Thuyết Minh Đồ Án Cấp Nước Đô Thị: Thiết Kế & Tính Toán Chi Tiết

Đồ án nghiên cứu Thuyet minh đồ án cấp nước, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

Trang bìa

Danh sách bảng biểu

Danh sách hình vẽ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÔ THỊ AB THÀNH PHỐ HP

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của khu vực

1.1.1. Vị trí địa lý

1.1.2. Chế độ thuỷ văn - hải văn

1.2. Dân số - lao động

1.3. Cơ sở kinh tế - kỹ thuật

1.4. Hạ tầng xã hội

1.5. Nhận xét, đánh giá hiện trạng

1.6. Đánh giá hiện trạng, phương hướng cấp nước đô thị AB đến năm 2040

1.6.1. Hiện trạng cấp nước và sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống cấp nước

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH QUI MÔ CẤP NƯỚC CHO KHU DÂN CƯ ĐÔ THỊ AB ĐẾN NĂM 2040

2.1. Xác định quy mô cấp nước cho khu dân cư đô thị AB

2.2. Phạm vi, giới hạn và quy mô cấp nước

2.3. Xác định công suất của trạm cấp nước

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC CHO KHU ĐÔ THỊ AB ĐẾN NĂM 2040

3.1. Lựa chọn nguồn nước thô và vị trí nhà máy nước

3.1.1. Lựa chọn nguồn nước thô

3.2. Vạch tuyến và tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước cho đô thị AB

3.2.1. Vạch tuyến cho đô thị AB

3.2.2. Tính toán thủy lực mạng lưới

3.3. Khái toán kinh tế xây dựng cho mạng lưới cấp nước

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC CẤP CHO KHU ĐÔ THỊ AB – THÀNH PHỐ HP

4.1. Lựa chọn sơ đồ dây chuyền công nghệ

4.2. Tính toán mức độ xử lý

4.2.1. Xác định các chỉ tiêu còn thiếu của nguồn nước

4.2.2. Xác định lượng phèn sắt

4.2.3. Kiểm tra độ kiềm

4.2.4. Kiểm tra độ ổn định của nước sau khi cho phèn

4.2.5. Hàm lượng cặn lớn nhất sau xử lý

4.3. Lựa chọn sơ đồ dây chuyền công nghệ

4.4. Tính toán thiết kế hệ thống pha chế định lượng và dự trữ hoá chất

4.4.1. Bể hoà trộn phèn, bể tiêu thụ và thiết bị định lượng phèn

4.4.2. Các công trình chuẩn bị dung dịch vôi

4.5. Tính toán công trình trạm xử lý cho phương án I

4.5.1. Bể trộn đứng

4.5.2. Bể phản ứng vách ngăn ngang

4.5.3. Bể lắng ngang thu nước cuối bể

4.5.4. Bể lọc nhanh trọng lực

4.5.5. Bể chứa nước sạch

4.5.6. Tính toán nhà Clo

4.5.7. Các công trình bổ trợ

4.5.8. Bố trí cao trình phương án I

4.6. Tính toán công trình trạm xử lý cho phương án II

4.6.1. Bể hoà trộn phèn, bể tiêu thụ và thiết bị định lượng phèn

4.6.2. Các công trình chuẩn bị dung dịch vôi

4.6.3. Bể trộn cơ khí

4.6.4. Bể phản ứng cơ khí

4.6.5. Bể lắng lamen

4.6.6. Bể lọc nhanh trọng lực

4.6.7. Bể chứa nước sạch

4.6.8. Công trình xử lý bùn

4.6.9. Tính toán các công trình phụ trợ

4.6.10. Bố trí cao trình phương án 2

4.7. Tính toán công trình thu và trạm bơm

4.7.1. Công trình thu

4.7.2. Trạm bơm cấp II

4.8. Khái toán chi phí xây dựng trạm xử lý

4.8.1. Khái toán chi phí cho phương án I

4.8.2. Khái toán chi phí cho phương án II

4.8.3. Chi phí xây dựng công trình thu và trạm bơm cấp I

4.8.4. Chi phí xây dựng trạm bơm cấp II

4.8.5. Chi phí vận hành quản lý của nhà máy nước

4.8.5.1. Chi phí lương và bảo hiểm xã hội cho công nhân
4.8.5.2. Chi phí khấu hao tài sản cố định
4.8.5.3. Tổng các chi phí khác

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC CHO TRƯỜNG TIỂU HỌC HOA MAI

5.1. Giới thiệu công trình

5.2. Thiết kế mạng lưới cấp nước bên trong nhà

5.2.1. Lựa chọn hệ thống cấp nước trong nhà

5.2.2. Vạch tuyến mạng lưới cấp nước và bố trí đường ống

5.2.3. Dựng sơ đồ không gian

5.2.4. Tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước

5.2.4.1. Tính toán lưu lượng cho từng đoạn ống
5.2.4.2. Tính toán thủy lực cho từng đoạn ống
5.2.4.3. Xác định dung tích két nước
5.2.4.4. Chọn đồng hồ đo nước

5.2.5. Hệ thống cấp nước chữa cháy

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Thuyết Minh Đồ Án Cấp Nước Nền tảng thiết yếu

Một bản thuyết minh đồ án cấp nước không chỉ là một tài liệu kỹ thuật; nó là nền tảng cốt lõi, thể hiện toàn bộ quá trình nghiên cứu, phân tích, và thiết kế một hệ thống cấp nước hoàn chỉnh. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu về nước sạch ngày càng tăng, việc quy hoạch và thiết kế các công trình cấp nước trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Mục tiêu của việc lập đồ án cấp nước là đảm bảo cung cấp đầy đủ lưu lượng nướcchất lượng nước đạt tiêu chuẩn cho sinh hoạt, sản xuất, và các nhu cầu công cộng khác, đồng thời tính đến yếu tố bền vững và bảo vệ môi trường. Tài liệu gốc đã chỉ rõ tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống cấp nước nhằm đáp ứng nhu cầu dùng nước của khu vực đô thị AB, đồng thời làm cơ sở quan trọng cho công tác chuyên môn sau này. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn định hướng phát triển cho tương lai. Bởi lẽ, nước là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá và không thể thiếu đối với sự sống của nhân loại. Cùng với sự phát triển của xã hội, nước sạch ngày càng trở thành một nhu cầu cấp thiết. Đi đôi với việc xây dựng và phát triển các cơ sở hạ tầng khác, các đô thị luôn chú trọng việc xây dựng hệ thống cấp nước nhằm đáp ứng nhu cầu dùng nước của khu vực. Do đó, một báo cáo thuyết minh cấp nước chi tiết và khoa học là yếu tố then chốt để một dự án thành công, thể hiện sự am hiểu sâu rộng về các tiêu chuẩn cấp nước và khả năng áp dụng linh hoạt trong thiết kế hệ thống cấp nước thực tiễn. Nó tổng hợp từ việc khảo sát nguồn nước ban đầu đến lựa chọn công nghệ xử lý nướcthiết kế mạng lưới cấp nước, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

