Ngành thủy sản Việt Nam: Thực trạng và giải pháp trong chuỗi giá trị toàn cầu

Phân tích thực trạng ngành thủy sản Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và vị thế.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Niên luận

2022

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vị thế ngành thủy sản VN trong chuỗi giá trị toàn cầu

Ngành thủy sản Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc trong ba thập kỷ qua, vươn lên thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia. Với lợi thế đường bờ biển dài, hệ thống sông ngòi dày đặc và nguồn lợi sinh vật phong phú, Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. Theo số liệu từ Tổng cục Thủy sản, tổng sản lượng năm 2020 đạt 8,4 triệu tấn, tăng gấp hơn 6 lần so với năm 1995. Hiện nay, sản phẩm thủy sản VN đã có mặt tại hơn 160 thị trường, với các thị trường trọng điểm như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và EU. Tuy nhiên, khi phân tích sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, có thể thấy sự tham gia của Việt Nam chủ yếu tập trung ở các khâu có giá trị gia tăng thấp như nuôi trồng, khai thác và sơ chế nguyên liệu. Phần lớn lợi nhuận nằm ở các khâu chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, phân phối và marketing, nơi các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về năng lực. Việc nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị, chuyển từ cạnh tranh bằng số lượng sang chất lượng và giá trị, đang là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản.

1.1. Đánh giá tiềm năng và nguồn lực ngành thủy sản Việt Nam

Việt Nam sở hữu những điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi. Đường bờ biển dài hơn 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn cùng mạng lưới sông ngòi phong phú là nền tảng cho cả hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Nguồn lợi thủy sản đa dạng với khoảng 11.000 loài sinh vật, trong đó có nhiều loài giá trị kinh tế cao như tôm, cá tra, cá ngừ Việt Nam. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực dồi dào với dân số trong độ tuổi lao động cao (cơ cấu “dân số vàng”) và có nhiều kinh nghiệm truyền thống trong nghề cá cũng là một lợi thế lớn. Lực lượng lao động trong ngành nông, lâm, ngư nghiệp chiếm tới 33,5% tổng lao động cả nước (năm 2020). Những tiềm năng này là yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam trở thành nhà sản xuất thủy sản lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Ấn Độ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

1.2. Vị trí thực tế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thủy sản

Mặc dù là một cường quốc về sản lượng, vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng thủy sản quốc tế vẫn còn khiêm tốn. Các doanh nghiệp chủ yếu tham gia vào khâu cung cấp nguyên liệu thô hoặc sản phẩm sơ chế, vốn là công đoạn có giá trị gia tăng thủy sản thấp nhất. Theo niên luận “Quá trình tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành thủy sản ở Việt Nam”, Việt Nam mới chỉ tham gia vào khâu giá trị gia tăng thấp. Phần lớn sản phẩm xuất khẩu chưa xây dựng được thương hiệu riêng, thường được đóng gói và bán dưới tên của các nhà nhập khẩu nước ngoài. Điều này khiến năng lực cạnh tranh ngành thủy sản bị suy giảm, lợi nhuận thu về không tương xứng với tiềm năng và công sức bỏ ra. Việc bị động ở các khâu đầu nguồn khiến ngành dễ bị tổn thương trước biến động thị trường và các rào cản thương mại.

II. Phân tích các thách thức của thủy sản VN trên thị trường thế giới

Con đường nâng cao vị thế của thủy sản VN trong chuỗi giá trị toàn cầu không hề bằng phẳng. Ngành đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức cả bên trong lẫn bên ngoài. Các vấn đề nội tại như nguồn cung nguyên liệu thiếu ổn định, chất lượng không đồng đều, và công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế đã làm giảm sức cạnh tranh. Bên cạnh đó, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt các quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm, tạo ra những rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) đáng kể. Sự cạnh tranh từ các quốc gia đối thủ như Ấn Độ, Ecuador (với tôm) hay Thái Lan ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải không ngừng đổi mới. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường nhất định cũng tiềm ẩn rủi ro lớn khi có biến động chính trị hoặc kinh tế. Để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, việc nhận diện và khắc phục những thách thức này là bước đi tiên quyết.

