I. Tổng quan vị thế ngành thủy sản VN trong chuỗi giá trị toàn cầu
Ngành thủy sản Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc trong ba thập kỷ qua, vươn lên thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia. Với lợi thế đường bờ biển dài, hệ thống sông ngòi dày đặc và nguồn lợi sinh vật phong phú, Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Theo số liệu từ Tổng cục Thủy sản, tổng sản lượng năm 2020 đạt 8,4 triệu tấn, tăng gấp hơn 6 lần so với năm 1995. Hiện nay, sản phẩm thủy sản VN đã có mặt tại hơn 160 thị trường, với các thị trường trọng điểm như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và EU. Tuy nhiên, khi phân tích sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, có thể thấy sự tham gia của Việt Nam chủ yếu tập trung ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như nuôi trồng, khai thác và sơ chế nguyên liệu. Phần lớn lợi nhuận nằm ở các khâu chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, phân phối và marketing, nơi các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về năng lực. Việc nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị, chuyển từ cạnh tranh bằng số lượng sang chất lượng và giá trị, đang là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản.
1.1. Đánh giá tiềm năng và nguồn lực ngành thủy sản Việt Nam
Việt Nam sở hữu những điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi. Đường bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn cùng mạng lưới sông ngòi phong phú là nền tảng cho cả hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Nguồn lợi thủy sản đa dạng với khoảng 11.000 loài sinh vật, trong đó có nhiều loài giá trị kinh tế cao như tôm, cá tra, cá ngừ Việt Nam. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực dồi dào với dân số trong độ tuổi lao động cao (cơ cấu “dân số vàng”) và có nhiều kinh nghiệm truyền thống trong nghề cá cũng là một lợi thế lớn. Lực lượng lao động trong ngành nông, lâm, ngư nghiệp chiếm tới 33,5% tổng lao động cả nước (năm 2020). Những tiềm năng này là yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam trở thành nhà sản xuất thủy sản lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Ấn Độ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.
1.2. Vị trí thực tế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thủy sản
Mặc dù là một cường quốc về sản lượng, vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thủy sản quốc tế vẫn còn khiêm tốn. Các doanh nghiệp chủ yếu tham gia vào khâu cung cấp nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ chế, vốn là công đoạn có giá trị gia tăng thủy sản thấp nhất. Theo niên luận “Quá trình tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành thủy sản ở Việt Nam”, Việt Nam mới chỉ tham gia vào khâu giá trị gia tăng thấp. Phần lớn sản phẩm xuất khẩu chưa xây dựng được thương hiệu riêng, thường được đóng gói và bán dưới tên của các nhà nhập khẩu nước ngoài. Điều này khiến năng lực cạnh tranh ngành thủy sản bị suy giảm, lợi nhuận thu về không tương xứng với tiềm năng và công sức bỏ ra. Việc bị động ở các khâu đầu nguồn khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động thị trường và các rào cản thương mại.
II. Phân tích các thách thức của thủy sản VN trên thị trường thế giới
Con đường nâng cao vị thế của thủy sản VN trong chuỗi giá trị toàn cầu không hề bằng phẳng. Ngành đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức cả bên trong lẫn bên ngoài. Các vấn đề nội tại như nguồn cung nguyên liệu thiếu ổn định, chất lượng không đồng đều, và công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế đã làm giảm sức cạnh tranh. Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt các quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm, tạo ra những rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) đáng kể. Sự cạnh tranh từ các quốc gia đối thủ như Ấn Độ, Ecuador (với tôm) hay Thái Lan ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải không ngừng đổi mới. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường nhất định cũng tiềm ẩn rủi ro lớn khi có biến động chính trị hoặc kinh tế. Để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là bước đi tiên quyết.
2.1. Bất cập trong nguồn cung nguyên liệu và khâu thu mua
Một trong những hạn chế lớn nhất là tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Nguồn nguyên liệu cho chế biến thủy sản xuất khẩu thường không ổn định về cả số lượng và chất lượng. Nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào hệ thống thu mua qua trung gian (nậu, vựa), dẫn đến chi phí tăng cao, khó kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc thủy sản. Tình trạng thiếu nguyên liệu cục bộ thậm chí buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài để duy trì sản xuất, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Theo thống kê, giá trị xuất khẩu từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu chiếm trung bình 11-14% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản hàng năm, cho thấy sự phụ thuộc không nhỏ của ngành chế biến.