1.1. Vai trò và ý nghĩa của đồ án cấp nước trong quy hoạch đô thị

Đồ án cấp nước giữ vai trò trung tâm trong quy hoạch và phát triển hạ tầng đô thị. Nó không chỉ đơn thuần là giải pháp kỹ thuật, mà còn là bản cam kết về chất lượng sống và phát triển bền vững. Một đồ án cấp nước toàn diện giúp định hình tương lai của một khu vực, đảm bảo mọi cư dân có quyền tiếp cận nguồn nước sạch an toàn. Theo lời cảm ơn trong tài liệu gốc, việc thực hiện đề tài đã giúp nắm rõ hơn về mạng lưới cấp nướchệ thống xử lý nước cấp, khẳng định ý nghĩa thực tiễn của công tác này. Mục tiêu chính là cung cấp đầy đủ lưu lượng nướcáp lực nước cần thiết, đồng thời đảm bảo chất lượng nước đạt các tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt do Bộ Y Tế và Bộ Xây dựng ban hành. Sự thành công của một đô thị phụ thuộc rất nhiều vào khả năng đáp ứng nhu cầu cấp nước, làm cơ sở cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Do đó, thiết kế hệ thống cấp nước cần được xem xét kỹ lưỡng.

1.2. Mục tiêu chính và phạm vi của báo cáo thuyết minh cấp nước

Mục tiêu cốt lõi của báo cáo thuyết minh cấp nước là trình bày một cách khoa học và hệ thống toàn bộ quá trình nghiên cứu, tính toán, và thiết kế hệ thống cấp nước. Điều này bao gồm việc xác định quy mô cấp nước, lựa chọn nguồn nước, đề xuất các phương án xử lý nước, và chi tiết hóa thiết kế mạng lưới cấp nước. Phạm vi của đồ án thường bao gồm từ khảo sát hiện trạng, đánh giá nhu cầu, đến tính toán kỹ thuật cụ thể cho từng công trình cấp nước như trạm xử lý, mạng lưới đường ống, và các công trình phụ trợ. Như tài liệu gốc đã tóm tắt, đề tài tập trung vào việc nghiên cứu bản vẽ quy hoạch, vạch ra phương án mạng lưới cấp nướctính toán thủy lực cấp nước, đồng thời thiết kế nhà máy xử lý nước cấp tuân theo tiêu chuẩn cấp nước hiện hành. Cuối cùng, báo cáo thuyết minh cấp nước phải cung cấp một cái nhìn tổng thể về tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của dự án, làm căn cứ cho việc ra quyết định đầu tư.

1.3. Tổng quan vị trí địa lý điều kiện tự nhiên Đô thị AB

Việc hiểu rõ vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ đồ án cấp nước nào. Đô thị AB, nằm ở phía Đông Bắc Bộ, là vùng kinh tế trọng điểm với địa hình đa dạng, từ đồi thấp đến đồng bằng, có hướng dốc từ Bắc xuống Nam. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng bởi nóng ẩm, lượng mưa tập trung theo mùa, gây ra tình trạng ngập úng cục bộ và khô hạn. Chế độ thủy văn chịu ảnh hưởng từ Sông PL, một nguồn nước ngọt chính, và ĐV, hồ điều hòa nhưng bị nhiễm bẩn nặng. Dân số đô thị AB được dự báo tăng trưởng đến 245.000 người vào năm 2040, đòi hỏi một hệ thống cấp nước vững chắc. Hạ tầng kỹ thuật, bao gồm cả thoát nước, vẫn còn hạn chế và chưa đáp ứng yêu cầu. Những yếu tố này là nền tảng để xác định nguồn nước tiềm năng, đánh giá các thách thức về chất lượng nước và quy mô cần thiết cho việc thiết kế hệ thống cấp nước mới, đảm bảo hiệu quả và bền vững cho đô thị AB.

II. Thách thức hiện tại về Hệ thống cấp nước đô thị và yêu cầu đổi mới

Mặc dù tầm quan trọng của hệ thống cấp nước là không thể phủ nhận, nhiều đô thị hiện nay đang phải đối mặt với các thách thức đáng kể liên quan đến cơ sở hạ tầng cũ kỹ và nhu cầu ngày càng tăng. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng "thực trạng hạ tầng kỹ thuật cấp nước các đô thị AB còn nhiều bất cập", đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải tìm kiếm các nguồn đầu tư để xây dựng và phát triển một hệ thống cấp nước hiện đại. Những thách thức này không chỉ giới hạn ở khả năng cung cấp đủ lưu lượng nước mà còn ở việc đảm bảo chất lượng nước và giảm thiểu thất thoát. Nhà máy cấp nước hiện hữu tại đô thị AB chỉ phát huy 80% công suất thiết kế, với tỷ lệ dân được cấp nước còn thấp (60%) và tỷ lệ thất thoát cao (gần 20%). Hơn nữa, nguồn nước ngầm đang có hiện tượng hạ thấp mực nước động, buộc phải chuyển hướng sang khai thác nguồn nước mặt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc đổi mới toàn diện, từ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nước đến các phương án thiết kế hệ thống cấp nước và công nghệ xử lý nước. Việc xây dựng một công trình cấp nước mới phải tính đến khả năng phục vụ 100% dân số, đáp ứng các tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt cao nhất và đảm bảo an toàn cấp nước trong dài hạn. Đây là một vấn đề đa chiều, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật, kinh tế và quản lý để tạo ra một hệ thống cấp nước thực sự bền vững.

2.1. Đánh giá hiện trạng và những bất cập của hạ tầng kỹ thuật cấp nước

Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật cấp nước tại nhiều đô thị vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, như đã nêu trong tài liệu gốc về đô thị AB. Nhà máy cấp nước DQL, với công suất 22.000m3/ngđ, vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, chỉ phục vụ được 60% dân số và có tỷ lệ thất thoát nước lên đến gần 20%. Mạng lưới cấp nước kém hiệu quả là một trong những nguyên nhân chính. Hơn nữa, việc khai thác nguồn nước ngầm quá mức đã dẫn đến hiện tượng hạ thấp mực nước động, buộc phải hạn chế sử dụng. Chất lượng nướcan toàn cấp nước cũng là vấn đề cần quan tâm khi chuyển sang nguồn nước mặt. Các giếng khoan đã có hiện tượng hạ thấp mực nước động. Giải pháp kỹ thuật cần được tính toán kỹ lưỡng dựa trên chất lượng nguồn nước, nhu cầu dùng nước và khả năng tài chính của địa phương.