2.1. Bất cập trong nguồn cung nguyên liệu và khâu thu mua

Một trong những hạn chế lớn nhất là tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Nguồn nguyên liệu cho chế biến thủy sản xuất khẩu thường không ổn định về cả số lượng và chất lượng. Nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào hệ thống thu mua qua trung gian (nậu, vựa), dẫn đến chi phí tăng cao, khó kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc thủy sản. Tình trạng thiếu nguyên liệu cục bộ thậm chí buộc các doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu từ nước ngoài để duy trì sản xuất, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá. Theo thống kê, giá trị xuất khẩu từ nguồn nguyên liệu nhập khẩu chiếm trung bình 11-14% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản hàng năm, cho thấy sự phụ thuộc không nhỏ của ngành chế biến.

2.2. Vượt rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

Các thị trường khó tính như thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản. Các vấn đề như dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm, hay vi phạm quy định về ghi nhãn khiến nhiều lô hàng bị cảnh báo hoặc trả về, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng uy tín. Đặc biệt, việc EU áp dụng “thẻ vàng” IUU (chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) từ năm 2017 là một thách thức lớn, tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu hải sản sang thị trường quan trọng này. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn ASC, MSC, GlobalG.A.P cũng đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính và kỹ thuật mà không phải cơ sở sản xuất nào cũng có thể đáp ứng.

2.3. Áp lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào các thị trường lớn

Năng lực cạnh tranh ngành thủy sản Việt Nam đang bị thách thức bởi các đối thủ mới nổi có chi phí sản xuất thấp hơn hoặc công nghệ hiện đại hơn. Sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường chính, ví dụ như mặt hàng cá tra phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, khiến ngành dễ bị tổn thương. Trong giai đoạn 2014-2019, tỷ lệ đóng góp của thị trường Trung Quốc vào tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra Việt Nam đã tăng từ 6% lên 35%. Khi thị trường này có biến động, như trong đại dịch COVID-19, hoạt động xuất khẩu ngay lập tức bị ảnh hưởng nặng nề. Đa dạng hóa thị trường và sản phẩm là bài toán chiến lược cần được giải quyết để giảm thiểu rủi ro.

III. Phương pháp nâng cao giá trị gia tăng cho thủy sản xuất khẩu VN

Để thoát khỏi vị thế gia công và cung cấp nguyên liệu thô, việc tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng thủy sản là giải pháp cốt lõi. Chiến lược này đòi hỏi một sự chuyển đổi sâu rộng từ tư duy sản xuất đến phương thức tiếp cận thị trường. Thay vì chỉ bán sản phẩm đông lạnh, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm ăn liền, sản phẩm tiện lợi đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý và sản xuất không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn là công cụ hữu hiệu để xây dựng niềm tin với người tiêu dùng thông qua hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch. Sự khác biệt hóa sản phẩm, đặc biệt với các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ Việt Nam, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và giúp thủy sản VN ghi dấu ấn riêng trên bản đồ ẩm thực thế giới.

3.1. Đầu tư vào chế biến thủy sản xuất khẩu công nghệ cao

Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ dạng thô, sơ chế sang các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao là hướng đi tất yếu. Điều này yêu cầu các doanh nghiệp phải mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền, máy móc và công nghệ chế biến hiện đại. Các sản phẩm như tôm tẩm bột, cá tra phi lê cắt khúc tẩm gia vị, hay cá ngừ đóng hộp ăn liền không chỉ có giá bán cao hơn mà còn tiếp cận được các phân khúc khách hàng đa dạng hơn tại siêu thị, chuỗi nhà hàng. Theo VASEP, việc nâng cao tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu sẽ giúp ngành thủy sản thoát khỏi sự phụ thuộc vào giá nguyên liệu và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.2. Ứng dụng chuyển đổi số để truy xuất nguồn gốc thủy sản

Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, chuyển đổi số trong ngành thủy sản trở thành một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Việc áp dụng công nghệ blockchain, mã QR, và các hệ thống quản lý dữ liệu điện tử cho phép ghi lại và minh bạch hóa toàn bộ quá trình từ con giống, vùng nuôi, thức ăn, đến khâu chế biến và vận chuyển. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản đáng tin cậy không chỉ đáp ứng yêu cầu bắt buộc của các thị trường nhập khẩu mà còn giúp xây dựng thương hiệu dựa trên sự minh bạch và an toàn, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm.

