Tiếp Cận Thông Tin Về Bảo Vệ Động Vật Hoang Dã Của Nhà Báo

Luận văn thạc sĩ phân tích báo chí học tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã của nhà báo, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ CỦA NHÀ BÁO

1.1. Các quan điểm của Đảng, công ước quốc tế và pháp luật của Việt Nam về tiếp cận thông tin và bảo vệ động vật hoang dã

1.2. Nhà báo thông tin về vấn đề bảo vệ động vật hoang dã

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TIẾP CẬN THÔNG TIN VỀ BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ CỦA NHÀ BÁO HIỆN NAY TRÊN BÁO CHÍ

2.1. Giới thiệu tổng quan về các kênh báo chí được khảo sát

2.2. Thực trạng thông tin về vấn đề bảo vệ động vật trên báo chí

2.3. Thực trạng tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã của nhà báo

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRONG TIẾP CẬN THÔNG TIN CỦA BÁO CHÍ VỀ VẤN ĐỀ BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ

3.1. Những vấn đề đặt ra

3.2. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận thông tin của báo chí về vấn đề bảo vệ động vật hoang dã

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC BẢNG, BIỂU BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiếp Cận Thông Tin Bảo Vệ Động Vật Hoang Dã

Bài viết này tập trung phân tích cách nhà báo tiếp cận thông tin về bảo tồn động vật hoang dã. Việc tiếp cận thông tin chính xác và hiệu quả là yếu tố then chốt để truyền thông một cách thuyết phục và tạo ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức cộng đồng. Bài viết dựa trên luận văn thạc sĩ báo chí, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng thông tin về bảo vệ động vật hoang dã trên báo chí. Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin, nâng cao ý thức bảo vệ động vật hoang dã và thúc đẩy các hành động bảo tồn thiết thực. Theo báo cáo của WWF, tác động của con người đã đẩy nhanh tốc độ tuyệt chủng của các loài hoang dã lên gấp 4000 lần. Do đó, việc truyền tải thông tin chính xác, kịp thời là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Thông Tin Chính Xác về Động Vật Hoang Dã

Thông tin chính xác về đa dạng sinh học, hệ sinh thái, các loài động vật hoang dã nguy cấpmôi trường sống của động vật hoang dã là nền tảng để xây dựng các chiến dịch tuyên truyền bảo vệ động vật hoang dã hiệu quả. Sự hiểu biết đúng đắn về tác động của con người đến động vật hoang dã, đặc biệt là các hoạt động buôn bán động vật hoang dã trái phépkhai thác động vật hoang dã, giúp công chúng nhận thức rõ hơn về những hậu quả nghiêm trọng. Giáo dục bảo vệ động vật hoang dã cần bắt đầu từ việc cung cấp thông tin khoa học, dễ hiểu và hấp dẫn.

1.2. Vai Trò của Nhà Báo trong Bảo Vệ Động Vật Hoang Dã

Nhà báo môi trường đóng vai trò then chốt trong việc đưa thông tin về bảo tồn động vật hoang dã đến công chúng. Họ là người điều tra động vật hoang dã, thu thập bằng chứng, phỏng vấn các chuyên gia và nạn nhân, và kể những câu chuyện lay động lòng người. Phóng sự động vật hoang dã cần phải vừa chính xác về mặt khoa học, vừa hấp dẫn về mặt cảm xúc, để thu hút sự chú ý của độc giả và thúc đẩy hành động. Tuy nhiên, nhà báo cũng cần được trang bị kiến thức chuyên môn, kỹ năng điều trađạo đức báo chí để đảm bảo tính khách quan và chính xác của thông tin.

II. Khó Khăn Thách Thức Tiếp Cận Thông Tin DVHD Của Nhà Báo

Việc tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã đối với nhà báo không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các vấn đề như thiếu nguồn tin đáng tin cậy, khó khăn trong việc tiếp cận các khu vực môi trường sống của động vật hoang dã, áp lực từ các tổ chức buôn bán động vật hoang dã trái phép và nguy cơ thông tin sai lệch về động vật hoang dã là những thách thức lớn. Nhà báo điều tra thường phải đối mặt với nguy hiểm và rủi ro khi phơi bày các hoạt động khai thác động vật hoang dã bất hợp pháp. Ngoài ra, áp lực thời gian và nguồn lực hạn chế cũng ảnh hưởng đến chất lượng phóng sự động vật hoang dã.