2.2. Sự cần thiết xây dựng hệ thống cấp nước mới Đảm bảo an toàn sức khỏe

Sự thiếu hụt nước sạch đang trở thành một vấn đề trầm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, sản xuất và sức khỏe cộng đồng. Đô thị AB, một trung tâm kinh tế, yêu cầu nước sạch ngày càng cấp bách để thay thế hệ thống cấp nước cũ đã hư hỏng. Việc xây dựng một hệ thống cấp nước mới là dự án ưu tiên hàng đầu nhằm đáp ứng đầy đủ lưu lượng nướcáp lực nước cần thiết, không chỉ cho sinh hoạt mà còn cho công nghiệp và các nhu cầu công cộng khác. Theo tài liệu gốc, "việc xây dựng hệ thống cấp nước mới là rất cần thiết, vừa đảm bảo cung cấp đầy đủ lưu lượng nước và áp lực, đảm bảo nhu cầu dùng nước của dân cư trên địa bàn, vừa đảm bảo an toàn sức khỏe cho người dân." Điều này không chỉ giúp cải thiện điều kiện sống mà còn nâng cao chất lượng môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững.

2.3. Định hướng phát triển và tiêu chuẩn cấp nước đến năm 2040

Định hướng phát triển hệ thống cấp nước cho đô thị AB đến năm 2040 đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Hệ thống cấp nước sẽ được xây dựng phù hợp với đô thị loại 1, với mức độ cấp nước tuân theo tiêu chuẩn cấp nước của đô thị loại 1 và đạt tỷ lệ 100% cho toàn khu đô thị. Nguồn nước cấp sẽ chuyển sang sử dụng nước mặt, với việc xây dựng trạm xử lý nước cấp mới tại vị trí gần sông PL, đồng thời hạn chế hoặc ngưng sử dụng nguồn nước ngầm để bảo tồn. Điều này phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nướcTCVN cấp nước hiện hành, đảm bảo chất lượng nước và sự bền vững của nguồn nước trong dài hạn. Mục tiêu này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn chuẩn bị cho sự phát triển trong tương lai.

III. Cách xác định Quy mô cấp nước và công suất trạm cho đô thị hiện đại

Việc xác định quy mô cấp nước là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế hệ thống cấp nước. Nó liên quan trực tiếp đến việc dự báo nhu cầu lưu lượng nước cho toàn bộ khu vực dự án, bao gồm cả sinh hoạt, công nghiệp, và các dịch vụ công cộng. Công tác này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về dân số, tốc độ đô thị hóa, và các tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt hiện hành. Theo Chương 2 của tài liệu gốc, dự án cấp nước cho đô thị AB được thực hiện đến năm 2040, đảm bảo cung cấp nước đầy đủ cho 100% dân số và tuân theo tiêu chuẩn cấp nước của đô thị loại 1. Từ nhu cầu dự báo, công suất của trạm cấp nước và nhà máy xử lý nước sẽ được xác định, bao gồm cả lượng nước dùng cho bản thân nhà máy. Đồng thời, việc tính toán lưu lượng nước không điều hòa theo ngày và giờ là cần thiết để đảm bảo hệ thống cấp nước có thể đáp ứng được nhu cầu cao điểm nhất. Việc này là chìa khóa để đảm bảo an toàn cấp nước và duy trì áp lực nước ổn định trong toàn mạng lưới cấp nước. Một báo cáo thuyết minh cấp nước chi tiết cần trình bày rõ ràng các phương pháp tính toán, các hệ số sử dụng, và cơ sở lựa chọn các thông số thiết kế, giúp người đọc hình dung toàn diện về mô hình cấp nước được đề xuất.

3.1. Xác định phạm vi và quy mô cấp nước cho khu dân cư

Việc xác định phạm vi và quy mô cấp nước là căn cứ để lập đồ án cấp nước. Dự án cấp nước cho đô thị AB được thiết kế đến năm 2040, với mục tiêu đảm bảo cung cấp đầy đủ nước cho 100% dân số, tuân thủ tiêu chuẩn cấp nước của đô thị loại 1. Nguồn nước sử dụng là nước mặt và sẽ xây dựng trạm xử lý nước cấp mới gần sông PL, đồng thời ngưng sử dụng nguồn nước ngầm để bảo tồn. Quy mô dân số thiết kế là 245.000 người vào năm 2040. Các chỉ tiêu này là kim chỉ nam cho mọi tính toán tiếp theo, từ tính toán thủy lực cấp nước đến lựa chọn công nghệ xử lý nước, đảm bảo hệ thống cấp nước đáp ứng đúng và đủ nhu cầu của cộng đồng.

3.2. Tính toán nhu cầu dùng nước sinh hoạt và công nghiệp chi tiết

Nhu cầu dùng nước được phân loại và tính toán chi tiết, bao gồm nhu cầu sinh hoạt, trường học, bệnh viện, khách sạn, dịch vụ công cộng, tưới cây, rửa đường, và lượng nước rò rỉ, dự phòng. Đối với sinh hoạt, tiêu chuẩn dùng nước là 200 l/người.ngđ với hệ số không điều hòa ngày lớn nhất Kngaymax = 1,35, dẫn đến lưu lượng nước sinh hoạt là 66.150 m3/ngđ. Nhu cầu cho trường học, bệnh viện, khách sạn được tính dựa trên số lượng học sinh, giường bệnh, và tiêu chuẩn dùng nước tương ứng. Lưu lượng nước cho dịch vụ công cộng và tưới cây, rửa đường được lấy bằng 10% tổng lưu lượng nước sinh hoạt. Lượng nước thất thoát rò rỉ ước tính khoảng 20% tổng lưu lượng nước hữu ích. Tổng lưu lượng nước cấp vào mạng lưới cấp nước sau khi tính toán rò rỉ là 95.256 m3/ngđ. Những tính toán này rất quan trọng để xác định tổng công suất trạm cấp nước và quy mô của toàn bộ hệ thống cấp nước.

