khi khóa bằng ∞.4 Các thông số Dòng điện thuận ID: Giá trị trung bình của dòng điện cho phép chạy qua diode theo chiều thuận ID. Đây là giá trị lựa chọn diode cho ứng dụng thực tế. Điện áp ngược UNg.max: Giá trị điện áp ngược lớn nhất mà diode có thể chịu dựng được. Luôn lựa chọn: UAK < UNg.max Dòng điện thuận ID: Giá trị trung bình của dòng điện cho phép chạy qua diode theo chiều thuận ID.

Đây là giá trị lựa chọn diode cho ứng dụng thực tế. Transitor lưỡng cựu (BJT) 4.1 Khái niệm 11 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Transistor lưỡng cực nối, viết tắt theo tiếng anh là BJT (Bipolar junction transistor) là loại linh kiện bán dẫn có cấu trúc 2 tiếp xúc của 3 khối chất bán dẫn có đặc tính dẫn điện khác nhau.2 Đặc điểm cấu tạo Transistor có cấu tạo gồm các miền bán dẫn p và n xen kẽ nhau. Miền bán dẫn thứ nhất của Transistor là miền Emitter (miền phát) với đặc điểm là có nồng độ tạp chất lớn nhất, điện cực nối với miền này gọi là cực Emitter (cực phát) ký hiệu E. Miền thứ hai là miền Base (miền gốc) với nồng độ tạp chất nhỏ và độ dày của nó nhỏ cỡ  m, điện cực nới với miền này gọi là cực Base (cực gốc) ký hiệu B.

Miền còn lại là miền Collector (miền thu) với nồng độ tạp chất trung bình và điện cực tương ứng là Collector (cực thu) ký hiệu C. 9: Cấu tạo và kí hiệu của BJT loại NPN 12 (TIEU.220VAC Tieu luan (TIEU.220VAC CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. 10: Cấu tạo và kí hiệu của BJT loại PNP Điểm khác nhau duy nhất giữa hai loại transistor NPN và PNP đó là hướng mũi tên ở cực phát. Mũi tên ở cực phát trên transistor NPN hướng đi ra và trên transistor PNP, hướng đi vào.

Các transistor dựa vào chất bán dẫn để làm nên kỳ diệu của chúng. Chất bán dẫn là một vật liệu không hoàn toàn là một chất dẫn điện thuần khiết (như dây đồng) nhưng cũng không phải là chất cách điện (như không khí). Độ dẫn điện của chất bán dẫn phụ thuộc vào các biến như nhiệt độ hoặc mật độ của các electron.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