IV. Bí quyết liên kết chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả và toàn diện

Một trong những điểm yếu cố hữu của ngành thủy sản VN là sự rời rạc, thiếu liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Để nâng cao hiệu quả và sức mạnh tổng thể, việc xây dựng một chuỗi cung ứng thủy sản hoạt động trơn tru, minh bạch và công bằng là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này không chỉ giúp giải quyết bài toán nguyên liệu mà còn tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Mô hình liên kết 4 nhà cần được phát huy mạnh mẽ hơn để tạo sự đồng bộ giữa chính sách, nghiên cứu, sản xuất và tiêu thụ. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa hệ thống logistics cho hàng thủy sản và tận dụng triệt để các ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do sẽ là đòn bẩy giúp doanh nghiệp vươn ra biển lớn. Một chuỗi cung ứng được tổ chức tốt sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.

4.1. Tăng cường mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất thủy sản

Mô hình liên kết 4 nhà trong sản xuất thủy sản (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà nông - Nhà doanh nghiệp) là chìa khóa để giải quyết các vấn đề một cách hệ thống. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Nhà khoa học cung cấp giống tốt, quy trình nuôi trồng tiên tiến. Nhà nông (người nuôi) áp dụng đúng kỹ thuật để tạo ra nguyên liệu chất lượng. Nhà doanh nghiệp (nhà chế biến, xuất khẩu) đảm bảo đầu ra và xây dựng thương hiệu. Khi bốn nhà này phối hợp nhịp nhàng, chuỗi giá trị sẽ được khép kín, giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên tham gia và nâng cao sức cạnh tranh chung.

4.2. Tối ưu hóa logistics cho hàng thủy sản và chuỗi cung ứng lạnh

Thủy sản là mặt hàng dễ hư hỏng, do đó, logistics cho hàng thủy sản và chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đóng vai trò sống còn trong việc duy trì chất lượng. Việc đầu tư vào hệ thống kho lạnh, xe vận tải chuyên dụng, và quy trình xử lý hàng hóa tại cảng cần được chú trọng để giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch và đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng vẫn giữ được độ tươi ngon. Tối ưu hóa logistics không chỉ giúp giảm chi phí mà còn là yếu tố quan trọng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thời gian giao hàng và chất lượng của các nhà nhập khẩu quốc tế.

4.3. Tận dụng chính sách hỗ trợ và các hiệp định thương mại tự do

Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng, mở ra cơ hội thị trường rộng lớn. Cả hiệp định EVFTA và thủy sản cũng như hiệp định CPTPP và thủy sản đều mang lại lợi thế thuế quan đáng kể, giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, để tận dụng được các ưu đãi này, doanh nghiệp phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn kỹ thuật, lao động, môi trường đi kèm. Do đó, việc chủ động nghiên cứu, nắm vững các cam kết và kết hợp với việc sử dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, đào tạo, xúc tiến thương mại là rất cần thiết.

V. Hướng phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030

Hướng tới tương lai, phát triển bền vững ngành thủy sản không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tăng trưởng phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường và xã hội. Điều này bao gồm việc chủ động thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản, một trong những thách thức lớn nhất đối với các vùng sản xuất ven biển. Đồng thời, việc tuân thủ và đạt được các chứng nhận quốc tế uy tín sẽ là “giấy thông hành” để sản phẩm thủy sản VN thâm nhập vào các thị trường cao cấp. Cuối cùng, một chiến lược dài hạn về xây dựng thương hiệu quốc gia, gắn liền với hình ảnh chất lượng, an toàn và bền vững, sẽ là yếu tố quyết định giúp nâng tầm vị thế và giá trị cho toàn ngành, hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm chế biến thủy sản sâu của thế giới vào năm 2045.