3.3. Xác định công suất trạm xử lý và chế độ làm việc của bơm cấp

Công suất trạm xử lý được xác định dựa trên tổng lưu lượng nước cấp vào mạng lưới cấp nước nhân với hệ số kể đến lượng nước dùng cho bản thân nhà máy (c = 1,05). Sau đó, nhu cầu dùng nước theo giờ được phân tích bằng hệ số không điều hòa giờ lớn nhất Kgiờ max = 1,5, được tính từ hệ số tiện nghi và số dân. Biểu đồ tiêu thụ nước theo giờ trong ngày dùng nước lớn nhất giúp xác định chế độ làm việc tối ưu cho bơm cấp nước. Trạm bơm cấp I thường làm việc theo chế độ liên tục với lưu lượng nước không đổi trong ngày, trong khi trạm bơm cấp II sử dụng bơm biến tần để làm việc theo chế độ liên tục, đáp ứng yêu cầu về lưu lượng nước và đảm bảo áp lực nước cho mạng lưới cấp nước vào mọi thời điểm. Việc tính toán chính xác công suất và chế độ hoạt động của bơm cấp nước là yếu tố then chốt để đảm bảo vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho toàn bộ hệ thống cấp nước.

IV. Hướng dẫn chi tiết Thiết kế mạng lưới cấp nước bền vững cho đô thị AB

Thiết kế một mạng lưới cấp nước hiệu quả là yếu tố sống còn để phân phối nước sạch từ nhà máy đến người tiêu dùng một cách an toàn và liên tục. Quá trình này không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nguyên lý cấp nước mà còn cần sự am hiểu về địa hình, quy hoạch đô thị, và các tiêu chuẩn cấp nước hiện hành. Theo Chương 3 của tài liệu gốc, việc lựa chọn nguồn nước thô và vị trí nhà máy là bước khởi đầu quan trọng, tiếp theo là công tác vạch tuyến mạng lưới cấp nướctính toán thủy lực cấp nước chi tiết. Các nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới cấp nước phải đảm bảo bao trùm tất cả các điểm dùng nước, kết nối các tuyến ống chính thành vòng khép kín, và tối ưu hóa chiều dài, tránh chướng ngại vật. Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng và công thức Hazen-Williams trong tính toán thủy lực cấp nước giúp xác định lưu lượng nước, áp lực nước, và tổn thất trong từng đoạn ống, từ đó lựa chọn vật liệu đường ống cấp nước và đường kính phù hợp. Bản vẽ cấp nước đóng vai trò thiết yếu trong việc trực quan hóa mô hình cấp nước, giúp các kỹ sư kiểm tra và điều chỉnh thiết kế, đảm bảo an toàn cấp nước và hiệu quả vận hành. Công tác khái toán kinh tế cũng được thực hiện song song để đánh giá chi phí xây dựng, nhân công, và phụ tùng, đảm bảo tính khả thi tài chính của dự án.

4.1. Lựa chọn nguồn nước thô và vị trí nhà máy cấp nước tối ưu

Lựa chọn nguồn nước thô là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình xử lý nướcthiết kế hệ thống cấp nước. Tài liệu gốc đã phân tích các nguồn nước tiềm năng trong khu vực đô thị AB, bao gồm nước ngầmnước mặt từ Sông PL và ĐV. Mặc dù nước ngầmchất lượng nước khá tốt, nhưng do hiện tượng hạ thấp mực nước động, đã quyết định sử dụng nước mặt sông PL làm nguồn nước thô. Vị trí nhà máy xử lý nước cấp được chọn gần sông PL, cách điểm lấy nước 300m về phía thượng nguồn, với cao trình mặt đất thuận lợi và hướng gió chủ đạo là Đông Bắc. Việc này không chỉ tối ưu hóa việc tiếp nhận nguồn nước mà còn giảm thiểu chi phí truyền dẫn và tác động môi trường. Quyết định này dựa trên khảo sát, đo đạc chất lượng nướctính toán kinh phí xử lý, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn cấp nước.

4.2. Nguyên tắc và quy trình vạch tuyến mạng lưới cấp nước hiệu quả

Vạch tuyến mạng lưới cấp nước phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy. Các tuyến ống chính phải bao trùm tất cả các điểm dùng nước, kéo dài theo hướng vận chuyển chính và bố trí sao cho nước chảy từ cao xuống thấp. Các tuyến ống chính cần được liên hệ với nhau bằng các ống nối để tạo thành các vòng khép kín liên tục, đảm bảo an toàn cấp nước và dễ dàng điều chỉnh khi có sự cố. Tài liệu gốc mô tả việc chia mạng lưới thành 3 nhánh chính tỏa ra 2 hướng, với tổng chiều dài thực tế gần 26.725 m, bao gồm 53 đoạn ống tạo thành 21 vòng. Nguyên tắc này cũng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hiện trạng và quy hoạch phát triển trong tương lai, giúp dễ dàng mở rộng mạng lưới cấp nước theo mô hình cấp nước của đô thị, đồng thời giảm thiểu chi phí xây dựng và quản lý.

4.3. Phương pháp tính toán thủy lực cấp nước cho mạng lưới đô thị

Tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước là một công tác kỹ thuật phức tạp, sử dụng phần mềm chuyên dụng như Loop và công thức Hazen-Williams để xác định lưu lượng nước, vận tốc, tổn thất áp lực nước trong từng đoạn ống. Dữ liệu đầu vào bao gồm lưu lượng nước tại nút, lưu lượng bơm, chiều dài đường ống, cao độ nút, và đường kính ống. Kết quả tính toán phải được kiểm tra chặt chẽ, đặc biệt là áp lực tự do tại các điểm bất lợi phải đảm bảo không nhỏ hơn 12m. Việc này được thực hiện cho cả giờ dùng nước lớn nhất và giờ dùng nước lớn nhất có cháy, tính đến lưu lượng nước chữa cháy đồng thời. Công tác chuẩn bị bao gồm xác định chiều dài tính toán cho các đoạn ống, lưu lượng nước tại các điểm tập trung, và lưu lượng nước đơn vị dọc đường. Bản vẽ cấp nước sẽ thể hiện chi tiết các thông số thủy lực, đảm bảo mạng lưới cấp nước hoạt động ổn định và hiệu quả, tuân thủ TCVN cấp nước.