2.2. Vượt rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Các thị trường khó tính như thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản. Các vấn đề như dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm, hay vi phạm quy định về ghi nhãn khiến nhiều lô hàng bị cảnh báo hoặc trả về, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng uy tín. Đặc biệt, việc EU áp dụng “thẻ vàng” IUU (chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) từ năm 2017 là một thách thức lớn, tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu hải sản sang thị trường quan trọng này. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn ASC, MSC, GlobalG.A.P cũng đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính và kỹ thuật mà không phải cơ sở sản xuất nào cũng có thể đáp ứng.
2.3. Áp lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào các thị trường lớn
Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản Việt Nam đang bị thách thức bởi các đối thủ mới nổi có chi phí sản xuất thấp hơn hoặc công nghệ hiện đại hơn. Sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường chính, ví dụ như mặt hàng cá tra phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, khiến ngành dễ bị tổn thương. Trong giai đoạn 2014-2019, tỷ lệ đóng góp của thị trường Trung Quốc vào tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra Việt Nam đã tăng từ 6% lên 35%. Khi thị trường này có biến động, như trong đại dịch COVID-19, hoạt động xuất khẩu ngay lập tức bị ảnh hưởng nặng nề. Đa dạng hóa thị trường và sản phẩm là bài toán chiến lược cần được giải quyết để giảm thiểu rủi ro.
III. Phương pháp nâng cao giá trị gia tăng cho thủy sản xuất khẩu VN
Để thoát khỏi vị thế gia công và cung cấp nguyên liệu thô, việc tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng thủy sản là giải pháp cốt lõi. Chiến lược này đòi hỏi một sự chuyển đổi sâu rộng từ tư duy sản xuất đến phương thức tiếp cận thị trường. Thay vì chỉ bán sản phẩm đông lạnh, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm ăn liền, sản phẩm tiện lợi đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý và sản xuất không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn là công cụ hữu hiệu để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng thông qua hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch. Sự khác biệt hóa sản phẩm, đặc biệt với các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ Việt Nam, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và giúp thủy sản VN ghi dấu ấn riêng trên bản đồ ẩm thực thế giới.
3.1. Đầu tư vào chế biến thủy sản xuất khẩu công nghệ cao
Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ dạng thô, sơ chế sang các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao là hướng đi tất yếu. Điều này yêu cầu các doanh nghiệp phải mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền, máy móc và công nghệ chế biến hiện đại. Các sản phẩm như tôm tẩm bột, cá tra phi lê cắt khúc tẩm gia vị, hay cá ngừ đóng hộp ăn liền không chỉ có giá bán cao hơn mà còn tiếp cận được các phân khúc khách hàng đa dạng hơn tại siêu thị, chuỗi nhà hàng. Theo VASEP, việc nâng cao tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu sẽ giúp ngành thủy sản thoát khỏi sự phụ thuộc vào giá nguyên liệu và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
3.2. Ứng dụng chuyển đổi số để truy xuất nguồn gốc thủy sản
Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, chuyển đổi số trong ngành thủy sản trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Việc áp dụng công nghệ blockchain, mã QR, và các hệ thống quản lý dữ liệu điện tử cho phép ghi lại và minh bạch hóa toàn bộ quá trình từ con giống, vùng nuôi, thức ăn, đến khâu chế biến và vận chuyển. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản đáng tin cậy không chỉ đáp ứng yêu cầu bắt buộc của các thị trường nhập khẩu mà còn giúp xây dựng thương hiệu dựa trên sự minh bạch và an toàn, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm.
IV. Bí quyết liên kết chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả và toàn diện
Một trong những điểm yếu cố hữu của ngành thủy sản VN là sự rời rạc, thiếu liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Để nâng cao hiệu quả và sức mạnh tổng thể, việc xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản hoạt động trơn tru, minh bạch và công bằng là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này không chỉ giúp giải quyết bài toán nguyên liệu mà còn tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Mô hình liên kết 4 nhà cần được phát huy mạnh mẽ hơn để tạo sự đồng bộ giữa chính sách, nghiên cứu, sản xuất và tiêu thụ. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa hệ thống logistics cho hàng thủy sản và tận dụng triệt để các ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do sẽ là đòn bẩy giúp doanh nghiệp vươn ra biển lớn. Một chuỗi cung ứng được tổ chức tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.