5.1. Thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản

Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng như xâm nhập mặn, thời tiết cực đoan, thay đổi nhiệt độ nước biển, tác động trực tiếp đến hoạt động nuôi trồng và khai thác. Để đảm bảo phát triển bền vững ngành thủy sản, cần phải triển khai các giải pháp thích ứng. Các giải pháp này bao gồm nghiên cứu và phát triển các giống thủy sản có khả năng chịu mặn, chịu nhiệt; xây dựng các mô hình nuôi trồng thông minh, tiết kiệm nước; quy hoạch lại các vùng sản xuất dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu; và tăng cường bảo vệ hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn để giảm thiểu tác động của thiên tai.

5.2. Đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASC MSC GlobalG.A.P.

Các chứng nhận bền vững như tiêu chuẩn ASC, MSC, GlobalG.A.P ngày càng trở thành yêu cầu cơ bản tại nhiều thị trường lớn. ASC (Aquaculture Stewardship Council) dành cho nuôi trồng có trách nhiệm, MSC (Marine Stewardship Council) dành cho khai thác bền vững, và GlobalG.A.P. là tiêu chuẩn về thực hành nông nghiệp tốt. Việc đạt được các chứng nhận này không chỉ chứng tỏ cam kết của doanh nghiệp với môi trường và xã hội mà còn là công cụ marketing hiệu quả, giúp sản phẩm tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị cao, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm bền vững.

5.3. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành thủy sản, việc xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ là nhà cung cấp vô danh, ngành thủy sản cần một câu chuyện thương hiệu chung, nhấn mạnh vào các yếu tố như chất lượng vượt trội, độ an toàn, phương pháp sản xuất bền vững và nguồn gốc rõ ràng. Một thương hiệu quốc gia được quảng bá tốt sẽ tạo ra giá trị vô hình, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng quốc tế và giúp các doanh nghiệp Việt Nam đàm phán ở vị thế tốt hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ cạnh tranh về giá.

18/12/2025
Quá trình tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành thủy sản ở việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Nội dung các tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu Những vấn đề liên quan đến chuỗi giá trị và chuỗi giá trị thủy sản đã được nghiên cứu và ứng dụng trên thế giới bởi các nhà nghiên cứu về quản trị kinh doanh và được ứng dụng thành công bởi các nhà quản trị. Hiện nay, đã có một số nghiên cứu có liên quan được công bố nhưng không trùng với đề tài như sau: 13 lOMoARcPSD|48904900 Bài nghiên cứu “ Value chain analysis: A brief review” được thực hiện bởi Zamora, Elvira A (2016), tập trung vào việc phân tích mô hình chuỗi giá trị đã được giới thiệu bởi Porter năm 1985. Mục đích của bài này là đánh giá ngắn gọn về các khuôn khổ phân tích chuỗi giá trị cơ bản, để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hoạt động tốt hay xấu của chuỗi và đề xuất các lĩnh vực để nghiên cứu trong tương lai.

Nghiên cứu lưu ý đến nhiều khía cạnh và ứng dụng của phân tích chuỗi giá trị, và cho thấy rằng phân tích chuỗi giá trị là một cách hiệu quả để kiểm tra sự tương tác giữa những người khác nhau tham gia trong một ngành nhất định. “Processed seafood and mariculture value chain analysis and upgrading strategy”, bài viết được thực hiện bởi International Labour Organisation, Myanmar (2016), tiếp cận bằng phương pháp xem xét dữ liệu thứ cấp; thu thập dữ liệu sơ cấp; và lập kế hoạch để trình bày những phát hiện từ nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị, thực hiện nhiệm vụ chọn các chuỗi giá trị trong và xung quanh Myeik với tiềm năng tăng trưởng MSME cao, để phân tích các chuỗi giá trị này và đưa ra các chiến lược để nâng cấp từng chuỗi giá trị. bài nghiên cứu tập trung vào năm chuỗi giá trị điển hình: mắm tôm, tôm khô, cá khô, cá chẽm, sò huyết. Đối với mỗi chuỗi giá trị, trình bày một phân tích về chuỗi giá trị, tiếp theo là một chiến lược nâng cấp được đề xuất.