V. Phương pháp tối ưu Thiết kế Trạm xử lý nước cấp Đảm bảo chất lượng

Trạm xử lý nước cấp đóng vai trò then chốt trong việc biến nguồn nước thô thành nước sạch đạt tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt. Việc thiết kế trạm xử lý nước cấp đòi hỏi sự lựa chọn cẩn trọng về dây chuyền công nghệ xử lý nước, tính toán chính xác các công trình đơn vị, và đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nước nghiêm ngặt. Theo Chương 4 của tài liệu gốc, quá trình bắt đầu từ việc đánh giá chất lượng nguồn nước thô (sông PL) so với QCVN 01:2009TCXDVN 33:2006, từ đó xác định các chỉ tiêu cần được xử lý như độ màu, độ oxy hóa, hàm lượng cặn và H2S. Dựa trên phân tích này, hai phương án dây chuyền công nghệ xử lý nước đã được đề xuất, bao gồm các công trình như bể trộn, bể phản ứng, bể lắng, và bể lọc nhanh trọng lực. Mỗi công trình xử lý nước đơn vị đều được tính toán kích thước, dung tích, và chế độ hoạt động chi tiết, từ việc định lượng hóa chất (phèn sắt, vôi sữa) đến các thông số thủy lực. Công tác khái toán kinh tế cũng được tiến hành cho từng phương án, làm cơ sở cho việc lựa chọn phương án đầu tư tối ưu, đảm bảo an toàn cấp nước và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống cấp nước sau này. Điều này cũng liên quan đến bơm cấp nước và các thiết bị van cấp nước trong trạm xử lý.

5.1. Lựa chọn sơ đồ dây chuyền công nghệ xử lý nước phù hợp

Việc lựa chọn sơ đồ dây chuyền công nghệ xử lý nước là cực kỳ quan trọng, dựa trên chất lượng nguồn nước thôcông suất trạm xử lý. Tài liệu gốc đã đề xuất hai phương án chính. Phương án 1 bao gồm trạm bơm cấp I, bể trộn đứng, bể phản ứng vách ngăn ngang, bể lắng ngang, bể lọc nhanh, bể chứa nước sạch và trạm bơm cấp II. Hóa chất như phèn và vôi được châm vào để keo tụ, ổn định nước và khử trùng bằng clo. Phương án 2 sử dụng bể trộn cơ khí, bể phản ứng cơ khí, bể lắng lamen, bể lọc nhanh và các công trình tương tự, với quy trình tương tự. Các chỉ tiêu như độ màu, hàm lượng cặn, độ oxy hóa cần được xử lý để đạt tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt. Cả hai phương án đều được thiết kế để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt yêu cầu, phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nướcTCVN cấp nước, đảm bảo an toàn cấp nước cho đô thị.

5.2. Tính toán và thiết kế các công trình xử lý nước đơn vị

Mỗi công trình xử lý nước trong dây chuyền công nghệ xử lý nước đều yêu cầu tính toán và thiết kế chi tiết. Ví dụ, bể trộn đứng được tính toán dựa trên thời gian lưu nước và vận tốc nước, với kích thước hình vuông và chiều cao toàn phần xác định. Bể phản ứng vách ngăn ngang được thiết kế với dung tích và diện tích bề mặt phù hợp, tính toán số hành lang để tối ưu hóa quá trình tạo bông cặn. Bể lắng ngang thu nước cuối bể có diện tích mặt bằng và chiều dài tính toán dựa trên tốc độ rơi của cặn. Bể lọc nhanh trọng lực được thiết kế với chiều dày vật liệu lọc và tốc độ lọc, số bể lọc cần thiết được xác định theo công thức thực nghiệm. Các công trình phụ trợ như hệ thống pha chế định lượng hóa chất (phèn, vôi sữa), bể hòa trộn, bể tiêu thụ cũng được tính toán dung tích và kích thước chi tiết. Tất cả các tính toán này tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nướcTCVN cấp nước, nhằm đảm bảo hiệu quả xử lý nước và hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống cấp nước.

5.3. Khái toán kinh tế và chi phí xây dựng trạm xử lý nước cấp

Việc khái toán kinh tế là một phần không thể thiếu trong đồ án cấp nước, giúp đánh giá tính khả thi tài chính của dự án. Chi phí xây dựng trạm xử lý nước cấp bao gồm chi phí cho các công trình đơn vị như bể trộn, bể lắng, bể lọc, hệ thống bơm, và các công trình phụ trợ. Tài liệu gốc đã thực hiện khái toán chi phí cho cả hai phương án xử lý nước, bao gồm chi phí xây dựng công trình thu và trạm bơm cấp I, trạm bơm cấp II. Ngoài ra, các chi phí vận hành quản lý của nhà máy nước cũng được tính đến, như chi phí lương và bảo hiểm xã hội cho công nhân, chi phí khấu hao tài sản cố định, và các chi phí khác. Việc so sánh khái toán kinh tế giữa các phương án giúp lựa chọn phương án đầu tư tối ưu nhất, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về hiệu quả tài chính, đảm bảo sự bền vững của hệ thống cấp nước trong dài hạn. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà đầu tư đưa ra quyết định.

VI. Ứng dụng thực tiễn Thiết kế hệ thống cấp nước cho công trình trường học

Bên cạnh việc thiết kế hệ thống cấp nước cho toàn đô thị, đồ án cấp nước còn đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn ở quy mô nhỏ hơn, điển hình là thiết kế hệ thống cấp nước bên trong công trình. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết về thiết kế hệ thống cấp nước cho Trường Tiểu học Hoa Mai, một công trình có ba tầng. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng các tiêu chuẩn cấp nước và nguyên lý thiết kế hệ thống cấp nước vào một công trình cụ thể, đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng nướcáp lực nước cho nhu cầu sinh hoạt và đặc biệt là hệ thống cấp nước chữa cháy. Quá trình này bao gồm việc giới thiệu công trình, lựa chọn hệ thống cấp nước trong nhà, vạch tuyến mạng lưới cấp nước bên trong, dựng sơ đồ không gian, và tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước cho từng đoạn ống. Việc xác định dung tích két nước và lựa chọn đồng hồ nước phù hợp cũng là những bước quan trọng. Đối với hệ thống cấp nước chữa cháy, các quy định về lưu lượng nước và vị trí đặt trụ cứu hỏa phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cấp nước và khả năng phòng cháy chữa cháy hiệu quả. Phần này không chỉ minh họa cách áp dụng lý thuyết vào thực tế mà còn nhấn mạnh sự linh hoạt trong thiết kế hệ thống cấp nước để đáp ứng các yêu cầu đa dạng của từng loại công trình.