2.1. Thiếu Nguồn Tin Tin Cậy và Khó Khăn Tiếp Cận Hiện Trường

Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm và xác minh nguồn tin bảo vệ động vật hoang dã đáng tin cậy. Nhiều thông tin liên quan đến buôn bán động vật hoang dã trái phép được giữ kín hoặc bị bóp méo. Việc tiếp cận các khu vực môi trường sống của động vật hoang dã, đặc biệt là những khu vực xa xôi và hẻo lánh, đòi hỏi nguồn lực lớn và sự cho phép từ các cơ quan chức năng. Nhà báo cần phải có kỹ năng xây dựng mối quan hệ với các chuyên gia, tổ chức bảo vệ động vật hoang dãcộng đồng địa phương để có được thông tin chính xác và đầy đủ.

2.2. Nguy Cơ Thông Tin Sai Lệch Áp Lực Từ Các Tổ Chức Bất Hợp Pháp

Nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch về động vật hoang dã là một vấn đề nghiêm trọng. Các tổ chức buôn bán động vật hoang dã trái phép thường sử dụng các chiêu trò để đánh lạc hướng dư luận và che giấu hành vi phạm tội của mình. Nhà báo cần phải có khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan và cẩn trọng. Ngoài ra, họ cũng có thể phải đối mặt với áp lực, đe dọa và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng khi điều tra các hoạt động phi pháp. An toàn cho nhà báo là một yếu tố quan trọng cần được đảm bảo để họ có thể thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Tiếp Cận Hiệu Quả Thông Tin Bảo Vệ Động Vật

Để nâng cao hiệu quả tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã, nhà báo cần áp dụng các phương pháp tiếp cận khoa học, chủ động xây dựng mạng lưới nguồn tin bảo vệ động vật hoang dã, sử dụng báo chí dữ liệu để phân tích và trực quan hóa thông tin, và hợp tác với các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã. Nhà báo cũng cần nâng cao kiến thức về luật bảo vệ động vật hoang dã và các công ước CITES để đảm bảo tính chính xác và pháp lý của thông tin. Quan trọng nhất là phải đảm bảo tính xác thực của thông tin và tránh thông tin sai lệch về động vật hoang dã.

3.1. Xây Dựng Mạng Lưới Nguồn Tin Đa Dạng và Tin Cậy

Mạng lưới nguồn tin bảo vệ động vật hoang dã cần bao gồm các chuyên gia khoa học, cán bộ quản lý nhà nước, đại diện các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã, thành viên cộng đồng địa phương và thậm chí cả những người từng tham gia vào các hoạt động buôn bán động vật hoang dã trái phép. Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy với các nguồn tin này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tôn trọng và đạo đức báo chí. Nhà báo cần phải luôn giữ bí mật danh tính của các nguồn tin nhạy cảm và bảo vệ họ khỏi những rủi ro tiềm ẩn.

3.2. Sử Dụng Báo Chí Dữ Liệu để Phân Tích và Trực Quan Hóa Thông Tin

Báo chí dữ liệu là một công cụ mạnh mẽ để phân tích và trực quan hóa các dữ liệu phức tạp liên quan đến bảo vệ động vật hoang dã. Ví dụ, nhà báo có thể sử dụng dữ liệu để thống kê số lượng các vụ buôn bán động vật hoang dã trái phép, xác định các điểm nóng về khai thác động vật hoang dã và theo dõi hiệu quả của các chương trình bảo tồn động vật hoang dã. Việc trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ, bản đồ và infographic giúp công chúng dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ thông tin.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Nhận Thức Bảo Vệ Động Vật Hoang Dã

Để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ động vật hoang dã, nhà báo cần kể những câu chuyện hấp dẫn, lay động lòng người, sử dụng hình ảnh và video sống động, và khuyến khích sự tham gia của công chúng. Cần tập trung vào việc thay đổi ý thức bảo vệ động vật hoang dãtác động của con người đến động vật hoang dã. Truyền thông cần nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh họchệ sinh thái đối với sự sống của con người.