Đồng tác giả Nguyễn Thị Trâm Anh và Curtis M. Jolly viết bài báo “Global value chain and food safety and quality standards of Vietnam pangasius exports” (2020), sử dụng lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu của Gereffi và Korzeniewicz (1994) để phân tích ảnh hưởng của việc thay đổi cấu trúc và quản trị chuỗi giá trị xuất khẩu cá tra trước sức ép của tiêu chuẩn quốc tế và trong nước. Với việc sử dụng hỗn hợp phương pháp định tính và định lượng, nghiên cứu cho rằng mức độ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến cơ cấu giá trị dây chuyền cá tra và đóng vai trò như một chất xúc tác trong việc thay đổi ngành công nghiệp. Đồng thời cho rằng hợp tác xã là cần thiết trong việc nhóm các hộ quy mô nhỏ nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu và từ đó, tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

14 lOMoARcPSD|48904900 Tác giả Ole Bergesen và cộng sự Ragnar Tveterås (2019) với bài báo “Innovation in seafood value chains: the case of Norway”, đã cung cấp các ước tính kinh tế lượng về các yếu tố quyết định sự cộng tác trong các quá trình đổi mới và sáng tạo kết quả trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản của Na Uy và các ngành thủy sản khác các công ty, sử dụng khảo sát đổi mới liên kết và đăng ký dữ liệu về các công ty riêng lẻ trong những năm 1990–2010. Theo các mô hình logit về sự cộng tác trong các quá trình đổi mới, bài viết đưa ra kết luận rằng quy mô công ty có ảnh hưởng tích cực đến khả năng cộng tác với các tổ chức. Nhưng quan trọng nhất, sự hiện diện của R & D riêng nhân viên trong một công ty có ảnh hưởng đáng kể đến xác suất hợp tác nói chung và với các tổ chức nói riêng. Bài báo của Ababouch và cộng sự (2021), “Value chains and market access for aquaculture products”, đề cập đến hiện trạng và các vấn đề và thách thức của chuỗi giá trị và cách tiếp cận / thâm nhập thị trường đối với các sản phẩm nuôi trồng thủy sản.

Nó tập trung vào sự phát triển và động lực chính của những vấn đề này trong hai thập kỷ qua và ý nghĩa của chúng đối với sự phát triển trong tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản và buôn bán cá. Ngoài ra, bài báo còn đề cập đến một số vấn đề về tác động trong dài hạn của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản và thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, một số công trình nghiên cứu được công bố có liên quan đến phân tích chuỗi giá trị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quá trình tham gia vào chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu ở Việt Nam dưới nhiều góc độ: “Chuỗi giá trị toàn cầu ngành thủy sản và sự tham gia của Việt Nam” (2019), bài luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế do Thân Thùy Dung thực hiện. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp phân tích hệ thống, để nghiên cứu chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu của Việt Nam, phân tích và đánh giá chuỗi để từ đó rút ra những giải pháp nâng cao hiệu quả trong việc tham gia chuỗi giá trị thủy sản toàn cầu của Việt Nam.

15 lOMoARcPSD|48904900 Bài luận án tiến sỹ “Tái cơ cấu ngành hàng thủy sản xuất khẩu Việt Nam để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu” (2018) được viết bởi tác giả Nguyễn Huy Oanh. Luận án được tiến hành thông qua hai giai đoạn chính: (1) Nghiên cứu định tính nhằm thống kê, thu nhập dữ liệu, điều chỉnh và bổ sung các thang đo ảnh hưởng đến tái cơ cấu và nâng cao giá trị gia tăng ngành hàng thuỷ sản xuất khẩu. (2) Nghiên cứu định lượng nhằm phân tích dữ liệu khảo sát. Bài viết nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về tái cơ cấu ngành hàng thủy sản Việt Nam xuất khẩu gắn với chuỗi giá trị toàn cầu từ đó đưa ra các giải pháp, kiến nghị để việc tái cơ cấu đạt kết quả, giúp ngành thủy sản Việt Nam tham gia sâu hơn, thu được nhiều giá trị hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bài phân tích được thực hiện bởi Đỗ Văn Tính: “ Chuỗi giá trị thủy sản và các tác nhân tham gia” (2022) đã một lần nữa đưa ra khái niệm về chuỗi giá trị và áp dụng lý thuyết chuỗi giá trị vào trong ngành thủy sản, đồng thời nêu ra đặc trưng của chuỗi giá trị thủy sản. Ngoài ra, bài viết còn xác định được các tác nhân tham gia và thiết lập khung phân tích chuỗi giá trị thủy sản. Từ đó, khẳng định tầm quan trọng của việc phân tích chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu trên phạm vi quốc gia và quốc tế. Bài báo “Hoàn thiện chuỗi giá trị hoạt động xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp Việt Nam” (2019) được viết bởi Lê Thị Mai Anh với nội dung nghiên cứu chuỗi giá trị của hoạt động xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp Việt Nam, bài viết gợi ý một số định hướng giúp các doanh nghiệp này hoàn thiện chuỗi giá trị hoạt động xuất khẩu và gia tăng cạnh tranh trên trường quốc tế.