6.1. Giới thiệu công trình và lựa chọn hệ thống cấp nước trong nhà

Phần thiết kế hệ thống cấp nước cho Trường Tiểu học Hoa Mai tập trung vào việc đảm bảo nhu cầu nước sạch và chữa cháy. Đây là một công trình ba tầng. Việc lựa chọn hệ thống cấp nước trong nhà phải tính đến đặc điểm sử dụng của trường học, bao gồm nhu cầu vệ sinh, ăn uống và an toàn. Các phương án hệ thống cấp nước có thể là trực tiếp từ mạng lưới cấp nước đô thị hoặc kết hợp với bể chứa nước trên mái để đảm bảo áp lực nước ổn định. Việc này cần tuân thủ các tiêu chuẩn cấp nước và quy định về vệ sinh an toàn. Thiết kế hệ thống cấp nước phải tối ưu hóa việc phân phối, giảm thiểu thất thoát và đảm bảo chất lượng nước tại mọi điểm sử dụng.

6.2. Vạch tuyến và tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước bên trong công trình

Vạch tuyến mạng lưới cấp nước bên trong công trình trường học đòi hỏi sự cẩn trọng để tối ưu hóa việc dẫn nước và giảm thiểu chiều dài đường ống. Điều này bao gồm việc bố trí đường ống đứng, các tuyến ống nhánh, và vị trí các thiết bị vệ sinh. Sau khi vạch tuyến, tính toán thủy lực mạng lưới cấp nước được thực hiện cho từng đoạn ống, xác định lưu lượng nước và tổn thất áp lực nước. Việc tính toán này cũng bao gồm xác định dung tích két nước trên mái để điều hòa lưu lượng nước và đảm bảo áp lực nước trong giờ dùng nước lớn nhất. Vật liệu đường ống cấp nước cũng được lựa chọn kỹ lưỡng, thường là ống nhựa PPR hoặc thép mạ kẽm, phù hợp với tiêu chuẩn cấp nước và yêu cầu về vệ sinh. Bản vẽ cấp nước chi tiết sẽ thể hiện rõ sơ đồ không gian và các thông số kỹ thuật, giúp việc thi công và quản lý dễ dàng.

6.3. Thiết kế hệ thống cấp nước chữa cháy và chọn đồng hồ đo nước

Hệ thống cấp nước chữa cháy là một phần thiết yếu của an toàn cấp nước trong các công trình công cộng như trường học. Việc thiết kế hệ thống cấp nước này phải tuân thủ các quy định về lưu lượng nước chữa cháy, số họng cứu hỏa, và áp lực nước cần thiết. Các trụ cứu hỏa thường được đặt ở các vị trí chiến lược, đảm bảo khả năng tiếp cận và dập tắt đám cháy kịp thời. Bên cạnh đó, việc lựa chọn đồng hồ nước phù hợp cho công trình là cần thiết để kiểm soát lưu lượng nước tiêu thụ và quản lý chi phí. Đồng hồ nước phải có kích thước phù hợp với tổng lưu lượng nước lớn nhất và đạt các tiêu chuẩn cấp nước về độ chính xác. Bản vẽ cấp nước sẽ thể hiện vị trí các đồng hồ nước và các thiết bị van cấp nước liên quan, đảm bảo tính dễ dàng trong vận hành và bảo trì. Đây là yếu tố quan trọng để đáp ứng các quy định về phòng cháy chữa cháy và quản lý tiêu thụ nước hiệu quả.

VII. Kết luận và định hướng phát triển Hệ thống cấp nước trong tương lai

Tổng kết lại, việc thuyết minh đồ án cấp nước không chỉ là một nhiệm vụ học thuật mà còn là một công tác kỹ thuật phức tạp và mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Qua quá trình phân tích và thiết kế hệ thống cấp nước cho đô thị AB, có thể thấy rõ sự cần thiết của một hệ thống cấp nước hiện đại, bền vững, đáp ứng tiêu chuẩn cấp nước cao nhất. Những nỗ lực trong việc xác định quy mô cấp nước, thiết kế mạng lưới cấp nước, và thiết kế trạm xử lý nước cấp đã mang lại cái nhìn toàn diện về một mô hình cấp nước hiệu quả. Mặc dù đồ án cấp nước này đã đạt được những kết quả đáng kể, việc liên tục hoàn thiện và cập nhật kiến thức là điều cần thiết do những hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tế. Tương lai của hệ thống cấp nước đô thị sẽ gắn liền với việc ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là trong quản lý mạng lưới cấp nước thông minh, tối ưu hóa quá trình xử lý nước, và nâng cao chất lượng nước đầu ra. Việc chuyển đổi sang nguồn nước mặt và bảo tồn nguồn nước ngầm là xu hướng tất yếu, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nước chặt chẽ hơn. Mục tiêu cuối cùng vẫn là đảm bảo an toàn cấp nước và cung cấp nước sạch liên tục, bền vững cho mọi cộng đồng, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội và cải thiện đời sống người dân. Công tác này cần được định hướng lâu dài, có tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu cũng như sự gia tăng dân số.

7.1. Tóm tắt những đóng góp và kết quả đạt được của đồ án cấp nước

Đồ án cấp nước này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc quy hoạch hệ thống cấp nước cho đô thị AB đến năm 2040. Các đóng góp chính bao gồm việc nghiên cứu bản vẽ quy hoạch, đề xuất phương án mạng lưới cấp nước tối ưu, và tính toán thủy lực cấp nước chi tiết. Đồ án cũng đã thành công trong việc thiết kế nhà máy xử lý nước cấp với hai dây chuyền công nghệ, tính toán và thiết kế các công trình xử lý nước đơn vị một cách hợp lý, tuân theo các tiêu chuẩn cấp nước hiện hành. Hơn nữa, việc tính toán công trình thutrạm bơm, cùng với khái toán kinh tế cho các phương án, đã cung cấp cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn phương án đầu tư. Cuối cùng, việc thiết kế hệ thống cấp nước bên trong công trình trường học Hoa Mai đã minh họa ứng dụng thực tiễn của các nguyên lý thiết kế, bao gồm cả hệ thống cấp nước chữa cháy, đảm bảo an toàn cấp nước và đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.

7.2. Hạn chế và các khuyến nghị nâng cao chất lượng cấp nước đô thị

Mặc dù đồ án đã có những cố gắng đáng kể, vẫn còn tồn tại những hạn chế do kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế. Một số điểm cần cải thiện bao gồm việc tối ưu hóa hơn nữa các phương án xử lý nước, đặc biệt là trong việc kiểm soát chất lượng nước đầu ra và giảm thiểu chi phí vận hành. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn về tác động môi trường của việc khai thác nguồn nước mặt và nguy cơ ô nhiễm. Các khuyến nghị bao gồm việc áp dụng các công nghệ giám sát mạng lưới cấp nước thông minh để giảm thất thoát, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các phương pháp xử lý nước tiên tiến hơn, và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực có kinh nghiệm. Việc thường xuyên cập nhật quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cấp nướcTCVN cấp nước cũng là điều cần thiết để đảm bảo hệ thống cấp nước luôn đạt hiệu quả cao nhất và đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của đô thị.

