I. Tổng quan về đồ án gia công chi tiết hộp giảm tốc
Đồ án gia công chi tiết hộp giảm tốc là một công trình học tập quan trọng trong lĩnh vực công nghệ chế tạo máy. Hộp giảm tốc đóng vai trò then chốt trong các hệ thống truyền động, có nhiệm vụ thay đổi tốc độ từ trục đầu vào sang trục đầu ra. Chi tiết thân dưới hộp giảm tốc là bộ phận cấu thành chính, chịu lực lớn và yêu cầu độ chính xác cao. Đồ án này tập trung vào thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết, từ khâu chế tạo phôi đến các bước gia công chi tiết với độ bóng cao Rz = 20 và độ đồng tâm ≤ 0,04. Việc thực hiện đồ án giúp sinh viên nắm vững các kiến thức về công nghệ chế tạo máy, lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, thiết kế quy trình hiệu quả và tính toán giá thành sản xuất.
1.1. Chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết
Hộp giảm tốc được phân loại theo số cấp tỷ số truyền, trong đồ án này là hộp giảm tốc ba cấp. Chi tiết thân dưới cần đáp ứng các bề mặt làm việc chính gồm Ø96, Ø132, Ø160 với yêu cầu độ bóng cao và độ đồng tâm chặt. Bề mặt B dùng lắp ghép nắp hộp, có 2 lỗ định vị Ø6 và 6 lỗ Ø16, 8 lỗ Ø18 dùng bulong. Bề mặt A lắp với máy, có 6 lỗ Ø18 đảm bảo độ song song. Các điều kiện làm việc khắc nghiệt đòi hỏi quy trình gia công chi tiết phải đảm bảo chất lượng cao.
1.2. Tính công nghệ trong kết cấu chi tiết
Tính công nghệ của chi tiết hộp giảm tốc được đánh giá qua khả năng gia công bằng các phương pháp hiện đại. Chi tiết thân dưới có kết cấu phức tạp với nhiều mặt phẳng, mặt trụ và lỗ khoan. Các bề mặt phẳng được gia công bằng phay, các lỗ trụ được khoan và doa để đảm bảo độ chính xác. Quy trình công nghệ được thiết kế nhằm giảm số lần chuyển chi tiết, tối ưu hóa thời gian gia công và đảm bảo độ chính xác yêu cầu.
II. Xác định phương pháp chế tạo phôi và thiết kế bản vẽ
Phương pháp chế tạo phôi là bước quan trọng quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình gia công chi tiết. Đối với chi tiết thân dưới hộp giảm tốc, phương pháp đúc phôi được lựa chọn vì kích thước lớn và hình dạng phức tạp. Bản vẽ lồng phôi phải được thiết kế sao cho đảm bảo duy trì kích thước chính xác, giảm tối thiểu lượng gia công dư thừa. Chi tiết thân dưới sau đúc có nhiều bề mặt cần loại bỏ để đạt độ chính xác cuối cùng. Việc lựa chọn vị trí đục vào, độ dài bộ tháo mẫu, độ dốc đúc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất và chi phí gia công.
2.1. Xác định phương án chế tạo phôi
Cho chi tiết thân dưới hộp giảm tốc có khối lượng lớn và hình dạng phức tạp, phương pháp đúc cộng nóng là tối ưu nhất. So với các phương pháp khác như锻造 hay sát nhập, đúc phôi giảm lượng gia công, tiết kiệm chi phí vật liệu. Phôi đúc cần được thiết kế với các độ dốc, bộ tháo mẫu phù hợp để tăng khả năng tách khuôn. Các bề mặt phẳng chính cần dự trữ lượng gia công 3-5mm để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn lớp mặt đúc không đạt chất lượng.
2.2. Thiết kế bản vẽ lồng phôi
Bản vẽ lồng phôi cho chi tiết thân dưới phải chi tiết và chính xác. Cần xác định vị trí đục vào hợp lý, thường tại vị trí có lượng gia công lớn. Độ dốc đúc phải đủ để tách khuôn nhưng không quá lớn gây lãng phí vật liệu. Bộ tháo mẫu được bố trí theo hình dạng chi tiết, đặc biệt là các lỗ sâu. Thiết kế kỹ lưỡng bản vẽ lồng phôi giúp giảm số lần gia công đụng chạm, tăng hiệu quả sản xuất.
III. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết
Quy trình công nghệ gia công chi tiết thân dưới hộp giảm tốc bao gồm 16 nguyên công chính, từ đúc phôi đến kiểm tra độ đồng tâm. Đường lối công nghệ được xây dựng theo nguyên tắc gia công các bề mặt chính trước, sau đó đến bề mặt phụ. Nguyên công 1 là đúc phôi, tạo hình dạng sơ bộ của chi tiết. Các nguyên công 2-8 tập trung phay mặt phẳng trên, dưới và các mặt bên để đạt độ bóng cao Rz = 20. Các nguyên công 9-15 thực hiện khoan, taro các lỗ M12x1,5, M12x1, M10x1 và lỗ định vị Ø6. Nguyên công cuối cùng là kiểm tra độ đồng tâm giữa các bề mặt trụ chính để đảm bảo chất lượng cuối cùng.
3.1. Xác định đường lối công nghệ
Đường lối công nghệ cho gia công chi tiết tuân theo các nguyên tắc cơ bản: gia công từ sơ bộ đến chi tiết, bề mặt chính trước bề mặt phụ. Cơ sở định vị chọn từ các bề mặt đã gia công để đảm bảo độ chính xác. Chi tiết thân dưới hộp giảm tốc chia thành các nhóm bề mặt: bề mặt đáy phẳng, bề mặt trên phẳng, các bề mặt trụ. Quy trình được sắp xếp sao cho tối thiểu số lần chuyển chi tiết, giảm sai số định vị tích lũy.
3.2. Chọn phương pháp gia công và công cụ
Phương pháp gia công cho chi tiết thân dưới sử dụng máy công cụ CNC hiện đại. Phay mặt phẳng dùng dao phay mặt, doa dùng cho khoan lỗ đến kích thước chính xác. Taro được sử dụng để cắt ren M12x1,5, M12x1, M10x1. Dao cắt được lựa chọn dựa trên vật liệu chi tiết (thép đúc) và yêu cầu độ bóng. Tốc độ cắt, tốc độ quay và lượng ăn được xác định theo tài liệu kỹ thuật để tối ưu hóa năng suất và chất lượng bề mặt.
IV. Tính toán chi phí và thiết kế đồ gá gia công
Thiết kế đồ gá nguyên công phay mặt phẳng đáy là khâu quan trọng để đảm bảo chi tiết thân dưới được định vị chính xác và an toàn trong quá trình gia công. Đồ gá phải có khả năng kẹp chặt chi tiết mà không gây biến dạng, hạn chế lực cắt gây ra. Tính lực kẹp được tính dựa trên lực cắt phát sinh từ phay mặt phẳng. Cơ cấu kẹp chặt được chọn sao cho tạo lực kẹp đủ lớn, có độ bền cao, bề mặt kẹp không làm hư hại chi tiết. Sai số chế tạo cho phép của đồ gá phải nhỏ hơn yêu cầu sai số gia công để không ảnh hưởng đến độ chính xác cuối cùng. Tính giá thành gia công bao gồm chi phí tiền lương, điện năng, dụng cụ cắt, khấu hao máy, sửa chữa máy và sử dụng đồ gá.
4.1. Phân tích sơ đồ gá đặt và tính lực kẹp
Sơ đồ gá đặt cho nguyên công phay mặt phẳng đáy sử dụng ba điểm tựa để định vị chi tiết theo ba trục toạ độ. Lực kẹp được tính theo công thức: Fk = K × Fc, trong đó Fc là lực cắt, K là hệ số an toàn (thường 1,5-2). Lực cắt phụ thuộc vào công suất máy, tốc độ cắt, lượng ăn. Đồ gá phải cung cấp lực kẹp đủ mà không vượt quá khả năng kỹ thuật. Việc tính toán chính xác lực kẹp đảm bảo chi tiết không dịch chuyển, không gây biến dạng dư.
4.2. Tính giá thành và chi phí gia công
Giá thành nguyên công bao gồm nhiều thành phần chi phí. Chi phí tiền lương tính dựa trên thời gian gia công và lương công nhân. Chi phí điện dựa trên công suất máy và thời gian hoạt động. Chi phí dụng cụ cắt phân bổ trên số lượng chi tiết gia công trong vòng đời công cụ. Khấu hao máy và chi phí sửa chữa được tính theo thông số máy công cụ. Chi phí sử dụng đồ gá được phân bổ đều cho toàn bộ lô sản phẩm. Tính toán chi tiết giúp xác định giá thành chính xác, so sánh hiệu quả giữa các phương pháp gia công.