4.1. Kể Những Câu Chuyện Hấp Dẫn và Lay Động Lòng Người

Những câu chuyện về những loài động vật hoang dã nguy cấp, những nỗ lực bảo tồn thành công và những tác động tiêu cực của buôn bán động vật hoang dã trái phép có thể chạm đến trái tim của độc giả và khơi dậy lòng trắc ẩn. Nhà báo cần tìm kiếm và kể những câu chuyện độc đáo, có tính nhân văn và gây xúc động mạnh. Ví dụ, câu chuyện về một con tê giác bị săn trộm, một con voi bị mất mẹ hoặc một con vượn được cứu hộ có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ.

4.2. Sử Dụng Hình Ảnh và Video Sống Động để Tăng Tính Thuyết Phục

Hình ảnh và video có sức mạnh vượt trội trong việc truyền tải thông điệp và thu hút sự chú ý của công chúng. Nhà báo cần sử dụng những hình ảnh và video chất lượng cao để minh họa cho các bài viết và phóng sự động vật hoang dã. Những hình ảnh và video về môi trường sống của động vật hoang dã, các loài động vật hoang dã nguy cấp và các hoạt động bảo tồn có thể giúp công chúng hiểu rõ hơn về vẻ đẹp và tầm quan trọng của thiên nhiên hoang dã.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Tiếp Cận Thông Tin Bảo Vệ

Nghiên cứu cho thấy, việc tiếp cận thông tin hiệu quả của nhà báo có tác động tích cực đến nhận thức cộng đồng và hành vi bảo vệ động vật hoang dã. Các bài báo, phóng sự động vật hoang dã chất lượng cao giúp nâng cao ý thức bảo vệ động vật hoang dã, thúc đẩy người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn và lên án các hành vi khai thác động vật hoang dã bất hợp pháp. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá tác động lâu dài của truyền thông đến bảo tồn động vật hoang dã.

5.1. Tác Động của Truyền Thông đến Nhận Thức và Hành Vi Cộng Đồng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng truyền thông có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức cộng đồng về bảo vệ động vật hoang dã. Những thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả có thể giúp người dân hiểu rõ hơn về giá trị của đa dạng sinh học, sự cần thiết của bảo tồn và hậu quả của buôn bán động vật hoang dã trái phép. Tuy nhiên, để thay đổi hành vi, cần có những biện pháp giáo dục bảo vệ động vật hoang dã cụ thể và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Các Chiến Dịch Tuyên Truyền Bảo Vệ Động Vật

Việc đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tuyên truyền bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để xác định những gì đang hoạt động tốt và những gì cần được cải thiện. Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng, số lượng người tham gia vào các hoạt động bảo tồn, số lượng các vụ khai thác động vật hoang dã bất hợp pháp bị phát hiện và xử lý. Việc thu thập và phân tích dữ liệu là cần thiết để có được những đánh giá chính xác và khách quan.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã

Tương lai của bảo tồn động vật hoang dã phụ thuộc vào sự hợp tác giữa nhà báo, chính phủ, các tổ chức bảo vệ động vật hoang dãcộng đồng địa phương. Cần có những giải pháp sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương để giảm bớt áp lực lên môi trường sống của động vật hoang dã. Du lịch sinh thái có thể là một nguồn thu nhập quan trọng, nhưng cần được quản lý một cách bền vững để tránh gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Công nghệ trong bảo tồn động vật hoang dã, ví dụ như sử dụng drone để giám sát quần thể động vật, cũng hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực.

6.1. Hợp Tác Giữa Các Bên Liên Quan để Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã

Sự hợp tác giữa nhà báo, chính phủ, các tổ chức bảo vệ động vật hoang dãcộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đạt được những thành công trong bảo tồn động vật hoang dã. Nhà báo có thể giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, chính phủ có thể ban hành các chính sách bảo vệ môi trường và thực thi pháp luật, các tổ chức bảo vệ động vật hoang dã có thể cung cấp chuyên môn và hỗ trợ tài chính, và cộng đồng địa phương có thể tham gia vào các hoạt động bảo tồn và bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.

6.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái và Sinh Kế Bền Vững Cho Cộng Đồng

Du lịch sinh thái có thể mang lại những lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng du lịch sinh thái được quản lý một cách bền vững và không gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Các giải pháp sinh kế bền vững, như phát triển nông nghiệp hữu cơ, lâm nghiệp cộng đồng và các ngành nghề thủ công truyền thống, có thể giúp giảm bớt áp lực lên môi trường sống của động vật hoang dã và cải thiện đời sống của người dân.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE TIẾP CAN THONG TIN VE BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ CỦA NHÀ BÁO 1. Các khái niệm cơ bản 1. Thông tin và tiếp cận thông tin Khải niệm thông tin Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về thông tin. Thậm chí ngay các từ điển cũng không có một định nghĩa thống nhất.

Nguyên nhân của sự khác nhau trong việc sử dụng thuật ngữ này chính là do thông tin không thể sờ mó được. Người ta bắt gặp thông tin chỉ trong quá trình hoạt động, thông qua tác động trừu tượng của nó. Ở góc độ ngôn ngữ, trong từ điển Tiếng Việt “thông tin” là “điều được truyền đi cho biết, tin truyền di”. Trong đó, “thông” là thông suốt, là giao tiếp, bảo cho biết; “tin” là tin tức; “cá nhân” là “một người riêng biệt”.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật tiếp cận thông tin, thông tin là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn, tồn tại dưới dạng bản viết, bản in, bản điện tử, tranh, ảnh, bản vẽ, băng, đĩa, bản ghi hình, ghi âm hoặc các dạng khác do cơ quan nhà nước tạo ra. Từ điển Oxford English Dictionary thì cho rằng thông tin là " điều mà người ta đánh giá hoặc nói đến; là tri thức, tin tức". Từ Latin “Informatio” , gốc của từ hiện dai “information” (thông tin) có hai nghĩa. Một, nó chỉ một hành động rat cụ thé là tao ra một hình dạng (forme).

Hai, tuỳ theo tình huống, nó có nghĩa là sự truyền đạt một ý tưởng, một khái niệm hay một biểu tượng. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của xã hội, khái niệm thông tin cũng phát triển theo. Trên quan điểm triết học: Thông tin là sự phản ánh của tự nhiên và xã 17 hội (thế giới vật chất) bằng ngôn từ, ký hiệu, hình ảnh .hay nói rộng hơn băng tat cả các phương tiện tác động lên giác quan của con người. Theo nghĩa thông thường: Thông tin là tất cả các sự việc, sự kiện, ý tưởng, phán đoán làm tăng thêm sự hiểu biết của con người.

Thông tin hình thành trong quá trình giao tiếp: một người có thé nhận thông tin trực tiếp từ người khác thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, từ các ngân hàng dữ liệu, hoặc từ tất cả các hiện tượng quan sát được trong môi trường xung quanh. Tiếp cận thông tin Theo khoản 3 Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin 2016 (có hiệu lực ngày 01/07/2018), Tiếp cận thông tin là việc đọc, xem, nghe, ghi chép, sao chép, chụp thông tin. Quyên tiếp cận thông tin của công dân là một quyền hợp pháp được quy định cụ thê tại Hiến pháp 2013. Luật tiếp cận thông tin, cũng quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ tiếp cận thông tin của công dân, trách nhiệm, nghĩa vụ của cơ quan nhà nước trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân và các hành vi bị nghiêm cắm.

Tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã của nhà bao Đề tài này tập trung phân tích tập trung phân tích tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã của nhà báo dưới góc độ cách thức nhà báo tiếp cận thông tin về bảo vệ động vật hoang dã. Trong tài liệu Tap huấn Báo chí: Khai thác dé tai Buôn bán trái phép đông vật hoang dã, nhà báo Hoàng Thiên Nga có viết: “Khi chấp nhận thực hiện dé tài, phóng viên can tim hiểu thực trạng về động vật hoang dã trong nước và quốc tế, các quy định pháp luật liên quan (thông tư, nghị định, hướng dẫn thực hiện. Đối chiếu với sự kiện đã chứng kiến, mắt thấy tai nghe, từ đó phóng viên biết rõ khía cạnh dung/sai dé lựa chọn cách thể hiện cho thuyết phục — hài hòa tính lý. ” 18 Khi thực hiện đề tài điều đầu tiên nhà báo cần làm đó chính là tìm hiểu thực trạng về động vật hoang đã cả trong và ngoài nước.

Việc tiếp cận thông tin thực trạng động vật hoang dã là điều bắt buộc nếu nhà báo tiếp tục muốn đi sâu, làm rõ và phát hiện ra những góc khuất, những van dé còn tồn tại bên trong. Bên cạnh việc tìm hiểu thông tin thực trạng về động vật hoang dã, nhà báo cần tìm hiểu các quy định pháp luật liên quan. Điều này giúp hoạt động tác nghiệp của nhà báo diễn ra thuận lợi hơn, đặc biệt nó sẽ là tắm gương giúp nhà báo đối chiếu các sự kiện dé đưa ra các phán đoán chuẩn xác. Tính thuyết phục của tác phẩm đến từ những hiểu biết về quy định pháp luật và lập luận của nhà báo.

Kỹ năng thẩm định thông tin, đào sâu và truy đuôi vấn dé là một trong những kỹ năng rất quan trọng trong thông tin về vấn đề bảo vệ động vật hoang da. Theo nhà báo Đỗ Doãn Hoàng: “Cẩn có nguồn tin tốt, tin trực tiếp càng tốt hoặc tin từ cơ quan chức năng đáng tin cậy thì còn quỷ hơn nữa. Tuy nhiên, khi không thể có các nguồn trên, thì can có khả năng thẩm định, đánh giá độ xác thực và tính khả quan của thông tin. ” Các cách thức thẩm định thông tin bao gồm: - _ Kiểm tra chéo nhiều nguồn khi thấy nghi ngờ.

- Áp dụng luật, quy định, chế tai dé đánh giá. - Su dụng kinh nghiệm đã có của nhà báo, đánh giá từ các vụ việc đã có tiền lệ dé truy xét. - Lam tốt nhất trong chừng mực có thé, với hy vọng có được văn ban hay lời trả lời phỏng vấn, lời xác tín của cơ quan hay cá nhân có liên quan. - C6 thé sử dụng phương pháp loại suy, bóc dần đến chân lý.

Hoặc dựa trên đơn thư, các kiến nghị của đông đảo bà con, lay số đông làm một cơ sở quan trọng. Tốt nhất có thông tin từ chính quyền và các đoàn thê 19 - dù là trưởng thôn, trưởng bản, thay vì chỉ phỏng vấn người dân hay người trong cuộc. - _ Có thé lấy ý kiến luật sư, chuyên gia, nhà nghiên cứu, các cựu cán bộ từng làm việc ở vị trí gần nhất, trực tiếp nhất với chủ đề mình tìm hiểu (nếu người đương chức từ chốt tiếp xúc). - C6 thé hoá trang với tư cách, vai trò khác đề tiếp cận nguồn tin, với hy vọng họ sẽ “bộc lộ bản chất” tốt hơn.