Tác giả Ngọc Phú với bài báo “ Chuỗi giá trị, cứu tinh của doanh nghiệp thủy sản” (2019) cho rằng việc mở rộng thị trường xuất khẩu đã giúp ngành thuỷ sản Việt Nam đạt được thành tích cao trong giai đoạn 2017 - 2018, nhưng bước sang năm 2019, khó khăn, thách thức dần tăng lên, kết quả kinh doanh của nhiều doanh nghiệp sụt giảm mạnh. Các doanh nghiệp đang hướng tới việc xây dựng chuỗi giá trị khép kín nhằm vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội. 16 lOMoARcPSD|48904900 “Báo cáo ngành thủy sản Việt Nam” (2020) của Trung tâm Nghiên cứu CSI-BP phân tích ngành đã tập trung giải quyết các vấn đề: Nội dung chuỗi giá trị ngành thủy sản, phân tích tình hình sản xuất và xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đến Tháng 8/2020, rút ra được lợi thế của ngành chế biến thủy sản Việt Nam. Báo cáo của các tư vấn thuộc GOPA và Economica Vietnam cùng với sự trợ giúp của Liên minh Châu Âu (2020), “EVFTA, EVIPA và sự hội nhập của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu trong thế giới hậu Covid-19”, đã đưa ra khái niệm và các nội dung liên quan về chuỗi giá trị toàn cầu, nêu lên thực trạng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam.

Từ đó, đánh giá các cơ hội và thách thức đối với Việt Nam khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Bài viết còn phân tích những đóng góp của thương mại và đầu tư EU cũng như các tác động của đại dịch Covid-19 đến việc hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu và một số vấn đề đặt ra cho đề tài Từ tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước nêu trên, chúng ta có thể thấy việc nghiên cứu về chuỗi giá trị toàn cầu của ngành thủy sản được tiếp cận theo một hoặc một số cách khác nhau. Tuy nhiên, tiếp cận từ sự tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành thủy sản còn ít được nghiên cứu hoặc đã nghiên cứu nhưng chủ yếu mới ở mức độ nêu vấn đề.

Đây chính là khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Các đề tài trên vẫn còn có một số hạn chế như: Chưa nghiên cứu liên quan tới những nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi giá trị toàn cầu của mặt ngành/hàng thủy sản và những nhân tố ảnh hưởng tới sự tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành thủy sản. Mặc dù có các nghiên cứu về chuỗi giá trị của các sản phẩm, theo đó một số nhân tố ảnh hưởng đến chuỗi giá trị cũng đã được làm rõ; tuy nhiên, do còn thiếu các nghiên cứu về sự tham gia của Việt Nam trong “chuỗi giá trị toàn cầu” ngành thủy sản nên các nhân tố ảnh hưởng đến các khâu còn chưa được làm rõ. Việc xác định rõ mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành thủy sản, theo 17 lOMoARcPSD|48904900 đó phân tích sâu từng nhân tố tác động vào sự tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu là rất cần thiết.

Một vấn đề nữa chưa được định hướng và làm rõ, chính là các nghiên cứu liên quan tới giải pháp giúp nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành thủy sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