7.3. Xu hướng và công nghệ mới trong thiết kế hệ thống cấp nước bền vững

Tương lai của thiết kế hệ thống cấp nước đang hướng tới các giải pháp bền vững và thông minh hơn. Xu hướng nổi bật bao gồm việc tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things) và AI (Trí tuệ nhân tạo) để giám sát và quản lý mạng lưới cấp nước theo thời gian thực, giúp phát hiện rò rỉ sớm và tối ưu hóa lưu lượng nước. Công nghệ xử lý nước cũng đang phát triển theo hướng thân thiện môi trường, sử dụng các phương pháp lọc màng tiên tiến và các giải pháp sinh học để nâng cao chất lượng nước. Ngoài ra, việc tái sử dụng nước thải đã qua xử lý nước cho các mục đích không uống cũng là một xu hướng quan trọng để tiết kiệm nguồn nước. Các vật liệu đường ống cấp nước mới, bền hơn và ít gây ô nhiễm hơn, cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng. Cuối cùng, mô hình cấp nước đô thị sẽ ngày càng chú trọng đến tính linh hoạt, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và khả năng phục hồi sau thiên tai, đảm bảo an toàn cấp nước tuyệt đối.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐÔ THỊ AB THÀNH PHỐ HP 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của khu vực 1. Vị trí địa lý Đô thị AB nằm ở vị trí phía Đông Bắc Bộ, là vùng kinh tế trọng điểm của khu vực Bắc Bộ. Địa giới hành chính AB.

- Phía Đông giáp huyện A. - Phía Tây giáp Phường B - Phía Nam giáp huyện C và D. - Phía Bắc giáp huyện TL. Đô thị AB cách thành phố HN hơn 100 km về hướng Đông theo quốc lộ 2, cách VY 50 km về phía Nam, cách Thành Phố HL 25 km về phía Đông Nam.

Đô thị AB nằm ở vị trí giao thông thuận lợi, là cửa ngõ HP trên đường quốc lộ số 2A (HN – HP), 2B (HP – QN),có đường sắt xuyên tuyến HN – HP chạy qua. Địa hình Đô thị AB thuộc vùng đồng bằng thành phố HP độ cao từ 12-20m so với mặt nước biển.Đất đai được hình thành từ nhiều loại đá vụn khác nhau,địa hình đa dạng. Đô thị AB có độ dốc vừa phải, quỹ đất có thể phát triển xây dựng đô thị, phát triển cây công nghiệp, cây ăn quả, trang trại, chăn nuôi đại gia súc. Địa hình có hướng dốc từ Bắc xuống Nam và được chia thành 2 vùng: - Vùng đồi thấp: Tập trung ở phía Bắc Đông đô thị F gồm các xã, phường Định Trung, Khai Quang, độ cao trung bình từ 7 - 8 m so với mặt nước biển, với nhiều quả đồi không liên tục xen kẽ ruộng và các khe lạch, thấp dần xuống phía Tây Nam.

Khí hậu Đô thị AB nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, khí hậu được chia làm 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông. Khí hậu ôn hoà, mùa hạ nóng và mùa đông lạnh. - Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình khoảng 240C, mùa hè 29-340C, mùa đông dưới 180C, có ngày dưới 100C. Nhiệt độ trong năm cao nhất vào tháng 6,7,8, chiếm trên 50% lượng mưa cả năm, thường gây ra hiện tượng ngập úng cục bộ tại một số nơi.

x - Độ ẩm: Độ ẩm trung bình 82,5% và chênh lệch không nhiều qua các tháng trong năm, độ ẩm cao vào mùa mưa và thấp vào mùa đông. Nhìn chung, thời tiết đô thị AB với các đặc điểm khí hậu nóng, ẩm, lượng bức xạ cao, thuận lợi cho sản xuất nông, lâm nghiệp và sinh hoạt của nhân dân. Tuy nhiên, lượng mưa tập trung theo mùa, sương muối, kết hợp với điều kiện địa hình thấp trũng gây ngập úng cục bộ vào mùa mưa ở vùng trũng và khô hạn vào mùa khô ở vùng cao. Chế độ thuỷ văn - hải văn ĐV nằm ở phía Nam đô thị AB, chạy vòng cung từ Đông sang Tây gồm 3 mặt khu nội ô, kéo xuống giáp xã DDC.

Diện tích mặt nước là 146 ha, đáy sâu nhất là 4,5m là nguồn dự trữ và điều tiết nước quan trọng, khả năng tiêu úng chậm đã gây ngập úng cục bộ cho các vùng thấp trũng, mùa khô mực nước ở các hồ ao xuống rất thấp, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nước cho cây trồng và sinh hoạt của nhân dân. Đặc điểm xã hội 1. Dân số - lao động 1. Dân số - Dân số toàn đô thị AB năm 2015 : 145200 người, mật độ dân số 132 người/ha, tỉ lệ gia tăng dân số hằng năm khoảng 2% Bảng 1.

Hiện trạng dân số của thành phố AB năm 2015 STT Danh mục dân số Dân số 1 Nam 65335 2 Nữ 79865 3 Tổng 145200 - Dân số thành phố đến năm 2040 theo tính toán là: N2040 = N2015*(1+0.02)(2040-2015) = 245000 người Mật độ dân số là 223 người/ ha. Đất đai - Tổng diện tích tự nhiên phía đô thị AB: 1100 ha. Cơ sở kinh tế - kỹ thuật xi Trong những năm qua, đô thị AB đã tập trung mọi nguồn lực để phát triển kinh tế, văn hoá và đô thị. Hiện nay, thành phố đã hoàn thành quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội (KT- XH), quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết các khu chức năng.

Tốc độ xây dựng kết cấu hạ tầng tăng nhanh, giá trị xây lắp năm sau cao hơn năm trước. KT- XH của thành phố trong những năm qua phát triển nhanh và tương đối toàn diện. Hạ tầng xã hội 1. Dịch vụ công cộng Hiện đô thị AB có trên nhiều dự án, công trình đã và đang được đầu tư xây dựng, trong đó có một số công trình quan trọng, tạo điểm nhấn cho bộ mặt đô thị như dự án sân golf, dự án phát triển các khu đô thị, dự án nâng cấp chỉnh trang các tuyến đường nội thị, dự án đường vành đai, dự án phát triển các điểm vui chơi công cộng.