Thách thức mở rộng thông tin và đào sâu vấn đề: Rất ít có tác phẩm báo chí nào gói gọn các chùm thông tin tạo thành một tác phẩm báo chí mang tính phổ quát, mở rộng thành một van đề mà chủ yếu là các tác phẩm báo chí đưa tin xung quanh câu chuyện trong chủ đề nhỏ, phạm vi nhỏ mang tính cá biệt. Bản chất của các dạng tin bài nhỏ lẻ chỉ là một biêu hiện của một van dé, “giọt nước tran ly” một phân nôi cua tang băng trôi. Bên cạnh đó, cũng rất ít tác phâm báo chí xoay quanh một câu chuyện, dao sâu tận cùng, khai thác triệt dé thông tin trong các câu chuyện đó: Ai là người đứng sau đường dây buôn bán động vật hoang dã? Vì sao đường dây này vẫn tồn tại qua nhiều năm? Làm thế nào dé khắc phục hậu quả của nan buôn bán trái phép động vật hoang dã mang lại? Nền báo chí Việt Nam rất cần những tác phẩm báo chí khái quát các sự kiện nhỏ lẻ nâng lên tầm thành một van dé quan trong, tác pham báo chí dao sâu từng góc cạnh của một câu chuyện cụ thé. Bởi những tác phẩm báo chi mở rộng thông tin và tác phâm báo chí dao sâu van dé có tác động rat lớn tới nhận thức, hành vi và thói quen của độc giả.

Các quan điểm của đảng, công ước quốc tế và pháp luật của Việt Nam về tiếp cận thông tin và bảo vệ động vật hoang dã 1. Van bản pháp luật của Việt Nam và Quốc tế về van dé tiếp cận thông tin Right to access to information hay còn được gọi là “quyên tiếp cận thông tin” thường được hiểu là quyền cơ ban của một cá nhân, tô chức được phép tiếp cận các thông tin do cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nắm giữ. Quyên tiếp cận thông tin xuất hiện đầu tiên trên thế giới vào khoảng thé kỷ XVIII tại một số quốc gia trên thé giới như: Thụy Điển (1776), Colombia (1885),.Cùng với một số quyền cơ bản khác của con người, quyền tiếp cận thông tin được quy định trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia và pháp luật quốc tế như: Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người (1948); Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (1966); Công ước quốc tế về chống tham nhũng (2003),. Trong Tuyên bố của Dai hội đồng Liên hợp quốc (Nghị quyết 59 ngày 4 tháng 12 năm 1946), quyền tự do thông tin được nhìn nhận như một quyền cơ bản : “Trao thông tin là quyên cơ bản của con người và là nên tảng cho tat cả các quyên tự do được Liên hợp quốc tôn vinh ”.

Tuyên bỗ Nhân quyền thé giới (UDHR ), do Đại Hội đồng Liên hợp quốc ban hành năm 1948 được nhìn nhận như một tuyên bô chu đạo vê nhân quyên quôc tê. Điều 19 của Tuyên bố nay có giá trị như là một tập quán quốc tế, đã đưa ra đảm bảo về quyền tự do thông tin như sau: “ Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận và bày tỏ ý kiến , kể cả tự do bảo lưu quan điểm mà không bị can thiệp cũng như tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền bá các ý tưởng và thông tin băng bất kỳ phương tiện truyền thông nào và không giới hạn về biên giới. 21 Quyên tiép cận thông tin của một công dân bao gôm các nội dung cơ bản như: Một là, công dân có quyền tiếp cận, thu thập các thông tin do nhà nước, cơ quan nam gitt. Cac ca nhan, tô chức có thé thực hiện tiếp cận, thu thập thông tin qua nhiều hình thức khác nhau như: tiếp cận thông tin thông qua các phương tiện thông tin đại chung , tiếp đặt câu hỏi tại các buổi tiếp xúc cử tri với quan chức nhà nước,.

Hai là, các cá nhân, tô chức có nghĩa vụ cung cấp thông tin cho co quan nhà nước. Mặt khác, trong một số trường hợp nhất định nếu công dân yêu cầu Nhà nước cung cấp thông tin, cơ quan Nhà nước phải có nghĩa vụ cung cấp thông tin theo từng yêu cau riêng biệt. Trong một số trường hợp, đối với các thông tin thuộc phạm trù bí mật thông tin quốc gia Nhà nước, doanh nghiệp có quyền từ chối nghĩa vụ cung cấp thông tin hoặc cấm công dân, tô chức truyền bá thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