Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hoạt động ngoại thương giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu không chỉ đóng vai trò tạo nguồn thu ngoại tệ chủ yếu nhằm đáp ứng nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất, máy móc thiết bị hiện đại, mà còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa trên trường quốc tế. Tuy nhiên, việc tham gia vào thị trường thương mại toàn cầu cũng đặt ra nhiều thách thức về năng lực quản trị, sự am hiểu nghiệp vụ ngoại thương, cũng như khả năng thích ứng với các rào cản kỹ thuật và pháp lý quốc tế.

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam (VIFON) là một trong những doanh nghiệp có bề dày lịch sử trong ngành chế biến thực phẩm ăn liền tại Việt Nam. Để duy trì vị thế và mở rộng thị trường tiêu thụ ra nước ngoài, việc đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Nguyễn Ngọc Loan Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Mỹ Chương tại Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Kinh tế Đối ngoại) được xây dựng nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam.
  2. Tìm ra những khó khăn và thuận lợi của công ty trong hoạt động xuất khẩu.
  3. Trên cơ sở phân tích thực trạng, đề xuất những giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm tạo điều kiện cho nghiệp vụ xuất khẩu của công ty đạt hiệu quả cao hơn.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích và xử lý các số liệu, tài liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2013 đến 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và quy trình nghiệp vụ ngoại thương chuẩn mực. Khung lý thuyết trọng tâm bao gồm:

  • Khái niệm và vai trò của xuất khẩu: Khái quát bản chất của việc bán hàng hóa và dịch vụ thu ngoại tệ nhằm khai thác lợi thế quốc gia; vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế thế giới, nền kinh tế quốc dân và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo: Làm rõ nguyên lý các quốc gia chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng có bất lợi nhỏ nhất hoặc có lợi thế tương đối, từ đó tối ưu hóa các nguồn lực vốn, kỹ thuật, nhân lực trên phạm vi toàn cầu.
  • Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Phân tích đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của 4 phương thức kinh doanh quốc tế gồm: Xuất khẩu trực tiếp; Gia công quốc tế (theo hợp đồng thực chi hoặc hợp đồng khoán theo giá định mức - target price); Xuất khẩu ủy thác; và Xuất khẩu tại chỗ.
  • Quy trình tổ chức hoạt động xuất khẩu: Hệ thống hóa các bước từ nghiên cứu thị trường, nhận biết và lựa chọn mặt hàng kinh doanh, tìm kiếm đối tác thương nhân, xây dựng phương án kinh doanh (5 bước), đàm phán thương mại (qua thư tín, điện thoại, trực tiếp), ký kết hợp đồng ngoại thương (với 8 điều khoản bắt buộc: tên hàng/quy cách, giá cả, giao hàng, kiểm nghiệm, thanh toán, khiếu nại, bất khả kháng, trọng tài), và tổ chức thực hiện hợp đồng.
  • Khung pháp lý và các yếu tố ảnh hưởng: Đề cập các văn bản pháp luật và thông lệ thương mại quốc tế như Nghị định số 57/1998/NĐ-CP (quy định quyền tự do kinh doanh xuất nhập khẩu của doanh nghiệp), Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Incoterms 2000; cùng các yếu tố kinh tế (tỷ giá hối đoái danh nghĩa, tỷ giá hối đoái thực tế, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp), văn hóa - xã hội, chính trị, công nghệ và hạ tầng logistics (hệ thống cảng biển, ngân hàng, bảo hiểm).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp có sẵn giai đoạn 2013 - 2015 từ các phòng ban chức năng của VIFON (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Tổ chức - Hành chính - Nhân sự, Phòng Xuất khẩu).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa lý thuyết ngoại thương và phân tích diễn biến số liệu thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê: Phân loại, tổng hợp số liệu về lao động, năng lực dây chuyền thiết bị, doanh thu, chi phí và các chỉ tiêu kinh doanh.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm 2013, 2014 và 2015 nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu chi phí và doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về ngoại thương. Tác giả làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và phân tích sâu 4 hình thức xuất khẩu phổ biến, chỉ rõ ưu thế tiết kiệm chi phí trung gian của xuất khẩu trực tiếp cũng như rủi ro chia sẻ lợi nhuận của hình thức ủy thác.