4.1. Tăng cường mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất thủy sản
Mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất thủy sản (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp) là chìa khóa để giải quyết các vấn đề một cách hệ thống. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Nhà khoa học cung cấp giống tốt, quy trình nuôi trồng tiên tiến. Nhà nông (người nuôi) áp dụng đúng kỹ thuật để tạo ra nguyên liệu chất lượng. Nhà doanh nghiệp (nhà chế biến, xuất khẩu) đảm bảo đầu ra và xây dựng thương hiệu. Khi bốn nhà này phối hợp nhịp nhàng, chuỗi giá trị sẽ được khép kín, giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia và nâng cao sức cạnh tranh chung.
4.2. Tối ưu hóa logistics cho hàng thủy sản và chuỗi cung ứng lạnh
Thủy sản là mặt hàng dễ hư hỏng, do đó, logistics cho hàng thủy sản và chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đóng vai trò sống còn trong việc duy trì chất lượng. Việc đầu tư vào hệ thống kho lạnh, xe vận tải chuyên dụng, và quy trình xử lý hàng hóa tại cảng cần được chú trọng để giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng vẫn giữ được độ tươi ngon. Tối ưu hóa logistics không chỉ giúp giảm chi phí mà còn là yếu tố quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thời gian giao hàng và chất lượng của các nhà nhập khẩu quốc tế.
4.3. Tận dụng chính sách hỗ trợ và các hiệp định thương mại tự do
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng, mở ra cơ hội thị trường rộng lớn. Cả hiệp định EVFTA và thủy sản cũng như hiệp định CPTPP và thủy sản đều mang lại lợi thế thuế quan đáng kể, giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, để tận dụng được các ưu đãi này, doanh nghiệp phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn kỹ thuật, lao động, môi trường đi kèm. Do đó, việc chủ động nghiên cứu, nắm vững các cam kết và kết hợp với việc sử dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, đào tạo, xúc tiến thương mại là rất cần thiết.
V. Hướng phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030
Hướng tới tương lai, phát triển bền vững ngành thủy sản không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tăng trưởng phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường và xã hội. Điều này bao gồm việc chủ động thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản, một trong những thách thức lớn nhất đối với các vùng sản xuất ven biển. Đồng thời, việc tuân thủ và đạt được các chứng nhận quốc tế uy tín sẽ là “giấy thông hành” để sản phẩm thủy sản VN thâm nhập vào các thị trường cao cấp. Cuối cùng, một chiến lược dài hạn về xây dựng thương hiệu quốc gia, gắn liền với hình ảnh chất lượng, an toàn và bền vững, sẽ là yếu tố quyết định giúp nâng tầm vị thế và giá trị cho toàn ngành, hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm chế biến thủy sản sâu của thế giới vào năm 2045.
5.1. Thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản
Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng như xâm nhập mặn, thời tiết cực đoan, thay đổi nhiệt độ nước biển, tác động trực tiếp đến hoạt động nuôi trồng và khai thác. Để đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản, cần phải triển khai các giải pháp thích ứng. Các giải pháp này bao gồm nghiên cứu và phát triển các giống thủy sản có khả năng chịu mặn, chịu nhiệt; xây dựng các mô hình nuôi trồng thông minh, tiết kiệm nước; quy hoạch lại các vùng sản xuất dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu; và tăng cường bảo vệ hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn để giảm thiểu tác động của thiên tai.
5.2. Đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASC MSC GlobalG.A.P.
Các chứng nhận bền vững như tiêu chuẩn ASC, MSC, GlobalG.A.P ngày càng trở thành yêu cầu cơ bản tại nhiều thị trường lớn. ASC (Aquaculture Stewardship Council) dành cho nuôi trồng có trách nhiệm, MSC (Marine Stewardship Council) dành cho khai thác bền vững, và GlobalG.A.P. là tiêu chuẩn về thực hành nông nghiệp tốt. Việc đạt được các chứng nhận này không chỉ chứng tỏ cam kết của doanh nghiệp với môi trường và xã hội mà còn là công cụ marketing hiệu quả, giúp sản phẩm tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị cao, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững.
5.3. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thủy sản, việc xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ là nhà cung cấp vô danh, ngành thủy sản cần một câu chuyện thương hiệu chung, nhấn mạnh vào các yếu tố như chất lượng vượt trội, độ an toàn, phương pháp sản xuất bền vững và nguồn gốc rõ ràng. Một thương hiệu quốc gia được quảng bá tốt sẽ tạo ra giá trị vô hình, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng quốc tế và giúp các doanh nghiệp Việt Nam đàm phán ở vị thế tốt hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ cạnh tranh về giá.