Quốc lộ 2 đoạn qua thành phố đã được mở rộng. Giáo dục, đào tạo, y tế, văn hoá Cơ sở vật chất các trường học, ngành y tế được tăng cường theo hướng chuẩn quốc gia. - Trong những năm qua, ngành Giáo dục đô thị AB luôn tích cực triển khai thực hiện hoàn thành tiến độ xây dựng trường chuẩn quốc gia theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân thành phố giai đoạn 2010 – 2015 - Đô thị AB có bệnh viện đa khoa 1 nằm ở phía bắc (nút trên bản vẽ 1) hiện có 500 giường bệnh, các phòng khám tư nhân, nhà thuốc. Dự kiến trong giai đoạn năm 2020 – 2040 tiếp tục đầu tư xây dựng bệnh viện đa khoa mới có 500 giường bệnh nằm ở phía nam DV.

Giao thông - Đường sắt: + Đường sắt tuyến HN – HP vắt ngang qua thành phố AB -Đường bộ: + Quốc lộ 2A tuyến HN – HP với chiều dài 35 km. + Quốc lộ 2B tuyến HP – QN với chiều dài 13 km. Cụm Cảng hàng không - Sân bay quốc tế Nội bài cách thành phố AB 85km. Thoát nước xii - Hệ thống thoát nước mưa: Đã được đầu tư xây dựng ở đô thị AB, song nhìn chung đều chưa đáp ứng yêu cầu.

Thực tế việc thoát nước mưa đều dựa trên hệ thống sông hồ trong phạm vi từng khu vực. Nhiều nơi thường xảy ra ngập úng vào mùa mưa, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. - Hệ thống thoát nước thải: Về hệ thống hạ tầng thu gom nước thải, hầu hết đều chưa được đầu tư đồng bộ và hoàn chỉnh, một số khu vực đô thị mới chỉ được đầu tư xây dựng cống rảnh thu gom nước thải nhưng các công trình còn nhỏ lẻ, chắp vá mang tính cục bộ. Do đó chưa phát huy được tốt việc xử lý nước thải tại khu vực đô thị.

Đô thị AB là đô thị lớn nhưng vẫn chưa tách riêng hệ thống thoát nước mưa và nước bẩn. Nước thải sinh hoạt mới chỉ được xử lý cục bộ bằng hệ thống bể tự hoại của các hộ gia đình, sau đó thải trực tiếp ra hệ thống thoát nước mưa và nước thải. Cấp nước Hiện nay thực trạng hạ tầng kỹ thuật cấp nước các đô thị AB còn nhiều hạn chế, nhiều khu đô thị, khu công nghiệp mới đang được triển khai xây dựng vì vậy nhu cầu vốn đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng rất lớn. Bộ Xây dựng thống nhất với đề nghị của Ủy ban Nhân dân thành phố HP tìm kiếm các nguồn đầu tư để xây dựng và phát triển hệ thống cấp nước cho AB.

Cấp điện - Nguồn điện: Hiện nay thành phố HP nói chung và đô thị AB nói riêng đang được cấp điện từ lưới điện quốc gia qua đường dây 110KV – 35 KV - Thành phố E có trạm điện thế 110KV. - 100% các xã trên địa bàn thành phố được phủ điện lưới quốc gia và 100% dân số được dùng điện lưới. Thu gom và quản lý chất thải rắn - Đô thị AB có Công ty môi trường và dịch vụ đô thị AB - Đô thị AB có 1 bãi rác thải tạm tại khu vực chân núi Mạ công. Khối lượng (chất thải thông thường) khoảng 100 tấn rác/ngày và được xử lý ngay.

- Phần lớn chất thải rắn được chuyển cho Công ty cổ phần Xanh của HP xử lý tại bãi rác LS – SS. xiii - Rác thải bệnh viện: Hiện nay các bệnh viện đều có lò đốt hoặc liên hệ với các lò đốt khác để xử lý, đảm bảo vệ sinh môi trường. Nhận xét, đánh giá hiện trạng - Đô thị AB có tiềm năng du lịch lớn nhờ các khu vực có cảnh quan thiên nhiên đẹp, thuận lợi cho phát triển du lịch và vui chơi giải trí. - Chất thải rắn chỉ mới được thu gom khoảng 80%.

- Các lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và dịch vụ đạt tốc độ tăng trưởng rất cao. - Thu hút đầu tư của các thành phần kinh tế trong và ngoài nước vào địa bàn tăng nhanh; thu ngân sách đạt cao; cơ sở vật chất kỹ thuật được tăng cường; bộ mặt đô thị được cải thiện rõ nét. - Các lĩnh vực xã hội có những bước tiến vững chắc. - Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt.

Đánh giá hiện trạng, phương hướng cấp nước đô thị AB đến năm 2040 1.1 Hiện trạng cấp nước và sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống cấp nước 1.1 Hiện trạng cấp nước - Hiện nay thực trạng hạ tầng kỹ thuật cấp nước các đô thị đô thị AB còn nhiều bất cập. Bộ Xây dựng thống nhất với đề nghị của Ủy ban Nhân dân thành phố HP tìm kiếm các nguồn đầu tư để xây dựng và phát triển hệ thống cấp nước cho đô thị AB. - Nhà máy cấp nước DQL (do Công ty cấp thoát nước và Môi trường số 1 Hải Phòng quản lý) có công suất 22.000m3/ngđ (Trạm Ngô Quyền 8000m3/ngđ, Trạm Hợp Thịnh 14000m3/ngđ), sử dụng nước ngầm với 17 giếng khoan, hiện nay do năng lực mạng lưới phân phối còn kém nên mới phát huy 80% công suất thiết kế. Tuy vậy tỷ lệ dân được cấp nước còn thấp (60%), mặt khác tỷ lệ thất thoát cao ( gần 20%).

- Nguồn nước: Hiện nay nguồn nước ngầm đang khai thác (theo công suất thiết kế) là 22.000m3/ngđ, các giếng khoan đã có hiện tượng hạ thấp mực nước động, do vậy hạn chế khai thác nước ngầm khu vực này là điều cần thiết. Bộ Xây dựng thống nhất chủ trương sử dụng nguồn nước mặt sông Lô để cấp nước cho thành phố VY và vùng phụ cận trong các giai đoạn tiếp theo, tuy nhiên cần có đánh giá chất lượng nguồn nước, tác động môi trường về nguy cơ gây ô nhiễm. xiv - Giải pháp Kỹ thuật: Lựa chọn công nghệ xử lý nước, bố trí mạng lưới đường ống truyền dẫn và phân phối cần được tính toán kỹ trong báo cáo nghiên cứu khả thi dựa trên chất lượng nguồn nước, nhu cầu dùng nước của các khu vực và khả năng tài chính của địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