Quy trình xây dựng phương án kinh doanh xuất khẩu được cụ thể hóa thành 5 bước: (1) Đánh giá tình hình thị trường và thương nhân; (2) Lựa chọn mặt hàng, thời cơ và phương thức kinh doanh; (3) Đề ra mục tiêu theo từng giai đoạn (bán giá thấp thâm nhập thị trường, sau đó nâng giá thu lợi nhuận); (4) Đề ra biện pháp thực hiện; (5) Đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Trình tự thực hiện hợp đồng xuất khẩu bao gồm các khâu nghiệp vụ:

  • Thủ tục xin giấy phép xuất khẩu (theo Nghị định 57/1998/NĐ-CP, áp dụng phiếu theo dõi trừ lùi khi qua nhiều cửa khẩu).
  • Kiểm tra chất lượng hàng hóa, đóng gói bao bì và kẻ ký mã hiệu.
  • Mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế.
  • Thuê phương tiện vận tải (đường biển, đường sắt, container dạng FCL hoặc LCL).
  • Làm thủ tục Hải quan qua 3 bước: Khai báo hải quan, xuất trình hàng hóa, và thực hiện quyết định của hải quan.
  • Giao hàng lên tàu và lấy vận đơn đường biển (Bill of Lading).
  • Thực hiện thanh toán quốc tế qua phương thức Thư tín dụng (L/C) hoặc Nhờ thu.
  • Giải quyết khiếu nại phát sinh bằng các hình thức giao bù, đổi hàng/sửa chữa hoặc giảm giá cấn trừ vào lô hàng sau.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 tập trung phân tích thực tế sản xuất, nhân sự, tài chính và quy trình xuất khẩu của VIFON:

1. Khái quát về doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 23/7/1963 từ sự hợp tác của 14 nhà tư bản người Hoa với 3 nhà máy ban đầu: VIFOINCO, VILIHICO, VIKAINCO (nhãn hiệu chính VIFON). Sau năm 1975, Nhà nước tiếp quản và đổi tên thành Nhà máy Bột ngọt Tân Bình. Ngày 09/05/1992 đổi tên thành Công ty Kỹ Nghệ Thực phẩm Việt Nam (VIETNAM FOOD INDUSTRIES COMPANY - VIFON). Doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần 100% vốn sở hữu tư nhân theo Quyết định số 186/2003/QĐ-PCN (ngày 14/11/2003) và Công văn số 615/CV-TCCB (ngày 01/02/2005) của Bộ Công Nghiệp; Giấy chứng nhận ĐKKD số 4103002055 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp ngày 15/01/2004 (thay đổi lần 1 ngày 12/05/2005). Trụ sở đặt tại số 913 Trường Chinh, P. Tân Phú, TP.HCM với diện tích 67.000 m2. Vốn điều lệ đăng ký là 48.000 VNĐ tương ứng 482.631 cổ phiếu ban đầu. Công ty đạt chứng nhận ISO 9002 (29/01/2000), HACCP, tiêu chuẩn IFS (Châu Âu) và giải thưởng IUFOST các năm 2010, 2012; mạng lưới phân phối trải rộng 63 tỉnh thành (>500 đại lý) và xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia.

2. Cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực: Bộ máy quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc, Giám đốc chi nhánh và các phòng ban chuyên môn: Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Marketing, Xuất khẩu, IT, Kinh doanh nội địa, Pháp chế.

Trình độ chuyên môn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Trên đại học 26 1,30
Đại học 160 7,98
Cao đẳng 50 2,49
Trung cấp 125 6,23
Công nhân lành nghề 1.055 52,59
Công nhân bậc trung bình 590 29,41
Tổng cộng theo trình độ 2.006 100,00
Cơ cấu giới tính Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Nam 1.022 50,95
Nữ 984 49,05
Tổng cộng theo giới tính 2.006 100,00

Nguồn: Phòng Tổ chức – Hành chính VIFON (2015)

3. Năng lực thiết bị và cơ cấu sản phẩm:

Dây chuyền sản xuất Số lượng Công suất thiết kế
Dây chuyền mì ăn liền 08 80.000 gói/ca/dây
Dây chuyền bột canh gia vị 07 5.000 tấn/năm
Dây chuyền tương ớt 01 1.000 lít/năm
Dây chuyền bột soup 01 200 tấn/năm
Dây chuyền thịt bằm 01 500 tấn/năm
Dây chuyền sản xuất thùng carton 01 10.000 thùng/năm
Dây chuyền tráng PE 02 13.000 m2/năm
Dây chuyền túi PE 01 —
Dây chuyền gia vị tự động 21 —
Dây chuyền bột canh tự động 02 —

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật VIFON (2015)

Công ty vận hành hệ thống xử lý nước thải công suất 1.000 m3/ngày-đêm nhằm khép kín quy trình sản xuất. Danh mục sản phẩm xuất khẩu chính gồm 3 nhóm: Gạo ăn liền (Phở bò gói/tô, Hủ tiếu Nam Vang, Cháo thịt gà), Mì ăn liền (Mì Miyumi gói, Mì Ngon-Ngon ly, Mì gà tô), và Gia vị (Tương ớt, Nước tương, Bột canh gia vị).

4. Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015:

  • Doanh thu: Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục trong 3 năm. Doanh thu thuần bán hàng chiếm tỷ trọng chi phối (bình quân 97% tổng doanh thu). Doanh thu tài chính tăng trưởng nhờ lãi chênh lệch tỷ giá ngoại tệ từ hoạt động xuất khẩu và lãi tiền gửi ngân hàng. Doanh thu khác duy trì mức đóng góp nhỏ nhưng ổn định. Giai đoạn 2014 - 2015 đạt mức tăng trưởng tổng doanh thu 135% so với giai đoạn 2013 - 2014.
  • Chi phí: Tổng chi phí tăng đều theo quy mô sản xuất. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao nhất (bình quân trên 82% tổng chi phí). Chi phí bán hàng chiếm trên 10% do công ty đẩy mạnh các chương trình xúc tiến marketing. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh trong giai đoạn 2014 - 2015 do mở rộng công tác tuyển dụng nhân sự.

5. Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu tại VIFON: Quy trình giao nhận và làm thủ tục xuất khẩu gồm 8 bước cụ thể:

  1. Lập kế hoạch xuất hàng.
  2. Xác nhận booking với các hãng vận chuyển (hãng tàu, máy bay, xe).
  3. Làm lệnh xuất hàng.
  4. Đóng hàng thực tế và phát hành chi tiết đóng thùng.
  5. Phát hành Hóa đơn thương mại (Invoice) và Phiếu đóng gói (Packing list).
  6. Khai báo Hải quan và hoàn tất thủ tục Hải quan tại cảng.
  7. Gửi chi tiết lô hàng cho các đại lý vận tải để phát hành Vận đơn (Bill of Lading).
  8. Gửi bộ chứng từ thanh toán đầy đủ đến khách hàng nước ngoài.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xác định phương hướng mở rộng thị trường và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:

  1. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu: Chủ động phân tích thị hiếu tiêu dùng, rào cản pháp lý và dung lượng thị trường tại các quốc gia mục tiêu để xây dựng chiến lược thâm nhập phù hợp.
  2. Nâng cao trình độ cán bộ trong hoạt động xuất nhập khẩu: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng, thanh toán quốc tế và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự phòng Xuất khẩu nhằm khắc phục hạn chế về tỷ lệ nhân lực trình độ cao.
  3. Đẩy mạnh hoạt động hỗ trợ xúc tiến thương mại: Tăng cường tham gia hội chợ, triển lãm thực phẩm quốc tế, phát triển các kênh quảng bá thương hiệu nhằm gia tăng mức độ nhận diện sản phẩm VIFON trên thị trường toàn cầu.
  4. Tổ chức tốt mạng lưới thu mua, tạo nguồn cho xuất khẩu: Xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các vùng nguyên liệu nông sản trong nước, đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào ổn định về số lượng, kiểm soát tốt chất lượng và giảm chi phí sản xuất.
  5. Đa dạng hóa các loại sản phẩm xuất khẩu: Đầu tư nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới chế biến từ gạo và gia vị dinh dưỡng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại của từng khu vực thị trường.

Khóa luận cũng đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và cơ quan Hải quan:

  • Cải cách và đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa xuất khẩu, giảm bớt giấy tờ hành chính không cần thiết.
  • Duy trì chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt và ổn định nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu thu hồi ngoại tệ hiệu quả.
  • Tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của VIFON trong giai đoạn 2013 - 2015 thông qua các dữ kiện cụ thể:

  • Khái quát năng lực sản xuất với 10 hệ thống dây chuyền tự động và bán tự động, năng lực sản xuất mì ăn liền đạt 80.000 gói/ca/dây, hệ thống xử lý nước thải 1.000 m3/ngày-đêm.
  • Thống kê chi tiết cơ cấu 2.006 lao động năm 2015, chỉ rõ điểm nghẽn về chất lượng nhân sự khi tỷ lệ lao động đại học chỉ đạt 7,98% và trên đại học đạt 1,30%, trong khi công nhân lành nghề và trung bình chiếm tới 82,00%.
  • Làm rõ cơ cấu doanh thu với doanh thu thuần bán hàng chiếm bình quân 97%, và cơ cấu chi phí với giá vốn hàng bán chiếm trên 82%, chi phí bán hàng chiếm trên 10%.
  • Mô tả hoàn chỉnh quy trình xuất khẩu 8 bước thực tế từ khâu lập kế hoạch, đặt chỗ vận tải, đóng hàng, thông quan đến gửi chứng từ thu tiền.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc liên kết khung lý thuyết ngoại thương chuẩn mực (lý thuyết Ricardo, các hình thức xuất khẩu, Incoterms, thanh toán quốc tế) với thực tiễn quản trị xuất khẩu tại một doanh nghiệp thực phẩm chế biến cụ thể, chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa chất lượng nguồn nhân lực, chi phí bán hàng và hiệu quả mở rộng thị trường ngoại thương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2013 - 2015) tại Chi nhánh TP.HCM, chưa phản ánh các biến động kinh tế và chính sách thương mại trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Tài liệu văn bản bị khuyết một số giá trị số liệu tuyệt đối cụ thể trong các bảng doanh thu và chi phí tổng hợp (Bảng 2.3, 2.4).
  • Chưa phân tích sâu số liệu kim ngạch chi tiết của từng thị trường xuất khẩu riêng biệt (châu Âu, châu Á, châu Mỹ) và cơ cấu từng mặt hàng cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn mới để đánh giá tác động của các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đối với hoạt động xuất khẩu của VIFON.
  • Đi sâu đánh giá mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật (TBT, SPS) và tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế khắt khe (IFS, HACCP) tại các thị trường nhập khẩu phát triển.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại và Logistics đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa.
  • Người làm đề tài thực tế: Cung cấp khung tham chiếu về cơ cấu bài khóa luận xuất khẩu, bảng biểu khảo sát dây chuyền sản xuất công nghiệp thực phẩm, mô hình cơ cấu lao động doanh nghiệp và quy trình lập bộ chứng từ xuất khẩu 8 bước chuẩn xác trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. VIFON đã đạt được những chứng chỉ chất lượng và giải thưởng quốc tế nào để phục vụ xuất khẩu? VIFON được cấp chứng chỉ ISO 9002 vào ngày 29/01/2000, đạt chứng chỉ HACCP cho các nhà xưởng Sản phẩm Gạo, Mì và Gia vị; đạt chứng chỉ IFS (tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế cho các nhà bán lẻ Châu Âu) cho xưởng Mì; liên tục nhận giải thưởng từ Liên đoàn các Hiệp hội Khoa học và Công nghệ thực phẩm thế giới (IUFOST) năm 2010 và 2012; đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao trong 16 năm liền (1997 - 2008).

2. Đặc điểm cơ cấu lao động tại VIFON năm 2015 là gì? Tổng số lao động năm 2015 là 2.006 người, gồm 1.022 nam (50,95%) và 984 nữ (49,05%). Về trình độ: trên đại học có 26 người (1,30%), đại học có 160 người (7,98%), cao đẳng có 50 người (2,49%), trung cấp có 125 người (6,23%), công nhân lành nghề có 1.055 người (52,59%) và công nhân bậc trung bình có 590 người (29,41%).

3. Quy trình thực hiện xuất khẩu hàng hóa tại VIFON gồm những bước nào? Quy trình xuất khẩu tại VIFON gồm 8 bước: (1) Lập kế hoạch xuất hàng; (2) Xác nhận booking với các hãng tàu, máy bay, xe; (3) Làm lệnh xuất hàng; (4) Đóng hàng thực tế và phát hành chi tiết đóng thùng; (5) Phát hành Invoice, Packing list; (6) Khai báo Hải quan và làm thủ tục Hải quan tại cảng; (7) Gửi chi tiết lô hàng cho các đại lý vận tải để làm Bill; (8) Gửi bộ chứng từ đầy đủ đến khách hàng.

4. Cơ cấu chi phí hoạt động của VIFON giai đoạn 2013 - 2015 có đặc điểm gì? Tổng chi phí của VIFON tăng đều qua các năm. Trong đó, giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng cao nhất (bình quân trên 82%), chi phí bán hàng chiếm bình quân trên 10% do đẩy mạnh tiếp thị, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh trong giai đoạn 2014 - 2015 do tăng cường tuyển dụng, phần còn lại là chi phí tài chính và chi phí khác.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào nhằm nâng cao hoạt động xuất khẩu của VIFON? Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Đẩy mạnh nghiên cứu và mở rộng thị trường xuất khẩu; (2) Nâng cao trình độ cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu; (3) Đẩy mạnh xúc tiến thương mại; (4) Tổ chức tốt mạng lưới thu mua, tạo nguồn nguyên liệu xuất khẩu; (5) Đa dạng hóa các sản phẩm xuất khẩu (gạo, mì, gia vị).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Loan Vy đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam (Chi nhánh TP.HCM) giai đoạn 2013 - 2015 dựa trên sự kết hợp giữa lý luận ngoại thương và số liệu thực tế nội bộ. Nghiên cứu đã làm rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 8 bước, cơ cấu nhân sự, chi phí và doanh thu, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về trình độ chuyên môn cao của đội ngũ lao động. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp doanh nghiệp và các kiến nghị vĩ mô với cơ quan quản lý nhà nước, hải quan được đề xuất có tính thực tiễn, đóng góp vào việc nâng cao hiệu quả xuất khẩu hàng thực phẩm chế biến của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế.